wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: GIẢI MÃ BỆNH HỌC (10 CÂU)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cơ chế chính gây ra cơn đau thắt ngực là do sự mất cân bằng giữa hai yếu tố nào?

a)

Nhịp tim và Huyết áp

b)

Cung cấp Oxy và Nhu cầu Oxy của cơ tim

c)

Lượng máu về tim và Sức cản ngoại vi

d)

Thể tích nhát bóp và Tần số tim

2.

Tại sao đau thắt ngực ổn định thường thuyên giảm khi bệnh nhân ngồi nghỉ?

a)

Do làm tăng lượng máu đến mạch vành

b)

Do làm giảm nhu cầu tiêu thụ Oxy của cơ tim

c)

Do thuốc thấm nhanh hơn khi ngồi

d)

Do làm tăng huyết áp tâm thu

3.

Thiếu máu có kích thước hồng cầu to (hồng cầu khổng lồ) là dấu hiệu điển hình của việc thiếu hụt nguyên liệu nào?

a)

Sắt (Fe)

b)

Vitamin B12 và Acid Folic (B9)

c)

Vitamin C và Canxi

d)

Protein và Lipid

4.

Bộ phận nào được coi là "Nhạc trưởng" phát nhịp tự nhiên cho trái tim?

a)

Nút Nhĩ thất

b)

Nút Xoang

c)

Bó His

d)

Mạng lưới Purkinje

5.

Tại sao thiếu máu nặng lại thường dẫn đến các triệu chứng hoa mắt, chóng mặt?

a)

Do tim đập quá chậm

b)

Do giảm khả năng vận chuyển Oxy lên não

6.

Vai trò của vỏ Myelin mà Vitamin B12 tham gia tổng hợp là gì?

a)

Co bóp cơ tim

b)

Bảo vệ và tăng dẫn truyền sợi thần kinh

c)

Tổng hợp hồng cầu nhược sắc

d)

Giãn mạch ngoại vi

7.

Sứ mệnh quan trọng nhất của Acid Folic (B9) đối với phụ nữ chuẩn bị mang thai là gì?

a)

Giúp tăng cân cho thai nhi

b)

Dự phòng dị tật ống thần kinh ở thai nhi

c)

Làm đẹp da cho bà mẹ

d)

Tăng cường hấp thu Canxi

8.

Trong bệnh học suy tim, máu dồn ngược về phổi gây khó thở thường là triệu chứng của loại suy tim nào?

a)

Suy tim Phải

b)

Suy tim Trái

c)

Suy tim toàn bộ

d)

Suy tim cung lượng cao

9.

Khi tim đập quá nhanh (loạn nhịp nhanh), hậu quả nguy hiểm nhất đối với tuần hoàn não là gì?

a)

Tăng tưới máu não

b)

Giảm thời gian đổ đầy tim dẫn đến giảm cung lượng tim và thiếu máu não

c)

Làm tăng sự minh mẫn

d)

Làm bền thành mạch máu não

10.

Điền khuyết: "Thuốc điều trị suy tim đều nhằm tăng (A)........ để cung cấp đầy đủ (B)........ cho cơ thể."

a)

(A) Nhịp tim - (B) Muối khoáng

b)

(A) Cung lượng tim - (B) Oxy

c)

(A) Sức cản - (B) Năng lượng

d)

(A) Huyết áp - (B) Chất dinh dưỡng

11.

Thuốc Nitroglycerin đường ngậm dưới lưỡi thường bắt đầu phát huy tác dụng sau bao lâu?

a)

1 - 2 phút

b)

4 - 5 phút

c)

15 - 20 phút

d)

1 giờ

12.

Tại sao Y sỹ cần dặn bệnh nhân không được uống thuốc Sắt (Fe) chung với nước chè (trà) đặc?

a)

Gây buồn ngủ cho bệnh nhân

b)

Do Tannin trong trà gây tủa Sắt, làm giảm hấp thu

c)

Làm tăng độc tính của Sắt lên gan

d)

Gây tiêu chảy cấp

13.

Thuốc chống loạn nhịp nào có tác dụng phụ đặc trưng là làm da bệnh nhân chuyển sang màu xám xanh?

a)

Lidocain

b)

Amiodaron (Cordaron)

c)

Quinidin

d)

Procainamid

14.

Thuốc Trimetazidin (Vastarel) có ưu điểm lớn nhất nào trong điều trị đau thắt ngực?

a)

Hạ huyết áp rất nhanh

b)

Bảo vệ tế bào cơ tim mà không ảnh hưởng đến huyết động (nhịp tim, huyết áp)

c)

Làm giãn tĩnh mạch ngoại vi mạnh

d)

Thay thế hoàn toàn cho Nitroglycerin cấp cứu

15.

Tác dụng phụ điển hình khi sử dụng Quinidin khiến bệnh nhân khó chịu là gì?

a)

Ho khan kéo dài

b)

Ù tai, giảm thính lực

c)

Nhìn vật hóa màu vàng

d)

Đi ngoài phân đen

16.

Thuốc nào sau đây là lựa chọn hàng đầu để đặc trị loạn nhịp thất sau nhồi máu cơ tim?

a)

Nitroglycerin

b)

Lidocain

c)

Vitamin B12

d)

Digoxin

17.

Vitamin B12 cần yếu tố nào của dạ dày để có thể hấp thu qua đường tiêu hóa?

a)

Acid Clohydric (SHClS)

b)

Yếu tố nội tại

c)

Men Pepsin

d)

Dịch mật

18.

Tại sao bệnh nhân uống thuốc Sắt (Fe) thường đi ngoài phân đen?

a)

Do thuốc gây chảy máu dạ dày

b)

Do lượng sắt không hấp thu hết bị đào thải ra ngoài qua phân

c)

Do thuốc làm hỏng men tiêu hóa

19.

Thuốc nào sau đây dùng để trị loạn nhịp tim do ngộ độc thuốc trợ tim Digitalis?

a)

Quinidin

b)

Phenytoin

c)

Amiodaron

d)

Captopril

20.

Để giảm kích ứng niêm mạc dạ dày, bệnh nhân nên uống thuốc Sắt vào thời điểm nào?

a)

Lúc bụng đang đói (trước ăn 1 giờ)

b)

Ngay sau bữa ăn

c)

Lúc nửa đêm

d)

Ngay sau khi ngủ dậy

21.

Thuốc chống loạn nhịp Amiodaron có tương tác làm tăng nồng độ của thuốc nào sau đây trong máu?

a)

Vitamin B12

b)

Digoxin

c)

Vastarel

d)

Sắt Sulfat

22.

Tại sao cắt dạ dày lại dẫn đến tình trạng thiếu máu hồng cầu to (thiếu máu ác tính)?

a)

Do không ăn được thịt

b)

Do thiếu yếu tố nội tại để hấp thu Vitamin B12

c)

Do mất máu trong lúc phẫu thuật

d)

Do dạ dày không sản xuất được hồng cầu

23.

Một bệnh nhân đang dùng lợi tiểu Furosemid (gây mất Kali) nếu dùng thêm Quinidin sẽ gặp nguy cơ gì?

a)

Tăng huyết áp kịch phát

b)

Hạ Kali máu dẫn đến xoắn đỉnh (ngừng tim)

c)

Loét dạ dày tiến triển

d)

Suy thận cấp

24.

Tại sao bệnh nhân bị Hen phế quản cần thận trọng khi dùng thuốc chẹn Beta (như Atenolol) để trị tim mạch?

a)

Gây buồn ngủ

b)

Nguy cơ gây co thắt phế quản dẫn đến khó thở cấp

c)

Gây hạ đường huyết

d)

Làm tăng cân nhanh

25.

Phụ nữ chuẩn bị mang thai nên bổ sung Acid Folic (Vitamin B9) vào thời điểm nào?

a)

Sau khi đã sinh con được 1 tháng

b)

Trước khi mang thai và trong những tuần đầu thai kỳ

c)

Chỉ khi thai nhi đã được 6 tháng

d)

Sau khi cai sữa cho con

26.

Dấu hiệu "nhìn vật hóa màu vàng hoặc xanh" báo hiệu bệnh nhân đang bị ngộ độc thuốc nào?

a)

Nitroglycerin

b)

Digoxin

c)

Amiodaron

d)

Sắt Sulfat

27.

Thuốc Verapamil (nhóm chẹn kênh Calci) có tác dụng ưu tiên trên bộ phận nào để trị loạn nhịp?

a)

Mạch máu ngoại vi

b)

Trên cơ tim và nút dẫn nhịp

c)

Trên gan và thận

d)

Trên phế quản

28.

Thuốc nào sau đây giúp giãn mạch não, thường dùng cho người THA kèm đau đầu, hoa mắt?

a)

Furosemid

b)

Viên Vinca (Vincamin)

c)

Vitamin B12

d)

Quinidin

29.

Mục tiêu tối thượng của thuốc điều trị đau thắt ngực là lập lại sự cân bằng giữa yếu tố nào?

a)

Huyết áp và Nhịp tim

b)

Cung và Cầu Oxy của cơ tim

c)

Thể tích máu và Sức cản mạch máu

d)

Lượng sắt và Lượng Vitamin B12

30.

Tại sao bệnh nhân loạn nhịp tim tuyệt đối không được dùng quá nhiều cà phê hoặc nước chè đặc?

a)

Gây thiếu máu

b)

Làm kích thích tim đập nhanh, khởi phát cơn loạn nhịp

c)

Gây loét dạ dày

d)

Làm hạ đường huyết