wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HCHL Quần thể Yên Tử-Vĩnh Nghiêm, Côn Sơn, Kiếp Bạc (Phần 3)

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Chùa Côn Sơn còn có tên chữ là gì?

a)

Tư Phúc Tự

b)

Thiên Tư Phúc tự

c)

Thanh Hư Tự

d)

Kỳ Lân Tự

2.

Chùa Côn Sơn còn được gọi theo dân gian là:

a)

Chùa Thanh Mai

b)

Chùa Quỳnh Lâm

c)

Chùa Hun

d)

Chùa Hoa Yên

3.

Chùa Côn Sơn nằm bên ngọn núi nào?

a)

Núi Yên Tử

b)

Núi Phượng Hoàng

c)

Núi Kỳ Lân (núi Hun)

d)

Núi Nham Biền

4.

Chùa Côn Sơn hiện nay thuộc địa phương nào?

a)

Thành phố Hải Dương

b)

Thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương

c)

Thành phố Chí Linh, Hải Phòng

d)

Thành phố Uông Bí, Quảng Ninh

5.

Chùa Côn Sơn được xếp hạng di tích quốc gia từ năm nào?

a)

1959

b)

1962

c)

1975

d)

1986

6.

Khu di tích Côn Sơn–Kiếp Bạc được công nhận là di tích quốc gia đặc biệt vào năm nào?

a)

2009

b)

2010

c)

2012

d)

2015

7.

Chùa Côn Sơn là một trong ba trung tâm lớn của thiền phái nào?

a)

Thiền Lâm Tế

b)

Thiền Tào Động

c)

Thiền Trúc Lâm

d)

Thiền Thiên Thai

8.

Ba trung tâm lớn của thiền phái Trúc Lâm gồm Côn Sơn, Yên Tử và:

a)

Chùa Hoa Yên

b)

Chùa Vĩnh Nghiêm

c)

Chùa Thanh Mai

d)

Chùa Quỳnh Lâm

9.

Ai là vị tổ thứ ba của thiền phái Trúc Lâm tu hành tại chùa Côn Sơn?

a)

Trần Nhân Tông

b)

Pháp Loa

c)

Huyền Quang

d)

Trần Minh Tông

10.

Tên tục của Thiền sư Huyền Quang trước khi xuất gia là gì?

a)

Lý Quốc Sư

b)

Lý Đạo Tái

c)

Trần Nguyên Đán

d)

Nguyễn Phi Khanh

11.

Thiền sư Huyền Quang từng đỗ học vị nào?

a)

Bảng nhãn

b)

Thám hoa

c)

Tiến sĩ

d)

Trạng nguyên

12.

Người cho xây dựng chùa Kỳ Lân (tiền thân chùa Côn Sơn) vào năm 1304 là ai?

a)

Trần Nhân Tông

b)

Pháp Loa

c)

Huyền Quang

d)

Trần Minh Tông

13.

Năm 1329, chùa được mở rộng và mang tên Côn Sơn Thiên Tư Phúc tự dưới sự chủ trì của ai?

a)

Pháp Loa

b)

Trần Nhân Tông

c)

Huyền Quang

d)

Trần Thái Tông

14.

Nguyễn Trãi gắn bó với chùa Côn Sơn trong giai đoạn nào của cuộc đời?

a)

Thời niên thiếu

b)

Thời làm quan

c)

Thời đi sứ

d)

Thời lui về ở ẩn

15.

Chức danh của Nguyễn Trãi liên quan trực tiếp đến chùa Côn Sơn dưới triều Lê là:

a)

Trụ trì chùa

b)

Quốc sư

c)

Đề cử Côn Sơn Tư Phúc tự

d)

Tăng thống

16.

Đăng Minh Bảo Tháp là nơi an táng xá lợi của ai?

a)

Trần Nhân Tông

b)

Pháp Loa

c)

Trần Nguyên Đán

d)

Huyền Quang

17.

Đăng Minh Bảo Tháp được dựng lần đầu vào năm nào?

a)

1304

b)

1329

c)

1334

d)

1362

18.

Đăng Minh Bảo Tháp hiện nay được xây dựng lại vào năm nào?

a)

1602

b)

1614

c)

1719

d)

1729

19.

Bảo tháp Đăng Minh có đặc điểm kiến trúc nổi bật nào?

a)

Tháp gạch 5 tầng

b)

Tháp đá 3 tầng hình hoa sen

c)

Tháp đất nung 7 tầng

d)

Tháp gỗ 2 tầng

20.

Giếng Ngọc ở chùa Côn Sơn được dân gian xem là gì của núi Kỳ Lân?

a)

Trái tim

b)

Miệng rồng

c)

Mắt rồng

d)

Huyệt đạo

21.

Bàn Cờ Tiên trên đỉnh Côn Sơn gắn với vị thiền sư nào?

a)

Trần Nhân Tông

b)

Pháp Loa

c)

Huyền Quang

d)

Mai Trí Bản

22.

Bia Thanh Hư Động được công nhận là Bảo vật quốc gia vào năm nào?

a)

2012

b)

2013

c)

2015

d)

2017

23.

Bia Thanh Hư Động lưu giữ ngự bút của vị vua nào?

a)

Trần Nghệ Tông

b)

Trần Duệ Tông

c)

Trần Minh Tông

d)

Lê Thái Tông

24.

Bia “Côn Sơn Tư Phúc tự bi” có hình thức đặc biệt nào sau đây?

a)

Bia hình chữ nhật

b)

Bia tròn

c)

Bia bát giác

d)

Bia lục giác

25.

Bia “Côn Sơn Tư Phúc tự bi” được dựng vào năm nào?

a)

1602

b)

1603

c)

1607

d)

1608

26.

Bia “Côn Sơn Tư Phúc tự bi” được công nhận là Bảo vật quốc gia năm:

a)

2015

b)

2016

c)

2017

d)

2019

27.

Lễ hội xuân chùa Côn Sơn nhằm tưởng niệm ai?

a)

Trần Nhân Tông

b)

Pháp Loa

c)

Nguyễn Trãi

d)

Huyền Quang

28.

Hội xuân chùa Côn Sơn diễn ra vào khoảng thời gian nào?

a)

10–15 tháng Giêng

b)

16–22 tháng Giêng

c)

1–10 tháng Hai

d)

15–20 tháng Tám

29.

Hội thu chùa Côn Sơn gắn với việc tưởng niệm danh nhân nào?

a)

Trần Nhân Tông

b)

Trần Nguyên Đán

c)

Nguyễn Trãi

d)

Nguyễn Phi Khanh

30.

Hiện nay lễ hội chùa Côn Sơn được tổ chức chung với lễ hội nào?

a)

Hội Yên Tử

b)

Hội Thanh Mai

c)

Hội Quỳnh Lâm

d)

Hội Kiếp Bạc

31.

Đền Kiếp Bạc có tên chữ là gì?

a)

Trần Quốc Tuấn từ

b)

Trần Hưng Đạo vương từ

c)

Hưng Đạo Đại Vương miếu

d)

Kiếp Bạc linh từ

32.

Đền Kiếp Bạc thờ nhân vật lịch sử nào?

a)

Trần Nhân Tông

b)

Trần Khánh Dư

c)

Trần Quốc Tuấn

d)

Trần Quang Khải

33.

Tên gọi “Kiếp Bạc” là sự kết hợp của hai địa danh nào?

a)

Kiếp Sơn – Bạc Hà

b)

Vạn Kiếp – Dược Sơn

c)

Vạn Yên – Dược Sơn

d)

Kiếp Giang – Bạc Đầu

34.

Đền Kiếp Bạc thuộc địa bàn hành chính nào hiện nay?

a)

Thị xã Kinh Môn, Hải Dương

b)

Thành phố Hải Dương

c)

Thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương

d)

Huyện Nam Sách, Hải Dương

35.

Trong thế kỷ XIII, Kiếp Bạc là nơi Trần Quốc Tuấn làm gì?

a)

Lập kinh đô

b)

Xây dựng chùa tháp

c)

Lập căn cứ quân sự

d)

Mở trường dạy học

36.

Đền thờ Trần Hưng Đạo được nhân dân xây dựng từ thế kỷ nào?

a)

Thế kỷ XII

b)

Thế kỷ XIII

c)

Thế kỷ XIV

d)

Thế kỷ XV

37.

Trần Hưng Đạo được nhân dân tôn xưng là gì?

a)

Đức Thánh Gióng

b)

Đức Thánh Trần

c)

Phật hoàng Trần triều

d)

Quốc công tiết chế

38.

Quân đội Đại Việt dưới sự chỉ huy của Trần Hưng Đạo đã mấy lần đánh tan quân Nguyên–Mông?

a)

Một lần

b)

Hai lần

c)

Ba lần

d)

Bốn lần

39.

Đền Kiếp Bạc nằm gần khu vực hợp lưu của con sông nào?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Đà

c)

Lục Đầu Giang

d)

Sông Thái Bình

40.

Lục Đầu Giang là nơi hội tụ của bao nhiêu con sông?

a)

4 con sông

b)

5 con sông

c)

6 con sông

d)

7 con sông

41.

Theo phong thủy, khu vực đền Kiếp Bạc được xem là nơi:

a)

Long mạch đứt đoạn

b)

Tụ khí sinh tài

c)

Địa thế hiểm trở

d)

Phong cảnh cô lập

42.

Khoảng cách từ đền Kiếp Bạc đến chùa Côn Sơn là bao nhiêu?

a)

2 km

b)

3 km

c)

4 km

d)

5 km

43.

Không gian kiến trúc đền Kiếp Bạc được bao bọc bởi yếu tố tự nhiên nào?

a)

Ba phía sông, một phía núi

b)

Ba phía núi, một phía sông

c)

Bốn phía núi

d)

Bốn phía sông

44.

Thế đất của đền Kiếp Bạc được mô tả là:

a)

Long bàn hổ cứ

b)

Rồng chầu hổ phục

c)

Sơn thủy tương phùng

d)

Tiền thủy hậu sơn

45.

Trên trán cổng đền Kiếp Bạc có dòng chữ nào sau đây?

a)

Thiên địa nhân hòa

b)

Dữ thiên vô cực

c)

Trung nghĩa vô song

d)

Quốc thái dân an

46.

Câu đối nổi tiếng ở cổng đền Kiếp Bạc do ai đề?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Chu Văn An

c)

Vũ Phạm Hàm

d)

Lê Quý Đôn

47.

Giếng Ngọc trong khu đền còn được gọi là gì?

a)

Mắt phượng

b)

Mắt hổ

c)

Mắt rồng

d)

Giếng thiêng

48.

Tòa điện ngoài cùng của đền Kiếp Bạc thờ ai?

a)

Yết Kiêu

b)

Dã Tượng

c)

Phạm Ngũ Lão

d)

Trần Quốc Toản

49.

Tòa điện trong cùng của đền thờ ai?

a)

Trần Quốc Tuấn

b)

Công chúa Thiên Thành và hai con gái

c)

Nam Tào – Bắc Đẩu

d)

Các tướng lĩnh nhà Trần

50.

Trong đền Kiếp Bạc hiện còn bao nhiêu pho tượng đồng chính?

a)

5 pho

b)

6 pho

c)

7 pho

d)

9 pho

51.

Hai hổ tướng gắn liền với Trần Hưng Đạo được thờ tại đền là ai?

a)

Phạm Ngũ Lão – Trần Quốc Toản

b)

Yết Kiêu – Dã Tượng

c)

Nguyễn Khoái – Trần Bình Trọng

d)

Trần Khánh Dư – Phạm Ngũ Lão

52.

Theo truyền thuyết, phía sau đền Kiếp Bạc có khu vực nào được cho là nơi an táng Trần Hưng Đạo?

a)

Núi Phượng Hoàng

b)

Viên lăng

c)

Đồi Thanh Long

d)

Đền Sinh

53.

Lễ hội chính của đền Kiếp Bạc diễn ra vào thời gian nào?

a)

Tháng Giêng âm lịch

b)

Tháng Ba âm lịch

c)

Tháng Sáu âm lịch

d)

Tháng Tám âm lịch

54.

Lễ hội đền Kiếp Bạc thường được tổ chức trùng với lễ hội nào?

a)

Hội Yên Tử

b)

Hội Côn Sơn

c)

Hội Lam Kinh

d)

Hội Đền Hùng

55.

Lễ hội đền Kiếp Bạc gắn liền với việc tưởng niệm ai?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Trần Nhân Tông

c)

Trần Hưng Đạo

d)

Chu Văn An

56.

Hình thức tín ngưỡng nào được chính quyền công nhận tại đền Kiếp Bạc năm 2006?

a)

Thờ Mẫu Tam phủ

b)

Lên đồng Trần triều

c)

Thờ Thành hoàng làng

d)

Thờ Phật giáo

57.

Những người thực hành tín ngưỡng lên đồng thờ Thánh Trần được gọi là gì?

a)

Đồng thầy

b)

Pháp sư

c)

Thanh đồng

d)

Thầy cúng

58.

Một trong những vấn đề gây tranh cãi hiện nay tại đền Kiếp Bạc là gì?

a)

Thiếu khách tham quan

b)

Hoạt động mê tín dị đoan biến tướng

c)

Không được tu bổ

d)

Bị bỏ hoang