wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục tiêu bài học

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Trong Python, cấu trúc dữ liệu nào là bất biến nhưng có thể chứa phần tử trùng lặp?

a)

List, bất biến, phần tử duy nhất

b)

Set, bất biến, không trùng lặp

c)

Tuple, bất biến, cho phép trùng lặp

d)

Dictionary, bất biến, khóa trùng lặp

2.

Bạn cần lưu các khóa duy nhất ánh xạ tới giá trị và thực hiện các thao tác chèn, gán, xóa. Cấu trúc nào phù hợp nhất?

a)

List cho khóa duy nhất và ánh xạ

b)

Dictionary cho ánh xạ khóa–giá trị

c)

Set cho lưu cặp khóa–giá trị

d)

Tuple cho ánh xạ khóa–giá trị

3.

Trong Python, kiểu tập hợp nào vừa có thứ tự, vừa cho phép thay đổi và chấp nhận giá trị trùng lặp?

a)

List có thứ tự, thay đổi, chấp nhận trùng lặp

b)

Tuple có thứ tự, thay đổi, không chấp nhận trùng lặp

c)

Set không thứ tự, thay đổi, chấp nhận trùng lặp

d)

Dictionary có thứ tự, thay đổi, chấp nhận trùng lặp

4.

Từ Python 3.7 trở đi, đặc điểm nào đúng với dictionary?

a)

Có thứ tự duy trì khi chèn các cặp khóa–giá trị

b)

Không có thứ tự, chỉ lưu tập giá trị duy nhất

c)

Không có chỉ mục và loại bỏ giá trị trùng lặp

d)

Có thứ tự nhưng không thể cập nhật phần tử

5.

Phát biểu nào mô tả đúng về set trong Python?

a)

Không có thứ tự, không chỉ mục, phần tử không trùng lặp

b)

Có thứ tự, không thay đổi, phần tử có thể trùng lặp

c)

Không có thứ tự, có thể trùng lặp, cho phép chỉ mục

d)

Có thứ tự, thay đổi, cho phép giá trị trùng lặp

6.

Bạn cần cấu trúc lưu trữ các giá trị theo thứ tự, không thể thay đổi sau khi tạo, nhưng vẫn có thể chứa giá trị trùng lặp. Nên chọn kiểu nào?

a)

Set vì có thứ tự, bất biến, loại bỏ trùng lặp

b)

Dictionary vì không thứ tự, bất biến, cho phép trùng lặp

c)

List vì có thứ tự, bất biến, không cho phép trùng lặp

d)

Tuple vì có thứ tự, bất biến, cho phép trùng lặp

7.

Trong Python, tuple là gì?

a)

Cấu trúc dữ liệu có thứ tự, bất biến

b)

Danh sách có thứ tự, có thể thay đổi

c)

Tập hợp không có thứ tự, có thể thay đổi

d)

Chuỗi ký tự có thể sửa từng phần

8.

Ký hiệu nào được dùng để tạo tuple?

a)

Ngoặc nhọn với dấu chấm

b)

Ngoặc vuông với dấu phẩy

c)

Ngoặc tròn với dấu phẩy

d)

Dấu nháy đơn liền nhau

9.

Chỉ số (index) của phần tử trong tuple bắt đầu từ đâu?

a)

Bắt đầu từ 0 bên phải

b)

Bắt đầu từ 1 bên trái

c)

Bắt đầu từ 1 bên phải

d)

Bắt đầu từ 0 bên trái

10.

Cho tuple1 = (1, 2, 3, 4, 5, 6, 7). Kết quả len(tuple1) là bao nhiêu?

a)

6 phần tử

b)

7 phần tử

c)

9 phần tử

d)

8 phần tử

11.

Đặc điểm nào đúng về khả năng thay đổi của tuple sau khi tạo?

a)

Chỉ xóa được từng phần tử

b)

Không thể thay đổi giá trị

c)

Có thể thêm và xóa tự do

d)

Chỉ thêm được ở cuối

12.

Lệnh del áp dụng lên một biến tuple sẽ cho kết quả gì?

a)

Xóa phần tử cuối cùng

b)

Không có tác dụng

c)

Xóa toàn bộ biến tuple

d)

Xóa phần tử đầu tiên

13.

Cách tạo một tuple rỗng là gì?

a)

tup1 = tuple(0)

b)

tup1 = {}

c)

tup1 = []

d)

tup1 = ()

14.

Trong Python, đặc điểm quan trọng của tuple khiến ta không thể gán lại phần tử trực tiếp là gì?

a)

Tính tự động mở rộng dung lượng

b)

Tính có thể lặp vô hạn

c)

Tính bất biến của tuple

d)

Tính tự sắp xếp phần tử

15.

Cho tuple1 = (1, 2, 3, 4, 5, 6, 7). Muốn thay đổi giá trị phần tử đầu tiên thành 8, cách đúng là gì?

a)

Dùng method replace trên tuple

b)

Chuyển tuple1 thành list rồi gán

c)

Xóa tuple1 và tạo lại bằng print

d)

Gán trực tiếp tuple1[0] = 8

16.

Kết quả in ra của đoạn mã: tuple1=(1,2,3,4,5,6,7); list1=list(tuple1); list1[0]=8; tuple1=tuple(list1); print(tuple1) là gì?

a)

[8, 2, 3, 4, 5, 6, 7]

b)

(8, 1, 2, 3, 4, 5, 6)

c)

(1, 2, 3, 4, 5, 6, 7)

d)

(8, 2, 3, 4, 5, 6, 7)

17.

Cho tuple1=(1,2,3,4,5,6,7) và tuple2=(8,). Sau câu lệnh tuple1 += tuple2, giá trị mới của tuple1 là gì?

a)

(8, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7)

b)

(1, 2, 3, 4, 5, 6, 8)

c)

(1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8)

d)

(1, 2, 3, 4, 5, 6, 7)

18.

Đoạn mã s=(1,2,3); f=(4); s=s+f gây lỗi vì lý do nào dưới đây?

a)

f không phải tuple một phần tử

b)

s không thể thay đổi kích thước

c)

Cần ép kiểu cả hai về list

d)

Phép cộng tuple chỉ áp dụng cho int

19.

Trong Python, thao tác tách giá trị ra khỏi một tuple được gọi là gì?

a)

Slicing (cắt lát)

b)

Packing (đóng gói)

c)

Unpacking (mở gói)

d)

Mapping (ánh xạ)

20.

Cho friends = ('Tí','Tèo','Tủn','Tín'). Sau phép (Ti, Teo, *AnhEm) = friends, giá trị biến AnhEm là gì?

a)

('Tủn','Tín') dạng tuple

b)

['Tủn','Tín'] dạng list

c)

'Tủn Tín' dạng chuỗi

d)

{'Tủn','Tín'} dạng set

21.

Phép gán (Ti, Teo, Tun, Tin) = friends sẽ gán giá trị nào cho biến Tun?

a)

Giá trị thứ hai 'Tèo'

b)

Giá trị cuối cùng 'Tín'

c)

Giá trị đầu tiên 'Tí'

d)

Giá trị thứ ba 'Tủn'

22.

Với tuple1 = (1, 2, 3, 2, 5, 4, 2), kết quả tuple1.count(2) là bao nhiêu?

a)

2 lần xuất hiện

b)

1 lần xuất hiện

c)

3 lần xuất hiện

d)

4 lần xuất hiện

23.

Với tuple1 = (1, 2, 3, 2, 5, 4, 2), gọi tuple1.index(8) sẽ gây ra điều gì?

a)

Ném ValueError ngoại lệ

b)

Trả về 0 mặc định

c)

Tự thêm 8 vào tuple

d)

Trả về -1 vì không tìm thấy

24.

Kết quả của biểu thức (1, 2) + (3, 4) trong Python là gì?

a)

(1, 2, 3, 4)

b)

(1, 2) + (3, 4)

c)

((1, 2), (3, 4))

d)

(4, 3, 2, 1)

25.

Cho t = ('Hi!',) * 3. Độ dài của t là bao nhiêu?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

26.

Biểu thức 5 in (1, 3, 5, 7) trả về giá trị nào?

a)

Error

b)

True

c)

False

d)

None

27.

Chọn câu lệnh in ra lần lượt các phần tử 1, 2, 3 từ một tuple:

a)

for (1, 2, 3) in x: print(x)

b)

print(for x in (1, 2, 3))

c)

print(x for x in (1, 2, 3))

d)

for x in (1, 2, 3): print(x)

28.

Giá trị của len((0,)) + len((1, 2, 3)) là bao nhiêu?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

2

29.

Trong Python, đặc điểm nào mô tả đúng về set?

a)

Có thứ tự, có thể thay đổi

b)

Có chỉ mục, không thể thay đổi

c)

Không thứ tự, không cho phép trùng lặp

d)

Có thứ tự, cho phép trùng lặp

30.

Đoạn mã nào khai báo một set chứa các số 1 đến 5?

a)

myset = [1, 2, 3, 4, 5]

b)

myset = {1, 2, 3, 4, 5}

c)

myset = set((1, 2, 3, 4, 5))

d)

myset = (1, 2, 3, 4, 5)

31.

Kết quả của len({1, 2, 2, 3, 3}) là bao nhiêu?

a)

5 phần tử

b)

2 phần tử

c)

3 phần tử

d)

4 phần tử

32.

Trong set Python, giá trị nào sau đây được xem là cùng một giá trị?

a)

False và 0 không thể thêm vào set

b)

True và 1 được xem là cùng giá trị

c)

False và 0 khác nhau hoàn toàn

d)

True và 1 khác nhau hoàn toàn

33.

Quan sát hình minh họa: Vì sao không thể lấy phần tử thứ 2 của một set bằng cú pháp myset[1] trong Python?

a)

Vì set không hỗ trợ truy cập theo index hoặc key

b)

Vì set yêu cầu dùng phương thức get để truy cập

c)

Vì set luôn rỗng sau khi khởi tạo mặc định

d)

Vì set chỉ chứa các phần tử dạng chuỗi ký tự

34.

Dựa trên ví dụ: myset = {1, 2, 3, 4, 5}. Cách phù hợp để in từng phần tử của set là gì?

a)

Gọi myset.get(i) cho từng i từ 0 đến 4

b)

Sử dụng myset[0], myset[1] để in lần lượt

c)

Dùng vòng lặp for: for x in myset: print(x)

d)

Chuyển set thành list rồi truy cập bằng chỉ số bắt buộc

35.

Trong Python, phương thức nào dùng để thêm một phần tử đơn lẻ vào set?

a)

append() dành cho list, không cho set

b)

update() chỉ cho nhiều phần tử

c)

add() được dùng cho phần tử đơn

d)

insert() dành cho list, không cho set

36.

Cho myset1 = {1,2,3,4,5}. Sau myset1.add(6), lựa chọn nào mô tả đúng trạng thái set?

a)

{1,2,3,4,5,6,6} có phần tử trùng lặp

b)

{1,2,3,4,5,6} giữ thứ tự tăng dần

c)

{1,2,3,4,5} không thay đổi sau add

d)

{1,2,3,4,5,6} không giữ thứ tự

37.

Phương thức update() hoạt động thế nào khi nguồn là list hoặc tuple chứa [6,7] hoặc (6,7)?

a)

Chỉ thêm phần tử đầu tiên của nguồn

b)

Chuyển thành chuỗi rồi thêm ký tự

c)

Thêm cả list hoặc tuple như một phần tử

d)

Thêm từng phần tử 6 và 7 vào set

38.

Giả sử myset1 = {1,2,3,4,5}. Sau myset1.update({6,7}); myset1.update([6,7]); myset1.update((6,7)); kết quả đúng là gì?

a)

{1,2,3,4,5,6,7} không có phần tử trùng

b)

{1,2,3,4,5} không thêm gì từ update

c)

{1,2,3,4,5,(6,7)} thêm tuple làm phần tử

d)

{1,2,3,4,5,6,7,6,7} có trùng lặp

39.

Trong Python, phương thức nào xóa phần tử cụ thể trong set và sẽ phát sinh lỗi nếu phần tử không tồn tại?

a)

clear() xóa toàn bộ phần tử

b)

discard(value) không phát sinh lỗi

c)

remove(value) phát sinh lỗi khi không có

d)

pop() luôn xóa phần tử đầu tiên

40.

Giả sử myset = {1, 2, 3, 4, 5}. Sau lệnh myset.discard(3); print(myset) sẽ in ra gì?

a)

{1, 2, 3, 4, 5} giữ nguyên

b)

{1, 2, 4, 5} không có 3

c)

{} set rỗng sau discard

d)

Lỗi KeyError vì 3 bị xóa

41.

Với myset = {1, 2, 3, 4, 5}, thực hiện myset.discard(7); print(myset). Kết quả đúng nhất là gì?

a)

{1, 2, 4, 5} vì discard xóa ngẫu nhiên

b)

{} vì discard xóa toàn bộ

c)

Lỗi KeyError do phần tử 7 thiếu

d)

{1, 2, 3, 4, 5} vì 7 không tồn tại

42.

Chọn phát biểu đúng về pop() khi áp dụng cho set trong Python.

a)

pop() xóa phần tử theo chỉ số

b)

pop() xóa một phần tử ngẫu nhiên

c)

pop() xóa toàn bộ phần tử

d)

pop() chỉ hoạt động với list

43.

Sau khi thực hiện liên tiếp: myset = {1, 2, 3, 4, 5}; myset.remove(2); print(myset). Kết quả là gì?

a)

{1, 3, 4, 5} đã xóa 2

b)

{} vì remove xóa toàn bộ

c)

{1, 2, 3, 4, 5} giữ nguyên

d)

Lỗi vì remove không tồn tại

44.

Cho x = {"apple", "banana", "cherry"} và y = {"google", "microsoft", "apple"}. Kết quả của z = x.union(y) là gì?

a)

{"apple", "banana", "cherry", "google", "microsoft"}

b)

{"banana", "cherry", "google", "microsoft"}

c)

{"apple", "google", "microsoft"}

d)

{"apple", "banana", "cherry", "google"}

45.

Toán tử nào tương đương với phương thức union() khi kết hợp hai set trong Python?

a)

x - y

b)

x & y

c)

x | y

d)

xyx ^ y

46.

Cho x = {"apple", "banana", "cherry"} và y = {"google", "microsoft", "apple"}. Giá trị của x & y là gì?

a)

{"apple", "banana", "cherry"}

b)

{"banana", "cherry"}

c)

{"apple"}

d)

{"google", "microsoft"}

47.

Phương thức nào sẽ cập nhật trực tiếp set x bằng phần giao với set y?

a)

update(y)

b)

difference_update(y)

c)

symmetric_difference(y)

d)

intersection_update(y)

48.

Cho x = {"apple", "banana", "cherry"} và y = {"google", "microsoft", "apple"}. Kết quả của x.difference(y) là gì?

a)

{"banana", "cherry", "google"}

b)

{"banana", "cherry"}

c)

{"apple"}

d)

{"google", "microsoft"}

49.

Toán tử nào tương đương với difference(set) khi trừ phần tử của y khỏi x?

a)

x & y

b)

x - y

c)

x | y

d)

xyx ^ y

50.

Giả sử x = {"apple", "banana", "cherry"} và y = {"google", "microsoft", "apple"}. Sau khi thực hiện x.difference_update(y), giá trị của x là gì?

a)

{"banana", "cherry", "apple"}

b)

{"google", "microsoft"}

c)

{"banana", "cherry"}

d)

{"apple"}

51.

Phép toán nào trả về các phần tử xuất hiện trong đúng một trong hai set (không thuộc giao)?

a)

difference_update()

b)

symmetric_difference()

c)

intersection()

d)

union()

52.

Trong Python, đặc điểm nào đúng về dictionary?

a)

Không có thứ tự, cố định, key trùng lặp

b)

Không có thứ tự, có thể thay đổi, key tùy ý

c)

Có thứ tự, có thể thay đổi, key duy nhất

d)

Có thứ tự, bất biến hoàn toàn, key bất kỳ

53.

Mỗi phần tử trong dictionary được gọi là gì?

a)

Một item gồm cặp key:value

b)

Một record gồm value:key

c)

Một tuple gồm key, key

d)

Một list gồm nhiều values

54.

Chọn cú pháp truy cập giá trị theo khóa trong ví dụ myinfo = {"name":"Tran","age":37,"address":"Vietnam"}

a)

myinfo["age"] trả về 37

b)

myinfo.age trả về 37

c)

myinfo("age") trả về 37

d)

myinfo.gets("age") trả về 37

55.

Phát biểu nào đúng về các key trong dictionary?

a)

Các key có thể trùng nếu khác value

b)

Key luôn là số nguyên duy nhất

c)

Key phải là chuỗi và có thể lặp

d)

Tất cả các key phải là duy nhất

56.

Chọn câu khai báo dictionary hợp lệ bằng dấu ngoặc nhọn.

a)

mydict = <"name": "Tran", "age": 37, "country": "Vietnam">

b)

mydict = ("name": "Tran", "age": 37, "country": "Vietnam")

c)

mydict = ["name": "Tran", "age": 37, "country": "Vietnam"]

d)

mydict = {"name": "Tran", "age": 37, "country": "Vietnam"}

57.

Với mydict = dict(name="Tran", age=37, country="Vietnam"), kết quả của len(mydict) là bao nhiêu?

a)

2 khóa trong dictionary

b)

3 khóa trong dictionary

c)

4 khóa trong dictionary

d)

1 khóa trong dictionary

58.

Cho mydict = {'name':'Tran','age':37,'country':'Vietnam'}. Lệnh nào trả về giá trị 37?

a)

mydict.get('name')

b)

mydict.values()['age']

c)

'age' in mydict

d)

mydict['age']

59.

Phương thức nào trả về danh sách các cặp (key, value) dưới dạng tuples?

a)

items()

b)

values()

c)

keys()

d)

get()

60.

Với mydict như trên, biểu thức nào an toàn để truy xuất 'age' khi có thể thiếu key và muốn nhận None nếu không có?

a)

mydict.items()['age']

b)

'age' not in mydict

c)

mydict['age']

d)

mydict.get('age')

61.

Kết quả của print(mydict.keys()) gần nhất với mô tả nào?

a)

Một tuple chứa các cặp key value

b)

Một list giá trị theo thứ tự chèn

c)

Một số nguyên là số lượng keys

d)

Một đối tượng dict_keys liệt kê các keys

62.

Bạn cần kiểm tra xem key 'country' tồn tại trong mydict trước khi truy xuất. Cách nào đúng và ngắn gọn nhất?

a)

if mydict.values('country'):

b)

if mydict.get('country') is False:

c)

if 'country' in mydict:

d)

if mydict['country']:

63.

Giả sử mydict = {'name':'Tran','age':37,'country':'Vietnam'}. Đoạn mã nào in ra tất cả giá trị: 'Tran', 37, 'Vietnam'?

a)

for k in mydict.keys(): print(k)

b)

for v in mydict.values(): print(v)

c)

print(mydict.get('values'))

d)

for k,v in mydict.items(): print(k)

64.

Trong Python, thao tác nào cập nhật giá trị cho khóa 'name' trong mydict một cách trực tiếp?

a)

mydict['name'] = 'Quang'

b)

mydict.push({'name':'Quang'})

c)

mydict.set('name','Quang')

d)

mydict.add('name','Quang')

65.

Câu lệnh nào tương đương về hiệu quả với việc gán trực tiếp khi thêm hoặc cập nhật khóa 'name' trong mydict?

a)

dict.update('name','Quang')

b)

update(mydict,{'name':'Quang'})

c)

mydict.extend({'name':'Quang'})

d)

mydict.update({'name':'Quang'})

66.

Giả sử mydict hiện chưa có khóa 'age'. Chọn cách đúng để thêm mới khóa này với giá trị 20, sao cho có thể áp dụng cho cả trường hợp khóa đã tồn tại.

a)

mydict.append({'age':20})

b)

update({'age':20},mydict)

c)

mydict.update({'age':20})

d)

mydict.insert('age',20)

67.

Trong Python, phương thức nào dùng để xóa phần tử theo khóa cụ thể trong một dictionary?

a)

popitem() trên dict

b)

del dict toàn bộ

c)

pop('key_name') trên dict

d)

clear() trên dict

68.

Điều gì xảy ra khi gọi mydict.clear()?

a)

Xóa biến tham chiếu tới dictionary

b)

Xóa khóa theo tên được chỉ định

c)

Làm trống toàn bộ các cặp khóa–giá trị

d)

Xóa phần tử cuối cùng vừa thêm

69.

Trong Python 3.7 trở lên, mydict.popitem() sẽ xóa phần tử nào?

a)

Phần tử đầu tiên trong dict

b)

Phần tử cuối cùng được thêm vào

c)

Phần tử ngẫu nhiên bất kỳ

d)

Phần tử có khóa nhỏ nhất

70.

Câu lệnh nào sẽ xóa toàn bộ đối tượng dictionary khỏi bộ nhớ?

a)

del mydict xóa biến

b)

mydict.clear() làm trống

c)

mydict.pop('name') dùng khóa

d)

mydict.popitem() loại cuối

71.

Để duyệt qua tất cả key của một dictionary mydict, cú pháp nào đúng và ngắn gọn nhất?

a)

for key in list(mydict.values()): print(key)

b)

for key in mydict.items(): print(key)

c)

for key in mydict.values(): print(key)

d)

for key in mydict: print(key)

72.

Câu lệnh nào in ra toàn bộ giá trị (value) của dictionary mydict một cách trực tiếp, không dùng truy cập qua key?

a)

for x in mydict.values(): print(x)

b)

for x in mydict.keys(): print(x)

c)

for x in mydict.items(): print(x)

d)

for x in mydict: print(x)

73.

Khi cần vừa lấy key và value trong vòng lặp, lựa chọn nào dưới đây là chính xác?

a)

for key, value in mydict.items(): print(key, value)

b)

for key in mydict.keys(): print(key, value)

c)

for key in mydict: print(key, mydict.items())

d)

for key in mydict.values(): print(key, value)

74.

Giả sử mydict = {'a':1, 'b':2}. Đoạn mã nào sẽ in lần lượt 1 rồi 2?

a)

for k in mydict: print(mydict[k])

b)

for v in mydict.values(): print(v, k)

c)

for k,v in mydict.items(): print(k)

d)

for v in mydict.keys(): print(v)

75.

Phương thức nào tạo một bản sao toàn bộ từ điển sang từ điển mới?

a)

str() chuyển sang chuỗi

b)

copy() sao chép nguyên vẹn

c)

items() trích xuất khóa giá trị

d)

update() sao chép và ghi đè mục

76.

Cho dict = {'a':1, 'b':2}. Lệnh nào thêm cặp khóa–giá trị {'c':3} vào dict?

a)

sorted({'c':3}) để sắp xếp

b)

items({'c':3}) để thêm phần tử

c)

update({'c':3}) để cập nhật

d)

copy({'c':3}) để nhân bản

77.

Gọi list(d.items()) sẽ trả về gì đối với dict = {'x':10, 'y':20}?

a)

Danh sách chỉ các khóa

b)

Danh sách tuple khóa–giá trị

c)

Chuỗi biểu diễn từ điển

d)

Bản sao sâu toàn bộ từ điển

78.

Hàm nào trả về số lượng cặp khóa–giá trị trong một từ điển?

a)

copy(dict) đếm bản sao

b)

len(dict) đếm các cặp

c)

str(dict) đếm ký tự

d)

items(dict) đếm mục

79.

Khi cần sắp xếp các khóa của từ điển theo thứ tự tăng dần, nên dùng lựa chọn nào?

a)

sorted(dict) trả về danh sách khóa

b)

update(dict) trả về thứ tự mới

c)

items(dict) tự động sắp xếp

d)

copy(dict) sắp xếp dữ liệu

80.

Để nhận chuỗi có thể in ra mô tả nội dung từ điển, ta dùng gì?

a)

str(dict) chuyển thành chuỗi

b)

items(dict) chuyển thành chuỗi

c)

sorted(dict) chuyển thành chuỗi

d)

len(dict) chuyển thành chuỗi

81.

Quan sát ví dụ trên hình: Chuỗi "34, 67, 55, 33, 12, 98" được tách bằng split rồi chuyển thành list và tuple các chuỗi số. Thao tác nào cần thiết để chuyển list chuỗi ['34','67','55','33','12','98'] thành tuple cùng nội dung?

a)

Dùng tuple() bao quanh list đã có

b)

Dùng list() bao quanh list đã có

c)

Dùng dict() để ánh xạ các phần tử

d)

Dùng str() để nối các phần tử lại

82.

Cho inputList = [1, 2, 3] và inputTuple = (4, 5, 6). Kết quả nào thể hiện đúng việc kết hợp để tạo cả outputList và outputTuple chứa các phần tử của cả hai cấu trúc?

a)

outputList = [1,2,3,4,5,6], outputTuple = (4,5,6)

b)

outputList = [1,2,3], outputTuple = (4,5,6,1,2,3)

c)

outputList = [1,2,3,4,5,6], outputTuple = (1,2,3,4,5,6)

d)

outputList = [4,5,6], outputTuple = (1,2,3,4,5,6)

83.

Trong Python, đoạn mã nào chuyển chuỗi "5,7,8,10" thành một tuple các chuỗi sau khi loại khoảng trắng?

a)

split rồi strip từng phần tử, sau đó tuple

b)

dùng map(int) trực tiếp lên chuỗi rồi tuple

c)

replace dấu phẩy bằng khoảng trắng rồi tuple

d)

strip toàn chuỗi rồi tuple trực tiếp

84.

Khi nhập "5,7,8,10" từ input và xử lý bằng split(',') và strip(), kiểu dữ liệu của danh_sach_so và tuple_so lần lượt là gì?

a)

list và list

b)

tuple và list

c)

list và tuple

d)

tuple và tuple

85.

Cho n = 3, inputList = [4,5,6] và inputTuple = (1,2,3). Sau khi tạo combined_list_temp = inputList + list(inputTuple), Output Tuple là gì?

a)

(4, 5, 6, 1, 2, 3)

b)

(4, 5, 6, (1, 2, 3))

c)

(1, 2, 3, 4, 5, 6)

d)

([4, 5, 6], 1, 2, 3)

86.

Trong Bài 3, mục đích của biến inputTuple_temp là gì?

a)

Chuyển đổi list sang set để loại trùng

b)

Lưu tạm các phần tử tuple trước khi tuple()

c)

Tăng tốc vòng lặp nhập liệu người dùng

d)

Định dạng chuỗi output theo mẫu cố định