wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mạng máy tính ICDL khối 5- 5.5

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Mạng Internet là gì?

a)

World Wide Web (WWW)

b)

Tập hợp các địa chỉ http

c)

Mạng lưới các mạng máy tính

2.

Mạng máy tính là hệ thống kết nối giữa các máy tính để chia sẻ tài nguyên và (a)   an toàn.

3.

Mạng nội bộ (LAN) kết nối trong phạm vi nhỏ, còn Internet kết nối trên phạm vi toàn cầu. Đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

4.

Khi kết nối với Internet, có bao nhiêu máy tính mà các em có thể kết nối được?

a)

Một triệu

b)

Một

c)

Tất cả các máy tính được kết nối Internet tại thời điểm đó

d)

Không có máy tính nào

5.

Những điều nào dưới đây là lợi ích của việc sử dụng mạng trực tuyến?

a)

Làm tăng chi phí vận hành do phải bảo trì mạng

b)

Giúp con người kết nối với nhau từ bất kỳ nơi nào trên thế giới

c)

Làm việc nhóm dễ dàng hơn khi đang ở xa nhau

6.

Hành động "Tải xuống" (Download) nghĩa là gì?

a)

Nhận một tệp tin được đính kèm theo e-mail

b)

Gửi tệp tin đính kèm trong một e-mail

c)

Chuyển bản sao tệp tin từ máy chủ trên mạng Internet sang máy tính của mình

7.

Đâu là một hành động tải xuống (download)?

a)

Gửi thư điện tử cho bạn qua mạng Internet.

b)

Nhận kiện hàng từ bưu điện sau khi đã đặt hàng trực tuyến.

c)

Nhận một bức ảnh qua thư điện tử và lưu về máy tính.

d)

Sao chép dữ liệu từ một thư mục này sang thư mục khác trên máy tính.

8.

Đâu là một hành động đăng tải (upload)?

a)

Chia sẻ một bức ảnh từ máy tính lên mạng xã hội.

b)

Nhận tệp tin qua thư điện tử và lưu vào máy tính.

c)

Sao chép một tệp tin từ máy tính sang ổ đĩa USB.

d)

Tải một video dạy tiếng Anh từ Internet về máy tính.

9.

Hành động nhận một tệp tin qua thư điện tử và lưu vào máy tính được gọi là gì?

a)

Phát trực tuyến (Streaming)

b)

Đăng tải (Uploading)

c)

Tải xuống (Downloading)

d)

Chia sẻ (Sharing)

10.

"Tải lên là quá trình nào sau đây?"

a)

Sao chép dữ liệu từ máy tính của bạn lên một máy chủ trên mạng

b)

Chuyển dữ liệu từ USB vào máy tính

c)

Download phim từ trang Web

d)

Upload hình ảnh lên mạng xã hội

11.

Đâu là đơn vị đo Tốc độ mạng?

a)

Giây trên bit

b)

Bit trên giây

c)

Byte trên phút

d)

Ký tự trên giờ

12.

Ý nghĩa của đơn vị đo tốc độ mạng bps (bit per second) là gì?

a)

Thời gian cần thiết để thực hiện kết nối giữa hai máy tính

b)

Số lượng bit có thể gửi và nhận trong một giây

c)

Thời gian cần thiết để tải một ứng dụng từ mạng về máy tính

d)

Số lượng tệp có thể gửi được qua mạng trong một giây

13.

Đơn vị cơ bản nhất để đo tốc độ truyền dữ liệu là gì?

a)

Byte per second (Bps)

b)

Kilobyte per second (KBps)

c)

Bit per second (bps)

d)

Megabyte per second (MBps)

14.

Quy đổi nào không đúng?

a)

1 Kbps = 100 bps

b)

1 Kbps = 1000 bps

c)

1 Mbps = 1000 Kbps

d)

1 Gbps = 1000 Mbps

15.

Khi bạn xem video trực tuyến bị giật, lag liên tục, vấn đề có thể liên quan đến điều gì?

a)

Kích thước màn hình của bạn quá lớn

b)

Tốc độ băng thông internet không đủ hoặc không ổn định

c)

Bàn phím máy tính bị lỗi

d)

Dung lượng RAM của điện thoại quá ít

16.

Wi‑Fi là gì?

a)

Một phương thức kết nối có dây với mạng Internet

b)

Một phương thức kết nối không dây với mạng Internet

c)

Không có đáp án nào đúng

17.

Điền từ vào chỗ trống sau: Để kết nối máy tính để bàn với Internet qua mạng có dây, chúng ta cần có máy tính và một (a)   để giải mã tín hiệu

18.

Đặc điểm chính của kết nối có dây là gì?

a)

Cung cấp sự linh hoạt và di động cao

b)

Tốc độ thường chậm hơn kết nối không dây

c)

Cung cấp tốc độ ổn định và độ bảo mật cao hơn

d)

Dễ bị nhiễu sóng từ các thiết bị khác

19.

Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để thiết lập một kết nối không dây (Wi‑Fi) tại nhà?

a)

Modem cáp

b)

Bộ định tuyến (Router) Wi‑Fi

c)

Bộ chia mạng (Hub)

d)

Cáp Ethernet

20.

Để tăng cường bảo mật cho mạng Wi‑Fi của bạn, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ mật khẩu với tất cả mọi người

b)

Đặt tên mạng Wi‑Fi (SSID) là tên của bạn

c)

Đặt mật khẩu mạnh (WPA2/WPA3) và thay đổi thường xuyên

d)

Tắt tính năng mã hóa Wi‑Fi

21.

Điền từ vào chỗ trống: Gửi tệp tin cho bạn, tải xuống các nội dung hoặc truy cập vào tài liệu từ xa qua Internet là các ví dụ về (a)   ?

22.

Bảo mật thông tin trong mạng là quá trình bảo vệ dữ liệu tránh tình trạng gì?

a)

Truy cập trái phép

b)

Chia sẻ dữ liệu qua mạng

c)

Sử dụng mật khẩu

23.

Đâu là hành vi không nên làm khi chia sẻ dữ liệu trực tuyến?

a)

Chia sẻ các dữ liệu cá nhân đã được chỉnh sửa để xóa thông tin nhạy cảm

b)

Sử dụng các dịch vụ trực tuyến có độ bảo mật cao và hóa mạnh

c)

Sử dụng mật khẩu tài khoản cho người thân để tiện sử dụng chung

d)

Gửi tài liệu qua email sau khi đã nén và đặt mật khẩu cho tệp

24.

Khi nhận được một liên kết hoặc tệp đính kèm đáng ngờ qua email hoặc tin nhắn, bạn nên làm gì? Các lựa chọn:

a)

Mở ngay lập tức để xem nội dung

b)

Chuyển tiếp cho bạn bè để họ cùng xem

c)

Tải xuống và chạy quét virus sau

d)

Không nhấp vào, xóa email/tin nhắn đó và báo cáo là lừa đảo (phishing) hoặc spam

25.

Bạn nên làm gì để bảo vệ dữ liệu cá nhân khi sử dụng Wi‑Fi công cộng? Các lựa chọn:

a)

Thực hiện các giao dịch ngân hàng quan trọng

b)

Truy cập vào các trang web không có mã hóa HTTPS

c)

Tránh truy cập vào các tài khoản nhạy cảm như ngân hàng

d)

Đặt mật khẩu đơn giản cho tài khoản email

26.

Biểu tượng phần mềm nào sau đây được sử dụng để duyệt Internet? Các lựa chọn:

a)

Microsoft Word

b)

Gmail

c)

Google Chrome

27.

Internet là gì? Các lựa chọn:

a)

Một mạng lưới toàn cầu kết nối các máy tính và thiết bị với nhau

b)

Một công cụ tìm kiếm giúp người dùng truy cập thông tin nhanh chóng và an toàn

c)

Một trang web lớn nhất trên thế giới

d)

Một phần mềm được cài đặt trên máy tính

28.

World Wide Web (WWW) là gì? Các lựa chọn:

a)

Một mạng lưới toàn cầu của các trang web liên kết với nhau

b)

Một công cụ giúp tải xuống các tài liệu đã được kiểm duyệt từ Internet

c)

Một ứng dụng cho phép gửi và nhận email mà không cần có kết nối Internet

d)

Một hệ thống bảo mật dành cho các hoạt động mua hàng qua mạng

29.

Đâu KHÔNG PHẢI là ứng dụng của Internet? Các lựa chọn:

a)

World Wide Web (WWW)

b)

Voice over IP (VoIP)

c)

E‑mail

d)

Hệ điều hành Windows

30.

Ứng dụng nào dưới đây là một ví dụ về dịch vụ e‑mail? Các lựa chọn:

a)

Gmail

b)

Facebook

c)

YouTube

d)

TikTok

31.

Ứng dụng VoIP cho phép chúng ta: Các lựa chọn:

a)

Gọi điện thoại qua mạng Internet

b)

Xem thông tin trực tuyến

c)

Thảo luận về một chủ đề nào đó

32.

Đâu KHÔNG PHẢI là đặc điểm của VoIP? (Which is NOT a feature of VoIP?) Các lựa chọn:

a)

Cho phép gọi nhiều người cùng lúc trong một cuộc gọi nhóm

b)

Miễn phí hoặc có chi phí rất thấp

c)

Giao tiếp nhanh chóng, bao gồm cả văn bản, giọng nói và hình ảnh

d)

Chỉ hỗ trợ nhắn tin văn bản mà không có giọng nói hay hình ảnh

33.

Đâu là đặc điểm đúng của IM (Instant Messaging)? Các lựa chọn:

a)

Cho phép gửi tin nhắn văn bản một cách tức thời trong thời gian thực

b)

Không cho phép gửi tệp tin

c)

Cho phép chia sẻ hình ảnh trực tuyến miễn phí, an toàn và nhanh chóng

d)

Cho phép kiểm duyệt và phát video trực tuyến

34.

Dạng dữ liệu nào là các hình thức thể hiện thông tin trên Internet? Các lựa chọn:

a)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh, video

b)

Văn bản, âm thanh, thư viết tay, hình ảnh

c)

Tranh vẽ, video, bản đồ, âm thanh

35.

Dịch vụ nào dưới đây giúp người dùng truyền tải các chương trình truyền hình qua Internet?

a)

Video trực tuyến

b)

E-mail và tin nhắn

c)

Instant Messaging (IM)

d)

Lưu trữ đám mây

36.

Cách nào hiệu quả nhất để tìm hình ảnh kỹ thuật phục vụ mục đích cá nhân mà không vi phạm bản quyền?

a)

Các trang web báo chí chính thống

b)

Công cụ tìm kiếm hình ảnh (ví dụ: Google Hình ảnh) với các từ khóa cụ thể

c)

Kho lưu trữ

d)

Các diễn đàn chuyên về tài liệu

37.

Bạn cần tìm một hình ảnh chất lượng cao để sử dụng. Nguồn nào sau đây thường cung cấp ảnh kỹ thuật số có bản quyền rõ ràng?

a)

Các bức ảnh được chia sẻ tràn lan trên Facebook

b)

Google Hình ảnh với tuỳ chọn tìm kiếm bất kỳ

c)

Các trang web ảnh stock miễn phí hoặc trả phí

d)

Các nhóm chat trên Zalo

38.

Khi bạn muốn học một kỹ năng mới thông qua video kỹ thuật số, nền tảng nào sau đây phổ biến nhất để tìm khóa học?

a)

TikTok (cho các video ngắn giải trí)

b)

YouTube hoặc các nền tảng học trực tuyến

c)

Twitter

d)

Instagram

39.

Nguồn nào sau đây KHÔNG PHẢI là tài nguyên số thường gặp trên Internet?

a)

Tài liệu hướng dẫn dạng PDF

b)

Video kỹ thuật số trên YouTube

c)

Ảnh kỹ thuật số định dạng JPEG

d)

Bảng quảng cáo ngoài trời

40.

Ảnh kỹ thuật số thường được lưu trữ dưới những định dạng phổ biến nào?

a)

DOCX, PPTX, XLSX

b)

MP3, WAV, AAC

c)

JPEG, PNG, GIF

d)

MP4, AVI, MKV

41.

Ứng dụng nào sau đây không phải là một trình duyệt web?

a)
  1. Google Chrome

b)

Microsoft Edge

c)

PowerPoint

42.

Trang đầu tiên được hiển thị khi chúng ta khởi động trình duyệt được gọi là:

a)

Trang chủ

b)

Trang đầu tiên

c)

Trang URL

43.

URL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Ultra-Reliable Linkage (Liên kết cực kỳ đáng tin cậy)

b)

Unique Rate Limit (Giới hạn tỷ lệ duy nhất)

c)

Uniform Resource Locator (Định vị tài nguyên thống nhất)

44.

Đâu là trình duyệt web?

a)

b)

c)

d)

45.

Khi một URL bắt đầu bằng "https", điều này có nghĩa là gì?

a)
  1. Trang web không an toàn.

b)
  1. Trang web được mã hóa và an toàn.

c)
  1. Trang web chứa nội dung đa phương tiện.

d)

Trang web là một trang web chính phủ.

46.

Lịch sử duyệt web là gì?

a)

Danh sách các trang web đã được truy cập trước đó

b)
  1. Danh sách các trang web được đánh dấu (bookmark)

c)

Danh sách các trang web đã được tìm kiếm

d)

Tất cả các phương án trên

47.

Lịch sử duyệt web có thể được chia sẻ với người dùng khác không?

a)

Không thể chia sẻ, vì lịch sử duyệt web là riêng của mỗi người dùng

b)

Có thể chia sẻ nếu người dùng khác đăng nhập vào cùng tài khoản

c)

Có thể chia sẻ nếu người dùng khác truy cập vào cùng máy tính

d)
  1. Có thể chia sẻ nếu người dùng khác nằm trong cùng mạng lưới

48.

Mục yêu thích/đánh dấu trang (Favourite/Bookmark) dùng để làm gì?

a)
  1. Lưu trữ các trang web đã truy cập

b)

Lưu các trang web yêu thích để truy cập lại dễ dàng

c)
  1. Tạo lịch sử duyệt web

d)
  1. Tất cả các phương án trên

49.

Khi xóa lịch sử duyệt web, các mục yêu thích/đánh dấu có bị ảnh hưởng không?

a)
  1. Các mục yêu thích/đánh dấu sẽ bị xóa theo

b)

Các mục yêu thích/đánh dấu sẽ không bị ảnh hưởng

c)

Một số mục yêu thích/đánh dấu sẽ bị xóa

d)

Không có tác động gì đến các mục yêu thích/đánh dấu

50.

Khi đang duyệt web, biểu tượng nút lệnh nào trên trình duyệt cho phép em quay trở lại trang chủ?

a)

b)

c)

51.

Nút lệnh nào bên dưới cho phép thêm một trang web vào mục Yêu thích/Đánh dấu (Favorites/Bookmark) trong trình duyệt?

a)

b)

c)

52.

Hiển thị thanh Bookmarks/ Favorites.

a)

1

b)

2

c)

3

53.

Tải xuống tệp tin pdf "car journey" tại trang web đang hiển thị và lưu nó vào thư mục "School".

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4