wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức hệ điều hành

Total questions: 110

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp quản lý các thiết bị như CPU, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi?

a)

Quản lý tệp và thư mục

b)

Quản lý thiết bị

c)

Điều phối tài nguyên cho các tiến trình

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng

2.

Điều gì mô tả đúng nhất về giao diện đồ họa của hệ điều hành?

a)

Người dùng phải gõ các lệnh dòng lệnh

b)

Giao diện đồ họa hiển thị các đối tượng bằng hình ảnh

c)

Không hỗ trợ điều khiển bằng chuột

d)

Chỉ sử dụng trong hệ điều hành UNIX

3.

Tính năng "Plug & Play" của hệ điều hành giúp ích gì cho người dùng?

a)

Tự động nhận diện và cài đặt phần mềm

b)

Tự động cập nhật hệ điều hành

c)

Tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động

d)

Tự động sao lưu dữ liệu

4.

Phiên bản Windows nào là phiên bản đầu tiên có giao diện đồ họa?

a)

Windows XP

b)

Windows 95

c)

Windows 1.0

d)

Windows 3.11

5.

Nhược điểm chính của phần mềm chạy trên internet là gì trong các phương án sau đây?

a)

Không cần kết nối internet để sử dụng.

b)

Có thể yêu cầu phí sử dụng hàng tháng.

c)

Phải cài đặt phần mềm trên tất cả các thiết bị.

d)

Luôn miễn phí cho mọi người dùng.

6.

Bộ nhớ nào sau đây có khả năng lưu trữ dữ liệu tạm thời và mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

ROM

b)

RAM

c)

SSD

d)

HDD

7.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính số học và lôgic?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Bộ số học và lôgic (ALU)

d)

Thanh ghi

8.

Phép toán lôgic OR cho kết quả là gì khi cả hai đầu vào đều có giá trị là 1?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

9.

Thành phần nào sau đây không thuộc bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

SSD

b)

HDD

c)

RAM

d)

Đĩa quang

10.

Phương án nào sau đây chỉ ra hệ điều hành là nơi?

a)

Phần cứng khai thác hiệu quả của phần mềm.

b)

Phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng.

c)

Giúp con người liên lạc với nhau.

d)

Các ứng dụng được sử dụng như một công cụ chèn.

11.

Phương án nào sau đây chỉ ra tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân dành cho người dùng phổ thông ?

a)

Đắt đỏ và khó tiếp cận.

b)

Chỉ xử lý được một phần của vấn đề.

c)

Phức tạp hóa vấn đề.

d)

Thân thiện và dễ sử dụng.

12.

Phương án nào sau đây chỉ ra hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động?

a)

MAC và JAVA.

b)

IOS và Android.

c)

CONTROL và BETA.

d)

Android và QC.

13.

Windows 7 ra đời vào năm nào sau đây?

a)

2010.

b)

2009.

c)

2007.

d)

2012.

14.

Phương án nào sau đây chỉ ra hệ điều hành được sử dụng rộng rãi nhất?

a)

Windows.

b)

Mac OS.

c)

UNIX.

d)

Linux.

15.

Phương án nào sau đây chỉ ra hệ điều hành phổ biến nhất với những người thiết kế đồ họa và làm trong lĩnh vực thông tin đại chúng?

a)

UNIX.

b)

Windows Vista.

c)

Linux.

d)

Mac OS.

16.

Công việc nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của hệ điều hành?

a)

Cung cấp môi trường để người sử dụng chạy các chương trình ứng dụng.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Quản lí các thiết bị của máy tính.

d)

Sao chép, xóa và chuyển các tệp dữ liệu.

17.

CPU được cấu tạo từ hai bộ phận chính nào sau đây?

a)

Bộ số học và logic; Bộ điều khiển

b)

Bộ điều khiển và bộ tính toán

c)

Bộ điều khiển và bộ xóa

d)

Bộ thư mục và bộ giải nén

18.

Phương án nào sau đây là bộ nhớ ngoài ?

a)

Hệ thống phần mềm

b)

Các loại đĩa từ, đĩa thể rắn hay đĩa quang

c)

Các thanh công cụ chỉnh sửa

d)

Quản trị phần mềm

19.

Phương án nào sau đây chỉ ra chức năng của bộ xử lý trung tâm ?

a)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các tín hiệu đầu ra của máy tính.

b)

Thành phần kém quan trọng nhất của máy tính, đảm nhận việc thực hiện các. chương trình máy tính.

c)

Là phần mềm thống trị

20.

Phương án nào sau đây là các đại lượng lôgic chỉ nhận giá trị "Đúng" hoặc "Sai"?

a)

bit 1 và 0

b)

bit 1 và 10

c)

bit 11 và 0

d)

bit 0 và 01

21.

Phương án nào sau đây có thể xây dựng Sơ đồ mạch lôgic OR và NOT ?

a)

Rơ le điện từ hoặc các mạch điện tử tương tự.

b)

Hệ thống điện toán đám mây.

c)

Phần mềm cơ sở dữ lệu.

d)

Các mạch điện tử và vi mạch.

22.

Phương án nào dưới đây chỉ ra trong phép cộng nhị phân, khi số nhớ là 1, thì hai số đều là?

a)

11.

b)

00.

c)

0.

d)

1.

23.

Các tham số của bộ nhớ trong bao gồm dung lượng và thời gian truy cập trung bình, việc giảm thời gian truy cập bộ nhớ trong có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Quản trị phần mềm virus.

b)

Giảm dữ liệu rác.

c)

Nâng cao hiệu suất tổng thể của máy tính.

d)

Giảm thiệu hiệu năng CPU.

24.

Phương án nào sau đây là giá trị của số 10011 trong hệ thập phân?

a)

19.

b)

20.

c)

18.

d)

21.

25.

Phương án nào sau đây là giá trị của số 1001 trong hệ thập phân?

a)

11

b)

8

c)

10

d)

9

26.

Phương án nào sau đây là các bộ phận chính trong sơ đồ cấu trúc máy tính?

a)

CPU, bộ nhớ trong/ngoài, thiết bị vào/ra.

b)

Bàn phím và con chuột.

c)

Máy quét và ổ cứng.

d)

Màn hình và máy in.

27.

CPU làm những công việc chủ yếu nào sau đây?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Nhập dữ liệu.

c)

Xử lí dữ liệu.

d)

Xuất dữ liệu.

28.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải nói về máy tính bảng?

a)

Màn hình cảm ứng không có chức năng của 1 bàn phím.

b)

Màn hình cảm ứng xuất hiện bàn phím ảo khi cần nhập dữ liệu.

29.

Thuật ngữ nào sau đây dùng để chỉ ra các thiết bị vào\ra của hệ thống máy tính?

a)

Màn hình.

b)

Phần mềm.

c)

Phần cứng.

d)

Tài nguyên dùng chung.

30.

Phương án nào sau đây là chức năng của loa?

a)

Đưa mệnh lệnh vào máy tính để điều khiển đối tượng trong một số trò chơi trên máy tính.

b)

Nhận biết vị trí và sự di chuyển của ngón tay người trên bề mặt và thể hiện trên màn hình.

c)

Dùng để hiển thị nội dung màn hình máy tính lên màn chiếu.

d)

Chuyển dữ liệu âm thanh từ máy tính ra bên ngoài.

31.

Phương án nào sau đây cho biết máy ảnh nhập dữ liệu dạng nào vào máy tính?

a)

Con số.

b)

Văn bản.

c)

Hình ảnh.

d)

Âm thanh.

32.

Máy quét ảnh trong hình vẽ là loại thiết bị nào sau đây?

a)

Thiết bị vào.

b)

Thiết bị ra.

c)

Thiết bị vừa vào vừa ra.

d)

Thiết bị lưu trữ.

33.

Cho ví dụ một thiết bị không sử dụng hệ điều hành.

a)

Điện thoại thông minh.

b)

Máy tính bảng.

c)

Lò vi sóng.

d)

Laptop.

34.

Một số khác biệt của hệ điều hành cho thiết bị di động so với hệ điều hành cho máy tính cá nhân là:

a)

Giao diện đặc biệt thân thiện nhờ nhận dạng hành vi của người dùng thông qua các cảm biến, dễ dàng kết nối mạng di động, nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân.

b)

Giao diện không thân thiện với người dùng, khó kết nối mạng di động, không có tiện ích hỗ trợ cá nhân.

c)

Giao diện đặc biệt thân thiện nhờ nhận dạng hành vi của người dùng thông qua các cảm biến, dễ dàng kết nối mạng di động, không có tiện ích hỗ trợ cá nhân.

d)

Giao diện đặc biệt thân thiện nhờ nhận dạng hành vi của người dùng thô

35.

Chọn phát biểu đúng trong các phát biểu sau:

a)

Hệ điều hành Windows và hệ điều hành Linux đều là hệ điều hành nguồn mở.

b)

Hệ điều hành Windows là hệ điều hành nguồn mở, hệ điều hành Linux là hệ điều hành thương mại.

c)

Hệ điều hành Windows là hệ điều hành nguồn mở.

d)

Hệ điều hành Windows là hệ điều hành thương mại, hệ điều hành Linux là hệ điều hành nguồn mở.

36.

Chọn câu trả lời đúng nhất. Một số thành phần cơ bản của giao diện đồ hoạ bao gồm:

a)

Biểu tượng, chuột, bàn phím

b)

Cửa sổ, biểu tượng, bàn phím

c)

Cửa sổ, biểu tượng, chuột

d)

Chuột, cửa sổ, bàn phím

37.

Để kết nối máy tính với TV, cổng nào sau đây là phổ biến nhất trong các phương án sau đây?

a)

USB.

b)

HDMI.

c)

VGA.

d)

DVI.

38.

Kích thước của màn hình được đo bằng gì trong các phương án sau đây?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

39.

Bước phát triển quan trọng giúp hệ điều hành Windows hiện nay hỗ trợ người dùng dễ dàng kết nối và sử dụng các thiết bị phần cứng ngoại vi (như chuột, bàn phím, máy in) mà không cần cài đặt thủ công trình điều khiển là gì?

a)

Cơ chế plug & play (cắm vào chạy).

b)

Giao diện đồ họa dễ sử dụng.

c)

Hệ điều hành đơn nhiệm.

d)

Giao diện dòng lệnh.

40.

Đặc điểm nào giải thích tại sao hệ điều hành cho thiết bị di động lại ưu tiên khả năng kết nối mạng không dây?

a)

Vì công nghệ kết nối không dây luôn đảm bảo an toàn và bảo mật tuyệt đối.

b)

Do đặc tính di động, người dùng cần kết nối.

41.

Hệ điều hành cho thiết bị di động lại ưu tiên khả năng kết nối mạng không dây?

a)

Vì công nghệ kết nối không dây luôn đảm bảo an toàn và bảo mật tuyệt đối.

b)

Do đặc tính di động, người dùng cần kết nối mạng liên tục ở nhiều địa điểm.

c)

Vì thiết bị di động thường chỉ hoạt động hiệu quả tại một vị trí cố định.

d)

Do màn hình của các thiết bị di động nhỏ nên cần kết nối mạng không dây.

42.

Phần mềm soạn thảo văn bản, phần mềm bảng tính và phần mềm trình chiếu chạy trên Internet (Ví dụ một số phần mềm chạy trên google drive…) có một số chức năng nào sau đây?

a)

Tạo và chỉnh sửa văn bản, lưu trữ trên máy tính cá nhân.

b)

Tính toán, phân tích dữ liệu lớn và chia sẻ trực tiếp qua mạng Internet.

c)

Thiết kế đồ họa, tạo video và lưu trực tiếp trên ổ cứng.

d)

Tạo bảng tính, văn bản, bài trình chiếu và lưu trữ, chia sẻ trên dịch vụ đám mây.

43.

Bạn muốn kết nối máy tính xách tay của mình với một TV thông minh để xem phim Full HD và có cả âm thanh. Bạn nên sử dụng loại cáp kết nối nào để có chất lượng tốt nhất?

a)

Cáp VGA

b)

Cáp USB

c)

Cáp HDMI

d)

Cáp mạng (Ethernet)

44.

Theo giấy phép GNU GPL, nếu bạn sửa đổi một phần mềm nguồn mở và phân phối lại phiên bản đã sửa đổi đó, bạn có nghĩa vụ gì?

a)

Phải đổi tên phần mềm thành một tên hoàn toàn mới.

b)

Phải trả tiền bản quyền cho tác giả gốc.

c)

Phải công bố mã nguồn phần sửa đổi và áp dụng giấy phép GNU GPL cho nó.

d)

Phải giữ kín mã nguồn của phần sửa đổi để bán.

45.

Đặc điểm nào giải thích tại sao hệ điều hành cho thiết bị di động lại ưu tiên khả năng kết nối mạng không dây?

a)

Do tính di động, người dùng cần kết nối mạng ở mọi nơi, nên hệ điều hành chú trọng đến wifi, 3G/4G/5G, bluetooth.

b)

Vì thiết kế phần cứng của thiết bị di động nhỏ gọn, không đủ không gian để tích hợp các cổng kết nối mạng có dây thông dụng như cổng Ethernet (RJ45).

c)

Vì các phương thức kết nối không dây

46.

Một nhiếp ảnh gia vừa kết thúc buổi chụp ảnh và cần chuyển các tệp ảnh từ máy ảnh kỹ thuật số sang máy tính xách tay để chỉnh sửa. Người này cũng muốn sử dụng một tai nghe không dây để nghe nhạc trong lúc làm việc, và khoảng cách từ tai nghe đến máy tính luôn dưới 10 mét.

a)

Máy ảnh kỹ thuật số được xem là một thiết bị vào khi nó đang truyền dữ liệu ảnh vào máy tính.

b)

Phương thức kết nối không dây Bluetooth chỉ hoạt động hiệu quả trong khoảng cách rất xa, ví dụ như giữa hai tòa nhà.

c)

Lần đầu tiên kết nối tai nghe không dây với máy tính, nhiếp ảnh gia cần thực hiện một quá trình gọi là "ghép đôi" (pairing) để hai thiết bị nhận diện nhau.

d)

Nếu kết nối máy ảnh với máy tính qua cáp USB và máy ảnh hiển thị chế độ "Mass Storage", người này có thể dùng File Explorer để sao chép, xóa các tệp ảnh như một ổ đĩa USB thông thường.

47.

Bạn An là một học sinh, bạn ấy sử dụng máy tính Windows để làm bài tập và lưu trữ tài liệu học tập. An tạo các thư mục riêng cho từng môn học như Toán, Văn, Anh. Trong quá trình sử dụng, An nhận thấy máy tính khởi động chậm hơn và đôi khi một số tệp hình ảnh bị lỗi không mở được.

a)

Tiện ích mà An sử dụng để tạo và sắp xếp các thư mục môn học được gọi là File Explorer.

b)

Việc nháy nút phải chuột vào một thư mục sẽ hiển thị một bảng chọn với các lệnh như "Đổi tên" (Rename) hoặc "Xoá" (Delete).

48.

Những nhận định sau đúng hay sai khi nói về phần mềm nguồn mở?

a)

Mã nguồn được công khai.

b)

Người dùng có thể tự do sửa đổi và phân phối lại phần mềm.

c)

Phải trả phí để sử dụng.

d)

Cộng đồng lập trình viên có thể đóng góp cải tiến phần mềm.

49.

Bạn An có một số nhận định sau về hệ điều hành Windows, theo em nhận định sau đúng hay sai?

a)

Hệ điều hành Window 11 là hệ điều hành đa nhiệm, được ra mắt vào năm 2021.

b)

Hệ điều hành Windows có giao diện bằng đồ hoạ, có Cơ chế lug & play (cắm và chạy).

c)

Hệ điều hành Windows cung cấp một số tiện ích như định dạng đĩa, kiểm tra lổi đĩa, plug & play để nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính.

d)

Hệ điều hành Windows 10 không có tiện ích Windows Defender, chỉ có hệ điều hành windows 7 trở xuống mới có tiện tích đó.

50.

Nhận định nào sau đây đúng hay sai về các thiết bị ngoại vi và thiết bị số?

a)

Một đĩa cứng loại SSD có dung lượng 512GB được lưu trữ dữ liệu nhiều hơn một đĩa cứng loại HDD 1TB.

b)

Cổng USB chủ yếu được sử dụng để kết nối các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím, ổ cứng ngoài với máy tính.

c)

Kích thước của màn hình được đo bằng đường chéo màn hình, được tính theo đơn vị inch.

d)

Tất cả các thiết bị ngoại vi (máy in, phím, chuột, …) của máy tính đều được coi là thiết bị đầu vào.

51.

Phần mềm nguồn mở có những đặc điểm nào dưới đây?

4 lines
52.

Phần mềm nguồn mở có những đặc điểm nào dưới đây?

a)

Cho phép người dùng sửa đổi và phân phối lại mã nguồn.

b)

Luôn miễn phí và không bao giờ có bản quyền.

c)

Đảm bảo quyền truy cập mã nguồn và bảo hành đầy đủ cho phần mềm.

d)

Bắt buộc mọi phần mềm viết bằng ngôn ngữ lập trình Python phải là nguồn mở.

53.

Một nhóm sinh viên ở các thành phố khác nhau cần cùng nhau làm một bài trình chiếu. Phương án nào hiệu quả nhất để họ có thể làm việc chung mà không cần gửi tệp qua lại liên tục?

a)

Tất cả cùng cài đặt phần mềm PowerPoint và gửi tệp cho nhau qua email sau mỗi lần chỉnh sửa.

b)

Sử dụng phần mềm GIMP để thiết kế bài trình chiếu.

c)

Sử dụng một phần mềm chạy trên Internet như Google Slides.

d)

Một người làm toàn bộ rồi gửi cho những người còn lại.

54.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là gì trong các phương án sau đây?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác.

b)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác.

c)

Bán được thông tin cho nhau để kiếm tiền.

d)

Thích vào thư mục của ai cũng được.

55.

Với phương án nào sau đây, số lượng kết quả tìm kiếm trả về luôn giảm đi?

a)

Khi bổ sung giới hạn tìm kiếm trong từ khóa tìm kiếm. Chẳng hạn, chỉ tìm kết quả dưới dạng tệp *.pdf hay *.docx.

b)

Thay đổi máy tìm kiếm khác.

c)

Kéo dài từ khóa tìm kiếm, thay từ khóa "máy tìm kiếm tốt nhất" bằng từ khóa "máy tìm kiếm tốt nhất hiện nay".

d)

Viết hoa từ khóa tìm kiếm.

56.

Phương án nào sau đây là cách nhanh nhất để tìm thông tin trên WWW mà không biết địa chỉ?

a)

Nhờ người khác tìm hộ.

b)

Sử dụng máy tìm kiếm để tìm kiếm với từ khóa.

c)

Di chuyển lần theo đường liên kết của các trang Web.

d)

Hỏi địa chỉ người khác rồi ghi ra giấy, sau đó nhập địa chỉ vào thanh địa chỉ.

57.

Để gửi cùng lúc một email cho nhiều người nhận khác nhau mà không để họ thấy địa chỉ của nhau, em nên nhập địa chỉ vào ô nào?

a)

To.

b)

Cc.

c)

Bcc.

d)

Subject.

58.

Khi muốn đính kèm một tệp tin vào email, người dùng cần thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Sao chép nội dung tệp vào phần nội dung thư.

b)

Nhấn nút Attach file (Đính kèm tệp).

c)

Gửi tệp qua mạng xã hội trước rồi gửi email.

d)

Đổi tên tệp trước khi gửi.

59.

Hành động nào sau đây không nên thực hiện khi sử dụng mạng xã hội để đảm bảo an toàn thông tin cá nhân?

a)

Đặt mật khẩu mạnh.

b)

Công khai số CMND/CCCD.

c)

Kiểm soát người có thể xem bài đăng.

d)

Không nhấp vào liên kết lạ.

60.

Chức năng chính của mạng xã hội là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Cài đặt phần mềm máy tính.

d)

Kết nối, chia sẻ và trao đổi thông tin.

61.

Khi nhận được email có dấu hiệu lừa đảo (phishing), cách xử lý phù hợp nhất là gì?

a)

Trả lời email để hỏi lại thông tin.

b)

Nhấp vào liên kết để kiểm tra.

c)

Xóa email và báo cáo là thư rác.

d)

Chuyển tiếp email cho bạn bè.

62.

Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

a)

Tất cả các dịch vụ lưu trữ trực tuyến đều miễn phí và không giới hạn dung lượng.

b)

Người dùng có thể nâng cấp gói lưu trữ để có thêm dung lượng.

c)

Dung lượng lưu trữ miễn phí thường bị giới hạn.

d)

Người dùng không cần quan tâm đến dung lượng lưu trữ khi sử dụng dịch vụ trực tuyến.

63.

Bạn Nam có một số nhận định sau về tìm kiếm và trao đổi thông tin trên mạng, theo em nhận định đúng hay sai?

a)

Tìm kiếm thông tin trên Google luôn cung cấp kết quả chính xác cho người sử dụng.

b)

Mạng xã hội như facebook, zalo…là nguồn tin cậy để tìm kiếm thông tin khoa học.

c)

Sử dụng từ khóa cụ thể và rõ ràng sẽ giúp cải thiện kết quả tìm kiếm trên internet.

d)

Khi sử dụng máy tìm kiếm, việc thêm dấu nháy kép (" ") quanh cụm từ sẽ giúp tìm kiếm chính xác cụm từ đó.

64.

Trong Google Drive, khi chia sẽ tệp ta chọn "Bất kỳ ai có đường liên kết đều có thể xem", điều này có nghĩa là gì? Những nhận định sau đúng hay sai.

a)

Chỉ người có tài khoản Google mới có thể mở và xem tệp.

b)

Ai có đường liên kết đều có thể mở xem mà không cần đăng nhập.

c)

Người có liên kết có thể chỉnh sửa nội dung tệp mà không cần quyền.

d)

Tệp chỉ hiển thị cho chủ sở hữu và không ai khác xem được.

65.

Khi giao tiếp trên không gian mạng, hành động nào sau đây là an toàn và phù hợp?

a)

Chia sẻ mật khẩu cho bạn thân để tiện liên lạc.

b)

Công khai thông tin cá nhân trên mạng xã hội.

c)

Kiểm tra độ tin cậy của người liên hệ trước khi chia sẻ thông tin.

d)

Nhấp vào mọi liên kết được gửi qua tin nhắn.

66.

Thông tin nào không nên công khai trên mạng xã hội?

a)

Địa chỉ nhà và số điện thoại.

b)

Họ tên đầy đủ.

c)

Sở thích cá nhân.

d)

Kết quả học tập.

67.

Khi nhận được tin nhắn có nội dung xúc phạm hoặc đe dọa trên mạng, em nên làm gì?

a)

Trả lời lại với thái độ gay gắt.

b)

Chia sẻ cho nhiều người để cảnh báo.

c)

Lưu lại bằng chứng và báo cho người có trách nhiệm.

d)

Xóa ngay tin nhắn và bỏ qua.

68.

Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ tài kho

4 lines
69.

Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ tài khoản cá nhân khi giao tiếp trực tuyến?

a)

Sử dụng một mật khẩu cho nhiều tài khoản.

b)

Đặt mật khẩu mạnh và bật xác thực hai yếu tố.

c)

Ghi mật khẩu ra giấy để khỏi quên.

d)

Chia sẻ mật khẩu cho người thân.

70.

Hành vi nào thể hiện văn hóa giao tiếp an toàn trên không gian mạng?

a)

Bình luận thiếu tôn trọng người khác.

b)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng.

c)

Tôn trọng, lịch sự và tuân thủ pháp luật khi giao tiếp.

d)

Tham gia tranh cãi gay gắt trên mạng.

71.

Một học sinh thấy một bài đăng trên mạng xã hội có nội dung sai sự thật, gây hoang mang dư luận về tình hình dịch bệnh tại địa phương. Nhiều người đã chia sẻ và bình luận với thái độ hoảng sợ. Học sinh này nhớ lại các quy tắc ứng xử trên môi trường số đã được học và cân nhắc hành động của mình.

a)

Hành vi đăng tải và lan truyền tin giả, sai sự thật là vi phạm quy tắc "Tôn trọng, tuân thủ pháp luật".

b)

Những gì bạn làm trên mạng xã hội là chuyện cá nhân và không ảnh hưởng đến ai khác.

c)

Việc học sinh này không chia sẻ lại tin giả đã thể hiện quy tắc "Lành mạnh", nhưng việc báo cáo bài viết đó cho cơ quan chức năng hoặc quản trị viên mạng xã hội mới thể hiện đầy đủ quy tắc "Trách nhiệm".

d)

Cách tốt nhất để dập tắt tin giả là vào bình luận tranh cãi gay gắt với những người đã chia sẻ bài viết.

72.

Bạn An nhận được một email thông báo đã trúng thưởng một chiếc điện thoại đời mới từ một chương trình "quay số may mắn" mà bạn không hề tham gia. Email yêu cầu An nhấp vào một đường link để điền thông tin cá nhân (họ tên, địa chỉ, số CCCD) và thông tin thẻ ngân hàng để trả một khoản "phí nhận giải" nhỏ.

4 lines
73.

Mục đích chính của việc lưu trữ dữ liệu trong công tác quản lí là gì?

a)

Bảo quản dữ liệu và hỗ trợ khai thác thông tin hiệu quả.

b)

Phục vụ việc nhập dữ liệu nhanh.

c)

Trang trí hệ thống thông tin.

d)

Giảm số lượng người quản lí.

74.

Trong hệ thống quản lí, dữ liệu thường được lưu trữ dưới dạng nào?

a)

Văn bản rời rạc.

b)

Cơ sở dữ liệu có cấu trúc.

c)

Các tệp hình ản

75.

Trong hệ thống quản lí, dữ liệu thường được lưu trữ dưới dạng nào?

a)

Văn bản rời rạc.

b)

Cơ sở dữ liệu có cấu trúc.

c)

Các tệp hình ảnh.

d)

Các trang web.

76.

Hoạt động nào sau đây được gọi là khai thác thông tin từ dữ liệu đã lưu trữ?

a)

Nhập dữ liệu ban đầu.

b)

Sao lưu dữ liệu.

c)

Tìm kiếm, thống kê, lập báo cáo.

d)

Cài đặt phần mềm.

77.

Ví dụ nào sau đây thể hiện việc khai thác thông tin phục vụ quản lí?

a)

Gõ danh sách học sinh vào máy tính.

b)

Lưu điểm học sinh vào tệp.

c)

Cài đặt hệ điều hành.

d)

Thống kê học sinh đạt học lực giỏi từ CSDL.

78.

Ưu điểm của việc lưu trữ dữ liệu bằng máy tính trong quản lí là gì?

a)

Dữ liệu khó chỉnh sửa.

b)

Dễ mất dữ liệu.

c)

Tìm kiếm và cập nhật thông tin nhanh chóng.

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào giấy tờ.

79.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một chương trình dùng để soạn thảo văn bản.

b)

Một tập hợp các dữ liệu có liên quan, được tổ chức và lưu trữ có hệ thống.

c)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

d)

Một mạng máy tính.

80.

Thành phần nào không thuộc hệ cơ sở dữ liệu?

a)

Dữ liệu.

b)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu.

c)

Phần mềm ứng dụng.

d)

Phần cứng mạng Internet.

81.

Tính chất nào sau đây là tính chất quan trọng của CSDL?

a)

Tính dư thừa dữ liệu.

b)

Tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Tính phụ thuộc phần mềm.

d)

Tính lưu trữ trên giấy.

82.

Ví dụ nào sau đây là một cơ sở dữ liệu?

a)

Một bài trình chiếu PowerPoint.

b)

Danh sách học sinh của một lớp được lưu trong bảng.

c)

Một tệp hình ảnh.

d)

Một video bài giảng.

83.

Mục đích chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng dung lượng lưu trữ của máy tính.

b)

Lưu trữ dữ liệu rời rạc.

c)

Quản lí, khai thác và sử dụng dữ liệu hiệu quả.

d)

Trang trí nội dung thông tin.

84.

Trong cơ sở dữ liệu quản lí học sinh, mỗi học sinh thường được lưu dưới dạng:

a)

Một bản ghi.

b)

Một trườn

85.

Trong cơ sở dữ liệu quản lí học sinh, mỗi học sinh thường được lưu dưới dạng:

a)

Một bản ghi.

b)

Một trường dữ liệu.

c)

Một bảng.

d)

Một tệp hình ảnh.

86.

Hệ thống nào dưới đây thường sử dụng CSDL để quản lý dữ liệu?

a)

Quản lý hồ sơ khách hàng của ngân hàng.

b)

Viết nhật ký cá nhân.

c)

Lưu trữ tài liệu văn bản trên ổ đĩa cứng.

d)

Tạo bảng tính đơn giản trong Excel.

87.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Tập hợp các bảng dữ liệu có liên quan.

b)

Phần mềm cho phép tạo lập, cập nhật và khai thác CSDL.

c)

Thiết bị phần cứng lưu trữ dữ liệu.

d)

Chương trình soạn thảo văn bản.

88.

Thành phần không thuộc hệ cơ sở dữ liệu là:

a)

Dữ liệu.

b)

Hệ quản trị CSDL.

c)

Phần mềm ứng dụng.

d)

Hệ điều hành.

89.

Vai trò chính của hệ quản trị CSDL là:

a)

Lưu trữ văn bản.

b)

Cung cấp môi trường tạo lập, cập nhật và khai thác CSDL.

c)

Quản lí người dùng Internet.

d)

Soạn thảo bảng tính.

90.

Khi tra cứu điểm thi trực tuyến, người dùng chỉ cần nhập số báo danh nhưng nhận được đầy đủ thông tin. Điều này cho thấy:

a)

Dữ liệu được lưu rời rạc.

b)

Không cần hệ quản trị CSDL.

c)

Hệ CSDL hoạt động hiệu quả.

d)

Không cần phần mềm ứng dụng.

91.

Ví dụ nào sau đây là hệ quản trị CSDL?

a)

Microsoft Access.

b)

Microsoft Excel.

c)

Microsoft Word.

d)

PowerPoint.

92.

Hệ cơ sở dữ liệu là sự kết hợp của các thành phần nào?

a)

Dữ liệu và máy tính.

b)

Hệ quản trị CSDL và dữ liệu.

c)

Dữ liệu, hệ quản trị CSDL và phần mềm ứng dụng.

d)

Phần mềm và Internet.

93.

Chức năng nào không phải của hệ quản trị CSDL?

a)

Tạo lập CSDL.

b)

Cập nhật dữ liệu.

c)

Khai thác thông tin.

d)

Trình chiếu dữ liệu.

94.

Việc ghép nối dữ liệu giữa hai bảng khác nhau trong CSDL quan hệ, thường được thực hiện thông qua Khóa ngoài, được gọi là thao tác gì?

(a)  

95.

Việc ghép nối dữ liệu giữa hai bảng khác nhau trong CSDL quan hệ, thường được thực hiện thông qua Khóa ngoài, được gọi là thao tác gì?

a)

Liên kết (Join) dữ liệu

b)

Tạo chỉ mục (Index)

c)

Phân tách (Split) dữ liệu

d)

Thẩm định (Validate) dữ liệu

96.

Trong CSDL học tập với hai bảng Hocsinh (gồm Số thẻ học sinh là Khóa chính) và Diem (gồm Số thẻ học sinh), nếu bạn muốn truy xuất tên học sinh có điểm cao nhất, Số thẻ học sinh trong bảng Diem đóng vai trò là gì?

a)

Một thuộc tính không thể tham gia vào liên kết dữ liệu.

b)

Khóa chính của bảng Diem vì nó duy nhất.

c)

Trường dữ liệu không quan trọng, có thể bỏ qua.

d)

Khóa ngoài của bảng Diem, liên kết với bảng Hocsinh.

97.

Trong bảng Bản nhạc (Mid, Aid, TenBN), nhóm hai trường (Aid, TenBN) cũng là một Khóa. Tuy nhiên, nếu Mid cũng là một Khóa, tại sao Mid vẫn là lựa chọn tốt nhất để làm Khóa chính?

a)

Vì Mid là Khóa ngoài của bảng Nhạc sĩ, đảm bảo liên kết tối ưu.

b)

Vì hai trường Aid và TenBN không bao giờ có thể xác định duy nhất bản ghi.

c)

Vì Mid có số trường ít nhất (chỉ 1 trường), giúp tối ưu hóa việc sắp xếp và truy xuất.

d)

Vì Mid là kiểu dữ liệu số, còn Aid và TenBN là kiểu dữ liệu chuỗi.

98.

Vì sao việc tổ chức CSDL âm nhạc thành bốn bảng riêng biệt (Nhạc sĩ, Ca sĩ, Ban nhạc, Bản thu âm) lại được khuyến nghị hơn là chỉ lập một bảng lớn chứa tất cả thông tin?

a)

Vì nó giúp tăng tối đa lượng thông tin dư thừa của CSDL.

b)

Vì nó làm giảm đáng kể sự dư thừa và dễ dàng hơn khi sửa đổi thông tin.

c)

Vì việc truy vấn CSDL chỉ có thể thực hiện hiệu quả trên bốn bảng.

d)

Vì việc liên kết dữ liệu giữa các thành phần khác nhau trở nên phức tạp.

99.

Mô hình CSDL quan hệ (Relational Database) được sử dụng phổ biến nhất hiện nay lưu trữ dữ liệu dưới dạng nào?

a)

Dạng cây phân cấp (Hierarchical Tree)

b)

Dạng tập tin phẳng không

100.

Mô hình CSDL quan hệ (Relational Database) được sử dụng phổ biến nhất hiện nay lưu trữ dữ liệu dưới dạng nào?

a)

Dạng cây phân cấp (Hierarchical Tree)

b)

Dạng tập tin phẳng không có quan hệ

c)

Các bảng có quan hệ với nhau

d)

Dạng đồ thị mạng lưới phức tạp

101.

Một cột (column) trong bảng CSDL quan hệ được sử dụng để thể hiện một đặc tính của đối tượng (ví dụ: Tên, Ngày sinh) được gọi là gì?

a)

Trường (field)

b)

Mô hình dữ liệu (Data Model)

c)

Khóa ngoài (Foreign Key)

d)

Tập hợp dữ liệu (Dataset)

102.

Một bảng trong CSDL có thể có nhiều Khóa tiềm năng. Tiêu chí quan trọng nhất mà người quản trị CSDL thường sử dụng để chọn một Khóa làm Khóa chính cho bảng đó là gì?

a)

Khóa có tên gọi dễ nhớ nhất

b)

Khóa có kiểu dữ liệu là số nguyên (INT)

c)

Khóa được tạo ra đầu tiên

d)

Khóa có số trường dữ liệu ít nhất

103.

Việc xác định kiểu dữ liệu cụ thể (ví dụ: CHAR(n), INT, DATE) cho từng trường trong CSDL quan hệ mang lại những lợi ích quan trọng nào cho hệ thống?

a)

Hạn chế lãng phí dung lượng lưu trữ và kiểm soát tính đúng đắn của dữ liệu

b)

Làm cho dữ liệu trở nên dễ đọc đối với người dùng cuối

c)

Phân biệt giữa Khóa chính và Khóa ngoài một cách tự động

d)

Giúp tăng tốc độ tìm kiếm trên toàn bộ máy chủ

104.

Trong CSDL quan hệ, thuật ngữ nào dùng để mô tả một trường hoặc một nhóm trường có giá trị không trùng nhau và xác định duy nhất một bản ghi?

a)

Liên kết dữ liệu (Data Join)

b)

Khoá của bảng

c)

Khoá phụ (Secondary Key)

d)

Mục dữ liệu (Data Item)

105.

Trong một hệ thống quản lý thư viện, khi tìm thông tin về sách, nếu bạn đã biết tên tác giả, để tìm ra tất cả các tác phẩm của họ, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chỉ cần truy xuất dữ liệu từ một bảng duy nhất (bảng Tác giả).

b)

Chỉ cần phân tách (split) các trường dữ liệu của bảng Tác giả.

c)

Thực hiện thao tác Thêm dữ liệu (INSERT) vào bảng Sách.

d)

Thực

106.

Dựa trên mô hình CSDL âm nhạc (Hình 13.1), bảng Bản nhạc và bảng Nhạc sĩ có thể liên kết với nhau thông qua thuộc tính chung nào để tìm tên tác giả của một bản nhạc?

a)

Thuộc tính Sid (Mã ca sĩ)

b)

Thuộc tính Mid (Mã bản nhạc)

c)

Thuộc tính TenBN (Tên bản nhạc)

d)

Thuộc tính Aid (Mã nhạc sĩ)

107.

Trong cấu trúc của một bảng dữ liệu quan hệ, thuật ngữ nào dùng để chỉ một hàng (row) của bảng, đại diện cho một đối tượng cụ thể?

a)

Thuộc tính (attribute)

b)

Khoá chính (Primary Key)

c)

Trường (field)

d)

Bản ghi (record)

108.

Lệnh 'REVOKE create, alter ON music.bannhac FROM mod;' dùng để làm gì?

a)

Xóa bảng bannhac trong CSDL music của người dùng mod.

b)

Thu hồi quyền CREATE và ALTER đối với bảng bannhac trong CSDL music của người dùng mod.

c)

Tạo bảng bannhac mới trong CSDL music của người dùng mod.

d)

Cấp quyền CREATE và ALTER cho bảng bannhac trong CSDL music của mod.

109.

Thành phần nào của SQL chịu trách nhiệm định nghĩa, khởi tạo CSDL và các bảng?

a)

Data Control Language (DCL)

b)

Data Query Language (DQL)

c)

Data Manipulation Language (DML)

d)

Data Definition Language (DDL)

110.

Sự khác biệt cơ bản giữa việc sử dụng ngôn ngữ truy vấn (SQL) so với lập trình thủ tục trực tiếp để truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Người dùng chỉ cần viết ra yêu cầu mà không cần quan tâm cách thực hiện.

b)

SQL yêu cầu lập trình viên phải biết cấu trúc tệp dữ liệu.