wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin 12

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Ứng dụng AI nào sau đây liên quan trực tiếp đến nhận dạng?

a)

Nhận dạng khuôn mặt để mở khóa điện thoại

b)

Soạn thảo bài thuyết trình trên máy tính

c)

Gửi và nhận thư điện tử qua Internet

d)

Tạo bảng biểu và đồ thị trong phần mềm

2.

Một cảnh báo về sự phát triển của trí tuệ nhân tạo trong tương lai là gì?

a)

AI có thể thay thế nhiều công việc của con người

b)

AI làm tăng tốc độ xử lí của máy tính

c)

AI giúp con người tiếp cận tri thức dễ dàng

d)

AI hỗ trợ con người trong học tập hiệu quả

3.

Ứng dụng nào sau đây thể hiện rõ AI trong nhận dạng chữ viết tay?

a)

Phần mềm chuyển chữ viết tay thành văn bản số

b)

Phần mềm soạn thảo văn bản trên máy tính

c)

Phần mềm trình chiếu nội dung bài học

d)

Phần mềm tạo bảng tính và biểu đồ

4.

Trợ lí ảo sử dụng trí tuệ nhân tạo nhằm mục đích chính nào sau đây?

a)

Hiểu lệnh người dùng và phản hồi bằng giọng nói

b)

Lưu trữ các tệp tin trên thiết bị cá nhân

c)

Tăng tốc độ xử lí của phần cứng máy tính

d)

Kết nối thiết bị với mạng Internet nhanh hơn

5.

Thiết bị nào sau đây cho phép PC truy cập mạng Wi-Fi?

a)

Access Point phát sóng mạng không dây

b)

Switch dùng để kết nối các thiết bị có dây

c)

Modem chuyển đổi tín hiệu đường truyền

d)

Ổ cứng dùng để lưu trữ dữ liệu

6.

Trong mô hình mạng cơ bản, thứ tự kết nối đúng là:

a)

Modem → Switch → PC hoặc Access Point

b)

Switch → Modem → PC hoặc Access Point

c)

PC → Modem → Switch → Access Point

d)

Access Point → PC → Switch → Modem

7.

Nếu PC không có Wi-Fi, muốn truy cập mạng không dây thì cần thêm thiết bị nào?

a)

Card mạng không dây hoặc Access Point

b)

Modem kết nối trực tiếp với PC

c)

Switch chia cổng mạng cho PC

d)

Ổ cứng ngoài lưu trữ dữ liệu

8.

Kết nối PC với Switch bằng cáp mạng giúp đạt được mục đích nào?

a)

Truy cập mạng ổn định và tốc độ cao hơn

b)

Phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị khác

c)

Chuyển đổi tín hiệu Internet từ nhà mạng

d)

Lưu trữ dữ liệu tập trung cho hệ thống

9.

Biểu hiện của tính nhân văn khi ứng xử trong thế giới ảo là gì?

a)

Tôn trọng người khác và sử dụng ngôn ngữ phù hợp

b)

Tự do phát ngôn mà không cần quan tâm hậu quả

c)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng để gây chú ý

d)

Công kích cá nhân khi có ý kiến không đồng tình

10.

Một học sinh tham gia diễn đàn học tập trực tuyến, nhận được nhiều ý kiến hỗ trợ từ bạn bè ở xa. Ví dụ này cho thấy ưu điểm nào của giao tiếp trong thế giới ảo?

a)

Mở rộng phạm vi giao tiếp và học tập linh hoạt

b)

Giảm nhu cầu kiểm chứng thông tin khi trao đổi

c)

Hạn chế sự tham gia của người ở khu vực xa

d)

Làm giảm vai trò của giáo viên trong học tập

11.

Thẻ <head> trong HTML dùng để làm gì?

a)

Chứa thông tin mô tả trang web

b)

Hiển thị nội dung chính của trang

c)

Tạo liên kết đến trang khác

d)

Định dạng văn bản hiển thị

12.

Thẻ nào dùng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<image>

c)

<picture>

d)

<media>

13.

Thuộc tính nào của thẻ dùng để chỉ đường dẫn ảnh?

a)

src

b)

alt

c)

title

d)

size

14.

Thẻ nào dùng để chèn âm thanh trong HTML5?

a)

<audio>

b)

<sound>

c)

<music>

d)

<media>

15.

Nếu nội dung đặt trong thẻ <head> , trình duyệt sẽ xử lý nội dung đó như thế nào?

a)

Dùng để mô tả và cấu hình cho trang

b)

Hiển thị trực tiếp trên màn hình người dùng

c)

Tạo bố cục chính cho trang web

d)

Hiển thị văn bản như nội dung bài viết

16.

Sự khác nhau cơ bản giữa <ul> và <ol> là gì

a)

Một loại không thứ tự, một loại có thứ tự

b)

Một loại dùng cho bảng, một loại dùng chữ

c)

Một loại in đậm, một loại in nghiêng

d)

Một loại dùng cho ảnh, một loại cho chữ

17.

Khi một tệp đa phương tiện không được hỗ trợ, trình duyệt sẽ xử lý thế nào?

a)

Bỏ qua tệp và tiếp tục hiển thị nội dung khác

b)

Dừng hoàn toàn việc tải trang web

c)

Tự động chuyển đổi định dạng tệp

d)

Xóa toà

18.

Đoạn mã nào tạo đúng danh sách có thứ tự gồm các mục A, B, C?

a)

<ol><li>A</li><li>B</li><li>C</li></ol>

b)

<ul><li>A</li><li>B</li><li>C</li></ul>

c)

  1. <ol><ul>A B C</ul></ol>

d)

<list><li>A</li><li>B</li><li>C</li></list>

19.

Muốn chèn video và cho phép người dùng điều khiển phát, cần sử dụng đoạn mã nào?

a)

<video src="clip.mp4" controls></video>    

b)

<movie src="clip.mp4" controls></movie>

c)

<video src="clip.mp4" autoplay></video>

d)

<media video="clip.mp4" controls></media>

20.

Khi sử dụng khung (frame) trong HTML, thẻ nào từng được dùng để chia trang thành các phần?

a)

<frameset>

b)

<section>

c)

<div>

d)

<article>

21.

Thuộc tính CSS nào dùng để thay đổi kích thước chữ?

a)

font-size

b)

font-family

c)

font-style

d)

text-transform

22.

Thuộc tính CSS nào dùng để tạo ảnh nền cho phần tử?

a)

background-image

b)

background-repeat

c)

background-size

d)

background-position

23.

Vì sao nên dùng mã màu dạng #RRGGBB trong CSS?

a)

Giúp xác định màu sắc chính xác hơn

b)

Giúp tăng tốc độ tải trang web

c)

Giúp thay đổi phông chữ dễ dàng

d)

Giúp giảm kích thước tệp HTML

24.

CSS giúp tách phần trình bày khỏi nội dung HTML nhằm mục đích gì?

a)

Dễ quản lý và thay đổi giao diện

b)

Tăng khả năng xử lý dữ liệu

c)

Bảo mật thông tin người dùng

d)

Thay thế hoàn toàn mã HTML

25.

Khi thay đổi một tệp CSS chung, điều gì xảy ra với các trang web liên kết đến nó?

a)

Giao diện các trang thay đổi đồng loạt

b)

Nội dung văn bản bị xóa bỏ

c)

Liên kết giữa các trang bị mất

d)

Trang web ngừng hiển thị nội dung

26.

Khái niệm Trí tuệ nhân tạo (AI) được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Khả năng máy móc mô phỏng trí thông minh của con người

b)

Khả năng máy tính xử lí dữ liệu với tốc độ rất cao

c)

Khả năng thiết bị điện tử hoạt động liên tục không nghỉ

d)

Khả năng phần mềm lưu trữ và truy xuất thông tin lớn

27.

Điểm đặc trưng quan trọng nhất của hệ thống trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Có khả năng học tập và tự cải thiện hiệu suất

b)

Có khả năng lưu trữ lượng dữ liệu rất lớn

c)

Có khả năng kết nối mạng Internet tốc độ cao

d)

Có khả năng thực hiện phép tính số học nhanh

28.

Phát biểu nào sau đây giải thích đúng về khái niệm trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI là khả năng của máy móc học và đưa ra quyết định giống con người

b)

AI là khả năng của máy tính xử lí dữ liệu với tốc độ rất cao

c)

AI là khả năng của thiết bị điện tử lưu trữ thông tin lâu dài

d)

AI là khả năng của phần mềm kết nối Internet một cách tự động

29.

Vì sao nói trí tuệ nhân tạo giúp máy móc thông minh hơn?

a)

Vì máy có thể học từ dữ liệu và cải thiện kết quả

b)

Vì máy có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài

c)

Vì máy có thể lưu trữ rất nhiều thông tin khác nhau

d)

Vì máy có thể thực hiện các phép tính rất nhanh

30.

Chức năng chính của Access Point trong mạng máy tính là gì?

a)

Cung cấp kết nối mạng không dây cho các thiết bị

b)

Lưu trữ và quản lí dữ liệu trên hệ thống mạng

c)

Thực hiện xử lí và tính toán dữ liệu cho máy tính

d)

Kiểm soát và bảo mật toàn bộ hệ thống mạng

31.

Vì sao cần sử dụng Access Point trong mạng máy tính?

a)

Để các thiết bị không dây có thể truy cập mạng

b)

Để lưu trữ và quản lí dữ liệu của hệ thống

c)

Để xử lí và tính toán thông tin cho máy tính

d)

Để kiểm soát toàn bộ lưu lượng mạng

32.

Ưu điểm nổi bật của giao tiếp trong thế giới ảo là gì?

a)

Giúp kết nối nhanh, vượt qua giới hạn không gian

b)

Giúp giảm hoàn toàn các mâu thuẫn xã hội

c)

Giúp thay thế hoàn toàn giao tiếp trực tiếp

d)

Giúp loại bỏ mọi rủi ro trong giao tiếp

33.

Một nhóm học sinh học trực tuyến qua mạng xã hội giúp trao đổi bài nhanh chóng. Điều này thể hiện ưu điểm nào của giao tiếp trong thế giới ảo?

a)

Tăng khả năng kết nối và chia sẻ thông tin nhanh

b)

Giảm hoàn toàn sự phụ thuộc vào công nghệ số

c)

Loại bỏ mọi rào cản trong giao tiếp trực tiếp

d)

Thay thế đầy đủ vai trò của giao tiếp truyền thống

34.

Phần nào của HTML chứa nội dung hiển thị trên trình duyệt?

a)

<body>

b)

<head>     

c)

<title>     

d)

<meta>

35.

Thẻ nào sau đây là thẻ mở trong HTML?

a)

<p>    

b)

</p> 

c)

<p/>

d)

</>

36.

Thẻ nào dùng để tạo đoạn văn bản trong HTML?

a)

<p>     

b)


<br>

c)


<hr>

d)

<span>

37.

Thẻ nào dùng để tạo chữ in đậm trong HTML?

a)

<b>

b)

<i>

c)

<u>

d)

<sub>

38.

Trong một trang HTML, vì sao thẻ <body> được đặt bên trong thẻ <html> ?

a)

Vì <body> là phần nội dung của tài liệu       

b)

Vì <html> chỉ dùng cho định dạng chữ

c)

Vì <body> chứa thông tin mô tả trang

d)

Vì <html> chỉ hiển thị tiêu đề trang

39.

Vì sao thẻ <p>

thường được dùng thay cho <br>
khi soạn văn bản dài?

a)

Vì <p> tạo đoạn văn có cấu trúc rõ ràng       

b)

Vì <br> không hiển thị trên trình duyệt

c)

Vì <p> dùng để tạo liên kết văn bản

d)

Vì <br> chỉ dùng trong danh sách

40.

Khi chèn hình ảnh bằng thẻ <img> , vì sao cần thuộc tính alt?

a)

Hiển thị mô tả khi ảnh không tải được

b)

Xác định vị trí hiển thị của hình ảnh

c)

Quy định kích thước hiển thị của hình ảnh

d)

Chỉ định định dạng tệp ảnh sử dụng

41.

Để tạo một đoạn văn bản in đậm trong trang web HTML, đoạn mã nào sau đây là đúng?

a)

<p><b>Nội dung</b></p>

b)

<b><p>Nội dung</p>

c)

<p><bold>Nội dung</bold></p>

d)

<p><strong>Nội dung</p></strong>

42.

Để chèn hình ảnh anh.jpg vào trang web, đoạn mã nào là đúng?

a)

<img src="anh.jpg" alt="Hình ảnh">

b)

<image href="anh.jpg" alt="Hình ảnh">

c)

<img link="anh.jpg" title="Hình ảnh">

d)

<picture src="anh.jpg" alt="Hình ảnh">

43.

Đoạn mã nào tạo đúng một bảng gồm một hàng và hai cột?

a)

<table><tr><td>A</td><td>B</td></tr></table>

b)

<image href="anh.jpg" alt="Hình ảnh">

c)

<img link="anh.jpg" title="Hình ảnh">        

d)

<picture src="anh.jpg" alt="Hình ảnh">

44.

Thuộc tính CSS nào dùng để thay đổi màu chữ của văn bản?

a)

color

b)

font-size

c)

background

d)

text-align

45.

Thuộc tính CSS nào dùng để thiết lập màu nền cho phần tử?

a)

background-color

b)

border-color

c)

text-color

d)

color-style

46.

Thuộc tính CSS nào dùng để căn giữa văn bản theo chiều ngang?

a)

text-align

b)

vertical-align

c)

align-text

d)

font-align

47.

Việc tách CSS ra khỏi HTML mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Dễ chỉnh sửa và tái sử dụng giao diện

b)

Làm tăng dung lượng trang web

c)

Giảm khả năng hiển thị nội dung

d)

Chỉ áp dụng cho một trang duy nhất

48.

CSS giúp đảm bảo điều gì cho giao diện của website?

a)

Sự đồng nhất về phong cách hiển thị

b)

Tính bảo mật tuyệt đối cho dữ liệu

c)

Khả năng xử lý thông tin nhanh

d)

Tính chính xác của nội dung văn bản

49.

Khi áp dụng thuộc tính color cho thẻ <p>

, văn bản trong thẻ đó sẽ thay đổi điều gì?

a)

Màu chữ hiển thị của đoạn văn

b)

Màu nền phía sau đoạn văn

c)

Kiểu phông chữ của đoạn văn

d)

Kích thước chữ của đoạn văn

50.

Thuộc tính background-color khác với color ở điểm nào?

a)

Một thuộc tính đổi nền, một thuộc tính đổi chữ

b)

Một thuộc tính đổi cỡ chữ, một đổi màu chữ

c)

Một thuộc tính đổi phông, một đổi nền

d)

Hai thuộc tính có chức năng giống nhau

51.

Muốn đổi màu chữ của toàn bộ đoạn văn sang màu xanh, đoạn mã CSS nào là đúng?

a)

A. p { color: blue; }

b)

B. p { background: blue; }

c)

C. p { font-color: blue; }

d)

D. p { text-color: blue; }

52.

Để thay đổi phông chữ của trang web sang Arial, cách viết CSS nào đúng?

a)

A. body { font-family: Arial; }

b)

B. body { font-style: Arial; }

c)

C. body { font-type: Arial; }

d)

D. body { text-family: Arial; }

53.

Để căn giữa nội dung văn bản trong một khối, quy tắc CSS nào là đúng?

a)

A. text-align: center;

b)

B. align-text: center;

c)

C. vertical-align: center;

d)

D. font-align: center;

54.

Ứng dụng nào sau đây thể hiện rõ nhất AI trong điều khiển tự động?

a)

A. Robot tự động điều chỉnh chuyển động trong nhà máy

b)

B. Phần mềm soạn thảo văn bản trên máy tính

c)

C. Trình duyệt web hỗ trợ tìm kiếm thông tin

d)

D. Ứng dụng bảng tính dùng để tính toán số liệu

55.

AI được ứng dụng trong y tế chủ yếu nhằm mục đích nào sau đây?

a)

A. Hỗ trợ chẩn đoán bệnh dựa trên dữ liệu y khoa

b)

B. Lưu trữ hồ sơ bệnh án theo định dạng điện tử

c)

C. Quản lí thời gian làm việc của nhân viên y tế

d)

D. Thống kê số lượng bệnh nhân đến khám bệnh

56.

Ví dụ nào sau đây minh họa đúng cho ứng dụng AI trong điều khiển tự động?

a)

A. Robot tự điều chỉnh thao tác khi dây chuyền thay đổi

b)

B. Máy in văn bản theo lệnh của người sử dụng

c)

C. Máy tính khởi động khi nhấn nút nguồn

d)

D. Đèn điện bật sáng khi có dòng điện chạy qua

57.

Hệ thống AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh hoạt động chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

A. Phân tích dữ liệu bệnh án và hình ảnh y khoa

b)

B. Lưu trữ thông tin bệnh nhân theo từng năm

c)

C. Thống kê số lượng bệnh nhân đến khám bệnh

d)

D. Quản lí thời gian làm việc của bác sĩ

58.

Thiết bị Modem được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

A. Kết nối mạng nội bộ với mạng Internet bên ngoài

b)

B. Kết nối các máy tính trong cùng một phòng học

c)

C. Chia sẻ dữ liệu giữa các máy tính trong mạng LAN

d)

D. Cung cấp kết nối không dây cho thiết bị di động

59.

Khi muốn PC kết nối Internet, vai trò chính của Modem là gì?

a)

Kết nối mạng nội bộ với nhà cung cấp Internet

b)

Kết nối các máy tính trong mạng LAN

c)

Phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị di động

d)

Lưu trữ dữ liệu dùng chung cho mạng

60.

Nhược điểm thường gặp của giao tiếp trong thế giới ảo là gì?

a)

Dễ xảy ra hiểu lầm do thiếu cảm xúc trực tiếp

b)

Luôn bảo đảm an toàn tuyệt đối cho người dùng

c)

Giúp kiểm soát tốt mọi hành vi cá nhân

d)

Luôn tạo ra môi trường giao tiếp lành mạnh

61.

Khi trao đổi qua tin nhắn, một học sinh hiểu sai ý của bạn do không thấy nét mặt hay giọng nói. Tình huống này phản ánh nhược điểm nào của giao tiếp trong thế giới ảo?

a)

Thiếu yếu tố cảm xúc nên dễ gây hiểu lầm

b)

Không thể lưu trữ lại nội dung đã giao tiếp

c)

Luôn làm giảm hiệu quả hợp tác nhóm

d)

Hạn chế khả năng sử dụng ngôn ngữ viết

62.

Thẻ nào sau đây là thẻ mở trong HTML?

a)

<p>     

b)

</p>

c)

<p/>

d)

</>

63.

Thẻ nào dùng để xác định tài liệu HTML?

a)

<html>

b)

<body>

c)

<head>

d)

<title>

64.

Thẻ nào dùng để tạo liên kết trong HTML?

a)

<a>

b)

<link>

c)

<href>

d)

<url>

65.

Thẻ nào dùng để tạo danh sách không thứ tự?

a)

  • <ul>

b)

<ol>

c)

  • <li>

d)

<dl>

66.

Khi một trang HTML thiếu thẻ <title> , điều gì sẽ xảy ra

a)

Trang vẫn hiển thị nhưng không có tiêu đề

b)

Trang không thể hiển thị nội dung

c)

Trình duyệt sẽ báo lỗi nghiêm trọng

d)

Toàn bộ trang bị ẩn khỏi trình duyệt

67.

Khi dùng thẻ <a> để tạo liên kết, thuộc tính href có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ định địa chỉ trang được liên kết tới

b)

Xác định màu sắc của liên kết văn bản

c)

Quy định kiểu chữ cho nội dung liên kết

d)

Xác định kích thước của liên kết hiển thị

68.

Việc sử dụng thẻ <audio> hoặc <video> trong HTML giúp điều gì cho trang web?

a)

Làm nội dung sinh động và trực quan hơn

b)

Giảm hoàn toàn dung lượng của trang web

c)

Thay thế toàn bộ nội dung văn bản

d)

Tăng tốc độ tải trang trong mọi trường hợp

69.

Muốn tạo một liên kết dẫn đến trang index.html, cách viết nào là đúng?

a)

<a href="index.html">Trang chủ</a>

b)

<a src="index.html">Trang chủ</a>

c)

<link href="index.html">Trang chủ</link>

d)

<url link="index.html">Trang chủ</url>

70.

Đoạn mã nào dùng để chèn tệp âm thanh có điều khiển phát?

a)

<audio controls src="nhac.mp3"></audio>

b)

<sound src="nhac.mp3" controls></sound>

c)

<music autoplay="nhac.mp3"></music>

d)

<media audio="nhac.mp3"></media>

71.

Trong bảng HTML, để tạo tiêu đề cột, thẻ nào nên được sử dụng?

a)

<th>

b)

<td>

c)

<tr>

d)

<caption>

72.

Thuộc tính CSS nào dùng để thay đổi phông chữ của văn bản?

a)

font-family

b)

font-style

c)

font-weight

d)

text-decoration

73.

Giá trị nào sau đây được dùng để chỉ màu sắc trong CSS?

a)

#00FF00

b)

bold

c)

center

d)

italic

74.

CSS được sử dụng chủ yếu để làm gì trong trang web?

a)

Tạo giao diện đẹp và thống nhất

b)

Xây dựng cấu trúc nội dung

c)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu

d)

Kiểm soát quyền truy cập

75.

Sử dụng CSS giúp trang web trở nên sinh động hơn nhờ khả năng nào?

a)

Thay đổi màu sắc và kiểu hiển thị

b)

Thêm liên kết giữa các trang

c)

Lưu trữ thông tin người dùng

d)

Tạo cấu trúc logic cho nội dung

76.

Khi muốn thay đổi màu chữ cho nhiều trang web cùng lúc, ta nên sử dụng CSS vì lý do nào?

a)

Có thể áp dụng chung cho nhiều trang

b)

Chỉ dùng cho từng thẻ riêng lẻ

c)

Không ảnh hưởng đến giao diện

d)

Chỉ sử dụng được trong HTML

77.

Nếu muốn thay đổi phông chữ cho toàn bộ trang web, cách làm hợp lý nhất là gì?

a)

Khai báo font-family trong CSS chung

b)

Đặt font-family cho từng thẻ riêng

c)

Chỉ chỉnh sửa trong tệp HTML

d)

Chỉ dùng thuộc tính font-size

78.

Khi đặt background-image cho phần tử, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Một hình ảnh được hiển thị làm nền

b)

Một hình ảnh thay thế nội dung chữ

c)

Hình ảnh chỉ hiển thị khi rê chuột

d)

Hình ảnh trở thành liên kết mặc định

79.

Muốn đặt màu nền vàng cho trang web, quy tắc CSS nào sau đây là đúng?

a)

body { background-color: yellow; }

b)

body { color: yellow; }

c)

body { background: text; }

d)

body { text-background: yellow; }

80.

Khi muốn làm nổi bật tiêu đề bằng cách tăng độ đậm chữ, thuộc tính CSS nào nên dùng?

a)

font-weight: bold;

b)

font-style: bold;

c)

text-decoration: bold;

d)

font-size: bold;

81.

Muốn áp dụng cùng một kiểu hiển thị cho nhiều trang, cách làm hiệu quả nhất là gì?

a)

Dùng một tệp CSS chung cho các trang

b)

Sao chép CSS vào từng tệp HTML

c)

Viết trực tiếp CSS trong mỗi thẻ

d)

Thay đổi riêng lẻ từng trang web

82.

Một nhóm học sinh làm bài tập chung. Minh tạo một thư mục trên máy cá nhân và chia sẻ thư mục đó trong mạng nội bộ để các bạn cùng truy cập. Cho các nhận định sau:

a)

Hệ điều hành cho phép chia sẻ thư mục giữa các máy trong mạng.

b)

Chia sẻ thư mục chỉ có tác dụng khi các máy không kết nối mạng.

c)

Khi chia sẻ thư mục, có thể thiết lập quyền xem hoặc chỉnh sửa cho người dùng.

d)

Bất kỳ người dùng nào trong mạng cũng có toàn quyền sửa và xóa dữ liệu được chia sẻ.

83.

Lan muốn chia sẻ thư mục "Bài tập HK1" trên máy của mình để các bạn chỉ được xem nội dung, không được chỉnh sửa hoặc xóa. Cho các nhận định sau:

a)

Hệ điều hành hỗ trợ chức năng chia sẻ tài nguyên trong mạng máy tính.

b)

Việc thiết lập quyền truy cập không ảnh hưởng đến mức độ an toàn của dữ liệu.

c)


Lan cần thiết lập quyền truy cập thư mục ở chế độ chỉ đọc (Read).

d)

Để các bạn chỉ được xem, Lan phải cấu hình chia sẻ và phân quyền phù hợp trong hệ điều hành.

84.

Trong phòng tin học, các máy tính được kết nối với nhau qua mạng LAN để phục vụ học tập và in ấn tài liệu. Cho các nhận định sau:

a)

Hệ điều hành có chức năng hỗ trợ chia sẻ tài nguyên trong mạng máy tính.

b)

Chia sẻ tài nguyên mạng chỉ áp dụng cho việc chia sẻ dữ liệu, không áp dụng cho thiết bị phần cứng.

c)

Muốn các máy trong mạng cùng sử dụng một máy in, cần thiết lập chế độ chia sẻ máy in trên hệ điều hành.

d)

Sau khi chia sẻ máy in, hệ điều hành cho phép các máy khác trong mạng gửi lệnh in đến máy in đó.

85.

Trong phòng tin học, các máy tính được kết nối với nhau bằng mạng LAN. Giáo viên muốn học sinh dùng chung một máy in được kết nối với một máy trong mạng. Cho các nhận định sau:

a)

Hệ điều hành có chức năng cho phép chia sẻ tài nguyên như máy in trong mạng.

b)

Chia sẻ máy in giúp các máy tính trong mạng sử dụng chung một thiết bị phần cứng.

c)

Muốn các máy khác in được, cần thiết lập chế độ chia sẻ máy in trong hệ điều hành.

d)

Chỉ cần kết nối mạng là các máy tự động in được mà không cần cấu hình chia sẻ.

86.

Một nhóm học sinh làm bài tập nhóm. Minh tạo một thư mục chứa tài liệu trên máy cá nhân và chia sẻ thư mục đó trong mạng nội bộ để các bạn cùng sử dụng. Cho các nhận định sau:

a)

Hệ điều hành cho phép chia sẻ dữ liệu giữa các máy tính trong mạng.

b)

Chia sẻ thư mục giúp các máy trong mạng có thể cùng truy cập dữ liệu.

c)

Khi chia sẻ thư mục, có thể thiết lập quyền truy cập như chỉ xem hoặc chỉnh sửa.

d)

Mọi người dùng trong mạng đều có toàn quyền sửa và xóa dữ liệu được chia sẻ.

87.

Một học sinh thiết kế trang web giới thiệu câu lạc bộ của trường, trong đó có hình ảnh và video minh họa. Cho các nhận định sau:

a)

HTML cho phép đưa các tệp đa phương tiện như hình ảnh và video vào trang web.

b)

Thẻ <img> dùng để hiển thị hình ảnh và luôn phải có thẻ đóng </img> .

c)

Có thể sử dụng thẻ <img> để chèn hình ảnh vào trang web thông qua thuộc tính src.

d)

Có thể sử dụng thẻ <video> để chèn video và thiết lập điều khiển phát cho người dùng.

88.

Một học sinh tạo trang web đăng ký tham gia hoạt động ngoại khóa, trong đó có bảng thông tin và mẫu nhập dữ liệu. Cho các nhận định sau:

a)

HTML hỗ trợ các thẻ để tạo bảng và mẫu biểu trên trang web.

b)

Thẻ <table> chỉ dùng để trang trí trang web, không chứa dữ liệu.

c)

Có thể sử dụng các thẻ <table> , <tr> , <td>

để tạo bảng trong HTML.

d)

Có thể sử dụng thẻ <form>

kết hợp với <input> để tạo mẫu nhập thông tin cho người dùng.

89.

Một học sinh tạo trang web giới thiệu bản thân, trong đó có tiêu đề, đoạn văn và danh sách sở thích. Cho các nhận định sau:

a)

HTML có các thẻ dùng để định dạng văn bản như tiêu đề và đoạn văn.

b)

Thẻ <p> dùng để tạo tiêu đề lớn cho trang web.

c)

Có thể sử dụng các thẻ <ul> và <li>

  • để tạo danh sách sở thích không đánh số.

d)

Có thể sử dụng thẻ <ol> và <li>

  1. để tạo danh sách sở thích có đánh số thứ tự.

90.

Một học sinh thiết kế trang web lớp học, trong đó cần chia bố cục thành nhiều khu vực hiển thị khác nhau. Cho các nhận định sau:

a)

HTML hỗ trợ các thẻ để tạo khung (frame) cho trang web.

b)

Thẻ <frame> có thể sử dụng độc lập mà không cần thẻ <frameset> .

c)

Có thể sử dụng các thẻ <frameset> và <frame> để chia trang web thành nhiều khung.

d)

Việc sử dụng frame cho phép hiển thị nhiều nội dung khác nhau trong cùng một cửa sổ trình duyệt.

91.

Một học sinh tạo trang web đăng ký câu lạc bộ, trong đó yêu cầu người dùng nhập họ tên và chọn lớp. Cho các nhận định sau:

a)

HTML có các thẻ cho phép tạo mẫu biểu để nhập dữ liệu.

b)

Thẻ <input> chỉ dùng để hiển thị văn bản, không nhận dữ liệu từ người dùng.

c)

Có thể sử dụng thẻ <form>

kết hợp với <input> để tạo ô nhập họ tên.

d)

Có thể sử dụng thẻ <select> và <option> để tạo danh sách chọn lớp cho người dùng.

92.

Một học sinh tạo trang web giới thiệu môn học, trong đó có tiêu đề trang, nội dung chính và phần hiển thị trên trình duyệt. Cho các nhận định sau:

a)

Một trang web HTML thường có cấu trúc gồm hai phần chính là và .

b)

Phần <head> của trang web dùng để hiển thị toàn bộ nội dung văn bản và hình ảnh.

c)

Có thể đặt tiêu đề trang web hiển thị trên trình duyệt bằng thẻ <title> trong phần <head>

d)

Nội dung chính của trang web như văn bản, hình ảnh được đặt trong thẻ <body> .

93.

Một học sinh tạo trang web giới thiệu hoạt động của trường, trong đó cần trình bày thông tin dưới dạng bảng. Cho các nhận định sau:

a)

HTML có các thẻ hỗ trợ việc tạo bảng để trình bày dữ liệu.

b)

Thẻ <tr> dùng để tạo một cột trong bảng HTML.

c)

Có thể sử dụng thẻ <table> kết hợp với <tr> và <td>

để tạo bảng dữ liệu.

d)

Có thể sử dụng thuộc tính của thẻ bảng để điều chỉnh cách trình bày nội dung trong bảng.

94.

Một học sinh thiết kế trang web cá nhân và muốn hiển thị âm thanh minh họa trên trang. Cho các nhận định sau:

a)

HTML cho phép đưa tệp âm thanh vào trang web.

b)

Thẻ <audio> không hỗ trợ điều khiển phát cho người dùng.

c)

Có thể sử dụng thẻ <audio> với thuộc tính controls để người dùng bật/tắt âm thanh.

d)

Có thể đặt tệp âm thanh trong thẻ <audio> thông qua thuộc tính src.