wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Vai trò của công nghệ – Câu hỏi trắc nghiệm (lớp 4)

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Xe đạp có vai trò gì trong đời sống con người?

a)

Giúp con người rèn luyện sức khỏe, sự linh hoạt và góp phần bảo vệ môi trường.

b)

Giải quyết tắc nghẽn giao thông ở các khu vực đô thị vì chúng có diện tích lưu thông nhỏ hơn so với xe ô tô.

c)

Đảm bảo sức khỏe cho con người, tránh các tai hại do ô nhiễm môi trường gây ra.

d)

Thể hiện nét đẹp văn hóa của người Việt Nam.

2.

Trong đời sống, tủ lạnh có vai trò gì?

a)

Giữ thực phẩm được lâu hơn, tươi ngon, chặn đứng hoặc làm tê liệt những vi khuẩn và những mầm mống gây ôi thiu.

b)

Làm nóng thức ăn, rã đông thực phẩm, giúp tiết kiệm thời gian cho việc nội trợ trở nên dễ dàng.

c)

Giúp công việc nấu nướng diễn ra gọn gàng nhanh chóng hơn, tiện lợi hơn.

d)

Giúp thực phẩm mềm, không bị khô và ngon hơn.

3.

Máy tính điện tử có vai trò gì trong đời sống con người?

a)

Cung cấp cho người dùng kiến thức giáo dục bổ ích, truyền cảm hứng và mang đến những bài học quý giá.

b)

Hỗ trợ người dùng tính toán những phép tính từ đơn giản cho đến phức tạp.

c)

Giúp con người đánh dấu các lịch trình làm việc hằng ngày.

d)

Hỗ trợ người dùng điều khiển, truy cập thông tin hoặc dữ liệu.

4.

Trong đời sống, máy cày có vai trò gì?

a)

Làm đất và chuẩn bị mặt đất cho các hoạt động canh tác nông nghiệp.

b)

Phá dỡ công trình, bốc xếp vận chuyển vật liệu.

c)

Phục vụ thi công công trình xây dựng trong công nghiệp, giao thông, thủy lợi.

d)

Tách rác có lẫn trong nước thải để thu gom đem đi xử lí riêng.

5.

Mặt trái khi sử dụng sản phẩm công nghệ là:

a)

Năng suất lao động được nâng cao.

b)

Giúp xử lí các vấn đề môi trường, tạo ra môi trường sống trong lành, thuận tiện cho con người.

c)

Góp phần mang lại sự tiện nghi, đáp ứng các nhu cầu đa dạng của con người.

d)

Mất an toàn thông tin.

6.

Nội dung nào dưới đây không đúng khi nói về vai trò của sản phẩm công nghệ?

a)

Góp phần mang lại sự tiện nghi, đáp ứng các nhu cầu đa dạng của con người.

b)

Năng suất lao động được nâng cao.

c)

Giúp xử lí các vấn đề môi trường, tạo ra môi trường sống trong lành, thuận tiện cho con người.

d)

Lưu giữ và phát triển nét văn hóa riêng của mỗi quốc gia, dân tộc.

7.

Đâu không phải là một trong những mặt trái khi nói về vai trò của sản phẩm công nghệ?

a)

Lệ thuộc vào sản phẩm công nghệ.

b)

Ảnh hưởng đến sức khỏe.

c)

Tạo ra môi trường sống trong lành, thuận tiện cho con người.

d)

Mất an toàn thông tin.

8.

Mặt trái của việc sử dụng máy tính là:

a)

Lệ thuộc vào sản phẩm công nghệ.

b)

Ảnh hưởng đến sức khỏe.

c)

Hạn chế giao tiếp trực tiếp của con người.

d)

Mất an toàn thông tin.

9.

Mặt trái của việc sử dụng điện thoại thông minh là:

a)

Mất an toàn thông tin.

b)

Tiêu tốn dung lượng sử dụng pin điện thoại.

c)

Hạn chế giao tiếp trực tiếp của con người.

d)

Giảm năng suất lao động.

10.

Hình ảnh dưới đây nói về sản phẩm công nghệ nào?

a)

Máy cày

b)

Máy xúc

c)

Máy đào

11.

Điền vào dấu ba chấm (...) trong đoạn thông tin dưới đây: ...(1)... có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Chúng góp phần mang lại sự ...(2)..., đáp ứng các nhu cầu đa dạng của con người.

a)

(1) – Sản phẩm điện tử, (2) – tiện

b)

(1) – Sản phẩm công nghệ, (2) – tiện ích.

c)

(1) – Sản phẩm thông minh, (2) – tiện

d)

(1) – Sản phẩm cao cấp, (2) – tiện dụng.

12.

Hình ảnh dưới đây nói đến mặt trái nào khi sử dụng các sản phẩm công nghệ?

a)

Lệ thuộc vào sản phẩm công nghệ.

b)

Mất an toàn thông tin.

c)

Hạn chế giao tiếp trực tiếp của con người.

d)

Ảnh hưởng đến sức khỏe.

13.

Vì sao nên lắp đặt máy lọc không khí trong nhà?

a)

Bảo vệ sức khỏe, cải thiện các vấn đề về môi trường, bụi bẩn trong không khí.

b)

Con người rèn luyện sức khỏe, sự linh hoạt và góp phần bảo vệ môi trường.

c)

Không khí được điều hòa về nhiệt độ trung bình, trong lành hơn.

d)

Thông gió, thoát khí, làm mát, giảm sức nóng của cơ thể.

14.

Để giữ thực phẩm được lâu hơn, tươi ngon, em cần sử dụng sản phẩm công nghệ nào?

a)

Lò vi sóng.

b)

Lò nướng.

c)

Tủ lạnh.

d)

Bếp ga.

15.

Mặt trái của công nghệ sản xuất giấy ảnh hưởng như thế nào đến môi trường và con người?

a)

Nước thải chưa qua xử lí xả trực tiếp ra sông, hồ, gây ô nhiễm môi trường.

b)

Quá trình cắt nhỏ, làm sạch nguyên liệu tre, nứa, gỗ gây ảnh hưởng đến môi trường sống.

c)

Máy móc tạo ra nhiều tiếng ồn, gây ảnh hưởng đến đời sống con người.

d)

Hoạt động sản xuất liên tục gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

16.

Sáng chế góp phần tạo ra:

a)

Sản phẩm mới, cải tiến sản phẩm, thúc đẩy sự phát triển của công nghệ.

b)

Những vật dụng sinh hoạt hằng ngày của con người.

c)

Phương tiện đi lại cho con người.

d)

Máy móc, phục vụ cho đời sống con người.

17.

Giêm Oát là:

a)

Một kĩ sư nổi tiếng người Mỹ.

b)

Một nhà phát minh người Xcốt-len.

c)

Một nhà phát minh, nhà sáng chế nổi tiếng người Mỹ.

d)

Một nhà sáng chế, một kĩ sư người Xcốt-len.

18.

Giêm Oát được cấp bằng sáng chế cho động cơ hơi nước của mình vào năm bao nhiêu?

a)

Năm 1782.

b)

Năm 1783.

c)

Năm 1784.

d)

Năm 1785.

19.

Tô-mát Ê-đi-xơn là:

a)

Một nhà sáng chế người Xcốt-len.

b)

Một nhà phát minh, nhà sáng chế nổi tiếng người Mỹ.

c)

Một kĩ sư cơ khí người Đức.

d)

Một nhà phát minh, nhà sáng chế người Xcốt-len.

20.

Chiếc ô tô của Các Ben được hoàn thiện và cấp bằng sáng chế khi nào?

a)

Đầu năm 1885.

b)

Đầu năm 1886.

c)

Đầu năm 1887.

d)

Đầu năm 1888.

21.

Bác sĩ nước nào là đã sáng chế vắc-xin làm cả nền y học thế giới thay đổi?

a)

Hai bác sĩ người Anh.

b)

Hai bác sĩ người Nga.

c)

Hai bác sĩ người Đức.

d)

Hai bác sĩ người Cu-ba.

22.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về Giêm-Oát?

a)

Là một nhà sáng chế, một kĩ sư người Xcốt-len.

b)

Ông được cấp bằng sáng chế cho động cơ hơi nước của mình.

c)

Năm 1765, ông bắt đầu thí nghiệm với mô hình động cơ hơi nước dạng sơ khai.

d)

Năm 1784, được cấp bằng sáng chế cho động cơ hơi nước.

23.

Ý nào sau đây nói không đúng về Tô-mát Ê-đi-xơn?

a)

Là một nhà sáng chế, một kĩ sư người Mỹ.

b)

Tháng 3 năm 1878, ông bắt đầu nghiên cứu về bóng đèn sợi đốt.

c)

Ông nhận được bằng sáng chế vào năm 1879.

d)

Sinh năm 1847, mất năm 1931.

24.

Nội dung nào sau đây đúng khi nói về A-lếch-xan-đơ Gra-ham Beo?

a)

Là một nhà phát minh người Xcốt-len.

b)

Năm 1875, ông chế tạo được một chiếc máy có thể truyền vài tín điện báo qua một đường dây.

c)

Năm 1876, ông được cấp bằng sáng chế cho chiếc điện thoại của mình.

d)

Năm 1977, ông nghiên cứu và cải tiến chiếc máy để truyền tiếng nói của con người qua đường dây.

25.

Ý nào sau đây đúng khi nói về Các Ben?

a)

Đầu năm 1876, chiếc ô tô của ông đã hoàn thiện và được cấp bằng sáng chế.

b)

Những năm 1871, Các Ben đã thiết kế được động cơ chạy bằng xăng.

c)

Là một kĩ sư cơ khí người Đức.

d)

Năm 1875, chiếc ô tô chạy bằng dầu ra đời.

26.

Đâu không phải là đức tính cần có của nhà sáng chế?

a)

Kiên trì.

b)

Không ngại thất bại.

c)

Tò mò khoa học.

d)

Dịu dàng.

27.

Ý nào dưới đây nói đúng vai trò của hình ảnh dưới đây?

a)

Sáng chế này giúp con người di chuyển một quãng đường rất xa, qua sông, núi và biển.

b)

Sáng chế này là nền tảng tạo ra các loại máy móc.

c)

Sáng chế này giúp chiếu sáng.

d)

Sáng chế này giúp con người có thể nói chuyện với nhau dù ở cách xa nhau.

28.

Tô-mát Ê-đi-xơn là:

a)

Một nhà sáng chế giàu ý tưởng nhất trong lịch sử.

b)

Một trong những người sáng chế ra máy bay.

c)

Một trong những người tiên phong trong ngành ô tô.

d)

Một nhà phát minh vĩ đại nhất của Mỹ.

29.

Hai anh em người Mỹ O-vơ Rai và Uy-bơ Rai là:

a)

Những người tiên phong trong sáng chế tàu hỏa.

b)

Những người sáng chế ra máy bay.

c)

Người phát minh vĩ đại nhất nước Đức.

d)

Nhà sáng chế giàu ý tưởng nhất trong lịch sử.

30.

Nội dung nào nêu đúng vai trò của hình ảnh dưới đây?

a)

Sáng chế này giúp con người di chuyển từ nơi này sang nơi khác thuận lợi

b)

Sáng chế này giúp con người di chuyển xa và nhanh hơn

c)

Sáng chế này giúp con người có thể thám hiểm dưới biển

d)

Sáng chế này giúp con người có thể nói chuyện với nhau dù ở cách xa nhau

31.

Ai là nhà thiết kế thời trang của nước ta?

a)

Minh Hạnh

b)

Minh Hằng

c)

Thủy Tiên

d)

Kỳ Duyên

32.

Bước nào là bước quan trọng nhất trong thiết kế?

a)

Chọn màu sắc phù hợp

b)

Tính toán chi phí

c)

Lên ý tưởng thiết kế

d)

Lựa chọn dụng cụ

33.

Thiết kế là quá trình sáng tạo để làm gì?

a)

Để tạo ra sản phẩm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của con người

b)

Để tạo ra sản phẩm đẹp đẽ, hoàn hảo nhất

c)

Để tạo ra sản phẩm độc đáo, khác lạ

d)

Để tạo ra sản phẩm mang giá trị lớn

34.

Đâu không phải là bước chính để thiết kế một sản phẩm?

a)

Hình thành ý tưởng về sản phẩm

b)

Vẽ phác thảo sản phẩm và lựa chọn vật liệu, dụng cụ

c)

Làm sản phẩm mẫu

d)

Tính toán chi phí

35.

Đâu không phải là một trong những bước chính của thiết kế?

a)

Đánh giá và hoàn thiện sản phẩm

b)

Làm sản phẩm mẫu

c)

Chọn lấy ý tưởng từ người khác

d)

Hình thành ý tưởng về sản phẩm

36.

Đâu không phải là bước chính của thiết kế mô hình ngôi nhà đồ chơi?

a)

Vẽ thân nhà, mái nhà, cửa chính, cửa sổ

b)

Kiểm tra mô hình nhà đồ chơi khi đã làm xong

c)

Tính toán chi phí ngôi nhà

d)

Lựa chọn vật liệu, dụng cụ phù hợp để làm mô hình nhà đồ chơi

37.

Chúng ta cần yêu cầu sản phẩm như thế nào khi thiết kế nhà đồ chơi?

a)

Sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường

b)

Mô hình cũ kĩ, mới mẻ

c)

Các mép dán cong, vênh

d)

Có nhiều màu sắc, phù hợp với sở thích người khác

38.

Bước nào dưới đây là bước lựa chọn vật liệu, dụng cụ về thiết kế nhà đồ chơi?

a)

Lựa chọn những vật liệu, dụng cụ như giấy màu, vỏ hộp sữa

b)

Tưởng tượng một mô hình nhà đồ chơi cần thiết kế

c)

Trang trí mô hình nhà đồ chơi theo sở thích

d)

Vẽ thân nhà, mái nhà, cửa chính, cửa sổ

39.

Yêu cầu sản phẩm để làm đồng hồ đồ chơi đeo tay là:

a)

Đúng hình dạng, chắc chắn, thẩm mỹ

b)

Đúng hình dạng, cứng cáp, cỗ hủ

c)

Nhiều màu sắc, lóng lẻo, cầu kì

d)

Đơn giản, tinh tế, đắt tiền

40.

Bước đầu tiên để làm đồng hồ đồ chơi đeo tay là:

a)

Làm mặt số

b)

Làm bộ kim đồng hồ

c)

Làm dây đeo

d)

Làm núm vặn

41.

Bước cuối cùng để làm đồng hồ đồ chơi đeo tay là:

a)

Làm quai đeo và núm vặn

b)

Làm bộ kim đồng hồ

c)

Gắn các bộ phận để hoàn thiện đồng hồ đồ chơi

d)

Làm mặt số

42.

Chúng ta không cần chuẩn bị vật dụng cụ nào sau đây khi thiết kế nhà đồ chơi?

a)

Giấy vẽ A4

b)

Bút chì

c)

Thước kẻ

d)

Com-pa

43.

Bước đầu tiên để thiết kế chiếc bàn là:

a)

Làm chiếc bàn mẫu

b)

Hình thành ý tưởng về chiếc bàn

c)

Đánh giá và hoàn thiện sản phẩm

d)

Vẽ phác thảo chiếc bàn, lựa chọn vật liệu và vận dụng

44.

Để thiết kế thùng đựng rác cần đáp ứng yêu cầu nào sau đây?

a)

Đựng được rác nhỏ như giấy vụn, vỏ bút chì,…

b)

Đẹp, kích thước nhỏ, không tiện lợi

c)

Chuẩn bị đũa, kéo, hồ dán

d)

Được làm từ các vật liệu khó tìm

45.

Dự án thiết kế thùng đựng rác không được đánh giá qua tiêu chí nào?

a)

Mức độ hoàn thành nhiệm vụ đặt ra

b)

Tính sáng tạo trong thiết kế

c)

Đáp ứng được nhu cầu của người khác

d)

Sản phẩm có tính thẩm mỹ, sử dụng thuận tiện

46.

Bước nào quan trọng nhất để thiết kế một sản phẩm?

a)

Lên ý tưởng thiết kế

b)

Bắt tay vào thiết kế

c)

Tìm được dụng cụ phù hợp

d)

Chọn được màu sắc vật liệu

47.

Đâu không phải là một trong những bước để làm đồng hồ đồ chơi đeo tay?

a)

Làm quai đeo và núm vặn

b)

Gắn các bộ phận để hoàn thiện đồng hồ đồ chơi

c)

Làm bộ kim đồng hồ

d)

Các mép dán chắc chắn, không cong, vênh

48.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về mô tả về đồng hồ đồ chơi đeo tay?

a)

Vật liệu là giấy bìa

b)

Dụng cụ là kéo, hồ dán, màu vẽ

c)

Nhiều màu sắc, cầu kì và sang trọng

d)

Yêu cầu đúng hình dạng, chắc chắn, thẩm mỹ

49.

Đâu không phải là quy tắc khi sử dụng điện thoại?

a)

Chào hỏi, xưng danh và nêu mục đích của cuộc gọi

b)

Thể hiện thái độ không thân thiện và bất lịch sự

c)

Giọng nói từ tốn, vừa phải

d)

Không bất ngờ kết thúc điện thoại

50.

Nội dung nào sau đây không phải là lưu ý khi sử dụng điện thoại?

a)

Sử dụng với thời gian vừa phải

b)

Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin

c)

Sử dụng khi đang sạc pin và khi pin yếu

d)

Sử dụng với thời gian vừa phải

51.

Tại sao cần phải ghi nhớ số điện thoại của người thân trong gia đình?

a)

Để phòng những trường hợp khẩn cấp

b)

Để nhớ được nhiều số hơn

c)

Để cho bố mẹ vui lòng

d)

Để ghi vào sổ liên lạc cho thầy cô giáo

52.

Bước nào sau đây không phải là một trong các bước thực hiện một cuộc điện thoại?

a)

Nhấn vào biểu tượng gọi

b)

Mở ứng dụng Youtube

c)

Mở ứng dụng Điện thoại

d)

Nhấn vào biểu tượng kết thúc cuộc gọi

53.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về tác dụng của điện thoại?

a)

Dùng để liên lạc

b)

Hỗ trợ các tiện ích như: nghe nhạc, xem phim, định vị,…

c)

Điện thoại có thể để bàn hoặc mang theo người

d)

Không thực hiện được thanh toán, định vị

54.

Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em hoạt động:

a)

Liên tục trong 24h trong ngày

b)

Liên tục từ 8h đến 20h

c)

Liên tục từ 7h đến 17h

d)

Liên tục từ 9h đến 21h

55.

Điền vào dấu “…” để hoàn chỉnh câu văn: Kết thúc cuộc gọi: … vào thân máy của điện thoại cố định hoặc … trên màn hình điện thoại di động

a)

Nói rõ ràng, lịch sự; bấm biểu tượng thực hiện cuộc gọi

b)

Bấm biểu tượng thực hiện cuộc gọi; đặt ống nghe và nói

c)

Đặt ống nghe và nói; bấm biểu tượng kết thúc

d)

Nói cảm ơn; nói rõ ràng, lịch sự

56.

Đâu là tình huống khẩn cấp cần gọi điện?

a)

Yêu cầu tìm kiếm, cứu nạn

b)

Khi gọi bạn đi chơi

c)

Khi kể về cuộc sống hằng ngày cho bạn

d)

Khi đang trên đường đi đến trường

57.

Quan sát hình ảnh dưới đây và cho biết chúng ta cần gọi và số điện thoại nào?

a)

111

b)

112

c)

113

d)

114

58.

Khi sử dụng điện thoại ta cần có lưu ý gì?

a)

Sử dụng khi đang sạc pin và pin yếu

b)

Sử dụng khi không cần thiết

c)

Sử dụng trong thời gian dài

d)

Đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin

59.

Ý nào sau đây nói không đúng về vị trí, vai trò các khoang trong tủ lạnh?

a)

Tủ lạnh thường gồm hai khoang

b)

Khoang làm lạnh để bảo quản lạnh thực phẩm

c)

Khoang cấp đông để làm đá và bảo quản đông lạnh thực phẩm

d)

Trong mỗi khoang thường có một ngăn để thuận tiện sắp xếp và bảo quản thực phẩm

60.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về vấn đề cần lưu ý khi sắp xếp, bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh?

a)

Sử dụng khoang làm lạnh để làm đá và bảo quản đông lạnh thực phẩm và khoang cấp đông làm lạnh để bảo quản thực phẩm

b)

Không để thực phẩm còn nóng vào bên trong tủ lạnh

c)

Không để quá nhiều thực phẩm vào bên trong tủ lạnh

d)

Sử dụng màng bọc hoặc hộp đựng để bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh

61.

Khoang cấp đông dùng để làm gì?

a)

Để bảo quản lạnh thực phẩm

b)

Để bảo quản thực phẩm ổi thiu

c)

Để bảo quản thực phẩm ngắn hạn

d)

Để làm đá và bảo quản đông lạnh thực phẩm

62.

Khi sắp xếp, bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh cần lưu ý điều gì?

a)

Sử dụng khoang làm lạnh để bảo quản thực phẩm và khoang cấp đông để làm đá và bảo quản đông lạnh thực phẩm

b)

Để thực phẩm còn nóng vào bên trong tủ lạnh

c)

Để quá nhiều thực phẩm vào bên trong tủ lạnh

d)

Không sử dụng màng bọc hoặc hộp đựng để bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh

63.

Khi phát hiện tủ lạnh có dấu hiệu bất thường chúng ta cần làm gì?

a)

Mặc kệ, không quan tâm

b)

Tự tìm ra nguyên nhân và sửa chữa

c)

Thông báo cho người lớn để giải quyết

d)

Gọi bạn bè đến sửa hộ

64.

Có thể điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh ở các khoang của tủ lạnh bằng cách nào?

a)

Rút dây điện thường xuyên

b)

Xoay núm điều chỉnh bên trong tủ lạnh

c)

Mở ngăn mát tủ lạnh cho tăng nhiệt

d)

Mang ra cửa hàng sửa chữa

65.

Các loại rau củ được cho vào ngăn nào dưới đây?

a)

Ngăn làm đá

b)

Ngăn bảo quản thực phẩm tươi sống

c)

Ngăn bảo quản trái cây

d)

Ngăn bảo quản rau, củ

66.

Các loại hạt được cho vào ngăn nào dưới đây?

a)

Ngăn bảo quản thực phẩm tươi sống

b)

Ngăn bảo quản trứng, sữa, đồ hộp

c)

Ngăn bảo quản rau, củ

d)

Ngăn bảo quản trái cây

67.

Đâu không phải là biểu hiện bất thường của tủ lạnh?

a)

Thực phẩm được bảo quản trong tủ lạnh tươi, không bị ô thiu.

b)

Tủ lạnh phát ra tiếng kêu to.

c)

Tủ lạnh chảy nước.

d)

Vỏ tủ lạnh quá nóng.

68.

Tủ lạnh được phát minh năm bao nhiêu?

a)

Năm 1899.

b)

Năm 1898.

c)

Năm 1897.

d)

Năm 1896.

69.

Nêu những thói quen của người thân trong gia đình khi sử dụng công nghệ gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Chọn tất cả các thói quen có hại.

a)

Ngồi hàng giờ trước màn hình, ít vận động.

b)

Dùng điện thoại ngay trước khi đi ngủ.

c)

Thường xuyên nghỉ giải lao để vận động.

d)

Giữ tư thế ngồi đúng và điều chỉnh màn hình hợp lý.

70.

Những đức tính cần có để trở thành nhà sáng chế mà em có thể học tập là gì?

a)

Kiên trì, tò mò, sáng tạo và biết thử nghiệm.

b)

Lười biếng, dễ bỏ cuộc, ngại thay đổi.

c)

Bảo thủ, không thử nghiệm, né tránh rủi ro.

d)

Thiếu hợp tác, làm việc đơn lẻ và không ghi chép.

71.

Các bước cơ bản để làm một sản phẩm mẫu là gì? Chọn trình tự đúng.

a)

Xác định vấn đề → phác thảo ý tưởng → thu thập vật liệu → lắp ráp → thử nghiệm → chỉnh sửa.

b)

Phác thảo ngay → lắp ráp → xác định vấn đề → thử nghiệm → chỉnh sửa.

c)

Thu thập vật liệu trước → thử nghiệm → phác thảo → lắp ráp → chỉnh sửa.

d)

Lắp ráp sản phẩm trước → xác định vấn đề → phác thảo → thử nghiệm → hoàn thành.

72.

Hãy chọn các bộ phận cơ bản của điện thoại cố định.

a)

Ống nghe.

b)

Bàn phím số.

c)

Dây nối với cổng điện thoại.

d)

Quạt tản nhiệt.

e)

Bánh xe di chuyển.

73.

Chọn trình tự thực hiện một cuộc gọi bằng điện thoại cố định đúng.

a)

Nhấc ống nghe → bấm số → đợi chuông → nói chuyện → kết thúc cuộc gọi.

b)

Bấm số → nhấc ống nghe → nói chuyện → đợi chuông → kết thúc.

c)

Nhấc ống nghe → nói chuyện → bấm số → đợi chuông → kết thúc.

d)

Đợi chuông → nhấc ống nghe → bấm số → nói chuyện → kết thúc.

74.

Khi sử dụng điện thoại, em cần lưu ý điều gì? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Không sử dụng điện thoại khi đang điều khiển phương tiện hoặc ở khu vực nguy hiểm.

b)

Không chia sẻ thông tin cá nhân cho người lạ.

c)

Giữ điện thoại tránh nước và ẩm.

d)

Luôn nói thật to ở nơi công cộng để người khác nghe.

75.

Quy tắc giao tiếp khi sử dụng điện thoại. Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Chào hỏi và giới thiệu bản thân khi bắt đầu cuộc gọi.

b)

Nói rõ ràng, lịch sự và lắng nghe người đối thoại.

c)

Thường xuyên ngắt lời để nói nhanh hơn.

d)

Kết thúc bằng lời cảm ơn và chào tạm biệt.

76.

Khi sắp xếp và bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh, cần lưu ý điều gì? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Để thịt sống riêng, bọc kín và đặt ở ngăn dưới.

b)

Không cho thực phẩm còn nóng vào tủ lạnh ngay.

c)

Sắp xếp ngăn riêng cho rau và trái cây, giữ khô ráo.

d)

Mở cửa tủ liên tục để "thoáng" không khí.

77.

Nêu những thói quen của người thân trong gia đình em khi sử dụng công nghệ có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Sử dụng máy tính, điện thoại quá lâu, làm việc với máy tính không đúng tư thế

b)

Sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ trong điều kiện thiếu ánh sáng

c)

Bảo quản thức ăn quá lâu trong tủ lạnh

d)

Tập thể dục ngoài trời mỗi ngày

78.

Những đức tính cần có để trở thành nhà sáng chế mà em có thể học tập là gì. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Ham học hỏi, tìm tòi, chịu khó quan sát

b)

Có sự kiên trì, nhẫn nại, không ngại khó khăn, vất vả

c)

Không sợ thất bại

d)

Thường bỏ cuộc khi gặp thử thách

79.

Các bước làm sản phẩm mẫu đồng hồ đeo tay đồ chơi gồm những bước nào. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Làm mặt số

b)

Làm quai đeo và núm vặn

c)

Làm bộ kim đồng hồ

d)

Gắn các bộ phận để hoàn thiện đồng hồ đồ chơi

e)

Trang trí áo khoác cho đồng hồ

80.

Chọn các bộ phận cơ bản của điện thoại cố định. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Ống nghe và nói

b)

Bàn phím

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Camera sau

81.

Chọn các bộ phận cơ bản của điện thoại di động. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Loa và micro

b)

Màn hình

c)

Camera

d)

Cổng cắm nguồn và đèn pin

e)

Ống nghe và nói gắn cố định trên thân máy

82.

Các bước thực hiện một cuộc gọi điện thoại. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Mở ứng dụng điện thoại

b)

Chọn người cần gọi bằng cách nhập số, lấy số từ danh bạ hoặc từ cuộc gọi gần đây, rồi nhấn nút gọi

c)

Nhấn vào biểu tượng gọi

d)

Khi gọi xong, nhấn vào biểu tượng kết thúc cuộc gọi

e)

Để điện thoại ở chế độ im lặng trước khi bấm gọi

83.

Những lưu ý khi sử dụng điện thoại. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Không sử dụng khi đang sạc pin và khi pin yếu

b)

Chỉ sử dụng khi cần thiết

c)

Sử dụng với thời gian vừa phải

d)

Đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin

e)

Luôn mở loa ở mức lớn nhất

84.

Các quy tắc giao tiếp khi sử dụng điện thoại. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Chào hỏi, xưng danh và nêu mục đích của cuộc gọi

b)

Thể hiện thái độ thân thiện và lịch sự

c)

Giọng nói từ tốn, vừa phải

d)

Không bất ngờ kết thúc cuộc gọi

e)

Nói thật nhanh để kết thúc sớm