wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập về thực vật

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Loại quả nào sau đây chỉ có một hạt?

a)

Quả chôm chôm

b)

Quả khế

c)

Quả xoài

d)

Quả vải

e)

Quả thanh long

2.

Loại quả nào sau đây có nhiều hạt?

a)

Quả đu đủ

b)

Quả chanh

c)

Quả thanh long

d)

Quả dừa

e)

Quả dưa hấu

3.

Chức năng của hạt là gì?

a)

Lấy chất dinh dưỡng từ đất

b)

Vậy chuyển chất dinh dưỡng đến các bộ phận của cây

c)

Giúp cây hô hấp (thở)

d)

Dự trữ chất dinh đưỡng dùng để mọc thành cây mới

4.

Bộ phận nào của cây KHÔNG CÓ trong hình sau?

a)

Rễ

b)

Thân

c)

Hoa

d)

5.

Bộ phận nào của cây KHÔNG CÓ trong hình sau?

a)

Thân

b)

c)

Hoa

d)

Quả

6.

Thực vật cần gì để tạo thức ăn?

a)

Ánh nắng, nước, không khí

b)

Ánh nắng, nước

c)

Kem và kẹo bánh

d)

Nước, gạo và thịt

7.

Thân cây vận chuyển chất dinh dưỡng và nước đến đâu?

a)

Đất

b)

Các bộ phận khác của cây

c)

Không khí

d)

Nước

8.

Đây là bộ phận nào?

a)

Hoa

b)

Rễ

c)

d)

Quả

9.

Bên dưới mặt lá thường có những chiếc lỗ nhỏ li ti giúp cây có thể trao đổi khí với môi trường. Những lỗ nhỏ li ti này thường được gọi là gì?

a)

Cái mắt

b)

Khí khổng (lỗ thở)

c)

Hạt mầm

d)

Lỗ nhỏ

10.

Bộ phận nào sau đây có chức năng tạo ra thức ăn cho cây bằng quá trình quang hợp?

a)

b)

Thân

c)

Rễ

d)

Quả

11.

Là chất thải được tạo ra từ quá trình quang hợp mà cây không sử dụng đến.

a)

Glucose

b)

Khí oxi

c)

Khí cacbonic

d)

Nước

12.

Rễ củ là loại rễ tích trữ chất dinh dưỡng trong đó. Cây nào sau đây có rễ biến dạng thành củ?

a)

Cải chanh

b)

Cây lúa

c)

Cây cam

d)

Cây cà rốt

13.

Đây là loại rễ nào?

a)

Rễ cọc

b)

Rễ chùm

c)

Rễ phụ

d)

Rễ củ

14.

Những cây nào là cây thân cỏ?

a)

b)

c)

d)

15.

Mỗi loại cây có nhiều hình dạng lá (a)   nhau

16.

Có 2 loại rễ chính đó là gì?

a)

Rễ cọc và rễ chùm

b)

Rễ phụ và rễ cọc

c)

Rễ phụ và rễ củ

d)

Rễ cọc và rễ củ

17.

Là bộ phận giúp cây bám chặt vào đất, giúp cây hút nước và chất khoáng từ đất.

a)

Thân

b)

Rễ

c)

d)

Hạt

18.

Là bộ phận quan trọng giúp cây đứng thẳng, là bộ phận trung gian giúp vận chuyển nước và chất dinh dưỡng đến các bộ phận khác nhau trong cây.

a)

Thân

b)

Rễ

c)

d)

Hoa

19.

Nước được vận chuyển trong cây như thế nào?

a)

từ thân xuống rễ

b)

từ rễ lên thân rồi lên lá và hoa

c)

từ rễ lên lá và cành

d)

từ lá đến thân rồi đến rễ

20.

Bộ phận nào của cây sau đây có chức năng hấp thụ nước và chất khoáng từ dưới đất, đồng thời đóng vai trò như mỏ neo giúp cây bám chặt vào đất?

a)

Rễ

b)

Thân

c)

d)

Quả

21.

Loại quả nào sau đây chỉ có một hạt?

a)

Quả chôm chôm

b)

Quả khế

c)

Quả xoài

d)

Quả vải

e)

Quả thanh long

22.

Loại quả nào sau đây có nhiều hạt?

a)

Quả đu đủ

b)

Quả chanh

c)

Quả thanh long

d)

Quả dừa

e)

Quả dưa hấu

23.

Chức năng của hạt là gì?

a)

Lấy chất dinh dưỡng từ đất

b)

Vậy chuyển chất dinh dưỡng đến các bộ phận của cây

c)

Giúp cây hô hấp (thở)

d)

Dự trữ chất dinh đưỡng dùng để mọc thành cây mới

24.

Bộ phận nào của cây KHÔNG CÓ trong hình sau?

a)

Rễ

b)

Thân

c)

Hoa

d)

25.

Bộ phận nào của cây KHÔNG CÓ trong hình sau?

a)

Thân

b)

c)

Hoa

d)

Quả

26.

Thực vật cần gì để tạo thức ăn?

a)

Ánh nắng, nước, không khí

b)

Ánh nắng, nước

c)

Kem và kẹo bánh

d)

Nước, gạo và thịt

27.

Thân cây vận chuyển chất dinh dưỡng và nước đến đâu?

a)

Đất

b)

Các bộ phận khác của cây

c)

Không khí

d)

Nước

28.

Đây là bộ phận nào?

a)

Hoa

b)

Rễ

c)

d)

Quả

29.

Bên dưới mặt lá thường có những chiếc lỗ nhỏ li ti giúp cây có thể trao đổi khí với môi trường. Những lỗ nhỏ li ti này thường được gọi là gì?

a)

Cái mắt

b)

Khí khổng (lỗ thở)

c)

Hạt mầm

d)

Lỗ nhỏ

30.

Bộ phận nào sau đây có chức năng tạo ra thức ăn cho cây bằng quá trình quang hợp?

a)

b)

Thân

c)

Rễ

d)

Quả

31.

Là chất thải được tạo ra từ quá trình quang hợp mà cây không sử dụng đến.

a)

Glucose

b)

Khí oxi

c)

Khí cacbonic

d)

Nước

32.

Rễ củ là loại rễ tích trữ chất dinh dưỡng trong đó. Cây nào sau đây có rễ biến dạng thành củ?

a)

Cải chanh

b)

Cây lúa

c)

Cây cam

d)

Cây cà rốt

33.

Đây là loại rễ nào?

a)

Rễ cọc

b)

Rễ chùm

c)

Rễ phụ

d)

Rễ củ

34.

Những cây nào là cây thân cỏ?

a)

b)

c)

d)

35.

Mỗi loại cây có nhiều hình dạng lá (a)   nhau

36.

Có 2 loại rễ chính đó là gì?

a)

Rễ cọc và rễ chùm

b)

Rễ phụ và rễ cọc

c)

Rễ phụ và rễ củ

d)

Rễ cọc và rễ củ

37.

Là bộ phận giúp cây bám chặt vào đất, giúp cây hút nước và chất khoáng từ đất.

a)

Thân

b)

Rễ

c)

d)

Hạt

38.

Là bộ phận quan trọng giúp cây đứng thẳng, là bộ phận trung gian giúp vận chuyển nước và chất dinh dưỡng đến các bộ phận khác nhau trong cây.

a)

Thân

b)

Rễ

c)

d)

Hoa

39.

Nước được vận chuyển trong cây như thế nào?

a)

từ thân xuống rễ

b)

từ rễ lên thân rồi lên lá và hoa

c)

từ rễ lên lá và cành

d)

từ lá đến thân rồi đến rễ

40.

Bộ phận nào của cây sau đây có chức năng hấp thụ nước và chất khoáng từ dưới đất, đồng thời đóng vai trò như mỏ neo giúp cây bám chặt vào đất?

a)

Rễ

b)

Thân

c)

d)

Quả

41.

Cây ăn quả, cây hoa, cây cảnh, ... được gọi chung là:

a)

Thực vật

b)

Động vật

42.

Các bộ phận thường có của một cây là:

a)

Rễ, thân.

b)

Rễ, thân, lá, hoa, quả.

c)

Hoa, lá, thân.

43.

Hoa là bộ phận nào của cây?

a)

cơ quan sinh sản

b)

cơ quan quang hợp

c)

cơ quan hút nước

44.

Đâu là những bộ phận thường có của hoa?

a)

Cuống, đài, phiến và nhị.

b)

Cuống, Gân, phiến và cánh.

c)

Cuống, đài, cánh và nhị.

45.

Đâu là những bộ phận thường có của quả?

a)

Vỏ, đài, hạt.

b)

Vỏ, thịt, hạt.

c)

Vỏ, gân, hạt.

46.

Quả gì tên gọi dịu êm.

Nhớ bầu sữa mẹ nuôi em thuở nào?

a)
b)
c)
47.

Hình dáng và kích thước của các loại quả giống nhau đúng hay sai.

a)
b)
48.

Đây là rễ gì?

a)

Rễ cọc

b)

Rễ chùm

c)

Rễ củ

49.

Trái cây mọc thành từng buồng.

a)

Chuối

b)

Xoài

c)

Vải

50.

Cây trong ảnh thuộc loại rễ gì?

a)

rễ củ

b)

rễ chùm

c)

rễ cọc

51.

Cây trong ảnh thuộc loại rễ gì?

a)

rễ củ

b)

rễ chùm

c)

rễ cọc

52.

Mỗi chiếc lá thường có các phần:

a)

cuống lá, thân lá, phiến lá

b)

cuống lá, gân lá, phiến lá

c)

cành lá, gân lá, phiến lá

53.

3 chức năng của cây là:

a)

làm thuốc, trang trí, làm nước hoa

b)

hô hấp, quang hợp, hút chất khoáng

c)

hô hấp, quang hợp, thoát hơi nước

54.

Rễ cây có tác dụng gì đối với sự sinh trưởng và phát triển của cây?

a)

Hút chất dinh dưỡng từ lòng đất

b)

Hô hấp

c)

Hút nước và các chất khoáng

d)

Tất cả các phương án trên.

55.

Vai trò của thân cây đối với sự phát triển của cây?

a)

Thân cây vận chuyển chất dinh dưỡng từ rễ lên lá và đi khắp các bộ phận của cây để nuôi cây, nâng đỡ cây.

b)

Thân cây giúp cây nhanh cao lớn

c)

Thân cây vận chuyển chất khoáng nuôi dưỡng cây.

d)

Tất cả các phương án trên.