wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Đa dạng sinh học

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đa dạng sinh học là sự phong phú về:

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Các dạng sống và tổ chức sống

c)

Điều kiện tự nhiên

d)

Khí hậu

2.

Đa dạng sinh học được phân chia thành mấy cấp độ chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

3.

Đa dạng di truyền phản ánh sự khác nhau về:

a)

Số loài

b)

Kiểu gen trong loài

c)

Sinh cảnh

d)

Hệ sinh thái

4.

Nhân tố làm tăng đa dạng di truyền là:

a)

Giao phối cận huyết

b)

Phiêu bạt di truyền

c)

Đột biến

d)

Chọn lọc nhân tạo

5.

Đa dạng loài được thể hiện rõ nhất thông qua:

a)

Số cá thể

b)

Số loài và mức độ phong phú

c)

Kiểu gen

d)

Sinh khối

6.

Đa dạng alpha là đa dạng:

a)

Toàn cầu

b)

Giữa các khu vực

c)

Trong một sinh cảnh

d)

Trong loài

7.

Loài đặc hữu là loài:

a)

Phân bố rộng

b)

Số lượng nhiều

c)

Chỉ phân bố ở một khu vực nhất định

d)

Dễ thích nghi

8.

Đa dạng hệ sinh thái phản ánh sự khác nhau về:

a)

Gen

b)

Loài

c)

Sinh cảnh và quá trình sinh thái

d)

Cá thể

9.

Hệ sinh thái gồm hai thành phần cơ bản là:

a)

Sinh vật và con người

b)

Sinh vật và môi trường

c)

Thực vật và động vật

d)

Động vật và vi sinh vật

10.

Dòng năng lượng trong hệ sinh thái có đặc điểm:

a)

Tuần hoàn

b)

Một chiều

c)

Hai chiều

d)

Không đổi

11.

Giá trị trực tiếp của đa dạng sinh học KHÔNG bao gồm:

a)

Thực phẩm

b)

Dược liệu

c)

Điều hòa khí hậu

d)

Nguyên liệu

12.

Giá trị gián tiếp của đa dạng sinh học là:

a)

Gỗ

b)

c)

Điều tiết khí hậu

d)

Cây thuốc

13.

Giá trị tồn tại của đa dạng sinh học thể hiện ở:

a)

Lợi ích kinh tế

b)

Quyền tồn tại của sinh vật

c)

Giá trị thương mại

d)

Giá trị khai thác

14.

Đa dạng sinh học là nền tảng của:

a)

Công nghiệp

b)

Sự sống và phát triển bền vững

c)

Đô thị hóa

d)

Giao thông

15.

Đa dạng sinh học là nền tảng của:

a)

Công nghiệp

b)

Sự sống và phát triển bền vững

c)

Đô thị hóa

d)

Giao thông

16.

Mối quan hệ giữa các cấp độ đa dạng sinh học là:

a)

Độc lập

b)

Không liên quan

c)

Gắn bó chặt chẽ

d)

Ngẫu nhiên

17.

Khu vực có đa dạng sinh học cao nhất thế giới là:

a)

Sa mạc

b)

Vùng cực

c)

Rừng mưa nhiệt đới

d)

Thảo nguyên

18.

Rạn san hô được xem là:

a)

Hệ sinh thái nghèo loài

b)

Hệ sinh thái giàu đa dạng sinh học

c)

Hệ sinh thái nhân tạo

d)

Hệ sinh thái kém ổn định

19.

“Điểm nóng đa dạng sinh học” là nơi:

a)

Có khí hậu nóng

b)

Có nhiều loài nguy cấp và bị đe dọa

c)

Có dân cư đông

d)

Có nhiều tài nguyên khoáng sản

20.

Việt Nam có đa dạng sinh học cao do yếu tố nào sau đây?

a)

Vị trí địa lý

b)

Địa hình đa dạng

c)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa

d)

Tất cả các yếu tố trên

21.

Việt Nam thuộc nhóm bao nhiêu quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất thế giới?

a)

10

b)

12

c)

16

d)

20

22.

Nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến phân bố sinh vật là:

a)

Địa hình

b)

Khí hậu

c)

Đất

d)

Con người

23.

Đa dạng sinh học ở Việt Nam thể hiện rõ nhất ở:

a)

Đa dạng loài và hệ sinh thái

b)

Đa dạng khoáng sản

c)

Đa dạng dân cư

d)

Đa dạng kinh tế

24.

Hệ sinh thái rừng ngập mặn phân bố chủ yếu ở:

a)

Miền núi

b)

Đồng bằng ven biển

c)

Cao nguyên

d)

Trung du

25.

Việt Nam có bao nhiêu vùng địa lý sinh học?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

26.

Nhóm sinh vật có số loài nhiều nhất là:

a)

Thú

b)

Chim

c)

Côn trùng

d)

27.

Loài đặc hữu ở Việt Nam chủ yếu hình thành do:

a)

Khí hậu

b)

Cách ly địa lý

c)

Săn bắt

d)

Ô nhiễm

28.

Hệ sinh thái nước ngọt bao gồm:

a)

Sông, hồ, ao

b)

Biển

c)

Rạn san hô

d)

Đầm phá mặn

29.

chủ yếu hình thành do:

a)

Khí hậu

b)

Cách ly địa lý

c)

Săn bắt

d)

Ô nhiễm

30.

Hệ sinh thái nước ngọt bao gồm:

a)

Sông, hồ, ao

b)

Biển

c)

Rạn san hô

d)

Đầm phá mặn

31.

Hệ sinh thái biển Việt Nam chịu tác động mạnh nhất từ:

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Núi lửa

c)

Băng tan

d)

Sa mạc hóa

32.

Đặc điểm nổi bật của đa dạng sinh học nhiệt đới là:

a)

Ít loài

b)

Nhiều loài đặc hữu

c)

Khí hậu lạnh

d)

Sinh trưởng chậm

33.

Sự phân bố đa dạng sinh học có xu hướng:

a)

Tăng dần về phía cực

b)

Giảm dần về phía xích đạo

c)

Tăng dần về phía xích đạo

d)

Không theo quy luật

34.

Suy thoái đa dạng sinh học là:

a)

Sự gia tăng loài

b)

Sự suy giảm đa dạng gen, loài và hệ sinh thái

c)

Sự tiến hóa

d)

Sự ổn định sinh thái

35.

Suy thoái đa dạng sinh học thể hiện ở mấy mặt?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

36.

Hệ quả lớn nhất của suy thoái đa dạng sinh học là:

a)

Phát triển kinh tế

b)

Mất cân bằng sinh thái

c)

Gia tăng tài nguyên

d)

Tăng đa dạng loài

37.

Tổ chức phân hạng mức độ đe dọa của loài là:

a)

FAO

b)

WWF

c)

IUCN

d)

UNEP

38.

Tuyệt chủng nền là:

a)

Xảy ra đột ngột

b)

Do con người

c)

Xảy ra chậm, tự nhiên

d)

Do chiến tranh

39.

Tuyệt chủng hàng loạt thường liên quan đến:

a)

Biến đổi môi trường lớn

b)

Cạnh tranh loài

c)

Giao phối

d)

Đột biến

40.

Nguyên nhân trực tiếp gây suy thoái ĐDSH là:

a)

Gia tăng dân số

b)

Phá hủy sinh cảnh

c)

Phát triển bền vững

d)

Giáo dục môi trường

41.

Nguyên nhân gián tiếp gây suy thoái ĐDSH là:

a)

Phá rừng

b)

Săn bắt

c)

Gia tăng dân số

d)

Ô nhiễm

42.

Biến đổi khí hậu tác động đến ĐDSH Việt Nam thông qua:

a)

Nước biển dâng

b)

Thay đổi nhiệt độ và mưa

c)

Mất sinh cảnh

d)

Tất cả các đáp án trên

43.

Hệ sinh thái bị tổn thương nhất trước

4 lines
44.

Biến đổi khí hậu tác động đến ĐDSH Việt Nam thông qua:

a)

Nước biển dâng

b)

Thay đổi nhiệt độ và mưa

c)

Mất sinh cảnh

d)

Tất cả các đáp án trên

45.

Hệ sinh thái bị tổn thương nhất trước BĐKH là:

a)

Rừng ngập mặn

b)

Sa mạc

c)

Núi cao

d)

Đài nguyên

46.

Thực trạng suy thoái ĐDSH ở Việt Nam thể hiện rõ ở:

a)

Gia tăng độ che phủ rừng

b)

Suy giảm loài và hệ sinh thái

c)

Tăng loài đặc hữu

d)

Phục hồi sinh thái

47.

Mô hình địa lý sinh học đảo dùng để:

a)

Dự báo thời tiết

b)

Định giá mất mát ĐDSH

c)

Phân loại sinh vật

d)

Nghiên cứu khí hậu

48.

Suy thoái đa dạng loài dẫn đến:

a)

Ổn định hệ sinh thái

b)

Hiệu ứng dây chuyền sinh thái

c)

Tăng sinh khối

d)

Không ảnh hưởng

49.

Nhóm sinh vật dễ bị tuyệt chủng nhất là:

a)

Loài phổ biến

b)

Loài đặc hữu

c)

Vi sinh vật

d)

Cây trồng

50.

Hoạt động con người ảnh hưởng mạnh nhất đến ĐDSH thông qua:

a)

Canh tác bền vững

b)

Chuyển đổi mục đích sử dụng đất

c)

Giáo dục môi trường

d)

Bảo tồn

51.

Suy thoái đa dạng di truyền làm giảm:

a)

Khả năng thích nghi

b)

Sinh khối

c)

Số loài

d)

Chu trình vật chất

52.

Mất rừng dẫn đến suy thoái mạnh nhất ở cấp độ:

a)

Di truyền

b)

Loài

c)

Hệ sinh thái

d)

Cá thể

53.

Ô nhiễm môi trường được xem là nguyên nhân:

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Tự nhiên

d)

Không liên quan

54.

Suy thoái đa dạng sinh học hiện nay được coi là:

a)

Tự nhiên

b)

Do con người gây ra chủ yếu

c)

Không đáng kể

d)

Không kiểm soát được

55.

Nội dung trọng tâm của chương suy thoái ĐDSH là:

a)

Khái niệm

b)

Nguyên nhân – hiện trạng – hậu quả

c)

Phân loại loài

d)

Cấu trúc tế bào