wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch Sử 12

Total questions: 90

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Cơ quan nào sau đây của Liên hợp quốc bao gồm tất cả các nước thành viên?

a)

Đại hội đồng.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Ban thư ký.

d)

Tòa án Quốc tế.

2.

Cơ quan nào sau đây của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Hội đồng Bảo an.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng quản thác.

d)

Tòa án Quốc tế

3.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu tổ chức Liên họp quốc chính thức được thành lập?

a)

Ngày 24-10-1945, các nước thành viên phê chuẩn Hiến chương Liên hợp quốc.

b)

Tháng 1-1942, đại diện 26 nước kí bản Tuyên bố Liên hợp quốc.

c)

Năm 1945, đại diện 50 nước thông qua Hiên chương Liên hợp quốc.

d)

Tháng 2-1945, Liên Xô, Anh, Mỹ thống nhất thành lập Liên hợp quốc.

4.

Một trong những cơ quan chính của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc (năm 1945) là

a)

Hội đồng kinh tế - xã hội.

b)

Ngân hàng Thế giới

c)

Quỹ Nhi đồng.

d)

Tổ chức Thương mại thế giới.

5.

Một trong những cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc là

a)

Quỹ Nhi đồng.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Đại hội đồng.

d)

Ban thư ký.

6.

Hội nghị quốc tế nào sau đây đã đặt nền tảng cho sự ra đời của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Hội nghị I-an-ta.

b)

Hội nghị Pốt-xđam.

c)

Hội nghị Pa-ri.

d)

Hội nghị Oa-sinh-tơn.

7.

Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945) được diễn ra trong giai đoạn nào sau đây của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Giai đoạn sắp kết thúc.

b)

Bùng nổ và lan rộng.

c)

Vừa mới kết thúc.

d)

Vừa mới bùng nổ

8.

Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945) được diễn ra trong giai đoạn nào sau đây của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Giai đoạn sắp kết thúc.

b)

Bùng nổ và lan rộng.

c)

Vừa mới kết thúc.

d)

Vừa mới bùng nổ.

9.

Quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945)?

a)

Anh.

b)

Hà Lan.

c)

Pháp.

d)

Đức.

10.

Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945) thông qua nội dung nào sau đây?

a)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

b)

Xây dựng một trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

c)

Khôi phục Hội Quốc liên để giữ gìn hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô ở châu Phi.

11.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), quân đội Liên Xô chiếm đóng khu vực nào sau đây?

a)

Đông Béc-lin.

b)

Tây Béc-lin.

c)

Tây Âu.

d)

Nam Âu.

12.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), quân đội Mỹ chiếm đóng khu vực nào sau đây?

a)

Tây Âu.

b)

Đông Béc-lin.

c)

Đông Âu.

d)

Nam Âu.

13.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), những quốc gia nào sau đây trở thành nước trung lập?

a)

Áo, Phần Lan.

b)

Thái Lan, Việt Nam.

c)

Lào, Tiệp Khắc.

d)

Trung Quốc, Ấn Độ.

14.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), quốc gia nào sau đây trở thành một quốc gia thống nhất và dân chủ?

a)

Trung Quốc.

b)

Ấn Độ.

c)

Cu Ba.

d)

Lào.

15.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), khu vực Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Liên Xô.

d)

Trung Quốc.

16.

Sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia nào sau đây là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị đối với quốc tế?

a)

Nga và Nhật Bản.

b)

Xi-ga-po và Nam Phi.

c)

Đan Mạch và Tây Ban Nha.

d)

I-ta-li-a và Mông Cổ.

17.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Hòa bình, ổn định cùng phát triển.

b)

Lấy chính trị làm nền tảng.

c)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu.

d)

Lấy văn hóa là trọng tâm.

18.

Một trật tự thế giới mà ở đó các nước lớn, các trung tâm kinh tế - tài chính lớn như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Liên bang Nga,... có vị thế quan trọng đối với quan hệ quốc tế được gọi là trật tự

a)

đa cực, nhiều trung tâm.

b)

đa phương hoá.

c)

đơn cực, nhất siêu.

d)

tam cường, đa phương.

19.

Sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia nào sau đây là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị đối với quốc tế?

a)

Trung Quốc và Ấn Độ.

b)

Xin-ga-po và Nam Phi.

c)

Hà Lan và Tây Ban Nha.

d)

Bỉ và Mông Cổ.

20.

Quốc gia nào sau đây là một trong các thành viên sáng lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967?

a)

Thái Lan.

b)

Hàn Quốc.

c)

Ba Lan.

d)

Mê-hi-cô.

21.

Quốc gia nào sau đây là một trong các thành viên sáng lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967?

a)

Thái Lan.

b)

Hàn Quốc.

c)

Ba Lan.

d)

Mê-hi-cô.

22.

Năm 1984, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 6 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Bru-nây.

b)

Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia.

d)

In-đô-nê-xi-a.

23.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 7 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Việt Nam.

b)

Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia.

d)

In-đô-nê-xi-a.

24.

Năm 1997, hai quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 8 và thứ 9 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Lào và Mi-an-ma.

b)

Việt Nam và Cam-pu-chia.

c)

Thái Lan và Xin-ga-po.

d)

In-đô-nê-xi-a và Ma-lai-xi-a.

25.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 10 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Mi-an-ma.

c)

Việt Nam.

d)

In-đô-nê-xi-a.

26.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967-1976?

a)

Tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

b)

Phản đối Trật tự thế giới hai cực I-an-ta, ủng hộ xu thế đa cực.

c)

Tích cực ủng hộ việc đấu tranh chống Mỹ xâm lược Việt Nam.

d)

Tham gia vào việc giải quyết căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên.

27.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Phát triển số lượng thành viên từ 5 nước lên 10 nước.

b)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố.

c)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

d)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

28.

Nội dung nào sau đây là một trong những thành tựu về chính trị - an ninh của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Tham gia vào việc giải quyết lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia.

b)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố.

c)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

d)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

29.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1999-2015?

a)

Họp bàn và đã thông qua bản Hiến chương ASEAN.

b)

Hoàn thiện cơ cẩu tổ chức và nguyên tắc hoạt động.

c)

Tham gia giải quyết vấn đề hòa bình ở In-đô-nê-xi-a.

d)

Hoàn thành việc kết nạp Đông Ti-mo vào ASEAN.

30.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Các nước có độc lập dân tộc nhưng gặp khó khăn trong phát triển.

b)

Các nước trong khu vực đã hoàn thành công nghiệp hóa đất nước.

c)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành "con rồng" kinh tế.

d)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

31.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích nào sau đây?

a)

Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực.

b)

Tạo lập một thị trường chung và đồng tiền chung.

c)

Phát triển quân sự và xây dựng liên minh quân sự.

d)

Loại trừ sự cạnh tranh kinh tế giữa các nước thành viên.

32.

ba nước Đông Dương và Mi-an-ma gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

b)

Chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới.

c)

Bán đảo Triều Tiên được thống nhất trở lại.

d)

Chiến tranh lạnh đang diễn ra căng thẳng.

33.

Trong giai đoạn 1967-1976, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) coi trọng vấn đề chính trị - an ninh vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã và đang tác động sâu sắc đến nhiều nước.

b)

Mỹ bắt đầu có những hành động can thiệp, dính líu vào Đông Dương.

c)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện và có những bước phát triển mạnh mẽ.

d)

Việc lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia trở thành tâm điểm của khu vực.

34.

Quá trình mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và đầy trở ngại vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Thời gian độc lập các nước không đồng đều.

b)

Nền kinh tế của các nước có nhiều cách biệt.

c)

Khả năng quốc phòng của các nước yếu kém.

d)

Các nước không có nhu cầu liên kết khu vực.

35.

Hiệp ước Ba-li (1976) đánh dấu bước phát triển mới của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Đã đề ra được những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.

b)

Có những biện pháp xây dựng khu vực hòa bình, tự do, trung lập.

c)

Đề ra biện pháp cụ thể hóa hợp tác kinh tế, chính trị trong khu vực.

d)

Có biện pháp để nâng cao vị thế quốc tế của các nước trong khu vực.

36.

Việc Việt Nam tham gia ASEAN đã góp phần quan trọng thúc đẩy việc thành lập một ASEAN bao gồm cả 10 nước Đông Nam Á, chấm dứt tình trạng chia rẽ, đối đầu, căng thẳng ở khu vực, mở ra một giai đoạn mới khác hẳn về chất của quan hệ giữa các quốc gia ở khu vực; mở rộng hợp tác vì hòa bình phát triển, để ASEAN thực sự là của Đông Nam Á và vì Đông Nam Á.

a)

ASEAN bao gồm 10 nước Đông Nam Á được đánh dấu khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức.

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN đã mở ra giai đoạn mới trong quan hệ giữa các quốc gia trong khu vực.

c)

Việt Nam gia nhập ASEAN đã chấm dứt hoàn toàn mọi mâu thuẫn, tranh chấp giữa các quốc gia trong khu vực.

d)

Sự tham gia của Việt Nam vào ASEAN đã giúp mở ra giai đoạn hợp tác mới, vì hòa bình và phát triển cho toàn khu vực.

37.

Nhất quán trong tư duy và hành động thực hiện đường lối đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng và Nhà nước, Việt Nam đã và sẽ tiếp tục tham gia hợp tác ASEAN một cách tích cực, chủ động và có trách nhiệm, để góp phần xây dựng ASEAN trở thành một tổ chức liên kết chặt chẽ, đoàn kết và vững mạnh, có vai trò chủ đạo trong việc bảo đảm môi trường hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực.

a)

Theo đoạn tư liệu, Việt Nam là thành viên tích cực, chủ động và có trách nhiệm trong việc xây dựng ASEAN trở thành tổ chức liên kết chặt chẽ.

b)

Nhằm góp phần xây dựng ASEAN phát triển và hoàn thiện hơn, Việt Nam sẽ giữ vai trò chủ đạo và quyết định mọi vấn đề của khu vực.

c)

Trải qua thời gian hình thành và phát triển, ASEAN ngày càng khẳng định được vị thế là tổ chức hợp tác ổn định và thịnh vượng nhất

d)

Là thành viên của ASEAN, các quốc gia phải có trách nhiệm tạo ra môi trường phát triển thuận lợi để hợp tác có hiệu quả trong khu vực và thế giới

38.

Trong Tuyên bố Băng Cốc (1967), các nước thành viên ASEAN đã đề ra ý tưởng nào sau đây?

a)

Xây dựng một cộng đồng các nước Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng.

b)

Tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do trong vòng 10 năm.

c)

Thành lập tổ chức liên minh chính trị - quân sự của các nước trong khu vực.

d)

Thúc đẩy quan hệ kinh tế, văn hóa giữa ASEAN và Cộng đồng châu Âu (EC).

39.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) có nội dung cơ bản nào sau đây?

a)

Các nước chính thức khẳng định ý tưởng lập ra Cộng đồng ASEAN.

b)

Thảo luận và chính thức thông qua bản Hiến chương của ASEAN.

c)

Quyết định tổ chức Đông Nam Á thành khu vực mậu dịch tự do

d)

kí hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Độg Nam Á( hiệp ước Ba-Li)

40.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo ASEAN kí kết Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ, đánh dấu sự ra đời của tổ chức nào sau đây?

a)

Cộng đồng ASEAN.

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

c)

Tổ chức phòng thủ Đông Nam Á.

d)

Liên minh vì sự tiến bộ Đông Nam Á.

41.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Thúc đẩy ASEAN mở rộng hợp tác với bên ngoài.

b)

Tạo điều kiện để ASEAN tập trung phát triển nội khối.

c)

Đưa tốc độ tăng trưởng của ASEAN cao nhất thế giới.

d)

Đưa ASEAN trở thành một tổ chức nhất thế hóa khu vực.

42.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) là

a)

xây dựng một cộng đồng theo các giá trị và chuẩn mực chung.

b)

xây dựng thành một thị trường và hệ thống sản xuất thống nhất.

c)

xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao, phát triển đều.

d)

xây dựng một xã hội chia sẻ, đùm bọc, hòa thuận và rộng mở.

43.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là

a)

xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao, phát triển đều.

b)

nâng cao ý thức cộng đồng và bản sắc chung của khối ASEAN.

c)

xây dựng một cộng đồng theo các giá trị và chuẩn mực chung.

d)

xây dựng một xã hội chia sẻ, đùm bọc, hòa thuận và rộng mở.

44.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (ASCC) là

a)

nâng cao ý thức cộng đồng và bản sắc chung của khối ASEAN.

b)

xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao, phát triển đều.

c)

xây dựng một cộng đồng theo các giá trị và chuẩn mực chung.

d)

xây dựng thành

45.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Mức độ liên kết của ba trụ cột: chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội.

b)

Sự đa dạng về chế độ chính trị, những mâu thuẫn trong quan hệ song phương.

c)

Khoảng cách kinh tế, sự chênh lệch trình độ phát triển, sự cạnh tranh sản xuất.

d)

An ninh phi truyền thống, ô nhiễm môi trường và các tội phạm xuyên quốc gia.

46.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng một trong những thách thức bên ngoài tác động đến Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự cạnh tranh chiến lược của các nước lớn và sự thay đổi cấu trúc địa-chính trị.

b)

Sự đa dạng về chế độ chính trị, những mâu thuẫn trong quan hệ song phương.

c)

Khoảng cách kinh tế, sự chênh lệch trình độ phát triển, sự cạnh tranh sản xuất.

d)

Tình hình chính trị một số nước còn phức tạp, sự chênh lệnh trình độ phát triển.

47.

Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN đánh dấu bước phát triển mới trong hợp tác khu vực ở Đông Nam Á vì lí do nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự liên kết sâu rộng và toàn diện trên nhiều lĩnh vực giữa các nước thành viên.

b)

Tạo động lực để ASEAN trở thành trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất trên thế giới.

c)

Đã giải quyết được mọi mâu thuẫn, nhất là xung đột quân sự giữa các nước trong khu vực.

d)

Hoàn thiện được cơ cấu tổ chức và xác lập những nguyên tắc hoạt động của ASEAN.

48.

Nội dung nào sau đây là một trong những triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ va sâu rộng trên cả ba trụ cột.

b)

Có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các nước châu Á.

c)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội cao nhất thế giới

d)

có vai trò định hướng và quyết định tại tất cả các diễn đàn quốc tế

49.

Nội dung nào sau đây phản ánh KHÔNG ĐÚNG triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị, sự thay đổi cấu trúc địa-chính trị.

b)

Mức độ liên kết chính trị - aninh, kinh tế và văn hóa - xã hội.

c)

Thể chế, chính sách và cơ chế hợp tác của Cộng đồng ASEAN.

d)

Vị thế, quan hệ với các đối tác bên ngoài, chế độ thuế quan.

50.

Nội dung nào sau đây phản ánh KHÔNG ĐÚNG về Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC)?

a)

Tạo ra một liên minh quân sự ở khu vực Đông Nam Á.

b)

Tạo khuôn khổ hợp tác chính trị - an ninh toàn diện.

c)

Xây dựng một môi trường hòa bình và ổn định.

d)

Hoạt động dựa trên cơ sở Hiến chương ASEAN.

51.

Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột về chính trị-an ninh, kinh tế và văn hóa-xã hội, có mục tiêu bao trùm là xây dựng Hiệp hội thành một tổ chức hợp tác liên Chính phủ liên kết sâu rộng hơn và vững mạnh hơn, nhưng vẫn mở rộng hợp tác với bên ngoài, đồng thời hướng mạnh tới người dân, phục vụ và nâng cao cuộc sống của người dân”.

(Học viện Ngoại giao, Việt Nam trong tiến trình hội nhập và phát triển, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2009, tr. 393)

a)

Chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội là ba trụ cột của cộng đồng ASEAN.

b)

Cộng đồng ASEAN được xây dựng chỉ nhằm mở rộng quan hệ với các nước phát triển.

c)

Cộng đồng ASEAN sẽ góp phần đưa các quốc gia thành viên phát triển về mọi mặt.

d)

Cộng đồng ASEAN ra đời đánh dấu bước phát triển mới của tổ chức trong khu vực.

52.

Có thể nói, bằng những nỗ lực không ngừng nghỉ của các quốc gia thành viên ASEAN, đã góp phần kiến tạo nên một Đông Nam Á hòa bình, ổn định. Đây sẽ là một tiền lệ tốt cho các nước thành viên ASEAN trong quy cách ứng xử với các xung đột nảy sinh, lan tỏa giá trị hòa bình, hòa hợp trong tất cả các nước cùng chia sẻ lợi ích chung. Mặc dù còn những bất đồng chưa thể giải quyết triệt để, song những gì mà ASEAN làm được trong những năm đầu tiên sẽ đặt nền móng vững chắc để tiến tới xây dựng một cộng động phát triển thịnh vượng trong tương lai”.

(Trần Xuân Hiệp, Cộng đồng ASEAN từ ý tưởng đến hiện thực, Nxb. Thế giới, Hà Nội, 2021, tr. 24)

a)

Đoạn tư liệu cho thấy triển vọng tốt đẹp trong việc xây dựng Cộng đồng ASEAN phát triển thịnh vượng nhất hiện nay.

b)

Xây dựng Cộng đồng ASEAN là một trong những biện pháp nhằm ngăn chặn sự ảnh hưởng của các cường quốc đối với khu vực.

c)

Các quốc gia thành viên đã có những đóng góp quan trọng trong tiến trình hình thành và phát triển của Cộng đồng ASEAN.

d)

Trong quá trình tồn tại và phát triển Cộng đồng ASEAN đã từng bước vượt qua mọi khó khăn, thử thách từ khu vực và thế giới.

53.

Bước sang thế kỷ XXI, cuộc cạnh tranh quyết liệt giữa các cường quốc trên thế giới diễn ra ngày càng gay gắt nhằm định vị lại trật tự thế giới mới. Riêng đối với khu vực Đông Nam Á, nơi có một Cộng đồng ASEAN đang phát triển mạnh mẽ, thì việc tranh giành ảnh hưởng giữa các nước lớn tại đây trở nên nóng bỏng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh nhiều thay đổi phức tạp đó, các cường quốc đã tìm nhiều phương cách lôi kéo ASEAN vào quỹ đạo chi phối của mình, tạo ra thế kiềm chế lẫn nhau trong tình hình ngày càng phức tạp trong mối quan hệ quốc tế”.

(Trần Xuân Hiệp, Cộng đồng ASEAN từ ý tưởng đến hiện thực, Nxb. Thế giới, Hà Nội, 2021, tr. 52)

a)

Đoạn tư liệu cho thấy ASEAN luôn gặp phải những khó khăn, thách thức từ tình hình thế giới và khu vực.

b)

Cộng đồng ASEAN hình thành và phát triển trong bối cảnh các nước lớn trên thế giới đã chấm dứt mọi xung đột, mâu thuẫn.

c)

Để tồn tại và phát triển ASEAN cần phải thích ứng được những biến đổi và tác động từ tình hình khu vực và thế giới.

d)

ASEAN cần phải chủ động cân bằng các lợi ích giữa các cường quốc và giữ vững độc lập để duy trì vai trò quan trọng trong trật tự thế giới mới.

54.

Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN vào ngày 31-12-2015, đã nâng cao vai trò và giá trị chiến lược của ASEAN. Cùng với những kết quả tốt đẹp trong xây dựng APSC, ASEAN đã khẳng định là một trong những tổ chức hợp tác khu vực thành công nhất trên thế giới. Thông qua tiến trình liên kết nội khối, hợp tác về chính trị - an ninh, đặc biệt là trong ngăn ngừa xung đột bằng cách xây dựng lòng tin và chia sẻ các quy tắc ứng xử, ASEAN đã trở thành một nhân tố quan trọng hàng đầu trong bảo đảm hòa bình, ổn định và hợp tác vì sự phát triển ở khu vực”.

(Trần Xuân Hiệp, Cộng đồng ASEAN từ ý tưởng đến hiện thực, Nxb. Thế giới, Hà Nội, 2021, tr. 497)

a)

Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN vào ngày 31-12-2015 đã nâng cao vai trò và giá trị chiến lược của ASEAN.

b)

ASEAN không có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hòa bình và ổn định ở khu vực Đông Nam Á.

c)

ASEAN đã khẳng định mình là một trong những tổ chức hợp tác khu vực thành công nhất trên thế giới thông qua các nỗ lực về chính trị - an ninh và ngăn ngừa xung đột.

d)

ASEAN đã trở thành một nhân tố quan trọng trong bảo đảm hòa bình và phát triển khu vực nhờ vào việc xây dựng lòng tin và chia sẻ quy tắc ứng xử.

55.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam, địa phương nào sau đây đã tiến hành khởi nghĩa và giành thắng lợi vào ngày 19-8-1945?

a)

Hà Nội.

b)

Huế.

c)

Hà Tiên.

d)

Sài Gòn.

56.

Chế độ phong kiến ở Việt Nam hoàn toàn sụp đổ được đánh dấu bằng sự kiện nào sau đây?

a)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị, trao ấn kiếm cho chính quyền cách mạng.

b)

Nhà Nguyễn ký với Pháp Hiệp ước Pa-tơ-nốt, thừa nhận sự bảo hộ của Pháp.

c)

Phát xít Nhật vào Đông Dương và cấu kết với Pháp để thống trị Việt Nam.

d)

Nhân dân các địa phương Hà Nội, Huế, Sài Gòn giành được chính quyền.

57.

Một trong những địa phương giành chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

Bắc Giang.

b)

Hà Tiên.

c)

Hà Nội.

d)

Sài Gòn.

58.

Ngày 13-8-1945, khi nhận được tin Nhật Bản sắp đầu hàng Đồng minh, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thành lập

a)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.

b)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam.

c)

Ủy ban Quân sự cách mạng Bắc Kì.

d)

Ủy ban lâm thời Khu giải phóng.

59.

Ngày 2 - 9 - 1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã

a)

đọc bản Tuyên ngôn Độc lập.

b)

phát lệnh Tổng khởi nghĩa.

c)

đọc Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.

d)

công bố Chỉ thị Toàn dân kháng chiến.

60.

Trong Tổng khởi nghĩa Cách mạng tháng Tám năm 1945, nhân dân Việt Nam đã giành chính quyền từ tay

a)

phát xít Nhật.

b)

thực dân Pháp.

c)

đế quốc Mỹ.

d)

thực dân Anh.

61.

Hội nghị toàn quốc của Đảng họp ở Tân Trào (Tuyên Quang, ngày 14, 15-8-1945) đã thông qua nội dung quan trọng nào sau đây?

a)

Kế hoạch lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa.

b)

Mười chính sách của Mặt trận Việt Minh.

c)

Hình thái khởi nghĩa giành chính quyền.

d)

Tạm gác khẩu hiệu cách mạng ruộng đất.

62.

Đại hội Quốc dân họp ở Tân Trào (Tuyên Quang, ngày 16, 17-8-1945) đã quyết định thành lập

a)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam.

b)

Chính phủ liên hiệp kháng chiến.

c)

Ủy ban lâm thời khu giải phóng.

d)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.

63.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945, nhân dân Việt Nam có hoạt động nào sau đây?

a)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

b)

Kháng chiến chống Pháp xâm lược.

c)

Đấu tranh chống phá 'ấp chiến lược'.

d)

Ủng hộ phong trào 'Tuần lễ vàng'.

64.

Đối với cách mạng Việt Nam, việc phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện (15-8-1945) đã

a)

tạo điều kiện khách quan thuận lợi cho tổng khởi nghĩa.

b)

mở ra thời kỳ trực tiếp cho cuộc vận động giải phóng dân tộc.

c)

tạo cơ hội cho quân Đồng minh trợ giúp nhân dân khởi nghĩa.

d)

tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc khởi nghĩa từ

65.

"Hỡi quốc dân đồng bào! Phát xít Nhật đã đầu hàng Đồng minh, quân Nhật đã bị tan rã tại khắp các mặt trận, kẻ thủ chúng ta đã ngã gục ..". (Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc, Quân lệnh số 1). Đoạn thông tin trên phản ánh

a)

điều kiện khách quan thuận lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám.

b)

điều kiện chủ quan thuận lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám.

c)

Cách mạng tháng Tám đã thành công ở Việt Nam và Đông Dương.

d)

phát xít Nhật đã đầu hàng quân Đồng minh và rút khỏi Việt Nam.

66.

"Pháp chạy, Nhật hàng, vua Bảo Đại thoái vị. Dân ta đã đánh đổ các xiềng xích thực dân gần 100 năm nay để gây nên nước Việt Nam độc lập. Dân ta lại đánh đổ chế độ quân chủ mấy mươi thế kỉ mà lập nên chế độ dân chủ cộng hoà". (Hồ Chí Minh, Tuyên ngôn Độc lập (năm 1945), trích trong: Hồ Chí Minh, Toàn tập, Tập 4, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2011, tr.3) Đoạn tư liệu trên phản ánh

a)

những kết quả to lớn của cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945.

b)

sự suy yếu, lạc hậu của chế độ thực dân và phong kiến ở Việt Nam.

c)

những đóng góp của Cách mạng tháng Tám năm 1945 đối với thế giới.

d)

nhân dân Việt Nam đã giành chính quyền từ tay thực dân Pháp.

67.

Cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam

a)

có sự tham gia đông đảo của quần chúng nhân dân.

b)

diễn ra ngay khi Đảng cộng sản Việt Nam thành lập

c)

không diễn ra dưới hình thức đấu tranh vũ trang.

d)

được phát động ngay khi Hiệp định Pari được kí kết.

68.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Truyền thống yêu nước, đoàn kết của nhân dân.

b)

Sự giúp đỡ to lớn từ các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Nhận được nguồn viện trợ của mĩ từ kế hoạch Mác-sab

d)

Tình đoàn kết chuến đấu của ba nước Đông Dương

69.

yên nhân dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

A. Truyền thống yêu nước, đoàn kết của nhân dân.

b)

B. Sự giúp đỡ to lớn từ các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

C. Nhận được nguồn viện trợ của Mĩ từ kế hoạch Mác-san.

d)

D. Tình đoàn kết chiến đấu của ba nước Đông Dương.

70.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

A. Sự chi viện đầy đủ, kịp thời của hậu phương miền Bắc.

b)

B. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Đông Dương.

c)

C. Dân tộc Việt Nam có truyền thống yêu nước, đoàn kết.

d)

D. Có sự chuẩn bị lâu dài, chu đáo suốt 15 năm (từ năm 1930).

71.

Nội dung nào sau đây phản ánh ĐÚNG ý nghĩa lịch sử của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

A. Đảng Cộng sản Đông Dương từ vai trò lãnh đạo, trở thành đảng cầm quyền.

b)

B. Là yếu tố quyết định làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

c)

C. Lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế, hoàn thành triệt để nhiệm vụ dân chủ.

d)

D. Mở ra kỉ nguyên mới - độc lập, thống nhất, cả nước đi lên chủ nghĩa xã hội.

72.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Chủ trương của Việt Nam độc lập đồng minh - chủ trương liên hiệp hết thảy các tầng lớp nhân dân không phân biệt tôn giáo, đảng phái, xu hướng chính trị nào, giai cấp nào, đoàn kết chiến đấu để đánh đuổi Pháp - Nhật giành quyền độc lập cho xứ sở. Việt Nam độc lập đồng minh lại còn hết sức giúp đỡ cho Ai Lao độc lập đồng minh và Cao Miên độc lập đồng minh".

a)

Việt Nam độc lập đồng minh chủ trương liên hiệp tất cả các tầng lớp nhân dân để đánh đuổi thực dân Pháp và phát xít Nhật.

b)

Chủ trương của Việt Nam độc lập đồng minh không phân biệt tầng lớp, tôn giáo hay xu hướng chính trị nhằm đạt được sự đoàn kết toàn diện.

c)

Việc liên hiệp các tầng lớp nhân dân trong chủ trương của Việt Minh đã tạo nên sự hỗn loạn và khó khăn trong việc quản lý và lãnh đạo phong trào độc lập.

d)

Chủ trương giúp đỡ Ai Lao và Cao Miên độc lập đồng minh của Việt Minh là một hành động không có lợi ích chiến lược cho Việt Nam.

73.

Thời gian Việt Nam tham gia ASEAN tuy chưa phải là dài, song chúng ta có thể tự hào về những đóng góp quan trọng và dấu ấn Việt Nam. Trong 13 năm qua, Việt Nam đã đóng góp quan trọng trong việc xác định các phương hướng hợp tác và tương lai phát triển cũng như trong các quyết sách lớn của ASEAN, góp phần tăng cường đoàn kết và hợp tác cũng như nâng cao vai trò và vị thế quốc tế của Hiệp hội”.

(Học viện Ngoại giao, Việt Nam trong tiến trình hội nhập và phát triển, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2009, tr. 394)

a)

Việt Nam đã đóng góp quan trọng trong việc xác định các phương hướng hợp tác của ASEAN.

b)

Trong quá trình phát triển, tổ chức ASEAN chỉ chú trọng những đóng góp và sáng kiến của Việt Nam đối với tổ chức.

c)

Các nước thành viên của ASEAN đã không ngừng phấn đấu và có những đóng góp quan trọng đưa ASEAN ngày càng phát triển.

d)

Mặc dù tham gia ASEAN chưa lâu, Việt Nam đã tạo dấu ấn quan trọng trong việc tăng cường đoàn kết và hợp tác trong khu vực.

74.

Ngày 8 tháng 8 hàng năm, ngày ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), đã trở thành sự kiện có ý nghĩa đặc biệt đối với tất cả 10 nước thành viên. Mỗi lần kỷ niệm sự kiện quan trọng này, người dân trong khu vực ASEAN không chỉ cảm thấy vui mừng về thành tựu ngày càng to lớn mà Hiệp hội đã đạt được mà còn tin tưởng hơn vào tương lai phát triển tốt đẹp của ASEAN. Mỗi năm qua đi ASEAN lại trưởng thành hơn, với mức độ liên kết sâu rộng hơn và vị thế quốc tế gia tăng hơn”.

a)

Đoạn tư liệu đề cập đến quá trình hình thành và phát triển của tổ chức ASEAN.

b)

Tổ chức ASEAN khi thành lập đã bao gồm 10 quốc gia thành viên trong khu vực.

c)

Vai trò và vị thế của tổ chức ASEAN ngày càng được khẳng định trên trường quốc tế, thể hiện được sự hợp tác toàn diện, ổn định và liên kết chặt chẽ.

d)

Trong quá trình hình thành và phát triển tổ chức ASEAN đạt được nhiều thành tựu to lớn nhờ vào sự đóng góp chung của các nước thành viên.

75.

Ý tưởng về việc xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn tư khi

a)

thành lập tổ chức ASEAN (1967) tại Thái Lan

b)

các nước ASEAN kí kết Hiệp ước Ba-li (1976).

c)

tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên (1999).

d)

vấn đề Cam-pu-chia” được giải quyết (1991).

76.

Bảo Đại đọc xong [Chiếu thoái vị] thì trên kì đài cờ vàng của nhà vua từ từ hạ xuống và lá cờ nền đỏ thắm tươi long lanh năm cánh sao vàng được kéo lên giữa những tiếng vỗ tay, những tiếng hoan hô như sấm…Rồi ông Trần Huy Liệu đọc bản tuyên bố của Đoàn đại biểu Chính phủ, nêu rõ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám là kết quả của hàng mấy chục năm đấu tranh anh dũng, kiên cường, bền bỉ của nhân dân cả nước, tuyên bố chấm dứt vĩnh viễn chế độ quân chủ…”.

(Phạm Khắc Hòe, Từ triều đình Huế đến chiến khu Việt Bắc, NXB Thuận Hóa, Huế, 1987, tr86).

a)

Sự kiện vua Bảo Đại đọc chiếu thoái vị, trao ấn, kiếm cho chính quyền cách mạng đã đánh dấu chấm dứt sự tồn tại của chế độ phong kiến ở Việt Nam.

b)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thắng lợi là kết quả của quá trình chuẩn bị lực lượng suốt 15 năm dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

c)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 mang tính chất dân chủ điển hình vì đã chấm dứt vĩnh viễn chế độ quân chủ chuyên chế ở Việt Nam.

d)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công đã mở ra bước ngoặt vĩ đại đầu tiên trong tiến trình lịch sử của dân tộc Việt Nam ở thế kỉ XX.

77.

Ở Đông Dương ai sẽ tranh thủ được diễn biến tình hình mới sau sự đầu hàng của Nhật hoàng trước quân Đồng minh đây? Đảng Cộng sản Đông Dương là tổ chức duy nhất có chiến lược rành mạch và chiến thuật cụ thể. Nhờ vào máy liên lạc vô tuyến mà Hồ Chí Minh và các đồng chí của ông đã biết tin quân Nhật đầu hàng. Do đó họ đã nắm lấy thời cơ,...”.

(P. Bờ-rô-sô, D. Hê-mơ-ri, Đông Dương: một nền thuộc địa nhập nhằng, 1848 – 1954, NXB Thế giới, Hà Nội, 2022, tr.516 – 519)

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương đã có một chiến lược rành mạch và chiến thuật cụ thể sau khi Nhật đầu hàng quân Đồng minh.

b)

Đảng Cộng sản Đông Dương đã biết tin Nhật đầu hàng qua báo chí nước ngoài và nắm lấy thời cơ.

c)

Việc Đảng Cộng sản Đông Dương nhanh chóng nắm bắt tin tức từ máy liên lạc vô tuyến và hành động kịp thời cho thấy khả năng lãnh đạo xuất sắc của Hồ Chí Minh.

d)

Đảng Cộng sản Đông Dương đã nhanh chóng tận dụng sự sụp đổ của Nhật để giành chính quyền, góp phần quyết định đến thành công của Cách mạng Tháng Tám 1945.

78.

Đảng đã vận dụng một cách sáng tạo quy luật cách mạng bạo lực và khởi nghĩa giành chính quyền. Cách mạng tháng Tám là sự kết hợp giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh quân sự, giữa chuẩn bị lâu dài về lực lượng chính trị và quân sự với mau lẹ chớp lấy thời cơ, phát động quần chúng vùng dậy đánh đổ chính quyền của đế quốc, phong kiến”.

(Lê Duẩn, Dưới lá cờ vẻ vang của Đảng, vì độc lập, tự do, vì chù nghĩa xã hội, tiến lên giành những thắng lợi mới, Nxb. Sự thật, Hà Nội, 1970, tr. 47)

a)

Cách mạng Tháng Tám là sự kết hợp giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh quân sự.

b)

Đảng đã hoàn toàn dựa vào lực lượng quân sự để giành chính quyền trong Cách mạng Tháng Tám.

c)

Việc Đảng chỉ tập trung vào chuẩn bị lực lượng chính trị mà không quan tâm đến lực lượng quân sự đã dẫn đến thành công của Cách mạng Tháng Tám.

d)

Việc dự báo, nhận định đúng thời cơ, nghệ thuật chớp thời cơ là nguyên nhân hàng đầu đem đến sự thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945.

79.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, quân đội của quốc gia nào sau đây dưới danh nghĩa quân Đồng minh kéo vào Việt Nam để làm nhiệm vụ giải giáp phát xít Nhật?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Đức

80.

Theo Hiệp định Sơ bộ (06-3-1946), quân Pháp được ra miền Bắc ViệtNam làm nhiệm vụ  giải giáp quân đội nào sau đây?

a)

Nhật Bản

b)

Bru Nây

c)

Ăng gô la

d)

Áo

81.

Tháng 2-1951, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương đã có quyết định nào sau đây?

a)

Đưa Đảng ra hoạt động công khai.

b)

Phát động Toàn quốc kháng chiến.

c)

Hoàn thành công nghiệp hóa đất nước.

d)

Hoàn thành hiện đại hóa đất nước.

82.

Trong cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược (1945-1954), tổ chức mặt trận nào sau đây được thành lập vào năm 1951?

a)

Mặt trận liên việt

b)

Mặt trận Việt Minh

c)

Hội Liên Việt

d)

Hội Phản Đế

83.

Năm 1952, để góp phần xây dựng hậu phương trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, nhân dân Việt Nam đã tham gia hoạt động nào sau đây?

a)

Vận động sản xuất và tiết kiệm

b)

Cống tố cộng, diệt cộng

c)

chống ấp chiến lược

d)

Chống bình đình , lấn chiếm

84.

Năm 1953, Pháp đề ra kế hoạch Na-va để tiếp tục cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam với sự giúp đỡ của quốc gia nào sau đây?

a)

Mỹ

b)

Nhật Bản

c)

Bồ Đào Nha

d)

I-ta-li-a

85.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954), quân đội Việt Nam đã làm phá sản hoàn toàn âm mưu đánh nhanh, thắng nhanh của Pháp với thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến dịch Việt Bắc năm 1947

b)

Chiến dịch biên giới 1950

c)

Cuộc tiến công Đông-Xuân 1953-1954

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954

86.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954), quân đội Việt Nam đã giành được thế chủ động trên chiến trường chính (Bắc bộ) với thắng lợi nào sau đây?

a)

. Chiến dịch Biên giới năm 1950

b)

Chiến dịch Việt Bắc năm 1947.​​​

c)

Cuộc Tiến công Đông-Xuân 1953-1954.​

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

87.

Trong lịch sử kháng chiến chống ngoại xâm, chiến thắng nào sau đây của quân và dân Việt Nam đã buộc thực dân Pháp ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

a)

Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.  

b)

Cách mạng tháng Tám năm 1945.

c)

Chiến thắng Việt Bắc thu - đông năm 1947.

d)

Chiến thắng Biên giới thu – đông năm 1950.

88.

Những yếu tố nào sau đây có tác động to lớn đến tình hình Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp xâm lược (1945-1954)?

a)

Sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta, Chiến tranh lạnh.

b)

Sự thiết lập của trật tự thế giới đa cực, sự chi phối của Mỹ.

c)

C. Tình trạng chạy đua vũ trang giữa các nước, trật tự đơn cực.

d)

Sự thiết lập Trật tự Véc-xai – Oa-sinh-tơn, Chiến tranh lạnh.

89.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954) của nhân dân Việt Nam diễn ra trong điều kiện thuận lợi nào sau đây?

a)

Nhân dân làm chủ đất nước, gắn bó, quyết tâm bảo vệ chế độ mới.

b)

Các thế lực phản động trong nước ra sức chống phá cách mạng.

c)

Các nước đế quốc dưới danh nghĩa là quân Đồng minh vào Việt Nam.

d)

Chính quyền và lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam còn non trẻ.

90.

Từ cuối năm 1949, cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam có thêm trở ngại nào sau đây?

a)

Sự can thiệp, lính líu của Mĩ

b)

Pháp đưa ra kế hoạch quân sự Na-Va

c)

Mĩ đưa quân vào Đông Dương

d)

Mĩ gây chiến phá hoại ở Miền Bắc