wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MKT CHƯƠNG 1 - 5

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào sau đây không thuộc phạm vi của môi trường nhân khẩu học?

a)

Độ tuổi

b)

Tỷ lệ sinh

c)

Tăng trưởng dân số

d)

Tình trạng thất nghiệp

2.

Yếu tố pháp lý trong mô hình PESTEL bao gồm:

a)

Quy định về môi trường

b)

Nhu cầu của người tiêu dùng

c)

Tỷ lệ lạm phát

d)

Các giá trị và niềm tin văn hóa

3.

Yếu tố địa lý và khí hậu ảnh hưởng quan trọng nhất dưới góc độ nào?

a)

Chiến lược định vị

b)

Hành vi tiêu dùng

c)

Hoạt động quảng cáo

d)

Vận chuyển và phân phối

4.

Phân tích SWOT bao gồm những yếu tố nào?

a)

Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức

b)

Chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ

c)

Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ, trung gian

d)

Pháp luật, tự nhiên, dân số, văn hóa

5.

PESTEL là mô hình phân tích các yếu tố vĩ mô, trong đó E đại diện cho yếu tố nào?

a)

Xã hội

b)

Môi trường

c)

Công nghệ

d)

Pháp lý

6.

Điền vào chỗ trống “Môi trường Marketing là tổng hợp các yếu tố .... doanh nghiệp có ảnh hưởng đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp”.

a)

Bên trong

b)

Bên ngoài

c)

Bên trong và bên ngoài

d)

Bên trong hoặc bên ngoài

7.

Các yếu tố môi trường marketing thường mang lại:

a)

Các cơ hội hoặc nguy cơ đe dọa cho hoạt động marketing

b)

Các cơ hội cùng nhưng nguy cơ đe dọa cho hoạt động marketing

c)

Cung cấp những thông tin cho công tác quản trị marketing

d)

Vừa cung cấp thông tin, vừa mang lại cả cơ hội và nguy cơ cho hoạt động marketing

8.

Môi trường nào là cơ sở hợp thành thị trường của doanh nghiệp:

a)

Kinh tế

b)

Dân số

c)

Dân số và kinh tế

d)

Là một yếu tố khác

9.

GDP, lạm phát, thất nghiệp... là các yếu tố thuộc môi trường nào?

a)

Thu nhập của dân cư

b)

Kinh tế

c)

Pháp luật

d)

Cạnh tranh

10.

Điền vào chỗ trống “Tín ngưỡng và các giá trị …… rất bền vững và ít thay đổi”.

a)

Nhân khẩu

b)

Sơ cấp

c)

Nhánh văn hoá

d)

Nền văn hoá

11.

Văn hoá là một yếu tố quan trọng trong Marketing hiện đại vì:

a)

Không sản phẩm nào không chứa những yếu tố văn hoá.

b)

Hành vi tiêu dùng của khách hàng ngày càng giống nhau.

c)

Hoạt động marketing là phải điều chỉnh đúng với yêu cầu của văn hoá.

d)

Toàn cầu hoá làm cho văn hoá giữa các nước ngày càng có nhiều điểm tương đồng.

12.

Môi trường Marketing bao gồm những loại yếu tố nào?

a)

Yếu tố bên trong và bên ngoài công ty.

b)

Môi trường kinh tế và môi trường công nghệ.

c)

Môi trường vĩ mô và môi trường vi mô.

d)

Khách hàng và đối thủ cạnh tranh.

13.

Các yếu tố thuộc Môi trường vi mô bao gồm những bên liên quan nào?

a)

Dân số, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, pháp luật, văn hóa.

b)

Doanh nghiệp, nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng, các trung gian marketing.

c)

Công ty, trung tâm mua, ban giám đốc.

d)

Quảng cáo, sản phẩm, giá cả, phân phối.

14.

Trong môi trường vi mô, bên nào cung cấp các nguồn vật tư, nguyên liệu (đầu vào) để sản xuất ra sản phẩm và dịch vụ?

a)

Các trung gian Marketing

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Công chúng

d)

Nhà cung ứng

15.

Để giữ thiện cảm của giới truyền thông, doanh nghiệp nên ưu tiên hành động nào?

a)

Giảm giá bán sản phẩm.

b)

Cung cấp thông tin tài chính chi tiết.

c)

Bằng chính chất lượng sản phẩm và các hoạt động xã hội (từ thiện, tài trợ).

d)

Thay đổi bao bì sản phẩm.

16.

Trong môi trường vi mô, các công ty nghiên cứu thị trường, quảng cáo, tư vấn được xếp vào nhóm nào?

a)

Nhà cung ứng.

b)

Khách hàng quốc tế.

c)

Tổ chức cung cấp dịch vụ Marketing.

d)

Giới tài chính.

17.

Yếu tố nào trong môi trường vĩ mô liên quan trực tiếp đến quy mô, mật độ, tuổi tác, giới tính, chủng tộc, trình độ học vấn của con người?

a)

Môi trường Kinh tế.

b)

Môi trường Văn hóa.

c)

Môi trường Dân số.

d)

Môi trường Công nghệ.

18.

Trong môi trường vi mô, ngân hàng, công ty tài chính, và công ty bảo hiểm thuộc nhóm công chúng nào?

a)

Giới truyền thông.

b)

Giới địa phương.

c)

Giới công quyền.

d)

Giới tài chính.

19.

Theo phân loại của môi trường marketing, doanh nghiệp có thể tác động đến yếu tố nào?

a)

Môi trường vĩ mô.

b)

Môi trường vi mô.

c)

Văn hóa chung.

d)

Chính sách nhà nước.

20.

Yếu tố nào trong môi trường vĩ mô thường tạo ra cả cơ hội cho các ngành công nghiệp mới và đồng thời xóa bỏ hoàn toàn các sản phẩm hiện hữu?

a)

Môi trường Kinh tế.

b)

Môi trường Pháp luật.

c)

Môi trường Tự nhiên.

d)

Môi trường Công nghệ.

21.

Sự phân hoá về thu nhập trong dân chúng (yếu tố kinh tế vĩ mô) tạo ra ảnh hưởng chính nào đối với hoạt động marketing?

a)

Làm giảm tốc độ tăng trưởng của thị trường.

b)

Làm đa dạng hơn về nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng và tạo ra nhiều phân khúc khác biệt.

c)

Buộc doanh nghiệp phải chuyển sang chiến lược định giá thấp.

d)

Buộc doanh nghiệp tập trung vào mục tiêu sinh tồn.

22.

Mối đe dọa từ Nhà cung ứng đối với hoạt động Marketing của doanh nghiệp sẽ tăng lên khi nào?

a)

Khi doanh nghiệp tìm kiếm nguồn nguyên vật liệu mới.

b)

Khi nhà cung ứng có sự thiếu hụt hay chậm trễ về lượng cung ứng hoặc tăng giá.

c)

Khi đối thủ cạnh tranh giảm giá bán.

d)

Khi công chúng có cái nhìn tích cực về công ty.

23.

Khi công ty cần mở rộng quy mô hoạt động, các quyết định về Marketing của công ty sẽ bị ràng buộc và phụ thuộc phần lớn vào yếu tố nào trong môi trường vi mô?

a)

Giới truyền thông.

b)

Đối thủ cạnh tranh.

c)

Giới tài chính (ngân hàng).

d)

Khách hàng quốc tế.

24.

Trong môi trường vĩ mô, tính bền vững của các giá trị văn hóa cốt lõi ảnh hưởng đến hoạt động marketing như thế nào?

a)

Tạo ra sự biến đổi nhanh chóng trong các giá trị văn hóa thứ cấp.

b)

Buộc doanh nghiệp phải thay đổi sản phẩm thường xuyên.

c)

Hầu hết các giá trị này không do những người làm Marketing tạo ra.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng cao cấp.

25.

Sự can thiệp của nhà nước vào việc sử dụng và tái chế tài nguyên (môi trường tự nhiên) chủ yếu dẫn đến kết quả nào sau đây cho doanh nghiệp?

a)

Giảm chi phí sản xuất do được tài trợ.

b)

Làm tăng chi phí sản xuất và đòi hỏi thay đổi hình ảnh sản phẩm (sản phẩm màu xanh lá cây).

c)

Chỉ ảnh hưởng đến các công ty khai thác khoáng sản.

d)

Giảm sự khan hiếm nguồn nguyên vật liệu.

26.

Điền vào chỗ trống “Thị trường người tiêu dùng bao gồm những mua sản phẩm cho mục đích tiêu dùng cá nhân, gia đình”.

a)

Cá nhân

b)

Hộ gia đình

c)

Tổ chức

d)

Cả A và B

27.

Bước cuối cùng trong mô hình hành vi mua của người tiêu dùng là:

a)

Các yếu tố kích thích

b)

Ý thức của người tiêu dùng

c)

Phản ứng đáp lại của người tiêu dùng

d)

Một vấn đề khác

28.

Nhóm yếu tố nào không phải là nhóm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?

a)

Các yếu tố cá nhân

b)

Các yếu tố tâm lý

c)

Các yếu tố xã hội

d)

Các yếu tố khuyến mại

29.

Gia đình, bạn bè, hàng xóm, đồng nghiệp là ví dụ về nhóm yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?

a)

Giai cấp

b)

Địa vị xã hội

c)

Tham khảo

d)

Địa lý

30.

Yếu tố nào không thuộc nhóm các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?

a)

Địa vị xã hội

b)

Kinh tế

c)

Tuổi tác

d)

Lối sống

31.

Quá trình thông qua quyết định mua của người tiêu dùng gồm:

a)

3 giai đoạn

b)

4 giai đoạn

c)

5 giai đoạn

d)

6 giai đoạn

32.

Nhiệm vụ của marketing trong giai đoạn đánh giá các phương án trong quá trình thông qua quyết định mua của người tiêu dùng là:

a)

Xác định tiêu chí lựa chọn của khách hàng là gì

b)

Cung cấp thông tin cho khách hàng

c)

Kích thích, tạo nhu cầu của khách hàng

d)

Xúc tiến bán hàng

33.

Câu nào không đúng khi so sánh sự khác nhau giữa thị trường của tổ chức khác với thị trường người tiêu dùng?

a)

Số lượng khách hàng tổ chức thường ít nhưng lại mua với số lượng lớn

b)

Khách hàng là các tổ chức thường tập trung theo vùng địa lý

c)

Có nhiều người tham gia vào quá trình mua hàng của các tổ chức

d)

Các tổ chức mua hàng hóa, dịch vụ thường thiếu tính chuyên nghiệp so với người tiêu dùng

34.

Hành vi mua hàng của người tiêu dùng là hành vi mua sản phẩm/dịch vụ nhằm mục đích gì?

a)

Bán lại để kiếm lời.

b)

Sản xuất ra sản phẩm mới.

c)

Thỏa mãn nhu cầu cá nhân hoặc của gia đình họ.

d)

Phục vụ cho cơ quan công quyền.

35.

Trong mô hình hành vi mua hàng, các yếu tố Marketing (4P) và Môi trường (Kinh tế, Công nghệ, Văn hóa,...) được gọi là gì?

a)

Đặc điểm người mua.

b)

Quá trình mua.

c)

Tác nhân kích thích.

d)

Quyết định mua.

36.

Trong năm giai đoạn của quá trình thông qua quyết định mua sắm, giai đoạn nào xảy ra ngay sau khi “Đánh giá các phương án”?

a)

Tìm kiếm thông tin.

b)

Hành vi sau khi mua.

c)

Nhận dạng nhu cầu.

d)

Quyết định mua.

37.

Khi người mua quyết định mua một sản phẩm ít khi mua, đắt tiền và có nhiều rủi ro, hành vi mua sắm này được gọi là gì?

a)

Hành vi mua sắm thông thường.

b)

Hành vi mua sắm đa dạng.

c)

Hành vi mua sắm phức tạp.

d)

Hành vi mua sắm giảm bớt bất hòa.

38.

Việc một người mẹ đi chợ luôn mua một nhãn hiệu bột giặt quen thuộc mà không cần tìm kiếm thông tin hay đánh giá các nhãn hiệu khác thể hiện kiểu hành vi mua sắm nào?

a)

Mua sắm phức tạp.

b)

Mua sắm thông thường (thói quen).

c)

Mua sắm giảm bớt bất hòa.

d)

Mua sắm tìm kiếm sự đa dạng.

39.

Sự khác biệt về ngành nghề, hay tính chất công việc (nhân tố cá nhân) ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến khả năng tài chính.

b)

Tạo ra các nhu cầu khác biệt về quần áo, phương tiện vận chuyển, lựa chọn nơi giải trí, ăn uống.

c)

Chỉ ảnh hưởng đến niềm tin và thái độ.

d)

Quyết định loại kênh phân phối họ sử dụng.

40.

Theo mô hình hành vi mua sắm phức tạp (ví dụ: mua máy tính xách tay), nếu khách hàng đang ở giai đoạn tìm kiếm thông tin, nguồn thông tin nào sau đây được coi là có hiệu quả nhất (hiệu quả thuyết phục)?

a)

Nguồn thông tin thương mại (Quảng cáo).

b)

Nguồn thông tin công cộng (Các phương tiện thông tin đại chúng).

c)

Nguồn thông tin thực nghiệm (Sử dụng sản phẩm).

d)

Nguồn thông tin cá nhân (Gia đình, bạn bè).

41.

Đối với sản phẩm có hành vi mua phức tạp (giá cao, rủi ro lớn, nhiều khác biệt giữa các nhãn hiệu) như ô tô, hãng xe nên ưu tiên chiến lược xúc tiến nào để hỗ trợ tốt nhất cho khách hàng?

a)

Quảng cáo nhắc nhớ đơn giản, lặp lại logo.

b)

Khuyến mãi giảm giá nhỏ lẻ.

c)

Cung cấp thông tin chi tiết, lái thử, tư vấn cá nhân, nội dung so sánh rõ ràng giữa các lựa chọn.

d)

Chỉ tập trung vào quảng cáo gây cười, dễ nhớ.

42.

Một nhãn hiệu bột giặt lâu năm nhận thấy khách hàng đang có hành vi mua mang tính thói quen (mua lặp lại, ít suy nghĩ). Để duy trì thị phần, chiến lược nào phù hợp nhất?

a)

Liên tục thay đổi công thức để tạo khác biệt lớn.

b)

Tăng giá thật cao để khẳng định “cao cấp”.

c)

Tăng cường trưng bày nổi bật tại điểm bán, khuyến mãi nhỏ nhưng thường xuyên, quảng cáo nhắc nhớ đều đặn.

d)

Chuyển hoàn toàn sang bán online và bỏ kênh truyền thống.

43.

Khách hàng mới mua laptop cao cấp của hãng X nhưng sau đó nghe nhiều nhận xét tốt về hãng Y, nên bất đầu bất hòa sau mua. Hãng X nên làm gì để giảm bất hòa và giữ trung thành?

a)

Im lặng, không liên hệ khách hàng để tránh gợi nhớ.

b)

Gửi email/video hướng dẫn khai thác tối đa tính năng, chia sẻ câu chuyện khách hàng hài lòng, mời tham gia cộng đồng người dùng.

c)

Giảm giá cho khách hàng mới, mặc kệ khách hàng cũ.

d)

Khuyên khách lần sau đừng nghe ý kiến người khác.

44.

Trong mô hình quá trình quyết định mua, đối với điện thoại cao cấp, nỗ lực marketing nên tập trung mạnh nhất ở giai đoạn nào để giảm cảm nhận rủi ro?

a)

Nhận dạng nhu cầu.

b)

Tìm kiếm thông tin và đánh giá phương án.

c)

Quyết định mua.

d)

Hành vi sau mua.

45.

Đối với khách hàng chịu ảnh hưởng mạnh từ nhóm tham khảo (bạn bè, đồng nghiệp) khi mua thời trang, doanh nghiệp nên ưu tiên chiến lược xúc tiến nào?

a)

Giảm giá sâu nhưng không cần quảng bá.

b)

Sử dụng KOL/KOC, chương trình “giới thiệu bạn bè”, khuyến khích chia sẻ hình ảnh trên mạng xã hội.

c)

Chỉ treo banner tại cửa hàng.

d)

Gửi catalogue in đến từng hộ gia đình.

46.

Tiêu dùng thông minh giúp người tiêu dùng quản lý tài chính cá nhân bằng cách nào?

a)

Mua sắm tùy ý mà không cần lập kế hoạch.

b)

Chi tiêu hợp lý, tránh lãng phí.

c)

Chỉ chọn sản phẩm đắt tiền để đảm bảo chất lượng.

d)

Tiêu tiền càng nhiều càng tốt để kích thích nền kinh tế.

47.

Tiêu dùng thông minh có lợi ích gì đối với kinh tế cá nhân?

a)

Giúp tiết kiệm chi tiêu và cân đối tài chính.

b)

Khuyến khích mua sắm nhiều để tận hưởng cuộc sống.

c)

Chỉ mua hàng nhập khẩu để đảm bảo chất lượng.

d)

Không ảnh hưởng đến tài chính cá nhân.

48.

Tiêu dùng thông minh giúp tránh điều gì?

a)

Lãng phí tiền bạc và tài nguyên.

b)

Mua được nhiều sản phẩm cùng một lúc.

c)

Chỉ chọn sản phẩm nhập khẩu để đảm bảo chất lượng.

d)

Không cần quan tâm đến hạn sử dụng của sản phẩm.

49.

Điểm nào sau đây thể hiện tiêu dùng thông minh?

a)

Chỉ mua hàng hóa giá rẻ mà không quan tâm đến chất lượng.

b)

Chỉ mua sắm vào các dịp giảm giá để tiết kiệm tiền.

c)

Mua sắm có kế hoạch, phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính.

d)

Luôn chạy theo xu hướng thời trang mới nhất.

50.

Mua sắm có kế hoạch, tiết kiệm, biết lựa chọn sản phẩm có chất lượng và phù hợp với đặc điểm của cá nhân - đó là nội dung của khái niệm nào sau đây?

a)

Tiết kiệm tiền hiệu quả.

b)

Quản lí tiền hiệu quả.

c)

Lập kế hoạch chi tiêu.

d)

Tiêu dùng thông minh.

51.

Khi một doanh nghiệp quảng cáo nhấn mạnh rằng sản phẩm của mình "an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường," họ đang cố gắng tác động mạnh mẽ nhất đến nhân tố nào của khách hàng?

a)

Nhu cầu tự nhiên.

b)

Sự tiếp thu (Learning).

c)

Niềm tin và Thái độ (Beliefs and Attitudes).

d)

Phong cách sống.

52.

Khi áp dụng mô hình giá trị kỳ vọng của việc lựa chọn người tiêu dùng (như ví dụ về máy tính), nếu một nhà sản xuất muốn tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng bằng cách thay đổi nhận thức về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, họ nên làm gì?

a)

Cải tiến sản phẩm của mình để tạo ra ưu thế rõ rệt.

b)

Tăng cường quảng cáo so sánh để làm thay đổi niềm tin của khách hàng về nhãn hiệu đối thủ.

c)

Giảm giá để tăng lợi thế cạnh tranh.

d)

Cố gắng thuyết phục người mua thay đổi những mức lý tưởng của một hay nhiều tính chất đối với họ.

53.

Hành động nào của doanh nghiệp nhằm mục tiêu chính là giảm bớt sự "Không ưng ý sau khi mua"?

a)

Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng mới.

b)

Thiết kế lại bao bì sản phẩm.

c)

Gửi thư chúc mừng người mua và cung cấp tài liệu hướng dẫn dễ hiểu, hoặc thiết lập kênh khiếu nại thuận tiện.

d)

Tăng cường quảng cáo trên TV.

54.

Đối với những sản phẩm có giá trị cao, hiếm khi mua và có rủi ro lớn (Hành vi mua sắm phức tạp), nhà quản trị Marketing nên phân bổ nỗ lực xúc tiến chủ yếu vào giai đoạn nào trong quá trình ra quyết định mua sắm?

a)

Giai đoạn Quyết định mua hàng (để chốt đơn).

b)

Giai đoạn Hành vi sau khi mua (để tạo sự hài lòng).

c)

Giai đoạn Tìm kiếm thông tin và Đánh giá các phương án (để cung cấp thông tin chi tiết và giảm rủi ro cảm nhận).

d)

Giai đoạn Nhận dạng nhu cầu (để kích thích nhu cầu ban đầu).

55.

Trong trường hợp Hành vi mua sắm tìm kiếm sự đa dạng, chiến lược Marketing của công ty dẫn đầu thị phần nên tập trung vào điều gì?

a)

Tăng cường quảng cáo nhắc nhở thường xuyên và đảm bảo không để xảy ra trường hợp hết hàng dự trữ.

b)

Chào giá thấp hơn và đưa mẫu hàng miễn phí.

c)

Giới thiệu nhiều hình thái sản phẩm khác nhau.

d)

Tập trung vào việc tạo sự hài lòng sau khi mua.

56.

Nhóm nào sau đây không phải là nhóm khách hàng các tổ chức?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Các tổ chức phi lợi nhuận

c)

Các cơ quan, tổ chức chính trị - xã hội

d)

Các hộ gia đình

57.

Tham mưu tác động đến quyết định lựa chọn cuối cùng trong quá trình mua hàng của các tổ chức là:

a)

Người quyết định

b)

Người ảnh hưởng

c)

Người đề xuất

d)

Người mua sắm

58.

Bước đầu tiên trong quy trình mua hàng của các tổ chức là:

a)

Xác định vấn đề mua sắm

b)

Xác định tính năng hàng hóa

c)

Tìm hiểu người cung cấp

d)

Lựa chọn người cung cấp

59.

Quy trình mua hàng của các tổ chức thường trải qua mấy bước?

a)

7 bước

b)

8 bước

c)

9 bước

d)

6 bước

60.

Đặc thù của việc mua hàng của các cơ quan hành chính nhà nước là:

a)

Mua theo ngân sách

b)

Chịu sự kiểm toán, đánh giá của công chúng

c)

Quá trình mua trải qua nhiều thủ tục phức tạp

d)

Nhiều đặc thù, trong đó có (A), (B) và (C)

61.

Các tổ chức mua hàng hóa và dịch vụ cho quá trình sản xuất để kiếm lợi nhuận và thực hiện các mục tiêu đề ra được gọi là thị trường……………….

a)

Mua đi bán lại

b)

Quốc tế

c)

Công nghiệp

d)

Tiêu dùng

62.

Nhu cầu của người mua hàng công nghiệp (nhà sản xuất) thường là nhu cầu gì?

a)

Nhu cầu trực tiếp

b)

Nhu cầu phái sinh

c)

Nhu cầu cá nhân

d)

Nhu cầu tức thời

63.

Đặc điểm chính của quá trình mua hàng công nghiệp so với mua hàng tiêu dùng cá nhân là gì?

a)

Quyết định mua hàng thường nhanh chóng và ít cân nhắc.

b)

Quy trình mua hàng phức tạp, có nhiều người tham gia và tính chuyên nghiệp cao.

c)

Người mua ít trung thành với thương hiệu.

d)

Chủ yếu dựa vào thông tin quảng cáo đại chúng.

64.

Đơn vị ra quyết định mua hàng trong một tổ chức (doanh nghiệp sản xuất) thường được gọi là gì?

a)

Ban giám đốc

b)

Trung tâm mua hàng

c)

Bộ phận kinh doanh

d)

Bộ phận marketing

65.

Giai đoạn nào trong quy trình mua hàng công nghiệp liên quan đến việc xác định đặc tính và số lượng của mặt hàng cần thiết?

a)

Nhận biết vấn đề

b)

Tìm kiếm nhà cung cấp

c)

Mô tả nhu cầu chung / Xác định quy cách sản phẩm

d)

Lựa chọn nhà cung cấp

66.

Đặc điểm nào của thị trường tổ chức khiến quá trình quyết định mua hàng thường lâu hơn và phức tạp hơn so với thị trường tiêu dùng?

a)

Nhu cầu có tính co giãn kém.

b)

Xu hướng tương hỗ, hợp tác lẫn nhau.

c)

Quyết định mua hàng liên quan đến nhiều bên tham gia (Trung tâm mua).

d)

Khách hàng tổ chức có tính tập trung về mặt địa lý.

67.

Trong trung tâm mua hàng, ai là người có quyền hạn chính thức trong việc lựa chọn nhà cung cấp và đàm phán các điều khoản mua bán?

a)

Người sử dụng

b)

Người ảnh hưởng

c)

Người bảo vệ

d)

Người mua

68.

Thị trường tổ chức gồm người mua là các tổ chức mua sản phẩm để làm gì?

a)

Sản xuất, bán lại hoặc phục vụ cho cơ quan công quyền.

b)

Tiêu dùng cá nhân và gia đình.

c)

Phục vụ cho mục tiêu phi lợi nhuận.

d)

Chỉ để sản xuất tư liệu sản xuất.

69.

Tình huống mua của doanh nghiệp sản xuất trong đó người mua đặt hàng lại những gì đã mua và không có bất kỳ sự điều chỉnh nào được gọi là gì?

a)

Mua mới.

b)

Mua lại có thay đổi.

c)

Mua lại không có thay đổi.

d)

Mua bổ sung.

70.

Trong Trung tâm mua, ai là những thành viên của tổ chức sẽ sử dụng sản phẩm hay dịch vụ được mua về?

a)

Người sử dụng

b)

Người mua

c)

Người ảnh hưởng

d)

Người quyết định

71.

Các yếu tố cá nhân (tuổi tác, thu nhập, trình độ học vấn, thái độ đối với rủi ro) ảnh hưởng đến quyết định mua của doanh nghiệp sản xuất như thế nào?

a)

Chúng xác định mục tiêu và chính sách của tổ chức.

b)

Chúng chỉ quan trọng trong tình huống mua lại không thay đổi.

c)

Chúng hình thành nên những phong cách mua khác nhau của những người tham gia.

d)

Chúng chỉ liên quan đến các yếu tố kinh tế.

72.

Theo mô hình hành vi mua của tổ chức, những tác nhân nào sau đây thuộc về "Tổ chức" và có khả năng kiểm soát mạnh mẽ nhất tiến trình quyết định mua?

a)

Kinh tế, công nghệ, cạnh tranh.

b)

Mục tiêu, chính sách, quy trình, cơ cấu tổ chức, hệ thống.

c)

Quan hệ cá nhân, thẩm quyền, địa vị.

d)

Tuổi tác, thu nhập, học vấn.

73.

Tại sao người bán lẻ lại phải đối diện với tình huống mua mới khác với tình huống mua mới của nhà sản xuất?

a)

Vì họ không cần phải mua sản phẩm mới, chỉ cần bán lại.

b)

Vì người bán lẻ chỉ giới thiệu một loại sản phẩm mới, và tùy vào việc sản phẩm mới đó có thể đáp ứng những yêu cầu của người bán lẻ mà nó sẽ được lựa chọn mua hay không.

c)

Vì họ không bị ảnh hưởng bởi nhu cầu có tính phát sinh.

d)

Vì họ luôn mua với khối lượng nhỏ.

74.

Trong tiến trình mua của khách hàng tổ chức (mua mới), giai đoạn "Đánh giá kết quả thực hiện" giúp người mua làm gì?

a)

Xác định những chi tiết kỹ thuật về sản phẩm.

b)

Cân nhắc đến việc mua tiếp, mua lại có thay đổi, hoặc từ chối người bán.

c)

Phác họa tổng quát nhu cầu của tổ chức.

d)

Xác định những người tham gia trung tâm mua.

75.

Yếu tố nào sau đây không thuộc về nhóm "Các yếu tố môi trường" ảnh hưởng đến quyết định mua của doanh nghiệp sản xuất?

a)

Mức cầu cơ bản.

b)

Giá trị đồng tiền.

c)

Cơ cấu tổ chức.

d)

Tốc độ thay đổi công nghệ.

76.

Trong tình huống "Mua lại có thay đổi", lý do chính nào khiến số lượng người tham gia vào quyết định mua thường nhiều hơn so với "Mua lại không có thay đổi"?

a)

Vì sản phẩm được mua lần đầu tiên.

b)

Vì người mua muốn thay đổi các chi tiết kỹ thuật của sản phẩm, giá cả hoặc thay đổi nhà cung cấp.

c)

Vì phải tìm kiếm thông tin mới hoàn toàn.

d)

Vì phải thông qua quy trình quyết định mua 8 giai đoạn.

77.

Một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử đang ở tình huống mua mới dây chuyền máy móc tự động, rủi ro cao, nhiều bộ phận kỹ thuật tham gia. Nhà cung cấp nên ưu tiên chiến lược marketing nào?

a)

Gửi catalogue giá rẻ, không cần gặp mặt trực tiếp.

b)

Tập trung quà tặng khuyến mãi cho bộ phận mua hàng.

c)

Tổ chức demo tại nhà máy, tư vấn kỹ thuật chi tiết, đề xuất giải pháp tổng thể, cam kết dịch vụ sau bán.

d)

Chỉ gửi báo giá qua email và chờ khách phản hồi.

78.

Một khách hàng tổ chức đang ở tình huống mua lại có thay đổi và có xu hướng xem xét thêm nhà cung cấp mới. Để giữ khách, nhà cung cấp hiện tại nên làm gì?

a)

Giảm giá bằng mọi cách, cắt bớt dịch vụ.

b)

Chứng minh cải tiến về chất lượng, điều chỉnh điều kiện thanh toán và dịch vụ hỗ trợ tốt hơn, tham gia thương lượng tích cực.

c)

Phớt lờ yêu cầu thay đổi, giữ nguyên hợp đồng cũ.

d)

Cắt liên lạc với bộ phận mua, chỉ làm việc với lãnh đạo cao nhất.

79.

Một nhà bán lẻ lớn có xu hướng mua trực tiếp từ nhà sản xuất thay vì qua nhà bán buôn để giảm chi phí. Nhà sản xuất muốn tận dụng xu hướng này, nên làm gì?

a)

Từ chối làm việc trực tiếp vì "không có kinh nghiệm".

b)

Thiết kế chương trình bán trực tiếp cho nhà bán lẻ: giá tốt, hỗ trợ trưng bày, khuyến mãi tại điểm bán, hệ thống giao hàng riêng.

c)

Bắt buộc họ vẫn phải mua qua trung gian như cũ.

d)

Chỉ gửi catalogue, không hỗ trợ hoạt động tại điểm bán.

80.

Một khách hàng đã có ý định mua chiếc xe máy A nhưng lại nhận được thông tin từ một người bạn của mình là dịch vụ bảo dưỡng của hãng này không được tốt lắm. Thông tin trên là:

a)

Một loại nhiễu trong thông điệp.

b)

Một yếu tố cản trở quyết định mua hàng.

c)

Một yếu tố cân nhắc trước khi sử dụng.

d)

Thông tin thứ cấp.

81.

Một công ty sản xuất muốn áp dụng xu hướng thuê mướn thay vì mua đứt (đặc điểm của khách hàng tổ chức) đối với thiết bị sản xuất. Lợi ích chính mà công ty muốn đạt được là gì?

a)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

b)

Giảm chi phí cho các sản phẩm có giá trị cao nhưng sử dụng trong thời gian ngắn (bảo trì, bảo dưỡng).

c)

Tăng cường khả năng tiếp cận người tiêu dùng.

d)

Chuyển đổi sang chiến lược đẩy.

82.

Khi một doanh nghiệp mua tư liệu sản xuất chọn sử dụng đồng thời nhiều nhà cung cấp thay vì dồn đơn đặt hàng cho nhà cung cấp tốt nhất, họ đang tìm cách đạt được mục tiêu gì?

a)

Giảm thiểu rủi ro khi có sự cố.

b)

Khuyến khích các nhà cung cấp cạnh tranh nhau tạo ra sự đáp ứng tốt nhất về giá bán, điều kiện thanh toán và dịch vụ.

c)

Tăng cường mối quan hệ hợp tác tương hỗ.

d)

Đơn giản hóa quy trình quyết định mua.

83.

Xu hướng nào của khách hàng tổ chức lại tạo ra thách thức cạnh tranh lớn cho các trung gian phân phối (nhà bán sỉ, bán lẻ)?

a)

Nhu cầu có tính co dãn.

b)

Xu hướng mua trực tiếp từ người sản xuất hơn là qua trung gian.

c)

Nhu cầu có tính biến động mạnh.

d)

Xu hướng thuê mướn thay vì mua đứt.

84.

Mục tiêu chính của việc Marketing cho Nhà cung cấp (trong môi trường vi mô) là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Đảm bảo nguồn lực cần thiết cho doanh nghiệp.

c)

Cung cấp các thông tin cần thiết về thị trường mục tiêu và yêu cầu nguyên vật liệu đầu vào.

d)

Chỉ để kiểm soát chất lượng đầu vào.

85.

Một khách hàng tổ chức đang tìm giải pháp tổng thể thay vì chỉ mua từng sản phẩm lẻ (thiết bị + lắp đặt + đào tạo + bảo trì). Nhà cung cấp muốn đáp ứng tốt nhu cầu này nên làm gì?

a)

Chỉ báo giá từng hạng mục riêng lẻ, không gộp thành gói.

b)

Thiết kế gói trọn gói, chịu trách nhiệm từ tư vấn, cung cấp thiết bị, lắp đặt, đào tạo, bảo trì, với một mức giá tổng thể rõ ràng.

c)

Yêu cầu khách tự lo phần lắp đặt.

d)

Chỉ bán thiết bị, không kèm dịch vụ.

86.

Chọn câu đúng nhất trong các câu sau?

a)

Trong cùng một đoạn thị trường, khách hàng có tính đồng nhất về sở thích.

b)

Càng chia nhỏ thị trường thì chi phí sản xuất cho mỗi đoạn thị trường càng thấp.

c)

Tính đồng nhất càng cao thì chi phí sản xuất cho mỗi đoạn thị trường càng thấp.

d)

Trong cùng một đoạn thị trường, khách hàng có phản ứng tương tự đối với các thành tố Marketing hỗn hợp.

87.

Điều kiện để phân đoạn thị trường là:

a)

Phải có sự khác nhau về nhu cầu giữa các nhóm khách hàng khác nhau

b)

Phải đo lường được về quy mô và hiệu quả kinh doanh của đoạn thị trường

c)

Nhu cầu của khách hàng trong đoạn thị trường phải đủ lớn để có khả năng sinh lời

d)

Nhiều yếu tố, trong đó có các yếu tố trên (đáp án)

88.

Nếu một doanh nghiệp không thực hiện phân đoạn thị trường, được gọi là:

a)

Marketing đại trà

b)

Marketing sản phẩm

c)

Marketing mục tiêu

d)

Cả 3 câu trên đều sai

89.

Phân đoạn thị trường, giúp:

a)

Lựa chọn thị trường mục tiêu

b)

Đáp ứng cao nhất nhu cầu khách hàng

c)

Phân bổ các nguồn lực có hiệu quả

d)

Tất cả các tác dụng trên

90.

Cá tính hay sở thích là một tiêu thức cụ thể trong tiêu thức nào sau đây để phân đoạn thị trường người tiêu dùng?

a)

Địa lý

b)

Nhân khẩu học

c)

Tâm lý học

d)

Hành vi

91.

Tất cả những tiêu thức sau đây thuộc nhóm tiêu thức nhân khẩu học dùng để phân đoạn thị trường người tiêu dùng ngoại trừ:

a)

Tuổi tác

b)

Thu nhập

c)

Giới tính

d)

Lối sống (đáp án)

92.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức giống như người tiêu dùng

b)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức thường đơn giản hơn người tiêu dùng

c)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức thường phức tạp hơn người tiêu dùng

d)

Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ và người tiêu dùng hoàn toàn khác nhau

93.

Trong định vị thị trường, việc đưa các ấn tượng tốt, đặc sắc, khó quên về sản phẩm công ty trong tâm trí khách hàng bằng chiến lược Marketing mix thích hợp được gọi là gì?

a)

Phân khúc thị trường.

b)

Định vị trong thị trường.

c)

Lựa chọn thị trường mục tiêu.

d)

Marketing không phân biệt.

94.

Đáp ứng các đặc tính và lợi ích sản phẩm của khách hàng mục tiêu là loại định vị nào:

a)

Dựa vào các đặc tính của sản phẩm

b)

Thông qua các hình ảnh về khách hàng

c)

Theo dõi thụ cạnh tranh

d)

Theo chất lượng/giá cả

95.

Chia thị trường không đồng nhất thành các khúc thị trường đồng nhất để làm nổi rõ sự khác biệt về nhu cầu, tính cách hay hành vi được gọi là gì?

a)

Lựa chọn thị trường mục tiêu.

b)

Định vị sản phẩm.

c)

Phân khúc thị trường.

d)

Marketing tập trung.

96.

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá một khúc thị trường (căn cứ mục tiêu và nguồn lực công ty)?

a)

Khúc thị trường có phù hợp với mục tiêu lâu dài của công ty hay không.

b)

Khúc thị trường đó có quy mô lớn nhất.

c)

Khúc thị trường đó có ít đối thủ cạnh tranh nhất.

d)

Khúc thị trường đó đòi hỏi chi phí Marketing thấp nhất.

97.

Việc phân đoạn thị trường thành hai nhóm lớn là "Khách hàng tiêu dùng cuối cùng" và "Khách hàng sử dụng trung gian" là đặc biệt có ý nghĩa theo quan điểm Marketing vì lý do gì?

a)

Vì Khách hàng sử dụng trung gian luôn mua với khối lượng lớn.

b)

Vì hành vi mua của hai nhóm này khác nhau về cơ bản, dẫn đến chiến lược Marketing hỗn hợp cũng khác nhau.

c)

Vì khách hàng tiêu dùng cuối cùng là thị trường thứ cấp.

d)

Vì nó giúp công ty dễ dàng đạt được mục tiêu tồn tại.

98.

Trong phân khúc theo hành vi mua hàng, việc phân loại khách hàng dựa trên "người không mua, mua ít, mua vừa, mua nhiều" dựa trên tiêu thức nào?

a)

Dịp mua.

b)

Lợi ích khi mua hàng.

c)

Mức sử dụng.

d)

Mức trung thành với nhãn hiệu.

99.

Thị trường mục tiêu là khúc thị trường mà doanh nghiệp quyết định đáp ứng và thỏa mãn được nhu cầu của khách hàng, đồng thời có yếu tố nào khác?

a)

Giá cả thấp nhất.

b)

Có khả năng mang lại lợi nhuận.

c)

Có quy mô nhỏ nhất.

d)

Là thị trường mới chưa có đối thủ.

100.

Tiêu chí nào sau đây cần thiết trong việc phân khúc thị trường, liên quan đến việc các khúc thị trường phải vươn tới và phục vụ được bằng hệ thống phân phối và các hoạt động truyền thông?

a)

Tính đo lường được.

b)

Tính hấp dẫn.

c)

Tính tiếp cận được.

d)

Tính khả thi.

101.

Khi một hãng xe gắn máy định vị sản phẩm theo kiểu "Giá thấp – Chất lượng cao", họ đang sử dụng chiến lược định vị nào?

a)

Định vị theo các đặc tính.

b)

Định vị theo chất lượng/giá cả.

c)

Định vị theo hình ảnh về khách hàng.

d)

Định vị ngành.

102.

Lợi ích cốt lõi của việc phân khúc thị trường đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Đảm bảo đạt được lợi nhuận tối đa trong ngắn hạn.

b)

Giúp doanh nghiệp nhận rõ nhu cầu của khách hàng trong từng khúc, từ đó triển khai một hỗn hợp Marketing thích ứng.

c)

Loại bỏ tất cả các đối thủ cạnh tranh.

d)

Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ với nguồn lực giới hạn.

103.

Khi đánh giá một khúc thị trường tiềm ẩn, câu hỏi đầu tiên mà công ty phải xem xét là gì?

a)

Mức độ hấp dẫn về cơ cấu của khúc thị trường.

b)

Chi phí đầu tư cho chiến lược Marketing hỗn hợp.

c)

Quy mô và mức tăng trưởng của khúc thị trường.

d)

Mối đe doạ của các sản phẩm thay thế.

104.

Theo mô hình năm lực lượng của Porter (đánh giá sức hấp dẫn khúc thị trường), mối đe doạ từ những kẻ xâm nhập tiềm ẩn sẽ tăng lên khi nào?

a)

Khi rào cản xuất cao.

b)

Khi rào cản nhập cao và quan hệ căng thẳng từ phía công ty tự chiếm giữ.

c)

Khi rào cản nhập thấp và mức độ sẵn sàng trả đũa của công ty cũ thấp.

d)

Khi chi phí cố định cao.

105.

Theo mô hình năm lực lượng của Porter, áp lực từ phía Khách hàng sẽ tăng lên đáng kể khi nào?

a)

Khách hàng có ít quyền thương lượng.

b)

Khách hàng tập trung và mua khối lượng lớn.

c)

Chi phí chuyển đổi nhà cung ứng cao.

d)

Công ty phát triển những sản phẩm tốt hơn mà khách hàng không thể từ chối.

106.

Hãng nước ngọt dùng 1 sản phẩm, 1 giá, 1 quảng cáo cho mọi khách hàng. Cách làm này phản ánh chiến lược đáp ứng thị trường nào, và hạn chế lớn nhất là gì?

a)

Marketing không phân biệt, dễ bỏ lỡ khác biệt nhu cầu.

b)

Marketing phân biệt, chi phí cao.

c)

Marketing tập trung, rủi ro phụ thuộc 1 đoạn.

d)

Marketing tuỳ biến, khó quản lý.

107.

Một startup thời trang chỉ tập trung vào nữ văn phòng 25–35 tuổi tại TP.HCM với dòng sản phẩm “đi làm thanh lịch giá tầm trung” và thiết kế riêng chiến lược 4P cho nhóm này. Đánh giá nào sau đây là hợp lý nhất về lựa chọn thị trường mục tiêu?

a)

Phù hợp nguồn lực, marketing tập trung nhưng rủi ro nếu phân khúc này suy giảm.

b)

Sai, phải bao phủ càng rộng càng tốt.

c)

Không nên vì phân khúc rõ quá khó quảng cáo.

d)

Nên làm marketing đại trà để tiết kiệm.

108.

Hãng sữa lập 3 dòng sản phẩm riêng cho trẻ em, người ăn kiêng, người cao tuổi, mỗi dòng có 4P riêng. Đây là chiến lược đáp ứng thị trường nào, và tác động chính đến Marketing-mix là gì?

a)

Tập trung, chi phí thấp.

b)

Phân biệt, chi phí cao hơn nhưng tối ưu 4P cho từng phân khúc.

c)

Không phân biệt, định vị mờ.

d)

Bao phủ thị trường, không cần phân khúc.

109.

Đoạn thị trường có độ hấp dẫn nhất là đoạn thị trường có:

a)

Tốc độ tăng trưởng cao.

b)

Mức lợi nhuận cao.

c)

Mức độ cạnh tranh thấp và các kênh phân phối không yêu cầu cao.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

110.

Khi công ty tham gia nhiều đoạn thị trường khác nhau với các chương trình Marketing phân biệt cho từng đoạn thị trường, đây là chiến lược đáp ứng thị trường nào?

a)

Marketing không phân biệt.

b)

Marketing tập trung.

c)

Marketing phân biệt.

d)

Bao phủ toàn bộ thị trường.

111.

Một doanh nghiệp mới bước vào thị trường, chưa đủ kinh nghiệm, vốn liếng và uy tín, nên lựa chọn phương án đáp ứng thị trường mục tiêu nào sau đây?

a)

Bao phủ toàn bộ thị trường.

b)

Chuyên môn hoá theo sản phẩm.

c)

Tập trung vào một đoạn thị trường thuận lợi nhất.

d)

Chuyên môn hoá theo khả năng.

112.

Việc định vị theo kiểu "Giá cao – Chất lượng thấp" có thể dẫn đến kết quả nào sau đây?

a)

Duy trì được thị phần lớn.

b)

Mức lời tối đa trong ngắn hạn.

c)

Khách hàng không mua và công ty không thể tồn tại.

d)

Tạo ra ấn tượng một hình ảnh sản phẩm hảo hạng.

113.

Công ty Johnson & Johnson mở rộng thị trường mục tiêu của dầu gội đầu trẻ em sang cả người lớn. Đây là hành động nhằm mục đích gì trong chiến lược đáp ứng thị trường?

a)

Củng cố chiến lược Marketing tập trung.

b)

Ghép bớt các đoạn thị trường lại hay mở rộng cơ sở khách hàng để tránh phân khúc quá mức thị trường.

c)

Tăng chi phí Marketing.

d)

Chuyển sang chiến lược Marketing không phân biệt.

114.

Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng Chiến lược Marketing không phân biệt?

a)

Khi thị trường có tính đồng nhất cao (thị hiếu tương tự nhau).

b)

Khi thị trường có mức độ cạnh tranh gay gắt.

c)

Khi công ty mới đưa sản phẩm ra thị trường và có khả năng sản xuất nhiều loại sản phẩm.

d)

Khi muốn xâm nhập sâu vào các đoạn thị trường khác nhau.

115.

Khi lựa chọn chiến lược định vị, tại sao việc xác định "Các yếu tố nổi bật nào đang bị các đối thủ cạnh tranh chiếm giữ" là quan trọng?

a)

Để biết được những yếu tố nào không có giá trị đối với khách hàng.

b)

Để tập trung phát triển những yếu tố đó, do chúng có tính hấp dẫn.

c)

Để công ty có thể tránh đối đầu trực diện hoặc tìm cách chiếm vị trí mới.

d)

Để công ty có thể áp dụng chiến lược giá thấp.

116.

Tại sao việc áp dụng chiến lược Marketing tập trung lại có độ rủi ro lớn đối với doanh nghiệp?

a)

Vì chi phí sản xuất lớn hơn so với Marketing phân biệt.

b)

Vì doanh nghiệp sẽ phải cạnh tranh với nhiều đối thủ lớn.

c)

Vì độ rủi ro lớn nếu có biến động về nhu cầu của khúc thị trường đơn lẻ mà công ty đang phục vụ.

d)

Vì công ty tự khó tạo được danh tiếng.

117.

Mục tiêu chính của giai đoạn "Phân tích về mặt kinh doanh" (trong quá trình phát triển sản phẩm mới) là gì?

a)

Thử nghiệm sản phẩm trên thị trường mục tiêu.

b)

Đánh giá mức hấp dẫn về mặt kinh doanh (doanh số, chi phí, tiền lời) của sản phẩm mới để xác định có thoả mãn các mục tiêu của doanh nghiệp không.

c)

Phát triển ý tưởng thành khái niệm sản phẩm.

d)

Lựa chọn thời điểm thương mại hoá sản phẩm.

118.

Để một chiến lược định vị sản phẩm thành công và có được sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, những yếu tố nào sau đây cần được đảm bảo?

a)

Chỉ cần yếu tố định vị thoả mãn đầy đủ nhu cầu khách hàng mục tiêu.

b)

Các yếu tố định vị cần đúng sự thật, độc đáo, không trùng lắp với đối thủ cạnh tranh và thoả mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu.

c)

Các yếu tố định vị phải được truyền thông bằng tất cả các phương tiện truyền thông.

d)

Yếu tố định vị phải là "Giá thấp – Chất lượng cao".

119.

Khi một doanh nghiệp đang ở giai đoạn "Mở đầu" của chu kỳ sống sản phẩm, họ nên áp dụng chiến lược đáp ứng thị trường nào?

a)

Marketing phân biệt.

b)

Marketing tập trung hoặc Marketing không phân biệt.

c)

Chiến lược bao phủ toàn bộ thị trường.

d)

Chiến lược chuyên môn hoá theo thị trường.