wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Môn Tin Học Khối 12

Total questions: 111

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Trong các lợi ích sau, đâu không phải là lợi ích của AI trong lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe?

a)

Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

b)

Làm nổi bật những cấu trúc bất thường bên trong cơ thể.

c)

Thay thế bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị.

d)

Hỗ trợ đưa ra các chẩn đoán chính xác, kịp thời.

2.

Trợ lý ảo nào sau đây là của tập đoàn Apple?

a)

Google Assistant.

b)

Google Adsense.

c)

Bixby.

d)

Siri.

3.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào là cảnh báo về sự phát triển của AI trong tương lai?

a)

thay thế hoàn toàn các công việc con người.

b)

gây ra nhiều vấn đề về đạo đức và an ninh.

c)

giúp con

4.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào là cảnh báo về sự phát triển của AI trong tương lai?

a)

thay thế hoàn toàn các công việc con người.

b)

gây ra nhiều vấn đề về đạo đức và an ninh.

c)

giúp con người sống lâu hơn.

d)

làm giảm tỷ lệ thất nghiệp​.

5.

Sản phẩm nào dưới đây không được phát triển nhờ AI?

a)

Thiết bị nhận dạng khuôn mặt.

b)

Máy điều hoà không khí.

c)

Trợ lý ảo Siri của Apple.

d)

Chatbot hỗ trợ khách hàng.

6.

Chức năng nào sau đây không phải của AI trong Y học?

a)

Phân tích hình ảnh trong y tế.

b)

Quản lý hồ sơ bệnh án.

c)

Nhận thức cảm xúc bệnh nhân.

d)

Phẫu thuật bằng robot.

7.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

suy luận.

b)

học tập.

c)

nhận thức vấn đề.

d)

giải quyết vấn đề.

8.

Một trong những thách thức lớn nhất của AI hiện nay là gì?

a)

Thiếu dữ liệu để huấn luyện các mô hình.

b)

Khả năng giải quyết các vấn đề trừu tượng.

c)

Tạo ra các hệ thống AI cơ bản có ý thức.

d)

Bảo mật và an toàn của các hệ thống AI.

9.

Deep Learning (Học sâu) là một nhánh của lĩnh vực nào sau đây?

a)

Toán học.

b)

Vật lý.

c)

Học máy.

d)

Ngôn ngữ học.

10.

Trợ lí ảo Siri là sản phẩm AI thuộc về tập đoàn nào sau đây?

a)

Microsoft.

b)

Google.

c)

Apple.

d)

Samsung.

11.

Lựa chọn nào sau đây KHÔNG phải đặc trưng cơ bản của AI về khả năng

a)

tự học.

b)

nhận thức vấn đề.

c)

thấu hiểu.

d)

giải quyết vấn đề.

12.

Cortana là trở lý ảo của công ty nào?

a)

Samsung.

b)

Microsoft.

c)

Apple.

d)

Google.

13.

Hệ thống tự động hóa nào KHÔNG được coi là ứng dụng AI

a)

trả lời tin nhắn tự động được soạn sẵn.

b)

robot thông minh hút bụi trong gia đình.

c)

hệ t

14.

Hệ thống tự động hóa nào KHÔNG được coi là ứng dụng AI

a)

trả lời tin nhắn tự động được soạn sẵn.

b)

robot thông minh hút bụi trong gia đình.

c)

hệ thống dẫn đường của Google Maps.

d)

giải bài toán thông qua ảnh chụp Photomath.

15.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

16.

Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?

a)

Cá nhân hoá học tập.

b)

Tăng áp lực cho học sinh.

c)

Tăng chi phí giáo dục.

d)

Giảm chất lượng giảng dạy.

17.

Những nguy cơ nào KHÔNG phải do AI gây ra?

a)

Áp lực thất nghiệp.

b)

Ảnh hưởng quyền riêng tư.

c)

Công bằng trong công việc.

d)

Khả năng thiếu minh bạch.

18.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Tăng cường sự minh bạch.

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển.

c)

Hạn chế nghiên cứu trong AI.

d)

Sự phát triển của công nghệ.

19.

Những nguy cơ nào KHÔNG phải do AI gây ra?

a)

Áp lực thất nghiệp cao.

b)

Ảnh hưởng quyền riêng tư.

c)

Công bằng trong công việc.

d)

Khả năng thiếu minh bạch.

20.

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người. Ý kiến của học sinh về AI như sau:

4 lines
21.

Hầu hết các mẫu xe tự lái đều sử dụng "năng lượng xanh" vậy năng lượng xanh có bảo vệ môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Phát triển xe tự hành không người lái là kết hợp các công nghệ cảm biển để tránh vật cản và không cần sử dụng trí tuệ nhân tạo AI.

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Năm 2035 sẽ có hơn 20 triệu xe tự lái trên toàn cầu. Xe tự lái sử dụng "năng lượng xanh" gồm những năng lượng là: Điện, Oxi, Hiro.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Xe tự hành có nhưng ưu điểm là giảm ùn tắc giao thông, giảm nhân công, giảm ô nhiễm môi trường, tăng tính an toàn nên ta nói xe tự hành có thể thay thế hoàn toàn con người trong việc lái xe.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Máy tính Deep Blue của IMB chỉ có thể hoạt động được vào ban ngày.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Khả năng suy nghĩ của máy tính và con người giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Việc các máy tính đánh cờ vua chứng minh khả năng của AI trong việc phân tích suy luận và giải quyết vấn đề phức tạp.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Khả năng suy nghĩ của máy tính và con người giống nhau.

a)

Sai

b)

Hiểu

29.

Việc các máy tính đánh cờ vua chứng minh khả năng của AI trong việc phân tích suy luận và giải quyết vấn đề phức tạp.

a)

Đúng

b)

Hiểu

30.

Máy tính Deep Blue là một dạng AI tổng quát có thể ứng dụng và các lĩnh vực khác.

a)

Sai

b)

Vận dụng

31.

Nhiều lĩnh vực khoa học, công nghệ và đời sống đã và đang nhận được rất nhiều lợi ích từ sự phát triển của AI. Với sự phát triển trên, một nhóm học sinh đã đưa ra các nhận định sau: AI giúp phát triển người máy thông minh.

a)

Đúng

b)

Biết

32.

AI giúp phát triển điều khiển tự động.

a)

Đúng

b)

Biết

33.

AI giúp phát triển giáo dục học giỏi hơn mà không đòi hỏi năng lực.

a)

Sai

b)

Hiểu

34.

AI giúp phát triển giúp giảm thiểu tai nạn trong xây dựng.

a)

Sai

b)

Vận dụng

35.

Google Maps là một ứng dụng điều hướng được phát triển bởi Google, và nó tích hợp nhiều tính năng thông minh để cung cấp thông tin địa lý và điều hướng hiệu quả cho người dùng. Dưới đây là một số biểu hiện AI của ứng dụng này: Tính năng tìm kiếm bằng giọng nói: Google Maps cho phép người dùng tìm kiếm và điều hướng bằng cách sử dụng giọng nói, giúp họ tương tác với ứng dụng một cách thuận tiện khi đang lái xe hoặc di chuyển.

a)

Đúng

b)

Biết

36.

Google Maps không có khả năng gợi ý các địa điểm quan trọng xung quanh vị trí hiện tại hoặc địa điểm đã tìm kiếm, bao gồm nhà hàng, khách sạn, cửa hàng, và nhiều hơn nữa, dựa trên lịch sử tìm kiếm và ưa thích của người dùng.

a)

Sai

b)

Hiểu

37.

Google Maps sử dụng dữ liệu giao thông thời gian thực để đánh giá tình trạng giao thông trên các tuyến đường. Nó có khả năng dự đoán thời gian di chuyển dựa trên tình trạng giao thông hiện tại và lịch sử di chuyển trước đó.

a)

Đúng

b)

Hiểu

38.

Tính năng "Tối" và "Sáng": Google Maps có khả năng thay đổi giao diện của ứng dụng dựa trên thời gian trong ngày.

a)

Sai

b)

Vận dụng

39.

Kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Wi-Fi yêu cầu bước đầu tiên là gì?

a)

Bật Wi-Fi trên máy tính

b)

Bật Bluetooth trên ti vi

c)

Bật Wi-Fi trên ti vi thông minh

d)

Mở Windows Explorer trên máy tính

40.

Trong quá trình kết nối qua Wi-Fi, sau khi bật Wi-Fi trên máy tính, bước tiếp theo là gì?

a)

Chọn Cast to Device

b)

Dò và kết nối máy tính với ti vi

c)

Chọn Bluetooth & other devices

d)

Chọn thư mục chứa tệp cần truyền

41.

Để kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Bluetooth, đầu tiên cần làm gì?

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Bật Bluetooth trên ti vi

c)

Mở Windows Explorer

d)

Chọn Cast to Device

42.

Trong bước 2 của nhiệm vụ kết nối qua Bluetooth, người dùng cần làm gì trên máy tính?

a)

Chọn Everything else

b)

Vào Settings và bật Bluetooth

c)

Mở Windows Explorer và chọn thư mục chứa tệp

d)

Nhấn Done khi kết nối hoàn tất

43.

Sau khi máy tính dò tìm thấy ti vi qua Bluetooth, bước tiếp theo là gì?

a)

Chọn thư mục chứa tệp cần truyền

b)

Chọn Cast to Device

c)

Chọn Connect trên ti vi và nhấn Done

d)

Chọn Everything else

44.

Lựa chọn nào là bước cuối cùng trong quá trình kết nối máy tính với ti vi qua Wi-Fi để truyền tệp?

a)

Bật Wi-Fi trên máy tính

b)

Chọn Cast to Device

c)

Chọn Add Bluetooth or other device

d)

Mở Windows Explorer và chọn thư mục chứa tệp

45.

Trong nhiệm vụ kết nối qua Wi-Fi, mục nào trên máy tính cho phép chọn ti vi cần kết nối?

a)

Start > Settings > Devices > Bluetooth & other devices > Add Bluetooth or other device

b)

Settings > Bluetooth & other devices > Add Bluetooth or other device

c)

Start > Settings > Devices > Wi-Fi > Add device

d)

Settings > Devices > Add device

46.

Để truyền tệp từ máy tính sang ti vi qua Wi-Fi, người dùng cần sử dụng tính năng nào?

a)

Send to Device

b)

Cast to Device

c)

Transfer to Device

d)

Share to Device

47.

Trong quá trình kết nối qua Bluetooth, thiết lập nào trên ti vi cần thực hiện trước khi kết nối với máy tính?

a)

Kích hoạt chế độ chia sẻ tệp

b)

Bật Bluetooth và chọn ghép nối phụ kiện

c)

Bật Wi-Fi trên ti vi

d)

Mở Windows Explorer

48.

Trong quá trình kết nối máy tính với ti vi thông minh, thiết bị nào cần phải thực hiện dò tìm thiết bị để kết nối?

a)

Ti vi

b)

Máy tính

c)

Cả hai thiết bị

d)

Không thiết bị nào

49.

Để kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi, bước đầu tiên là gì?

a)

Bật Bluetooth trên điện thoại.

b)

Bật Wi-Fi trên điện thoại.

c)

Cài đặt ứng dụng AirDroid Personal trên điện thoại.

d)

Kết nối máy tính với điện thoại qua cổng USB.

50.

Để sao chép dữ liệu giữa điện thoại và máy tính qua Wi-Fi, bạn có thể sử dụng phương pháp nào?

a)

Gửi tệp qua thư điện tử.

b)

Sử dụng cáp USB để kết nối.

c)

Kết nối qua Bluetooth.

d)

Gửi tệp qua AirDroid Personal.

51.

Để sử dụng AirDroid Personal, bước đầu tiên là gì?

a)

Tải AirDroid Personal từ trang web.

b)

Cài đặt ứng dụng điều khiển ổ cắm thông minh.

c)

Kết nối thiết bị qua Bluetooth.

d)

Tạo tài khoản Google.

52.

Để gửi một ảnh từ điện thoại đến máy tính qua AirDroid Personal, bạn cần thực hiện bước nào?

a)

Chọn ảnh trên điện thoại và chọn Send.

b)

Mở Windows Explorer và chọn ảnh để gửi.

c)

Kết n

53.

Để gửi một ảnh từ điện thoại đến máy tính qua AirDroid Personal, bạn cần thực hiện bước nào?

a)

Chọn ảnh trên điện thoại và chọn Send.

b)

Mở Windows Explorer và chọn ảnh để gửi.

c)

Kết nối qua cáp USB và gửi ảnh.

d)

Gửi ảnh qua tin nhắn email.

54.

Khi cài đặt ổ cắm thông minh, bước đầu tiên là gì?

a)

Kết nối ổ cắm với nguồn điện.

b)

Cài đặt ứng dụng điều khiển.

c)

Đăng ký tài khoản AirDroid Personal.

d)

Cài đặt phần mềm AirDroid Personal trên máy tính.

55.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Wi-Fi.

a)

Bật Wi-Fi trên ti vi thông minh là bước đầu tiên trong quá trình kết nối qua Wi-Fi.

b)

Để gửi tệp từ máy tính đến ti vi qua Wi-Fi, bạn cần chọn Cast to Device trong Windows Explorer.

c)

Trên máy tính, bạn cần vào Start -> Settings -> Devices -> Bluetooth & other devices để thực hiện kết nối Wi-Fi.

d)

Khi máy tính hiển thị thông báo "Your device is ready to go!", bạn đã hoàn tất việc kết nối Wi-Fi với ti vi.

56.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Khi kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Bluetooth:

a)

Để kết nối máy tính với ti vi qua Bluetooth, bạn cần bật Bluetooth trên ti vi và chọn ghép nối phụ kiện.

b)

Trong bước chuẩn bị kết nối qua Bluetooth, bạn cần chọn Add Bluetooth or other device trên máy tính.

c)

Bước đầu tiên trong kết nối qua Bluetooth là vào Settings trên máy tính và bật Wi-Fi.

d)

Sau khi ti vi đã được phát hiện qua Bluetooth, bạn cần chọn Connect và Done để hoàn tất kết nối.

57.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi?

a)

Kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi yêu cầu phải cài đặt một ứng dụng điều khiển thiết bị trên cả hai thiết bị.

b)

Để sao chép dữ liệu từ điện thoại sang máy tính qua Wi-Fi, bạn có thể sử dụng môi trường Internet hoặc ứng dụng nhắn tin.

58.

Thiết bị nào sau đây chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

WAP

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

59.

Những nhận định dưới đây là Sai khi nói về mạng LAN?

a)

Mạng LAN có thể được sử dụng trong các phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng.

b)

Switch là thiết bị cho phép kết nối các thiết bị đầu cuối trong mạng LAN.

c)

Mạng LAN luôn yêu cầu kết nối có dây để truyền dữ liệu.

d)

Trong mạng LAN, các gói tin được chuyển tiếp giữa các thiết bị thông qua địa chỉ MAC.

60.

Switch là thiết bị kết nối cơ bản của loại mạng nào sau đây?

a)

Mạng LAN có dây.

b)

Mạng

61.

Switch là thiết bị kết nối cơ bản của loại mạng nào sau đây?

a)

Mạng LAN có dây.

b)

Mạng LAN không dây.

c)

Mạng Wi-Fi.

d)

Mạng Internet.

62.

Trong các thiết bị dưới đây, thiết bị nào là Router?

a)
b)
c)
d)
63.

Nếu một trạm Wi-Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?

a)

Trạm không có kết nối Internet.

b)

Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối.

c)

Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối.

d)

Trạm không hoạt động đang yêu cầu nhập địa chỉ để kết nối.

64.

Wi-Fi là một bộ tiêu chuẩn kĩ thuật truyền dữ liệu bằng … được sử dụng rộng rãi trong các mạng cục bộ. Điền cụm từ còn thiếu vào dấu ba chấm.

a)

cáp xoắn đôi.

b)

sóng vô tuyến điện.

c)

đường dây điện thoại.

d)

cáp đồng trục.

65.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Access Point.

d)

Modem.

66.

Vai trò chính của Router là gì?

a)

Phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị.

b)

Kết nối các mạng LAN với nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng.

c)

Kết nối các thiết bị đầu cuối với mạng.

d)

Lưu trữ dữ liệu.

67.

Phát biểu nào sau đây đúng khi thể hiện chức năng của Modem?

a)

là thiết bị có chức năng chuyển đổi tín hiệu tương tự (analog) như tín hiệu sóng điện từ, tín hiệu quang sang tín hiệu số và ngược lại.

b)

là một bộ tiêu chuẩn kĩ thuật truyền dữ liệu bằng sống vô tuyến điện, được sử dụng rộng rãi trong các mạng cục bộ.

c)

là một thiết bị trung tâm dùng để kết nối tất cả các thiết bị khác trong cùng một mạng LAN (mạng có dây). Dữ liệu gửi từ thiết bị nguồn sẽ đến thiết bị đích nhờ địa chỉ MAC.

d)

là thiết bị dùng để định tuyến hay dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối các mạng cục bộ thôn

68.

Hãy chọn quy trình kết nối đúng để máy tính có thể truy cập internet từ các bước trên:

a)

1 - 3 - 2 - 4

b)

4 - 2 - 1 - 3

c)

2 - 1 - 4 - 3

d)

3 - 1 - 2 - 3

69.

Một công ty muốn triển khai hệ thống mạng cục bộ. Công ty gồm 2 tầng cần một hệ thống mạng hoàn chỉnh để kết nối tất cả các máy tính trong văn phòng và chia sẻ tài nguyên trong mạng cục bộ. Sau đây là một số nhận xét về hệ thống mạng trên sau khi được lắp đặt:

a)

Có thể sử dụng cáp UTP và switch để kết nối các máy tính thành một mạng LAN. (Đúng/Biết)

b)

Dữ liệu có thể truyền đến các máy tính trong văn phòng thông qua mạng LAN. (Đúng/Biết)

c)

Sử dụng mạng Wi-fi để truyền dữ liệu sẽ nhanh hơn sử dụng cáp UTP. (Sai/Hiểu)

d)

Vật cản như tường, sàn nhà không làm ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu của Wi-fi. (Sai/Vận dụng)

70.

Tại một trường học, cả Phòng máy 1 và Phòng máy 2 đều là các phòng máy tính được trang bị máy tính bàn, kết nối qua các switch với internet thông qua modem. Gần đây, học sinh và giáo viên ở Phòng máy 2 báo cáo rằng tốc độ internet chậm và thỉnh thoảng bị rớt mạng, trong khi Phòng máy 1 lại có kết nối internet ổn định.

4 lines
71.

Phòng máy 2 sử dụng cùng một switch với Phòng máy 1 để kết nối internet. (Sai/Biết)

a)

Sai

b)

Biết

72.

Người quản trị IT đã phát hiện ra sự cố về modem gây ra tốc độ Internet chậm trong Phòng máy 2. (Sai/Hiểu)

a)

Sai

b)

Hiểu

73.

Giải pháp đề xuất là thay modem để cải thiện kết nối Internet cho cả Phòng máy 1 và Phòng máy 2. (Sai/Hiểu)

a)

Sai

b)

Hiểu

74.

Việc nâng cấp switch trong Phòng máy 2 có thể không cải thiện được tốc độ internet nếu vấn đề thực sự nằm ở cấu hình mạng hoặc thiết bị phần cứng khác. (Đúng/Vận dụng)

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Có thể sử dụng cáp xoắn đôi để kết nối các máy tính thành một mạng LAN. (Đúng/Biết)

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Có thể sử dụng một Access Point để cho phép truy cập Internet không dây. (Sai/Biết)

a)

Sai

b)

Biết

77.

Sử dụng mạng không dây sẽ có tốc độ nhanh hơn sử dụng cáp xoắn đôi khi thực hiện chia sẻ các tệp trong trường hợp không có Internet. (Sai/Hiểu)

a)

Sai

b)

Hiểu

78.

Có thể sử dụng một Switch để kết nối giữa các máy tính với nhau và giữa các máy tính với Internet. (Sai/Vận dụng)

a)

Sai

b)

Đúng

79.

Cho địa chỉ IP dưới dạng nhị phân như sau: 11000000 10101000 0

4 lines
80.

Cho địa chỉ IP dưới dạng nhị phân như sau: 11000000 10101000 00001100 11010011. Phương án nào dưới đây xác định địa chỉ ở dạng thập phân tương ứng?

a)

192.168.12.211.

b)

192.168.11.210.

c)

198.168.11.211.

d)

255.168.12.210.

81.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị.

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ.

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu.

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu.

82.

Giao thức nào sau đây thường được sử dụng cùng với IP để quản lý kết nối và truyền dữ liệu trong Internet?

a)

FTP.

b)

SMTP.

c)

TCP.

d)

DHCP.

83.

Phát biểu nào sau đây đúng về chức năng của giao thức mạng?

a)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp để chuyền dữ liệu giữa các đối tượng tham gia mạng.

b)

Cho phép một người từ một máy tính có thể "nhìn thấy" và sử dụng tài nguyên trên một máy tính khác trong mạng.

c)

Xác định đường truyền tối ưu cho phép dữ liệu truyền đi và nhận về đầy đủ mà không bị mất hoặc bị trùng lặp.

d)

Đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

84.

Phát biểu nào đúng về chức năng của giao thức TCP?

a)

là tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp để chuyền dữ liệu giữa các đối tượng tham gia mạng.

b)

là cho phép một người từ một máy tính có thể "nhìn thấy" và sử dụng tài nguyên trên một máy tính khác trong mạng.

c)

là xác định đường truyền tối ưu cho phép dữ liệu truyền đi và nhận về đầy đủ mà không bị mất hoặc bị trùng lặp.

d)

là đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

85.

Hiện nay có mấy loại địa chỉ IP khi thiết bị tham gia mạng Internet?

a)

1

b)

2

86.

Hiện nay có mấy loại địa chỉ IP khi thiết bị tham gia mạng Internet?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

87.

Việc truyền tải dữ liệu của các trang web hiện nay sử dụng giao thức gì?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

SMTP.

d)

POP3.

88.

Phát biểu nào sau đây sai về chức năng của giao thức TCP/IP?

a)

Giao thức IP quy định cách thiết lập địa chỉ cho các thiết bị tham gia mạng và cách dẫn đường các gói dữ liệu theo địa chỉ từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận.

b)

Giao thức IP gồm thành phần chính là địa chỉ IP và định tuyến để dẫn dữ liệu từ LAN của máy gửi đến LAN của máy nhận.

c)

Giao thức TCP không phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau khi truyền dữ liệu mà chỉ dẫn đường cho các gói dữ liệu theo địa chỉ.

d)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

89.

Có bao nhiêu phương pháp "định tuyến"?

a)

4

b)

3

c)

1

d)

2

90.

Lợi ích của việc sử dụng tên miền thay cho địa chỉ IP trên Internet?

a)

Giúp người dùng dễ nhớ.

b)

Cho phép truyền tải dữ liệu lớn.

c)

Cho phép truyền dữ liệu đúng địa chỉ.

d)

Giúp tăng tốc truyền dữ liệu.

91.

Một nhóm học sinh đang thảo luận về vai trò quan trọng của giao thức mạng là đảm bảo việc truyền dữ liệu qua mạng một cách hiệu quả và an toàn. Giao thức mạng giúp các thiết bị giao tiếp với nhau và quản lý các quá trình truyền tải thông tin. Một học sinh đã đưa ra các nhận định như sau:

4 lines
92.

Giao thức HTTP được sử dụng để truyền tải các tập tin lớn qua mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Giao thức TCP đảm bảo rằng dữ liệu được gửi đi sẽ đến đích một cách đầy đủ và theo thứ tự.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Khi kết nối một thiết bị di động với mạng Wi-Fi bằng giao thức TCP/IP giúp thiết bị nhận địa chỉ tự động từ bộ định tuyến.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Hai máy tính muốn trao đổi dữ liệu với nhau thì phải dùng chung một giao thức mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

TCP/IP là tên của một giao thức duy nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Giao thức TCP phụ trách việc tìm ra tuyến đường đi tốt nhất trên mạng cho các gói tin.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Giao thức IP định nghĩa việc trao đổi dữ liệu giữa hai thiết bị mạng, chẳng hạn như giữa hai máy tính trên mạng Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Giao thức IP quy định cách thiết lập địa chỉ cho các thiết bị tham gia mạng và cách dẫn đường các gói dữ liệu theo địa chỉ từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận.

a)

Đúng

b)

Sai

100.

Địa chỉ IP và địa chỉ mac là giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

101.

Giao thức TCP không phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau khi truyền dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

102.

Địa chỉ IP dưới dạng nhị phân 11000000 10101000 00001101 11010010 có địa chỉ IP dưới dạng thập phân tương ứng là 192.168.13.210.

a)

Đúng

b)

Sai

103.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu trong các phương án sau đây?

a)

C:\Users\Public.

b)

C:\Windows\Public.

c)

C:\Program Files\Public.

d)

C:\Documents\Public.

104.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, và muốn người dùng có quyền đọc và sửa bạn cần làm gì trong các phương án dưới đây?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User.

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone, rồi chọn Read/Write trong mục Permission Level.

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List, rồi chọn Read/Write trong mục Permission Level.

d)

Mở thư mục, nhấp chuột phải chọn Add User.

105.

Thao tác nào sau đây không tạo thuận lợi cho việc chia sẻ dữ liệu trong mạng?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng.

b)

Bật tường lửa trong hệ điều hành.

c)

Thiết lập cho phép các máy tính nhìn thấy và chia sẻ dữ liệu với nhau.

d)

Tắt tạm thời tường lửa trong hệ điều hành.

106.

Cách thực hiện nào sau đây là đúng khi chia sẻ thư mục trong mạng cục bộ?

a)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Properties, sau đó chọn Sharing.

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Share.

c)

Mở thư mục, sau đó chọn Share.

d)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add to Network.

107.

Một phòng máy tính của nhà trường được kết nối mạng LAN giữa một máy giáo viên và các máy học sinh. Phòng máy được cấp thêm một máy in có cổng giao tiếp với máy tính qua cổng USB. Sau đây là các công việc cần làm để các máy học sinh có th

4 lines
108.

Kết nối mạng LAN giữa một máy giáo viên và các máy học sinh. Phòng máy được cấp thêm một máy in có cổng giao tiếp với máy tính qua cổng USB. Sau đây là các công việc cần làm để các máy học sinh có thể dùng chung máy in thông qua máy giáo viên.

a)

Kết nối và cài đặt máy in trên máy giáo viên.

b)

Tìm và cài đặt máy in trên mạng LAN cho các máy học sinh.

c)

Chia sẻ quyền truy cập máy in qua mạng từ máy giáo viên.

d)

A. 123. B. 132. C. 312. D. 321.

109.

Để chia sẻ tệp và thư mục trên mạng cục bộ, bạn cần thực hiện các bước sau đây đúng hay sai?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng. (Đúng/Biết)

b)

Thiết lập chia sẻ thư mục công cộng. (Đúng/Biết)

c)

Bật tường lửa để bảo vệ an ninh mạng. (Sai/hiểu)

d)

Cho phép các máy khác trong mạng có thể phát hiện và chia sẻ tệp. (Đúng/Biết)

110.

Trong một phòng máy ở một công ty, người quản lí muốn chia sẻ một thư mục trong đó chứa các thông báo và quyết định để nhân viên có thể xem được. Sau đây là chế độ phân quyền phù hợp khi chia sẻ thư mục.

a)

Không cần cài đặt chế độ. (Sai/Biết)

b)

Change. (Sai/Biết)

c)

Full Control. (Đúng/Biết)

d)

Read. (Sai/Biết)

111.

Một bạn học sinh cần thực hiện in bài làm của mình thông qua một máy in đã được chia sẻ trong mạng LAN ở phòng thực hành Tin học. Các bước bạn học sinh đã thực hiện bao gồm: Bước 1: Kết nối máy tính vào mạng phù hợp. Bước 2: Tìm máy in trong mạng. Bước 3: Thêm máy in. Bước 4: Bước 5: Kiểm tra kết nối và in thử. Phương án nào sau đây là phù hợp nhất để điền vào Bước 4?

a)

Lựa chọn thư mục cần chia sẻ. (Sai/Biết)

b)

Kết nối máy tính với Access Point. (Sai/Biết)

c)

Đặt máy tính gần máy in. (Sai/Biết)

d)

Cài đặt driver máy in (nếu chưa cài