Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HCHL Di sản vùng văn hóa Nam Bộ (Phần 2)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào sau đây phản ánh đúng về kho tàng văn nghệ dân gian Nam Bộ?

a)

Chủ yếu là ca dao và tục ngữ

b)

Bao gồm truyện dân gian, hò, lý, hát ru, hát đồng dao...

c)

Chỉ tập trung vào các lễ hội

d)

Chủ yếu là các thể loại thơ mới

2.

Tác phẩm nào sau đây không thuộc truyện thơ Nam Bộ?

a)

Lục Vân Tiên

b)

Phạm Công - Cúc Hoa

c)

Truyện Kiều

d)

Thạch Sanh - Lý Thông

3.

Nghệ thuật cải lương Nam Bộ là sự kết hợp của các yếu tố nào?

a)

Ca nhạc hiện đại và thơ mới

b)

Ngữ âm Nam Bộ, sân khấu dân gian và kịch phương Tây

c)

Sân khấu tuồng và múa rối

d)

Nhạc cổ điển và kịch nói Việt

4.

Ai là thành viên của Gia Định tam gia?

a)

Nguyễn Đình Chiểu

b)

Phan Thanh Giản

c)

Trịnh Hoài Đức

d)

Hồ Biểu Chánh

5.

Người Khmer ở Nam Bộ có kho tàng văn học dân gian gồm mấy mảng chính?

a)

Một mảng: văn xuôi

b)

Hai mảng: văn xuôi và văn vần

c)

Ba mảng: thơ, ca dao, tục ngữ

d)

Không có phân loại cụ thể

6.

Điệu múa “Sarikakev” còn được gọi là gì?

a)

Múa cung đình

b)

Múa đám cưới

c)

Múa con sáo

d)

Múa chhayam

7.

Dàn nhạc nào của người Khmer sử dụng trong nghi lễ Phật giáo?

a)

Dàn nhạc nhẹ (phlêng khsê)

b)

Dàn nhạc gõ (phlêng pinpeat)

c)

Dàn nhạc điện tử

d)

Dàn nhạc cải lương

8.

Vở kịch hát nổi tiếng nhất trong nghệ thuật Rôbam của người Khmer là?

a)

Ramayana

b)

Lin thông

c)

Réakér

d)

Thạch Sanh

9.

Kịch hát Yukê và Lakhôn Bassac ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Cuối thế kỷ 18

b)

Giữa thế kỷ 19

c)

Thập niên 1920

d)

Sau năm 1945

10.

Những nhà văn hóa nào sau đây gắn liền với Nam Bộ?

a)

Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương

b)

Nguyễn Đình Chiểu, Trương Vĩnh Ký, Sương Nguyệt Anh

c)

Phạm Quỳnh, Nguyễn Công Trứ

d)

Tản Đà, Xuân Diệu

11.

Theo truyền thống, ẩm thực Nam Bộ được xây dựng trên cơ sở nào?

a)

Vị giác và cảm xúc cá nhân

b)

Nguyên tắc của y học cổ truyền Trung Hoa

c)

Cân bằng âm dương, ngũ hành tương sinh tương khắc

d)

Phép tắc ẩm thực cung đình

12.

Loại mắm nào sau đây không xuất hiện trong danh sách các loại mắm phổ biến ở Nam Bộ?

a)

Mắm cá lóc

b)

Mắm cá rô phi

c)

Mắm tôm chua

d)

Mắm cá linh

13.

Đặc sản nổi bật của tỉnh Tây Ninh là gì?

a)

Chuột đồng khìa nước dừa

b)

Bánh tráng Trảng Bàng

c)

Nem Lai Vung

d)

Mắm lóc U Minh

14.

Món “canh chua cá kèo” là một ví dụ điển hình cho đặc trưng nào của ẩm thực Nam Bộ?

a)

Ẩm thực sang trọng cung đình

b)

Món ăn dùng trong nghi lễ

c)

Món ăn bình dân, hấp dẫn

d)

Món ăn bình dân, hấp dẫn

15.

Loại đặc sản nổi tiếng nào gắn với vùng đất Phú Quốc – Kiên Giang?

a)

Mắm ruốc

b)

Nước mắm

c)

Nem chua

d)

Bánh ít lá gai

16.

Món ăn nào sau đây là đặc sản của người Khmer Nam Bộ?

a)

Bún bò

b)

Mắm prahoc

c)

Cơm lam

d)

Bánh cuốn

17.

Canh sòm lo ko kô (canh sim lo) được nấu với nguyên liệu đặc trưng nào?

a)

Nước cốt dừa và tôm khô

b)

Thịt, cá tươi, chuối rém hoặc đu đủ non và mắm prahoc

c)

Cá rô kho tộ

d)

Nước hầm xương bò và rau muống

18.

Trong ẩm thực người Chăm Hồi giáo, loại thịt nào bị cấm sử dụng?

a)

Thịt bò cắt tiết đúng nghi lễ

b)

Thịt cá

c)

Thịt heo

d)

Thịt gà làm lễ

19.

Tỉnh nào sau đây nổi tiếng với đặc sản “bánh pía” và “bún nước lèo”?

a)

Trà Vinh

b)

Đồng Tháp

c)

Sóc Trăng

d)

Hậu Giang

20.

Người Chăm trong tháng Ramadan sẽ nhịn ăn, uống vào thời gian nào?

a)

Từ sáng đến trưa

b)

Từ trưa đến chiều

c)

Ban ngày

d)

Ban đêm

21.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của chùa Khmer?

a)

Trung tâm tôn giáo

b)

Trung tâm giáo dục

c)

Trung tâm thương mại

d)

Trung tâm lễ hội cộng đồng

22.

Chính điện trong chùa Khmer có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nền tròn, thấp hơn mặt đất

b)

Cửa quay về hướng Tây

c)

Nền hình chữ nhật, cao hơn mặt đất khoảng 1 mét

d)

Không có tượng Phật

23.

Hạng mục nào trong chùa Khmer dùng để lưu giữ ghe ngo?

a)

Sala

b)

Nhà tăng

c)

Nhà chứa

d)

Tháp cốt

24.

Trong chính điện chùa Khmer thờ Thích Ca bát thế. Tượng nào sau đây không nằm trong số đó?

a)

Thích Ca đi khất thực

b)

Thích Ca cày ruộng

c)

Thích Ca nhập Niết bàn

d)

Thích Ca sơ sinh

25.

Loài vật nào sau đây là hình ảnh phổ biến trong trang trí nghệ thuật chùa Khmer?

a)

Kỳ lân

b)

Naga

c)

Sư tử đá

d)

Rùa vàng

26.

Người Hoa di cư đến Nam Bộ đầu tiên vào năm nào?

a)

1680

b)

1679

c)

1708

d)

1756

27.

Ai là người đã dẫn 3.000 người Hoa đến Mỹ Tho, Biên Hòa và Sài Gòn?

a)

Mạc Cửu

b)

Quan Thánh Đế Quân

c)

Trần Thượng Xuyên và Dương Ngạn Địch

d)

Thiên Hậu Thánh Mẫu

28.

Trong các bang người Hoa ở Nam Bộ, tổng số bang ổn định cuối cùng là bao nhiêu?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

29.

Bang nào sau đây không thuộc 5 bang người Hoa cuối cùng được xác lập ở Nam Bộ?

a)

Triều Châu

b)

Phúc Kiến

c)

Hồ Nam

d)

Quảng Châu

30.

Ba vị thần được người Hoa tôn sùng nhất là ai?

a)

Ngọc Hoàng, Táo Quân, Ông Công

b)

Quan Âm, Khổng Tử, Ông Bổn

c)

Thiên Hậu Thánh Mẫu, Quan Thánh Đế Quân, Phúc Đức Chính Thần

d)

Bà Chúa Xứ, Quan Công, Thánh Mẫu

31.

Hội quán Tuệ Thành được xây dựng vào năm nào?

a)

1789

b)

1802

c)

1796

d)

1871

32.

Thiết chế xã hội nào của người Hoa có chức năng sinh hoạt cộng đồng?

a)

Miếu

b)

Chùa

c)

Đình

d)

Hội quán

33.

Thiên tỉnh trong kiến trúc hội quán của người Hoa là gì?

a)

Phòng thờ chính

b)

Cổng ra vào

c)

Giếng trời

d)

Khu tổ chức lễ hội

34.

Lễ hội nào sau đây không thuộc tín ngưỡng người Hoa ở Nam Bộ?

a)

Vía Quan Công

b)

Tết Thượng Nguyên

c)

Lễ hội cúng Trời Đất

d)

Vía Bà Thiên Hậu

35.

Cặp linh vật thường thấy ở hai bên cửa hội quán là gì?

a)

Rồng và Phượng

b)

Kỳ lân đá

c)

Ngựa và Trâu

d)

Cá chép hóa rồng

36.

Lễ hội Kỳ Yên ở Nam Bộ thường được tổ chức vào thời điểm nào?

a)

Đầu năm và cuối năm

b)

Đầu năm và cuối năm

c)

Giữa năm và cuối năm

d)

Chỉ vào dịp tết Nguyên đán

37.

Lễ hội Nghinh Ông gắn liền với đối tượng nào sau đây?

a)

Các danh nhân khai quốc

b)

Cá Ông

c)

Vua Hùng

d)

Đức Phật

38.

Lễ hội tưởng niệm Nguyễn Văn Thoại còn gọi là gì?

a)

Lễ hội Trương Định

b)

Lễ hội Thoại Ngọc Hầu

c)

Lễ hội Quan Công

d)

Lễ hội Nguyễn Hữu Huân

39.

Người Khmer ở Nam Bộ theo tôn giáo nào?

a)

Phật giáo Đại thừa

b)

Phật giáo Tiểu thừa

c)

Bà La Môn giáo

d)

Hồi giáo

40.

Văn hóa Nam Bộ buộc các nền văn hóa sinh tụ phải làm gì?

a)

Giữ nguyên truyền thống cố hữu

b)

Bảo tồn tách biệt theo dân tộc

c)

Tự cấu trúc lại, loại bỏ yếu tố không phù hợp

d)

Di dời đến vùng khác

41.

Một loại hình di tích văn hóa đặc trưng ở Nam Bộ là gì?

a)

Tháp Chăm

b)

Lăng vua

c)

Hội quán người Hoa

d)

Thành cổ

42.

Địa phương nào có nhiều chùa Khmer nhất ở Nam Bộ?

a)

An Giang

b)

Cần Thơ

c)

Sóc Trăng

d)

Trà Vinh

43.

Ngôi chùa Khmer tiêu biểu ở Trà Vinh được cho là xây dựng vào năm 1373 là?

a)

Chùa Dơi

b)

Chùa Âng

c)

Chùa Kh'leang

d)

Chùa Nôdol

44.

Một nét trong tính cách của người Việt Nam Bộ là gì?

a)

Khép kín, thận trọng

b)

Hướng nội, ít nói

c)

Bộc trực, hào hiệp, thích hưởng thụ

d)

Thích nghi chậm với cái mới

45.

Thánh địa của đạo Cao Đài ở đâu?

a)

An Giang

b)

Trà Vinh

c)

Tây Ninh

d)

Bến Tre

46.

Đạo Cao Đài có khoảng bao nhiêu tín đồ?

a)

Hơn 1 triệu

b)

Gần 3 triệu

c)

Hơn 3 triệu

d)

Gần 2 triệu

47.

Tín đồ theo đạo Hòa Hảo tập trung chủ yếu ở tỉnh nào?

a)

Đồng Tháp

b)

An Giang

c)

Tây Ninh

d)

Cần Thơ

48.

Người Hoa di cư đến Nam Bộ được tổ chức cộng đồng theo hình thức nào?

a)

Làng theo kiểu người Việt và các bang

b)

Phum và sóc

c)

Palay và jammaah

d)

Bon và poh

49.

Đặc điểm nổi bật trong cấu trúc làng ấp ở Nam Bộ là gì?

a)

Có luỹ tre bao quanh

b)

Phân biệt rõ dân chính cư và dân ngụ cư

c)

Gắn kết bằng huyết thống

d)

Không có luỹ tre, tính cố kết cộng đồng lỏng lẻo

50.

Hình thức cư trú phổ biến của người Stiêng là gì?

a)

Nhà ngói tập thể

b)

Nhà sàn dài với đại gia đình

c)

Nhà đất độc lập

d)

Nhà tranh lợp lá riêng biệt