wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sự Khác Biệt và Vai Trò của Vi Khuẩn và Vi Rút

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Tiêu chí nào mô tả đúng bản chất của vi khuẩn?

a)

Sinh vật đơn bào có cấu tạo tế bào

b)

Không phải tế bào, ký sinh bắt buộc

c)

Chỉ gồm lõi acid nucleic trần

d)

Không có ribosome trong bào chất

2.

Phát biểu nào đúng về vật chất di truyền của vi rút?

a)

DNA và RNA cùng tồn tại bền vững

b)

Chỉ RNA mạch đơn luôn luôn

c)

DNA mạch kép vòng bắt buộc

d)

DNA hoặc RNA, không đồng thời

3.

Điểm khác về khả năng sống độc lập giữa vi khuẩn và vi rút là gì?

a)

Cả hai đều sống độc lập ngoài cơ thể

b)

Vi khuẩn sống ngoài cơ thể; vi rút phải ký sinh

c)

Cả hai đều không thể nhân lên

d)

Vi rút sống độc lập; vi khuẩn phải ký sinh

4.

Cách sinh sản chủ yếu của vi khuẩn là gì?

a)

Hợp nhất để tạo bào tử

b)

Nảy chồi từ màng tế bào

c)

Nhiễm bộ máy tế bào chủ

d)

Phân đôi tạo hai tế bào con

5.

Kháng sinh có tác dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi điều trị bệnh do vi khuẩn phù hợp

b)

Khi điều trị bệnh do vi rút phổ biến

c)

Khi phòng bệnh bằng vắc xin chung

d)

Khi tăng miễn dịch đặc hiệu mọi tác nhân

6.

Vai trò nào của vi khuẩn trong tự nhiên là chính?

a)

Phân hủy chất hữu cơ làm sạch môi trường

b)

Tạo interferon chống virus mạnh

c)

Gây hại nặng cho nông nghiệp luôn luôn

d)

Chỉ tồn tại ở rễ cây họ Đậu

7.

Ví dụ ứng dụng vi khuẩn trong công nghiệp thực phẩm là gì?

a)

Diệt trừ sâu bằng virus chuyên tính

b)

Tạo giống lúa gạo vàng kháng bệnh

c)

Chế tạo interferon trị ung thư

d)

Sản xuất sữa chua, dưa muối, phô mai

8.

Vai trò nổi bật của vi rút trong nghiên cứu và y học là gì?

a)

Tiêu hóa thức ăn trong ruột người

b)

Cố định đạm ở rễ cây họ Đậu

c)

Sản xuất interferon, vắc-xin, kháng sinh

d)

Xử lý chất thải giảm ô nhiễm

9.

Nhận định nào đúng về phòng bệnh do vi rút?

a)

Không có biện pháp dự phòng nào

b)

Chủ yếu bằng vắc xin, vệ sinh, miễn dịch

c)

Chủ yếu dùng kháng sinh liều cao

d)

Chỉ cần phân đôi tế bào chủ

10.

Đặc điểm hình thái nào thường gặp ở nấm độc giúp nhận biết bằng mắt?

a)

Màu sắc chỉ xanh lục nhạt

b)

Không có mùi, vị trung tính

c)

Có vòng thân và bao gốc rõ rệt

d)

Thân nấm luôn rỗng ruột

11.

Triệu chứng nào là dấu hiệu sớm điển hình của ngộ độc nấm?

a)

Sốt nhẹ kéo dài nhiều ngày

b)

Buồn nôn, nôn ói, đau bụng

c)

Phát ban da không ngứa

d)

Ho khan, đau họng, hắt hơi

12.

Biện pháp phòng tránh nào an toàn khi sử dụng nấm làm thực phẩm?

a)

Luộc lâu sẽ khử hết độc

b)

Rửa nhiều lần sẽ an toàn

c)

Không hái và ăn nấm mọc hoang dại

d)

Nếm thử một miếng nhỏ trước

13.

Khi nghi ngờ ngộ độc nấm, bước xử trí ban đầu phù hợp là gì?

a)

Uống nhiều nước đường ấm

b)

Chờ đỡ rồi nghỉ ngơi tại nhà

c)

Tự dùng thuốc giảm đau

d)

Sơ cứu và đưa đến cơ sở y tế gần nhất

14.

Mùi đặc trưng nào có thể gợi ý nấm độc?

a)

Mùi thảo mộc nhẹ nhàng

b)

Mùi thơm bơ sữa dễ chịu

c)

Mùi hắc như hóa chất khó chịu

d)

Hoàn toàn không có mùi

15.

Quan sát trang về đặc điểm thích nghi của thực vật khi lên cạn. Đâu là cấu trúc giúp hạn chế mất nước?

a)

Lớp cutin phủ ngoài lá

b)

Rễ thật phát triển sâu

c)

Khí khổng mở liên tục

d)

Mô dẫn vận chuyển nhựa

16.

Theo nội dung hình, đặc điểm nào KHÔNG giúp thực vật thích nghi khi sống trên cạn?

a)

Rễ thật hấp thu nước

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nước khi sinh sản

c)

Lớp cutin giảm thoát hơi

d)

Mô dẫn vận chuyển chất

17.

Trong giai đoạn hình thành lá, lá xuất phát chủ yếu từ bộ phận nào của cây?

a)

Bì khổng trên phiến lá

b)

Chồi ngọn hoặc chồi nách

c)

Đỉnh rễ và lông hút

d)

Mạch gỗ của thân chính

18.

Đặc trưng nổi bật của giai đoạn phát triển và trưởng thành của lá là gì?

a)

Cuống lá hình thành tầng rời

b)

Phiến lá mở rộng nhanh

c)

Chất dinh dưỡng chuyển về rễ

d)

Diệp lục bị phân hủy dần

19.

Ở giai đoạn lá già, hiện tượng nào xảy ra dẫn đến màu lá vàng hoặc đỏ?

a)

Carbohydrate tích lũy ở cuống

b)

Thân cây ngừng hô hấp

c)

Các khí khổng đóng hoàn toàn

d)

Diệp lục bị phân hủy

20.

Quang hợp mạnh nhất thường ở giai đoạn nào của vòng đời lá?

a)

Lá non mới hình thành

b)

Lá trưởng thành

c)

Lá đã rụng khỏi cây

d)

Lá già sắp rụng

21.

Tại cuống lá, sự hình thành tầng rời có ý nghĩa sinh lý gì đối với cây?

a)

Tăng tổng hợp diệp lục

b)

Kích thích nảy chồi mới

c)

Tăng hấp thu khoáng

d)

Giúp giảm thoát hơi nước

22.

Lớp sâu bọ có đặc điểm nào về cấu tạo đầu?

a)

Có mắt kép và một đôi râu

b)

Có mắt đơn và không có râu

c)

Mắt kép lớn và ba đôi râu

d)

Không có mắt, có hai đôi râu

23.

Ngực của sâu bọ gồm mấy đốt và mang gì?

a)

Ba đốt, mỗi đốt một đôi chân

b)

Bốn đốt, có một đôi cánh

c)

Hai đốt, mỗi đốt hai đôi chân

d)

Ba đốt, chỉ đốt giữa có cánh

24.

Chân sâu bọ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Một nhánh, không có vuốt

b)

Hai nhánh, bàn chân 6–8 đốt

c)

Một nhánh, bàn chân 1–5 đốt

d)

Ba nhánh, bàn chân 10 đốt

25.

Cánh sâu bọ là gì theo góc độ tiến hóa?

a)

Sản phẩm tiến hóa độc đáo

b)

Cơ quan hô hấp phụ trợ

c)

Cấu trúc do lột xác tạo ra

d)

Biến thể của chân trước

26.

Đa số sâu bọ sinh sản theo hình thức nào?

a)

Thụ tinh hữu tính, đẻ trứng

b)

Sinh sản vô tính, đẻ con

c)

Nở con sống, không trứng

d)

Thụ tinh ngoài, đẻ con

27.

Cá sụn khác cá xương ở đặc điểm nào về da?

a)

Da khô, vảy sừng

b)

Vảy xương dày

c)

Da trần, vảy láng

d)

Lông vũ bao phủ

28.

Hệ hô hấp của chim được mô tả như thế nào?

a)

Mang có nắp mang

b)

Da hô hấp trực tiếp

c)

Phổi kèm túi khí

d)

Phổi chưa hoàn toàn

29.

Tim của bò sát có mấy ngăn theo bảng so sánh?

a)

Ba ngăn chưa hoàn toàn

b)

Một ngăn duy nhất

c)

Hai ngăn tách biệt

d)

Bốn ngăn hoàn chỉnh

30.

Đặc điểm sinh sản của thú là gì?

a)

Thụ tinh trong, đẻ con

b)

Thụ tinh ngoài, đẻ trứng

c)

Thụ tinh trong, trứng vỏ cứng

d)

Sinh sản vô tính, thai giả

31.

Động vật có xương sống phần lớn thuộc nhóm nhiệt nào?

a)

Cá sụn và chim: hằng nhiệt

b)

Cá xương và thú: hằng nhiệt

c)

Chim và thú: biến nhiệt

d)

Bò sát và cá: biến nhiệt

32.

Tiêu hóa nội bào xảy ra chủ yếu ở nhóm động vật nào?

a)

Động vật ăn thịt dạ dày đơn giản

b)

Động vật có ống tiêu hóa dài

c)

Động vật đơn bào kích thước nhỏ

d)

Động vật có xương sống phức tạp

33.

Đặc điểm nổi bật của tiêu hóa ngoại bào ở động vật là gì?

a)

Không có enzim tiêu hóa tham gia

b)

Diễn ra trong ống tiêu hóa thông suốt

c)

Chỉ xảy ra ở động vật đơn bào

d)

Thức ăn phân giải bên trong tế bào

34.

Cơ quan nào khởi đầu quá trình tiếp nhận và nghiền nhỏ thức ăn trong ống tiêu hóa?

a)

Miệng có răng và nước bọt

b)

Dạ dày co bóp mạnh

c)

Ruột non hấp thu chất

d)

Hậu môn bài tiết cặn

35.

Vai trò chính của dạ dày trong tiêu hóa ở động vật là gì?

a)

Tiếp tục tiêu hóa nhờ enzim dạ dày

b)

Bài tiết cặn bã ra ngoài

c)

Hấp thu nước và muối khoáng

d)

Tiếp nhận và nghiền thức ăn ban đầu

36.

Ruột non đảm nhiệm chức năng nào trong hệ tiêu hóa?

a)

Hấp thu phần lớn chất dinh dưỡng

b)

Tiết dịch mật trực tiếp

c)

Phân giải protein bằng pepsin

d)

Dự trữ thức ăn chưa tiêu

37.

Ruột già có vai trò gì trong tiêu hóa?

a)

Hấp thu nước và muối khoáng

b)

Khởi đầu phân giải tinh bột

c)

Tiêu hóa cellulose bằng pepsin

d)

Tiếp nhận mật từ gan

38.

Tiêu hóa ở túi tiêu hóa thường diễn ra theo các giai đoạn nào?

a)

Chỉ cơ học không hóa học

b)

Hóa học rồi cơ học

c)

Chỉ hóa học không cơ học

d)

Cơ học rồi hóa học

39.

Động vật ăn thịt có hệ tiêu hóa như thế nào?

a)

Không có dạ dày và ruột non

b)

Ruột rất dài tiêu hóa cellulose

c)

Ngắn, dạ dày đơn giản, nhiều men protein

d)

Ống dài, nhiều ngăn phức tạp

40.

Trong tiêu hóa, enzim tiêu hóa có bản chất và chức năng gì?

a)

Là muối khoáng, vận chuyển chất

b)

Là hormon điều hòa, tăng hấp thu

c)

Là sắc tố, nhận biết thức ăn

d)

Là chất xúc tác sinh học, phân giải chất hữu cơ

41.

Hệ thần kinh và nội tiết đóng vai trò nào trong tiêu hóa?

a)

Bài tiết nước tiểu

b)

Tổng hợp protein thức ăn

c)

Điều hòa hoạt động cơ quan tiêu hóa

d)

Trực tiếp hấp thu glucose

42.

Sinh sản hữu tính được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Tạo con từ một cơ thể duy nhất

b)

Sự kết hợp giao tử đực và cái tạo hợp tử

c)

Sao chép nguyên vẹn bộ gen của mẹ

d)

Không cần trứng hay tinh trùng

43.

Đa số động vật thấp có đặc điểm sinh sản nào?

a)

Đẻ con trực tiếp

b)

Kết hợp hữu tính và vô tính

c)

Chỉ sinh sản vô tính

d)

Chỉ sinh sản hữu tính

44.

Cá và lưỡng cư thường thụ tinh như thế nào?

a)

Tự thụ tinh không cần giao tử

b)

Thụ tinh trong, đẻ con

c)

Thụ tinh trong, trứng vỏ cứng

d)

Thụ tinh ngoài, đẻ trứng ngoài nước

45.

Bò sát và chim có đặc điểm sinh sản nào?

a)

Thụ tinh ngoài trong nước mặn

b)

Thụ tinh ngoài, trứng mềm

c)

Thụ tinh trong, trứng vỏ cứng hoặc dai

d)

Thụ tinh trong, đẻ con non sống

46.

Áp suất thẩm thấu là khả năng gì trong sinh lý học của động vật?

a)

Tăng tốc độ trao đổi chất cơ bản

b)

Tăng nhiệt độ cơ thể khi lạnh

c)

Giữ cân bằng nước và muối khoáng

d)

Giảm nồng độ oxy trong máu

47.

Mục tiêu của điều hoà áp suất thẩm thấu trong cơ thể là gì?

a)

Tăng tốc độ tiêu hoá chất béo

b)

Tăng hấp thu protein qua ruột

c)

Duy trì nước và muối khoáng ổn định

d)

Giảm pH dịch cơ thể xuống thấp

48.

Động vật nước ngọt phải đối mặt với thách thức thẩm thấu nào?

a)

Nước ngoài loãng làm nước vào cơ thể

b)

Không khí khô làm bay hơi nhanh

c)

Ánh nắng làm nhiệt độ tăng cao

d)

Muối ngoài cao làm nước rời cơ thể

49.

Một thích nghi điển hình của động vật nước ngọt là gì?

a)

Không uống nước, thải nước tiểu loãng

b)

Uống nhiều nước biển, thải muối qua mang

c)

Da có lớp sừng, thải axit uric ít nước

d)

Không có hệ điều hoà, phụ thuộc vật chủ

50.

Vì sao động vật nước mặn dễ mất nước qua thẩm thấu?

a)

Hô hấp tiêu tốn nhiều nước

b)

Nhiệt độ cơ thể thấp hơn nước

c)

Da mỏng làm bay hơi mạnh

d)

Môi trường ngoài mặn hơn dịch cơ thể

51.

Thích nghi giúp động vật nước mặn thải muối dư là gì?

a)

Thận yếu tạo nước tiểu loãng

b)

Tiết axit uric thay cho muối

c)

Da thấm nước mạnh

d)

Mang và tuyến muối chuyên biệt

52.

Động vật sống trên cạn hạn chế thất thoát nước bằng cách nào?

a)

Da có lớp sừng, thận phát triển

b)

Phụ thuộc thẩm thấu của vật chủ

c)

Thải nước tiểu rất loãng

d)

Uống nhiều nước biển liên tục

53.

Động vật ký sinh có đặc điểm điều hoà thẩm thấu nào?

a)

Uống nhiều nước và thải muối

b)

Thải axit uric để tiết kiệm nước

c)

Da và mang thấm nước mạnh

d)

Phụ thuộc vào vật chủ ổn định

54.

Đại não được chia thành mấy bán cầu và ngăn cách bởi cấu trúc nào?

a)

Ba bán cầu, ngăn bởi khe thái dương

b)

Hai bán cầu, ngăn bởi rãnh liên bán cầu

c)

Bốn thùy, ngăn bởi nhân nền sâu

d)

Hai thùy, ngăn bởi thể chai dày

55.

Chất xám và chất trắng của đại não nằm ở vị trí nào?

a)

Chất xám ngoài, chất trắng trong

b)

Chất xám trong, chất trắng ngoài

c)

Cả hai đều ngoài vỏ

d)

Cả hai đều trong tủy

56.

Thể chai có chức năng chính là gì?

a)

Tạo các nếp gấp tăng diện tích vỏ

b)

Truyền tín hiệu từ não đến tủy sống

c)

Điều khiển vận động cơ vân ý thức

d)

Liên kết hai bán cầu phối hợp hoạt động

57.

Vỏ não có nhiều nếp gấp nhằm mục đích nào?

a)

Bảo vệ mạch máu não tốt hơn

b)

Ổn định áp lực dịch não tủy

c)

Giảm ma sát giữa các thùy não

d)

Tăng diện tích hoạt động thần kinh

58.

Thùy trán chịu trách nhiệm nổi bật về chức năng nào?

a)

Xử lý ngôn ngữ và ký ức dài hạn

b)

Suy nghĩ, lập kế hoạch, hành vi

c)

Thị giác và nhận diện màu sắc

d)

Thính giác và cân bằng âm thanh

59.

Thùy đỉnh liên quan chủ yếu đến chức năng nào sau đây?

a)

Cảm giác nhận thức sờ và thính

b)

Điều hòa nhịp tim và huyết áp

c)

Phối hợp vận động tinh tế ngón

d)

Điều khiển phản xạ hô hấp sâu

60.

Chức năng chính của thùy chẩm là gì?

a)

Cảm xúc trước kích thích

b)

Ghi nhớ hình ảnh dài hạn

c)

Điều khiển chuyển động mắt

d)

Xử lý tín hiệu thị giác

61.

Thùy thái dương đảm nhiệm chức năng nổi bật nào?

a)

Kiểm soát vận động chủ động

b)

Điều hòa nhịp hô hấp tự động

c)

Xử lý ngôn ngữ, ghi nhớ, cảm xúc

d)

Điều chỉnh thăng bằng tư thế

62.

Đại não là trung ương điều khiển các hoạt động nào sau đây?

a)

Miễn dịch dịch thể

b)

Tiêu hóa hóa học

c)

Nội tiết tuyến yên

d)

Hoạt động có ý thức

63.

Những lĩnh vực nào thuộc trung tâm của đại não?

a)

Thăng bằng, phản xạ tủy, đau

b)

Hô hấp, tuần hoàn, bài tiết, lọc

c)

Tư duy, trí nhớ, ngôn ngữ, cảm xúc

d)

Trao đổi chất, tiết mồ hôi, co cơ

64.

Bán cầu não trái điều khiển nửa nào của cơ thể?

a)

Nửa phải cơ thể

b)

Nửa trái cơ thể

c)

Cả hai nửa đồng thời

d)

Không điều khiển vận động

65.

Chức năng chuyên biệt nổi bật của bán cầu trái là gì?

a)

Ngôn ngữ, nói viết đọc, logic

b)

Khứu giác, vị giác chi tiết

c)

Hình ảnh, âm nhạc, cảm xúc

d)

Thị giác màu, không gian 3D

66.

Bán cầu não phải đặc trưng bởi các trung tâm nào?

a)

Tư duy toán, phân tích số liệu

b)

Ngôn ngữ hình thái, cú pháp, logic

c)

Điều hòa nội tiết, chuyển hóa

d)

Hình ảnh, âm nhạc, cảm xúc, sáng tạo

67.

Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa hai bán cầu?

a)

Hoạt động độc lập, chia nhiệm vụ cố định

b)

Luôn đồng bộ tuyệt đối, không cần liên kết

c)

Hoạt động tách rời, chỉ liên hệ bằng tủy sống

d)

Không hoạt động độc lập, phối hợp qua thể chai

68.

Ví dụ minh họa sự phối hợp hai bán cầu trong giao tiếp là gì?

a)

Trái tạo âm nhạc, phải phân tích toán học

b)

Phải điều khiển viết chữ, trái điều khiển hình ảnh

c)

Phải xử lý thị giác, trái xử lý thính giác

d)

Trái xử lý ngôn ngữ, phải xử lý ngữ điệu cảm xúc

69.

Theo hình minh họa, đặc điểm nổi bật của xương trẻ em so với người trưởng thành là gì?

a)

Giòn hơn, nhưng ít bị biến dạng

b)

Dày đặc, ít mạch máu, khó liền

c)

Mềm hơn, dễ gãy, dễ bị tổn thương

d)

Cứng chắc, ít đàn hồi, khó gãy

70.

Trong giai đoạn 1–2 tuổi đến dậy thì, sự thay đổi nào xảy ra nhanh nhất ở cơ xương trẻ em?

a)

Chiều cao và cân nặng tăng chậm

b)

Mạch máu xương thu hẹp

c)

Kích thước xương tăng nhanh

d)

Khối cơ giảm đáng kể

71.

Yếu tố bên ngoài nào ảnh hưởng đến cơ xương trẻ em và có thể gây sai lệch tư thế?

a)

Khả năng ngôn ngữ và cảm xúc

b)

Chế độ dinh dưỡng và vận động

c)

Tiêm chủng và kiểm tra thị lực

d)

Di truyền và nhiễm sắc thể bất thường

72.

Biện pháp nào giúp phòng ngừa cong vẹo cột sống và sai lệch tư thế ở trẻ?

a)

Hạn chế kiểm tra tư thế định kỳ

b)

Ngồi học cúi lưng để dễ nhìn

c)

Duy trì vận động thường xuyên

d)

Giảm canxi để tránh cứng xương

73.

Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ giàu canxi và vitamin D giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Ngăn cản tăng trưởng chiều cao

b)

Giảm mật độ xương ở trẻ

c)

Tăng tốc độ thoái hóa khớp

d)

Phát triển xương chắc khỏe

74.

Thành phần nào thuộc hệ tuần hoàn có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể?

a)

Tim bơm máu đi khắp cơ thể

b)

Mạch máu dự trữ năng lượng

c)

Hồng cầu tạo hormone nội tiết

d)

Tiểu cầu vận chuyển khí CO2

75.

Tim được chia thành mấy phần chính để thực hiện chức năng tuần hoàn?

a)

Bốn phần: hai tâm nhĩ, hai tâm thất

b)

Hai phần: buồng trên và buồng dưới

c)

Ba phần: tâm nhĩ, tâm thất, van tim

d)

Năm phần: thêm nút xoang nhĩ

76.

Động mạch có vai trò chủ yếu là gì trong hệ mạch?

a)

Dự trữ máu trong tĩnh mạch

b)

Đưa máu về tim từ cơ quan

c)

Dẫn máu từ tim đến các cơ quan

d)

Trao đổi chất giữa máu và mô

77.

Mao mạch là nơi diễn ra quá trình nào?

a)

Trao đổi chất giữa máu và các mô

b)

Bơm máu lên tâm thất trái

c)

Tạo huyết tương trong máu

d)

Sản xuất hồng cầu trong xương

78.

Thành phần nào của máu có nhiệm vụ vận chuyển oxy và CO2?

a)

Hồng cầu vận chuyển oxy và CO2

b)

Bạch cầu tiêu diệt vi khuẩn

c)

Huyết tương mang hormone

d)

Tiểu cầu tạo sợi fibrin

79.

Bạch cầu đảm nhiệm chức năng chính nào?

a)

Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh

b)

Vận chuyển khí oxy đến mô

c)

Hình thành cục máu đông lớn

d)

Điều hoà huyết áp toàn thân

80.

Biện pháp vệ sinh nào giúp tăng cường sức khỏe tim mạch hiệu quả?

a)

Dùng thuốc lá liều thấp

b)

Ăn kiêng cực đoan dài ngày

c)

Vận động thường xuyên hợp lý

d)

Uống rượu bia điều độ

81.

Tại sao cần kiểm soát cân nặng khi chăm sóc hệ tuần hoàn?

a)

Giảm cân gây thiếu hồng cầu trầm trọng

b)

Thừa cân làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch

c)

Cân nặng cao giúp tăng lưu lượng máu

d)

Béo phì làm tăng số lượng tiểu cầu

82.

Một khuyến nghị thực hành để vệ sinh hệ tuần hoàn là gì?

a)

Ăn nhiều đường tinh luyện mỗi bữa

b)

Tập thể dục chỉ khi thấy mệt

c)

Uống đủ nước giúp thanh lọc cơ thể

d)

Hạn chế ngủ để tim làm việc nhiều

83.

Trong trao đổi khí ở phổi, hướng di chuyển của O2 là gì?

a)

Từ máu vào phế nang

b)

Từ phế nang vào máu

c)

Từ tế bào vào máu

d)

Từ máu ra ngoài cơ thể

84.

Ở mô, CO2 di chuyển theo hướng nào?

a)

Từ máu vào tế bào

b)

Từ máu ra ngoài cơ thể

c)

Từ tế bào vào máu

d)

Từ phế nang vào máu

85.

Biện pháp nào giúp giữ đường hô hấp sạch?

a)

Không đeo khẩu trang khi ra đường

b)

Đeo khẩu trang khi ra đường

c)

Hít khói thuốc thường xuyên

d)

Ở gần nguồn khói bụi

86.

Thói quen hô hấp tốt bao gồm điều nào sau đây?

a)

Thở bằng miệng khi vận động

b)

Thở bằng mũi khi nghỉ ngơi

c)

Nhịn thở để tăng dung tích

d)

Thở nông và nhanh liên tục

87.

Biện pháp phòng bệnh đường hô hấp hiệu quả là gì?

a)

Không điều trị viêm mũi sớm

b)

Tránh tiêm phòng hoàn toàn

c)

Giữ ấm cơ thể khi lạnh

d)

Tăng tiếp xúc ô nhiễm môi trường

88.

Khi chăm sóc hệ hô hấp, lời khuyên đúng là gì?

a)

Tiếp xúc khói bụi thường xuyên

b)

Uống đủ nước hằng ngày

c)

Hạn chế nghỉ ngơi sau làm việc

d)

Bỏ qua vệ sinh mũi họng

89.

Trong sơ cứu chảy máu cam, tư thế đúng cho nạn nhân là gì?

a)

Nằm nghiêng, đầu ngửa cao

b)

Nằm ngửa, đầu ngửa ra sau

c)

Ngồi thẳng, cúi nhẹ về trước

d)

Đứng thẳng, ngửa mặt lên

90.

Kỹ thuật cần thực hiện khi chảy máu cam kéo dài 5–10 phút là gì?

a)

Nhét giấy vào lỗ mũi

b)

Bóp chặt cánh mũi cả hai bên

c)

Không chạm vào vùng mũi

d)

Thổi mạnh qua mũi liên tục

91.

Hành động nào KHÔNG được làm khi chảy máu cam?

a)

Bóp cánh mũi trong 10 phút

b)

Ngồi thẳng và cúi nhẹ về trước

c)

Ngửa đầu ra sau để cầm máu

d)

Chườm lạnh lên sống mũi

92.

Nguyên nhân thường gặp gây chảy máu cam là gì?

a)

Ăn mặn trong một bữa

b)

Tập thể dục đều đặn

c)

Thiếu nước tạm thời nhẹ

d)

Viêm mũi kích ứng mạch máu

93.

Ống tiêu hóa bắt đầu và kết thúc ở đâu trên cơ thể người?

a)

Bắt đầu ở thanh quản, kết thúc ở hậu môn

b)

Bắt đầu ở mũi, kết thúc ở trực tràng

c)

Bắt đầu ở miệng, kết thúc ở hậu môn

d)

Bắt đầu ở miệng, kết thúc ở bàng quang

94.

Dạ dày có vị trí và hình dạng như thế nào trong khoang bụng?

a)

Hình tam giác, phía trên bên phải

b)

Hình ống dài, phía dưới bên phải

c)

Hình cầu, giữa trung tâm bụng

d)

Hình chữ J, phía trên bên trái bụng

95.

Chức năng chính của ruột non trong quá trình tiêu hóa là gì?

a)

Sản xuất hormone tuyến giáp

b)

Chứa nước tiểu trước khi thải

c)

Tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng

d)

Lọc máu và tạo nước tiểu

96.

Đặc điểm cấu tạo nào giúp ruột non tăng diện tích bề mặt hấp thụ?

a)

Túi khí nhỏ li ti

b)

Màng serosa trơn láng

c)

Thành cơ dày chắc

d)

Nhung mao và lông ruột

97.

Ruột già đảm nhiệm chức năng nào nổi bật trong hệ tiêu hóa?

a)

Tiết enzim tiêu hóa protein

b)

Hấp thụ thêm nước và điện giải

c)

Phân giải lipid thành axit béo

d)

Tiếp nhận thức ăn từ miệng

98.

Các tuyến tiêu hóa chủ yếu tiết ra loại dịch gì?

a)

Dịch tiêu hóa chứa enzim

b)

Dịch nhầy không enzim

c)

Dịch huyết tương giàu tế bào

d)

Dịch mật toàn protein

99.

Tiêu hóa cơ học khác với tiêu hóa hóa học ở điểm nào?

a)

Cơ học là tiết enzim, hóa học là nhu động

b)

Cơ học là nhai co bóp, hóa học là enzim

c)

Cơ học là hấp thụ máu, hóa học là bài tiết

d)

Cơ học là phân giải nước, hóa học là lọc máu

100.

Quá trình thải phân diễn ra như thế nào trong hệ tiêu hóa?

a)

Enzim dạ dày phân hủy toàn bộ cặn bã

b)

Chất dinh dưỡng dư thừa chuyển vào máu

c)

Nước tiểu đi qua ruột già trước khi ra ngoài

d)

Cặn bã không tiêu hóa được thải ra hậu môn

101.

Thận có chức năng chính nào trong hệ bài tiết nước tiểu?

a)

Tạo hormon sinh dục chính

b)

Dự trữ glycogen lâu dài

c)

Lọc máu, loại bỏ chất thải

d)

Tiêu hóa protein trong ruột

102.

Ống dẫn nước tiểu (niệu quản) nối giữa các cơ quan nào?

a)

Bàng quang và hậu môn

b)

Thận và gan

c)

Bàng quang và ruột non

d)

Thận và bàng quang

103.

Bàng quang có vai trò nào?

a)

Tiết enzyme tiêu hóa

b)

Lọc axit uric từ huyết tương

c)

Hấp thụ đường từ máu

d)

Chứa nước tiểu trước khi thải

104.

Niệu đạo đảm nhiệm chức năng gì?

a)

Dẫn mật từ gan tới ruột

b)

Dẫn nước tiểu ra ngoài cơ thể

c)

Dẫn dịch tiêu hóa xuống ruột

d)

Dẫn máu về tim

105.

Giai đoạn nào tạo nước tiểu đầu tại thận?

a)

Trao đổi khí tại phổi

b)

Bài tiết tại da

c)

Tái hấp thu tại ruột non

d)

Lọc máu qua cầu thận

106.

Thành phần nào chiếm khoảng 95% thể tích nước tiểu bình thường?

a)

Muối khoáng là chủ yếu

b)

Creatinin là chủ yếu

c)

Ure là chủ yếu

d)

Nước là chủ yếu

107.

Ure trong nước tiểu hình thành chủ yếu từ quá trình nào?

a)

Phân giải protein tạo ure

b)

Phân giải lipid tạo ure

c)

Quang hợp tạo ure

d)

Trao đổi khí tạo ure

108.

Axit uric là sản phẩm chuyển hóa của quá trình nào?

a)

Giải hemoglobin tạo axit uric

b)

Giải polysaccharide tạo axit uric

c)

Giải vitamin tạo axit uric

d)

Giải axit nucleic tạo axit uric

109.

Màu vàng nhạt của nước tiểu có thể phản ánh điều gì?

a)

Nồng độ đường huyết cao

b)

Tình trạng uống nhiều nước

c)

Thiếu oxy trong máu

d)

Nhiễm khuẩn đường hô hấp

110.

Phản xạ có điều kiện hình thành dựa trên cơ sở nào?

a)

Hành vi học tập có ý thức

b)

Phản xạ bẩm sinh sẵn có

c)

Phản xạ không điều kiện có trước

d)

Kích thích mạnh ngẫu nhiên

111.

Ở giai đoạn thích không điều kiện, điều gì xảy ra?

a)

Kích thích có điều kiện gây đáp ứng

b)

Kích thích không điều kiện gây phản xạ

c)

Cả hai kích thích đều không gây đáp ứng

d)

Cả hai kích thích đều gây đáp ứng

112.

Giai đoạn cùng có đặc trưng bởi điều nào?

a)

Không có mối liên hệ thần kinh mới

b)

Kích thích không điều kiện lặp lại nhiều lần

c)

Kích thích yếu bị loại bỏ dần

d)

Kích thích có điều kiện tác động một mình

113.

Khi nào kích thích có điều kiện trở thành tín hiệu báo trước?

a)

Ngay lần ghép đầu tiên

b)

Khi loại bỏ kích thích không điều kiện

c)

Sau khi ghép đủ số lần

d)

Chỉ khi kích thích rất mạnh

114.

Ức chế phân tích là hiện tượng gì?

a)

Phản xạ có điều kiện bị mất đi tạm thời

b)

Phản xạ có điều kiện biến mất vĩnh viễn

c)

Phản xạ bẩm sinh giảm dần theo tuổi

d)

Phản xạ không điều kiện bị thay thế

115.

Ức chế tổng hợp xuất hiện khi nào?

a)

Tập trung chú ý quá mức

b)

Kích thích quá yếu liên tục

c)

Thiếu ngủ kéo dài nhiều ngày

d)

Có kích thích khác gây ức chế

116.

Ví dụ chó không được ăn sau khi nghe còi lâu ngày rồi mất phản xạ chảy nước dãi minh họa điều gì?

a)

Ức chế tổng hợp rõ rệt

b)

Ức chế phân tích rõ rệt

c)

Quy luật tập trung thần kinh

d)

Quy luật sau kích thích

117.

Quy luật tập trung nói về điều nào?

a)

Một trung khu được kích mạnh mẽ

b)

Các trung khu hoạt động đồng đều

c)

Các kích thích cạnh tranh lẫn nhau

d)

Hoạt động cơ thể bị rối loạn

118.

Quy luật sau kích thích thể hiện ra sao?

a)

Kích thích mạnh gây ức chế toàn bộ

b)

Kích thích yếu tạo ức chế bền vững

c)

Sau kích thích mạnh, trung khu đang kích bị ức chế

d)

Sau kích thích mạnh, trung khu khác hưng phấn

119.

Quy luật cạnh tranh mô tả điều gì?

a)

Kích thích mạnh làm tăng cảm xúc

b)

Các kích thích phối hợp hài hòa

c)

Hệ thần kinh giảm hoạt động

d)

Các kích thích tranh giành ưu thế

120.

Quy luật toàn vẹn nói về đặc điểm nào của hoạt động thần kinh cấp cao?

a)

Các hoạt động liên kết thành hệ thống thống nhất

b)

Chỉ phản xạ không điều kiện chi phối

c)

Chỉ trung khu vận động chiếm ưu thế

d)

Các hoạt động độc lập rời rạc

121.

Nghe tiếng động lớn khiến ta giật mình và các hoạt động khác bị ức chế phản ánh quy luật nào?

a)

Tập trung mạnh mẽ

b)

Sau kích thích rõ rệt

c)

Cạnh tranh dữ dội

d)

Toàn vẹn hệ thống

122.

Đặc điểm hoạt động thần kinh cấp cao của học sinh tiểu học mang tính lưỡng cực nghĩa là gì?

a)

Phát triển nhanh nhưng chưa ổn định

b)

Chủ quan nhưng ít cảm xúc

c)

Chỉ nhạy cảm với kích thích yếu

d)

Dễ ức chế và khó linh hoạt

123.

Tính nhạy cảm ở học sinh tiểu học thể hiện như thế nào?

a)

Chỉ nhạy với âm thanh to

b)

Ít phản ứng với kích thích

c)

Nhạy với kích thích từ ngoài và trong

d)

Chỉ nhạy với ánh sáng mạnh

124.

Tính dễ ức chế ở học sinh tiểu học là do yếu tố nào?

a)

Do thiếu tập luyện thường xuyên

b)

Kích thích mạnh mẽ hoặc bất ngờ

c)

Thiếu ngủ kéo dài nhiều tuần

d)

Do phản xạ bẩm sinh yếu