Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về AI và HTML

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

AI được sử dụng trong lĩnh vực y tế để làm gì?

a)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

b)

Chăm sóc bệnh nhân

c)

Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế

d)

Sản xuất thuốc

2.

AI được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất để làm gì?

a)

Tự động hóa các quy trình sản xuất

b)

Thiết kế sản phẩm mới

c)

Tiếp thị sản phẩm

d)

Quản lý nhân sự

3.

AI được ứng dụng trong giáo dục để làm gì?

a)

Cá nhân hóa nền tảng học tập

b)

Thay thế giáo viên

c)

Xây dựng trường học

d)

Quản lý học sinh

4.

Theo bài học, AI tạo sinh (Generative AI) tập trung vào việc gì?

a)

Xây dựng các thuật toán có thể tạo nội dung tự động

b)

Phát triển các hệ thống AI có tri thức

c)

Mô phỏng khả năng suy luận của con người

d)

Tự động hóa các công việc trí óc

5.

Vì sao AI được ứng dụng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng?

a)

Để thay thế nhân viên ngân hàng

b)

Để tự động hóa các giao dịch tài chính

c)

Để hỗ trợ quyết định đầu tư và phát hiện gian lận

d)

Để quản lý tài sản

6.

AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên như thế nào?

a)

Chấm điểm bài tập

b)

Trả lời câu hỏi và cung cấp tài liệu học tập

c)

Soạn giáo án

d)

Quản lý lớp học

7.

Theo bài học, sự phát triển của AI có thể dẫn đến nguy cơ gì?

a)

Ô nhiễm môi trường

b)

Chiến tranh

c)

Thất nghiệp

d)

Bệnh tật

8.

Nếu muốn dịch một đoạn văn bản, em có thể sử dụng ứng dụng AI nào?

a)

Google Dịch

b)

ChatGPT

c)

Google Maps

d)

Hệ chuyên gia MYCIN

9.

Nếu muốn viết một bài thơ, em có thể sử dụng ứng dụng AI nào?

a)

Google Dịch

b)

ChatGPT

c)

Google Maps

d)

Hệ chuyên gia MYCIN

10.

Nếu muốn tìm kiếm thông tin về một chủ đề nào đó, em có thể sử dụng ứng dụng AI nào?

a)

Google Dịch

b)

ChatGPT

c)

Google Maps

d)

Hệ chuyên gia MYCIN

11.

HTML là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Hypertext Markup Language.

b)

High Technology Modern Language.

c)

Hyperlink and Text Making Language.

d)

Home Tool Management Language.

12.

Thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào?

a)

{ }.

b)

( ).

c)

< >.

d)

[ ].

13.

Theo em, phần tử nào là phần tử gốc của một trang web?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<Div>

14.

Thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào?

a)

{ }

b)

( )

c)

< >

d)

[ ]

15.

Thẻ <h1>, <h2>, <h3> dùng để làm gì?

a)

Tạo đoạn văn bản

b)

Tạo tiêu đề với các cấp độ khác nhau

c)

tạo danh sách

d)

tạo văn bản

16.

Theo em, phần tử <p> dùng để làm gì?

a)

tạo tiêu đề

b)

tạo đoạn văn bản

c)

tạo hình ảnh

d)

tạo liên kết

17.

Theo em, trong các thẻ HTML sau, thẻ nào có thể lồng ghép vào thẻ <p>?

a)

<h1>

b)

<Div>

c)

<em>

d)

<html>

18.

Em hãy cho biết, thẻ đơn là gì?

a)

Thẻ chỉ có thẻ bắt đầu.

b)

Thẻ chỉ có thẻ kết thúc.

c)

Thẻ không có nội dung.

d)

Thẻ bị lỗi.

19.

Để soạn thảo HTML trực tuyến, cần điều kiện gì?

a)

Máy tính phải có kết nối Internet.

b)

Phải cài đặt phần mềm Notepad++.

c)

Phải có tài khoản Facebook.

d)

Phải có máy in.

20.

Em muốn tạo một trang web đơn giản giới thiệu về bản thân. Trang web này cần có những phần tử HTML nào?

a)

<html>, <head>, <title>, <body>, <h1>, <p>.

b)

Chỉ cần <body> và <p>.

c)

<html>, <head>, <body>, <img>.

d)

Chỉ cần <h1> và <p>.

21.

Thuộc tính style dùng để làm gì?

a)

Tạo liên kết đến trang web khác.

b)

Chèn hình ảnh vào trang web.

c)

Định dạng văn bản như chọn màu sắc, phông chữ,...

d)

Tạo bảng biểu.

22.

Em muốn tạo một trang web hiển thị tiêu đề "Tin tức" và một đoạn văn bản ngắn. Đoạn mã HTML nào sau đây là chính xác?

a)

<h1>Tin tức</h1> <p>Đây là đoạn văn bản.</p>

b)

<p>Tin tức</p> <h1>Đây là đoạn văn bản.</h1>

c)

<html>Tin tức</html> <body>Đây là đoạn văn bản.</body>

d)

. <div>Tin tức</div> <p>Đây là đoạn văn bản.</p>

23.

Thẻ nào sau đây dùng để tạo đoạn văn bản?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<p>

d)


<bé>

24.

Theo em, thẻ nào sau đây dùng để xuống dòng?

a)


<br>

b)

<hr>

c)

<Div>

d)

<span>

25.

Thẻ nào sau đây dùng để tạo đường kẻ ngang?

(a)  

26.

Theo em, thẻ nào sau đây dùng để xuống dòng?

a)


b)


c)

d)

27.

Thẻ nào sau đây dùng để tạo đường kẻ ngang?

a)


b)


c)

d)

28.

Theo em, thẻ nào sau đây dùng để tạo khối chứa nội dung?

a)

b)

c)

d)


29.

Cú pháp nào sau đây là đúng để khai báo thuộc tính style với giá trị màu đỏ cho thẻ

?

a)

b)

c)

d)

30.

Theo em, đâu là cú pháp đúng để khai báo thẻ HTML có thuộc tính?

a)

b)

Tên_thẻ

c)

thuộc_tính_1="giá_trị_1">

d)

(thuộc_tính_1="giá_trị_1")

31.

Theo em, khi nào nên sử dụng thẻ thay vì thẻ ?

a)

Khi muốn in đậm chữ và nhấn mạnh ngữ nghĩa.

b)

Khi chỉ muốn in đậm chữ.

c)

Khi muốn thay đổi màu chữ.

d)

Khi muốn tạo chữ in nghiêng.

32.

Em hãy cho biết, đâu là cách khai báo đúng để tạo chữ gạch chân?

a)

b)

c)

d)

33.

Em muốn tạo một danh sách các môn học yêu thích, mỗi môn học được in đậm và có màu xanh dương. Em sẽ sử dụng kết hợp các thẻ HTML nào?

a)

    ,
  • , , và thuộc tính style với color: blue;

b)

    ,
  1. , , và thuộc tính style với color: blue;

c)

, , và thuộc tính style với color: blue;

d)

, , , và thuộc tính style với color: blue;

34.

Em muốn tạo một trang web với tiêu đề chính "Chào mừng" có cỡ chữ 30px và màu xanh dương đậm. Tiêu đề phụ "Giới thiệu" có cỡ chữ 20px và màu xanh lá cây. Em sẽ sử dụng đoạn mã HTML nào sau đây?

a)

Chào mừng

Giới thiệu

b)

Chào mừng

Giới thiệu

35.

Theo em, danh sách trong HTML có tác dụng gì?

a)

Hiển thị hình ảnh.

b)

Phân chia nội dung trang web.

c)

Liệt kê các mục thông tin liên quan.

d)

Tạo bảng biểu.

36.

Em hãy cho biết, thẻ nào dùng để tạo danh sách có thứ tự?

a)

    .

b)

    .

c)

  • .

  • d)

    .

    37.

    Thẻ nào dùng để tạo danh sách không thứ tự?

    a)

      .

    b)

      .

    c)

  • .

  • d)

    .

    38.

    Thẻ nào dùng để biểu diễn mỗi mục trong danh sách?

    a)

  • .

  • b)

    .

    c)

    .

    d)

    .

    39.

    Thẻ nào dùng để định nghĩa phần mô tả cho thuật ngữ trong danh sách mô tả?

    a)

    .

    b)

    .

    c)

    .

    d)

  • .

  • 40.

    Thuộc tính nào của thẻ

      dùng để chọn giá trị bắt đầu của danh sách?

    a)

    type.

    b)

    start.

    c)

    style.

    d)

    value.

    41.

    Em hãy cho biết, để tạo danh sách có thứ tự bắt đầu từ số 5, ta sử dụng thuộc tính nào và giá trị tương ứng là gì?

    a)

    start="5".

    b)

    type="5".

    c)

    value="5".

    d)

    begin="5".

    42.

    Em hãy cho biết, thẻ nào dùng để tạo bảng trong HTML?

    a)

    .

    b)

    .

    c)

    .

    d)

    .

    43.

    Thẻ nào dùng để tạo một hàng trong bảng?

    a)

    .

    b)

    .

    c)

    .

    d)

    .

    44.

    Theo em, thẻ nào dùng để tạo một ô dữ liệu trong bảng?

    a)

    .

    b)

    .

    c)

    .

    d)

    .

    45.

    Thuộc tính nào dùng để gộp nhiều cột thành một ô?

    a)

    rowspan.

    b)

    colspan.

    c)

    merge.

    d)

    join.

    46.

    Theo em, thuộc tính nào dùng để gộp nhiều hàng thành một ô?

    a)

    rowspan.

    b)

    colspan.

    c)

    merge.

    d)

    join.

    47.

    Em muốn tạo một danh sách các môn học, trong đó mỗi môn học có một danh sách con chứa các chủ đề của môn học đó. Em sẽ sử dụng kết hợp các thẻ HTML nào?

    a)

      ,
        ,
      1. .

    b)

    ,
    ,
    .

    c)

    , ,
    .

    d)

    , .

    48.

    Em sẽ sử dụng kết hợp các thẻ HTML nào?

    a)

      ,
        ,
      1. .

    b)

    ,
    ,
    .

    c)

    , ,
    .

    d)

    , .

    49.

    Em sẽ sử dụng thuộc tính nào và giá trị tương ứng là bao nhiêu?

    a)

    colspan="số cột của bảng".

    b)

    rowspan="số hàng của bảng".

    c)

    width="100%".

    d)

    height="100%".

    50.

    Em sẽ sử dụng thẻ nào để tạo danh sách và thẻ nào để tạo liên kết?

    a)

    c)

    cho danh sách, cho liên kết.

    a)

    b)

    Mã nhúng