Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1 - khái quát

Total questions: 153

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm thứ nhất, giao tiếp được xem là gì?

a)

Là một dạng hoạt động hoặc phương thức của hoạt động.

b)

Là hai mặt độc lập của quá trình thống nhất.

c)

Là phương thức tồn tại và phát triển của con người.

d)

Là sự tiếp xúc tâm lý giữa người với người.

2.

Tác giả nào đại diện cho quan điểm coi giao tiếp và hoạt động là hai mặt tương đối độc lập?

a)

A.A.Leonchiev.

b)

Lomov.

c)

L.X.Vugotxki.

d)

Hồ Chí Minh.

3.

Theo quan điểm thứ ba, giao tiếp là phương thức gì của con người?

a)

Phương thức giải trí.

b)

Phương thức lao động.

c)

Phương thức tồn tại và phát triển.

d)

Phương thức trao đổi vật chất.

4.

A.A.Leonchiev quan niệm giao tiếp là một hệ thống những quá trình có mục đích và động cơ nhằm đảm bảo điều gì?

a)

Sự thỏa mãn cá nhân.

b)

Sự tương tác giữa người này và người khác.

c)

Sự phát triển của ngôn ngữ.

d)

Sự thành công trong kinh doanh.

5.

Theo Vugotxki, giao tiếp là điều kiện quan trọng nhất để làm gì?

a)

Kiếm tiền.

b)

Thiết lập quan hệ.

c)

Tiếp thu lịch sử xã hội.

d)

Thể hiện quyền lực.

6.

Theo Hội tâm lý – Giáo dục học Việt Nam (1997), giao tiếp là quá trình trao đổi những gì?

a)

Thông tin, quan điểm và cảm xúc.

b)

Hàng hóa và dịch vụ.

c)

Chỉ thông tin và tư duy.

d)

Ngôn ngữ nói và viết.

7.

Tác giả nào định nghĩa giao tiếp là quá trình chuyển giao và tiếp nhận thông tin?

a)

C.Mac.

b)

C.E.Osgood.

c)

M.Argule.

d)

Phạm Minh Hạc.

8.

Theo M.Argule, giao tiếp có thể được biểu hiện bằng hình thức nào ngoài ngôn ngữ?

a)

Thần giao cách cảm.

b)

Phi ngôn ngữ từ nhiều người đến một người.

c)

Các vật phẩm vật chất.

d)

Sự im lặng tuyệt đối.

9.

Nguyễn Khắc Viện (2001) nhấn mạnh giao tiếp là sự trao đổi thông qua bộ phận nào?

a)

Bộ mã và giải mã.

b)

Các thiết bị điện tử.

c)

Sự tiếp xúc thân thể.

d)

Áp lực tâm lý.

10.

Tác giả nào mở rộng khái niệm giao tiếp cho cả loài vật?

a)

Diệp Quang Ban và Đinh Trọng Lạc.

b)

Huỳnh Văn Sơn.

c)

Trần Trọng Thúy.

d)

Ngô Công Hoàn.

11.

Một trong những dấu hiệu cơ bản của giao tiếp là gì?

a)

Chỉ có ở loài vật bậc cao.

b)

Là hiện tượng đặc thù của con người.

c)

Không chịu sự quy định của văn hóa.

d)

Chỉ diễn ra qua ngôn ngữ viết.

12.

Quá trình giao tiếp thông thường trải qua mấy trạng thái?

a)

2 trạng thái.

b)

3 trạng thái.

c)

4 trạng thái.

d)

5 trạng thái.

13.

Chức năng nào thuộc phương diện xã hội của giao tiếp?

a)

Chức năng cân bằng cảm xúc.

b)

Chức năng tạo mối quan hệ.

c)

Chức năng thông tin, tổ chức.

d)

Chức năng phát triển nhân cách.

14.

Việc "hò dô" khi kéo pháo của các chiến sĩ Điện Biên là ví dụ cho chức năng nào?

a)

Chức năng điều khiển hành vi.

b)

Chức năng phối hợp hành động.

c)

Chức năng cảm xúc.

d)

Chức năng phát triển nhân cách.

15.

Chức năng tâm lý nào giúp con người tránh trạng thái cô đơn và tạo các mối quan hệ?

a)

Chức năng cân bằng cảm xúc.

b)

Chức năng phát triển nhân cách.

c)

Chức năng tạo mối quan hệ.

d)

Chức năng động viên, kích thích.

16.

"Giao tiếp là cơ chế bên trong của sự tồn tại và phát triển xã hội" là khẳng định về?

a)

Khái niệm giao tiếp.

b)

Vai trò của giao tiếp.

c)

Chức năng xã hội.

d)

Cấu trúc giao tiếp.

17.

Nhân tố nào trả lời cho câu hỏi "Nói, viết trong hoàn cảnh nào, ở đâu, khi nào?"

a)

Nhân vật giao tiếp.

b)

Nội dung giao tiếp.

c)

Hoàn cảnh giao tiếp.

d)

Mục đích giao tiếp.

18.

Phân loại theo phương tiện giao tiếp gồm những loại nào?

a)

Trực tiếp và gián tiếp.

b)

Chính thức và không chính thức.

c)

Vật chất, ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.

d)

Thế mạnh và thế yếu.

19.

Giao tiếp vật chất thường bắt đầu ở độ tuổi nào ở trẻ em?

a)

Sơ sinh.

b)

Một, hai tuổi.

c)

Sáu tuổi.

d)

Tuổi dậy thì.

20.

Giao tiếp chính thức còn được gọi là gì?

a)

Giao tiếp ý.

b)

Giao tiếp chức trách.

c)

Giao tiếp tâm lý.

d)

Giao tiếp gián tiếp.

21.

Trong thế tâm lý giữa hai bên, nhân viên giao tiếp với cấp trên thường ở thế nào?

a)

Thế mạnh.

b)

Thế cân bằng.

c)

Thế yếu.

d)

Thế thắng.

22.

Kiểu giao tiếp nào dựa trên nguyên lý "có đầy đủ cho mọi người"?

a)

Thắng - Thua.

b)

Thắng - Thắng.

c)

Thua - Thắng.

d)

Thua - Thua.

23.

Kiểu giao tiếp "Thua - Thắng" thường dẫn đến hậu quả gì trong kinh doanh?

a)

Được đối tác kính trọng.

b)

Giữ được sự bình yên lâu dài.

c)

Bị người khác lợi dụng và nhận thua thiệt.

d)

Tạo ra lợi nhuận cao nhất.

24.

Mô hình Berco & Volvin nhấn mạnh yếu tố nào có thể xảy ra liên tục trong suốt quá trình giao tiếp?

a)

Sự im lặng.

b)

Mã hóa và giải mã.

c)

Sự tranh cãi.

d)

Sự phá hủy kênh truyền.

25.

Theo Mehrabian, tỷ lệ phần trăm đóng góp của "ngôn từ" vào hiệu quả giao tiếp là bao nhiêu?

a)

55%55\% .

b)

38%38\% .

c)

7%7\% .

d)

93%93\% .

26.

Trong mô hình cửa sổ Johari, "Ô Mù" là những dữ kiện mà:

a)

Bản thân biết, người khác biết.

b)

Bản thân không biết, người khác biết.

c)

Bản thân biết, người khác không biết.

d)

Bản thân không biết, người khác không biết.

27.

Muốn xây dựng niềm tin theo mô hình Johari, cá nhân nên làm gì?

a)

Mở rộng Ô Đóng.

b)

Giấu kín Ô Ẩn.

c)

Tiết lộ thông tin về bản thân (tự bạch).

d)

Phớt lờ phản hồi của người khác.

28.

Hành vi giao tiếp được thúc đẩy bởi yếu tố nào để thỏa mãn nhu cầu?

a)

Sự ngẫu nhiên.

b)

Mục đích và động cơ.

c)

Áp lực xã hội.

d)

Hình phạt.

29.

Theo Donald Trump, yếu tố nào khiến ông thực hiện những thương vụ táo bạo?

a)

Khát vọng vì tiền bạc.

b)

Khát vọng mong muốn đem lại những công trình có giá trị, cung cấp dịch vụ giải trí tới mọi người

c)

Sự ép buộc của đối tác.

d)

Sự may mắn.

30.

Thành tố nào trong hành vi giao tiếp là hình thức chuyển tải thông điệp?

a)

Người gửi.

b)

Thông điệp.

c)

Kênh truyền đạt.

d)

Nhiễu.

31.

"Nhiễu" trong giao tiếp có thể xuất phát từ đâu?

a)

Chỉ từ môi trường bên ngoài (tiếng ồn).

b)

Chỉ từ vấn đề ngữ nghĩa.

c)

Cả bên trong và bên ngoài (tiếng ồn, tâm lý, ngữ nghĩa).

d)

Chỉ từ sự suy yếu thể chất của người gửi.

32.

Người có khí chất nào thường hoạt bát, vui vẻ nhưng hời hợt, chóng chán?

a)

Khí chất điềm tĩnh.

b)

Khí chất nóng nảy.

c)

Khí chất linh hoạt.

d)

Khí chất ưu tư.

33.

Đối với người có khí chất ưu tư, nhà quản trị nên cư xử thế nào?

a)

Phê bình nghiêm khắc trực tiếp.

b)

Khuyến khích, tin tưởng, không nên phê bình trực tiếp.

c)

Giao những việc đòi hỏi sự nóng nảy.

d)

Bỏ mặc họ tự làm việc.

34.

Quan hệ hệ qua lại trong giao tiếp là gì?

a)

Là địa vị tương hỗ của nhân cách với cộng đồng.

b)

Là sự phân biệt giàu nghèo.

c)

Là sự áp đặt của người này lên người khác.

d)

Là sự im lặng giữa các bên.

35.

Tục ngữ "Nhập gia tùy tục" minh chứng cho điều gì trong giao tiếp?

a)

Giao tiếp được điều chỉnh với các yếu tố như tập quán, địa phương, chuẩn mực đạo đức,...

b)

Giao tiếp chỉ cần ngôn ngữ.

c)

Giao tiếp không cần chuẩn mực đạo đức.

d)

Giao tiếp chỉ dành cho người giàu.

36.

C.Mác khẳng định: "Con người ta sẽ không làm bất cứ điều gì nếu nó không liên quan đến...?"

a)

Sở thích của họ.

b)

Nhu cầu, động cơ của họ.

c)

Tiền bạc.

d)

Gia đình họ.

37.

Theo Maslow, nhu cầu nào là thấp nhất trong thang bậc nhu cầu?

a)

Nhu cầu an toàn.

b)

Nhu cầu xã hội. ( Nhu cầu hòa hợp )

c)

Nhu cầu sinh lý. ( Nhu cầu thiết yếu)

d)

Nhu cầu thể hiện bản thân

38.

Thuyết ERG của Alderfer chia nhu cầu thành 3 nhóm nào?

a)

Sinh lý, An toàn, Xã hội.

b)

Tồn tại (Existence), Quan hệ (Relatedness), Phát triển (Growth).

c)

Ăn, Mặc, Ở.

d)

Vật chất, Tinh thần, Tâm linh.

39.

Điểm khác biệt quan trọng của thuyết ERG so với Maslow là gì?

a)

Chỉ có 3 bậc nhu cầu.

b)

Đề cập đến quy trình thoái lui khi thất bại.

c)

Không quan tâm đến nhu cầu sinh lý.

d)

Ưu tiên nhu cầu tự trọng hơn cả.

40.

"Vô thức" trong giao tiếp được hiểu là gì?

a)

Những hiện tượng tâm lý có sự kiểm soát của ý thức và xảy ra ngoài sự kiểm soát của con người

b)

Những hiện tượng tâm lý không có sự tham gia của ý thức và xảy ra ngoài sự kiểm soát của con người

c)

Sự cố ý lừa dối đối tác.

d)

Kiến thức chuyên môn sâu.

41.

Cơ chế tự vệ "Quy chụp" (Projection) là hành động:

a)

Né tránh thực tế không vui.

b)

Cố gắng che đậy khuyết điểm.

c)

Gán cho người khác những ý nghĩ, lỗi lầm hay ước muốn của mình.

d)

Đưa ra lý lẽ giả tạo để giải thích hành động của mình.

42.

Khi một người "giận cá chém thớt", họ đang sử dụng cơ chế tự vệ nào?

a)

Viện lý.

b)

Di chuyển (Displacement).

c)

Thoái bộ.

d)

Đền bù.

43.

Cơ chế "Viện lý giả tạo" (Rationalization) là:

a)

Di chuyển cảm xúc tiêu cực.

b)

Đưa ra lý lẽ không đúng sự thật để bào chữa cho hành động.

c)

Quay lại hành vi trẻ con.

d)

Chối bỏ thực tế hoàn toàn.

44.

"Thế giới quan" có vai trò gì trong giao tiếp?

a)

Giúp con người đọc được suy nghĩ người khác.

b)

Định hướng hành vi và tạo chữ "tín" trong kinh doanh.

c)

Là công cụ để đe dọa đối thủ.

d)

Không có ảnh hưởng thực tế.

45.

Đặc điểm của cảm xúc trong giao tiếp là:

a)

Mang tính khách quan tuyệt đối.

b)

Mang tính chất chủ quan.

c)

Không ảnh hưởng đến hành vi.

d)

Luôn luôn kéo dài bền vững.

46.

Ấn tượng ban đầu thường được hình thành trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

5 - 10 phút.

b)

7 - 17 giây đầu tiên của cuộc gặp gỡ

c)

1 giờ đầu tiên.

d)

Ngay sau khi chào hỏi xong.

47.

Theo nghiên cứu, yếu tố bên ngoài (trang phục, diện mạo) quyết định bao nhiêu % ấn tượng ban đầu?

a)

7%.

b)

38%.

c)

55%.

d)

93%.

48.

Để tạo ấn tượng tốt, việc thường xuyên nhắc đến tên người đối diện sẽ giúp tăng khả năng phản hồi lên bao nhiêu %?

a)

10%.

b)

36%.

c)

50%.

d)

70%.

49.

Kỹ năng lắng nghe được đánh giá là kỹ năng thiết yếu nhất nhưng hầu hết mọi người chỉ nhớ được khoảng bao nhiêu % những gì nghe thấy?

a)

20%.

b)

50%.

c)

80%.

d)

100%.

50.

Nhận định nào ĐÚNG về yếu tố văn hóa trong giao tiếp?

a)

Văn hóa là nguyên nhân đầu tiên, cơ bản quyết định nhu cầu và hành vi con người.

b)

Văn hóa không ảnh hưởng đến giao tiếp kinh doanh.

c)

Văn hóa chỉ bao gồm ngôn ngữ.

d)

Các nhánh văn hóa (tôn giáo) luôn giao tiếp giống nhau.

51.

Trong gia đình, mối quan hệ nào được xem là quan trọng nhất (theo khía cạnh tự nhiên - sinh học, kinh tế và tâm lý đạo đức)?

a)

Quan hệ anh - em.

b)

Quan hệ cha mẹ - con cái.

c)

Quan hệ ông bà - cháu.

d)

Quan hệ với hàng xóm.

52.

"Nhóm tham chiếu" (Reference group) được hiểu là:

a)

Nhóm bạn thân nhất.

b)

Nhóm mà cá nhân không phải là thành viên nhưng chấp nhận chia sẻ các chuẩn mực hành vi của nhóm đó.

c)

Nhóm đồng nghiệp cùng phòng.

d)

Nhóm các nhà khoa học.

53.

"Vị trí xã hội" cho biết điều gì về một cá nhân?

a)

Số tiền họ có trong tài khoản.

b)

Họ là ai và xã hội mong đợi gì ở họ.

c)

Quê quán của họ.

d)

Trình độ học vấn của họ.

54.

Phương tiện giao tiếp gồm hai hệ thống biểu tượng chính là:

a)

Hình ảnh và Âm thanh.

b)

Ngôn ngữ và Phi ngôn ngữ.

c)

Chữ viết và Ký hiệu điện tử.

d)

Hành động và Ý nghĩ.

55.

Giao tiếp phi ngôn ngữ có đặc điểm gì so với giao tiếp ngôn ngữ?

a)

Diễn ra ngắt quãng.

b)

Luôn mang tính logic cao.

c)

Diễn biến liên tục và truyền tải thái độ tình cảm sâu sắc hơn.

d)

Dễ hiểu làm hơn 100%.

56.

Một trong ba đặc điểm cơ bản của phong cách giao tiếp là:

a)

Tính bất biến.

b)

Tính chuẩn mực.

c)

Tính đơn điệu.

d)

Tính bắt chước.

57.

Người có phong cách giao tiếp "Độc đoán" thường:

a)

Tôn trọng sở thích của đối tác.

b)

Đề cao nguyên tắc, đòi hỏi ranh giới phải được tôn trọng.

c)

Coi nhẹ các chuẩn mực xã hội.

d)

Tạo không khí bình đẳng, thoải mái.

58.

Nhược điểm lớn nhất của phong cách giao tiếp "Tự do" là:

a)

Gây căng thẳng cho đối tác.

b)

Các nguyên tắc chuẩn mực thường bị coi nhẹ, quan hệ rộng nhưng không sâu.

c)

Quá cứng nhắc và một chiều.

d)

Không bao giờ thành công trong kinh doanh.

59.

Nguyên tắc số 1 (Nguyên tắc vàng) là:

a)

"Hãy lắng nghe nhiều hơn nói".

b)

"Hãy đối xử với người khác theo cách mình muốn được đối xử".

c)

"Hãy luôn mỉm cười".

d)

"Hãy giữ chữ tín".

60.

Theo William James, nhu cầu sâu sắc nhất trong bản chất con người là gì?

a)

Sự thèm khát được giàu có.

b)

Sự thèm khát được khen ngợi (được cảm thấy mình quan trọng).

c)

Nhu cầu được an toàn.

d)

Nhu cầu được tự do đi lại.

61.

"Sự công bằng" trong nguyên tắc ứng xử được Aristotle phân chia thành những loại nào?

a)

Công bằng giàu và nghèo.

b)

Công bằng giao hoán, công bằng hiệu chỉnh và công bằng phân phối.

c)

Công bằng nam và nữ.

d)

Công bằng trong và ngoài nước.

62.

Một lời khuyên quan trọng về sự trung thực là:

a)

Chỉ cần trung thực khi người khác biết.

b)

"Một lần bất tín, vạn lần bất tín".

c)

Trung thực là không bao giờ được im lặng.

d)

Trung thực chỉ dành cho người yếu thế.

63.

Tại sao cần "Thành thật quan tâm đến người khác" thay vì chỉ tìm cách để họ quan tâm đến mình?

a)

Để thu lợi nhuận nhanh hơn.

b)

Vì như vậy sẽ không bao giờ có bạn bè thật sự.

c)

Vì đó là cách ngắn nhất để đến trái tim người khác.

d)

Vì đó là quy định của pháp luật.

64.

Theo Henry Ford, bí quyết thành công nằm ở khả năng nào?

a)

Khả năng kiếm tiền.

b)

Khả năng đặt mình vào vị trí người khác và nhìn sự vật bằng quan điểm của họ.

c)

Khả năng thuyết phục người khác làm theo ý mình.

d)

Khả năng giữ bí mật.

65.

Chữ "Lắng nghe" trong tiếng Trung Quốc hàm ý sự kết hợp của những yếu tố nào?

a)

Tai (nhĩ), Mắt (nhãn), Một (nhất) , Tim (Tâm), Vua (vương).

b)

Miệng, Tai, Tay.

c)

Chỉ cần đôi tai.

d)

Trí óc và Sức mạnh.

66.

Tại sao nụ cười lại có tác động mạnh mẽ ngay cả khi người ta không nhìn thấy nó (như qua điện thoại)?

a)

Vì nó làm thay đổi giọng điệu và thái độ.

b)

Vì nó có phép màu.

c)

Vì người nghe có thể đoán được.

d)

Nó không có tác dụng gì qua điện thoại.

67.

Nguyên tắc số 11 về "Chữ Tín" nhắc đến 5 đức tính cơ bản của con người (Ngũ thường), gồm:

a)

Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín.

b)

Cần, Kiệm, Liêm, Chính, Chí công vô tư.

c)

Phúc, Lộc, Thọ, Khang, Ninh.

d)

Tâm, Tài, Trí, Đức, Thể.

68.

Khi muốn góp ý lỗi lầm của người khác, ta nên bắt đầu như thế nào (Nguyên tắc 17)?

a)

Chỉ ra lỗi sai ngay lập tức để họ sửa.

b)

Bắt đầu bằng lời khen ngợi chân thành.

c)

Giữ im lặng và nhờ người khác nói hộ.

d)

Phê bình trước mặt đám đông để làm gương.

69.

"Kỹ năng" được hình thành thông qua con đường nào?

a)

Thao tác -> Kỹ xảo -> Kỹ năng.

b)

Thao tác -> Kỹ năng -> Kỹ xảo.

c)

Kỹ xảo -> Thao tác -> Kỹ năng.

d)

Tự nhiên mà có, không cần học tập.

70.

"Kỹ xảo" khác "Kỹ năng" ở điểm nào?

a)

Kỹ xảo khó thực hiện hơn.

b)

Kỹ xảo là hành động đã được tự động hóa, thực hiện nhanh, chính xác và tốn ít năng lượng.

c)

Kỹ năng không cần tri thức, kỹ xảo mới cần.

d)

Kỹ năng bền vững hơn kỹ xảo.

71.

Theo Samuel Smiles, "Gieo hành động, gặt thói quen; Gieo thói quen, gặt..."?

a)

Niềm vui.

b)

Tiền bạc.

c)

Tính cách (và gặt số phận).

d)

Sự thành công.

72.

Kỹ năng nào được xếp vào nhóm "Kỹ năng mềm" (Soft skills)?

a)

Kỹ năng vận hành máy móc.

b)

Kỹ năng lập trình máy tính.

c)

Kỹ năng làm việc nhóm, đồng cảm, kiềm chế.

d)

Kỹ năng kế toán thuế.

73.

Một thói quen tốt được ví như:

a)

Một sợi dây thừng chắc chắn giúp ta leo lên đỉnh cao.

b)

Chiếc chìa khóa mở cánh cửa thành công.

c)

Một gánh nặng cần vứt bỏ.

d)

Sự may mắn ngẫu nhiên.

74.

So sánh giữa phong cách "Dân chủ" và "Tự do", điểm giống nhau là:

a)

Đều coi trọng kỷ luật tuyệt đối.

b)

Đều tạo cảm giác thoải mái cho đối tượng giao tiếp.

c)

Đều do một người quyết định tất cả.

d)

Đều dẫn đến sự hỗn loạn trong tổ chức.

75.

Tại sao việc "giữ chữ tín" lại khó khăn nhất nhưng quan trọng nhất trong kinh doanh?

a)

Vì nó tốn nhiều tiền.

b)

Vì "Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng", mất chữ tín là mất tất cả niềm tin từ đối tác.

c)

Vì khách hàng không quan tâm đến chữ tín.

d)

Vì pháp luật không bắt buộc giữ lời hứa miệng.

76.

Trong quan hệ "chủ thể - khách thể", "khách thể" được hiểu là gì?

a)

Người thực hiện hành vi.

b)

Đối tượng mà chủ thể hướng tới trong quá trình giao tiếp.

c)

Người đứng ngoài cuộc giao tiếp.

d)

Một thiết bị truyền tin.

77.

"Tính cách" được định nghĩa là gì trong tài liệu?

a)

Là sự biểu hiện về cường độ và tốc độ của các hoạt động tâm lý.

b)

Là sự kết hợp độc đáo các đặc điểm tâm lý ổn định, quy định phương thức hành vi điển hình.

c)

Là cảm xúc nhất thời của con người.

d)

Là khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.

78.

Hiện tượng "Khẩu Phật tâm xà" là ví dụ minh chứng cho điều gì?

a)

Tính cách luôn khớp với hành vi.

b)

Giữa tính cách và hành vi không phải lúc nào cũng khớp với nhau.

c)

Sự thống nhất giữa lời nói và ý nghĩ.

d)

Khí chất linh hoạt của con người.

79.

Khí chất nào được mô tả là "ung dung, bình thản, nhận thức hơi chậm nhưng sâu sắc"?

a)

Khí chất linh hoạt.

b)

Khí chất điềm tĩnh.

c)

Khí chất nóng nảy.

d)

Khí chất ưu tư.

80.

"Nhiễu tâm lý" trong giao tiếp có thể bao gồm yếu tố nào?

a)

Tiếng ồn từ công trường.

b)

Sự lộn xộn trong sắp đặt vật chất.

c)

Các vấn đề về tâm lý gây nên sự cản trở truyền tin.

d)

Sóng điện thoại yếu.

81.

Động lực hành động là một lực lượng bên trong thúc đẩy hành vi nhằm:

a)

Phá hoại người khác.

b)

Thỏa mãn nhu cầu hay ước muốn.

c)

Thể hiện quyền lực tuyệt đối.

d)

Tiết kiệm năng lượng.

82.

Cơ chế tự vệ "Đè nén" (Repression) được hiểu là:

a)

Gán lỗi cho người khác.

b)

Sự chối bỏ thực tế, né tránh thực tế không vui.

c)

Quay lại hành vi trẻ con.

d)

Chuyển cảm xúc sang đối tượng khác.

83.

Cơ chế tự vệ "Đền bù" (Compensation) là gì?

a)

Trả tiền cho người mình làm tổn thương.

b)

Cố gắng che đậy khuyết điểm bằng cách phát triển nét tích cực khác trong nhân cách.

c)

Gán cho người khác những ý nghĩ xấu của mình.

d)

Im lặng để tự bảo vệ.

84.

Cơ chế "Thoái bộ" (Regression) biểu hiện như thế nào?

a)

Đưa ra lý lẽ giả tạo.

b)

Dùng những hành vi trẻ con để trốn tránh trách nhiệm, ngại thử thách.

c)

Phê bình người khác để nâng mình lên.

d)

Hoạt động tích cực hơn bình thường.

85.

Theo tài liệu, "Tình cảm" khác "Cảm xúc" ở điểm nào?

a)

Tình cảm ngắn hạn hơn.

b)

Tình cảm là những thái độ ổn định, bền vững và kéo dài.

c)

Cảm xúc mang tính khách quan hơn.

d)

Cảm xúc không liên quan đến nhu cầu.

86.

Tục ngữ "Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng" liên quan đến yếu tố ảnh hưởng nào?

a)

Yếu tố tâm lý.

b)

Yếu tố văn hóa.

c)

Yếu tố gia đình và môi trường xã hội.

d)

Yếu tố di truyền.

87.

"Văn hóa" được hấp thụ từ đâu?

a)

Chỉ từ trường học.

b)

Từ gia đình, giáo dục, tôn giáo, công việc và giao tiếp cộng đồng.

c)

Từ việc đọc sách một mình.

d)

Chỉ từ các chuyến du lịch nước ngoài.

88.

Nhánh văn hóa (Subculture) là gì?

a)

Là những cộng đồng lớn hơn quốc gia.

b)

Là những bộ phận cấu thành nhỏ hơn của một nền văn hóa lớn.

c)

Là văn hóa của các nước láng giềng.

d)

Là văn hóa của tầng lớp thượng lưu.

89.

Đặc trưng văn hóa của người Việt Nam theo tài liệu là:

a)

Thích sự cô độc, lạnh lùng.

b)

Thích thăm viếng, hiếu khách, trọng tình cảm và sự hòa thuận.

c)

Ưu tiên lợi ích vật chất trên hết.

d)

Thích giao tiếp kiểu độc đoán.

90.

"Nhóm lớn" trong các nhóm xã hội bao gồm:

a)

Gia đình, bạn bè.

b)

Những nhóm có những nhóm nhỏ là thành viên.

c)

Chỉ bao gồm các tập đoàn đa quốc gia.

d)

Nhóm có dưới 10 người.

91.

Các biểu tượng ngôn ngữ bao gồm hình thức nào?

a)

Chỉ có lời nói trực diện.

b)

Lời nói, chữ viết và các tín hiệu điện tử thông qua thiết bị truyền thông.

c)

Chỉ bao gồm các văn bản hành chính.

d)

Chỉ bao gồm các ký hiệu toán học.

92.

Nguyên tắc "tri thức" trong sử dụng ngôn ngữ nghĩa là gì?

a)

Phải nói thật nhiều từ chuyên môn.

b)

Ngôn ngữ phải đảm bảo cung cấp thông tin, hiểu biết cho người nghe.

c)

Chỉ nói những gì mình biết chắc chắn.

d)

Luôn dùng tiếng nước ngoài để thể hiện kiến thức.

93.

Tại sao giao tiếp phi ngôn ngữ lại được coi là "đa kênh"?

a)

Vì nó dùng nhiều dải phát thanh.

b)

Vì nó truyền tải thông điệp qua cử chỉ, ánh mắt, nét mặt, tư thế cùng lúc.

c)

Vì nó có thể dịch ra nhiều thứ tiếng.

d)

Vì nó chỉ dành cho người khiếm thính.

94.

"Khoảng cách" trong giao tiếp phi ngôn ngữ thuộc nhóm yếu tố nào?

a)

Ngôn ngữ cơ thể.

b)

Các yếu tố môi trường và không gian.

c)

Tín hiệu vật chất.

d)

Giọng điệu.

95.

Nguyên tắc 14 khẳng định yếu tố nào quyết định kết quả hoạt động giao tiếp?

a)

Tiền bạc.

b)

Niềm tin.

c)

Trang phục đẹp.

d)

Sự im lặng.

96.

Theo Stephen Covey, khi niềm tin tăng lên thì điều gì sẽ xảy ra?

a)

Chi phí tăng lên.

b)

Tốc độ đạt được kết quả sẽ tăng và chi phí giảm xuống.

c)

Mọi người sẽ lười biếng hơn.

d)

Không có thay đổi gì.

97.

Nguyên tắc 15 yêu cầu đảm bảo điều gì giữa các bên tham gia giao tiếp?

a)

Sự thắng lợi tuyệt đối của một bên.

b)

Sự hài hòa về mặt lợi ích.

c)

Sự hy sinh hoàn toàn của cấp dưới.

d)

Sự bí mật về thông tin lợi nhuận.

98.

Trong giao tiếp, nếu lợi ích của đối tác không được thỏa mãn, họ thường có phản ứng gì?

a)

Luôn luôn im lặng chịu đựng.

b)

Bực tức, buồn bã, chán nản hoặc thái độ bất hợp tác.

c)

Cảm ơn vì sự trung thực của bạn.

d)

Ngay lập tức kiện ra tòa.

99.

Nguyên tắc 16 khuyên chúng ta nên bắt đầu bằng thái độ gì?

a)

Thái độ nghiêm túc, lạnh lùng.

b)

Thái độ thân thiện.

c)

Thái độ dò xét đối phương.

d)

Thái độ khoe khoang thành tích.

100.

Câu ngạn ngữ "Ai bước nhẹ nhàng sẽ đi được xa" mình chứng cho nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc lắng nghe.

b)

Nguyên tắc bắt đầu bằng thái độ thân thiện.

c)

Nguyên tắc giữ chữ tín.

d)

Nguyên tắc tôn trọng ý kiến người khác.

101.

Tại sao nên bắt đầu bằng những điểm mà hai bên đều đồng ý (Nguyên tắc 16)?

a)

Để làm đối phương mất cảnh giác.

b)

Để mở rộng con đường cho việc tiếp nhận đề nghị sau cùng.

c)

Để tiết kiệm thời gian nói chuyện.

d)

Vì không còn gì khác để nói.

102.

Lời khen ngợi chân thành được ví như điều gì trong Nguyên tắc 17?

a)

Như một liều thuốc đắng.

b)

Như tia nắng mặt trời cần thiết cho muôn loài.

c)

Như một món nợ phải trả.

d)

Như một hình thức hối lộ.

103.

Một lưu ý quan trọng khi khen ngợi người khác là:

a)

Phải khen càng nhiều càng tốt dù không đúng sự thật.

b)

Tránh các hình thức khen thái quá, thiếu chân thật.

c)

Chỉ khen khi họ tặng quà cho mình.

d)

Chỉ khen cấp trên, không khen cấp dưới.

104.

Nhà triết học Montluc nói gì về lời khen và lời xin lỗi?

a)

Chúng rất tốn kém.

b)

Không gì ít tốn kém bằng lời khen, lời cảm ơn và lời xin lỗi.

c)

Chúng là dấu hiệu của sự yếu đuối.

d)

Chỉ nên dùng khi bắt buộc.

105.

Theo khuynh hướng thứ nhất, kỹ năng được xem xét về mặt nào?

a)

Mặt năng lực.

b)

Mặt kỹ thuật của hành động.

c)

Mặt cảm xúc.

d)

Mặt đạo đức.

106.

Tác giả nào đại diện cho khuynh hướng xem kỹ năng là năng lực của con người?

a)

V.X. Cudin, A.G.Covaliop, Trần Trọng Thủy

b)

N.D. Levitop, K.KPlatonop, G.G.Coluvep

c)

V.A Krutetxki

d)

A.G. Kovaliop.

107.

Theo Từ điển Tiếng Việt, "Kỹ năng" là gì?

a)

Là sự may mắn.

b)

Là khả năng vận dụng những kiến thức thu nhận được vào thực tế.

c)

Là việc làm theo bản năng.

d)

Là trình độ học vấn cao.

108.

Đặc điểm chung của các quan niệm về kỹ năng là:

a)

Tri thức là cơ sở, nền tảng để hình thành kỹ năng.

b)

Kỹ năng không cần rèn luyện.

c)

Kỹ năng chỉ có ở người trưởng thành.

d)

Kỹ năng luôn giống với kỹ xảo.

109.

"Kỹ năng giao tiếp tốt" là cơ sở cho điều gì?

a)

Việc trở nên giàu có nhanh chóng.

b)

Cho việc giao tiếp có hiệu quả.

c)

Việc điều khiển người khác theo ý mình.

d)

Việc không bao giờ mắc lỗi.

110.

Để có được kỹ năng giao tiếp tốt đòi hỏi con người phải làm gì?

a)

Chờ đợi thời cơ.

b)

Rèn luyện thường xuyên và áp dụng vào mọi hoàn cảnh.

c)

Học thuộc lòng các cuốn sách.

d)

Nhờ người khác làm hộ.

111.

Giai đoạn "Kỹ năng" trong sơ đồ hình thành thường có đặc điểm:

a)

Luôn chính xác 100%.

b)

Vẫn thỉnh thoảng mắc sai sót.

c)

Không cần sự nỗ lực ý chí.

d)

Diễn ra nhanh như chớp.

112.

"Kỹ xảo" được định nghĩa là gì?

a)

Là hành động ban đầu của con người.

b)

Là hình thức cao nhất của hoạt động, hành động đã được tự động hóa.

c)

Là sự lừa dối trong giao tiếp.

d)

Là một thói quen xấu.

113.

Ý thức và Vô thức được tài liệu ví như điều gì?

a)

Hai mặt của một đồng xu.

b)

Hai phần của tảng băng trôi.

c)

Mặt trời và Mặt trăng.

d)

Lửa và Nước.

114.

"Kỹ năng cứng" (Hard skill) có đặc điểm gì?

a)

Liên quan đến cảm xúc.

b)

Có tính chất thiên về kỹ thuật, chuyên môn và bằng cấp.

c)

Không cần học tập tại trường.

d)

Luôn thay đổi mỗi ngày.

115.

Kỹ năng nào giúp "hòa đồng với tập thể, sẵn sàng hợp tác trong công việc"?

a)

Kỹ năng làm việc nhóm.

b)

Kỹ năng hợp tác.

c)

Kỹ năng kiềm chế.

d)

Kỹ năng thuyết trình.

116.

Thói quen được hình thành từ đâu?

a)

Do di truyền từ cha mẹ.

b)

Từ một hành động được lặp đi lặp lại mà thành.

c)

Do sự ép buộc của pháp luật.

d)

Do đọc sách nhiều.

117.

Theo Lê Ngọc Trụ, "Thói quen" là:

a)

Việc làm tùy hứng.

b)

Việc làm thường thành tật, bắt buộc làm hoài.

c)

Hành động sáng tạo mới mẻ.

d)

Sự im lặng đáng sợ.

118.

Mignon McLaughlin ví thói quen nhanh hơn điều gì?

a)

Nhanh hơn ánh sáng.

b)

Nhanh hơn là bệnh sởi

c)

Nhanh hơn ý nghĩ.

d)

Nhanh hơn lời nói.

119.

Thói quen là một chuỗi hành vi mang tính chất:

a)

Phản xạ có điều kiện do rèn luyện mà có.

b)

Bản năng sinh học.

c)

Ngẫu nhiên không mục đích.

d)

Do người khác áp đặt.

120.

Câu nói của Vince Lombardi: "Chiến thắng là một thói quen. Không may, ..."

a)

"...thất bại cũng thế".

b)

"...thành công cũng thế".

c)

"...hạnh phúc cũng thế".

d)

"...tiền bạc cũng thế".

121.

Theo quy luật Mehrabian, "âm điệu giọng nói" (âm lượng, sự diễn cảm...) đóng góp bao nhiêu % vào thông điệp giao tiếp?

a)

7%

b)

38%

c)

55%

d)

93%

122.

Nghiên cứu của Đại học Duke (Mỹ) đã chứng minh điều gì về tác động của nụ cười?

a)

Giúp con người thông minh hơn.

b)

Làm tâm trạng của những người bạn gặp trở nên tích cực hơn.

c)

Giúp tăng khả năng ghi nhớ thông tin.

d)

Chỉ có tác dụng trong giao tiếp trực tiếp.

123.

Trong mô hình Johari, việc một cá nhân dũng cảm đón nhận lời phê bình từ người khác giúp mở rộng ô nào?

a)

Ô Mù.

b)

Ô Ẩn.

c)

Ô Mở.

d)

Ô Đóng.

124.

Loại "nhiễu" nào phát sinh do sự lộn xộn trong cách sắp đặt hoặc tiếng ồn xã hội?

a)

Nhiễu tâm lý.

b)

Nhiễu môi trường.

c)

Nhiễu ngữ nghĩa.

d)

Nhiễu cú pháp.

125.

Nhận định nào sau đây ĐÚNG về mối quan hệ giữa "tính cách" và "hành vi"?

a)

Tính cách và hành vi luôn luôn khớp với nhau 100%.

b)

Hành vi luôn phản ánh đúng 100% tính cách của một người.

c)

Giữa tính cách và hành vi không phải lúc nào cũng khớp với nhau.

d)

Tính cách không có ảnh hưởng gì đến hành vi giao tiếp.

126.

Theo Aristotle, loại công bằng nào đề cập đến mức độ tương ứng trong việc trao đổi hàng hóa giữa các cá nhân?

a)

Công bằng phân phối.

b)

Công bằng giao hoán.

c)

Công bằng hiệu chỉnh.

d)

Công bằng đạo đức.

127.

"Công bằng hiệu chỉnh" theo quan điểm của Aristotle là gì?

a)

Chia lợi ích theo đóng góp.

b)

Sự tương quan quân bình giữa các hình phạt tương ứng với sai phạm.

c)

Trao đổi vật chất ngang giá.

d)

Chỉ áp dụng cho người giàu.

128.

Samuel Johnson cho rằng: "Trung thực mà không hiểu biết thì thật là..."?

a)

Đáng quý.

b)

Yếu ớt và vô dụng.

c)

Nguy hiểm và đáng sợ.

d)

Thông minh.

129.

Câu danh ngôn "Y phục xứng kỳ đức" được tài liệu dùng để khuyên điều gì trong tạo ấn tượng ban đầu?

a)

Nên mặc quần áo đắt tiền nhất có thể.

b)

Nên ăn mặc tương xứng với địa vị xã hội và hoàn cảnh giao tiếp.

c)

Không cần quan tâm đến quần áo, chỉ cần tâm hồn.

d)

Nên thay đổi trang phục liên tục trong cuộc nói chuyện.

130.

Triết gia Emerson đã nói gì về mỗi người ông gặp trên đời?

a)

"Họ đều kém cỏi hơn tôi".

b)

"Họ đều giỏi hơn tôi ở một điểm nào đó và tôi học được điều ấy của họ".

c)

"Họ không có gì để tôi phải quan tâm".

d)

"Họ luôn tìm cách lừa dối tôi".

131.

Trong nguyên tắc 10 (Lý và Tình), yếu tố "Lý" của tình cảm được hiểu là:

a)

Sự rung động nhất thời.

b)

Nhận thức của con người đối với đối tượng.

c)

Sự mù quáng trong cảm xúc.

d)

Sự im lặng tuyệt đối.

132.

Tục ngữ Việt Nam "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" minh chứng cho nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc giữ chữ tín.

b)

Nguyên tắc thành thật khen ngợi và biết ơn người khác.

c)

Nguyên tắc lắng nghe.

d)

Nguyên tắc tôn trọng ý kiến người khác.

133.

Tại sao nên tránh dùng câu "Tôi sẽ chứng minh cho anh thấy là anh đã sai" (Nguyên tắc 12)?

a)

Vì nó quá dài.

b)

Vì nó gây ra sự chống đối và khiến người nghe muốn phản bác lại ngay lập tức.

c)

Vì nó quá khiêm tốn.

d)

Vì nó không có nghĩa gì.

134.

Socrates thường lặp đi lặp lại câu nói nào với các học trò để thể hiện sự khiêm tốn?

a)

"Tôi là người thông minh nhất".

b)

"Tôi chỉ biết có một điều, đó là tôi không biết gì cả".

c)

"Các anh nên nghe theo tôi".

d)

"Mọi thứ đều là sai lầm".

135.

Ernest Hemingway cho rằng tài năng quý hiếm nhất là tài năng gì?

a)

Tài năng viết lách.

b)

Tài năng biết nhận nhận người khác có tài năng.

c)

Tài năng kiếm tiền.

d)

Tài năng thuyết phục đám đông.

136.

Theo tài liệu, kỹ năng giao tiếp tốt là "cầu nối" giữa:

a)

Người giàu và người nghèo.

b)

Người nói và người nghe.

c)

Quá khứ và tương lai.

d)

Tri thức và thực tế.

137.

Để hình thành kỹ năng, con người cần trải qua quá trình nào sau đây?

a)

Chỉ cần đọc sách.

b)

Áp dụng các thao tác một cách lặp đi lặp lại nhiều lần.

c)

Ngủ mơ về nó.

d)

Quan sát người khác làm mà không cần thực hiện.

138.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa "Kỹ năng" và "Thói quen" là gì?

a)

Kỹ năng bền vững hơn thói quen.

b)

Kỹ năng hình thành do học tập, rèn luyện; Thói quen hình thành do sở thích, hành động tự phát lặp lại.

c)

Thói quen luôn tốt, kỹ năng đôi khi xấu.

d)

Không có sự khác biệt.

139.

"Kỹ năng làm việc nhóm" đòi hỏi cá nhân phải làm gì?

a)

Luôn làm theo ý mình.

b)

Biết cách xây dựng mục tiêu, phối hợp hành động và giải quyết xung đột trong nhóm.

c)

Chỉ cần làm phần việc của mình.

d)

Để người trưởng nhóm làm hết mọi việc.

140.

Kỹ năng "kiềm chế, tự kiểm soát bản thân" giúp chúng ta:

a)

Trở nên vô cảm.

b)

Không để người khác chi phối, tự làm chủ được tình cảm, xúc cảm.

c)

Luôn thắng trong mọi cuộc tranh cãi.

d)

Che giấu mọi lỗi lầm.

141.

Tại sao thói quen lại được ví như "một chiếc bản chất thứ hai" của con người?

a)

Vì nó khó thay đổi và được coi là bản chất thứ hai nhưng không sẵn có mà kết quả của việc rèn luyện.

b)

Vì nó liên quan đến ăn uống.

c)

Vì nó giúp ta cao hơn.

d)

Vì nó do di truyền.

142.

Napoleon Hill cho rằng ranh giới lớn nhất giữa thành công và thất bại xuất phát từ:

a)

Tiền bạc.

b)

Những thói quen khác nhau.

c)

Sự may mắn.

d)

Học vấn.

143.

Theo Samuel Smiles, cái gì sẽ "gặt" nên số phận con người?

a)

Ý nghĩ.

b)

Hành động.

c)

Thói quen.

d)

Tính cách.

144.

Một nhà sư phạm ví thói quen giống như điều gì càng bền lâu càng khó đứt?

a)

Một sợi dây thừng.

b)

Một sợi dây xích.

c)

Một sợi dây gai.

d)

Một sợi dây nilon.

145.

Câu nói kết thúc chương: "Chiến thắng là một thói quen. Không may, thất bại cũng thế" là của ai?

a)

Abraham Lincoln.

b)

Vince Lombardi.

c)

Dale Carnegie.

d)

Aristotle.

146.

Đặc điểm của phong cách "Dân chủ" giúp đối tượng giao tiếp như thế nào?

a)

Cảm thấy sợ hãi.

b)

Cảm thấy thoải mái, tự tin, phát huy tính độc lập sáng tạo.

c)

Trở nên lười biếng.

d)

Chỉ biết làm theo lệnh.

147.

Phong cách "Độc đoán" có tác dụng nhất định trong trường hợp nào?

a)

Khi thảo luận nhóm tự do.

b)

Trong thời gian ngắn, cấp bách, có tính chất lễ hội, phong trào.

c)

Khi muốn xây dựng tình bạn thân thiết.

d)

Không bao giờ có tác dụng.

148.

Điều gì xảy ra khi chúng ta nở một nụ cười thật tươi ngay cả khi ngồi một mình (theo khoa học)?

a)

Không có tác dụng gì.

b)

Hành động và cảm xúc có sự tương tác, nụ cười giúp tâm trạng nhẹ nhõm hơn.

c)

Làm người khác tưởng mình bị điên.

d)

Làm tốn năng lượng cơ thể.

149.

"Lắng nghe" trong gia đình có vai trò gì đầu tiên?

a)

Để kiểm soát tiền bạc.

b)

Là yếu tố quan trọng để giữ gìn hạnh phúc, thể hiện sự biết đặt mình vào vị trí của nhau.

c)

Dễ phân chia công việc nhà.

d)

Không quan trọng bằng việc nói.

150.

Theo tài liệu, ai là người quyết định tương lai của chính bạn?

a)

Cha mẹ bạn.

b)

Giáo viên của bạn.

c)

Chính bạn là người quyết định thói quen và tương lai của mình.

d)

Đối tác giao tiếp của bạn.

151.

Quan điểm nào cho rằng giao tiếp là "phương thức tồn tại và phát triển của con người"?

a)

A. Quan điểm thứ nhất.

b)

 B. Quan điểm thứ hai.

c)

C. Quan điểm thứ ba.

d)

D. Quan điểm của các nhà tâm lý học Mỹ.

152.

Theo Lomov, phạm trù hoạt động phản ánh mối quan hệ nào?

a)

A. Chủ thể – Chủ thể.

b)

B. Chủ thể – Khách thể.

c)

C. Khách thể – Khách thể.

d)

D. Cá nhân – Nhóm.

153.

Một trong những dấu hiệu cơ bản của giao tiếp là nó dựa trên cơ sở nào?

a)

A. Sự ép buộc của cấp trên.

b)

B. Sự hiểu biết lẫn nhau giữa con người với con người.

c)

C. Sự tranh giành quyền lợi.

d)

D. Sự im lặng tuyệt đối.