wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chương 1

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ thứ VIII - VI Trước Công nguyên

b)

Thế kỷ thứ III - Sau Công nguyên

c)

Vào những năm 40 của thế kỷ XIX

d)

Thế kỷ thứ VIII - VI sau Công nguyên

2.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Trung Quốc, Ấn Độ, Nga

b)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp - La Mã

c)

Hy Lạp - La Mã, Ấn Độ, Nga

d)

Trung Quốc, Hy Lạp, Ai Cập

3.

Chọn đáp án đúng nhất về khái niệm triết học?

a)

Là tri thức về giới tự nhiên

b)

Là tri thức về xã hội

c)

Là tri thức về tư duy con người

d)

Là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới ấy

4.

Chọn đáp án đúng nhất, triết học ra đời trong điều kiện nào?

a)

Xã hội chưa có sự phân chia giai cấp

b)

Nhận thức của con người mới đạt ở trình độ cảm tính

c)

Xã hội chưa có sự phân công lao động

d)

Khi tư duy của con người đạt trình độ trừu tượng, khái quát hóa cao và xuất hiện tầng lớp lao động trí óc có khả năng hệ thống tri thức của con người

5.

Triết học ra đời khi nào?

a)

Thời kỳ Cổ đại

b)

Thời kỳ Trung cổ

c)

Thời kỳ Phục hưng

d)

Thời kỳ hiện đại

6.

Triết học Mác - Lênin và môn chủ nghĩa xã hội khoa học ra đời vào thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Cổ đại

b)

Thời kỳ Trung cổ

c)

Thời kỳ Phục hưng

d)

Thời kỳ XIX, đầu thế kỷ XX

7.

Bài học truyền thống của triết học là gì?

a)

Triết học của Platon

b)

Triết học Hegel

c)

Triết học Trung cổ

d)

Triết học của V.I.Lênin

8.

Mặt thứ trong và mặt thứ cơ bản của triết học là gì?

a)

Con người có khả năng nhận được các tri thức về giới tự nhiên không?

b)

Người học giỏi là người biết vận dụng tri thức vào thực tiễn

c)

Vai trò của triết học đối với tri thức và thực tiễn

d)

Tri thức và tri thức mới đối với triết học

9.

Ai là người đưa ra câu hỏi: con người có khả năng nhận thức được thế giới khách quan không?

a)

Platon

b)

Aristoteles

c)

Kant

d)

Hegel

10.

Triết học về nhận thức là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

c)

Chủ nghĩa duy vật triết học

d)

Chủ nghĩa duy vật tích cực

11.

Học thuyết nào giải thích con người có khả năng nhận thức được thế giới là đúng?

a)

Hoài nghi luận

b)

Bất khả tri luận

c)

Khả tri luận

d)

Tất cả các đáp án

12.

Con người không có khả năng nhận thức được thế giới là học thuyết nào?

a)

Hoài nghi luận

b)

Khả tri luận

c)

Bất khả tri luận

d)

Khả tri và hoài nghi luận

13.

Which philosophical school considers the world as a unity of matter, and that matter is the origin of all things, and consciousness is a product of matter?

a)

Idealism

b)

Materialism

c)

Dualism

d)

Agnosticism

14.

Which philosophical school considers the world as a unity of consciousness, and that consciousness is the origin of all things, and matter is a product of consciousness?

a)

Idealism

b)

Materialism

c)

Dualism

d)

Agnosticism

15.

Which philosophical school considers the world as a unity of both matter and consciousness, and that both are equally real?

a)

Idealism

b)

Materialism

c)

Dualism

d)

Agnosticism

16.

In the process of cognition, which philosophical school considers that the object exists independently of the subject, and the subject must reflect the object?

a)

Materialism

b)

Idealism

c)

Dualism

d)

Agnosticism

17.

Which philosophical school in the history of philosophy in the 17th and 18th centuries considered matter as the only reality?

a)

Idealism

b)

Materialism

c)

Dualism

d)

Agnosticism

18.

Which philosophical school considers the world as a unity of both matter and consciousness, and that both are equally real?

a)

Idealism

b)

Materialism

c)

Dualism

d)

Agnosticism

19.

Which philosophical school considers the world as a unity of consciousness, and that consciousness is the origin of all things, and matter is a product of consciousness?

a)

Idealism

b)

Materialism

c)

Dualism

d)

Agnosticism

20.

Which philosophical method has the viewpoint that the world is made up of many independent things?

a)

Dialectical materialism

b)

Metaphysical materialism

c)

Dualism

d)

Agnosticism

21.

Phép biện chứng duy vật ra đời vào thời kỳ nào?

a)

Khi các nhà triết học cổ điển Đức phê phán chủ nghĩa duy tâm, phép biện chứng duy tâm.

b)

Khi các nhà triết học cổ điển Anh phê phán chủ nghĩa duy vật, phép biện chứng duy vật.

c)

Khi các nhà triết học cổ điển Pháp phê phán chủ nghĩa duy vật, phép biện chứng duy vật.

d)

Khi các nhà triết học cổ điển Pháp phê phán chủ nghĩa duy tâm, phép biện chứng duy tâm.

22.

Phép biện chứng duy vật ra đời vào thời kỳ nào?

a)

Khi các nhà triết học cổ điển Đức phê phán chủ nghĩa duy tâm, phép biện chứng duy tâm.

b)

Khi các nhà triết học cổ điển Anh phê phán chủ nghĩa duy vật, phép biện chứng duy vật.

c)

Khi các nhà triết học cổ điển Pháp phê phán chủ nghĩa duy vật, phép biện chứng duy vật.

d)

Khi các nhà triết học cổ điển Pháp phê phán chủ nghĩa duy tâm, phép biện chứng duy tâm.

23.

Phương pháp biện chứng có đặc điểm gì?

a)

Không dùng hình ảnh cây cối mà mình thấy để ràng buộc sự vật.

b)

Nguyên nhân, tính quy luật của bản thân người sự vật, hiện tượng.

c)

Nhận thức đối tượng phải xuất phát từ bản thân sự vật, hiện tượng.

d)

Nhận thức đối tượng phải xuất phát từ bên ngoài sự vật, hiện tượng.

24.

Các phương pháp biện chứng hiện tại tồn tại ở những hình thức nào?

a)

Phép biện chứng duy vật, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật biện chứng.

b)

Phép biện chứng duy vật, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật biện chứng.

c)

Phép biện chứng duy vật, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật biện chứng.

d)

Phép biện chứng duy vật, phép biện chứng duy tâm, phép biện chứng duy vật biện chứng, phép biện chứng duy tâm.

25.

Các nhà triết học nào đóng nhất và phát triển phép biện chứng?

a)

P.P.Hegel

b)

P.Aristot

c)

V.I.Lenin

d)

L.Aristot

26.

Chủ nghĩa duy vật có đặc điểm gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật, tính cổ đại.

b)

Chủ nghĩa duy vật, tính đổi mới.

c)

Chủ nghĩa duy vật, tính hiện đại.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

27.

Bản chất giới tự nhiên là gì được tìm hiểu trong phạm trù triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật, tính cổ đại.

b)

Chủ nghĩa duy vật, tính hiện đại.

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

d)

Nhị nguyên.

28.

Which of the following is not a basic method of Marxist-Leninist philosophy?

a)

Dialectical materialism method

b)

Historical materialism method

c)

Empirical method

d)

Logical method

29.

Which era did Marx and Engels live in?

a)

The 17th century

b)

The 18th century

c)

The 19th century

d)

The 20th century

30.

What is the main condition for the birth of Marxist-Leninist philosophy?

a)

The method of production of material goods

b)

The method of production of spiritual goods

c)

The method of production of material goods and the method of production of spiritual goods

d)

The method of production of material goods and the method of production of spiritual goods appear simultaneously

31.

Which of the following is not a basic principle of Marxist-Leninist philosophy?

a)

The principle of development

b)

The principle of contradiction

c)

The principle of unity

d)

The principle of objectivity

32.

Which of the following is not a basic method of Marxist-Leninist philosophy?

a)

The dialectical materialism method

b)

The historical materialism method

c)

The empirical method

d)

The logical method

33.

Which of the following is not a basic principle of Marxist-Leninist philosophy?

a)

The principle of development

b)

The principle of contradiction

c)

The principle of unity

d)

The principle of objectivity

34.

Which of the following is the only way to organize scientific research according to Marxist-Leninist philosophy?

a)

The only way is to organize scientific research according to the dialectical materialism method

b)

The only way is to organize scientific research according to the historical materialism method

c)

The only way is to organize scientific research according to the dialectical materialism method and the historical materialism method

d)

The only way is to organize scientific research according to the dialectical materialism method and the empirical method

35.

Câu nào dưới đây phản ánh đúng nhất về đặc trưng của triết học Mác - Lênin so với các hệ thống triết học trước đó?

a)

Triết học Mác - Lênin là một hệ thống triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử hoàn chỉnh.

b)

Triết học Mác - Lênin là một hệ thống triết học duy vật biện chứng.

c)

Triết học Mác - Lênin là một hệ thống triết học duy vật lịch sử.

d)

Triết học Mác - Lênin là một hệ thống triết học duy vật.

36.

Điểm khác biệt căn bản của chủ nghĩa Mác với các hệ thống triết học trước đó là gì?

a)

Chủ nghĩa Mác là một hệ thống triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử hoàn chỉnh.

b)

Chủ nghĩa Mác là một hệ thống triết học duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa Mác là một hệ thống triết học duy vật lịch sử.

d)

Chủ nghĩa Mác là một hệ thống triết học duy vật.

37.

Trong lịch sử hình thành, phát triển của triết học Mác - Lênin, giai đoạn nào đánh dấu sự hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa siêu hình sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa biện chứng?

a)

Giai đoạn đầu (1841-1844)

b)

Giai đoạn chuyển tiếp, luận triết học

c)

Giai đoạn (1844-1848)

d)

Giai đoạn (1848-1895)

38.

Trong lịch sử hình thành, phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ nào đánh dấu sự hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa siêu hình sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa biện chứng?

a)

Giai đoạn đầu (1841-1844)

b)

Giai đoạn chuyển tiếp, luận triết học

c)

Giai đoạn (1844-1848)

d)

Giai đoạn (1848-1895)

39.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của triết học Mác - Lênin, thời kỳ nào đánh dấu sự bổ sung, phát triển toàn diện lý luận triết học Mác - Lênin?

a)

Giai đoạn đầu (1841-1844)

b)

Giai đoạn chuyển tiếp, luận triết học

c)

Giai đoạn (1844-1848)

d)

Giai đoạn (1848-1895)

40.

Thời kỳ V.I.Lênin phát triển học thuyết Mác về cách mạng vô sản và nhà nước chuyên chính vô sản là thời kỳ nào?

a)

Giải đoạn (1841-1848)

b)

Giải đoạn (1848-1871)

c)

Giải đoạn (1871-1894)

d)

Giải đoạn (1894-1917)

41.

Trong giai đoạn V.I.Lênin phát triển học thuyết Mác, thời kỳ 1893-1907, đặc điểm nổi bật là gì?

a)

Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển học thuyết Mác nhằm thành lập, xây dựng chính đảng kiểu mới của giai cấp công nhân, đấu tranh chống chủ nghĩa cơ hội, bảo vệ học thuyết Mác.

b)

Thời kỳ chuyển hóa trong chủ nghĩa tư bản và sự xuất hiện của những quy luật mới.

c)

Thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội.

d)

Thời kỳ nghiên cứu, đấu tranh chống chủ nghĩa tư bản.

42.

Trong giai đoạn V.I.Lênin phát triển học thuyết Mác, thời kỳ 1907-1917 có đặc điểm gì?

a)

Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển học thuyết Mác nhằm thành lập, xây dựng chính đảng kiểu mới của giai cấp công nhân, đấu tranh chống chủ nghĩa cơ hội, bảo vệ học thuyết Mác.

b)

Thời kỳ chuyển hóa trong chủ nghĩa tư bản và sự xuất hiện của những quy luật mới.

c)

Thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội.

d)

Thời kỳ nghiên cứu, đấu tranh chống chủ nghĩa tư bản.

43.

Thời kỳ V.I.Lênin phát triển học thuyết Mác, thời kỳ 1917-1924 có đặc điểm gì?

a)

Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển học thuyết Mác nhằm thành lập, xây dựng chính đảng kiểu mới của giai cấp công nhân, đấu tranh chống chủ nghĩa cơ hội, bảo vệ học thuyết Mác.

b)

Thời kỳ chuyển hóa trong chủ nghĩa tư bản và sự xuất hiện của những quy luật mới.

c)

Thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội.

d)

Thời kỳ nghiên cứu, đấu tranh chống chủ nghĩa tư bản.

44.

Thời kỳ V.I.Lênin bảo vệ và phát triển học thuyết Mác, có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Giải đoạn (1893-1907)

b)

Giải đoạn (1907-1917)

c)

Giải đoạn (1917-1924)

d)

Giải đoạn sau chiến tranh thế giới thứ I

45.

Thời kỳ V.I.Lênin phát triển học thuyết Mác, Góp phần hoàn thiện học thuyết Mác - Ăngghen và lãnh đạo cách mạng tháng Mười có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Giải đoạn (1893-1907)

b)

Giải đoạn (1907-1917)

c)

Giải đoạn (1917-1924)

d)

Giải đoạn sau chiến tranh thế giới thứ I

46.

Choose the correct answer:

a)

Cái chung và cái riêng

b)

Nguyên nhân và kết quả

c)

Hiện tượng và bản chất

d)

Tự nhiên và ngẫu nhiên