wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vùng Trung du và miền núi phía Bắc Bộ

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Địa hình ở vùng trung du và miền núi phía Bắc Bộ:

a)

Địa hình chủ yếu là đồi núi

b)

Địa hình tương đối bằng phẳng

c)

Địa hình gồm các cao nguyên xếp tầng

d)

Địa hình có dạng hình tam giác

2.

Dãy núi cao và đồ sộ nhất nước ta là dãy núi nào?

a)

Cánh Cung Đông Triều

b)

Dãy Trường Sơn

c)

Dãy Hoàng Liên Sơn

d)

Dãy Tam Đảo

3.

Ý nào dưới đây không đúng về đặc điểm địa hình ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc?

a)

Tất cả các dãy núi đều có hình cánh cung

b)

Có vùng trung du với các đồi dạng bát úp

c)

Có các cao nguyên nổi tiếng như: Mộc Châu, Đồng Văn

d)

Có nhiều dạng địa hình khác nhau như: núi, đồi, cao nguyên

4.

Ý nào dưới đây là đặc điểm khí hậu ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc?

a)

Mưa hạ nóng và ít mưa

b)

Có hai mùa mưa và khô rõ rệt

c)

Mùa đông lạnh nhất cả nước

d)

Mùa đông lạnh và mưa nhiều

5.

Sông ngòi ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Nhiều sông, sông có nhiều phù sa và nước chảy chậm

b)

Ít sông, sông có nhiều ghềnh và nước chảy mạnh

c)

Nhiều sông, sông có nhiều thác ghềnh và nước chảy mạnh

d)

Ít sông, sông có nhiều phù sa và nước chảy chậm

6.

Hoạt động sản xuất nào dưới đây không phát triển ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc?

a)

Xây dựng các công trình thủy điện

b)

Trồng các loại cây xứ lạnh

c)

Chăn nuôi gia súc: trâu, bò, dê

d)

Khai thác dầu mỏ, khí tự nhiên

7.

Dãy Hoàng Liên Sơn là dãy núi?

a)

Cao nhất nước ta, có nhiều đỉnh nhọn, sườn dốc

b)

Dài nhất nước ta, có nhiều đỉnh nhọn, sườn dốc

c)

Cao nhất nước ta, có nhiều đỉnh tròn, sườn thoải

d)

Dài nhất nước ta, có nhiều đỉnh tròn, sườn thoải

8.

Hai nhà máy thủy điện có công suất lớn thuộc vùng Trung du và miền núi phía Bắc là:

a)

Trị An, Yaly

b)

Hòa Bình, Sơn La

c)

Tuyên Quang, Thác Bà

d)

Hàm Thuận, Sông Hinh

9.

Để bảo vệ thiên nhiên và phòng chống thiên tai, cần có biện pháp nào?

a)

Tích cực trồng rừng, bảo vệ rừng và sử dụng đất hợp lí

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Tổ chức định canh, định cư và nâng cao đời sống cho người dân

d)

Nâng cao nhận thức người dân về việc bảo vệ thiên nhiên và phòng chống thiên tai

10.

Khí hậu của Trung du và miền núi phía Bắc là:

a)

Mùa hạ khô mát mẻ, mùa đông mưa nhiều

b)

Mùa hạ ít mưa, mùa đông ẩm áp

c)

Mùa đông khô, mùa hạ có mưa phùn

d)

Mùa hạ nóng và mưa nhiều, mùa đông lạnh và ít mưa

11.

Một số dân tộc sinh sống ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc là:

a)

Kinh, Nùng, Tày, Ba Na

b)

Thái, Gia Rai, Mông, Dao

c)

Kinh, Mường, Tày, Nùng, Thái, Mông, Dao

d)

Kinh, Mường, Tày, Ê đê

12.

Nhà máy Thủy điện Hòa Bình và nhà máy Thủy điện Sơn La được xây dựng trên con sông nào?

a)

Sông Chảy

b)

Sông Hồng

c)

Sông Lô

d)

Sông Đà

13.

Nhà máy thủy điện lớn nhất nước ta và Đông Nam Á hiện nay là:

a)

Nhà máy Thủy điện Hòa Bình

b)

Nhà máy Thủy điện Thác Bà

c)

Nhà máy Thủy điện Lai Châu

d)

Nhà máy Thủy điện Sơn La

14.

Hoạt động khai thác than tập trung chủ yếu ở tỉnh nào?

a)

Phú Thọ

b)

Lào Cai

c)

Quảng Ninh

d)

Thái Nguyên

15.

Chợ phiên vùng cao có ý nghĩa như thế nào với người dân nơi đây?

a)

Tất cả các ý trên

b)

Nơi lưu giữ những nét văn hóa đặc sắc về ẩm thực, trang phục

c)

Là nơi gặp gỡ, vui chơi, giao lưu văn hóa của người dân

d)

Là nơi mua bán, trao đổi hàng hóa

16.

Lễ hội Lồng Tồng còn được gọi với tên gọi nào?

a)

Lễ hội xuống đồng

b)

Lễ hội cầu mùa

c)

Lễ hội hoa ban

d)

Lễ hội mừng cơm mới

17.

Điệu xòe phổ biến nhất của người Thái ở vùng núi phía Bắc là gì?

a)

Xòe khăn

b)

Xòe quạt

c)

Xòe vòng

d)

Xòe sạp

18.

Giỗ Tổ Hùng Vương được tổ chức vào ngày nào?

a)

03/10 âm lịch hằng năm

b)

03/10 dương lịch hằng năm

c)

10/03 âm lịch hằng năm

d)

10/03 dương lịch hằng năm

19.

Địa điểm chính tổ chức lễ giỗ Tổ Hùng Vương là ở đâu?

a)

Đền Trần (Ninh Bình)

b)

Đền Quán Thánh (Hà Nội)

c)

Đền Hùng (Phú Thọ)

d)

Văn Miếu - Quốc Tử Giám (Hà Nội)

20.

Khu di tích đền Hùng gồm những đền nào?

a)

Đền Hạ, đền Nam, đền Bắc

b)

Đền Hạ, đền Trung, đền Thượng

c)

Đền Hạ, đền Trung, đền Chính

d)

Đền Hạ, đền Trung

21.

Phần lễ quan trọng nhất của Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương là gì?

a)

Hội thi thể thao

b)

Lễ rước kiệu và lễ dâng hương

c)

Thi gói bánh

d)

Diễn xướng hát Xoan

22.

Lễ giỗ Tổ Hùng Vương thể hiện truyền thống gì của người Việt Nam?

a)

Dựng nước và giữ nước

b)

Uống nước nhớ nguồn

c)

Tôn vinh Vua Hùng

d)

Làm lễ hội văn hóa

23.

Phần hội trong Lễ giỗ Tổ Hùng Vương gồm những hoạt động gì?

a)

Thi gói bánh chưng, gà bánh dẻo

b)

Biểu diễn nghệ thuật, thi đấu thể thao, tổ chức các trò chơi dân gian

c)

Hát Xoan, đấu vật

d)

Thi gói bánh dẻo

24.

Lễ hội đền Hùng được tổ chức nhằm mục đích gì?

a)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao lập nước của các vị vua Hùng

b)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Lý

c)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Lê

d)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Trần

25.

Đền Hùng và lễ giỗ tổ Hùng Vương là biểu tượng của truyền thống nào?

a)

Phát triển kinh tế bền vững

b)

Nhân đạo, yêu thương con người

c)

Kiên cường đấu tranh chống ngoại xâm

d)

Yêu nước và đoàn kết, hướng về cội nguồn

26.

Câu nói “Các vua Hùng đã có công dựng nước/ Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước” là của ai?

a)

Võ Nguyên Giáp

b)

Tôn Đức Thắng

c)

Hồ Chí Minh

d)

Phạm Văn Đồng

27.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có dạng hình gì?

a)

Hình thang

b)

Hình tam giác

c)

Hình vuông

d)

Hình chữ nhật

28.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ được bồi đắp bởi phù sa của các sông nào?

a)

Sông Thái Bình và sông Cả

b)

Sông Hồng và sông Thái Bình

c)

Sông Hồng và sông Cả

d)

Sông Cửu Long và sông Đồng Nai

29.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có địa hình như thế nào?

a)

Tương đối bằng phẳng, thấp dần về phía biển

b)

Bán đảo và đồng bằng sông ngòi

c)

Đồi núi trung bình và rừng nhiệt đới

d)

Đồi núi cao và đồng bằng rất bằng phẳng

30.

Mùa khô ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ gặp khó khăn vì nguyên nhân gì?

a)

Mực nước sông tăng cao

b)

Mực nước sông giảm thấp

c)

Bão gây ngập lụt

d)

Sóng thần

31.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có khí hậu thế nào?

a)

Nhiệt đới gió mùa khô

b)

Nhiệt đới gió mùa

c)

Ôn hòa

d)

Khô cằn

32.

Với địa hình bằng phẳng vùng Đồng bằng Bắc Bộ có những thuận lợi gì về giao thông?

a)

Di chuyển khó khăn

b)

Di chuyển và vận chuyển hàng hóa nhanh chóng

c)

Di chuyển bình thường

d)

Di chuyển không dễ dàng

33.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có đặc điểm dân số nổi bật nào?

a)

Đông nhất cả nước, vùng trung tâm thưa dân hơn rìa đồng bằng

b)

Đông nhất cả nước, vùng trung tâm đông dân hơn rìa đồng bằng

c)

Vùng trung tâm đông dân hơn rìa đồng bằng

d)

Đông, trung tâm thưa dân hơn rìa đồng bằng

34.

Yếu tố nào không phải là nguyên nhân làm vùng Đồng bằng Bắc Bộ có dân cư tập trung đông?

a)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi

b)

Dân cư chủ yếu là người Kinh

c)

Người dân sống ở đây từ lâu đời

d)

Có nhiều đô thị và trung tâm công nghiệp

35.

Một số lễ hội nổi tiếng ở vùng Đồng bằng sông Hồng là?

a)

Hội chùa Hương, hội Đền Hùng, hội đền Trần

b)

Hội Lim, hội Gióng, hội chùa Hương, hội Phủ Dầy

c)

Hội Gióng, hội Phù Dầy, lễ hội Cồng chiêng

d)

Hội Lim, hội Gióng, hội Xuống đồng

36.

Vai trò chính của hệ thống đê ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ là gì?

a)

Nhiều nơi có độ cao từ 6m đến 8m

b)

Hệ thống đê dài hàng nghìn ki-lô-mét

c)

Là công trình vĩ đại của con người

d)

Ngăn lũ sông, tránh thiệt hại về người và tài sản

37.

Đồng bằng Bắc Bộ không thuận lợi cho việc trồng cây nào nhất?

a)

Cây lúa

b)

Cà phê

c)

Rau xứ lạnh

d)

Ngô, khoai

38.

Tên các giai đoạn sản xuất lúa ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ theo thứ tự đúng là?

a)

Làm đất, cấy lúa, gieo mạ, chăm sóc lúa, thu hoạch lúa

b)

Gieo mạ, làm đất cấy lúa, chăm sóc lúa, thu hoạch lúa

c)

Làm đất, gieo mạ, cấy lúa, chăm sóc lúa, thu hoạch lúa

d)

Làm đất, gieo mạ, chăm sóc lúa, cấy lúa, thu hoạch lúa

39.

Sông Hồng bắt nguồn từ đâu?

a)

Bắc Kinh, Trung Quốc

b)

Vũ Hán, Trung Quốc

c)

Vân Nam, Trung Quốc

d)

Tứ Xuyên, Trung Quốc

40.

Sông Hồng còn được gọi bằng tên nào khác?

a)

Sông Đồng Nai

b)

Sông Trường Giang

c)

Sông Cái

d)

Sông Cả

41.

Tên gọi sông Hồng xuất phát từ đặc điểm nào?

a)

Con sông bắt nguồn từ tỉnh Vân Nam

b)

Nước sông có màu đỏ vì được phù sa bồi đắp

c)

Thời nhà nước Âu Lạc ra đời

d)

Thời xa xưa do người dân đặt tên

42.

Văn minh sông Hồng còn được gọi là?

a)

Văn minh thời đá

b)

Văn minh Lưỡng Hà

c)

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc

d)

Văn minh hiện đại

43.

Văn minh sông Hồng hình thành cách đây khoảng bao nhiêu năm?

a)

2500 năm

b)

2600 năm

c)

2700 năm

d)

2800 năm

44.

Hai nhà nước ra đời đầu tiên ở nước ta là?

a)

Nhà nước Văn Lang và Âu Lạc

b)

Nhà nước Văn Lang và Âu Cơ

c)

Nhà nước Âu Lạc và Đại Việt

d)

Nhà nước Âu Lạc và Âu Cơ

45.

Nhà nước Văn Lang và Âu Lạc được coi là gì trong lịch sử văn hóa?

a)

Thành tựu của nền văn minh miền núi

b)

Thành tựu tiêu biểu của nền văn minh sông Đồng

c)

Thành tựu của văn hóa Đình chiến

d)

Thành tựu tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng

46.

Thời Âu Lạc, người Việt cổ đã chế tạo được loại vũ khí nào?

a)

Nỏ bắn

b)

Mũi tên

c)

Pháo

d)

Súng

47.

Dân Việt cổ sử dụng loại gạo nào làm thức ăn chính?

a)

Gạo nếp

b)

Gạo tẻ

c)

Gạo nếp và gạo tẻ

d)

Gạo trắng

48.

Vật thờ được người Việt cổ thờ cúng phổ biến là?

a)

Thần sông, thần núi, thần Mặt Trời

b)

Thần nhà

c)

Cây lúa

d)

Thần thoại

49.

Hà Nội nằm ở vùng nào của nước ta?

a)

Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ

b)

Trung du và miền núi phía Bắc

c)

Nam Bộ

d)

Đồng bằng Bắc Bộ

50.

Hà Nội đã trải qua những tên gọi nào sau đây?

a)

Đại La, Thăng Long, Đông Quan, Đông Hồ

b)

Thăng Long, Đông Đô, Đông Kinh, Thành Đô

c)

Đại La, Thăng Long, Đông Đô, Đông Quan

d)

Đông Quan, Đông Kinh, Bắc Thành, Đông Bắc