wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ERP part 2

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Tình huống nào sau đây là một ví dụ về sự thay đổi trạng thái hàng hóa trong kho?

a)

Chuyển từ hàng ký gửi sang hàng tồn kho.

b)

Nhập kho hàng hóa mới.

c)

Xuất kho hàng hóa cho khách hàng.

d)

Loại bỏ hàng hóa không sử dụng được.

2.

Câu nào sau đây là đúng?

a)

Cấu trúc tổ chức theo chức năng và các quy trình kinh doanh đều mang bản chất silo.

b)

Cấu trúc tổ chức theo chức năng và các quy trình kinh doanh đều mang bản chất đa chức năng.

c)

Cấu trúc tổ chức theo chức năng mang bản chất silo và các quy trình kinh doanh mang bản chất đa chức năng.

d)

Cả A, B, C đều sai.

3.

Tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu thuộc nhóm tài khoản nào?

a)

A. Bảng cân đối kế toán.

b)

B. Lãi và lỗ.

c)

C. Doanh thu.

d)

D. Chi phí.

4.

Tài khoản đối ứng là

a)

Tài khoản sổ cái phụ.

b)

Tài khoản số cái chung.

c)

Tài khoản độc lập ngoài.

d)

Không đáp án nào đúng.

5.

Chiến lược nào áp dụng trong sản xuất để đáp ứng nhu cầu hàng tồn kho?

a)

Sản xuất theo đơn đặt hàng.

b)

Chỉ sản xuất khi có đơn hàng.

c)

Sản xuất để lưu kho.

d)

Sản xuất theo lô.

6.

Kế toán sổ cái chung dựa trên hệ thống nào?

a)

Hệ thống kế toán ghi đơn.

b)

Hệ thống kế toán tiền mặt.

c)

Hệ thống kế toán chi phí.

d)

Hệ thống kế toán ghi kép.

7.

Nếu có sự khác biệt dữ liệu giữa đơn đặt hàng, chứng từ nhận hàng (hoặc chứng từ giao hàng) và hóa đơn trong quy trình xác nhận hóa đơn, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Hóa đơn sẽ tự động bị chấp nhận.

b)

Hóa đơn sẽ bị hủy bỏ ngay lập tức.

c)

Phải kiểm tra chính sách kế toán và mua hàng của tổ chức để quyết định.

d)

Không cần kiểm tra thêm thông tin.

8.

Kế toán tài chính được tập trung để dành cho các đối tượng nào?

a)

Nhân viên trong công ty.

b)

Ban giám đốc.

c)

Cơ quan quản lý và nhà đầu tư.

d)

Ban quản trị doanh nghiệp.

9.

Lệnh lưu chuyển hàng hóa trong kho được sử dụng để khắc phục hạn chế nào trong lưu chuyển hàng hóa giữa các nhà máy?

a)

Tính đến chi phí vận chuyển hàng hóa nguyên vật liệu giữa các nhà máy.

b)

Theo dõi tiến độ của quá trình chuyển giao.

c)

Định giá dựa trên giá trị hoặc giá thương lượng giữa các nhà máy.

d)

Cả A, B, C.

10.

Chức năng chính của bộ phận thu mua trong một công ty là gì?

a)

Đánh giá và xác định các nhà cung cấp, thương lượng các hợp đồng, thỏa thuận, giá cả và các điều khoản khác.

b)

Quản lý kho lưu trữ hàng hóa.

c)

Bán hàng cho khách hàng.

d)

Thực hiện kiểm tra chất lượng hàng hóa.

11.

Các nhiệm vụ nào được hoàn thành trong bước vận chuyển là:

a)

Tạo chứng từ giao hàng.

b)

Lấy hàng và đóng gói.

c)

Tạo phiếu xuất kho hàng hóa.

d)

Cả A, B, C.

12.

"Trung tâm chi phí" trong kế toán quản trị đề cập đến:

a)

Trung tâm xử lý hóa đơn bán hàng.

b)

Địa điểm hoặc đơn vị phát sinh chi phí.

c)

Tài khoản ghi nhận chi phí chung.

d)

Đơn vị chịu trách nhiệm thu hồi nợ.

13.

Mục đích của vùng lưu trữ tạm thời (interim storage area) trong quản lý kho là gì?

a)

Nơi lưu trữ nguyên vật liệu không cần kiểm soát.

b)

Nơi chuyển tiếp giữa các bước trong quy trình kho.

c)

Nơi lưu trữ lâu dài sản phẩm hỏng.

d)

Khu vực dành riêng cho vật tư dễ vỡ.

14.

Dữ liệu chủ nào không thuộc về quy trình thu mua?

a)

Dữ liệu chủ nhà cung cấp.

b)

Dữ liệu chủ khách hàng.

c)

Hồ sơ thông tin thu mua.

d)

Điều kiện.

15.

Quy trình nào liên quan đến tất cả các khía cạnh của việc quản lý con người trong một tổ chức?

a)

Quy trình quản lý dự án.

b)

Quy trình bán hàng.

c)

Quy trình quản lý vốn nhân lực.

d)

Quy trình quản lý tài sản và dịch vụ khách hàng.

16.

Các điều kiện đầu ra dùng để làm gì trong quy trình bán hàng?

a)

Duy trì thông tin sản phẩm.

b)

Thực hiện thông báo kết quả đến khách hàng.

c)

Quản lý hàng tồn kho.

d)

Xác định phương thức thanh toán.

17.

Trường hợp xuất kho (đối với đơn đặt hàng bán hoặc đơn đặt hàng sản xuất) được hạch toán trước khi các hoạt động WM được ghi lại trong hệ thống ERP xảy ra khi nào?

a)

Khi khách hàng hoặc quy trình sản xuất cần hàng hóa nguyên vật liệu gấp.

b)

Khi hàng hóa nguyên vật liệu cần giao trực tiếp cho khách hàng.

c)

Khi hàng hóa nguyên vật liệu cần vận chuyển trực tiếp cho khu vực sản xuất.

d)

Không xảy ra trường hợp xuất kho được hạch toán trước khi các hoạt động WM được ghi lại.

18.

Khi nào một yêu cầu mua hàng có thể được chuyển đổi thành đơn đặt hàng mà không cần thực hiện thêm bước nào?

a)

Khi cần gửi yêu cầu báo giá tới nhiều nhà cung cấp.

b)

Khi không có nhà cung cấp nào xác định trước.

c)

Khi nhà cung cấp đã được xác định trong danh sách nguồn cung.

d)

Khi sử dụng một thỏa thuận giao hàng.

19.

Lớp trình bày (presentation layer) trong kiến trúc 3 lớp có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp.

b)

Thực thi logic nghiệp vụ.

c)

Tương tác với người dùng cuối.

d)

Quản lý quá trình sản xuất.

20.

Có bao nhiêu loại dữ liệu trong hệ thống ERP?

a)

Một.

b)

Hai.

c)

Ba.

d)

Bốn.

21.

Câu nào sau đây là đúng?

a)

Sự gia tăng trong tài khoản chi phí dẫn đến việc ghi nợ, trong khi sự sụt giảm dẫn đến việc ghi có.

b)

Sự gia tăng trong tài khoản tài sản dẫn đến việc ghi có, trong khi sự sụt giảm dẫn đến việc ghi nợ.

c)

Sự gia tăng trong tài khoản doanh thu dẫn đến việc ghi nợ, trong khi việc giảm sẽ tạo ra một khoản ghi có.

d)

Sự gia tăng trong tài khoản nợ phải trả dẫn đến việc ghi nợ, trong khi việc giảm sẽ tạo ra một khoản ghi có.

22.

Khi nào bước xác nhận lưu chuyển hàng hóa được hoàn tất?

a)

Khi nhân viên kho bắt đầu di chuyển hàng hóa.

b)

Khi lệnh chuyển giao được tạo.

c)

Khi tất cả hàng hóa nguyên vật liệu đã được di chuyển.

d)

Khi có thông báo từ hệ thống ERP

23.

Chuyển giao giữa hai nhà máy trong cùng một mã công ty có tác động gì đến kế toán tài chính (FI)?

a)

Không có chứng từ FI nào được tạo ra.

b)

Một chứng từ FI được tạo ra tại thời điểm xuất hàng.

c)

Chỉ có chứng từ hàng hóa được tạo

d)

Hai chứng từ FI được tạo, mỗi chứng từ cho một nhà máy

24.

Hóa đơn điều chỉnh ghi có được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi khách hàng bị tính phí thấp.

b)

Khi khách hàng trả lại hàng hóa.

c)

Khi khách hàng không thanh toán.

d)

Khi hàng hóa bị hư hỏng.

25.

Một tổ chức bán hàng có thể thuộc về bao nhiêu mã công ty?

a)

Một

b)

Hai

c)

Nhiều

d)

Không xác định

26.

Quy trình sản xuất bắt đầu với yêu cầu nào?

a)

Yêu cầu sản xuất.

b)

Thực hiện đơn hàng.

c)

Phát hành đơn đặt hàng.

d)

Phê duyệt sản xuất.

27.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về dữ liệu loại hàng hoá thành phẩm?

a)

Dữ liệu chỉ liên quan đến sản xuất.

b)

Dữ liệu liên quan đến sản xuất và bán hàng, nhưng không phải là mua hàng.

c)

Dữ liệu liên quan đến mua hàng và sản xuất nhưng không liên quan đến bán hàng.

d)

Dữ liệu liên quan đến mua và bán hàng chứ không phải sản xuất.

28.

Xuất kho hàng hóa có thể xảy ra trong quy trình nào?

a)

Quy trình bán hàng và quy trình sản xuất.

b)

Quy trình thu mua, quy trình bán hàng và quy trình sản xuất.

c)

Quy trình thu mua.

d)

Quy trình thu mua và quy trình sản xuất

29.

“Quant” trong quản lý kho được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ thông tin về giá trị hàng hóa.

b)

Nhóm các hàng hóa nguyên vật liệu có đặc điểm tương tự trong thùng lưu trữ.

c)

Xác định vị trí của hàng hóa trong kho.

d)

Theo dõi quá trình sản xuất hàng hóa.

30.

Quy trình mua hàng có thể được kích hoạt bởi hoạt động trong các quy trình:

a)

Quy trình quản lý hàng tồn kho và kho hàng.

b)

Quy trình hoạch định hàng hóa nguyên vật liệu.

c)

Quy trình bán hàng.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

31.

Nhóm thu mua trong một công ty có nhiệm vụ gì?

a)

Thực hiện các hoạt động thu mua hàng ngày.

b)

Đàm phán hợp đồng với các nhà cung cấp.

c)

Quản lý các hợp đồng toàn cầu.

d)

Đánh giá tình hình tài chính của công ty.

32.

Sự lưu chuyển hàng hóa nguyên vật liệu nào có thể không cần lưu chuyển vật lý?

a)

Nhập kho hàng hóa.

b)

Xuất kho hàng hóa.

c)

Sự thay đổi trạng thái hàng hóa trong kho.

d)

Lưu chuyển hàng hóa trong kho.

33.

Xuất kho hàng hóa dẫn đến điều gì cho hàng tồn kho?

a)

Hàng tồn kho tăng lên.

b)

Hàng tồn kho giảm xuống.

c)

Hàng tồn kho không bị ảnh hưởng.

d)

Hàng hóa bị loại bỏ.

34.

Kiểm soát giá (Price Control) được sử dụng để xác định điều gì?

a)

Thời gian giao hàng.

b)

Dung sai giao hàng.

c)

Tài khoản sổ cái chung.

d)

Phương pháp định giá.

35.

Nếu BOM hoặc dữ liệu định tuyến được thay đổi sau khi đơn đặt hàng đã được phát hành, trạng thái đơn hàng sẽ ra sao?

a)

Trạng thái không thay đổi

b)

Đơn hàng sẽ tự động được phát hành lại

c)

Trạng thái đơn hàng sẽ trở lại thành đã tạo

d)

Đơn hàng sẽ bị hủy

36.

Trong hệ thống ERP, các bút toán hạch toán kế toán từ tài khoản khách hàng (ở sổ cái phụ) lên tài khoản đối ứng ở sổ cái chung của quy trình kế toán các khoản phải thu được thực hiện như thế nào?

a)

Hệ thống ERP tự động hạch toán.

b)

Hạch toán thủ công từng bút toán.

c)

Hạch toán thủ công cùng lúc nhiều bút toán.

d)

Cả A, B, C đều sai.

37.

Một bộ phận trong tổ chức bán hàng thường được liên kết với điều gì?

a)

Khách hàng.

b)

Mã công ty.

c)

Dòng sản phẩm.

d)

Khu vực địa lý.

38.

Mục đích của việc kiểm tra tính sẵn có (availability check) là gì?

a)

Để xác định giá cả hàng hóa.

b)

Để xác định tính sẵn có hàng hóa nguyên vật liệu cho ngày giao hàng, đồng thời xác định ngày giao hàng sớm nhất nếu hàng hóa không có sẵn.

c)

Để lập kế hoạch vận chuyển hàng hóa.

d)

Để theo dõi tình trạng đơn hàng

39.

Kế toán quản trị giúp bạn quản trị doanh nghiệp như thế nào?

a)

Theo dõi các tác động tài chính của các quy trình với mục tiêu chính là đáp ứng các yêu cầu báo cáo theo quy định của pháp luật.

b)

Theo dõi chi phí và doanh thu cho báo cáo nội bộ nhằm kiểm soát chi phí, doanh thu và đánh giá khả năng sinh lợi của các sản phẩm khác nhau cũng như phân khúc thị trường.

c)

Tăng doanh thu ngay lập tức.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

40.

Trong tình huống nào sẽ không có chứng từ hàng hóa nguyên vật liệu được tạo ra?

a)

Khi lưu chuyển hàng hóa từ nhà máy có quản lý kho đến nhà máy không có quản lý kho.

b)

Khi lưu chuyển hàng hóa từ nhà máy không có quản lý kho đến nhà máy có quản lý kho.

c)

Khi lưu chuyển hàng hóa giữa hai địa điểm lưu trữ được quản lý kho.

d)

Khi lưu chuyển hàng hóa giữa hai thùng lưu trữ trong cùng một nhà kho.

41.

Mục tiêu của bước “Xuất kho hàng hóa” trong quy trình sản xuất là gì?

a)

Xác nhận sản phẩm hoàn thành.

b)

Ghi nhận vật tư đã sử dụng cho sản xuất.

c)

Thanh toán tiền mua nguyên liệu.

d)

Nhận thành phẩm từ nhà cung cấp.

42.

Nếu tổng mức tín dụng vượt quá hạn mức tín dụng, công ty có thể chọn kết quả nào sau đây?

a)

Cảnh báo người dùng.

b)

Chặn giao đơn hàng.

c)

Hiển thị lỗi.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

43.

Khi phiếu xuất kho hàng hóa được ghi lại trong hệ thống, điều gì xảy ra với tài khoản hàng tồn kho?

a)

Tăng giá trị hàng tồn kho.

b)

Giảm giá trị hàng tồn kho.

c)

Không có tác động nào đến tài khoản.

d)

Chỉ ghi nhận trên sổ kế toán.

44.

Chiến lược sản xuất theo đơn đặt hàng (make-to-order) được hiểu là:

a)

Sản xuất hàng loạt để dự trữ.

b)

Sản xuất sau khi có đơn đặt hàng từ khách hàng.

c)

Sản xuất theo kế hoạch quý.

d)

Sản xuất theo định mức chi phí.

45.

Kế toán các khoản phải thu thường được sử dụng cùng với quy trình nào?

a)

Quy trình bán hàng

b)

Quy trình sản xuất

c)

Quy trình thu mua

d)

Quy trình quản lý hàng tồn kho và kho hàng

46.

Các nhiệm vụ nào được thực hiện trong bước vận chuyển hàng?

a)

Chỉ cần tạo chứng từ giao hàng.

b)

Chỉ cần đóng gói hàng hóa.

c)

Chỉ cần ghi nhận hàng hóa đã xuất kho.

d)

Tạo chứng từ giao hàng, lấy hàng, đóng gói và tạo phiếu xuất kho.

47.

Sau khi hoàn thành đơn sản xuất và ghi nhận thành phẩm, bước tiếp theo cần thực hiện là:

a)

Lập biên bản kiểm tra chất lượng.

b)

Ghi nhận nhập kho thành phẩm (goods receipt).

c)

Gửi yêu cầu mua nguyên vật liệu.

d)

Tạo invoice để thanh toán cho nhà cung cấp.

48.

Sổ cái phụ được sử dụng để theo dõi thông tin nào sau đây?

a)

Thông tin tài chính của tất cả khách hàng và nhà cung cấp trong sổ cái chung.

b)

Dữ liệu về mỗi giao dịch mua bán của công ty.

c)

Số tiền nợ của các nhà cung cấp và khách hàng.

d)

Thông tin về tài khoản riêng biệt cho từng khách hàng và nhà cung cấp.

49.

Sau khi hàng hóa được xuất kho, điều gì sẽ xảy ra với số lượng hàng tồn kho tại khu vực lưu trữ tạm thời?

a)

Số lượng hàng tồn kho tăng lên.

b)

Số lượng hàng tồn kho giảm xuống bằng không.

c)

Số lượng hàng tồn kho không thay đổi.

d)

Cả A, B, C.

50.

Tài khoản đối ứng nào dùng để liên kết các tài khoản sổ cái phụ của tài sản với sổ cái chung?

a)

Tài khoản đối ứng các khoản phải thu.

b)

Tài khoản đối ứng nợ phải trả.

c)

Tùy thuộc vào mỗi loại tài sản được liên kết với một tài khoản đối ứng cụ thể trong tài khoản sổ cái chung.

d)

Tài khoản khấu hao.

51.

Quy trình sản xuất có thể được kích hoạt bởi:

a)

Lượng sản phẩm tồn kho thấp.

b)

Đơn đặt hàng của khách hàng.

c)

Quy trình hoạch định hàng hóa nguyên vật liệu có thể kích hoạt sản xuất nội bộ.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

52.

Kết quả nào sẽ xảy ra sau khi hoàn thành bước nhập kho hàng hóa?

a)

Số lượng hiện có và giá trị của hàng tồn kho được cập nhật trong dữ liệu chủ hàng hóa nguyên vật liệu

b)

Trạng thái của đơn đặt hàng sản xuất được cập nhật thành đã giao hoặc đã giao một phần

c)

Chứng từ hàng hóa nguyên vật liệu, chứng từ FI, CO được tạo

d)

Cả A, B, C

53.

Các module nào dưới đây không phải là một phần của SAP ERP?

a)

Kế toán tài chính (FICO).

b)

Quản lý chuỗi cung ứng (SCM).

c)

Quản lý sản xuất (PP).

d)

Quản lý nhân sự (HCM).

54.

Chứng từ nào không phải là chứng từ giao dịch?

a)

Đơn đặt hàng.

b)

Chứng từ kế toán tài chính.

c)

Bảng kê hàng hóa.

d)

Hóa đơn.

55.

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) chủ yếu tập trung vào các quy trình nào trong công ty?

a)

Quy trình bên ngoài công ty

b)

Quy trình phát triển sản phẩm

c)

Quy trình nội bộ công ty

d)

Quy trình nghiên cứu thị trường

56.

Một trong những nhược điểm của cấu trúc tổ chức theo chức năng là gì?

a)

Nó cho phép cải thiện quy trình làm việc.

b)

Nó thúc đẩy sự sáng tạo trong tổ chức.

c)

Nó giúp nhân viên hiểu rõ hơn về công việc của họ.

d)

Nó có thể dẫn đến việc thiếu hiểu biết về quy trình tổng thể.

57.

Dữ liệu chủ nào phức tạp và được sử dụng phổ biến, rộng rãi nhất trong hệ thống ERP?

a)

Dữ liệu chủ của nhà cung cấp.

b)

Dữ liệu chủ của khách hàng.

c)

Hồ sơ dữ liệu chủ về quản lý tín dụng.

d)

Dữ liệu chủ hàng hóa nguyên vật liệu.

58.

Yếu tố nào không thuộc 3 loại thời gian cơ bản trong quy trình sản xuất?

a)

Thời gian thiết lập.

b)

Thời gian xử lý.

c)

Thời gian tháo dỡ.

d)

Thời gian tính toán.

59.

Tổng mức tín dụng của một khách hàng được tính bằng:

a)

Tổng giá trị của các đơn hàng mở, các hóa đơn mở, và giá trị của đơn hàng hiện tại

b)

Tổng giá trị của các đơn hàng mở, các đợt giao hàng đã lên lịch và các hóa đơn mở

c)

Tổng giá trị của các đơn hàng mở, các đợt giao hàng đã lên lịch, các hóa đơn mở, và giá trị của đơn hàng hiện tại

d)

Tổng giá trị các đợt giao hàng đã lên lịch, các hóa đơn mở, và giá trị của đơn hàng hiện tại

60.

Nhiệm vụ nào được thực hiện trong bước xử lý đơn đặt hàng bán?

a)

Tạo một đơn đặt hàng bán.

b)

Kiểm tra tín dụng khách hàng.

c)

Liên kết việc mua hàng của khách hàng với các điều khoản của hợp đồng.

d)

Cả A, B, C.

61.

Nếu đơn đặt hàng sản xuất yêu cầu hàng hóa không có trong kho, hệ thống sẽ thực hiện hành động nào?

a)

Gửi thông báo cho người quản lý.

b)

Lên kế hoạch sản xuất lại.

c)

Tạo yêu cầu mua hàng.

d)

Tạm dừng sản xuất.

62.

Các khoản thanh toán từ khách hàng sẽ ảnh hưởng như thế nào đến hạn mức tín dụng của họ?

a)

Giảm hạn mức tín dụng.

b)

Không có tác động.

c)

Thiết lập lại hạn mức tín dụng.

d)

Tăng hạn mức tín dụng

63.

Dữ liệu chủ hàng hóa nguyên vật liệu trong quản lý kho không bao gồm loại dữ liệu nào dưới đây?

a)

Dữ liệu cơ bản.

b)

Dữ liệu liên quan đến thùng lưu trữ.

c)

Dữ liệu về giá trị thị trường.

d)

Dữ liệu chiến lược sắp xếp.

64.

Quy trình sản xuất nào sau đây không liên quan đến sản xuất theo đơn vị riêng lẻ?

a)

Sản xuất hàng loạt.

b)

Sản xuất theo quy trình.

c)

Sản xuất rời rạc.

d)

Sản xuất hàng loạt và sản xuất rời rạc.

65.

Bước vận chuyển trong quy trình bán hàng được kích hoạt bởi yếu tố nào?

a)

A. Các đơn đặt hàng đến hạn giao hàng.

b)

B. Yêu cầu hỏi hàng của khách hàng.

c)

C. Yêu cầu báo giá của khách hàng.

d)

D. Đơn đặt hàng mua của khách hàng.

66.

Khi nào một đơn đặt hàng sản xuất được coi là đã hoàn thành về mặt kỹ thuật (TECO)?

a)

Khi đơn hàng đã được phát hành.

b)

Khi đơn hàng đang trong quá trình sản xuất.

c)

Khi đơn hàng không còn cần thiết hoặc không thể tiếp tục sản xuất.

d)

Khi đơn hàng đã được hoàn thành và quyết toán

67.

Đơn đặt hàng có thể được tạo với chứng từ tham chiếu:

a)

Yêu cầu mua hàng.

b)

Yêu cầu báo giá.

c)

Báo giá.

d)

Cả A, B, C.

68.

Câu nào sau đây không đúng khi nói về quy trình quản lý dự án?

a)

Quản lý dự án được sử dụng để hoạch định và thực hiện các dự án quy mô lớn như xây dựng một nhà máy mới hoặc sản xuất các sản phẩm phức tạp như máy bay.

b)

Đối với các dự án nội bộ, quản lý dự án sẽ quan tâm đến cả chi phí và doanh thu.

c)

Đối với các dự án nội bộ, quản lý dự án sẽ quan tâm chủ yếu đến chi phí do không có doanh thu được tạo ra.

d)

Các quy trình kế toán được sử dụng đối với các dự án bên ngoài để theo dõi chi phí, doanh thu, phát hành hóa đơn cho khách hàng.

69.

Hệ thống tài khoản kế toán (COA) bao gồm bao nhiêu loại hệ thống tài khoản?

a)

Một.

b)

Hai.

c)

Ba.

d)

Bốn.