wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CĐSTKD - Chương 3

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về điện toán đám mây?

a)

Mua máy chủ vật lý và tự vận hành tại chỗ

b)

Trao đổi dữ liệu chỉ trong mạng nội bộ doanh nghiệp

c)

Truy cập tài nguyên CNTT linh hoạt qua Internet với chi phí tối ưu

d)

Cài đặt phần mềm ngoại tuyến trên mọi thiết bị cá nhân

2.

Tuyên bố nào phản ánh thay đổi lớn mà điện toán đám mây mang lại cho doanh nghiệp?

a)

Giảm khả năng mở rộng của ứng dụng

b)

Chỉ cần trả phí theo nhu cầu sử dụng thực tế

c)

Buộc phải sở hữu toàn bộ hạ tầng riêng

d)

Tăng chi phí đầu tư phần cứng ban đầu

3.

Trong IaaS, người dùng có quyền gì đối với máy chủ?

a)

Không thể cấu hình mạng và lưu trữ

b)

Lập trình mà không lo hạ tầng bên dưới

c)

Chỉ truy cập phần mềm qua trình duyệt, không cài đặt

d)

Toàn quyền quản lý máy chủ ảo, không cần đầu tư phần cứng

4.

Ví dụ nào phù hợp với dịch vụ IaaS?

a)

Gmail và Microsoft 365

b)

Salesforce và Slack

c)

Google App Engine và Heroku

d)

Amazon EC2 và Microsoft Azure VMs

5.

Mô hình nào cung cấp môi trường phát triển ứng dụng hoàn chỉnh để lập trình viên tập trung vào code?

a)

PaaS

b)

FaaS

c)

IaaS

d)

SaaS

6.

Ví dụ điển hình cho PaaS là gì?

a)

Amazon EC2, Azure VMs

b)

Gmail, Salesforce

c)

Microsoft 365, Dropbox

d)

Google App Engine, Heroku

7.

Đặc trưng chính của SaaS là gì?

a)

Tập trung vào phát triển mã nguồn bên dưới

b)

Phần mềm sẵn sàng dùng qua trình duyệt, không cần cài đặt

c)

Cho phép kiểm soát chi tiết CPU, RAM, mạng

d)

Tự xây dựng hệ điều hành cho máy chủ ảo

8.

Công nghệ nền tảng giúp điện toán đám mây tạo ra tài nguyên ảo từ phần cứng vật lý là gì?

a)

Điện toán biên

b)

Chuỗi khối

c)

Nhúng

d)

Ảo hóa

9.

Nhận định đúng về cách người dùng tương tác với tài nguyên đám mây là gì?

a)

Luôn cần cài driver phần cứng đặc thù

b)

Chỉ truy cập được khi ở cùng mạng nội bộ

c)

Truy cập liền mạch qua Internet như đang dùng trên máy cá nhân

d)

Phải biết vị trí đặt máy chủ và cấu hình chi tiết

10.

Cơ chế hoạt động nhấn mạnh sự thay đổi nào trong mô hình chi phí công nghệ?

a)

Giữ nguyên cách trả phí cố định hàng năm

b)

Chỉ trả một lần cho toàn bộ vòng đời hệ thống

c)

Từ sở hữu và vận hành sang thuê và sử dụng theo thời gian thực

d)

Từ thuê và sử dụng sang sở hữu và vận hành

11.

Chọn tất cả tuyên bố đúng về IaaS, PaaS, SaaS.

a)

IaaS cung cấp CPU, RAM, lưu trữ, mạng

b)

PaaS cho phép tập trung vào code, không lo hạ tầng

c)

SaaS chạy qua trình duyệt, phù hợp người dùng cuối

d)

SaaS yêu cầu cài đặt phần mềm trên máy chủ riêng

12.

Trong bối cảnh vận hành ứng dụng, lợi ích trực tiếp của ảo hóa là gì?

a)

Tách tài nguyên logic khỏi phần cứng, tăng linh hoạt

b)

Giảm khả năng di chuyển ứng dụng giữa máy chủ

c)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu mạng Internet

d)

Bắt buộc người dùng biết cấu hình vật lý

13.

Doanh nghiệp muốn tự cấu hình mạng ảo, chọn kích thước máy và gắn ổ đĩa. Mô hình phù hợp nhất là?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

On-premise

d)

SaaS

14.

Nhóm phát triển muốn triển khai nhanh ứng dụng web mà không quản lý máy chủ. Chọn mô hình nào?

a)

Colocation

b)

SaaS

c)

IaaS

d)

PaaS

15.

Điện toán đám mây giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí chủ yếu bằng cách nào?

a)

Mua giấy phép phần mềm vĩnh viễn cho mọi bộ phận

b)

Giảm đầu tư phần cứng, trả theo mức dùng

c)

Tăng số lượng máy chủ nội bộ tự quản

d)

Thuê thêm đội ngũ IT tại chỗ để bảo trì

16.

Khả năng mở rộng linh hoạt của cloud thể hiện rõ nhất trong tình huống nào?

a)

Chỉ mở rộng sau khi nâng cấp dữ liệu thủ công

b)

Tăng công suất mùa cao điểm, thu hẹp lúc bình thường

c)

Giữ công suất cố định suốt năm để ổn định

d)

Ngưng dịch vụ khi lượng truy cập tăng đột ngột

17.

Cloud hỗ trợ các ứng dụng hiện đại nào dưới đây?

a)

Thiết kế vi mạch analog

b)

Big Data Analytics

c)

AI và Machine Learning

d)

IoT quy mô lớn

18.

Tăng tính linh hoạt làm việc nhờ cloud mang lại lợi ích nào?

a)

Chia sẻ dữ liệu qua USB giữa các nhóm

b)

Chỉ làm tại văn phòng với máy tính cố định

c)

Phải gửi email thủ công để cập nhật

d)

Làm việc mọi lúc mọi nơi, dữ liệu đồng bộ

19.

Trong thương mại điện tử tại Việt Nam, cloud được dùng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo kho hàng vật lý cho sàn thương mại

b)

Xử lý hàng triệu giao dịch các đợt flash sale

c)

Lưu trữ quảng cáo trên màn hình ngoài trời

d)

Thay thế hoàn toàn nhân viên chăm sóc khách

20.

Ngân hàng số triển khai trên nền tảng đám mây mang lại lợi ích nào cho khách hàng?

a)

Rút tiền nhanh hơn tại mọi ATM không đăng ký

b)

Giao dịch 24/7 với bảo mật cao

c)

Miễn phí mọi loại phí duy trì tài khoản

d)

Chi tiêu không cần xác thực

21.

Các nền tảng giáo dục trực tuyến ở Việt Nam dùng cloud để đạt mục tiêu nào?

a)

Phát triển giáo trình cho một trường duy nhất

b)

Tổ chức lớp học chỉ trong giờ hành chính

c)

Phục vụ hàng triệu học viên đồng thời

d)

Giảm nhu cầu truy cập từ thiết bị di động

22.

Trong quản lý logistics, ứng dụng cloud giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Chỉ xử lý đơn hàng vào cuối ngày

b)

Giảm nhu cầu dữ liệu từ hệ thống GPS

c)

Tăng số lượng kho bãi cố định lâu dài

d)

Theo dõi đơn hàng thời gian thực, tối ưu tuyến

23.

Trong bối cảnh doanh nghiệp hiện đại, Big Data được hiểu là gì?

a)

Hệ thống lưu trữ chỉ dành cho dữ liệu cấu trúc

b)

Tập hợp báo cáo định kỳ do nhân viên tự tổng hợp

c)

Tập hợp dữ liệu cực lớn, phức tạp, phát sinh liên tục

d)

Kho dữ liệu nhỏ, ổn định, ít thay đổi theo thời gian

24.

Mục tiêu chính của công nghệ Big Data trong doanh nghiệp là gì?

a)

Thu thập và chuyển dữ liệu thô thành thông tin có giá trị

b)

Thay thế hoàn toàn cơ sở dữ liệu quan hệ truyền thống

c)

Ngăn chặn mọi giao dịch tạo ra dữ liệu

d)

Giảm số lượng nguồn dữ liệu xuống mức tối thiểu

25.

Đặc trưng Volume trong 5V mô tả điều gì?

a)

Khối lượng dữ liệu khổng lồ tạo ra mỗi ngày

b)

Tốc độ xử lý dữ liệu theo thời gian thực

c)

Đa dạng định dạng dữ liệu có cấu trúc

d)

Mức độ tin cậy và chính xác của dữ liệu

26.

Variety trong 5V nhấn mạnh vào khía cạnh nào của dữ liệu?

a)

Độ chính xác và nguồn gốc dữ liệu

b)

Tốc độ phát sinh và truyền dữ liệu

c)

Khả năng sinh lợi từ phân tích dữ liệu

d)

Sự đa dạng định dạng và cấu trúc dữ liệu

27.

Velocity trong 5V đề cập đến điều gì?

a)

Sự phong phú nguồn dữ liệu đa kênh

b)

Giá trị kinh doanh tạo ra từ dữ liệu

c)

Tốc độ phát sinh và cần xử lý rất nhanh

d)

Khả năng lưu trữ dữ liệu dài hạn

28.

Value trong 5V phản ánh điều nào sau đây?

a)

Chuẩn hoá định dạng dữ liệu đa dạng

b)

Tối ưu hoá băng thông truyền dữ liệu

c)

Kiểm soát nguồn gốc dữ liệu đáng tin cậy

d)

Chuyển dữ liệu thô thành lợi ích cạnh tranh

29.

Tại sao dữ liệu Big Data không thể xử lý bằng phương pháp truyền thống?

a)

Vì dữ liệu quá lớn, phức tạp, phát sinh liên tục

b)

Vì dữ liệu chỉ tồn tại ở dạng văn bản đơn giản

c)

Vì máy chủ không hỗ trợ hệ điều hành hiện đại

d)

Vì tất cả dữ liệu đều là thông tin đã được tổng hợp

30.

Trong phân tích thị trường bằng Big Data, mục tiêu cốt lõi là gì?

a)

Hiểu hành vi khách hàng sâu sắc

b)

Thay thế hoàn toàn đội ngũ marketing

c)

Giảm số lượng sản phẩm bán ra

d)

Tăng tốc độ mạng nội bộ

31.

Marketing cá nhân hóa dựa trên Big Data thường bao gồm hoạt động nào?

a)

Chuẩn hóa quy trình kế toán

b)

Tăng thuế doanh nghiệp

c)

Phân tích lịch sử mua sắm

d)

Loại bỏ quảng cáo trực tuyến

32.

Tối ưu sản xuất với Big Data chủ yếu nhằm mục đích nào?

a)

Giám sát thiết bị và bảo trì dự đoán

b)

Tăng chi phí nguyên vật liệu

c)

Thay đổi thương hiệu sản phẩm

d)

Mở rộng chi nhánh quốc tế

33.

Trong quản trị rủi ro tài chính, Big Data hỗ trợ tốt nhất ở khía cạnh nào?

a)

Phát hiện gian lận chính xác

b)

Tăng số lượng nhân sự

c)

Mở thêm kênh giải trí

d)

Giảm chất lượng kiểm toán

34.

Điểm cốt lõi khi kết hợp Cloud và Big Data trong doanh nghiệp là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn hạ tầng tại chỗ ngay lập tức

b)

Loại bỏ nhu cầu bảo mật ở mọi cấp

c)

Giảm nhu cầu phân tích dữ liệu hoàn toàn

d)

Tạo giải pháp tối ưu về lưu trữ và xử lý

35.

Vì sao việc kết hợp Cloud với Big Data trở nên cần thiết trong thời đại bùng nổ thông tin?

a)

Dữ liệu nhỏ đi và dễ quản lý hơn

b)

Big Data tạo khối lượng lớn, Cloud cung cấp năng lực xử lý

c)

Các doanh nghiệp không còn cần phân tích theo thời gian thực

d)

Cloud chỉ phù hợp khi không có dữ liệu phức tạp

36.

Khi tích hợp Cloud và Big Data, doanh nghiệp tối ưu chi phí theo cách nào?

a)

Ngừng phân tích thời gian thực để cắt giảm

b)

Lưu trữ dữ liệu vô hạn với chi phí cố định cao

c)

Mở rộng, thu hẹp tài nguyên linh hoạt theo nhu cầu

d)

Chỉ dùng hạ tầng tại chỗ để giảm chi phí

37.

Tính năng nào cho phép phát hiện vấn đề tiềm ẩn sớm trong vận hành?

a)

Phân tích dữ liệu liên tục, cảnh báo sớm

b)

Tăng số lượng máy chủ cố định

c)

Giảm tần suất thu thập dữ liệu

d)

Chỉ ghi nhận sự cố sau khi xảy ra

38.

Trong bối cảnh Black Friday, giải pháp nào phù hợp nhất để đáp ứng nhu cầu tăng cao?

a)

Chuyển toàn bộ dữ liệu về lưu trữ ngoại tuyến

b)

Ngừng dịch vụ để tránh quá tải

c)

Giữ nguyên tài nguyên hiện có

d)

Tăng nhanh tài nguyên Cloud và giảm khi nhu cầu hạ

39.

Kết hợp Cloud + Big Data giúp doanh nghiệp làm gì với dữ liệu thời gian thực?

a)

Phân tích và phản ứng kịp thời để tối ưu quyết định

b)

Chỉ lưu trữ và không xử lý thông tin

c)

Phân tích định kỳ hằng tháng không cần phản hồi nhanh

d)

Chỉ sử dụng cho các báo cáo tổng kết cuối năm

40.

Trong bối cảnh doanh nghiệp, mục tiêu trực tiếp của việc dự đoán hành vi khách hàng bằng dữ liệu trên nền tảng cloud là gì?

a)

Xây dựng mô hình dự báo nhu cầu chính xác

b)

Thay thế hoàn toàn khảo sát định tính truyền thống

c)

Tăng số lượng kênh bán hàng bất kỳ

d)

Giảm chi phí phần cứng máy chủ nội bộ

41.

Vì sao nền tảng cloud lại quan trọng cho phân tích hành vi khách hàng ở quy mô lớn?

a)

Cung cấp dữ liệu chỉ từ một nguồn duy nhất

b)

Chỉ phù hợp cho xử lý dữ liệu thời gian thực

c)

Khả năng lưu trữ linh hoạt và mở rộng nhanh

d)

Loại bỏ nhu cầu bảo mật dữ liệu hoàn toàn

42.

Chọn phát biểu đúng về vai trò của Big Data trong phát triển sản phẩm mới.

a)

Chỉ hữu ích sau khi sản phẩm đã thất bại

b)

Loại bỏ nhu cầu làm nghiên cứu người dùng

c)

Buộc mọi doanh nghiệp dùng cùng một thiết kế

d)

Cho phép kiểm chứng giả thuyết thị trường bằng dữ liệu

43.

Khi tối ưu quy trình, sai lầm phổ biến nào dẫn đến hiểu sai về phân tích dữ liệu vận hành?

a)

Kết hợp tự động hóa để nâng hiệu suất

b)

Đánh giá cả điểm nghẽn và lãng phí chi tiết

c)

Cho rằng phân tích chỉ để báo cáo định kỳ

d)

Theo dõi liên tục các công việc lặp lại

44.

Trong bối cảnh các đợt sale lớn, bước đầu tiên trong quy trình dữ liệu của Shopee Việt Nam là gì?

a)

Cá nhân hóa gợi ý sản phẩm ngay

b)

Thu thập tương tác của người dùng

c)

Phân tích hành vi mua sắm bằng AI

d)

Tối ưu giá và khuyến mãi tự động

45.

Điểm khác biệt chính của lưu trữ trên cloud trong thương mại điện tử là gì?

a)

Khả năng mở rộng theo lưu lượng tự động

b)

Bắt buộc lưu trữ tại trung tâm dữ liệu riêng

c)

Không thể tích hợp với thuật toán AI

d)

Giảm chất lượng kết nối khi có nhiều đơn

46.

Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng trên nền tảng e-commerce thường dựa vào dữ liệu nào?

a)

Ảnh chụp CMND của khách hàng

b)

Danh mục ngành nghề của đối thủ

c)

Chỉ số GDP quốc gia theo quý

d)

Lịch sử hành vi và sở thích cá nhân

47.

Thách thức “Đầu tư hạ tầng ban đầu” chủ yếu liên quan đến quyết định nào?

a)

Thiết kế quy trình giao nhận

b)

Chọn nhà cung cấp cloud phù hợp

c)

Đàm phán với nhà sản xuất

d)

Tuyển dụng nhân viên bán hàng

48.

Vấn đề an toàn & bảo mật dữ liệu khách hàng trong e-commerce cần tuân thủ điều gì?

a)

Định mức lương nhân sự kỹ thuật

b)

Quy định pháp luật về thông tin cá nhân

c)

Chỉ tiêu doanh thu theo tháng

d)

Tiêu chuẩn đóng gói hàng hóa

49.

Thách thức về năng lực nhân sự trong triển khai cloud và Big Data ở Việt Nam thường là gì?

a)

Thiếu nhân viên chăm sóc khách hàng

b)

Thiếu chuyên gia phân tích dữ liệu có kinh nghiệm

c)

Không có kỹ sư phần mềm front-end

d)

Dư thừa nhân sự marketing cấp cao

50.

Kết hợp Cloud Computing và Big Data giúp doanh nghiệp đạt điều gì trong kỷ nguyên số?

a)

Hạn chế việc mở rộng sang thị trường mới

b)

Lợi thế vượt trội chuyển đổi số bền vững

c)

Xóa bỏ hoàn toàn chi phí vận hành cloud

d)

Giảm nhu cầu tuyển dụng kỹ sư dữ liệu