wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

XL chuỗi

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Trong Python, khái niệm nào mô tả một dãy ký tự bất biến được bao quanh bởi dấu nháy đơn hoặc đôi?

a)

Danh sách các phần tử thay đổi

b)

Từ điển ánh xạ khóa sang giá trị

c)

Tập hợp không thứ tự các phần tử

d)

Chuỗi ký tự bất biến trong dấu nháy

2.

Cấu trúc nào thể hiện đúng bản chất của chuỗi trong Python?

a)

Đồ thị hướng với cạnh và nút

b)

Cây nhị phân với khóa so sánh

c)

Ma trận các số nguyên hai chiều

d)

Dãy các ký tự có chỉ số

3.

Cho s = "Xin chao". Cách định dạng nào chèn biến name vào cuối chuỗi theo phong cách f-string?

a)

"%s, %s" % (s,name)

b)

"{} , {}".format(s,name)

c)

str(s) + ", " + str(name)

d)

f"{s}, {name}"

4.

Ký tự thoát nào dùng để xuống dòng trong một chuỗi Python?

a)

\b

b)

\r

c)

\t

d)

\n

5.

Mục nào trong bài học tập trung vào việc truy xuất phần tử bằng chỉ số của chuỗi?

a)

Các hàm cơ bản trên chuỗi

b)

Chuỗi dạng Unicode cơ bản

c)

Định dạng chuỗi văn bản

d)

Truy cập giá trị trong chuỗi

6.

Phần nào có khả năng trình bày cách chèn giá trị vào chuỗi bằng mẫu định dạng?

a)

Truy cập giá trị

b)

Khái niệm và cấu trúc

c)

Ký tự thoát phổ biến

d)

Định dạng chuỗi

7.

Nếu bạn muốn học về ký tự như \n hoặc \t, bạn nên xem mục nào?

a)

Định dạng chuỗi

b)

Các ký tự thoát

c)

Khái niệm và cấu trúc

d)

Chuỗi dạng Unicode

8.

Mục nào phù hợp nhất để tìm hiểu cách biểu diễn ký tự đa ngôn ngữ trong Python?

a)

Khái niệm và cấu trúc của chuỗi

b)

Các hàm cơ bản trên chuỗi

c)

Truy cập giá trị trong chuỗi

d)

Chuỗi dạng Unicode

9.

Bạn cần áp dụng các thao tác như nối, cắt, tìm kiếm cơ bản trên chuỗi. Mục nào nên xem trước?

a)

Ký tự thoát trong chuỗi

b)

Định dạng chuỗi nâng cao

c)

Các hàm cơ bản trên chuỗi

d)

Chuỗi Unicode nâng cao

10.

Để xây nền tảng trước khi thực hành, mục nào giúp hiểu bản chất chuỗi trong Python?

a)

Truy cập giá trị bằng lát cắt

b)

Định dạng chuỗi với f-string

c)

Các ký tự thoát thường dùng

d)

Khái niệm và cấu trúc của chuỗi

11.

Trong Python, chuỗi là gì?

a)

Đối tượng chỉ lưu giá trị Boolean

b)

Dãy số nguyên được cộng liên tiếp

c)

Tập hợp ký tự được đặt trong dấu nháy

d)

Cấu trúc dữ liệu dạng bảng hai chiều

12.

Khi dùng nháy đơn hoặc nháy kép để khai báo chuỗi, quy tắc đúng là gì?

a)

Toàn bộ chuỗi phải nằm trên một dòng

b)

Chuỗi có thể trải dài nhiều dòng tùy ý

c)

Phải thêm ký tự \t ở đầu chuỗi

d)

Cần thêm dấu phẩy ở cuối mỗi dòng

13.

Khi cần viết chuỗi nhiều dòng, cú pháp phù hợp nhất trong Python là gì?

a)

Dùng dấu gạch chéo để nối dòng

b)

Chèn \n ở đầu và cuối mỗi dòng

c)

Ghép nhiều chuỗi bằng toán tử +

d)

Dùng ba nháy đơn hoặc ba nháy kép

14.

Đoạn mã nào bên dưới tạo ra chuỗi nhiều dòng hợp lệ nhất?

a)

msg = "Hello" + "\nCS class" + '...

b)

msg = 'Hello' 'CS class' '...'

c)

msg = "Hello\nCS class\n...

d)

msg = """Hello\nCS class\n..."""

15.

Trong Python, ký tự trong chuỗi được biểu diễn theo chuẩn nào?

a)

Mã ASCII một byte cố định

b)

EBCDIC của hệ thống mainframe

c)

Unicode đại diện bởi các byte

d)

Bảng mã tùy theo hệ điều hành

16.

Phát biểu nào đúng về kiểu dữ liệu ký tự trong Python?

a)

Có kiểu ký tự riêng biệt

b)

Không tồn tại kiểu ký tự riêng

c)

Ký tự là số nguyên 8 bit

d)

Ký tự là đối tượng char bất biến

17.

Cho s = "Python". Ký tự nào được trả về bởi s[0]?

a)

'P'

b)

'y'

c)

'n'

d)

'o'

18.

Điền câu đúng nhất về truy xuất chuỗi: Việc truy xuất phần tử chuỗi trong Python ...

a)

khác hoàn toàn so với list

b)

bắt đầu index từ 1 luôn

c)

giống cách truy xuất list

d)

chỉ dùng hàm get() đặc biệt

19.

Kết quả của len(a) với a = "Hello World!" là gì?

a)

10

b)

11

c)

13

d)

12

20.

Hàm strip() chủ yếu dùng để làm gì với chuỗi?

a)

Xóa dấu chấm than

b)

Xóa khoảng trắng giữa chuỗi

c)

Xóa khoảng trắng đầu cuối

d)

Xóa mọi ký tự

21.

Cho a = " Hello World! ". Kết quả print(a.strip()) là gì?

a)

"Hello World!"

b)

"Hello World! "

c)

" Hello World!"

d)

"Hello World!"

22.

Với a = "hello World!", kết quả của a.lower() là gì?

a)

"Hello World!"

b)

"Hello world!"

c)

"HELLO WORLD!"

d)

"hello world!"

23.

Với a = "hello World!", lệnh nào cho kết quả "HELLO WORLD!"?

a)

a.capitalize()

b)

a.strip()

c)

a.lower()

d)

a.upper()

24.

Hàm capitalize() trên chuỗi có tác dụng chính là gì?

a)

Viết hoa mọi chữ cái

b)

Viết thường mọi chữ cái

c)

Viết hoa chữ cái đầu

d)

Xóa khoảng trắng đầu cuối

25.

Với a = "Hello World!", kết quả của a.replace("World", "friends") là gì?

a)

"Hello World!"

b)

"Hello friends!"

c)

"friends World!"

d)

"World friends!"

26.

Cho a = "Bao, Khang, Huyen". Kết quả a.split(",") là mảng nào?

a)

['Bao, Khang, Huyen']

b)

['Bao ',' Khang ',' Huyen ']

c)

['Bao','Khang','Huyen']

d)

['Bao',' Khang',' Huyen']

27.

Biểu thức "Python" in "Python class" trả về gì?

a)

False

b)

'class'

c)

'Python'

d)

True

28.

Toán tử not in dùng để làm gì với chuỗi?

a)

Nối hai chuỗi

b)

Kiểm tra không chứa

c)

Tách chuỗi con

d)

Đếm ký tự

29.

Với str = "Hello World!", str.startswith("hello") trả về gì và vì sao?

a)

False vì không có dấu chấm than

b)

True vì bỏ qua ký tự đầu

c)

False vì phân biệt hoa thường

d)

True vì không phân biệt hoa thường

30.

Với str = "Hello World!", biểu thức str.endswith("!") cho kết quả nào?

a)

False

b)

'!'

c)

True

d)

-1

31.

Trong Python, str.find(x) trả về gì khi không tìm thấy x?

a)

None

b)

False

c)

-1

d)

0

32.

Với str = "Hello World!", kết quả str.find("Hello") là gì?

a)

-1

b)

1

c)

5

d)

0

33.

Với str = "Hello World!", kết quả str.rfind("World") là gì?

a)

6

b)

-1

c)

0

d)

11

34.

Chọn câu lệnh trả về vị trí cuối cùng của ký tự '!' trong str = "Hello World!"

a)

str.find('!')

b)

str.rfind('!')

c)

str.index('!')

d)

str.count('!')

35.

Với chuỗi s = 'Hello World!', kết quả của s.count('l') là bao nhiêu?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

36.

Chọn phát biểu đúng về phương thức count() trong Python.

a)

Đếm số ký tự khác nhau trong chuỗi

b)

Đếm số lần xuất hiện của chuỗi con

c)

Trả về vị trí đầu tiên của chuỗi con

d)

Xóa chuỗi con khỏi chuỗi gốc

37.

Cho arr = ['0912218','Tran Quang A','1991','CNTT'] và sep = ','. Kết quả của sep.join(arr) là gì?

a)

'0912218;Tran Quang A;1991;CNTT'

b)

',0912218,Tran Quang A,1991,CNTT,'

c)

'0912218,Tran Quang A,1991,CNTT'

d)

'0912218 Tran Quang A 1991 CNTT'

38.

Với g = 'trwe' và y = '1234', giá trị của g.join(y) là chuỗi nào?

a)

'1234trwe'

b)

'trwe1234trwe'

c)

'1-2-3-4'

d)

'1trwe2trwe3trwe4'

39.

Bạn cần nối danh sách tokens = ['GET','/api','v1','users'] bằng dấu '/' để thành 'GET/api/v1/users'. Lệnh nào là phù hợp nhất?

a)

'/'.split(tokens)

b)

'/'.join(tokens)

c)

join('/' , tokens)

d)

tokens.join('/')

40.

Kết quả của 'FIT-UTE'.isalnum() là gì và vì sao?

a)

True vì toàn chữ cái

b)

False vì có ký tự '-'

c)

True vì có số và chữ

d)

False vì chiều dài lẻ

41.

Hàm nào trả về True khi chuỗi chỉ gồm chữ cái A–Z (không khoảng trắng, không số, không ký tự đặc biệt)?

a)

isalnum()

b)

isupper()

c)

isdigit()

d)

isalpha()

42.

Chuỗi '0912218'.isdigit() sẽ cho kết quả nào?

a)

True vì chỉ có số

b)

False vì có chữ số 0

c)

True vì có ký tự '-'

d)

False vì có chữ cái

43.

Chọn mô tả đúng về isalnum():

a)

True khi chuỗi chỉ có chữ

b)

True khi chuỗi chỉ có số

c)

True khi chuỗi có chữ hoặc số

d)

True khi chuỗi có ký tự '-'

44.

Với s = 'FITUTE', gọi s.isalpha() sẽ trả về gì?

a)

True vì toàn chữ

b)

True vì có dấu '-'

c)

False vì có khoảng trắng

d)

False vì có số

45.

Tham số thứ hai char trong center(len, char) có tác dụng gì?

a)

Cắt bớt chuỗi bên phải

b)

Đảo ngược chuỗi đầu vào

c)

Điền ký tự viền hai bên

d)

Chèn số lượng khoảng trắng

46.

Khi 'FIT-UTE'.rjust(20, '*') được thực thi, ý nghĩa tổng quát là gì?

a)

Căn phải và đệm bằng '*'

b)

Căn phải và đệm bằng ' '

c)

Căn trái và đệm bằng '*'

d)

Căn giữa và đệm bằng '*'

47.

Hàm nào dùng để căn giữa chuỗi với độ dài mới xác định?

a)

ljust(len, char)

b)

center(len, char)

c)

rjust(len, char)

d)

strip(len, char)

48.

Giả sử s = 'FIT-UTE'. Chọn kết quả mô tả đúng của s.ljust(20, '*').

a)

' FIT-UTE'

b)

'******FIT-UTE******'

c)

'************FIT-UTE'

d)

'FIT-UTE************'

49.

Với s = 'ABC', lời gọi s.center(7) trả về chuỗi có đặc điểm nào?

a)

Tổng chiều dài bằng 3

b)

Tổng chiều dài bằng 7

c)

Chỉ thêm ký tự '-'

d)

Luôn thêm ở bên trái

50.

Chọn cú pháp đúng để chèn hai biến s1, s2 vào chuỗi bằng format().

a)

'{} {}'.format()

b)

'{} {}'.format(s1, s2)

c)

'{1} {0}'.format(s1)

d)

'{0} {1}'.format(s1)

51.

Kết quả của "Hello {0}, my name is {1}".format('Khang','Bao') là gì?

a)

Hello {0}, my name is {1}

b)

Hello, my name is Bao Khang

c)

Hello Khang, my name is Bao

d)

Hello Bao, my name is Khang

52.

Chuỗi 'A1B2'.isalnum() và 'A1B2'.isalpha() lần lượt trả về gì?

a)

False và True

b)

True và False

c)

False và False

d)

True và True

53.

Toán tử nào dùng để chèn giá trị vào chuỗi theo kiểu định dạng cổ điển trong Python?

a)

Toán tử @ trong chuỗi

b)

F-string với f''

c)

Hàm format() trực tiếp

d)

Toán tử % trong chuỗi

54.

Với biểu thức "%s" % [1, 2], kết quả mô tả đúng nhất là gì?

a)

Giá trị số nguyên 12

b)

Chuỗi thể hiện bằng hex

c)

Chuỗi thể hiện bằng str

d)

Lỗi vì danh sách

55.

Khác biệt chính giữa %s và %r là gì?

a)

Cả hai đều chuyển thành int

b)

%s dùng repr(), %r dùng str()

c)

Cả hai đều dùng repr()

d)

%r dùng repr(), %s dùng str()

56.

Chọn kết quả đúng: "%d" % 123 tạo ra

a)

'0123' có số 0

b)

'123' dưới dạng chuỗi

c)

123 dưới dạng int

d)

'0x7b' dạng hex

57.

Với số -45, biểu thức "%i" % -45 cho kết quả nào?

a)

'-45' dạng chuỗi

b)

'377' dạng bát phân

c)

'-45' dạng int

d)

'0x-2d' dạng hex

58.

Để in số thực với 2 chữ số sau dấu phẩy, bạn dùng

a)

"%.2f" % x

b)

"%2f" % x

c)

"%f2" % x

d)

"%g2" % x

59.

Điền vào chỗ trống: "Tên %s, Tuổi %d" % ("An", 25) sẽ in

a)

Tên %s, Tuổi %d

b)

Tên An, Tuổi 25

c)

Tên 'An', Tuổi '25'

d)

Tuổi 25, Tên An

60.

Biểu thức "%e" % 1000.0 sẽ cho ra dạng

a)

Ký hiệu khoa học e

b)

Dạng số nguyên thập phân

c)

Dạng phần trăm

d)

Dạng bát phân

61.

Khi nào nên dùng %g thay vì %f hoặc %e?

a)

Khi muốn biểu diễn ngắn hơn

b)

Khi đổi sang nhị phân

c)

Khi luôn cần 6 chữ số

d)

Khi chỉ in số nguyên

62.

Kết quả của "%x" % 255 là gì?

a)

'FF' chữ hoa

b)

'ff' chữ thường

c)

'255' chuỗi số

d)

'0377' bát phân

63.

Để in 255 ở hệ thập lục phân với chữ hoa, dùng

a)

"%d" % 255

b)

"%x" % 255

c)

"%o" % 255

d)

"%X" % 255

64.

Biểu thức "%o" % 8 sẽ tạo ra

a)

'08' chuỗi có 0

b)

'10' hệ bát phân

c)

'1000' hệ nhị phân

d)

'8' hệ thập phân

65.

Với mã ASCII 65, biểu thức "%c" % 65 cho kết quả

a)

Lỗi kiểu dữ liệu

b)

'a' ký tự đơn

c)

'65' chuỗi số

d)

'A' ký tự đơn

66.

Để in dấu phần trăm trong chuỗi định dạng, bạn dùng

a)

"%%" trong chuỗi

b)

"%p" trong chuỗi

c)

"%percent" trong chuỗi

d)

"%/" trong chuỗi

67.

Ký tự thoát nào biểu diễn xuống dòng trong Python?

a)

\n

b)

\t

c)

\r

d)

\a

68.

Trong Python, \t có tác dụng gì khi in chuỗi?

a)

Xóa ký tự trước đó

b)

Xuống dòng như \n

c)

Chèn một chuông báo

d)

Chèn một tab ngang

69.

Mã hex ASCII tương ứng với ký tự thoát Backspace là gì?

a)

0x0a

b)

0x07

c)

0x0d

d)

0x08

70.

Ký tự thoát \r thường được mô tả là gì?

a)

Báo động chuông

b)

Về đầu dòng

c)

Đẩy trang mới

d)

Xuống dòng mới

71.

Trong VS Code Terminal, chuỗi "hello\rworld" sẽ in ra như thế nào?

a)

worldhello

b)

hello\nworld

c)

hello

d)

world

72.

Trong Python IDLE Shell, chuỗi "hello\rworld" thường cho kết quả nào?

a)

world

b)

hello\nworld

c)

hello

d)

world\nhello

73.

Mã hex 0x0a trong bảng hiển thị tương ứng với ký tự thoát nào?

a)

\t

b)

\b

c)

\r

d)

\n

74.

Chuỗi Python "\x41" khi in ra sẽ cho kết quả gì?

a)

!

b)

9

c)

A

d)

a

75.

Phát biểu nào đúng về \xnn trong chuỗi Python?

a)

Chỉ dùng cho số thập phân

b)

Không được hỗ trợ trong Python

c)

Luôn tạo ký tự xuống dòng

d)

Đại diện một byte theo mã hex

76.

Ký tự thoát nào phát ra chuông/cảnh báo khi được hỗ trợ?

a)

\f

b)

\a

c)

\t

d)

\r

77.

Trong bảng, Formfeed (đẩy trang) ít dùng tương ứng với ký tự nào?

a)

\t

b)

\b

c)

\a

d)

\f

78.

Khi in "print("\x21")", ký tự nào xuất hiện?

a)

a

b)

!

c)

9

d)

A

79.

Trong Python, \b thường được mô tả là gì?

a)

Chuông báo

b)

Backspace

c)

Xuống dòng

d)

Tab ngang

80.

Với chuỗi s = "21110001_Khang", độ dài của s là bao nhiêu ký tự?

a)

16 ký tự tổng cộng

b)

15 ký tự tổng cộng

c)

14 ký tự tổng cộng

d)

13 ký tự tổng cộng

81.

Với s = "21110001_Khang", bảy ký tự đầu tiên của chuỗi là gì?

a)

21110001

b)

2111000

c)

211100

d)

21110001_

82.

Cho câu: s = "Hello World! How often is that?". Không phân biệt hoa thường, số lần xuất hiện của chữ 'o' là bao nhiêu?

a)

4 lần xuất hiện

b)

7 lần xuất hiện

c)

5 lần xuất hiện

d)

6 lần xuất hiện

83.

Vẫn với câu: s = "Hello World! How often is that?". Kiểm tra tiền tố không phân biệt hoa thường, câu có bắt đầu bằng "Hello" hay không?

a)

Không bắt đầu bằng "Hello"

b)

Bắt đầu bằng "hello!"

c)

Bắt đầu bằng "Hello"

d)

Chỉ bắt đầu bằng "Hel"

84.

Cho chuỗi môn học: s = " Toán , Lý , Hóa ". Sau khi tách theo dấu phẩy, loại bỏ khoảng trắng thừa ở hai đầu mỗi mục, rồi nối lại bằng dấu gạch ngang '-', kết quả đúng là gì?

a)

Toán,Lý,Hóa

b)

Toán-Lý-Hóa

c)

Toán_Lý_Hóa

d)

Toán - Lý - Hóa

85.

Với mẫu chuỗi: "Tôi nặng %d kg và cao %.2f mét."; cho weight = 75 và height = 1.789. Chuỗi định dạng in ra đúng là gì?

a)

Tôi nặng 75 kg và cao 1.80 mét.

b)

Tôi nặng 75.00 kg và cao 1.79 mét.

c)

Tôi nặng 75 kg và cao 1.789 mét.

d)

Tôi nặng 75 kg và cao 1.79 mét.

86.

Bạn nhận chuỗi tên môn: s = "Văn,Toán , Tin ". Nhiệm vụ: biến nó thành "Văn-Toán-Tin". Bước xử lý tối thiểu nào là cần thiết để tránh dấu cách dư?

a)

lower toàn bộ chuỗi

b)

strip từng mục sau split

c)

Chỉ replace dấu cách

d)

Chỉ split theo dấu phẩy

87.

Khi cần đếm số lần xuất hiện của một ký tự trong chuỗi mà không phân biệt hoa/thường, cách nào là phù hợp nhất?

a)

Đếm trực tiếp ký tự ban đầu

b)

Chuyển chuỗi về lower rồi đếm

c)

Tách chuỗi thành danh sách rồi join

d)

Loại bỏ mọi khoảng trắng trước khi đếm