Font size
WorksheetsGeneral Food Chemistry & Basic Carbohydrates
Total questions: 137
Worksheet time: 1hrs 9mins
Ba nhóm chất hữu cơ nào là nền tảng quan trọng trong động thực vật?
Đường bột, Lipid, Protein
Vitamin, Khoáng, Nước
Cellulose, Hemicellulose, Lignin
Amino acid, Enzyme, Hormone
Chất dinh dưỡng thiết yếu là gì?
Chất cơ thể không tự tổng hợp được
Chất tạo màu cho thức ăn
Chất tăng mùi vị thực phẩm
Chất chỉ có trong động vật
Có bao nhiêu chất dinh dưỡng thiết yếu?
Sáu chất thiết yếu
Bốn chất thiết yếu
Tám chất thiết yếu
Mười chất thiết yếu
Công thức cấu tạo tổng quát của carbohydrate?
C_nH_2n+2
C6H6
CH3-COOH
C_x(H2O)_y
Những carbohydrate đặc biệt quan trọng là loại nào?
Không có nhóm hydroxyl
Chứa bội số của 6 nguyên tố carbon
Chỉ có vòng năm carbon
Chỉ tồn tại dạng pentose
Mỗi gram carbohydrate cho bao nhiêu calo?
7 calo mỗi gram
2 calo mỗi gram
9 calo mỗi gram
4,1 calo mỗi gram
Ba chức năng quan trọng nhất của carbohydrate là gì?
Nhiên liệu sinh học, cấu trúc, chức năng sinh vật
Kháng khuẩn, chống oxy hóa, chelate
Tăng hương vị, bảo quản, nhuộm màu
Tạo bọt, nhũ hóa, ổn định
Khuyến cáo của USDA: bao nhiêu phần trăm calo nên đến từ carbohydrate?
70%-85% năng lượng
25%-35% năng lượng
10%-20% năng lượng
45%-65% năng lượng
Chúng ta cần carbohydrate vì lý do chính nào?
Tạo khung xương bền vững
Giảm hấp thụ vitamin tan trong nước
Nguồn nhiên liệu chính dễ lấy năng lượng
Giúp tạo màu cho máu và mô
Ngoài ra carbohydrate còn cần thiết cho cơ quan nào?
Chỉ hệ miễn dịch
Chỉ hệ hô hấp
Chỉ gan và thận
Hệ thần kinh trung ương và cơ tim
Carbohydrate dự trữ ở đâu trong cơ thể?
Ở gan và cơ
Ở máu và da
Ở xương và răng
Ở dạ dày và ruột
Thực phẩm giàu carbohydrate chủ yếu có trong nhóm nào?
Ngũ cốc và khoai củ
Thịt đỏ và cá biển
Dầu mỡ và bơ sữa
Gia vị và thảo mộc
Tỷ lệ carbohydrate chiếm bao nhiêu phần trăm tổng chất khô của thực vật?
Khoảng 25% chất khô
Khoảng 90% chất khô
Khoảng 50% chất khô
Khoảng 10% chất khô
Ở động vật, loại đường chính là gì?
Glucose là đường chính
Fructose là đường chính
Sucrose là đường chính
Galactose là đường chính
Carbohydrate dự trữ ở động vật là gì?
Glycogen dự trữ
Tinh bột dự trữ
Cellulose dự trữ
Chitin dự trữ
Khái niệm nào mô tả đồng phân D/L của monosaccharide dựa trên cấu hình nhóm OH tại carbon bất đối gần nhóm CH2OH?
Nhóm OH tại C* gần CH2OH
Số lượng nhóm hydroxyl trong mạch
Hướng của vòng pyran so với furan
Nhóm OH tại C1 so với CHO
Vòng sáu cạnh của monosaccharide được gọi là gì?
Ghế
Thuyền
Furan
Pyran
Vòng năm cạnh của monosaccharide có tên là gì?
Chair
Boat
Furan
Pyran
Các dạng cấu tạo tổng quát của monosaccharide bao gồm những gì?
Mạch thẳng, vòng, ghế, thuyền
Mạch thẳng, vòng, cầu, lưới
Vòng pyran, vòng furan, cầu nối
Mạch phân nhánh, cầu nối, ghế
Nhóm pentose thuộc aldose gồm bốn loại nào sau đây?
D-Ribose, D-Lyxose, L-Rhamnose, D-Xylose
D-Ribose, D-Arabinose, D-Xylose, D-Lyxose
D-Ribose, D-Glucose, D-Fructose, D-Galactose
D-Ribose, L-Fucose, D-Mannose, D-Arabinose
D-Ribose thường hiện diện nhiều nhất ở đâu?
Mỡ dự trữ
Tế bào máu đỏ
Vỏ thực vật già
Acid ribonucleic
L-Fucose được tìm thấy nhiều ở nguồn nào?
Sữa mẹ, rong biển, gôm
Gan động vật, xương, máu
Hạt ngũ cốc khô
Mật ong, quả chín
D-Galactose hiện diện nhiều ở đâu?
Nhiều trong thực vật và động vật
Chỉ có trong vi khuẩn
Chỉ có trong nấm men
Chủ yếu trong mỡ động vật
D-Mannose hiện diện nhiều ở nơi nào?
Chỉ có trong động vật
Có nhiều trong thực vật
Chủ yếu trong nấm men
Ít trong RNA
D-Fructose có mặt đáng kể trong nguồn thực phẩm nào?
Thịt và cá
Ngũ cốc khô
Thực vật và mật ong
Sữa và phô mai
Thuộc tính nào KHÔNG phải là tính chất đặc trưng của monosaccharide theo liệt kê?
Giữ ẩm tốt
Thúc đẩy đông lạnh mạnh
Tăng nước liên kết
Giảm Aw tạo nước tự do
Tính chất giữ ẩm của monosaccharide giúp gì trong chế biến thực phẩm?
Hạn chế khô, duy trì mềm
Tăng độ mặn đáng kể
Giảm pH nghiêm trọng
Tăng độ đắng tự nhiên
Ứng dụng chủ yếu của monosaccharide trong công nghiệp thực phẩm là gì?
Sản xuất chất bảo quản
Điều chế kháng sinh
Chế biến bánh ngọt
Tạo màu tổng hợp
Một chức năng cấu trúc của glucid là gì?
Tăng áp suất máu
Giảm hấp thu khoáng
Phân giải DNA nhanh
Tạo hình và cấu trúc
Mucopolysaccharide có vai trò gì?
Bảo vệ
Tăng điện giải máu
Phá vỡ mô liên kết
Giảm độ nhớt dịch
Trong công nghiệp lên men, glucid đóng vai trò nào sau đây?
Chất liệu cơ bản, tạo kết cấu, tạo chất lượng
Chủ yếu làm giảm hoạt lực men
Giảm hiệu suất, hạ chất lượng sản phẩm
Chỉ làm màu, không ảnh hưởng cấu trúc
Monosaccharide có hòa tan trong nước hay không?
Chỉ hòa tan khi có muối
Không hòa tan trong nước tinh khiết
Chỉ hòa tan ở nhiệt độ cao
Có, phụ thuộc dạng đồng phân
Monosaccharide hòa tan trong dung môi nào sau đây?
Ethanol ở nồng độ thích hợp
Dung môi hữu cơ không phân cực
Dầu thực vật trung tính
Ether, chloroform, benzen
Monosaccharide KHÔNG hòa tan trong nhóm dung môi nào?
Nước và ethanol loãng
Dung dịch kiềm loãng
Ether, chloroform, benzen
Methanol và nước
Tính chất cảm quan nổi bật của monosaccharide là gì?
Chủ yếu gây vị chua nhẹ
Không có mùi và vị
Có vị ngọt, trừ một số đường đặc biệt
Chỉ tạo vị đắng đặc trưng
Thành phần chính của starch syrup thường gồm những gì?
Glucose và maltose cùng malto-oligosaccharide
Sucrose và fructose theo tỷ lệ 1:1
Lactose và galactose chiếm phần lớn
Xylitol và mannitol ở hàm lượng cao
Sugar alcohol (polyol) bao gồm các đường nào phổ biến?
Arabinose, ribose, xylose
Lactose, maltose, trehalose
Glucose, fructose, sucrose
Sorbitol, mannitol, xylitol
Một số đường quan trọng trong thực phẩm là gì?
Glucan, chitin, dextran
Ribose, deoxyribose, arabinose
Cellulose, pectin, inulin
Saccharose, starch syrup, glucose
Độ ngọt phụ thuộc vào các yếu tố nào?
Kích thước hạt đường trong tinh thể
Áp suất khí quyển và độ cao địa hình
Nhiệt độ, pH, điện dẫn và hợp chất khác
Chỉ nồng độ đường trong dung dịch
Polyol thường thay thế đường trong thực phẩm cho người ăn kiêng gồm những gì?
Lactitol, sucrose, maltitol
Xylitol, D-glucitol (sorbitol), D-mannitol
Erythrose, threose, arabinose
Glucose, fructose, saccharose
Polyol nào giúp cải thiện tính tái hút nước cho sản phẩm khô?
D-glucitol (sorbitol) và D-mannitol
Fructose và maltose
Xylitol và sucrose
Glucose và lactose
Quá trình oxy hóa tạo aldonic acid liên quan đến nhóm chức nào?
Acetal chuyển thành ketone
Aldehyd chuyển thành carboxyl
Anhydride và phenol
Carboxyl và amin bậc một
Lacton hình thành do cơ chế liên kết nào?
Liên kết glycosid giữa đường và base
Liên kết peptid giữa acid và amin
Liên kết ether giữa hai monosaccharide
Liên kết ester giữa acid carboxylic và rượu nội phân tử
Trong phản ứng oxy hóa ALDONIC ACID thì dạng nào dễ bị oxy hóa hơn?
Hai dạng alpha và beta bị oxy hóa như nhau
Dạng beta dễ bị oxy hóa hơn dạng alpha
Dạng alpha dễ bị oxy hóa hơn dạng beta
Chỉ dạng vòng mới bị oxy hóa mạnh
Công dụng của Glucono–lacton là gì?
Làm chất đệm kiềm cho đồ uống thể thao
Tạo độ giòn cho rau củ ngâm muối
Tăng độ ngọt cho siro, ổn định màu thực phẩm
Dùng để acid hóa chậm bột bánh, xúc xích lên men
Chất nào có trong tự nhiên là thành phần cấu tạo polysaccharide trong thực phẩm như chất tạo keo, gel?
Aldonic acid
Glucosamine
Uronic acid
Ketohexose
Kể tên một số loại uronic acid?
Fructose, sucrose
Pectin, alginate
Maltose, lactose
Cellulose, chitin
Phản ứng trong môi trường acid mạnh thì glucose sẽ tạo ra 2 chất nào?
Maltose: vị ngọt; Lactose: vị nhạt
Isomaltose: có vị đắng; Gentiobiose: có vị ngọt
Isomaltose: có vị ngọt; Gentiobiose: có vị đắng
Arabinose: vị chua; Ribose: vị đắng
Enol hóa trong môi trường kiềm là gì?
Sự tạo vòng lactone
Sự oxy hóa nhóm aldehyd
Sự thủy phân liên kết glycosid
Sự chuyển đổi giữa các loại đường
Enol chuyển đổi các loại đường nào?
Mannose – sucrose – maltose qua 1,2-epoxide
Glucose – mannose – fructose qua trung gian 1,2-endiol
Fructose – ribose – xylose qua 2,3-endiol
Glucose – galactose – arabinose qua 1,3-endiol
Bifidus factor có công dụng gì?
Tăng độ nhớt của siro glucose
Tăng tốc độ enol hóa trong ruột non
Kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi, ức chế vi khuẩn có hại như E. coli
Giảm khả năng tạo HMF trong thực phẩm
Hai loại hợp chất bậc hai hay tạo ra mùi hương là gì?
Lactone, Acetal
Glucoside, Aglycone
Aldonic acid, Uronic acid
Hydroxyaldehyde, Hydroxyketon
Saccharose syrup ở dđ đệm, nhiệt độ C, chia cắt chuỗi tạo ra gì?
Chỉ tạo thành HMF
Các hợp chất không màu
Polymer màu nâu
Các hợp chất có mùi
Glucose syrup trong dung dịch sulfuric acid tạo ra gì?
Polymer có màu nâu
Uronic acid và pectin
Tinh thể glucose monohydrate
Acid gluconic và lactone
Để tạo ra saccharide thì glucid (2–10 MS) liên kết với nhau bằng liên kết gì?
Liên kết glycoside
Liên kết peptid
Liên kết hydrogen
Liên kết ester
Có hai kiểu kết hợp MS nào?
Aldose, ketose
Monosaccharide vòng alpha, vòng beta
Disaccharide có tính khử, không có tính khử
Polysaccharide mạch thẳng, mạch nhánh
Để tạo hợp chất glucoside ( ) như nào?
Fructose + base mạnh
Glucose + acid mạnh
Aldehyd glucose + alcohol
OH glucoside (MS1) + OH rượu (MS2)
Tính khử của disaccharide phụ thuộc vào cái gì?
Phụ thuộc vào nhóm OH
Phụ thuộc vào nhiệt độ phản ứng
Phụ thuộc vào vòng pyranose
Phụ thuộc vào số carbon
Disaccharide gồm những chất nào?
Trehalose, raffinose, stachyose
Maltose (đường mạch nha), Lactose (đường sữa), Saccharose (đường mía, đường củ cải)
Glucose, fructose, galactose
Cellobiose, isomaltose, gentiobiose
Maltose có nhiều ở đâu?
Trong sữa bò, sữa dê, sữa người
Trong quả chín, mật ong tự nhiên
Ở trong mầm lúa, hệ tiêu hóa của động vật
Trong tảo biển, rong nâu, rong đỏ
Lactose chiếm bao nhiêu phần trăm trong sữa bò?
Khoảng 10–12%
Khoảng 1–2%
Khoảng 4–5%
Khoảng 7–8%
Lactose chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong sữa dê?
2–3%
4,5–4,8%
6–7%
8–9%
Lactose chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong sữa người?
9%
5%
3%
7%
Disaccharide nào dưới đây không có tính khử?
Cellobiose
Lactose
Maltose
Saccharose
Maltose là disaccharide gồm hai đơn vị nào liên kết với nhau?
D-Mannopyranose liên kết 1,3-glycoside
D-Fructofuranose liên kết 1,2-glycoside
D-Galactopyranose liên kết 1,6-glycoside
D-Glucopyranose liên kết 1,4-glycoside
Lactose có cấu tạo từ những đơn vị nào và liên kết gì?
D-galactose + D-mannose, liên kết 1,3-glycoside
D-glucopyranose + D-fructose, liên kết 1,2-glycoside
Hai D-glucose, liên kết 1,6-glycoside
D-galactopyranose + D-glucopyranose, liên kết 1,4-glycoside
Saccharose được tạo từ hai monosaccharide nào?
D-galactose + D-glucose qua liên kết 1,4-glycoside
D-glucose + D-glucose qua liên kết 1,4-glycoside
D-fructose + D-galactose qua liên kết 1,6-glycoside
D-glucose + D-fructose qua liên kết 1,2-glycoside
Trong mía và củ cải đường, saccharose thường chiếm tỷ lệ khoảng bao nhiêu?
10–20%
40–50%
1–5%
25–35%
Đường nghịch đảo là gì trong bối cảnh thủy phân saccharose?
Sản phẩm oxy hóa của maltose tạo thành
Hỗn hợp lactose bị ép thành dạng tinh thể
Dung dịch chứa hai phân tử saccharose ngưng tụ
Hỗn hợp glucose và fructose sau thủy phân acid
Nhóm chức nào tham gia phản ứng tạo tính khử của đường?
Nhóm alcohol
Nhóm amino
Nhóm aldehyde hoặc ketone tự do
Nhóm carboxylate
Enzyme nào trong ruột non xúc tác thủy phân lactose?
Maltase
Lactase
Amylase
Sucrase
Maltose thường xuất hiện ở đâu trong tự nhiên?
Trong hạt nảy mầm và quá trình thủy phân tinh bột
Trong sữa động vật có vú
Trong mật ong và bia
Trong rễ cây cà rốt
Nigrose thường gặp trong thực phẩm nào?
Mật ong và bia
Hạt ca cao
Rau lá xanh
Artichoke và đậu nành
Melibiose thường có ở đâu?
Rễ cây long đờm
Hạt ca cao
Mật ong rừng
Sữa bò
Sophorose hay gặp trong nguồn nào?
Rễ cây
Rau
Sữa
Hạt ca cao
Fucosidolactose có mặt chủ yếu ở đâu?
Rễ cây
Bia
Sữa
Mật ong
Gentiannose chủ yếu tìm thấy ở bộ phận nào của cây?
Lá non
Rễ cây long đờm
Hoa
Thân gỗ
Manninotriose có ở đâu?
Trong tàn bi (manna)
Trong mật ong
Trong bột mì
Trong sữa dê
Umbelliferose phân bố ở đâu?
Đậu nành
Rau lá xanh
Hạt ca cao
Rễ cây cà rốt
Stachyose thường có nhiều ở nguồn nào?
Sữa người
Mật ong và bia
Artichoke và đậu nành
Củ cải đường
Vì sao saccharose không có tính khử?
Có nhóm ketone tự do trên fructose
Chỉ có glucose tham gia liên kết 1,4
Có nhóm aldehyde tự do trên glucose
Cả hai anomeric đều tham gia liên kết glycoside
Oligosaccharide dễ bị thủy phân bởi gì?
Axit yếu nhẹ
Acid mạnh
Enzyme chung
Base yếu nhẹ
Oligosaccharide tương đối bền ở môi nào?
Môi trường trung tính
Môi trường kiềm
Môi trường hữu cơ
Môi trường axit
Cyclodextrin gồm vòng mấy glucose trong dạng α?
Vòng 6 glucose
Vòng 5 glucose
Vòng 7 glucose
Vòng 8 glucose
Cyclodextrin dạng β gồm vòng mấy glucose?
Vòng 9 glucose
Vòng 6 glucose
Vòng 7 glucose
Vòng 8 glucose
Cyclodextrin dạng γ gồm vòng mấy glucose?
Vòng 6 glucose
Vòng 7 glucose
Vòng 8 glucose
Vòng 9 glucose
Tính chất đúng của Cyclodextrin là gì?
Vị ngọt đậm, hút ẩm mạnh
Vị ngọt nhẹ, không hút ẩm
Vị mặn nhẹ, tan mạnh
Vị đắng rõ, kỵ nước
Tác dụng của Cyclodextrin trong thực phẩm là gì?
Tăng độ mặn và vị đắng
Bảo vệ vitamin A,D,E,K và chất thơm
Giảm độ nhớt của dầu mỡ
Tăng màu nâu Maillard
Polysaccharide có mấy dạng phân loại chính?
Hai dạng: homoglycan và heteroglycan
Một dạng duy nhất
Ba dạng: tuyến tính, nhánh, vòng
Bốn dạng theo độ tan
Cách gọi khác của polysaccharide là gì?
Glycoside
Proteoglycan
Glycan
Glycolipid
Trong heteroglycan, có hai kiểu chuỗi nào?
Chuỗi lộn xộn xen kẽ đoạn trật tự
Chuỗi chỉ một loại đường
Chuỗi hoàn toàn tuyến tính
Chuỗi trật tự xen kẽ đều đặn
Polysaccharide có những kiểu chuỗi nào?
Cả ba kiểu trên
Chuỗi phân nhánh cao
Chuỗi phân nhánh thấp
Chuỗi không phân nhánh
Homoglycan với một kiểu liên kết duy nhất cho ví dụ nào?
Amylopectin, glycogen
Chitin, pectin
Cellulose, amylose
Dextran, inulin
Monosaccharide liên kết thành chuỗi phân ra nhiều nhánh cho ví dụ nào?
Amylopectin
Amylose
Cellulose
Inulin
Chuỗi ít nhánh, mỗi nhánh gồm 1–2 đơn vị là kiểu nào?
Chuỗi phân nhánh cao
Chuỗi lộn xộn
Chuỗi phân nhánh thấp
Chuỗi không phân nhánh
Chuỗi có khả năng hòa tan trong nước tốt hơn là kiểu nào?
Chuỗi phân nhánh cao
Chuỗi phân nhánh thấp
Chuỗi không phân nhánh
Chuỗi siêu dài
Khi hòa tan có tính kết tủa, đó là kiểu chuỗi nào?
Chuỗi phân nhánh cao
Chuỗi hỗn hợp
Chuỗi phân nhánh thấp
Chuỗi không phân nhánh
Chi hòa tan dưới áp suất cao và dung dịch kiềm là kiểu nào?
Chuỗi hỗn hợp
Chuỗi phân nhánh thấp
Chuỗi không phân nhánh
Chuỗi phân nhánh cao
Trong thực phẩm, mức độ phân nhánh của polysaccharide ảnh hưởng chủ yếu đến tính hút nước như thế nào?
Phân nhánh thấp làm tăng hút nước mạnh
Phân nhánh cao làm tăng hút nước mạnh
Không phân nhánh làm giảm hút nước hoàn toàn
Mọi mức phân nhánh đều không ảnh hưởng
Cấu trúc bán tinh thể của polysaccharide thường liên quan đến đặc điểm nào của chuỗi?
Chuỗi ngắn tạo vô định hình
Chuỗi xoắn ốc ngăn tinh thể
Chuỗi phân nhánh tạo lỗ rỗng
Chuỗi không phân nhánh dễ sắp xếp
Nhóm carboxyl trong polysaccharide thường có ở các chất nào sau đây?
Amylose, glycogen, heparin
Cellulose, chitin, inulin
Agar, carrageenan, dextran
Pectin, alginate, CMC
Ở pH nhỏ hơn pKa (pH ≤ 3), polysaccharide acid thường có hiện tượng gì?
Bị oxy hóa nhanh chóng
Tạo liên kết ion âm
Tăng tan mạnh trong nước
Kết tủa hoặc tạo gel
Tính chất của polysaccharide mang nhóm acid mạnh thường bao gồm điều nào sau đây?
Khó tan, độ nhớt thấp
Tan tốt trong dung môi hữu cơ
Dễ hòa tan, độ nhớt cao
Không tạo gel, ít tương tác
Ví dụ về polysaccharide acid mạnh do ester hóa với acid sulfuric hoặc phosphoric là gì?
Cellobiose là ví dụ
Dextran là ví dụ
Agar là ví dụ
Carrageenan là ví dụ
Các nhóm thay thế như methyl, ethyl, hydroxypropyl thường tạo hiệu ứng gì lên chuỗi?
Tạo liên kết ion dương mạnh
Tăng tinh thể, giảm nhớt mạnh
Giảm tan, tăng kết tủa mạnh
Tăng hòa tan, tạo keo, tạo gel
Polysaccharide biến tính mang gốc acid như carboxyl, sulfate có xu hướng nào?
Mất điện tích, tạo kết tinh
Tạo khí, giảm độ nhớt
Giảm tan, tăng độ giòn
Hòa tan, tạo keo, tăng độ dẻo
Hình thái chuỗi của polysaccharide có thể gồm kiểu nào sau đây?
Chuỗi mạng lưới ion hóa
Tiểu phần micelle cầu nhỏ
Dải Rubăng, hình thái xếp nếp
Cấu trúc ống rỗng nano
Chuỗi xoắn ốc của polysaccharide tự nhiên thường có đặc điểm gì?
Luôn mang điện tích dương mạnh
Không thể tạo gel trong nước
Chỉ gồm fructose đơn lẻ
Có tối thiểu sáu phân tử glucose
Chất tạo khung của polysaccharide tự nhiên trong thực vật và động vật thường gồm những loại nào?
Cellulose, hemicellulose, pectin, chitin
Dextran, inulin, heparin, agar
Amylose, glycogen, maltodextrin, pullulan
Alginate, carrageenan, CMC, xanthan
Dự trữ đường trong thực vật thường ở dạng nào?
Cellulose, chitin, pectin
Heparin, hyaluronan, chondroitin
Dextran, agar, carrageenan
Tinh bột, inulin, glycogen
Khả năng giữ nước của polysaccharide tự nhiên thường gắn với nhóm nào?
Glycogen, inulin, maltose
Chitin, cellulose, keratin
Amylose, dextran, starch
Agar, pectin, alginate
Tác dụng của polysaccharide phân lập từ thực vật trong hệ thực phẩm thường là gì?
Giảm giữ nước và hạ hoạt độ
Tăng kết tinh đường saccharose
Giảm nhớt, phá vỡ cấu trúc gel
Tạo keo, ổn định nhũ tương và huyền phù
Một vai trò khác của polysaccharide trong chế biến là gì?
Phân hủy protein nhanh chóng
Tạo khí, tăng bọt không ổn định
Giảm pH, tăng điện tích dương
Tạo màng, hỗ trợ chống oxy hóa
Trong dung dịch, khi không có sự tương tác giữa các chuỗi polysaccharide, hiện tượng nào xảy ra?
Hấp phụ mạnh lên protein
Tạo mạng gel nhanh chóng
Kết tủa ion tức thời
Độ nhớt giảm, khó tạo mạng
Trong polysaccharide, chất nào thường dùng làm chất tạo gel trong thực phẩm y học?
Collagen, elastin, myosin
Lactose, sucrose, fructose
Cellulose, chitin, keratin
Alginate, pectin, guar gum
Trong polysaccharide, liên kết chuỗi lk với nhau ở vùng nào giúp tạo mạng lưới 3 chiều?
Vùng cấu trúc đều dạng xếp nếp
Vùng liên kết xoắn kép ổn định
Vùng cấu trúc đều dạng xoắn ốc
Vùng lk hỗn hợp xoắn ốc + xếp nếp
Thành phần chính tạo nên tinh bột là gì?
70% amylose, 30% amylopectin
70% amylopectin, 30% amylose
50% amylose, 50% amylopectin
80% amylose, 20% amylopectin
Khi hạt tinh bột trương nước, kích thước tăng khoảng bao nhiêu phần trăm?
30-40% tăng kích thước
20-30% tăng kích thước
40-50% tăng kích thước
10-20% tăng kích thước
Giai đoạn đầu của hồ hóa tinh bột khi xử lý nhiệt trong nước là gì?
Hạt tinh bột vỡ, amylose khuếch tán
Chuỗi amylose tái sắp xếp tinh thể
Hạt tinh bột trương nước 30-40%
Hạt tinh bột hút nước lạnh nhẹ
Retrogradation (thoái biến) của tinh bột liên quan chủ yếu đến quá trình nào?
Lipid kết hợp với đường đơn
Protein tạo mạng gel thay thế
Amylopectin bị thủy phân hoàn toàn
Amylose tái kết tinh tạo cấu trúc tinh thể
Tính bột biến tính gồm loại nào thường gặp trong chế phẩm dinh dưỡng y học?
Dextrin hóa ở độ ẩm thấp và môi trường acid
Hydroxyethyl tinh bột cải thiện độ bền
Tinh bột hồ hóa rồi sấy khô tính năng
Tinh bột xoay nhuỵên chịu áp suất
Điều gì xảy ra với độ nhớt khi vận tốc khuấy tăng ở chất lỏng phi Newton do polysaccharide?
Độ nhớt không đổi theo vận tốc
Độ nhớt tăng theo vận tốc
Độ nhớt dao động không dự đoán
Độ nhớt giảm theo vận tốc
Trong quá trình hồ hóa, hiện tượng nào biểu thị amylose thoát ra khỏi hạt?
Tăng độ nhớt kéo dài khi khuấy
Giảm khả năng hút nước tức thời
Xuất hiện tinh thể mới trong hạt
Tăng tính đàn hồi giống protein
Tinh bột oxy hóa tạo ra nhóm chức chủ yếu nào trên phân tử?
Nhóm carboxyl COOH trên mạch
Nhóm sulfhydryl SH phản ứng mạnh
Nhóm amine tích điện dương
Nhóm hydroxyl tăng mật độ
Giảm nhiệt độ hồ hóa của tinh bột gồm cơ chế nào?
Tinh bột liên kết chéo mạnh hơn
Tinh bột tăng độ kết tinh bề mặt
Tinh bột xoay nhuyễn kèm tinh bột ether
Tinh bột amylose dài hơn trộn thêm
Ứng dụng của tinh bột hồ hóa trong thực phẩm ăn liền là gì?
Trộn dầu để giảm hoạt độ nước
Bổ sung muối để tăng ion hóa
Thêm enzyme amylase để depolymer
Xử lý nhiệt ở độ ẩm cao rồi sấy khô
Chất dùng làm kết dính và thay thế chất béo trong thực phẩm từ tinh bột là gì?
Pectin nhiệt độ thấp trong kiềm nhẹ
Chitosan hòa tan mạnh pH trung tính
Dextrin xử lý nhiệt độ 100–200°C trong acid
Gelatin tan nhiệt độ thấp trong nước
Tăng độ keo dạt là tính chất của loại tinh bột biến tính nào?
Tinh bột oxy hóa giảm nhớt
Tinh bột liên kết chéo cứng
Tinh bột hồ hóa tan nhanh
Tinh bột este hóa tăng dẻo
Tính chất CMC phụ thuộc vào yếu tố cấu trúc nào?
Độ kết tinh và độ ẩm ban đầu
Độ nhớt và tỉ lệ amylose
Độ thay thế và chiều dài chuỗi
Độ phân nhánh và hàm lượng muối
Mức thay thế cao của CMC (>0,4) có đặc điểm nào?
Chỉ tan trong dung môi hữu cơ
Không hòa tan trong nước
Hòa tan tốt trong nước
Hòa tan trong dầu thực vật
Khả năng hòa tan và độ nhớt của CMC phụ thuộc mạnh vào yếu tố nào?
Vào nhiệt độ bảo quản dài ngày
Vào pH môi trường sử dụng
Vào nồng độ muối khoáng thêm
Vào áp suất thẩm thấu dung dịch
Khả năng tạo gel và tính ổn định gel của agar phụ thuộc vào yếu tố nào?
Hàm lượng protein và lipid
Nồng độ agar và chiều dài chuỗi agar
Độ tinh khiết muối và độ đục gel
Tốc độ khuấy và lực cắt ban đầu
Cấu trúc của gel chịu nhiệt tạo bởi agar là gì?
Gel pectin dễ tan theo nhiệt
Gel agar ba chiều bền nhiệt
Gel protein co rút theo nhiệt
Gel tinh bột kém bền nhiệt
Agar có khả năng ổn định các nhũ tương dạng đặc như thế nào?
Tăng áp suất thẩm thấu pha nước
Tạo phản ứng Maillard làm nâu
Giảm pH làm đông tụ protein
Tạo gel mạng lưới giữ pha phân tán
Tác nhân tạo gel chủ yếu trong các polysaccharide từ rong biển là gì?
Carrageenan
Agarose
Alginate
Pectin
Nhóm tảo đại diện tạo agar chủ yếu là loài thuộc lớp nào?
Cyanophyceae
Phaeophyceae
Chlorophyceae
Rhodophyceae( tảo đỏ )
Cấu tạo đường của agar chủ yếu gồm các đơn vị nào liên kết?
N-acetylglucosamine 1→4 và 1→6
β-D-glucose 1→4 duy nhất
D-mannuronic acid 1→4 và L-guluronic acid
D-galactopyranose 1→3 và 1→4 L-galactopyranose
