wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thuật ngữ hàng hải

Total questions: 109

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

“Warship” means:

a)

tàu du lịch

b)

tàu đánh cá

c)

tàu chiến

d)

tàu chở hàng

2.

“Fleet” means:

a)

bến cảng

b)

hạm đội

c)

xác tàu

d)

thủy thủ

3.

“Vessel” means:

a)

con thuyền / tàu thuyền

b)

biển

c)

bờ biển

d)

đáy biển

4.

“Seabed” means:

a)

mặt biển

b)

bờ biển

c)

đáy biển

d)

bãi cát

5.

“Wreck” means:

a)

tàu mới

b)

xác tàu đắm

c)

thân tàu

d)

mạn tàu

6.

“Hull” means:

a)

cột buồm

b)

boong tàu

c)

thân tàu

d)

mũi tàu

7.

“Frame” means:

a)

động cơ

b)

khung

c)

bánh lái

d)

cánh buồm

8.

“Timber” means:

a)

kim loại

b)

nhựa

c)

gỗ

d)

đá

9.

“Crane” means:

a)

cần cẩu

b)

máy bơm

c)

dây cáp

d)

mỏ neo

10.

“Cradle” means:

a)

giá đỡ

b)

bệ phóng

c)

cần nâng

d)

bến tàu

11.

“Starboard” means:

a)

mạn trái

b)

mạn phải

c)

phía trước

d)

phía sau

12.

“Port side” means:

a)

mạn phải

b)

mạn sau

c)

mạn trái

d)

đáy tàu

13.

“Obstruction” means:

a)

thiết bị

b)

vật cản

c)

công cụ

d)

khung đỡ

14.

“Protrude” means:

a)

chìm xuống

b)

nhô ra

c)

vỡ ra

d)

trôi đi

15.

“Layer” means:

a)

mảnh

b)

lớp

c)

tấm

d)

khối

16.

“Erosion” means:

a)

sự bảo vệ

b)

sự xói mòn

c)

sự nâng lên

d)

sự trục vớt

17.

“Intact” means:

a)

bị vỡ

b)

nguyên vẹn

c)

bị hỏng

d)

thiếu hụt

18.

“Exposed” means:

a)

được che phủ

b)

bị lộ ra

c)

được bảo quản

d)

được nâng lên

19.

“Preserved” means:

a)

bị phá hủy

b)

được bảo quản

c)

bị mài mòn

d)

bị lộ

20.

“Delicate” means:

a)

nặng

b)

bền

c)

mong manh

d)

to lớn

21.

“Excavation” means:

a)

trục vớt

b)

khai quật

c)

vận chuyển

d)

nâng lên

22.

“Artefact” means:

a)

máy móc

b)

hiện vật

c)

tài liệu

d)

bản đồ

23.

“Archaeological” means:

a)

sinh học

b)

khảo cổ học

c)

kỹ thuật

d)

hàng hải

24.

“Survey” means:

a)

sửa chữa

b)

khảo sát

c)

vận chuyển

d)

cứu hộ

25.

“Salvage” means:

a)

phá hủy

b)

trục vớt

c)

giấu đi

d)

bỏ lại

26.

“Lift” means:

a)

kéo

b)

đẩy

c)

nâng

d)

thả

27.

“Suction” means:

a)

lực đẩy

b)

lực hút

c)

lực xoay

d)

lực ép

28.

“Positioning” means:

4 lines
29.

“Salvage” means:

a)

phá hủy

b)

trục vớt

c)

giấu đi

d)

bỏ lại

30.

“Lift” means:

a)

kéo

b)

đẩy

c)

nâng

d)

thả

31.

“Suction” means:

a)

lực đẩy

b)

lực hút

c)

lực xoay

d)

lực ép

32.

“Positioning” means:

a)

đào bới

b)

định vị

c)

phá huỷ

d)

khảo sát

33.

“Cushioning” means:

a)

làm cứng

b)

làm nặng

c)

đệm bảo vệ

d)

tháo rời

34.

“Current” means:

a)

sóng

b)

gió

c)

dòng nước

d)

mưa

35.

“Mud” means:

a)

cát

b)

bùn

c)

đá

d)

sỏi

36.

“Clay” means:

a)

đất sét

b)

bùn

c)

cát

d)

đất đá

37.

“Marine” means:

a)

trên cạn

b)

trên không

c)

thuộc biển

d)

thuộc núi

38.

“Recover” means:

a)

mất đi

b)

thu hồi

c)

phá bỏ

d)

che phủ

39.

“Reveal” means:

a)

che giấu

b)

tiết lộ

c)

giữ kín

d)

bỏ qua

40.

“Initiate” means:

a)

kết thúc

b)

trì hoãn

c)

bắt đầu

d)

từ chối

41.

“Collaboration” means:

a)

cạnh tranh

b)

hợp tác

c)

xung đột

d)

tranh cãi

42.

“Operation” means:

a)

tai nạn

b)

chiến dịch

c)

lỗi kỹ thuật

d)

sự cố

43.

“Stage” means:

a)

kết quả

b)

công cụ

c)

giai đoạn

d)

vị trí

44.

“Structure” means:

a)

màu sắc

b)

hình dạng

c)

cấu trúc

d)

kích thước

45.

“Skeleton” means:

a)

vỏ ngoài

b)

bộ khung

c)

lớp phủ

d)

lớp bùn

46.

“Degrade” means:

a)

cải thiện

b)

làm sạch

c)

làm xuống cấp

d)

nâng cao

47.

“Degradation” means:

a)

sự bảo tồn

b)

sự phục hồi

c)

sự xuống cấp

d)

sự nâng lên

48.

“Site” means:

a)

tài liệu

b)

địa điểm

c)

thiết bị

d)

bản vẽ

49.

“Technique” means:

a)

phương pháp

b)

kết quả

c)

mục tiêu

d)

kế hoạch

50.

“Transfer” means:

a)

phá hủy

b)

di chuyển

c)

giữ lại

d)

tháo dỡ

51.

“Hydraulic jack” means:

a)

cần cẩu

b)

máy bơm

c)

kích thủy lực

d)

dây nâng

52.

“Framework” means:

a)

vỏ ngoài

b)

khung kết cấu

c)

lớp phủ

d)

bề mặt

53.

“Return” means:

a)

rời đi

b)

quay về

c)

che giấu

d)

trì hoãn

54.

“Survive” means:

a)

biến mất

b)

tồn tại

c)

chìm xuống

d)

hư hỏng

55.

“Survive” means:

a)

biến mất

b)

tồn tại

c)

chìm xuống

d)

hư hỏng

56.

“Tàu chiến” là:

a)

vessel

b)

warship

c)

fleet

d)

wreck

57.

“Hạm đội” là:

a)

port

b)

fleet

c)

hull

d)

frame

58.

“Đáy biển” là:

a)

seabed

b)

coastline

c)

harbour

d)

surface

59.

“Xác tàu đắm” là:

a)

hull

b)

wreck

c)

vessel

d)

frame

60.

“Thân tàu” là:

a)

gun

b)

hull

c)

deck

d)

pump

61.

“Khung (tàu)” là:

a)

frame

b)

skeleton

c)

cradle

d)

structure

62.

“Gỗ” là:

a)

metal

b)

clay

c)

timber

d)

mud

63.

“Cần cẩu” là:

a)

pump

b)

crane

c)

cradle

d)

jack

64.

“Mạn phải” là:

a)

port

b)

seabed

c)

starboard

d)

frame

65.

“Mạn trái” là:

a)

starboard

b)

port

c)

hull

d)

wreck

66.

“Vật cản” là:

a)

layer

b)

obstruction

c)

structure

d)

stage

67.

“Nhô ra” là:

a)

erode

b)

protrude

c)

expose

d)

degrade

68.

“Lớp” là:

a)

piece

b)

layer

c)

level

d)

block

69.

“Sự xói mòn” là:

a)

excavation

b)

erosion

c)

degradation

d)

suction

70.

“Nguyên vẹn” là:

a)

exposed

b)

intact

c)

delicate

d)

preserved

71.

“Bị lộ ra” là:

a)

preserved

b)

intact

c)

exposed

d)

marine

72.

“Mong manh” là:

a)

strong

b)

delicate

c)

intact

d)

solid

73.

“Khai quật” là:

a)

lift

b)

salvage

c)

excavation

d)

transfer

74.

“Hiện vật” là:

a)

structure

b)

artefact

c)

skeleton

d)

framework

75.

“Khảo cổ học” là:

a)

historical

b)

archaeological

c)

mechanical

d)

marine

76.

“Khảo sát” là:

a)

survey

b)

stage

c)

site

d)

technique

77.

“Trục vớt” là:

a)

lift

b)

salvage

c)

recover

d)

return

78.

“Nâng lên” là:

a)

push

b)

lift

c)

pull

d)

drop

79.

“Lực hút” là:

a)

pressure

b)

suction

c)

current

d)

erosion

80.

“Định vị” là:

a)

positioning

b)

excavation

c)

operation

d)

transfer

81.

“Dòng nước” là:

a)

wave

b)

tide

c)

current

d)

flow

82.

“Bùn” là:

a)

clay

b)

mud

c)

sand

d)

soil

83.

“Thuộc biển” là:

(a)  

84.

“ịnh vị” là:

a)

positioning

b)

excavation

c)

operation

d)

transfer

85.

“Dòng nước” là:

a)

wave

b)

tide

c)

current

d)

flow

86.

“Bùn” là:

a)

clay

b)

mud

c)

sand

d)

soil

87.

“Thuộc biển” là:

a)

mechanical

b)

marine

c)

archaeological

d)

historical

88.

“Thu hồi” là:

a)

abandon

b)

recover

c)

destroy

d)

cover

89.

“Tiết lộ” là:

a)

hide

b)

reveal

c)

delay

d)

ignore

90.

“Bắt đầu” là:

a)

finish

b)

initiate

c)

cancel

d)

stop

91.

“Hợp tác” là:

a)

competition

b)

collaboration

c)

conflict

d)

isolation

92.

“Chiến dịch” là:

a)

operation

b)

stage

c)

structure

d)

technique

93.

“Giai đoạn” là:

a)

level

b)

phase

c)

stage

d)

step

94.

“Cấu trúc” là:

a)

shape

b)

structure

c)

colour

d)

surface

95.

“Bộ khung” là:

a)

skeleton

b)

hull

c)

frame

d)

cradle

96.

“Sự xuống cấp” là:

a)

erosion

b)

degradation

c)

preservation

d)

recovery

97.

“Địa điểm” là:

a)

site

b)

stage

c)

survey

d)

location

98.

“Phương pháp” là:

a)

result

b)

technique

c)

operation

d)

plan

99.

“Di chuyển” là:

a)

destroy

b)

transfer

c)

preserve

d)

return

100.

“Kích thủy lực” là:

a)

crane

b)

hydraulic jack

c)

pump

d)

frame

101.

“Khung kết cấu” là:

a)

skeleton

b)

framework

c)

structure

d)

layer

102.

“Quay về” là:

a)

leave

b)

return

c)

recover

d)

survive

103.

“Tồn tại” là:

a)

disappear

b)

survive

c)

erode

d)

sink

104.

“Giá đỡ” là:

a)

cradle

b)

crane

c)

frame

d)

jack

105.

“Được bảo quản” là:

a)

exposed

b)

preserved

c)

degraded

d)

damaged

106.

“Giảm thiểu” là:

a)

increase

b)

minimise

c)

expose

d)

reveal

107.

“Đất sét” là:

a)

mud

b)

clay

c)

sand

d)

soil

108.

“Lớp đệm bảo vệ” là:

a)

suction

b)

cushioning

c)

positioning

d)

erosion

109.

“Phục hồi / thu lại” là:

a)

salvage

b)

recover

c)

return

d)

lift