wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHUYỂN ĐỘNG CỦA DÒNG VẬT CHẤT TRONG CƠ THỂ

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Chất lưu là gì trong ngữ cảnh vật lý học?

a)

Chất có thể chảy gồm lỏng và khí

b)

Chất có hình dạng cố định cứng

c)

Chất chỉ gồm các chất rắn tinh thể

d)

Chất không chịu tác dụng của lực

2.

Phát biểu nào đúng về hình dạng của chất lưu?

a)

Luôn giữ hình dạng ban đầu

b)

Không có hình dạng nhất định

c)

Chỉ thay đổi hình dạng khi bị nén mạnh

d)

Chỉ thay đổi khi nhiệt độ tăng cao

3.

Khi các lớp chất lưu chuyển động với vận tốc khác nhau, lực nào xuất hiện giữa chúng?

a)

Lực ma sát nhớt nội bộ

b)

Lực đàn hồi bề mặt

c)

Lực hấp dẫn vi mô

d)

Lực điện trường tĩnh

4.

Phân loại đúng về khả năng nén của các chất lưu

a)

Khí dễ nén, lỏng khó nén

b)

Khí khó nén, lỏng dễ nén

c)

Khí và lỏng đều dễ nén

d)

Khí và lỏng đều khó nén

5.

Đơn vị của khối lượng riêng trong SI là gì?

a)

kg trên mét khối

b)

m trên giây bình phương

c)

N trên mét bình phương

d)

Pa trên giây

6.

Đơn vị chuẩn của áp suất trong SI là gì?

a)

kg trên mét khối

b)

W trên mét khối

c)

N trên mét vuông

d)

J trên mét vuông

7.

Giá trị quy đổi đúng của áp suất khí quyển tiêu chuẩn là gì?

a)

1 atm bằng 101,3 mmHg

b)

1 atm bằng 1,013×10^3 N

c)

1 atm bằng 760 Pa

d)

1 atm bằng 1,013×1051,013\times10^5 Pa

8.

Công thức tính áp suất thủy tĩnh tại độ sâu h trong chất lỏng đồng nhất là gì?

a)

p = D.g.h

b)

p = D.h/g

c)

p = D.g/h

d)

p = g/D.h

9.

Khi có áp suất khí quyển trên mặt thoáng bằng p0, áp suất toàn phần tại độ sâu h là gì?

a)

p = p0 + h/D.g

b)

p = p0 − D.h/g

c)

p = p0 + D.g.h

d)

p = p0 − D.g/h

10.

Đại lượng D trong công thức p = D.g.h biểu thị cho gì?

a)

Diện tích bề mặt tiếp xúc

b)

Độ nhớt động lực học

c)

Khối lượng riêng chất lỏng

d)

Hệ số nén chất lỏng

11.

Một IV cần thắng áp suất trong mạch máu 2,4×103N/m22,4\times10^3 N/m^2 . Dịch truyền có D=1,0×103kg/m3D = 1,0\times10^3 kg/m^3 , g=9,8m/s2g = 9,8 m/s^2 . Đặt bình cao tối thiểu bao nhiêu so với tĩnh mạch?

a)

h ≈ 0,24 m

b)

h ≈ 0,60 m

c)

h ≈ 0,12 m

d)

h ≈ 0,48 m

12.

Trong ví dụ truyền dịch, công thức liên hệ hiệu áp suất với chiều cao cột dịch là gì?

a)

ΔP = D.g.h

b)

ΔP = D.h/g

c)

ΔP = g.h/D

d)

ΔP = D.g/h

13.

Nếu tăng khối lượng riêng dịch truyền gấp đôi, để đạt cùng ΔP, chiều cao h cần thay đổi thế nào?

a)

Giữ nguyên giá trị

b)

Tăng gấp đôi

c)

Giảm còn một nửa

d)

Giảm một phần ba

14.

Chọn phát biểu đúng về áp suất thủy tĩnh trong cột chất lỏng đứng yên.

a)

Tăng tuyến tính theo độ sâu

b)

Phụ thuộc hình dạng vật chứa

c)

Không phụ thuộc gia tốc g

d)

Giảm khi diện tích S tăng

15.

Theo sơ đồ hệ thống thuỷ lực, khi áp suất tác dụng lên pittông nhỏ là P1 và truyền sang pittông lớn là P2, kết luận đúng về áp suất trong chất lưu kín là gì?

a)

P2 nhỏ hơn P1 rõ rệt

b)

P1 truyền không suy giảm nên P1 = P2

c)

P1 chỉ truyền theo phương thẳng đứng

d)

P2 lớn hơn P1 do ma sát chất lỏng

16.

Trong bơm thuỷ lực nâng ô tô, nếu diện tích A2 gấp 10 lần A1 và áp suất không đổi theo định luật Pascal, tỉ số lực F2/F1 bằng bao nhiêu?

a)

Bằng 5 do tổn hao áp suất

b)

Bằng 1 vì áp suất bằng nhau

c)

Nhỏ hơn 10 vì ống uốn cong

d)

Bằng 10 theo F = P × A

17.

Phát biểu nào mô tả đúng bản chất định luật Pascal như trong hình vẽ?

a)

Áp suất tăng tại một điểm chỉ ảnh hưởng gần đó

b)

Áp suất tác dụng lên chất lỏng truyền đều mọi hướng

c)

Áp suất phụ thuộc chủ yếu vào chiều cao xe

d)

Áp suất chỉ truyền theo các ống thẳng

18.

Quan sát vị trí đặt tay trong nghiệm pháp Heimlich, tay nên đặt ở đâu để tạo áp lực đẩy dị vật ra khỏi khí quản?

a)

Ngay dưới rốn khoảng ba ngón

b)

Ngay dưới mũi ức, trên thượng vị

c)

Bên hông trái của bụng

d)

Trên xương ức chính giữa

19.

Heimlich hoạt động theo cơ chế liên quan đến áp suất nào sau đây?

a)

Tăng áp suất trong lồng ngực đột ngột

b)

Giảm áp suất khí quản kéo dị vật xuống

c)

Tăng áp suất máu trong động mạch

d)

Giảm áp suất trong dạ dày

20.

Trong hệ thuỷ lực, nếu F1 = 200 N tác dụng lên A1 = 4 cm² và A2 = 40 cm², lực F2 xấp xỉ bằng bao nhiêu?

a)

20 N do thất thoát áp suất

b)

400 N vì A2 chỉ lớn gấp đôi

c)

200 N vì áp suất bằng nhau

d)

2 000 N theo F2 = F1 × A2/A1

21.

Trong hình (a), mũi tên vận tốc vẽ dọc theo các đường cong. Đường dòng trong chất lưu lý tưởng được định nghĩa như thế nào?

a)

Đường nối các điểm có cùng áp suất tức thời

b)

Đường mà véc-tơ vận tốc luôn tiếp tuyến tại mọi điểm

c)

Đường mà chất điểm di chuyển ngẫu nhiên theo thời gian

d)

Đường biên hình học của ống chứa chất lỏng

22.

Trong hình (b), các đường dòng tạo thành một vùng ống. Khái niệm ống dòng mô tả điều gì?

a)

Vùng chứa chất khí có độ nén đáng kể

b)

Vùng gồm các hạt chuyển động xoáy quanh trục cố định

c)

Vùng nơi áp suất luôn không đổi theo thời gian

d)

Vùng không có dòng chảy xuyên qua biên là các đường dòng

23.

Trong trạng thái chảy dừng của chất lưu lý tưởng, đại lượng nào được bảo toàn dọc theo ống dòng theo phương trình liên tục?

a)

Độ nhớt động lực của chất lỏng

b)

Động lượng tuyến tính của từng hạt

c)

Lưu lượng thể tích Q = S·v không đổi

d)

Nhiệt độ tuyệt đối của dòng chảy

24.

Ở một ống dòng hẹp dần như hình vẽ, nếu tiết diện giảm từ S1 xuống S2 (S2 < S1) trong chảy dừng, vận tốc trung bình thay đổi như thế nào để thỏa Q = const?

a)

Tăng theo tỉ lệ S1/S2

b)

Giảm theo tỉ lệ S2/S1

c)

Không đổi bất kể tiết diện

d)

Dao động quanh giá trị trung bình

25.

Phương trình liên tục Q = S·v = const được áp dụng khi nào?

a)

Cho chất lưu lý tưởng và chảy dừng trong ống dòng

b)

Chỉ khi áp suất dọc ống không đổi tuyệt đối

c)

Cho mọi dòng chảy bao gồm rối và xoáy mạnh

d)

Cho dòng chảy nén được với biến thiên mật độ lớn

26.

Quan sát hình (a), một hạt chất lỏng bắt đầu tại điểm trên một đường dòng. Giả thiết chảy dừng, quỹ đạo tức thời của hạt liên hệ ra sao với đường dòng?

a)

Luôn cắt đường dòng tại góc 90 độ

b)

Có thể lệch khỏi đường dòng khi áp suất thay đổi

c)

Song song nhưng lệch một khoảng cố định

d)

Trùng với đường dòng tại mọi thời điểm

27.

Trong chất lưu thực, lực ma sát nhớt xuất hiện chủ yếu do điều gì giữa các lớp chất lưu chuyển động?

a)

Chênh lệch áp suất tuyệt đối

b)

Chênh lệch mật độ khối lượng

c)

Chênh lệch vận tốc giữa các lớp

d)

Chênh lệch nhiệt độ nhỏ

28.

Phát biểu đúng nhất về tính nhớt của chất lưu khi nhiệt độ tăng?

a)

Hệ số nhớt η dao động ngẫu nhiên

b)

Hệ số nhớt η tăng mạnh

c)

Hệ số nhớt η giảm dần

d)

Hệ số nhớt η không đổi

29.

Trong định luật Newton về nhớt, đại lượng F tỉ lệ với yếu tố nào khi diện tích tiếp xúc ΔS cố định?

a)

Gradient vận tốc theo phương x

b)

Khối lượng riêng của chất lưu

c)

Gia tốc trung bình của dòng

d)

Áp suất tuyệt đối của dòng

30.

Đơn vị SI của hệ số nhớt η được nêu là gì?

a)

J·s/m hay kg·s

b)

Pa·s/m hay kg/s

c)

N/m hay kg/m

d)

Ns/m hay kg/(m·s)

31.

Trong ống tròn dài, theo công thức Poiseuille, lưu lượng Q phụ thuộc như thế nào vào bán kính ống r?

a)

Tỉ lệ nghịch với r

b)

Tỉ lệ với r mũ hai

c)

Tỉ lệ với r mũ bốn

d)

Không phụ thuộc vào r

32.

Theo mô tả, độ giảm áp suất Δp của dòng chảy trong ống dài l phụ thuộc thế nào vào độ nhớt η và chiều dài ống l?

a)

Tỉ lệ thuận với η và l

b)

Chỉ phụ thuộc vào l

c)

Tỉ lệ nghịch với η và l

d)

Chỉ phụ thuộc vào η

33.

Một dòng chất lỏng chảy lớp qua ống, lớp gần thành ống chuyển động chậm hơn do lực nào?

a)

Lực nổi Archimedes

b)

Ma sát nhớt với thành ống

c)

Lực quán tính ly tâm

d)

Lực hướng tâm của dòng

34.

Khi muốn giảm áp suất cần thiết để duy trì cùng lưu lượng theo Poiseuille, lựa chọn nào hiệu quả nhất?

a)

Tăng bán kính ống dẫn

b)

Giảm chiều dài ống dẫn

c)

Tăng độ nhớt chất lỏng

d)

Giữ nguyên mọi tham số

35.

Trong hình sơ đồ hệ tuần hoàn, máu từ tâm thất trái đi vào mạch nào để phân phối đến cơ thể?

a)

Động mạch chủ đi toàn thân

b)

Tĩnh mạch phổi về nhĩ trái

c)

Động mạch phổi đi phổi

d)

Tĩnh mạch chủ trở về tim

36.

Phát biểu nào mô tả đúng thành phần cơ bản của máu ở người?

a)

Chỉ có hồng cầu tinh khiết

b)

Protein và lipid thuần túy

c)

Nước và ion đơn thuần

d)

Huyết tương và tế bào máu

37.

Vòng tiểu tuần hoàn có lộ trình đúng là:

a)

Tâm thất phải → động mạch phổi → mao mạch phổi → tĩnh mạch phổi → nhĩ trái

b)

Tâm thất trái → động mạch chủ → mao mạch cơ thể → tĩnh mạch chủ → nhĩ phải

c)

Nhĩ trái → tĩnh mạch phổi → phổi → động mạch phổi → thất phải

d)

Nhĩ phải → tĩnh mạch chủ → cơ thể → động mạch chủ → thất trái

38.

Trong thời kỳ tâm trương, lực căng thành buồng tim do áp suất máu được mô tả bằng hệ thức nào?

a)

F = ρgh, với h là chiều cao cột

b)

F = pS, với S là diện tích mặt trong

c)

F = pR, với R là bán kính tim

d)

F = p/V, với V là thể tích buồng

39.

Giả sử buồng tim lý tưởng có dạng hình cầu bán kính R, diện tích mặt trong S bằng:

a)

S = 4/3 πR³

b)

S = πR²

c)

S = 2πR

d)

S = 4πR²

40.

Nhận định đúng về vai trò đàn hồi của thành động mạch là:

a)

Làm ngừng dòng khi tim ngừng co

b)

Chỉ tồn tại ở tĩnh mạch, không ở động mạch

c)

Chỉ làm giảm áp suất, không ảnh hưởng dòng

d)

Duy trì dòng chảy liên tục, tăng áp khi tim không co

41.

Khi mạch dẫn càng rộng, hệ quả trực tiếp liên quan đến năng lượng dự trữ đàn hồi là:

a)

Lưu lượng giảm về 0

b)

Thế năng dự trữ càng lớn

c)

Độ đàn hồi biến mất hoàn toàn

d)

Áp lực tức thời càng bằng không

42.

Quan sát hình cấu trúc thành mạch, lớp nào chứa cơ trơn và sợi đàn hồi chủ yếu?

a)

Tunica intima (lớp trong)

b)

Lumen (lòng mạch)

c)

Tunica externa (lớp ngoài)

d)

Tunica media (lớp giữa)

43.

Một bệnh nhân có giảm đàn hồi động mạch. Hệ quả dự kiến lên dòng chảy trong kỳ tâm trương là gì?

a)

Dòng chảy kém liên tục, áp giảm nhanh

b)

Không thay đổi so với bình thường

c)

Dòng chảy hoàn toàn đều, áp tăng dần

d)

Dòng ngừng hẳn rồi tăng mạnh

44.

Trong hệ tuần hoàn, tốc độ chảy của máu biến đổi như thế nào khi đi từ động mạch lớn đến mao mạch rồi đến tĩnh mạch?

a)

Giảm dần rồi tăng dần từ mao mạch

b)

Tăng dần liên tục toàn hệ mạch

c)

Giảm dần liên tục đến tĩnh mạch

d)

Tăng rồi giảm tại mao mạch

45.

Tổng tiết diện của hệ mao mạch so với động mạch chủ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lớn hơn 400–800 lần

b)

Nhỏ hơn khoảng mười lần

c)

Xấp xỉ bằng nhau

d)

Phụ thuộc vào áp lực tim

46.

Giá trị điển hình của tốc độ máu ở động mạch chủ và khi xuống mao mạch lần lượt là bao nhiêu?

a)

2–5 m/s và 15 m/s

b)

10–20 m/s và khoảng 5 m/s

c)

5 m/s và 10–20 m/s

d)

20–30 m/s và 1 m/s

47.

Vì sao quá trình trao đổi dịch ở mao mạch tăng lên đáng kể?

a)

Tiết diện nhỏ và vận tốc cao

b)

Áp suất thủy lực tăng và tốc độ giảm thấp

c)

Độ nhớt máu giảm đột ngột

d)

Áp suất giảm và tốc độ tăng cao

48.

Theo công thức Poiseuille, độ giảm áp suất Δp trên một đoạn mạch có liên hệ thế nào với lưu lượng Q và sức cản Fc?

a)

Δp = Fc / Q

b)

Δp = Q · η

c)

Δp = Q / Fc

d)

Δp = Fc · Q

49.

Trong công thức Poiseuille, đại lượng nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố hình học của mạch?

a)

Tiết diện tổng hợp của đoạn

b)

Hệ số nhớt η của máu

c)

Chiều dài đoạn mạch l

d)

Bán kính lòng mạch R

50.

Sức cản chung của hệ mạch ngoại vi Fc phụ thuộc chủ yếu vào những yếu tố nào?

a)

Yếu tố hình học (R, l) và độ nhớt

b)

Nhịp tim và thể tích nhát bóp

c)

Nồng độ hemoglobin và pH

d)

Độ đàn hồi cơ tim và van tim

51.

Áp lực máu ở đầu hệ tuần hoàn (tâm thất trái) và cuối hệ (tâm nhĩ) lần lượt khoảng bao nhiêu?

a)

150–170 mmHg và 0 mmHg

b)

90–110 mmHg và 20 mmHg

c)

130–150 mmHg và 5 mmHg

d)

120 mmHg và 10 mmHg

52.

Thể tích máu lưu thông khắp hệ mạch trong 1 phút ở người trưởng thành khỏe mạnh xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Khoảng 2 lít (≈33 ml/s)

b)

Khoảng 5 lít (≈83 ml/s)

c)

Khoảng 3 lít (≈50 ml/s)

d)

Khoảng 8 lít (≈133 ml/s)

53.

Với Δp ≈ 130–150 − 5 mmHg và Q ≈ 83 ml/s, sức cản hệ mạch ngoại vi Fc ước tính cỡ bao nhiêu đơn vị?

a)

Gần 10 đơn vị

b)

Lớn hơn 3 đơn vị

c)

Khoảng 0,5 đơn vị

d)

Xấp xỉ 1,5 đơn vị

54.

Nếu bán kính lòng mạch R giảm một nửa, theo Poiseuille thì sức cản sẽ thay đổi thế nào?

a)

Tăng lên hai lần

b)

Tăng lên 16 lần

c)

Giảm còn một nửa

d)

Không đổi đáng kể

55.

Trong thực hành lâm sàng, yếu tố nào làm tăng đáng kể Δp trên một đoạn mạch khi lưu lượng Q giữ nguyên?

a)

Tăng độ nhớt máu η

b)

Giảm áp lực tĩnh mạch

c)

Tăng nhịp tim nhanh

d)

Giảm số lượng hồng cầu

56.

Khi gắng sức, áp lực ở động mạch chủ tăng lên khoảng bao nhiêu theo hình?

a)

120 mmHg, tăng nhẹ

b)

180 mmHg, tăng mạnh

c)

150 mmHg, tăng rõ

d)

100 mmHg, giảm nhẹ

57.

Theo nội dung trên hình, khi gắng sức lưu lượng máu thay đổi như thế nào?

a)

Tăng nhẹ khoảng 20%

b)

Tăng gấp ba lần

c)

Giữ nguyên như nghỉ

d)

Giảm còn một nửa

58.

Giả sử lúc nghỉ sức cản ngoại vi là 1,5 đơn vị. Khi gắng sức theo hình, sức cản ngoại vi Fc bằng bao nhiêu?

a)

2,0 đơn vị

b)

1,0 đơn vị

c)

0,8 đơn vị

d)

0,5 đơn vị

59.

Nhận định nào phù hợp với cơ chế điều hòa lưu lượng máu khi gắng sức theo hình?

a)

Tim đập nhanh không ảnh hưởng đến sức cản

b)

Tim đập nhanh làm tăng sức cản ngoại vi toàn bộ

c)

Tim đập chậm làm giảm lưu lượng và tăng sức cản

d)

Tim đập nhanh làm tăng lưu lượng và giảm sức cản

60.

Khí lý tưởng giả định gì về lực tương tác giữa các phân tử?

a)

Lực tương tác phụ thuộc nhiệt độ cao

b)

Chỉ có lực hút rất mạnh

c)

Không tồn tại lực tương tác đáng kể

d)

Chỉ có lực đẩy luôn hiện hữu

61.

Phát biểu nào mô tả đúng về kích thước phân tử trong mô hình khí lý tưởng?

a)

Kích thước không đáng kể, có thể bỏ qua

b)

Kích thước phụ thuộc loại bình chứa

c)

Kích thước thay đổi theo áp suất

d)

Kích thước lớn, chiếm phần lớn thể tích

62.

Trong hình minh họa, điểm khác biệt chính giữa khí lý tưởng và khí thực là gì?

a)

Khí thực luôn tuân theo phương trình PV=nRT

b)

Khí thực có kích thước phân tử bằng không

c)

Khí lý tưởng không có tương tác giữa phân tử

d)

Khí lý tưởng có va chạm đàn hồi không hoàn toàn

63.

Phương trình trạng thái cơ bản của khí lý tưởng là gì?

a)

P/V = nR

b)

PT = nR/V

c)

PV=kT2PV = kT^2

d)

PV = nRT

64.

Hằng số khí lý tưởng R có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Biểu diễn khối lượng mol của khí

b)

Liên hệ P, V, n, T trong PV=nRT

c)

Xác định lực tương tác phân tử

d)

Cho biết kích thước trung bình phân tử

65.

Khi nào mô hình khí lý tưởng trở nên kém chính xác đối với khí thực?

a)

Trong bình có thể tích rất lớn

b)

Ở áp suất thấp và nhiệt độ cao

c)

Ở áp suất cao và nhiệt độ thấp

d)

Khi số mol n rất nhỏ