wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập chuong 7

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Độ phân giải (resolution) trong MS được định nghĩa là khả năng:

a)

Phân biệt hai đỉnh có m/z gần nhau

b)

Tăng cường độ tín hiệu

c)

Giảm thời gian phân tích

d)

Tăng áp suất buồng phân tích

2.

Một mẫu có đồng vị Clo (Cl) sẽ có pattern đồng vị đặc trưng là:

a)

Hai đỉnh cách nhau 2 Da với cường độ xấp xỉ 3:1

b)

Hai đỉnh cách nhau 1 Da với tỷ lệ 1:1

c)

Hai đỉnh cách nhau 2 Da với tỷ lệ 1:1

d)

Không có dấu hiệu đặc trưng

3.

Trong TOF (time-of-flight) mass analyzer, thời gian bay của ion tỉ lệ thuận với:

a)

A. m/z (tăng khi m/z tăng)

b)

B. √(m/z) ngược lại (t giảm khi m/z tăng)

c)

C. 1/(m/z)

d)

D. Không liên quan đến m/z

4.

Trong phổ khối, "rearrangement ion" (ion tái sắp xếp) là gì?

a)

Ion tạo ra bởi phản ứng hóa học trước khi ion hóa

b)

Ion mảnh có cấu trúc mới do tái sắp xếp nội phân tử trong quá trình phân mảnh

c)

Ion của dung môi

d)

Ion chỉ xuất hiện trong chế độ âm

5.

Trong LC–MS, tác dụng chính của bộ tạo ion (ion source) là:

a)

A. Tách mẫu trên cột

b)

B. Ion hóa các phân tử eluate rồi truyền ion vào bộ phân tích khối

6.

Một peak [M+Na]+ trong phổ ESI cho thấy điều gì?

a)

Mất proton

b)

Mẫu đã bị thêm natri (cationization) dẫn đến ion cation hóa bằng Na+

c)

Phân tử bị phân mảnh

d)

Tín hiệu nhiễu

7.

HRMS (high-resolution MS) hữu ích trong:

a)

Xác định chính xác công thức phân tử nhờ vào mass accuracy cao

b)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu MS/MS

c)

Làm việc chỉ với ion âm

d)

Tăng khả năng phân mảnh

8.

Khái niệm "collision-induced dissociation" (CID) dùng để:

a)

Ion hóa mẫu

b)

Tạo các fragment ion bằng va chạm ion mẹ với khí trung gian trong cell → dùng trong MS/MS

c)

Loại bỏ tạp chất

d)

Tăng m/z của ion

9.

Trong phổ MS, peak isotope M+1 (một đơn vị Da lớn hơn M) chủ yếu do nguyên nhân:

a)

Sự có mặt của 13C (với tỉ lệ ~1.1%/C)

b)

Sự có mặt của 37Cl

c)

Sự phân mảnh cực mạnh

d)

Tín hiệu ngẫu nhiên

10.

Để định lượng bằng MS với độ chính xác cao, thường cần dùng:

a)

Chất chuẩn nội (internal standard) để bù các biến động ion hóa và recovery

b)

Chỉ dùng mẫu chuẩn ngoại (external standard) luôn chính xác

c)

Không cần chuẩn nếu máy tốt

d)

Chỉ dùng UV detector kèm theo

11.

MALDI (matrix-assisted laser desorption/ionization) thường phù hợp với:

a)

Phân tích ion rất nhỏ (< 50 Da)

b)

Phân tích peptide/protein và polymer với ít phân mảnh do ion hóa mềm

c)

Khảo sát phản ứng quang học

d)

Đo độ đục

12.

Khi thấy trong phổ MS một chuỗi peak lặp lại mỗi 14 Da, điều này thường gợi ý về:

a)

Sự hiện diện dãy –CH2– lặp lại (polymeric hoặc alkyl chain)

b)

Có Cl trong phân tử

c)

Ion bị nhiễu từ dung môi

d)

Phản ứng phân mảnh hiếm gặp

13.

"Mass accuracy" 5 ppm có nghĩa là:

a)

Sai số mass đo được ±5 Da

b)

Sai số mass đo được ±5 parts per million → nghĩa là rất chính xác (ví dụ ở m/z 500, ±0.0025 Da)

c)

Độ phân giải của máy là 5

d)

Không liên quan đến HRMS

14.

Trong MS/MS (tandem MS), chế độ "parent ion scan" (quét ion mẹ) có mục đích:

a)

Quét tất cả ion fragment để tìm ion mẹ

b)

Chọn một ion mẹ cố định và ghi lại các fragment tạo ra

15.

Chọn đáp án đúng.

a)

C. Quét các ion mẹ tạo ra một fragment đặc trưng → dùng để tìm các chất có nhóm đặc trưng

b)

D. Không dùng trong định tính

16.

Một lý do chính khiến cần chân không cao (high vacuum) trong buồng phân tích MS là:

a)

Để làm mát detector

b)

Để ion có thể truyền đi mà không va chạm nhiều với phân tử khí, tránh mất hướng và năng lượng

c)

Để giữ nhiệt độ cao

d)

Để tạo ion âm tốt hơn

17.

Trong phổ khối của một hợp chất hữu cơ, sự xuất hiện ion base peak rất bền (mạnh) đôi khi phản ánh:

a)

Phân tử không có cấu trúc đặc biệt

b)

Fragment tạo ra là cation ổn định (ví dụ benzylium, tropylium) → dễ dàng tạo và duy trì

c)

Máy bị lỗi

d)

Chỉ do dung môi

18.

Để xác định công thức phân tử từ m/z của ion phân tử trong HRMS, điều quan trọng là:

a)

Chỉ nhìn vào giá trị m/z nguyên

b)

Dùng mass accuracy + pattern đồng vị + kiến thức về nguyên tố hợp lệ (C,H,N,O,S,Cl,Br,...) để gợi ý công thức

c)

Bỏ qua các đường isotope

d)

Dùng UV để xác nhận tức thì

19.

Khi quan sát một loạt peak dài rộng (broad envelope) trong MALDI của protein, nguyên nhân thường là:

a)

Protein đã phân mảnh hoàn toàn

b)

Protein có nhiều trạng thái sạc (multiple charging) hoặc có phân bố đồng vị/phổ hóa học dẫn đến bề mặt peak rộng

20.

Đặc điểm quan trọng nhất của nguồn ion hóa mềm (soft ionization) là gì?

a)

Không tạo ion phân tử

b)

Giảm phân mảnh, bảo toàn ion phân tử

c)

Tạo ra ion đa tích mạnh

d)

Chỉ tạo ion âm

21.

ESI đặc biệt phù hợp với các chất nào?

a)

Chất rất dễ bay hơi

b)

Phân tử phân cực, phân tử sinh học

c)

Khí trơ

d)

Hydrocarbon không phân cực

22.

Trong máy tứ cực (quadrupole), ion được truyền qua nhờ:

a)

Lực từ trường

b)

Tập hợp RF + điện áp DC tạo đường ổn định cho m/z nhất định

c)

Dòng khí đẩy ion

d)

Lực ly tâm

23.

Trong MALDI, “matrix” có vai trò chính là:

a)

Làm tăng phân mảnh

b)

Hấp thụ năng lượng laser và truyền năng lượng nhẹ nhàng cho phân tử phân tích

c)

Ion hóa trực tiếp phân tử

d)

Làm khô mẫu

24.

“Base peak” trong phổ khối là:

a)

Ion phân tử

b)

Peak có cường độ mạnh nhất trong phổ

c)

Peak có m/z nhỏ nhất

d)

Peak do đồng vị tạo ra

25.

Khi phân tích hợp chất chứa Brom (Br), dấu hiệu đặc trưng trong MS là:

a)

M và M+1 tỷ lệ 1:1

b)

M và M+2 tỷ lệ xấp xỉ 1:1

c)

Không thấy đồng vị

d)

M và M+4 chênh lệch 3:1

26.

Hợp chất có chứa lưu huỳnh (S) thường xuất hiện đỉnh đồng vị nào?

a)

M+1 mạnh bất thường

b)

M+2 nhẹ do S-34

c)

M+4 rõ rệt

d)

Không có ảnh hưởng

27.

Giới hạn phát hiện (LOD) của MS thường thấp vì:

a)

Hệ thống có độ nhạy cao với ion

b)

Không có nhiễu

c)

Máy hoạt động ở điều kiện áp suất cao

d)

Không dùng detector

28.

Trong chế độ MS/MS, “collision cell” thường chứa khí:

a)

He hoặc N₂

b)

CO₂

c)

Cl₂

d)

O₃

29.

Mục tiêu chính của phân mảnh trong MS/MS là:

a)

Làm mất ion phân tử

b)

Giúp suy luận cấu trúc phân tử

c)

Tăng độ phân giải

d)

Giảm nhiễu nền

30.

Dạng ion phổ biến nhất trong ESI chế độ dương là:

a)

[M–H]–

b)

[M+H]+

c)

[M–Na]–

d)

[M]–

31.

Một bộ phân tích TOF có độ phân giải tăng mạnh khi:

a)

Tăng điện áp gia tốc

b)

Sử dụng reflectron (gương ion)

c)

Giảm tốc độ bơm chân không

d)

Giảm nguồn ion

32.

Detector phổ biến nhất trong MS là:

a)

Gương phản xạ

b)

Electron multiplier (EM)

c)

Bộ tách gel

d)

CCD camera

33.

Đỉnh “M+H–H2O” xuất hiện khi:

a)

Mẫu chứa các nhóm –OH dễ mất nước

b)

Mẫu không phân cực

c)

Máy quá nóng

d)

Dung môi bị nhiễu

34.

APCI khác ESI ở điểm nào?

a)

Ion hóa trong pha khí thay vì pha lỏng

b)

Chỉ dùng cho chất rắn

c)

Chỉ dùng cho peptide

d)

Có nhiều phân mảnh hơn MALDI

35.

Chất chuẩn nội dung trong LC–MS thường là:

a)

Một chất khác hoàn toàn, không liên quan

b)

Đồng vị đánh dấu của chính chất phân tích

c)

Dung môi MeOH

d)

Ion matrix

36.

Đỉnh “adduct” phổ biến nhất trong ESI(-) là:

a)

[M+H]+

b)

[M+Na]+

c)

[M–H]–

d)

[M+K]+

37.

Trong MS, nhiễu hóa học (chemical noise) xuất phát từ:

a)

Sóng RF của quadrupole

b)

Tạp chất dung môi, phụ gia, muối

c)

Detector quá nhạy

d)

Cột LC quá dài

38.

Dạng phổ MS của polymer thường có:

a)

Một peak duy nhất

b)

Nhiều peak cách nhau 14 hoặc 44 Da theo đơn vị lặp

c)

Không có phân mảnh

d)

Chỉ có ion âm

39.

Neutral loss scan trong triple quadrupole dùng để:

a)

Tìm các ion mẹ mất đi một khối lượng đặc trưng (ví dụ mất H2O, NH3)

b)

Quét toàn bộ phổ

c)

Tăng độ phân giải

d)

Khử nhiễu điện tử

40.

Sắc ký là phương pháp phân tách dựa trên:

a)

Điện hóa học của các chất

b)

Sự phân bố khác nhau của các thành phần giữa pha tĩnh và pha động.

c)

Độ pH của dung dịch

d)

Nhiệt độ nóng chảy

41.

Pha tĩnh trong sắc ký là:

a)

Dung môi chạy qua cột

b)

Vật liệu không di chuyển, gắn cố định trong cột hoặc trên bản mỏng

c)

Detector

d)

Bơm đẩy mẫu

42.

Pha động là:

a)

Pha cố định trên cột

b)

Dung môi hoặc khí di chuyển mang mẫu qua pha tĩnh

c)

Chất chuẩn nội

d)

Thiết bị đo pH

43.

Trong sắc ký cột, thời gian lưu (retention time, tR) là:

a)

Thời gian cần để detector hoạt động

b)

Thời gian từ lúc tiêm mẫu tới lúc đỉnh của chất đi qua detector

c)

Thời gian để pha động thay đổi nhiệt độ

d)

Thời gian chạy bơm rỗng

44.

Chỉ số phân suất (retention factor, k') mô tả:

a)

Tốc độ bơm

b)

Mức độ tương tác giữa chất và pha tĩnh so với pha động (k' = (tR – t0)/t0)

c)

Điện áp detector

d)

Độ nhớt của dung môi

45.

Hiệt độ tăng trong khí sắc ký (GC) thường làm gì với thời gian lưu?

a)

Tăng thời gian lưu

b)

Giảm thời gian lưu (các phân tử bay nhanh hơn)

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm detector không hoạt động

46.

Sắc ký giấy và sắc ký lớp mỏng (TLC) là dạng của:

a)

Sắc ký lỏng cao áp

b)

Sắc ký phân bố/adsorption trên bề mặt phẳng — thuộc sắc ký tĩnh dạng mỏng

c)

Sắc ký khí

d)

Phương pháp điện hóa

47.

Trong HPLC pha tĩnh thường là silica được biến tính với nhóm nào để tạo pha đảo?

a)

–OH tự do

b)

Nhóm alkyl dài như C18 (octadecyl)

c)

Ion kim loại

d)

Giấy lọc

48.

Trong sắc ký, độ phân giải (resolution, Rs) giữa hai đỉnh phụ thuộc vào:

a)

Chỉ kích thước cột

b)

Sự khác biệt thời gian lưu, độ rộng đỉnh và hiệu suất cột (số thép sốoretical plates)

c)

Tốc độ quét detector

d)

Màu sắc của mẫu

49.

Để tăng hiệu suất phân tách (giảm độ rộng đỉnh) trong HPLC, có thể:

a)

A. Tăng khe tiêm mẫu lớn hơn

b)

B. Dùng hạt pha tĩnh kích thước nhỏ hơn (nhỏ hạt → nhiều plates)

50.

Sắc ký trao đổi ion (ion-exchange chromatography) tách dựa trên:

a)

Sự khác biệt độ bay hơi

b)

Tương tác điện tích giữa ion trong mẫu và nhóm tích điện trên pha tĩnh

c)

Khả năng phát quang

d)

Kết tủa các chất

51.

Trong sắc ký, khái niệm “isocratic elution” nghĩa là:

a)

Pha động thay đổi theo thời gian

b)

Pha động giữ nguyên thành phần (tỉ lệ dung môi không đổi) trong suốt chạy

c)

Chỉ dùng cho GC

d)

Một phương pháp detector

52.

“Gradient elution” trong HPLC dùng để:

a)

Giảm thời gian rửa cột bằng cách thay đổi tỷ lệ pha động (thường tăng độ mạnh theo thời gian)

b)

Làm rửa detector

c)

Thay đổi loại cột giữa chừng

d)

Tăng chiều dài cột tự động

53.

Trong GC, mẫu cần:

a)

Phải ở dạng khí hoặc dễ bay hơi (hoặc được biến thành dạng dễ bay hơi)

b)

Luôn ở dạng rắn

c)

Có màu sáng

d)

Không liên quan tới điểm sôi

54.

Lý do chính cần điều chỉnh pH trong sắc ký lỏng là:

a)

Thay đổi màu sắc của dung môi

b)

Ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của phân tử, từ đó thay đổi tương tác với pha tĩnh và thời gian lưu

c)

Để làm sạch cột

d)

Để tăng áp suất bơm

55.

Detector phổ biến trong HPLC để phát hiện nhiều hợp chất là:

a)

UV–Vis detector (do hấp thụ ánh sáng)

b)

Máy quang phổ hồng ngoại cố định

c)

Cân phân tích

d)

Kính hiển vi

56.

Trong TLC, Rf (retardation factor) được tính bằng:

a)

tR − t0

b)

Khoảng cách di chuyển của chất / khoảng cách di chuyển của pha động (front)

c)

Tốc độ bơm

d)

Nồng độ mẫu

57.

Một ưu điểm lớn của sắc ký là:

a)

Chỉ định lượng được một chất mà không cần tách mẫu

b)

Có thể tách và phân tích hỗn hợp phức tạp thành từng thành phần riêng biệt để định tính và định lượng

c)

Luôn rẻ tiền và đơn giản hơn mọi phương pháp khác

d)

Không cần tiêu chuẩn khi định lượng

58.

Trong HPLC, “dead time” (t0) là:

a)

Thời gian lưu của chất đàn hồi

b)

Thời gian cần để một chất không tương tác (không bị giữ) đi qua cột — thời gian của pha động

c)

Thời gian hết hạn cột

d)

Thời gian detector chạy trống

59.

Sắc ký ảnh hưởng đến môi trường (green chemistry) nhất khi:

a)

Dùng dung môi độc hại mà không tái chế

b)

Luôn dùng gradient

c)

Dùng giấy lọc

d)

Không có detector

60.

Trong sắc ký lỏng, hệ số giữ (capacity factor, k') được tính bằng k' = (tR – t0)/t0. Nếu k' rất nhỏ (≈0), điều đó nghĩa là:

a)

A. Chất bị giữ rất mạnh trên cột

b)

B. Chất gần như không tương tác với pha tĩnh (eluate nhanh như t0)

c)

C. Phải tăng nhiệt độ để tách

d)

D. Detector bị lỗi

61.

Công thức Van Deemter mô tả mối quan hệ giữa cao độ đỉnh (H, plate height) và tốc độ tuyến tính u: H = A + B/u + C*u. Thành phần nào biểu thị khuếch tán phân tử dọc theo trục cột?

a)

A

b)

B/u

c)

C*u

d)

Không có thành phần nào

62.

Để tăng hiệu suất cột (giảm H hoặc tăng số theoretical plates), biện pháp hiệu quả nhất là:

a)

Tăng kích thước hạt pha tĩnh

b)

Giảm kích thước hạt pha tĩnh (dung hạt nhỏ hơn)

c)

Tăng lượng mẫu tiêm vô hạn

d)

Sử dụng detector khác

63.

Trong sắc ký, “selectivity (α)” giữa hai chất A và B được định nghĩa là: α = k'B / k'A (k'B > k'A). Nếu α → 1 thì:

a)

Phân tách dễ dàng

b)

Hai chất có tính tương tự về giữ → khó phân tách

c)

Cột bị hỏng

d)

Detector không nhạy

64.

Độ phân giải Rs giữa hai đỉnh phụ thuộc theo công thức xấp xỉ Rs ∝ √N · (α–1)/α · k'/(1+k'). Để tăng Rs có thể:

a)

Giảm N

b)

Tăng selectivity α (vì lớn hơn 1) hoặc tăng N hoặc tối ưu k'

c)

Giảm k' về 0

d)

Giảm chiều dài cột luôn

65.

Trong HPLC, khi chạy gradient tăng dần phần dung môi “mạnh” theo thời gian, tác dụng chính là:

a)

Tăng thời gian phân tích cho các hợp chất ít giữ

b)

Giúp eluate các chất giữ mạnh hơn trong thời gian hợp lý, giảm thời gian phân tích tổng thể

c)

Làm cột mòn nhanh hơn mà không lợi ích

d)

Chỉ dùng cho GC

66.

Trong sắc ký trao đổi ion, nếu tăng độ mạnh ion (ionic strength) của pha động thì thường:

a)

Thời gian lưu của ion giữ chặt sẽ tăng

b)

Thời gian lưu giảm do ion nền thay thế ion gắn trên pha tĩnh (eluate nhanh hơn)

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng độ phân giải luôn

67.

Một peak có tailing (vật vờ kéo đuôi) trong HPLC thường do:

a)

Quá ít tương tác với pha tĩnh

b)

Tương tác không lý tưởng: hiệu ứng tương tác mạnh/đặc biệt với nhóm hoạt tính trên pha tĩnh hoặc overload (tiêm quá nhiều)

c)

Tốc độ dòng quá cao hoàn toàn

d)

pH luôn đúng

68.

Trong GC, nếu mẫu không đủ bay hơi ở nhiệt độ cột, một cách xử lý thường dùng là:

a)

Giảm chiều dài cột

b)

Tiến hành derivatization để làm tăng độ bay hơi (giảm phân cực)

c)

Thêm chất đối kháng

d)

Dùng detector UV

69.

Đối với phân tích bằng HPLC, bộ lọc (guard column) đặt trước cột phân tích có chức năng chính là:

a)

Tăng độ phân giải

b)

Bảo vệ cột chính khỏi tạp chất và hạt rắn, kéo dài tuổi thọ cột

c)

Làm tăng thời gian lưu của mọi chất

d)

Thay thế detector

70.

Trong sắc ký lỏng, “dead volume” (volume chết) của hệ có ảnh hưởng tới:

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Gây band broadening (làm rộng đỉnh) nếu lớn → giảm hiệu suất phân tách

c)

Chỉ ảnh hưởng tới detector UV

d)

Chỉ xảy ra ở GC

71.

Detector refractive index (RID) trong HPLC có hạn chế lớn là:

a)

Nhạy cao hơn UV–Vis cho mọi chất

b)

Không tương thích tốt với gradient elution do tín hiệu phụ thuộc vào thành phần pha động

c)

Có thể dùng cho mọi nồng độ thấp như MS

d)

Hoạt động tốt trong áp suất cao mà không cần bù trừ

72.

Trong sắc ký, “overloading” (tiêm quá lượng mẫu) dẫn đến:

a)

Đỉnh sắc nét hơn

b)

Biến dạng đỉnh (broadening, tailing hoặc fronting) và mất độ phân giải

c)

Tăng selectivity

d)

Tăng số plates

73.

Khi lựa chọn kích thước hạt pha tĩnh cho HPLC, lợi ích của hạt kích thước 1.7–2.5 µm so với 5 µm là:

a)

Ít áp lực hơn

b)

Hiệu suất cao hơn (nhiều plates) cho cùng chiều dài cột, nhưng áp suất hoạt động lớn hơn

c)

Giá rẻ hơn

d)

Không cần hệ bơm áp lực cao

74.

Trong sắc ký phân tích hỗn hợp nhiều chất có độ phân cực khác nhau, chiến lược tốt là:

a)

Luôn dùng isocratic với 1 dung môi

b)

Dùng gradient elution, bắt đầu từ pha yếu → tăng dần độ mạnh để elute các thành phần giữ mạnh sau đó

c)

Không dùng pha động

d)

Chỉ phân tích từng chất riêng biệt, không thể cho hỗn hợp

75.

Trong TLC, nếu Rf của chất A = 0.8 và chất B = 0.2 (trong cùng hệ dung môi), điều nào sau đây đúng?

a)

A. A bị giữ mạnh hơn B

b)

B. A di chuyển nhanh hơn (ít bị giữ) so với B

c)

C. Không thể dùng Rf để so sánh

d)

D. B là dung môi

76.

Khi thay đổi pH của pha động ảnh hưởng lớn đến retention của một hợp chất ionizable vì:

a)

pH thay đổi màu sắc cột

b)

pH làm thay đổi trạng thái ion hóa của phân tử (ion hóa hay trung tính) → thay đổi tương tác với pha tĩnh

c)

pH làm tăng kích thước hạt

d)

pH chỉ ảnh hưởng detector

77.

Độ phân giải giữa hai đỉnh có thể cải thiện bằng cách giảm tốc độ dòng (flow rate) trong một số trường hợp vì:

a)

Giảm u làm giảm phần C*u nhưng tăng B/u → cần tối ưu vì Van Deemter có điểm tối ưu; đôi khi giảm flow tới gần u_opt cho H nhỏ hơn

b)

Flow càng nhỏ lớn tốt hơn không cần kiểm tra

c)

Flow không ảnh hưởng tới H

d)

Chỉ tính áp suất tăng lên

78.

Trong sắc ký khí (GC) với cột mao quản (capillary), ưu điểm so với cột nhồi là:

a)

Dung tích mẫu lớn hơn nhiều

b)

Hiệu suất (số plates) rất cao và độ phân giải tốt hơn cho cùng thời gian chạy

c)

Luôn rẻ hơn

d)

Không cần làm sạch mẫu

79.

Khi thiết lập phương pháp sắc ký để định lượng chính xác, bước quan trọng không thể bỏ qua là:

a)

Chọn detector rẻ tiền nhất

b)

Hiệu chuẩn bằng chuẩn thích hợp (external/internal) và kiểm tra tuyến tính, độ lặp lại, recovery và LOD/LOQ

c)

Chỉ chạy mẫu mà không cần chuẩn

d)

Tăng lượng mẫu lên tối đa để dễ thấy peak

80.

Trong sắc ký, thời gian lưu tR phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào sau đây?

a)

Loại detector

b)

Tốc độ dòng và tương tác giữa mẫu – pha tĩnh

c)

Đường kính cuvet

d)

Nhiệt độ phòng

81.

Hệ số giữ k’ có giá trị tối ưu cho tách tốt thường nằm trong khoảng:

a)

1–5

b)

1–10

c)

2–10

d)

>100

82.

Ứng dụng của sắc ký lớp mỏng (TLC) trong phân tích là:

a)

Định lượng chính xác

b)

Sàng lọc nhanh, kiểm tra độ tinh khiết, theo dõi phản ứng

c)

Định danh bằng cấu trúc

d)

Gắn với detector MS

83.

Khi tăng độ phân cực của pha động trong sắc ký pha thuận, hiệu ứng sẽ là:

a)

Thời gian lưu tăng

b)

Thời gian lưu giảm (chất rửa giải nhanh hơn)

c)

Không đổi

d)

Xuất hiện peak âm

84.

Trong HPLC, gradient được sử dụng nhằm mục đích:

a)

Tăng hiệu quả tách và rút ngắn thời gian phân tích

b)

Giảm chi phí phân tích

c)

Tăng độ nhạy của phương pháp

d)

Cải thiện độ ổn định của thiết bị

85.

Pha tĩnh reversed-phase (RP) thường sử dụng vật liệu:

a)

Silica trần

b)

Silica gắn C18 hoặc C8

c)

Nhựa trao đổi ion

d)

Than hoạt tính

86.

Trong GC, chất có điểm sôi thấp sẽ có đặc điểm:

a)

tR ngắn

b)

tR dài

c)

Không thể phân tích bằng GC

d)

Peak luôn rộng

87.

Chỉ số dung môi (solvent strength) trong sắc ký được ký hiệu là:

a)

α

b)

k'

c)

ε0 (hoặc P' hay S) tuỳ hệ

d)

Rf

88.

Tác dụng của việc sử dụng cột dài hơn trong HPLC:

a)

Giảm số đĩa lý thuyết

b)

Tăng hiệu suất phân tách (N tăng)

c)

Giảm áp suất

d)

Làm peak sắc hơn nhưng thời gian không đổi

89.

Trong GC, việc sử dụng khí mang He thay vì N2 có ưu điểm:

a)

Giảm độ nhạy

b)

Tách hỗn hợp có dải phân cực rộng

c)

Chỉ tách hợp chất phân cực

d)

Giữ thời gian lưu không đổi

90.

Sự tách trong sắc ký chủ yếu dựa trên:

a)

Sự khác biệt hấp thụ UV

b)

Sự khác biệt di chuyển do tương tác khác nhau với pha tĩnh

c)

Chỉ dựa vào khối lượng phân tử

d)

Sự tán xạ ánh sáng

91.

Khi nhiệt độ cột GC tăng, điều nào đúng?

a)

Peak sắc hơn và xuất hiện sớm hơn

b)

Peak rộng hơn

c)

tR tăng đáng kể

d)

Chất không bay hơi được

92.

Trong sắc ký pha đảo (RP-HPLC), tăng phần dung môi hữu cơ (ACN, MeOH) trong pha động sẽ làm:

a)

Tăng thời gian lưu

b)

Giảm thời gian lưu (chất ra nhanh hơn)

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng độ nhớt

93.

Một hệ sắc ký có Rs = 1.5 được xem là:

a)

Tách hoàn toàn theo tiêu chuẩn phân tích

b)

Không tách

c)

Chỉ tách được một nửa

d)

Không đạt

94.

Điều nào sau đây làm tăng Rs trong HPLC?

a)

Tăng tốc độ dòng

b)

Giảm chiều dài cột

c)

Dùng hạt nhỏ hơn (3 µm → 1.7 µm)

d)

Tiêm lượng mẫu lớn

95.

Trong TLC, nếu dung môi quá mạnh:

a)

Tất cả chất dừng lại ở gốc

b)

Tất cả chất chạy gần như tới đỉnh (Rf cao)

c)

Định tách tốt

d)

Không có ảnh hưởng

96.

Detector UV trong HPLC phù hợp nhất để phân tích:

a)

Các chất có hấp thụ UV

b)

Các ion kim loại không hấp thụ UV

c)

Các khí trơ

d)

Các polymer rất lớn

97.

Nhiễu baseline trong HPLC thường do:

a)

Pha động không được khử khí

b)

Nhiệt độ ổn định

c)

Cột mới thay

d)

Lưu lượng ổn định

98.

Cách tăng độ lặp lại (repeatability) trong sắc ký:

a)

Sử dụng bơm ổn định áp suất

b)

Tiêm mẫu bằng tay

c)

Không kiểm soát nhiệt độ cột

d)

Thay đổi pha động mỗi lần