wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khoa học 4 bản 2

Total questions: 59

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Khí nào cần thiết nhất cho sự hô hấp của người và động vật?

a)

Ni-tơ

b)

Khí các-bô-níc

c)

Ô-xi

d)

Hi-đrô

2.

Nếu thiếu không khí, sinh vật sẽ:

a)

Sống chậm lại

b)

Phát triển tốt

c)

Không sống được

d)

Không bị ảnh hưởng

3.

Không khí chiếm chỗ trong:

a)

Nước

b)

Các vật rỗng

c)

Kim loại

d)

Đất đá đặc

4.

Khi úp cốc xuống nước, trong cốc có nước tràn vào không vì:

a)

Cốc kín

b)

Có không khí chiếm chỗ

c)

Nước nhẹ

d)

Nước chảy chậm

5.

Khí nào giúp duy trì sự cháy?

a)

Khí các-bô-níc

b)

Ni-tơ

c)

Ô-xi

d)

Hơi nước

6.

Khi thổi bóng bay, bóng phồng lên vì:

a)

Có nước

b)

Có ánh sáng

c)

Có không khí

d)

Có nhiệt

7.

Không khí không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không màu

b)

Không mùi

c)

Có hình dạng cố định

d)

Không vị

8.

Không khí cần thiết cho hoạt động nào sau đây?

a)

Sự cháy

b)

Sự đông đặc

c)

Sự bay hơi

d)

Sự hòa tan

9.

Nước mưa là nước ở trạng thái nào?

a)

Thể rắn

b)

Thể khí

c)

Thể lỏng

d)

Thể đặc

10.

Hơi nước trong không khí là nước ở thể:

a)

Rắn

b)

Lỏng

c)

Khí

d)

Đặc

11.

Nước đá là nước ở thể:

a)

Khí

b)

Lỏng

c)

Rắn

d)

Hơi

12.

Nước có hình dạng như thế nào?

a)

Cố định

b)

Như vật đựng nó

c)

Hình tròn

d)

Hình vuông

13.

Nước không có tính chất nào sau đây?

a)

Không màu

b)

Không mùi

c)

Không vị

d)

Có mùi thơm

14.

Vật nào sau đây cho nước thấm qua?

a)

Chai nhựa

b)

Túi ni-lông

c)

Khăn vải

d)

Ly thủy tinh

15.

Chất nào KHÔNG tan trong nước?

a)

Muối

b)

Đường

c)

Bột giặt

d)

Cát

16.

Khi để nước trong ngăn đá tủ lạnh, nước sẽ:

4 lines
17.

Chất nào KHÔNG tan trong nước?

a)

Muối

b)

Đường

c)

Bột giặt

d)

Cát

18.

Khi để nước trong ngăn đá tủ lạnh, nước sẽ:

a)

Bay hơi

b)

Đông thành đá

c)

Sôi

d)

Tan ra

19.

Nước sôi thường có hiện tượng:

a)

Đông lại

b)

Bốc hơi mạnh

c)

Chuyển màu

d)

Có mùi

20.

Nước sạch dùng để:

a)

Uống và sinh hoạt

b)

Chỉ để tưới cây

c)

Chỉ để giặt đồ

d)

Không quan trọng

21.

Việc làm nào giúp tiết kiệm nước?

a)

Mở vòi nước liên tục

b)

Tắm lâu

c)

Khóa vòi khi không dùng

d)

Để nước chảy tràn

22.

Vật nào cho ánh sáng truyền qua tốt nhất?

a)

Gỗ

b)

Tấm bìa

c)

Kính trong

d)

Giấy bìa cứng

23.

Vật nào chỉ cho ánh sáng truyền qua một phần?

a)

Kính mờ

b)

Không khí

c)

Kính trong

d)

Nước sạch

24.

Vật cản sáng sẽ tạo ra:

a)

Ánh sáng

b)

Nhiệt

c)

Bóng tối

d)

Âm thanh

25.

Để học bài tốt, ánh sáng cần:

a)

Rất mạnh

b)

Rất yếu

c)

Vừa đủ

d)

Không cần

26.

Không nên đọc sách ở đâu?

a)

Nơi đủ sáng

b)

Trên bàn học

c)

Trên giường thiếu sáng

d)

Gần cửa sổ

27.

Âm thanh phát ra khi:

a)

Vật đứng yên

b)

Vật rung động

c)

Vật nóng lên

d)

Vật phát sáng

28.

Khi gõ vào mặt bàn, ta nghe được âm thanh vì:

a)

Bàn rung

b)

Bàn nóng

c)

Bàn sáng

d)

Bàn đổi màu

29.

Môi trường nào truyền âm kém nhất?

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Chân không

30.

Tiếng ồn lớn thường gây:

a)

Ngủ ngon

b)

Tập trung tốt

c)

Khó chịu

d)

Thoải mái

31.

Việc làm nào giúp hạn chế tiếng ồn?

a)

Mở loa to

b)

Hét lớn

c)

Nói vừa đủ nghe

d)

Gõ mạnh

32.

thường gây:

a)

Ngủ ngon

b)

Tập trung tốt

c)

Khó chịu

d)

Thoải mái

33.

Việc làm nào giúp hạn chế tiếng ồn?

a)

Mở loa to

b)

Hét lớn

c)

Nói vừa đủ nghe

d)

Gõ mạnh

34.

Nhiệt truyền từ vật nào sang vật nào?

a)

Lạnh sang nóng

b)

Nóng sang lạnh

c)

Bằng nhau

d)

Không truyền

35.

Khi cầm thìa kim loại để trong nồi nóng, tay bị nóng vì:

a)

Thìa nhẹ

b)

Thìa dẫn nhiệt

c)

Thìa sáng

d)

Thìa đổi màu

36.

Vật liệu nào giữ nhiệt tốt?

a)

Kim loại

b)

Nhựa xốp

c)

Đồng

d)

Sắt

37.

Mặc áo len mùa đông giúp:

a)

Trang trí

b)

Giữ nhiệt cơ thể

c)

Làm mát

d)

Làm lạnh

38.

Khi bị sốt, nhiệt độ cơ thể thường:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Biến mất

39.

Dùng khăn ấm chườm khi sốt giúp:

a)

Tăng nhiệt

b)

Hạ sốt

c)

Gây mệt

d)

Gây lạnh

40.

Khi bị sốt cao, việc KHÔNG nên làm là:

a)

Báo người lớn

b)

Đi khám

c)

Tự uống thuốc bừa bãi

d)

Nghỉ ngơi

41.

Động vật cần ánh sáng để:

a)

Sưởi ấm

b)

Nhìn thấy, hoạt động

c)

Uống nước

d)

Hô hấp

42.

Thực vật cần ánh sáng để:

a)

Hút nước

b)

Quang hợp

c)

Hô hấp

d)

Hút khoáng

43.

Nếu cây thiếu nước lâu ngày sẽ:

a)

Phát triển tốt

b)

Không ảnh hưởng

c)

Héo và chết

d)

Ra hoa nhiều

44.

Điều kiện KHÔNG cần thiết cho sự sống là:

a)

Không khí

b)

Nước

c)

Ánh sáng

d)

Đồ chơi

45.

Khi trời mưa to, việc nên làm là:

a)

Ra ngoài chơi

b)

Trú nơi an toàn

c)

Leo cây

d)

Đi tắm mưa

46.

Bão thường gây nguy hiểm vì:

a)

Gió mạnh

b)

Trời đẹp

c)

Nhiệt độ cao

d)

Không có mưa

47.

Bão thường gây nguy hiểm vì:

a)

Gió mạnh

b)

Trời đẹp

c)

Nhiệt độ cao

d)

Không có mưa

48.

Khi có cảnh báo bão, gia đình cần:

a)

Không chuẩn bị gì

b)

Chuẩn bị lương thực, nước

c)

Đi chơi xa

d)

Mở cửa

49.

Trong chăn nuôi, giữ ấm cho vật nuôi giúp:

a)

Chậm lớn

b)

Dễ bị bệnh

c)

Phát triển tốt

d)

Ít ăn

50.

Vật nuôi thiếu không khí sẽ:

a)

Khỏe mạnh

b)

Bình thường

c)

Khó thở

d)

Lớn nhanh

51.

Khi đậy kín chuồng vật nuôi, điều gì xảy ra?

a)

Ấm hơn

b)

Thiếu không khí

c)

Sạch hơn

d)

Sáng hơn

52.

Nước dùng để chữa cháy vì:

a)

Nước nóng

b)

Nước làm giảm ô-xi

c)

Nước sáng

d)

Nước có mùi

53.

Khi đổ nước vào lửa, lửa tắt vì:

a)

Nước cháy

b)

Thiếu không khí

c)

Nước bay hơi

d)

Nước tan

54.

Việc làm nào giúp bảo vệ môi trường không khí?

a)

Đốt rác

b)

Trồng cây

c)

Xả khói

d)

Bật nhiều xe

55.

Cây xanh giúp không khí:

a)

Bẩn hơn

b)

Trong lành hơn

c)

Nóng hơn

d)

Khô hơn

56.

Khi trời lạnh, con người cần:

a)

Mặc mỏng

b)

Mặc đủ ấm

c)

Tắm nước lạnh

d)

Ra gió mạnh

57.

Khi nấu ăn, cần chú ý:

a)

Để tay vào nồi nóng

b)

Dùng quai cách nhiệt

c)

Không cần cẩn thận

d)

Chạm tay trực tiếp

58.

Kim loại thường không dùng làm:

a)

Nồi

b)

Chảo

c)

Áo mặc

d)

Ấm đun

59.

Mục đích học Khoa học là để:

a)

Học cho vui

b)

Hiểu và vận dụng vào cuộc sống

c)

Chỉ làm bài kiểm tra

d)

Học thuộc lòng