wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Thị Trường Tài Chính

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của thị trường tài chính là gì?

a)

Cung cấp nơi cất giữ tài sản an toàn tuyệt đối.

b)

Dẫn vốn từ những người thừa vốn sang những người cần vốn để sản xuất kinh doanh.

c)

Chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn phát hành cổ phiếu.

d)

Giúp Chính phủ kiểm soát toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp tư nhân.

2.

Tài sản tài chính khác với tài sản thực ở điểm nào?

a)

Có hình dáng vật chất cụ thể.

b)

Giá trị của nó đại diện cho quyền hưởng thu nhập từ tài sản thực.

c)

Luôn có giá trị cao hơn tài sản thực.

d)

Không bao giờ bị mất giá.

3.

Thị trường sơ cấp là nơi:

a)

Các chứng khoán đã phát hành được mua đi bán lại giữa các nhà đầu tư.

b)

Các doanh nghiệp lần đầu phát hành chứng khoán ra công chúng để huy động vốn.

c)

Chỉ giao dịch các loại trái phiếu Chính phủ.

d)

Các nhà đầu tư cá nhân giao dịch với nhau.

4.

Chỉ số VN-Index của Việt Nam được tính toán dựa trên phương pháp nào?

a)

Bình quân gia quyền theo mức giá.

b)

Bình quân vốn hóa thị trường (Market-value weighted).

c)

Bình quân giản đơn.

d)

Chỉ tính dựa trên 30 cổ phiếu lớn nhất.

5.

Lệnh giới hạn (Limit Order - LO) là lệnh:

a)

Mua hoặc bán tại mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường.

b)

Mua hoặc bán tại một mức giá xác định hoặc tốt hơn.

c)

Chỉ có hiệu lực trong vòng 5 phút sau khi đặt.

d)

Bắt buộc phải khớp toàn bộ khối lượng ngay lập tức.

6.

Theo Eugene Fama, thị trường hiệu quả là thị trường mà:

a)

Mọi nhà đầu tư đều có lãi.

b)

Giá chứng khoán phản ánh đầy đủ mọi thông tin sẵn có.

c)

Không bao giờ có sự biến động giá.

d)

Chỉ có các tổ chức tài chính lớn mới được tham gia.

7.

Thị trường hiệu quả dạng yếu (Weak-form) khẳng định giá hiện tại đã phản ánh:

a)

Mọi thông tin công khai và nội bộ.

b)

Mọi thông tin công khai trên báo chí.

c)

Tất cả thông tin trong quá khứ (giá và khối lượng giao dịch).

d)

Dự báo về tương lai của các chuyên gia.

8.

Nếu thị trường đạt hiệu quả dạng trung bình (Semi-strong form), nhà đầu tư sẽ không thể có lợi nhuận vượt trội bằng cách:

a)

Sử dụng phân tích kỹ thuật.

b)

Sử dụng phân tích cơ bản (báo cáo tài chính).

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Sử dụng thông tin nội bộ.

9.

Sự xuất hiện của các "hiện tượng bất thường" (Anomalies) như hiệu ứng tháng Giêng chứng minh điều gì?

a)

Thị trường luôn luôn hiệu quả tuyệt đối.

b)

Thị trường có những thời điểm không hiệu quả.

c)

Nhà đầu tư luôn hành động lý trí.

d)

Phân tích kỹ thuật là vô dụng.

10.

Giả thuyết thị trường hiệu quả dạng mạnh (Strong-form) cho rằng:

a)

Ngay cả người có thông tin nội bộ cũng không thể có lợi nhuận bất thường.

b)

Thông tin nội bộ là chìa khóa để chiến thắng thị trường.

c)

Chỉ có giá quá khứ là quan trọng.

d)

Thị trường luôn bị thao túng.

11.

Công thức tính Lợi suất kỳ nắm giữ (HPR) là:

a)

(Giá cuối - Giá đầu) / Giá cuối.

b)

(Giá cuối - Giá đầu + Cổ tức) / Giá đầu.

c)

(Giá cuối + Cổ tức) / Giá đầu.

d)

Cổ tức / Giá đầu.

12.

Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) trong đầu tư dùng để đo lường:

a)

Lợi nhuận trung bình.

b)

Tổng rủi ro của chứng khoán.

c)

Rủi ro hệ thống.

d)

Thời gian hoàn vốn.

13.

Một nhà đầu tư ngại rủi ro (Risk-averse) sẽ:

a)

Chỉ đầu tư vào tài sản rủi ro nếu được đền bù bằng một mức bù rủi ro (Risk Premium) xứng đáng.

b)

Không bao giờ đầu tư vào cổ phiếu.

c)

Luôn chọn tài sản có lợi nhuận cao nhất bất chấp rủi ro.

d)

Chỉ thích gửi tiền tiết kiệm ngân hàng.

14.

Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) là loại rủi ro:

a)

Rủi ro không thể loại bỏ thông qua đa dạng hóa.

b)

Rủi ro có thể loại bỏ hoàn toàn bằng cách sử dụng bảo hiểm.

c)

Rủi ro chỉ xảy ra trong các thị trường không ổn định.

d)

Rủi ro có thể giảm thiểu bằng cách đầu tư vào nhiều loại tài sản.

15.

Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) là loại rủi ro:

a)

Có thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa.

b)

Do yếu tố đặc thù của doanh nghiệp (như cháy nhà máy).

c)

Tác động đến toàn bộ thị trường (như lạm phát, lãi suất).

d)

Chỉ ảnh hưởng đến ngành bất động sản.

16.

Hệ số Beta (β) đo lường:

a)

Rủi ro phi hệ thống của cổ phiếu.

b)

Độ nhạy của lợi suất cổ phiếu so với biến động của thị trường (Rủi ro hệ thống).

c)

Khả năng trả nợ của doanh nghiệp.

d)

Mức độ tăng trưởng cổ tức.

17.

Theo lý thuyết Markowitz, đa dạng hóa danh mục giúp:

a)

Tăng lợi nhuận lên mức tối đa.

b)

Giảm rủi ro phi hệ thống của danh mục.

c)

Loại bỏ hoàn toàn mọi loại rủi ro.

d)

Giảm chi phí giao dịch.

18.

Đường biên hiệu quả (Efficient Frontier) tập hợp các danh mục:

a)

Có rủi ro thấp nhất thị trường.

b)

Có lợi nhuận cao nhất thị trường.

c)

Tối ưu hóa lợi nhuận tại một mức rủi ro cho trước.

d)

Chỉ bao gồm các cổ phiếu ngành ngân hàng.

19.

Khi hai chứng khoán có hệ số tương quan ρ = -1, việc kết hợp chúng vào danh mục sẽ:

a)

Làm rủi ro tăng lên gấp đôi.

b)

Không có tác dụng giảm rủi ro.

c)

Có khả năng triệt tiêu rủi ro tốt nhất.

d)

Làm lợi nhuận giảm về bằng 0.

20.

Đường thị trường vốn (CML) mô tả mối quan hệ giữa:

a)

Lợi suất kỳ vọng và Beta.

b)

Lợi suất kỳ vọng và độ lệch chuẩn của danh mục hiệu quả.

c)

Rủi ro và thời gian.

d)

Cổ tức và lãi suất.

21.

Tỷ trọng của các tài sản trong danh mục đầu tư phải có tổng bằng:

a)

0.

b)

1 (hoặc 100%).

c)

Hệ số Beta của thị trường.

d)

Tùy thuộc vào số lượng chứng khoán.

22.

Công thức của mô hình CAPM là:

a)

E(R_i) = r_f + β_i(E(R_m) - r_f).

b)

E(R_i) = r_f + σ_i(E(R_m) - r_f).

c)

E(R_i)

23.

Công thức của mô hình CAPM là:

a)

E(R_i) = r_f + \beta_i(E(R_m) - r_f).

b)

E(R_i) = r_f + \sigma_i(E(R_m) - r_f).

c)

E(R_i) = D_1 / (k - g).

d)

E(R_i) = P/E \times EPS.

24.

Trong mô hình CAPM, (E(R_m) - r_f) được gọi là:

a)

Lợi suất phi rủi ro.

b)

Phần bù rủi ro thị trường (Market Risk Premium).

c)

Hệ số biến động.

d)

Lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu.

25.

Nếu một cổ phiếu có Beta = 1.0, điều đó có nghĩa là:

a)

Cổ phiếu không có rủi ro.

b)

Cổ phiếu biến động cùng mức độ với thị trường.

c)

Cổ phiếu rủi ro hơn thị trường 100%.

d)

Cổ phiếu không bao giờ giảm giá.

26.

Theo đường SML, nếu một cổ phiếu nằm phía trên đường này, nó đang bị:

a)

Định giá cao (Overvalued).

b)

Định giá thấp (Undervalued) - nên mua vào.

c)

Định giá đúng.

d)

Cảnh báo hủy niêm yết.

27.

Chỉ số Sharpe dùng để đánh giá hiệu quả danh mục dựa trên rủi ro tính theo:

a)

Hệ số Beta.

b)

Độ lệch chuẩn (\sigma).

c)

Hệ số Alpha.

d)

Tỷ lệ nợ.

28.

Quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới (Pre-emptive right) giúp cổ đông:

a)

Được mua cổ phiếu với giá rẻ hơn thị trường.

b)

Duy trì tỷ lệ sở hữu hiện tại trong công ty.

c)

Nhận cổ tức nhanh hơn người khác.

d)

Không phải đóng thuế chứng khoán.

29.

Mô hình tăng trưởng không đổi Gordon có công thức giá trị nội tại là:

a)

P_0 = D_0 / (k - g).

b)

P_0 = D_1 / (k - g).

c)

P_0 = EPS \times P/E.

d)

P_0 = D_1 \times (1+g).

30.

Chỉ số P/E (Price-to-Earnings) cho biết:

a)

Giá trị sổ sách của doanh nghiệp.

b)

Nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lợi nhuận của doanh nghiệp.

c)

Tỷ lệ cổ tức/giá.

d)

Số năm để doanh nghiệp phá sản.

31.

Phân tích E-I-C trong đầu tư cổ phiếu là viết tắt của:

a)

Economy (Kinh tế) - Industry (Ngành) - Company (Công ty).

b)

Efficiency (Hiệu quả) - Income (Thu nhập) - Capital (Vốn).

c)

Eq

32.

Phân tích E-I-C trong đầu tư cổ phiếu là viết tắt của:

a)

Economy (Kinh tế) - Industry (Ngành) - Company (Công ty).

b)

Efficiency (Hiệu quả) - Income (Thu nhập) - Capital (Vốn).

c)

Equity (Vốn chủ) - Interest (Lãi suất) - Cash (Tiền mặt).

d)

Environment (Môi trường) - International (Quốc tế) - Consumer (Người dùng).

33.

Một công ty thực hiện tách cổ phiếu 2:1 sẽ làm:

a)

Giá cổ phiếu tăng gấp đôi.

b)

Số lượng cổ phiếu tăng gấp đôi, thị giá giảm một nửa.

c)

Vốn điều lệ tăng gấp đôi.

d)

Cổ đông bị thiệt hại về giá trị tài sản.

34.

Khi lãi suất thị trường tăng, giá trái phiếu đang lưu hành sẽ:

a)

Tăng theo.

b)

Giảm xuống.

c)

Không thay đổi.

d)

Bằng với mệnh giá.

35.

Lợi suất đáo hạn (YTM) là:

a)

Lãi suất ghi trên mặt trái phiếu.

b)

Lãi suất thực tế nhà đầu tư nhận được nếu giữ trái phiếu đến khi đáo hạn.

c)

Tỷ lệ cổ tức của trái phiếu.

d)

Mức thuế phải nộp khi bán trái phiếu.

36.

Trái phiếu có thể mua lại (Callable Bond) có lợi cho ai?

a)

Nhà đầu tư.

b)

Nhà phát hành (Doanh nghiệp/Chính phủ).

c)

Công ty chứng khoán.

d)

Ngân hàng trung ương.

37.

Thời gian đáo hạn bình quân (Duration) dùng để đo lường:

a)

Thời gian còn lại của trái phiếu.

b)

Độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với sự thay đổi của lãi suất.

c)

Rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp.

d)

Lợi nhuận hàng năm.

38.

Trái phiếu chiết khấu (Zero-coupon bond) là loại trái phiếu:

a)

Trả lãi định kỳ rất cao.

b)

Không trả lãi định kỳ, được bán thấp hơn mệnh giá và hoàn trả bằng mệnh giá khi đáo hạn.

c)

Có lãi suất thay đổi theo lạm phát.

d)

Được miễn hoàn toàn thuế.

39.

Tài sản cơ sở của chứng khoán phái sinh có thể là:

a)

Cổ phiếu, trái phiếu.

b)

Hàng hóa (vàng, dầu, nông sản).

c)

Chỉ số chứng khoán, tỷ giá.

d)

Tất cả các phương án trên.

40.

phái sinh có thể là:

a)

Cổ phiếu, trái phiếu.

b)

Hàng hóa (vàng, dầu, nông sản).

c)

Chỉ số chứng khoán, tỷ giá.

d)

Tất cả các phương án trên.

41.

Người mua Quyền chọn mua (Call Option) có:

a)

Nghĩa vụ phải mua tài sản tại giá thực hiện.

b)

Quyền được mua tài sản tại giá thực hiện nhưng không bắt buộc.

c)

Quyền được bán tài sản tại giá thực hiện.

d)

Nghĩa vụ phải bán tài sản.

42.

Hợp đồng tương lai (Futures) khác hợp đồng kỳ hạn (Forward) ở chỗ:

a)

Được giao dịch trên sàn tập trung và được chuẩn hóa.

b)

Không bắt buộc phải thực hiện.

c)

Chỉ dành cho giao dịch ngoại tệ.

d)

Không cần ký quỹ.

43.

Trong hợp đồng quyền chọn, phí quyền chọn (Premium) là khoản tiền:

a)

Người bán trả cho người mua.

b)

Người mua trả cho người bán để sở hữu quyền (không hoàn lại).

c)

Tiền ký quỹ tại ngân hàng.

d)

Tiền phạt khi vi phạm hợp đồng.

44.

Vị thế bán (Short position) trong hợp đồng tương lai phù hợp với nhà đầu tư dự báo giá tài sản sẽ:

a)

Tăng mạnh.

b)

Giảm xuống.

c)

Không thay đổi.

d)

Biến động không ngừng.

45.

Rủi ro nào có thể được triệt tiêu hoàn toàn bằng cách đa dạng hóa?

a)

Rủi ro thị trường.

b)

Rủi ro phi hệ thống (Unsystematic Risk).

c)

Rủi ro lạm phát.

d)

Rủi ro lãi suất.

46.

Một danh mục có Beta = 0.5 có nghĩa là:

a)

Danh mục rủi ro hơn thị trường.

b)

Danh mục biến động ít hơn thị trường (an toàn hơn).

c)

Danh mục có lợi nhuận âm.

d)

Danh mục chỉ gồm trái phiếu.

47.

Khi định giá cổ phiếu bằng phương pháp P/E, nếu P/E của cổ phiếu thấp hơn P/E trung bình ngành, cổ phiếu đó:

a)

Luôn luôn là cổ phiếu tốt nên mua.

b)

Có thể đang bị định giá thấp hoặc doanh nghiệp đang có vấn đề về