wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về mạng máy tính (lớp 12)

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Trong hệ thống mạng tiêu chuẩn của một công ty, thứ tự kết nối nào dưới đây là hợp lý giữa Modem, Router, Switch, và Access Point để cung cấp mạng có dây và không dây?

a)

Modem → Router → Switch → Access Point

b)

Modem → Switch → Router → Access Point

c)

Router → Modem → Switch → Access Point

d)

Access Point → Switch → Router → Modem

2.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub

b)

Wireless Access Point

c)

Switch

d)

Router

3.

Mạng cục bộ còn được gọi là

a)

mạng WAN

b)

mạng PAN

c)

mạng MAN

d)

mạng LAN

4.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP

b)

Cổng WAN

c)

Cổng LAN

d)

Cổng AP

5.

Thiết bị nào thường được sử dụng để chia sẻ kết nối Internet trong gia đình?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Access Point

6.

Modem có nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Kết nối các mạng khác nhau

b)

Mã hóa dữ liệu truyền tải

c)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại

d)

Giám sát lưu lượng mạng

7.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem

8.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

9.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Wi‑Fi

d)

Zigbee

10.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi‑Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point (AP)

d)

Modem

11.

Mạng điện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một tòa nhà

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

d)

Trong một khu vực nhỏ

12.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

13.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

ISP

b)

AP

c)

WAN

d)

LAN

14.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

15.

Thiết bị nào được sử dụng để cung cấp kết nối mạng không dây trong mạng cục bộ?

a)

Access Point

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

16.

Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?

a)

Giao thức IMAP

b)

Giao thức MQTT

c)

Giao thức SMTP

d)

Giao thức POP3

17.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6

b)

IPv2 và IPv4

c)

IPv4 và IPv5

d)

IPv1 và IPv3

18.

Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) cung cấp tính năng gì quan trọng nhất?

a)

Giao thức không kết nối

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và kiểm soát lỗi

c)

Xác thực người dùng

d)

Mã hóa dữ liệu

19.

Giao thức nào giúp máy tính nhận địa chỉ IP tự động từ máy chủ?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

HTTP

d)

ICMP

20.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

21.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

22.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

23.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

24.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

25.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

HTTPS

b)

TCP/IP

c)

DNS

d)

Ethernet

26.

Giao thức nào thường được sử dụng cùng với IP để quản lý kết nối và truyền dữ liệu trong Internet?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

DHCP

27.

Cặp thẻ HTML nào dùng để xác định tiêu đề sẽ được hiển thị trên trang web?

a)

<.header>… <./header>        

b)

<.head> … <./head>

c)

<.title> …<./title>     

d)

<.meta> …<./meta>

28.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản

b)

Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản

c)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

d)

Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản

29.

Nội dung trên trang HTML bao gồm phần văn bản (text) và các kí tự đánh dấu đặc biệt nằm trong cặp dấu nào?

a)

'( ',' )'

b)

'{ ',' }'

c)

'<' , '>'

d)

'/' , '/'

30.

Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?

a)

!-- chú thích --!

b)

< !-- chú thích -- >

c)

// chú thích

d)

{…chú thích…}

31.

Phần tử nào không có thẻ đóng?

a)

br, hr, meta

b)

br, hr, p

c)

br, hr

d)

br, meta

32.

Tệp “trangchu.html” có nội dung như sau:

<.html>

<.head>

<.title> <./title>

<./head>

<.body>

<.p> Trang chủ <./p>

<./body>

<./html>

Nội dung nào sau đây được hiển thị trên thanh tiêu đề của cửa sổ trình duyệt web khi mở tệp bằng trình duyệt web Google Chrome?

a)

Hiển thị khoảng trống trên thanh tiêu đề

b)

Hiển thị “Trang chủ” trên thanh tiêu đề

c)

Hiển thị “trangchu.html” trên thanh tiêu đề

d)

Hiển thị “trangchu” trên thanh tiêu đề

33.

Thẻ <.caption> được dùng như thế nào?

a)

Để chứa một tiêu đề cho mục, bài báo…

b)

Để đánh dấu phần đầu của nội dung

c)

Được sử dụng trong <.table> làm tiêu đề

d)

Được sử dụng trong<.ul> làm tiêu đề

34.

Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?

a)

<.div>

b)

<.img>

c)

<.h1>

d)

<.p>

35.

Thẻ đánh dấu HTML (tag) được viết trong cặp dấu nào?

a)

{}

b)

()

c)

<>

d)

[]

36.

Thẻ nào sau đây không tồn tại trong HTML?

a)

h1

b)

h2

c)

h8

d)

h4

37.

Phần tử “title” nằm trong phần tử nào sau đây?

a)

<.! DOCTYPE html>

b)

<.head>

c)

<.body>

d)

<.p>

38.

Trong ngôn ngữ HTML, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Các phần tử hiển thị nội dung được đặt trong phần tử body

b)

Phải sử dụng dấu Tab để viết các phần tử theo đúng cấu trúc khối trong – ngoài

c)

Phần tử style không được đặt trong phần tử body

d)

Các phần tử title có thể đặt trong bất kỳ phần tử nào

39.

Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

<.header>

b)

<.body>

c)

<.main>

d)

<.footer>

40.

Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?

a)

<.div>

b)

<.img>

c)

<.h1>

d)

<.p>

41.

Để định dạng màu đỏ cho cụm từ “Nội dung”, mã HTML nào sau đây là đúng?

a)

<.p style="color=red"> Nội dung <./p>        

b)

<.p style="font-color: red"> Nội dung <./p>

c)

<.p style="color: red"> Nội dung <./p>

d)

<.p color="red"> Nội dung <./p>

42.

Thẻ strong trong định dạng văn bản HTML có chức năng gì?

a)

Giúp văn bản đậm hơn

b)

Giảm kích thước văn bản

c)

Nhấn mạnh nội dung bằng cách in đậm

d)

Làm văn bản trở nên nghiêng hơn

43.

Đoạn lệnh HTML nào sau đây là đúng để hiển thị kết quả sau trên trình duyệt?

Hợp kim titan cứng nhất thế giới tạo bằng công nghệ in 3D..

a)

Hợp kim <.em> titan <./em> cứng nhất thế giới tạo bằng <.strong> công nghệ in 3D <./strong>.

b)

Hợp kim <.em> titan <./em> cứng nhất thế giới tạo bằng <.h1> công nghệ in 3D <.h1>.

c)

Hợp kim <.p> <.em> titan <./em <.p> cứng nhất thế giới tạo bằng <.b> công nghệ in 3D <.b>.

d)

Hợp kim <.i> titan <./i> cứng nhất thế giới tạo bằng <.h3> công nghệ in 3D <./h3>.

44.

Phần tử nào sau đây được sử dụng để in nghiêng chữ “nội dung”?

a)

<.strong> nội dung <./strong>

b)

<.em> nội dung <./em>

c)

<.mark> nội dung <./mark>

d)

<.a href = “URL” > liên kết web <./a>

45.

Thuộc tính nào dùng để thiết lập định dạng văn bản như chọn màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, kiểu chữ, căn lề, tạo khung,... cho một phần tử HTML?

a)

format

b)

style

c)

design

d)

set

46.

Đoạn mã HTML để hiển thị công thức là gì?

a)

<. p >H< .sup >2<. /sup >SO<. sup >4<. /sup >< ./p >.

b)

< .p >H< .small >2<. /small  >SO< .small >4<. /small >< ./p >

c)

<. p >H<. sub >2<. /sub >SO< .sub >4< /sub >< /p >.

d)

<. p >H< .down >2<. /down >SO< .down >4< ./down >< ./p >

47.

Điều khiển sau đây giúp thực hiện công việc gì?

Mật khẩu: <.input type= “Password” name= “Matkhau”>

a)

Hiển thị dòng có nhãn Matkhau và ô Password để người dùng nhập mật khẩu

b)

Hiển thị dòng có nhãn Password và ô Mật khẩu để người dùng nhập mật khẩu

c)

Hiển thị ô không nhãn Password và ô Mật khẩu để người dùng nhập mật khẩu

d)

Hiển thị dòng có nhãn Password và ô Matkhau để người dùng nhập mật khẩu

48.

Dòng mã HTML nào sau đây hiển thị chính xác công thức hóa học của Hydroperoxyl (O2)?

a)

O<.sup>2<./sup>

b)

O<.sub>2<./sub>

c)

<.sub>O<./sub>2

d)

O2<.sub><./sub>

49.

Thuộc tính nào dưới đây dùng để đặt màu chữ cho nội dung văn bản?

a)

text-color

b)

font-color

c)

color

d)

background-color

50.

Thẻ HTML <.h1> đến <.h6> được sử dụng để?

a)

Định dạng văn bản thành tiêu đề

b)

Chèn hình ảnh

c)

Tạo liên kết

d)

Tạo danh sách

51.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách mô tả?

a)

<.ul>

b)

<.ol>

c)

<.dl>

d)

  • <.li>

52.

Trong cấu trúc danh sách mô tả, thẻ

có chức năng gì?

a)

Định nghĩa từ khóa

b)

Định nghĩa mô tả

c)

Tạo mục không có thứ tự

d)

Tạo mục có thứ tự

53.

Để gộp ô trong một bảng, chúng ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

colspan và rowspan

b)

mergecell

c)

span

d)

cellmregell

54.

Khi tạo danh sách, thuộc tính type được dùng để làm gì?

a)

Xác định giá trị bắt đầu đánh số, nhận giá trị là các số nguyên.

b)

Xác định kiểu danh sách.

c)

Xác định kiểu kí tự đầu dòng.

d)

Xác định kiểu đánh số; các kiểu đánh số là "1", "A", "a", "I" và "i".

55.

Thuộc tính nào sau đây của thẻ

được dùng để gộp cột trong một bảng HTML?

a)

colspan.

b)

rowspan.

c)

merge.

d)

align.

56.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Có hai loại URL chính là đường dẫn tuyệt đối và đường dẫn tương đối.

b)

Đường dẫn tương đối không yêu cầu giao thức hay tên miền mà chỉ cần tên đường dẫn.

c)

Các tệp có phần mở rộng .txt là các siêu văn bản.

d)

Siêu văn bản chứa nhiều văn bản mà nội dung đó không chỉ chứa văn bản mà còn có thể chứa nhiều dạng dữ liệu khác như âm thanh, hình ảnh,… và đặc biệt là chứa các siêu liên kết tới siêu văn bản khác.

57.

Thuộc tính alt của thẻ được dùng để làm gì?

a)

Chèn nội dung lên hình ảnh.

b)

Cung cấp văn bản thay thế khi việc hiển thị ảnh bị lỗi.

c)

Chỉ đường dẫn tới tệp ảnh.

d)

Thiết lập kích thước cho ảnh.

58.

Thuộc tính nào của thẻ là bắt buộc?

a)

src.

b)

url.

c)

sizes.

d)

alt.

59.

Để trình duyệt chạy video ngay khi hiển thị, em cần sử dụng thuộc tính nào cho thẻ

a)

autoplay.

b)

controls.

c)

poster.

d)

active.

60.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng mục đích sử dụng biểu mẫu trong HTML?

a)

Hiển thị dữ liệu dưới dạng bảng.

b)

Thu thập và gửi dữ liệu từ người dùng đến máy chủ của trang web.

c)

Tạo các phần tử trình bày như tiêu đề, đoạn văn.

d)

Định dạng và trình bày nội dung trang web.

61.

Thuộc tính nào của thẻ <.input> được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

62.

Thẻ <.label> thường được sử dụng để:

a)

Nhập dữ liệu

b)

Nhóm phần tử

c)

Định nhãn cho phần tử input

d)

Hiển thị các lựa chọn

63.

Khi sử dụng thẻ input với type="radio", mục đích của nó là để:

a)

Cho phép chọn nhiều tùy chọn

b)

Cho phép chọn một tùy chọn duy nhất trong một nhóm

c)

Nhập dữ liệu dạng chữ

d)

Nhập dữ liệu dạng số

64.

Để tạo một trường nhập dữ liệu cho số, thẻ <input.> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="number"

c)

type="date"

d)

type="checkbox"

65.

Thuộc tính nào của thẻ <.input> không phải là thuộc tính chính để xác định dữ liệu nhập vào?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

66.

Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ <.input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="submit"

c)

type="button"

d)

type="reset"

67.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về HTML?

a)

Là tiêu chuẩn hiển thị của các trình duyệt web.

b)

Là ngôn ngữ đánh dấu.

c)

Mô tả cấu trúc của trang web bằng các thẻ đánh dấu.

d)

Trình duyệt hiển thị thẻ HTML