WorksheetsĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI HỌC KÌ 1 – MÔN SINH HỌC 10
Total questions: 89
Worksheet time: 50mins
Đặc điểm chung của tế bào nhân sơ là gì?
Kích thước nhỏ, chưa có nhân hoàn chỉnh, chưa có hệ thống nội màng, chỉ có bào quan Ribosome.
Kích thước lớn, có nhân hoàn chỉnh, có hệ thống nội màng, có nhiều loại bào quan.
Kích thước nhỏ, có nhân hoàn chỉnh, có hệ thống nội màng, chỉ có bào quan Ribosome.
Kích thước lớn, chưa có nhân hoàn chỉnh, có hệ thống nội màng, có nhiều loại bào quan.
Chức năng của thành tế bào (Peptidoglycan) là gì?
Quy định hình dạng, bảo vệ.
Tham gia vào quá trình hô hấp.
Tổng hợp protein.
Lưu trữ năng lượng.
Tế bào chất có chức năng gì?
Nơi diễn ra các phản ứng sinh hóa.
Lưu trữ thông tin di truyền.
Kiểm soát hoạt động của tế bào.
Tham gia vào quá trình phân bào.
Vùng nhân của tế bào nhân sơ chứa gì?
Chứa DNA trần, dạng vòng (mang thông tin di truyền).
Chứa các bào quan có màng bao bọc.
Chứa các ribosome tự do.
Chứa các thể nhiễm sắc (chromosome) dạng sợi.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa tế bào nhân sơ và nhân thực là gì?
Kích thước lớn, có nhân chính thức, hệ thống nội màng và các bào quan có màng bao bọc.
Có thành tế bào bằng xenlulozơ, không có ti thể.
Có khả năng quang hợp, không có ribosome.
Có màng sinh chất kép, không có vật chất di truyền.
So sánh các bào quan giữa tế bào thực vật và động vật: Chọn đúng hoặc sai.
Tế bào thực vật có Lục lạp, không bào lớn.
Tế bào động vật có Trung thể, Lysosome.
Chức năng của Nhân là gì?
Tàng trữ thông tin di truyền, chứa DNA.
Tiêu hóa thức ăn.
Vận chuyển chất dinh dưỡng.
Bảo vệ tế bào khỏi vi khuẩn.
Ribosome có chức năng gì?
Tổng hợp protein.
Lưu trữ năng lượng.
Vận chuyển oxy.
Tiêu hóa thức ăn.
Lưới nội chất có chức năng gì?
Hạt: Tổng hợp protein xuất bào. Trơn: Tổng hợp lipid, khử độc.
Tổng hợp các loại vitamin.
Lưu trữ thông tin di truyền.
Tham gia vào quá trình phân bào.
Môi trường nào sau đây là môi trường ưu trương?
Tế bào co nguyên sinh/teo
Tế bào trương nước
Tế bào bình thường
Năng lượng ATP là gì?
Đồng tiền năng lượng, dễ dàng giải phóng năng lượng từ liên kết cao năng.
Một loại vitamin cần thiết cho cơ thể.
Một loại protein tham gia vào quá trình trao đổi chất.
Một loại đường đơn cung cấp năng lượng cho tế bào.
Enzyme có vai trò gì trong chuyển hóa năng lượng?
Chất xúc tác sinh học (bản chất protein).
Là nguồn năng lượng trực tiếp cho tế bào.
Tham gia vận chuyển các ion qua màng tế bào.
Là thành phần cấu tạo của màng tế bào.
Tổng hợp năng lượng là gì?
Tích lũy năng lượng (VD: Quang hợp, Hóa tổng hợp).
Tiêu thụ năng lượng (VD: Hô hấp, Phân giải).
Vận chuyển năng lượng giữa các tế bào.
Phân hủy năng lượng thành các chất đơn giản.
Phân giải năng lượng là gì?
Giải phóng năng lượng.
Tiêu thụ năng lượng.
Lưu trữ năng lượng.
Chuyển hóa năng lượng thành chất béo.
Có bao nhiêu bào quan có màng kép?
2 (Ti thể và Lục lạp)
1 (Chỉ có Ti thể)
3 (Ti thể, Lục lạp và Bộ máy Golgi)
4 (Ti thể, Lục lạp, Bộ máy Golgi và Lysosome)
Kỹ năng: Một phân tử Glucose qua đường phân tạo bao nhiêu Pyruvate?
2
1
3
4
Quan sát Hình 8.8, hãy xác định các thành phần chính của lục lạp trong tế bào thực vật.
Màng ngoài, màng trong, xoang gian màng, stroma, grana thylakoid, ribosome, DNA.
Màng ngoài, màng trong, nhân, ti thể, lưới nội chất, ribosome, DNA.
Màng ngoài, màng trong, nhân, bộ máy Golgi, lysosome, ribosome, DNA.
Màng ngoài, màng trong, stroma, ti thể, lưới nội chất, ribosome, DNA.
Quan sát sơ đồ enzyme và cơ chất, hãy điền tên các giai đoạn trong quá trình xúc tác enzyme:
1. Enzyme, 2. Phức hợp Enzyme-Cơ chất, 3. Enzyme và sản phẩm.
1. Cơ chất, 2. Enzyme, 3. Sản phẩm.
1. Enzyme, 2. Sản phẩm, 3. Phức hợp Enzyme-Cơ chất.
1. Sản phẩm, 2. Enzyme, 3. Cơ chất.
Quan sát hình 8.7, hãy điền vào chỗ trống: Thành phần nào của ti thể chứa DNA?
Chất nền
Màng ngoài
Màng trong
Khoang gian màng
Dựa vào sơ đồ "Điều hoà quá trình chuyển hoá thông qua enzyme", sản phẩm cuối cùng của chuỗi chuyển hoá sẽ tác động như thế nào lên enzyme đầu tiên?
Kích hoạt enzyme đầu tiên
Ức chế enzyme đầu tiên
Không ảnh hưởng
Quá trình tổng hợp ATP từ ADP và Pi cần nguồn năng lượng từ đâu?
Sự phân giải các hợp chất
Ánh sáng mặt trời
Nhiệt độ môi trường
Sự khuếch tán của các ion
Quan sát hình vẽ tế bào nhân sơ/vi khuẩn điển hình, hãy điền tên các thành phần cấu tạo được chú thích vào chỗ trống:
1. Vỏ nhầy, 2. Thành tế bào, 3. Màng sinh chất, 4. Tế bào chất, 5. Vùng nhân chứa DNA, 6. Roi, 7. Ribosome, 8. Lông (Pili), 9. Hạt dự trữ.
1. Nhân con, 2. Lưới nội chất, 3. Bộ máy Golgi, 4. Ty thể, 5. Lục lạp, 6. Lysosome, 7. Trung thể, 8. Màng nhân, 9. Vi thể.
1. Màng ngoài, 2. Màng trong, 3. Chất nền, 4. Thylakoid, 5. Granum, 6. Stroma, 7. DNA vòng, 8. Ribosome, 9. Lục lạp.
1. Vỏ bọc, 2. Nhân, 3. Màng nhân, 4. Tế bào chất, 5. Ty thể, 6. Lục lạp, 7. Bộ máy Golgi, 8. Lysosome, 9. Vi thể.
So sánh điểm giống nhau giữa tế bào thực vật và tế bào động vật theo bảng sau: - Đều là tế bào nhân thực - Tế bào đều được cấu tạo bởi 3 thành phần cơ bản là: Màng sinh chất, tế bào chất và nhân - Gồm một số bào quan giống nhau như ti thể, lưới nội chất, bộ máy golgi, nhân, ribosome Điền vào chỗ trống: Các thành phần giống nhau của tế bào thực vật và tế bào động vật là ________.
Màng sinh chất, tế bào chất, nhân, ti thể, lưới nội chất, bộ máy golgi, ribosome.
Màng sinh chất, tế bào chất, nhân, lục lạp, không bào, thành tế bào.
Màng sinh chất, tế bào chất, nhân, ti thể, lưới nội chất, bộ máy golgi, lysosome.
Màng sinh chất, tế bào chất, nhân, ti thể, lưới nội chất, bộ máy golgi, trung thể.
So sánh vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động qua màng sinh chất: Điểm giống nhau: Đều tham gia kiểm soát sự vận chuyển các chất giữa tế bào và môi trường bên ngoài. Đều có thể có sự tham gia của các kênh protein màng. Điểm khác nhau: Vận chuyển thụ động không tiêu tốn năng lượng, vận chuyển chủ động tiêu tốn năng lượng. Câu hỏi: Vận chuyển chủ động khác vận chuyển thụ động ở điểm nào?
Không tiêu tốn năng lượng
Tiêu tốn năng lượng
Không cần kênh protein màng
Chỉ xảy ra ở tế bào động vật
Thành phần nào sau đây chỉ có ở tế bào nhân sơ mà không có ở tế bào nhân thực?
Màng sinh chất.
Ribosome.
Thành tế bào peptidoglycan.
Vật chất di truyền (DNA).
Khi quan sát một tế bào dưới kính hiển vi, thấy có thành tế bào, lục lạp và không bào lớn trung tâm. Đây có thể là tế bào của sinh vật nào?
Vi khuẩn E. coli.
Nấm sợi.
Cây thài lài tía.
Con ếch.
Thành phần nào giúp vi khuẩn bám dính và bảo vệ tế bào?
Lông (nhung mao).
Roi (tiên mao).
Vỏ nhầy.
Màng sinh chất.
Bào quan nào sau đây được ví như "nhà máy điện" cung cấp năng lượng chủ yếu cho tế bào nhân thực?
Ti thể.
Lục lạp.
Bộ máy Golgi.
Lưới nội chất.
Chức năng chính của lưới nội chất trơn là
tổng hợp lipid và chuyển hóa đường.
tổng hợp protein để xuất ra ngoài tế bào.
phân hủy các chất độc hại.
đóng gói và vận chuyển các chất.
Trong thí nghiệm quan sát tế bào biểu bì hành tây, tại sao phải tách lớp biểu bì thật mỏng?
Để tế bào không bị chết.
Giúp quan sát rõ các lớp tế bào không bị chồng lên nhau.
Để dễ thấm thuốc nhuộm.
Để tế bào dễ nguyên sinh.
Hình thức vận chuyển các chất qua màng sinh chất không tiêu tốn năng lượng ATP được gọi là
vận chuyển chủ động.
vận chuyển thụ động.
xuất bào.
nhập bào.
Khi ngâm một tế bào thực vật vào dung dịch ưu trương (nồng độ chất tan bên ngoài cao hơn bên trong tế bào), hiện tượng gì sẽ xảy ra?
Tế bào trương phồng lên.
Tế bào bị vỡ ra.
Khối nguyên sinh chất co lại và tách khỏi thành tế bào (co nguyên sinh).
Không có hiện tượng gì thay đổi.
Muối dưa, cà là ứng dụng của hiện tượng vận chuyển nào?
Khuếch tán các chất dinh dưỡng vào trong dưa.
Thẩm thấu làm nước từ trong tế bào dưa đi ra ngoài gây co nguyên sinh.
Vận chuyển chủ động muối vào trong tế bào.
Thực bào vi khuẩn lactic.
Đồng tiền năng lượng của tế bào là tên gọi khác của phân tử nào?
DNA.
RNA.
Enzyme.
ATP.
Vùng cấu trúc đặc biệt của enzyme chuyên liên kết với cơ chất được gọi là
trung tâm hoạt động.
vùng ức chế.
vùng hoạt hóa.
cơ chất.
Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
Nhiệt độ.
Độ pH.
Nồng độ cơ chất.
Kích thước của tế bào chứa enzyme.
Trong tế bào thực vật, bào quan nào thực hiện chức năng quang hợp?
Ti thể.
Lục lạp.
Không bào.
Ribosome.
Giai đoạn nào của hô hấp tế bào tạo ra nhiều ATP nhất?
Đường phân.
Chu trình Krebs.
Chuỗi chuyền electron hô hấp.
Oxi hóa Pyruvate.
Nếu chất G và F đang ở trạng thái dư thừa trong tế bào, nồng độ chất nào sẽ tăng lên nhiều nhất?
Chất H
Chất E
Chất G
Chất F
Quá trình chuyển hóa năng lượng trong chất vô cơ thành năng lượng tích lũy trong các chất hữu cơ thông qua phản ứng oxy hóa khử gọi là
quang tổng hợp.
hóa tổng hợp.
quang hợp.
hô hấp tế bào.
Kích thước trung bình của tế bào nhân thực (Eukaryotic Cell) là bao nhiêu?
Khoảng 0,5 – 5,0 μm.
Khoảng 10 – 100 μm.
Khoảng 1 – 10 μm.
Khoảng 50 – 500 μm.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với tế bào nhân sơ (Prokaryotic Cell)?
Cấu tạo đơn giản.
Có Ribosome.
Có nhân hoàn chỉnh và các bào quan có màng.
Vật chất di truyền là DNA vòng kép.
Đặc điểm nào là điểm khác biệt cốt lõi giữa tế bào nhân thực và tế bào nhân sơ?
Tế bào nhân thực không có thành tế bào.
Tế bào nhân thực có tế bào chất.
Tế bào nhân thực có nhân có màng bao bọc và các bào quan có màng.
Tế bào nhân thực có kích thước lớn hơn.
Tế bào nhân thực được coi là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của đối tượng nào?
Virus.
Vi khuẩn.
Cơ thể sống.
Chất nhiễm sắc.
Cấu trúc nào là bào quan không màng bao bọc và là bộ máy tổng hợp protein của tế bào?
Ti thể.
Ribosome.
Lưới nội chất.
Lysosome.
Bào quan nào có chức năng chính là quang hợp, chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học?
Ti thể.
Bộ máy Golgi.
Lục lạp (ở thực vật).
Lưới nội chất trơn.
Màng sinh chất có cấu trúc "khảm động" được hình thành chủ yếu từ lớp kép nào xen kẽ protein?
Carbohydrate.
Axit nucleic.
Lipid.
Glycoprotein.
Chức năng kiểm soát sự vận chuyển các chất đi vào và đi ra khỏi tế bào là nhiệm vụ của cấu trúc nào?
Thành tế bào.
Nhân.
Màng sinh chất.
Ti thể.
Bào quan nào là trung tâm thông tin, điều khiển các hoạt động sống của tế bào?
Tế bào chất.
Nhân (Nucleus).
Ti thể.
Lysosome.
Bộ máy Golgi có chức năng gì trong tế bào?
Tổng hợp protein.
Tổng hợp ATP.
Sửa đổi, phân loại, đóng gói và vận chuyển các sản phẩm.
Phân giải chất phức tạp.
Thành tế bào (ở thực vật và nấm) có vai trò nào sau đây?
Tổng hợp lipid.
Bảo vệ, tạo hình dạng đặc trưng, và điều chỉnh lượng nước.
Tiêu hóa tế bào.
Truyền tín hiệu nội bào.
Giả sử một tế bào động vật cần phá hủy một bào quan đã bị lỗi, bào quan nào sẽ đảm nhận chức năng này?
Ti thể.
Ribosome.
Lysosome.
Lưới nội chất hạt.
Khái niệm trao đổi chất trong tế bào là gì?
Sự di chuyển của nước qua màng bán thấm.
Tập hợp các phản ứng hóa học diễn ra trong tế bào và sự trao đổi các chất giữa tế bào với môi trường.
Vận chuyển thụ động diễn ra theo chiều gradient nồng độ như thế nào?
Ngược gradient nồng độ.
Theo gradient nồng độ (từ nơi cao đến nơi thấp).
Không phụ thuộc nồng độ.
Cần năng lượng ATP.
Đặc điểm nào sau đây là của vận chuyển chủ động?
Không tiêu tốn ATP.
Luôn di chuyển theo gradient nồng độ.
Tiêu tốn ATP và di chuyển ngược gradient nồng độ.
Chỉ xảy ra thông qua khuếch tán đơn giản.
Quá trình nào dưới đây là ví dụ về hình thức vận chuyển thụ động được đề cập trong nguồn?
Nhập bào.
Thẩm thấu (di chuyển nước).
Xuất bào.
Vận chuyển ion ngược gradient nồng độ.
Hình thức vận chuyển nào được sử dụng để đưa các phân tử lớn (như protein, polysaccharide) ra/vào tế bào bằng cách hình thành túi vận chuyển?
Khuếch tán đơn giản.
Thẩm thấu.
Khuếch tán tăng cường.
Nhập bào và Xuất bào.
Nếu một chất tan di chuyển qua màng sinh chất từ nơi có nồng độ 5% sang nơi có nồng độ 15%, đây là hình thức vận chuyển gì?
Vận chuyển thụ động.
Khuếch tán đơn giản.
Vận chuyển chủ động.
Thẩm thấu.
Phân tử ATP (Adenosine Triphosphate) được gọi là
chất xúc tác sinh học của tế bào.
"đồng tiền" năng lượng của tế bào.
chất ức chế của tế bào.
nguyên liệu xây dựng của tế bào.
Trong các đại phân tử của sinh học có bản chất chủ yếu là gì?
Lipid.
Protein.
Carbohydrate.
Axit nucleic.
Enzyme xúc tác phản ứng bằng cách nào?
Bị phân giải để giải phóng năng lượng.
Biến đổi sau khi phản ứng kết thúc.
Kết hợp với cơ chất tại trung tâm hoạt động để tăng tốc độ phản ứng.
Cung cấp nhiệt độ cao cho phản ứng.
Khi ATP bị phân giải, năng lượng được giải phóng sẽ được chuyển hóa cho điều gì?
Được tích trữ lại trong ribosome.
Được chuyển hóa cho các hoạt động sống của tế bào.
Được sử dụng để tổng hợp enzyme mới.
Được thải ra môi trường.
Hình bên mô tả hiện tượng gì?
Trong môi trường nhược trương, tế bào nào có nhiều khả năng sẽ bị vỡ?
Tế bào hồng cầu.
Tế bào nấm men.
Tế bào thực vật.
Tế bào vi khuẩn.
Quá trình chuyển hóa các chất phức tạp thành đơn chất, giải phóng và tích lũy năng lượng được gọi là gì?
Tổng hợp (Anabolism)
Hóa tổng hợp
Phân giải (Catabolism)
Quang hợp
Quá trình tế bào sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ được gọi là gì?
Hô hấp tế bào.
Hóa tổng hợp.
Quang hợp (Photosynthesis).
Lên men.
Lên men (Fermentation) là quá trình phân giải glucose diễn ra ở đâu khi không có O2?
Ti thể.
Tế bào chất.
Lục lạp.
Nhân tế bào.
Pha sáng của quang hợp tạo ra sản phẩm năng lượng hóa học nào được sử dụng trong chu trình Calvin?
CO2 và H2O.
Glucose và O2.
ATP và NADPH.
Axit pyruvic.
Chuỗi các phản ứng oxi hóa – khử chuyển hóa chất hữu cơ thành CO2 và H2O, giải phóng năng lượng là định nghĩa của quá trình nào?
Tổng hợp.
Hô hấp tế bào (Cellular Respiration).
Quang hợp.
Lên men.
Giai đoạn nào của hô hấp tế bào xảy ra ở tế bào chất?
Đường phân.
Oxi hóa pyruvic acid.
Chu trình Krebs.
Chuỗi truyền electron hô hấp.
Hô hấp tế bào và Lên men khác nhau cơ bản ở điểm nào về năng lượng?
Cả hai đều giải phóng năng lượng như nhau.
Lên men giải phóng năng lượng nhiều hơn so với hô hấp tế bào.
Lên men giải phóng năng lượng ít hơn nhiều so với hô hấp tế bào.
Chỉ hô hấp tế bào mới cần enzyme.
Hóa tổng hợp (Chemosynthesis) khác với quang hợp ở điểm nào?
Hóa tổng hợp không tạo ra chất hữu cơ.
Hóa tổng hợp sử dụng năng lượng hóa học từ phản ứng oxi hóa – khử để tổng hợp chất hữu cơ.
Hóa tổng hợp chỉ xảy ra trong y tế.
Hóa tổng hợp tiêu tốn ATP.
Nếu một tế bào thực hiện quá trình tổng hợp protein, quá trình này thuộc nhóm chuyển hóa nào và cần yếu tố gì?
Phân giải; giải phóng năng lượng.
Tổng hợp; tiêu tốn năng lượng.
Tổng hợp; giải phóng năng lượng.
Phân giải; tiêu tốn năng lượng.
Mối quan hệ giữa tổng hợp và phân giải trong tế bào được mô tả là gì?
Hai quá trình độc lập hoàn toàn.
Hai quá trình đối lập và cạnh tranh.
Hai quá trình bổ trợ nhau.
Hai quá trình phối hợp.
Trong quá trình hô hấp tế bào, các giai đoạn nào diễn ra ở Ti thể?
Chỉ Đường phân.
Đường phân, Chu trình Krebs và Chuỗi truyền electron hô hấp.
Oxi hóa pyruvic acid, Chu trình Krebs, và Chuỗi truyền electron hô hấp.
Đường phân và Lên men.
Chất hữu cơ và O2 được tạo ra từ quá trình nào và được sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình nào?
Tạo ra từ Hô hấp tế bào; sử dụng cho Lên men.
Tạo ra từ Quang hợp; sử dụng cho Hô hấp tế bào.
Tạo ra từ Lên men; sử dụng cho Quang hợp.
Tạo ra từ Hóa tổng hợp; sử dụng cho Lên men.
Tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ mang lại lợi thế gì?
Thành phần nào giúp quy định hình dạng và bảo vệ tế bào thực vật?
Màng sinh chất.
Thành tế bào cellulose.
Bộ khung xương tế bào.
Không bào.
Bào quan nào chứa enzyme thuỷ phân giúp tiêu hoá nội bào và phân huỷ các tế bào già cỗi?
Bộ máy Golgi.
Lysosome.
Peroxisome.
Không bào.
Nhân của tế bào nhân thực có chức năng quan trọng nhất là
nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào.
trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống và chứa vật chất di truyền.
nơi tổng hợp protein cho tế bào.
nơi lưu trữ các chất dự trữ như tinh bột, lipid.
Lưới nội chất trơn khác lưới nội chất hạt ở đặc điểm nào?
Không có ribosome dính trên bề mặt.
Có cấu trúc màng kép.
Chuyển tổng hợp protein.
Nơi thông với màng nhân.
Khi quan sát tế bào niêm mạc miệng dưới kính hiển vi, ta không thấy thành phần nào sau đây?
Màng sinh chất.
Nhân.
Lục lạp.
Tế bào chất.
Năng lượng trong tế bào tồn tại chủ yếu ở dạng nào?
Nhiệt năng.
Cơ năng.
Điện năng.
Hoá năng (trong các liên kết hóa học).
Tại nhiệt độ tối ưu, enzyme sẽ
bị biến tính hoàn toàn.
có hoạt tính xúc tác cao nhất.
ngừng hoạt động.
bắt đầu bị phá huỷ.
Cơ chế điều hoà hoạt động của enzyme bằng cách sản phẩm của phản ứng quay lại ức chế enzyme xúc tác cho phản ứng đầu tiên gọi là
ức chế cạnh tranh.
ức chế ngược (liên hệ ngược).
hoạt hoá enzyme.
biến tính enzyme.
Quá trình phân giải các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản (như hô hấp) thường đi kèm với
giải phóng năng lượng.
tích lũy năng lượng.
tiêu tốn rất nhiều ATP.
tổng hợp các chất mới.
Sản phẩm của quá trình quang hợp ở thực vật bao gồm
CO2 và Glucose.
Glucose và O2
CO2 và O2
Glucose và H2O.
Trong bộ hô hấp tế bào, giai đoạn Oxy hóa pyruvic acid và chu trình Krebs diễn ra ở đâu?
Chất nền ti thể.
Màng trong ti thể.
Tế bào chất (bào tương).
Lục lạp.
Vi sinh vật làm rượu vang thực hiện quá trình nào?
Hô hấp hiếu khí.
Lên men lactic.
Lên men rượu.
Quang hợp.
