wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Địa lý vùng Trung du và miền núi phía Bắc Bộ

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Địa hình ở vùng trung du và miền núi phía Bắc Bộ:

a)

Địa hình tương đối bằng phẳng.

b)

Địa hình gồm các cao nguyên xếp tầng.

c)

Địa hình chủ yếu là đồi núi.

d)

Địa hình có dạng hình tam giác.

2.

Dãy núi cao và đồ sộ nhất nước ta là dãy núi nào?

a)

Dãy Trường Sơn

b)

Dãy Hoàng Liên Sơn

c)

Dãy Tam Đảo

d)

Cánh Cung Đông Triều.

3.

Ý nào dưới đây không đúng về đặc điểm địa hình ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc?

a)

Có vùng trung du với các đồi dạng bát úp

b)

Tất cả các dãy núi đều có hình cánh cung

c)

Có các cao nguyên nổi tiếng như: Mộc Châu, Đồng Văn,...

d)

Có nhiều dạng địa hình khác nhau như: núi, đồi, cao nguyên,..

4.

Ý nào dưới đây là đặc điểm khí hậu ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc?

a)

Mùa hạ nóng và ít mưa

b)

Mưa đông lạnh và mưa nhiều

c)

Có mùa đông lạnh nhất cả nước

d)

Có hai mùa mưa và khô rõ rệt

5.

Sông ngòi ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Ít sông, sông có nhiều thác ghềnh và nước chảy mạnh.

b)

Nhiều sông, sông có nhiều thác ghềnh và nước chảy mạnh.

c)

Ít sông, sông có nhiều phù sa và nước chảy chậm.

d)

Nhiều sông, sông có nhiều phù sa và nước chảy chậm.

6.

Hoạt động sản xuất nào dưới đây không phát triển ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc?

a)

Trồng các loại cây xứ lạnh.

b)

Chăn nuôi gia súc: trâu, bò, dê,...

c)

Khai thác dầu mỏ, khí tự nhiên.

d)

Xây dựng các công trình thủy điện.

7.

Dãy Hoàng Liên Sơn là dãy núi?

a)

Dài nhất nước ta, có nhiều đỉnh nhọn, sườn dốc.

b)

Cao nhất nước ta, có nhiều đỉnh tròn, sườn thoải.

c)

Dài nhất nước ta, có nhiều đỉnh tròn, sườn thoải.

d)

Cao nhất nước ta, có nhiều đỉnh nhọn, sườn dốc.

8.

Hai nhà máy thủy điện có công suất lớn thuộc vùng Trung du và miền núi phía Bắc là:

a)

Hòa Bình, Sơn La

b)

Tuyên Quang, Thác Bà

c)

Ham Thuận, Sông Hinh

d)

Trị An, Yaly

9.

Để bảo vệ thiên nhiên và phòng chống thiên tai, cần có biện pháp nào?

a)

Nâng cao nhận thức người dân về việc bảo vệ thiên nhiên và phòng chống thiên tai

b)

Tích cực trồng rừng, bảo vệ rừng và sử dụng đất hợp lí

c)

Tổ chức định canh, định cư và nâng cao đời sống cho người dân

d)

Tất cả các đáp án trên

10.

Khí hậu của Trung du và miền núi phía Bắc là:

a)

Mùa hạ nóng và mưa nhiều, mùa đông lạnh và ít mưa

b)

Mùa hạ ít mưa, mùa đông ẩm ấp

c)

Mùa hạ khô mát mẻ, mùa đông mưa nhiều

d)

Mùa đông khô, mùa hạ có mưa phùn

11.

Một số dân tộc sinh sống ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc là:

a)

Kinh, Mường, Tày, Ê đê,...

b)

Kinh, Mường, Tày, Nùng, Thái, Mông, Dao…

c)

Thái, Gia Rai, Mông, Dao,...

d)

Kinh, Nùng, Tày, Ba Na,...

12.

Nhà máy Thủy điện Hòa Bình và nhà máy Thủy điện Sơn La được xây dựng trên con sông nào?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Chảy

c)

Sông Đà

d)

Sông Lô

13.

Nhà máy thủy điện lớn nhất nước ta và Đông Nam Á hiện nay là:

a)

Nhà máy Thủy điện Hòa Bình

b)

Nhà máy Thủy điện Thác Bà

c)

Nhà máy Thủy điện Sơn La

d)

Nhà máy Thủy điện Lai Châu

14.

Hoạt động khai thác than tập trung chủ yếu ở tỉnh nào?

a)

Thái Nguyên

b)

Quảng Ninh

c)

Lào Cai

d)

Phú Thọ

15.

Chợ phiên vùng cao có ý nghĩa như thế nào với người dân nơi đây?

a)

Là nơi mua bán, trao đổi hàng hóa

b)

Là nơi gặp gỡ, vui chơi, giao lưu văn hóa của người dân

c)

Nơi lưu giữ những nét văn hóa đặc sắc về ẩm thực, trang phục

d)

Tất cả các ý trên

16.

Lễ hội Lồng Tông còn được gọi với tên gọi nào?

a)

Phá cố

b)

Thi thổi cơm

c)

Xuống đồng

d)

Gặt lúa

17.

Điệu xòe phổ biến nhất của người Thái ở vùng núi phía Bắc là:

a)

Xòe quạt

b)

Xòe sạp

c)

Xòe khăn

d)

Xòe vòng

18.

Giỗ Tổ Hùng Vương được tổ chức vào ngày nào?

a)

03/10 âm lịch hằng năm

b)

10/03 dương lịch hằng năm

c)

10/03 âm lịch hằng năm

d)

03/10 dương lịch hằng năm.

19.

Địa điểm chính tổ chức lễ giỗ Tổ Hùng Vương là:

a)

Văn Miếu - Quốc Tử Giám (Hà Nội)

b)

Đền Hùng (Phú Thọ)

c)

Đền Trần (Ninh Bình)

d)

Đền Quán Thánh (Hà Nội)

20.

Khu di tích đền Hùng gồm những đền nào?

a)

Đền Hạ, đền Nam, đền Bắc

b)

Đền Hạ, đền Trung, đền Thượng

c)

Đền Hạ, đền Trung, đền Chính

d)

Đền Hạ, đền Thượng, đền Chính

21.

Phần lễ quan trọng nhất của Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương là gì?

a)

Lễ rước kiệu và lễ dâng hương

b)

Thi gói bánh

c)

Diễn xướng hát Xoan

d)

Hội thi thể thao

22.

Lễ giỗ Tổ Hùng Vương thể hiện truyền thống gì của người Việt Nam?

a)

Uống nước nhớ nguồn

b)

Tôn vinh Vua Hùng

c)

Làm lễ hội văn hóa

d)

Dựng nước và giữ nước

23.

Phần hội trong Lễ giỗ Tổ Hùng Vương gồm những hoạt động gì?

a)

Thi gói bánh chưng, giã bánh dẻo

b)

Biểu diễn nghệ thuật, thi đấu thể thao, tổ chức các trò chơi dân gian,...

c)

Hát Xoan, đấu vật

d)

Thi gói bánh dẻo

24.

Lễ hội đền Hùng được tổ chức nhằm mục đích gì?

a)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao lập nước của các vị vua Hùng.

b)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Lý.

c)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Trần.

d)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Lê.

25.

Đền Hùng và lễ giỗ Tổ Hùng Vương là biểu tượng của truyền thống nào?

a)

Nhân ái, yêu chuộng hòa bình.

b)

Kiên cường đấu tranh chống ngoại xâm.

c)

Nhân đạo, yêu thương con người.

d)

Yêu nước và đoàn kết, hướng về cội nguồn.

26.

Câu nói “Các vua hùng đã có công dựng nước/ Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước” là câu nói của ai?

a)

Tôn Đức Thắng.

b)

Hồ Chí Minh.

c)

Phạm Văn Đồng.

d)

Võ Nguyên Giáp.

27.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có dạng hình gì?

a)

Hình thang

b)

Hình tam giác

c)

Hình vuông

d)

Hình chữ nhật

28.

Vùng Đồng Bằng Bắc Bộ được bồi đắp bởi phù sa của:

a)

Sông Hồng và sông Cả.

b)

Sông Hồng và sông Thái Bình.

c)

Sông Thái Bình và sông Cả.

d)

Sông Cửu Long và sông Đồng Nai.

29.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có địa hình như thế nào?

a)

Đồi núi cao và đồng bằng rất bằng phẳng

b)

Đồi núi trung bình và rừng nhiệt đới

c)

Bán đảo và đồng bằng sông ngòi

d)

Tương đối bằng phẳng, thấp dần về phía biển

30.

Mùa khô ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ gặp khó khăn vì nguyên nhân gì?

a)

Mực nước sông tăng cao

b)

Mực nước sông giảm thấp

c)

Bão gây ngập lụt

d)

Sông thần

31.

Vùng Đồng bằng Bắc bộ có khí hậu thế nào?

a)

Khô cằn

b)

Ôn hòa

c)

Nhiệt đới ẩm gió mùa

d)

Nhiệt đới gió mùa

32.

Với địa hình bằng phẳng vùng Đồng bằng Bắc bộ có những thuận lợi gì về giao thông?

a)

Di chuyển không dễ dàng

b)

Di chuyển và vận chuyển hàng hóa nhanh chóng

c)

Di chuyển khó khăn

d)

Di chuyển bình thường

33.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có dân số thế nào?

a)

đông, vùng trung tâm thưa dân hơn rìa đồng bằng.

b)

ít, vùng trung tâm đông dân hơn rìa đồng bằng.

c)

đông nhất cả nước, vùng trung tâm đông dân hơn rìa đồng bằng.

d)

đông nhất cả nước, vùng trung tâm thưa dân hơn rìa đồng bằng.

34.

Ý nào dưới đây không phải là nguyên nhân làm cho vùng Đồng bằng Bắc Bộ có dân cư tập trung đông?

a)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi.

b)

Dân cư chủ yếu là người Kinh.

c)

Người dân sống ở đây từ lâu đời.

d)

Có nhiều đô thị và trung tâm công nghiệp.

35.

Một số lễ hội nổi tiếng ở vùng Đồng bằng sông Hồng là:

a)

hội Lim, hội Giống, hội Xuống đồng.

b)

hội Giống, hội Phù Dày, lễ hội Cồng chiêng.

c)

hội chùa Hương, hội Đền Hùng, hội đền Trần.

d)

hội Lim, hội Giống, hội chùa Hương, hội Phù Dày.

36.

Ý nào dưới đây là vai trò của hệ thống đê ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Hệ thống đê dài hàng nghìn ki-lô-mét.

b)

Nhiều nơi có đê cao từ 6m đến 8m

c)

Là công trình vĩ đại của con người.

d)

Ngăn lũ sông, tránh thiệt hại về người và tài sản.

37.

Đồng bằng Bắc Bộ không thuận lợi cho việc trồng cây:

a)

Cà phê

b)

Cây lúa

c)

Rau xứ lạnh

d)

Ngô, khoai

38.

Tên các giai đoạn sản xuất lúa ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ theo thứ tự là:

a)

Làm đất, gieo mạ, cấy lúa, chăm sóc lúa, thu hoạch lúa.

b)

Làm đất, cấy lúa, gieo mạ, chăm sóc lúa, thu hoạch lúa.

39.

Sông Hồng bắt nguồn từ đâu?

a)

Tứ Xuyên, Trung Quốc

b)

Vân Nam, Trung Quốc

c)

Vũ Hán, Trung Quốc

d)

Bắc Kinh, Trung Quốc

40.

Sông Hồng còn được gọi bằng tên nào khác?

a)

Sông Cái

b)

Sông Cái

c)

Sông Trường Giang

d)

Sông Đồng Nai

41.

Tên gọi sông Hồng xuất phát từ:

a)

Con sông bắt nguồn từ tỉnh Vân Nam (Trung Quốc).

b)

Nước sông có màu đỏ vì được phù sa bồi đắp.

c)

Thời xa xưa do người dân đặt tên.

d)

Thời nhà nước Âu Lạc ra đời.

42.

Văn minh sông Hồng còn được gọi là?

a)

Văn minh đồ đá.

b)

Văn minh Lưỡng Hà.

c)

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc.

d)

Văn minh hiện đại.

43.

Văn minh sông Hồng hình thành cách đây khoảng

a)

2800 năm

b)

2700 năm

c)

2500 năm

d)

2600 năm

44.

Hai nhà nước ra đời đầu tiên ở nước ta là:

a)

Nhà nước Âu Lạc và Âu Cơ

b)

Nhà nước Âu Lạc và Đại Việt

c)

Nhà nước Văn Lang và Âu Cơ

d)

Nhà nước Văn Lang và Âu Lạc

45.

Nhà nước Văn Lang và Âu Lạc được coi là:

a)

Thành tựu tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng

b)

Thành tựu tiêu biểu của nền văn minh sông Đuống

c)

Thành tựu của nền văn minh

d)

Thành tựu của về văn hóa

46.

Dưới thời nhà nước Văn Lang, người Việt cổ đã chế tạo được vũ khí nào?

a)

Mũi tên.

b)

Nỏ bắn.

c)

Súng.

d)

Pháo.

47.

Cư dân Việt cổ sử dụng loại gạo nào làm thức ăn chính?

a)

Gạo nếp

b)

Gạo tẻ

c)

Gạo nếp và gạo tẻ

d)

Gạo trắng

48.

Vị thần nào được các cư dân người Việt cổ thờ cúng?

a)

Thần thoại

b)

Thần cây

c)

Thần nhà

d)

Thần sông, thần núi, thần Mặt Trời

49.

Hà Nội nằm ở vùng nào của nước ta?

a)

Nam Bộ

b)

Trung du và miền núi phía Bắc

c)

Đồng bằng Bắc Bộ

d)

Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ

50.

Hà Nội đã trải qua những tên gọi nào sau đây?

a)

A. Đại La, Thăng Long, Đông Đô, Đông Quan

b)

B. Đông Quan, Đông Kinh, Bắc Thành, Đông Bắc

c)

C. Đại La, Thăng Long, Đông Quan, Đông Hồ

d)

D. Thăng Long, Đông Đô, Đông Kinh, Thành Đô

51.

Lý Thái Tổ dời kinh đô từ Hoa Lư về Đại La vào năm nào?

a)

1945

b)

1831

c)

1010

d)

1972

52.

Niên hiệu của vua Lý Thái Tổ là gì?

a)

Thuận Thiên

b)

Lý Công Uẩn

c)

Minh Mạng

d)

Lê Thái Tổ

53.

Trong sự kiện tại Hồ Gươm, ai đã đánh thắng quân xâm lược?

a)

Lý Thái Tổ

b)

Lê Lợi

c)

Hoàng Diệu

d)

Minh Mạng

54.

Trận "Điện Biên Phủ trên không" diễn ra trong năm nào?

a)

1009

b)

1831

c)

1945

d)

1972

55.

Cuối tháng 12 năm 1972, Hà Nội phải đối mặt với:

a)

Chiến tranh với Mỹ

b)

Chiến tranh phá hoại của Mỹ

c)

Chiến tranh cục bộ của Mỹ

d)

Chiến tranh phá hoại của Pháp

56.

Đâu là đặc điểm về kinh tế của Hà Nội

a)

Có nhiều ngành công nghiệp

b)

Có nhiều khu công nghiệp và công nghệ cao

c)

Có nhiều trung tâm thương mại lớn

d)

Tất cả các đáp án trên

57.

Hình ảnh nào là biểu tượng của Thủ đô Hà Nội

a)

Văn Miếu - Quốc Tử Giám

b)

Chùa Một Cột

c)

Chợ Đồng Xuân

d)

Nhà hát lớn Hà Nội

58.

Khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám nằm ở phường nào của Hà Nội?

a)

Ba Đình

b)

Hoàn Kiếm

c)

Hai Bà Trưng

d)

Văn Miếu - Quốc Tử Giám

59.

Khuê Văn Các thuộc khu di tích

a)

Vua Hùng

b)

Văn Miếu - Quốc Tử Giám

c)

Hồ Ba Bể

d)

Hồ Gươm

60.

Văn Miếu - Quốc Tử Giám là:

a)

Trường Mầm non đầu tiên của Việt Nam

b)

Trường Tiểu học đầu tiên của Việt Nam

c)

Trường Đại học đầu tiên của Việt Nam

d)

Trường Phổ thông đầu tiên của Việt Nam

61.

Trong Luật Thủ đô, Khuê Văn Các tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám được chọn làm biểu tượng của thủ đô Hà Nội vào năm nào?

a)

1992

b)

2002

c)

2012

d)

2022

62.

Công trình nào ở khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám được chọn là biểu tượng của Thủ đô Hà Nội?

a)

Cổng Văn Miếu

b)

Khuê Văn Các

c)

Nhà bia Tiến sĩ

d)

Khu Đại Thành

63.

Số tấm bia trong nhà bia Tiến sĩ là bao nhiêu?

a)

42 tấm bia

b)

62 tấm bia

c)

72 tấm bia

d)

82 tấm bia

64.

Văn Miếu được xây vào đời vua nào?

a)

Lý Anh Tông

b)

Lý Lan

c)

Lý Thánh Tông

d)

Lý Nhân Tông

65.

Nhà bia Tiến sĩ tồn vinh những ai?

a)

Các học trò của Khổng Tử

b)

Các tiến sĩ qua các kỳ thi

c)

Các quan lại và gia đình hoàng tộc

d)

Các nhà triết học nổi tiếng

66.

Bia Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám được UNESCO ghi danh là Di sản Tư liệu Thế giới trên phạm vi toàn cầu vào thời gian nào?

a)

Tháng 7 năm 2009

b)

Tháng 7 năm 2010

c)

Tháng 7 năm 2011

d)

Tháng 7 năm 2012

67.

Văn Miếu - Quốc Tử Giám là biểu tượng cho truyền thống nào của dân tộc Việt Nam?

a)

Truyền thống anh hùng

b)

Truyền thống hiếu học

c)

Truyền thống nghị lực

d)

Truyền thống tôn giáo

68.

Vì sao Văn Miếu - Quốc Tử Giám được coi là nơi linh thiêng?

a)

Bởi vì đây là nơi thờ cúng các vị thần

b)

Bởi vì đây là nơi lưu trữ tri thức và tri thức là linh thiêng

c)

Bởi vì đây là nơi có hội tâm linh đặc biệt

d)

Bởi vì đây là nơi diễn ra các lễ hội truyền thống

69.

Thăng Long tứ trấn là gì?

a)

Bốn ngôi đền ở bốn phía của thành Thăng Long

b)

Bốn vị thần trấn giữ thành Thăng Long

c)

Bốn ngôi chùa ở bốn phía của thành Thăng Long

70.

Sông Hồng bắt nguồn từ đâu?

a)

Tứ Xuyên, Trung Quốc

b)

Vân Nam, Trung Quốc

c)

Vũ Hán, Trung Quốc

d)

Bắc Kinh, Trung Quốc

71.

Tỉnh Quảng Ninh tiếp giáp với những tỉnh thành phố nào của nước ta?

a)

Hải Phòng.

b)

Trung Quốc và tỉnh Lạng Sơn.

c)

Vịnh Bắc Bộ.

d)

Lạng Sơn, Bắc Ninh, Hải Phòng.

72.

Quảng Ninh là một tỉnh miền núi với tổng diện tích là 6102 km2, trong đó có:

a)

60% diện tích đất đai là đồi núi

b)

70% diện tích đất đai là đồi núi

c)

80% diện tích đất đai là đồi núi

d)

90% diện tích đất đai là đồi núi

73.

Đâu không phải là lễ hội truyền thống ở Quảng Ninh?

a)

Lễ hội đền Cửa Ông

b)

Lễ hội chùa Ba Vàng

c)

Lễ hội đền Gióng

74.

Quảng Ninh có vị trí địa lý nằm ở vùng nào trên đất nước ta?

a)

Đồng Bằng Bắc bộ

b)

Trung du và miền núi Bắc

c)

Duyên Hải Miền Trung

75.

Sông ngòi ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Ít sông, sông có nhiều thác ghềnh và nước chảy mạnh.

b)

Nhiều sông, sông có nhiều thác ghềnh và nước chảy mạnh.

c)

Ít sông, sông có nhiều phù sa và nước chảy chậm.

d)

Nhiều sông, sông có nhiều phù sa và nước chảy chậm.

76.

Phân bố dân cư ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có đặc điểm gì?

a)

Đồng đều giữa các tỉnh, các khu vực.

b)

Không đồng đều giữa các tỉnh, các khu vực.

c)

Mật độ dân số ở mức rất cao.

d)

Khu vực miền núi có mật độ dân số cao hơn khu vực trung du.

77.

Đồng Bằng Bắc Bộ được bồi đắp bởi phù sa của:

a)

Sông Hồng và sông Cả.

b)

Sông Hồng và sông Thái Bình.

c)

Sông Thái Bình và sông Cả.

d)

Sông Cửu Long và sông Đồng Nai.

78.

Người dân sống ở Đồng bằng Bắc Bộ chủ yếu là người:

a)

Người Kinh

b)

Người Tày

c)

Người Hoa

d)

Người Dao.

79.

Vì sao bốn ngôi đền ở Hà Nội lại được gọi là 'Thăng Long tứ trấn'?

a)

Bốn ngôi đền thờ 4 vị vua thuộc các triều đại trước.

b)

Bốn ngôi đền thờ bốn vị tướng tài của người Việt Nam.

c)

Bốn ngôi đền nằm ở bốn hướng đông, tây, nam, bắc.

d)

Bốn ngôi đền thờ các vị thần linh thiêng, trấn giữ bốn phía để bảo vệ kinh thành Thăng Long.

80.

Loại cây trồng truyền thống ở Đồng bằng Bắc Bộ là:

a)

Lúa nước

b)

Ngô, khoai

c)

Lúa mạch

d)

Cây ăn quả lâu năm

81.

Tên gọi sông Hồng bắt nguồn từ đâu?

a)

Nước sông có màu đỏ phù sa

b)

Nước sông có màu hồng phù sa

c)

Theo tên một loại cá dưới sông

d)

Theo tên một người nổi tiếng

82.

Quảng Ninh có ngành công nghiệp phổ biến là?

a)

Công nghiệp khai thác than

b)

Dầu

c)

Điện tử

d)

Dệt may

83.

Quảng Ninh có vị trí địa lý nằm ở vùng nào trên đất nước ta?

a)

Đồng Bằng Bắc bộ

b)

Trung du và miền núi Bắc

c)

Duyên Hải Miền Trung

84.

Người dân ở Trung du và miền núi Bắc Bộ đã khắc phục khó khăn trong việc canh tác bằng cách nào?

a)

Làm ruộng bậc thang.

b)

Trồng cây trên đất ngập nước.

c)

Sử dụng máy móc hiện đại.

d)

Chuyển sang nuôi trồng thủy sản.

85.

Phân bố dân cư ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có đặc điểm gì?

a)

A. Đồng đều giữa các tỉnh, các khu vực.

b)

B. Không đồng đều giữa các tỉnh, các khu vực.

c)

C. Mật độ dân số ở mức rất cao.

d)

D. Khu vực miền núi có mật độ dân số cao hơn khu vực trung du.

86.

Chiếu dời đô của Lý Công Uẩn được lập vào năm nào?

a)

1020

b)

1011

c)

1001

d)

1010

87.

Loại cây trồng truyền thống ở Đồng bằng Bắc Bộ là:

a)

Cây chè

b)

Ngô, khoai

c)

Lúa mạch

d)

Lúa nước

88.

Người dân sống ở đồng bằng Bắc Bộ chủ yếu là người:

a)

Người Kinh

b)

Người Hoa

c)

Người Tày

d)

Người Dao

89.

Sông Hồng còn được gọi là:

a)

Sông Cà

b)

Sông Cái

c)

Sông Trường Giang

d)

Sông Đồng Nai