wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN 1: AI CẬP VÀ LƯỠNG HÀ CỔ ĐẠI (BÀI 7)

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Người Ai Cập cổ đại đã sáng tạo ra loại chữ viết nào?

a)

Chữ cái La-tinh.

b)

Chữ tượng hình.

c)

Chữ hình nêm.

d)

Chữ Phạn.

2.

Chữ viết của người Lưỡng Hà được viết trên chất liệu gì?

a)

Mai rùa.

b)

Giấy Pa-pi-rút.

c)

Đất sét ướt.

d)

Thẻ tre.

3.

Người Ai Cập làm giấy từ loại cây nào?

a)

Cây tre.

b)

Cây Pa-pi-rút.

c)

Cây Ô-liu.

d)

Cây Nho.

4.

Về toán học, người Ai Cập cổ đại giỏi nhất về lĩnh vực nào?

a)

Hình học.

b)

Đại số.

c)

Số học.

d)

Giải tích.

5.

Hệ đếm lấy số 60 làm cơ sở là thành tựu của nền văn minh nào?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Lưỡng Hà

6.

Công trình kiến trúc tiêu biểu nhất của Ai Cập cổ đại là:

a)

Vườn treo Ba-bi-lon.

b)

Vạn Lý Trường Thành.

c)

Kim tự tháp.

d)

Đấu trường Cô-li-dê.

7.

Thành tựu y học "đỉnh cao" của người Ai Cập cổ đại là:

a)

Phẫu thuật sọ não.

b)

Kỹ thuật ướp xác.

c)

Thuốc gây mê.

8.

"Vườn treo Ba-bi-lon" là công trình kiến trúc của quốc gia nào?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Lưỡng Hà

d)

Hy Lạp

9.

Người Lưỡng Hà sáng tạo ra chữ viết gọi là:

a)

Chữ tượng hình.

b)

Chữ Giáp cốt.

c)

Chữ hình nêm.

d)

Chữ Hán.

10.

Người Ai Cập tính được hệ đếm theo cơ số mấy?

a)

Thập phân (10)

b)

60

c)

Nhị phân (2)

d)

12

11.

Trong thiên văn học, cư dân Ai Cập và Lưỡng Hà đã biết làm gì?

a)

Tính được nhật thực.

b)

Làm lịch (1 năm có 12 tháng).

c)

Chế tạo kính thiên văn.

d)

Vẽ bản đồ thế giới.

12.

Tượng Nhân sư là công trình điêu khắc của:

a)

Lưỡng Hà

b)

Hy Lạp

c)

La Mã

d)

Ai Cập

13.

Ấn Độ là quê hương của những tôn giáo lớn nào?

a)

Phật giáo và Hin-du giáo.

b)

Nho giáo và Đạo giáo.

c)

Thiên chúa giáo và Hồi giáo.

d)

Phật giáo và Thiên chúa giáo.

14.

Chữ viết tiêu biểu của người Ấn Độ cổ đại là:

a)

Chữ tượng hình.

b)

Chữ Phạn (San-skrit).

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Hán.

15.

Hai bộ sử thi đồ sộ nhất của văn học Ấn Độ là:

a)

I-li-át và Ô-đi-xê

b)

Kinh Thi và Sử ký

c)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-ya-a-na

d)

Nghìn lẻ một đêm

16.

Thành tựu toán học vĩ đại mà người Ấn Độ đóng góp cho nhân loại là:

a)

Định lý Pi-ta-gơ.

b)

Số Pi.

c)

10 chữ số (đặc biệt là số 0).

d)

Hệ đếm 60.

17.

Công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của Ấn Độ là:

a)

Đền Pác-tê-nông

b)

Đại bảo tháp San-chi

c)

Kim tự tháp

d)

Vạn Lý Trường Thành

18.

Tôn giáo nào ở Ấn Độ được coi là tiền thân của Hin-du giáo?

a)

Đạo Phật

b)

Đạo Bà La Môn

c)

Đạo Hồi

d)

Đạo Ki-tô

19.

Cột đá A-sô-ca là thành tựu thuộc lĩnh vực nào của Ấn Độ?

a)

Y học.

b)

Văn học.

c)

Kiến trúc.

d)

Toán học.

20.

Chữ số "0" là phát minh của nền văn minh nào?

a)

Ai Cập

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

21.

Văn minh Trung Quốc hình thành trên lưu vực hai con sông nào?

a)

Sông Ấn và sông Hằng.

b)

Hoàng Hà và Trường Giang.

c)

Sông Nin và sông Ti-gơ-rơ.

d)

Sông Hồng và sông Đà.

22.

Chữ viết khắc trên mai rùa, xương thú của người Trung Quốc gọi là:

a)

Chữ tượng hình.

b)

Chữ Phạn.

c)

Chữ Giáp cốt.

d)

Chữ Quốc ngữ.

23.

Học thuyết tư tưởng nào tiêu biểu nhất ở Trung Quốc cổ đại?

a)

Phật giáo

b)

Nho gia (Khổng Tử)

c)

Đạo gia

d)

Pháp gia

24.

Bộ sử nổi tiếng của Tư Mã Thiên có tên là gì?

a)

Kinh Thi.

b)

Sử ký.

c)

Tam quốc chí.

d)

Hán thư.

25.

Tập thơ cổ nhất của Trung Quốc là:

a)

Kinh Thi.

b)

Thơ Đường.

c)

Truyện Kiều.

d)

Nhật ký trong tù.

26.

Đâu là một trong 4 phát minh lớn (tứ đại phát minh) của Trung Quốc?

a)

Động cơ hơi nước

b)

Thuốc súng

c)

Điện thoại

d)

Máy bay

27.

Thiết bị đo động đất của người Trung Quốc cổ đại gọi là:

a)

La bàn.

b)

Địa động nghi.

c)

Đồng hồ nước.

d)

Kính thiên văn.

28.

Danh y Hoa Đà nổi tiếng với thành tựu y học nào?

a)

Kỹ thuật ướp xác.

b)

Phẫu thuật gây mê.

c)

Vắc-xin.

d)

Chụp X-quang.

29.

Công trình kiến trúc quân sự vĩ đại của Trung Quốc là:

a)

Kim tự tháp

b)

Đấu trường La Mã

c)

Vạn Lý Trường Thành

d)

Vườn treo Ba-bi-lon

30.

Tác động tích cực của sông ngòi đối với văn minh Trung Quốc là:

a)

Tạo ra sa mạc.

b)

Cung cấp phù sa, đất đai phì nhiêu.

c)

Tạo ra nhiều vùng vịnh.

d)

Mang lại nhiều khoáng sản quý.

31.

Lăng mộ nổi tiếng có tượng binh mã đất nung là của vị vua nào?

a)

Hán Vũ Đế.

b)

Đường Minh Hoàng.

c)

Tần Thủy Hoàng (Lăng Ly Sơn).

d)

Võ Tắc Thiên.

32.

Lịch của người Trung Quốc (Nông lịch) dựa trên cơ sở nào?

a)

Chỉ dựa theo Mặt Trăng.

b)

Chỉ dựa Mặt Trời.

c)

Kết hợp Âm lịch và Dương lịch.

d)

Theo chu kỳ của sao Thủy.

33.

Theo các học nói tiếng của Trung Quốc được nhắc đến trong tài liệu là:

a)

Bản thảo cương mục.

b)

Hoàng đế nội kinh.

c)

Nam dược thần hiệu.

d)

Hải Thượng y tông tâm lĩnh.

34.

Bốn phát minh lớn của Trung Quốc bao gồm: Giấy, thuốc súng, la bàn và...?

a)

Kỹ thuật in.

b)

Thuyền buồm.

c)

Luyện sắt.

d)

Xe ngựa.

35.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên của Trung Quốc cổ đại là:

a)

Đất đai khô cằn.

b)

Lũ lụt do sông gây ra.

c)

Thiếu nước ngọt.

d)

Khí hậu quá lạnh.

36.

Địa hình của Hy Lạp và La Mã có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Đồng bằng rộng lớn.

b)

Bờ biển khúc khuỷu, nhiều vùng vịnh.

c)

Sa mạc mênh mông.

d)

Rừng rậm nhiệt đới.

37.

Đất đai ở Hy Lạp và La Mã thích hợp trồng loại cây nào?

a)

Lúa nước

b)

Cây lâu năm (nho, ô liu)

c)

Cây ngô

d)

Cây công nghiệp (cao su, cà phê)

38.

Điều kiện tự nhiên Hy Lạp, La Mã thuận lợi để phát triển ngành kinh tế nào?

a)

Nông nghiệp lúa nước.

b)

Chăn nuôi gia súc.

c)

Thủ công nghiệp và thương mại đường biển.

d)

Lâm nghiệp.

39.

Hệ chữ cái A, B, C... là thành tựu của nền văn minh nào?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Hy Lạp và La Mã

d)

Ai Cập

40.

Chữ số I, II, V, X,... được gọi là:

a)

Chữ số Ả Rập.

b)

Chữ số La Mã.

c)

Chữ số Phạn.

d)

Chữ số tượng hình.

41.

Dương lịch của phương Tây được tính dựa trên:

a)

Chu kỳ Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.

b)

Chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

c)

Chu kỳ thủy triều lên xuống.

d)

Sự di chuyển của các vì sao.

42.

Định lý Pi-ta-go, Ta-lét thuộc lĩnh vực nào?

a)

Văn học.

b)

Sử học.

c)

Toán học.

d)

Y học.

43.

Lực đẩy Ác-si-mét là thành tựu của lĩnh vực nào?

a)

Vật lý.

b)

Hóa học.

c)

Sinh học.

d)

Địa lý.

44.

Hai bộ sử thi I-li-át và Ô-đi-xê là của tác giả nào?

a)

Xô-phốc.

b)

Hô-me (Hô-me-rơ).

c)

Hê-rô-đốt.

d)

Tuy-xi-đít.

45.

Công trình kiến trúc tiêu biểu của Hy Lạp là:

a)

Đấu trường Cô-li-dê.

b)

Đền Pác-tê-nông.

c)

Vạn Lý Trường Thành.

d)

Chùa Hang.

46.

Đấu trường Cô-li-dê là biểu tượng của nền văn minh nào?

a)

Hy Lạp

b)

La Mã

c)

Ai Cập

d)

Ấn Độ

47.

Tác phẩm kịch "O-đíp làm vua" thuộc nền văn học nào?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Hy Lạp - La Mã

d)

Ai Cập

48.

Nhà sử học nổi tiếng của phương Tây cổ đại là:

a)

Tư Mã Thiên

b)

Hê-rô-đốt

c)

Khổng Tử

d)

A-sô-ca

49.

Tượng "Lực sĩ ném đĩa" là thành tựu của nghệ thuật:

a)

A. Hội họa.

b)

B. Điêu khắc.

c)

C. Âm nhạc.

d)

D. Múa rối.

50.

Khoáng sản chủ yếu ở Hy Lạp và La Mã là:

a)

Dầu mỏ.

b)

Đồng, sắt, vàng, bạc.

c)

Than đá.

d)

Kim cương.

51.

Tiến đề Ơ-cơ-lít là thành tựu về:

a)

Số học.

b)

Hình học (Toán học).

c)

Thiên văn.

d)

Y học.

52.

Vì sao nông nghiệp trồng lúa không phát triển mạnh ở Hy Lạp và La Mã?

a)

Vì đất đai khô cằn.

b)

Vì không có người lao động.

c)

Vì khí hậu quá nóng.

d)

Vì không có công cụ sản xuất.

53.

Tượng thần Vệ nữ Mi-lô thuộc loại hình nghệ thuật nào?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Văn học

d)

Sân khấu

54.

Thành tựu nào của Hy Lạp và La Mã vẫn được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới ngày nay?

a)

Chữ hình nêm.

b)

Hệ chữ cái La-tinh (A, B, C).

c)

Thẻ tre để viết.

d)

Quan niệm Trái Đất hình vuông.

55.

Người La Mã cổ đại đã xây dựng công trình nào để giải trí và đấu võ?

a)

Đền Pác-tê-nông

b)

Kim tự tháp

c)

Đấu trường Cô-li-dê

d)

Thành cổ Ba-bi-lon

56.

Các nhà triết học, địa lý nổi tiếng xuất hiện nhiều ở:

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Hy Lạp và La Mã

d)

Đông Nam Á

57.

Đất đai khô cứng ở Hy Lạp và La Mã thuận lợi nhất cho cây:

a)

Lúa mì

b)

Nho và Ô liu

c)

Khoai tây

d)

Đậu tương

58.

Nền văn minh Hy Lạp - La Mã phát triển rực rỡ nhờ vào sự thuận lợi của:

a)

Biển và các vùng vịnh kín gió.

b)

Đồng bằng phù sa rộng lớn.

c)

Rừng núi hiểm trở.

d)

Các dòng sông dài nhất thế giới.