Font size
WorksheetsBài tập chuong 7
Total questions: 98
Worksheet time: 49mins
Độ phân giải (resolution) trong MS được định nghĩa là khả năng:
Phân biệt hai đỉnh có m/z gần nhau
Tăng cường độ tín hiệu
Giảm thời gian phân tích
Tăng áp suất buồng phân tích
Một mẫu có đồng vị Clo (Cl) sẽ có pattern đồng vị đặc trưng là:
Hai đỉnh cách nhau 2 Da với cường độ xấp xỉ 3:1
Hai đỉnh cách nhau 1 Da với tỷ lệ 1:1
Hai đỉnh cách nhau 2 Da với tỷ lệ 1:1
Không có dấu hiệu đặc trưng
Trong TOF (time-of-flight) mass analyzer, thời gian bay của ion tỉ lệ thuận với:
A. m/z (tăng khi m/z tăng)
B. √(m/z) ngược lại (t giảm khi m/z tăng)
C. 1/(m/z)
D. Không liên quan đến m/z
Trong phổ khối, "rearrangement ion" (ion tái sắp xếp) là gì?
Ion tạo ra bởi phản ứng hóa học trước khi ion hóa
Ion mảnh có cấu trúc mới do tái sắp xếp nội phân tử trong quá trình phân mảnh
Ion của dung môi
Ion chỉ xuất hiện trong chế độ âm
Trong LC–MS, tác dụng chính của bộ tạo ion (ion source) là:
A. Tách mẫu trên cột
B. Ion hóa các phân tử eluate rồi truyền ion vào bộ phân tích khối
Một peak [M+Na]+ trong phổ ESI cho thấy điều gì?
Mất proton
Mẫu đã bị thêm natri (cationization) dẫn đến ion cation hóa bằng Na+
Phân tử bị phân mảnh
Tín hiệu nhiễu
HRMS (high-resolution MS) hữu ích trong:
Xác định chính xác công thức phân tử nhờ vào mass accuracy cao
Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu MS/MS
Làm việc chỉ với ion âm
Tăng khả năng phân mảnh
Khái niệm "collision-induced dissociation" (CID) dùng để:
Ion hóa mẫu
Tạo các fragment ion bằng va chạm ion mẹ với khí trung gian trong cell → dùng trong MS/MS
Loại bỏ tạp chất
Tăng m/z của ion
Trong phổ MS, peak isotope M+1 (một đơn vị Da lớn hơn M) chủ yếu do nguyên nhân:
Sự có mặt của 13C (với tỉ lệ ~1.1%/C)
Sự có mặt của 37Cl
Sự phân mảnh cực mạnh
Tín hiệu ngẫu nhiên
Để định lượng bằng MS với độ chính xác cao, thường cần dùng:
Chất chuẩn nội (internal standard) để bù các biến động ion hóa và recovery
Chỉ dùng mẫu chuẩn ngoại (external standard) luôn chính xác
Không cần chuẩn nếu máy tốt
Chỉ dùng UV detector kèm theo
MALDI (matrix-assisted laser desorption/ionization) thường phù hợp với:
Phân tích ion rất nhỏ (< 50 Da)
Phân tích peptide/protein và polymer với ít phân mảnh do ion hóa mềm
Khảo sát phản ứng quang học
Đo độ đục
Khi thấy trong phổ MS một chuỗi peak lặp lại mỗi 14 Da, điều này thường gợi ý về:
Sự hiện diện dãy –CH2– lặp lại (polymeric hoặc alkyl chain)
Có Cl trong phân tử
Ion bị nhiễu từ dung môi
Phản ứng phân mảnh hiếm gặp
"Mass accuracy" 5 ppm có nghĩa là:
Sai số mass đo được ±5 Da
Sai số mass đo được ±5 parts per million → nghĩa là rất chính xác (ví dụ ở m/z 500, ±0.0025 Da)
Độ phân giải của máy là 5
Không liên quan đến HRMS
Trong MS/MS (tandem MS), chế độ "parent ion scan" (quét ion mẹ) có mục đích:
Quét tất cả ion fragment để tìm ion mẹ
Chọn một ion mẹ cố định và ghi lại các fragment tạo ra
Chọn đáp án đúng.
C. Quét các ion mẹ tạo ra một fragment đặc trưng → dùng để tìm các chất có nhóm đặc trưng
D. Không dùng trong định tính
Một lý do chính khiến cần chân không cao (high vacuum) trong buồng phân tích MS là:
Để làm mát detector
Để ion có thể truyền đi mà không va chạm nhiều với phân tử khí, tránh mất hướng và năng lượng
Để giữ nhiệt độ cao
Để tạo ion âm tốt hơn
Trong phổ khối của một hợp chất hữu cơ, sự xuất hiện ion base peak rất bền (mạnh) đôi khi phản ánh:
Phân tử không có cấu trúc đặc biệt
Fragment tạo ra là cation ổn định (ví dụ benzylium, tropylium) → dễ dàng tạo và duy trì
Máy bị lỗi
Chỉ do dung môi
Để xác định công thức phân tử từ m/z của ion phân tử trong HRMS, điều quan trọng là:
Chỉ nhìn vào giá trị m/z nguyên
Dùng mass accuracy + pattern đồng vị + kiến thức về nguyên tố hợp lệ (C,H,N,O,S,Cl,Br,...) để gợi ý công thức
Bỏ qua các đường isotope
Dùng UV để xác nhận tức thì
Khi quan sát một loạt peak dài rộng (broad envelope) trong MALDI của protein, nguyên nhân thường là:
Protein đã phân mảnh hoàn toàn
Protein có nhiều trạng thái sạc (multiple charging) hoặc có phân bố đồng vị/phổ hóa học dẫn đến bề mặt peak rộng
Đặc điểm quan trọng nhất của nguồn ion hóa mềm (soft ionization) là gì?
Không tạo ion phân tử
Giảm phân mảnh, bảo toàn ion phân tử
Tạo ra ion đa tích mạnh
Chỉ tạo ion âm
ESI đặc biệt phù hợp với các chất nào?
Chất rất dễ bay hơi
Phân tử phân cực, phân tử sinh học
Khí trơ
Hydrocarbon không phân cực
Trong máy tứ cực (quadrupole), ion được truyền qua nhờ:
Lực từ trường
Tập hợp RF + điện áp DC tạo đường ổn định cho m/z nhất định
Dòng khí đẩy ion
Lực ly tâm
Trong MALDI, “matrix” có vai trò chính là:
Làm tăng phân mảnh
Hấp thụ năng lượng laser và truyền năng lượng nhẹ nhàng cho phân tử phân tích
Ion hóa trực tiếp phân tử
Làm khô mẫu
“Base peak” trong phổ khối là:
Ion phân tử
Peak có cường độ mạnh nhất trong phổ
Peak có m/z nhỏ nhất
Peak do đồng vị tạo ra
Khi phân tích hợp chất chứa Brom (Br), dấu hiệu đặc trưng trong MS là:
M và M+1 tỷ lệ 1:1
M và M+2 tỷ lệ xấp xỉ 1:1
Không thấy đồng vị
M và M+4 chênh lệch 3:1
Hợp chất có chứa lưu huỳnh (S) thường xuất hiện đỉnh đồng vị nào?
M+1 mạnh bất thường
M+2 nhẹ do S-34
M+4 rõ rệt
Không có ảnh hưởng
Giới hạn phát hiện (LOD) của MS thường thấp vì:
Hệ thống có độ nhạy cao với ion
Không có nhiễu
Máy hoạt động ở điều kiện áp suất cao
Không dùng detector
Trong chế độ MS/MS, “collision cell” thường chứa khí:
He hoặc N₂
CO₂
Cl₂
O₃
Mục tiêu chính của phân mảnh trong MS/MS là:
Làm mất ion phân tử
Giúp suy luận cấu trúc phân tử
Tăng độ phân giải
Giảm nhiễu nền
Dạng ion phổ biến nhất trong ESI chế độ dương là:
[M–H]–
[M+H]+
[M–Na]–
[M]–
Một bộ phân tích TOF có độ phân giải tăng mạnh khi:
Tăng điện áp gia tốc
Sử dụng reflectron (gương ion)
Giảm tốc độ bơm chân không
Giảm nguồn ion
Detector phổ biến nhất trong MS là:
Gương phản xạ
Electron multiplier (EM)
Bộ tách gel
CCD camera
Đỉnh “M+H–H2O” xuất hiện khi:
Mẫu chứa các nhóm –OH dễ mất nước
Mẫu không phân cực
Máy quá nóng
Dung môi bị nhiễu
APCI khác ESI ở điểm nào?
Ion hóa trong pha khí thay vì pha lỏng
Chỉ dùng cho chất rắn
Chỉ dùng cho peptide
Có nhiều phân mảnh hơn MALDI
Chất chuẩn nội dung trong LC–MS thường là:
Một chất khác hoàn toàn, không liên quan
Đồng vị đánh dấu của chính chất phân tích
Dung môi MeOH
Ion matrix
Đỉnh “adduct” phổ biến nhất trong ESI(-) là:
[M+H]+
[M+Na]+
[M–H]–
[M+K]+
Trong MS, nhiễu hóa học (chemical noise) xuất phát từ:
Sóng RF của quadrupole
Tạp chất dung môi, phụ gia, muối
Detector quá nhạy
Cột LC quá dài
Dạng phổ MS của polymer thường có:
Một peak duy nhất
Nhiều peak cách nhau 14 hoặc 44 Da theo đơn vị lặp
Không có phân mảnh
Chỉ có ion âm
Neutral loss scan trong triple quadrupole dùng để:
Tìm các ion mẹ mất đi một khối lượng đặc trưng (ví dụ mất H2O, NH3)
Quét toàn bộ phổ
Tăng độ phân giải
Khử nhiễu điện tử
Sắc ký là phương pháp phân tách dựa trên:
Điện hóa học của các chất
Sự phân bố khác nhau của các thành phần giữa pha tĩnh và pha động.
Độ pH của dung dịch
Nhiệt độ nóng chảy
Pha tĩnh trong sắc ký là:
Dung môi chạy qua cột
Vật liệu không di chuyển, gắn cố định trong cột hoặc trên bản mỏng
Detector
Bơm đẩy mẫu
Pha động là:
Pha cố định trên cột
Dung môi hoặc khí di chuyển mang mẫu qua pha tĩnh
Chất chuẩn nội
Thiết bị đo pH
Trong sắc ký cột, thời gian lưu (retention time, tR) là:
Thời gian cần để detector hoạt động
Thời gian từ lúc tiêm mẫu tới lúc đỉnh của chất đi qua detector
Thời gian để pha động thay đổi nhiệt độ
Thời gian chạy bơm rỗng
Chỉ số phân suất (retention factor, k') mô tả:
Tốc độ bơm
Mức độ tương tác giữa chất và pha tĩnh so với pha động (k' = (tR – t0)/t0)
Điện áp detector
Độ nhớt của dung môi
Hiệt độ tăng trong khí sắc ký (GC) thường làm gì với thời gian lưu?
Tăng thời gian lưu
Giảm thời gian lưu (các phân tử bay nhanh hơn)
Không ảnh hưởng
Làm detector không hoạt động
Sắc ký giấy và sắc ký lớp mỏng (TLC) là dạng của:
Sắc ký lỏng cao áp
Sắc ký phân bố/adsorption trên bề mặt phẳng — thuộc sắc ký tĩnh dạng mỏng
Sắc ký khí
Phương pháp điện hóa
Trong HPLC pha tĩnh thường là silica được biến tính với nhóm nào để tạo pha đảo?
–OH tự do
Nhóm alkyl dài như C18 (octadecyl)
Ion kim loại
Giấy lọc
Trong sắc ký, độ phân giải (resolution, Rs) giữa hai đỉnh phụ thuộc vào:
Chỉ kích thước cột
Sự khác biệt thời gian lưu, độ rộng đỉnh và hiệu suất cột (số thép sốoretical plates)
Tốc độ quét detector
Màu sắc của mẫu
Để tăng hiệu suất phân tách (giảm độ rộng đỉnh) trong HPLC, có thể:
A. Tăng khe tiêm mẫu lớn hơn
B. Dùng hạt pha tĩnh kích thước nhỏ hơn (nhỏ hạt → nhiều plates)
Sắc ký trao đổi ion (ion-exchange chromatography) tách dựa trên:
Sự khác biệt độ bay hơi
Tương tác điện tích giữa ion trong mẫu và nhóm tích điện trên pha tĩnh
Khả năng phát quang
Kết tủa các chất
Trong sắc ký, khái niệm “isocratic elution” nghĩa là:
Pha động thay đổi theo thời gian
Pha động giữ nguyên thành phần (tỉ lệ dung môi không đổi) trong suốt chạy
Chỉ dùng cho GC
Một phương pháp detector
“Gradient elution” trong HPLC dùng để:
Giảm thời gian rửa cột bằng cách thay đổi tỷ lệ pha động (thường tăng độ mạnh theo thời gian)
Làm rửa detector
Thay đổi loại cột giữa chừng
Tăng chiều dài cột tự động
Trong GC, mẫu cần:
Phải ở dạng khí hoặc dễ bay hơi (hoặc được biến thành dạng dễ bay hơi)
Luôn ở dạng rắn
Có màu sáng
Không liên quan tới điểm sôi
Lý do chính cần điều chỉnh pH trong sắc ký lỏng là:
Thay đổi màu sắc của dung môi
Ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của phân tử, từ đó thay đổi tương tác với pha tĩnh và thời gian lưu
Để làm sạch cột
Để tăng áp suất bơm
Detector phổ biến trong HPLC để phát hiện nhiều hợp chất là:
UV–Vis detector (do hấp thụ ánh sáng)
Máy quang phổ hồng ngoại cố định
Cân phân tích
Kính hiển vi
Trong TLC, Rf (retardation factor) được tính bằng:
tR − t0
Khoảng cách di chuyển của chất / khoảng cách di chuyển của pha động (front)
Tốc độ bơm
Nồng độ mẫu
Một ưu điểm lớn của sắc ký là:
Chỉ định lượng được một chất mà không cần tách mẫu
Có thể tách và phân tích hỗn hợp phức tạp thành từng thành phần riêng biệt để định tính và định lượng
Luôn rẻ tiền và đơn giản hơn mọi phương pháp khác
Không cần tiêu chuẩn khi định lượng
Trong HPLC, “dead time” (t0) là:
Thời gian lưu của chất đàn hồi
Thời gian cần để một chất không tương tác (không bị giữ) đi qua cột — thời gian của pha động
Thời gian hết hạn cột
Thời gian detector chạy trống
Sắc ký ảnh hưởng đến môi trường (green chemistry) nhất khi:
Dùng dung môi độc hại mà không tái chế
Luôn dùng gradient
Dùng giấy lọc
Không có detector
Trong sắc ký lỏng, hệ số giữ (capacity factor, k') được tính bằng k' = (tR – t0)/t0. Nếu k' rất nhỏ (≈0), điều đó nghĩa là:
A. Chất bị giữ rất mạnh trên cột
B. Chất gần như không tương tác với pha tĩnh (eluate nhanh như t0)
C. Phải tăng nhiệt độ để tách
D. Detector bị lỗi
Công thức Van Deemter mô tả mối quan hệ giữa cao độ đỉnh (H, plate height) và tốc độ tuyến tính u: H = A + B/u + C*u. Thành phần nào biểu thị khuếch tán phân tử dọc theo trục cột?
A
B/u
C*u
Không có thành phần nào
Để tăng hiệu suất cột (giảm H hoặc tăng số theoretical plates), biện pháp hiệu quả nhất là:
Tăng kích thước hạt pha tĩnh
Giảm kích thước hạt pha tĩnh (dung hạt nhỏ hơn)
Tăng lượng mẫu tiêm vô hạn
Sử dụng detector khác
Trong sắc ký, “selectivity (α)” giữa hai chất A và B được định nghĩa là: α = k'B / k'A (k'B > k'A). Nếu α → 1 thì:
Phân tách dễ dàng
Hai chất có tính tương tự về giữ → khó phân tách
Cột bị hỏng
Detector không nhạy
Độ phân giải Rs giữa hai đỉnh phụ thuộc theo công thức xấp xỉ Rs ∝ √N · (α–1)/α · k'/(1+k'). Để tăng Rs có thể:
Giảm N
Tăng selectivity α (vì lớn hơn 1) hoặc tăng N hoặc tối ưu k'
Giảm k' về 0
Giảm chiều dài cột luôn
Trong HPLC, khi chạy gradient tăng dần phần dung môi “mạnh” theo thời gian, tác dụng chính là:
Tăng thời gian phân tích cho các hợp chất ít giữ
Giúp eluate các chất giữ mạnh hơn trong thời gian hợp lý, giảm thời gian phân tích tổng thể
Làm cột mòn nhanh hơn mà không lợi ích
Chỉ dùng cho GC
Trong sắc ký trao đổi ion, nếu tăng độ mạnh ion (ionic strength) của pha động thì thường:
Thời gian lưu của ion giữ chặt sẽ tăng
Thời gian lưu giảm do ion nền thay thế ion gắn trên pha tĩnh (eluate nhanh hơn)
Không ảnh hưởng
Tăng độ phân giải luôn
Một peak có tailing (vật vờ kéo đuôi) trong HPLC thường do:
Quá ít tương tác với pha tĩnh
Tương tác không lý tưởng: hiệu ứng tương tác mạnh/đặc biệt với nhóm hoạt tính trên pha tĩnh hoặc overload (tiêm quá nhiều)
Tốc độ dòng quá cao hoàn toàn
pH luôn đúng
Trong GC, nếu mẫu không đủ bay hơi ở nhiệt độ cột, một cách xử lý thường dùng là:
Giảm chiều dài cột
Tiến hành derivatization để làm tăng độ bay hơi (giảm phân cực)
Thêm chất đối kháng
Dùng detector UV
Đối với phân tích bằng HPLC, bộ lọc (guard column) đặt trước cột phân tích có chức năng chính là:
Tăng độ phân giải
Bảo vệ cột chính khỏi tạp chất và hạt rắn, kéo dài tuổi thọ cột
Làm tăng thời gian lưu của mọi chất
Thay thế detector
Trong sắc ký lỏng, “dead volume” (volume chết) của hệ có ảnh hưởng tới:
Không ảnh hưởng gì
Gây band broadening (làm rộng đỉnh) nếu lớn → giảm hiệu suất phân tách
Chỉ ảnh hưởng tới detector UV
Chỉ xảy ra ở GC
Detector refractive index (RID) trong HPLC có hạn chế lớn là:
Nhạy cao hơn UV–Vis cho mọi chất
Không tương thích tốt với gradient elution do tín hiệu phụ thuộc vào thành phần pha động
Có thể dùng cho mọi nồng độ thấp như MS
Hoạt động tốt trong áp suất cao mà không cần bù trừ
Trong sắc ký, “overloading” (tiêm quá lượng mẫu) dẫn đến:
Đỉnh sắc nét hơn
Biến dạng đỉnh (broadening, tailing hoặc fronting) và mất độ phân giải
Tăng selectivity
Tăng số plates
Khi lựa chọn kích thước hạt pha tĩnh cho HPLC, lợi ích của hạt kích thước 1.7–2.5 µm so với 5 µm là:
Ít áp lực hơn
Hiệu suất cao hơn (nhiều plates) cho cùng chiều dài cột, nhưng áp suất hoạt động lớn hơn
Giá rẻ hơn
Không cần hệ bơm áp lực cao
Trong sắc ký phân tích hỗn hợp nhiều chất có độ phân cực khác nhau, chiến lược tốt là:
Luôn dùng isocratic với 1 dung môi
Dùng gradient elution, bắt đầu từ pha yếu → tăng dần độ mạnh để elute các thành phần giữ mạnh sau đó
Không dùng pha động
Chỉ phân tích từng chất riêng biệt, không thể cho hỗn hợp
Trong TLC, nếu Rf của chất A = 0.8 và chất B = 0.2 (trong cùng hệ dung môi), điều nào sau đây đúng?
A. A bị giữ mạnh hơn B
B. A di chuyển nhanh hơn (ít bị giữ) so với B
C. Không thể dùng Rf để so sánh
D. B là dung môi
Khi thay đổi pH của pha động ảnh hưởng lớn đến retention của một hợp chất ionizable vì:
pH thay đổi màu sắc cột
pH làm thay đổi trạng thái ion hóa của phân tử (ion hóa hay trung tính) → thay đổi tương tác với pha tĩnh
pH làm tăng kích thước hạt
pH chỉ ảnh hưởng detector
Độ phân giải giữa hai đỉnh có thể cải thiện bằng cách giảm tốc độ dòng (flow rate) trong một số trường hợp vì:
Giảm u làm giảm phần C*u nhưng tăng B/u → cần tối ưu vì Van Deemter có điểm tối ưu; đôi khi giảm flow tới gần u_opt cho H nhỏ hơn
Flow càng nhỏ lớn tốt hơn không cần kiểm tra
Flow không ảnh hưởng tới H
Chỉ tính áp suất tăng lên
Trong sắc ký khí (GC) với cột mao quản (capillary), ưu điểm so với cột nhồi là:
Dung tích mẫu lớn hơn nhiều
Hiệu suất (số plates) rất cao và độ phân giải tốt hơn cho cùng thời gian chạy
Luôn rẻ hơn
Không cần làm sạch mẫu
Khi thiết lập phương pháp sắc ký để định lượng chính xác, bước quan trọng không thể bỏ qua là:
Chọn detector rẻ tiền nhất
Hiệu chuẩn bằng chuẩn thích hợp (external/internal) và kiểm tra tuyến tính, độ lặp lại, recovery và LOD/LOQ
Chỉ chạy mẫu mà không cần chuẩn
Tăng lượng mẫu lên tối đa để dễ thấy peak
Trong sắc ký, thời gian lưu tR phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào sau đây?
Loại detector
Tốc độ dòng và tương tác giữa mẫu – pha tĩnh
Đường kính cuvet
Nhiệt độ phòng
Hệ số giữ k’ có giá trị tối ưu cho tách tốt thường nằm trong khoảng:
1–5
1–10
2–10
>100
Ứng dụng của sắc ký lớp mỏng (TLC) trong phân tích là:
Định lượng chính xác
Sàng lọc nhanh, kiểm tra độ tinh khiết, theo dõi phản ứng
Định danh bằng cấu trúc
Gắn với detector MS
Khi tăng độ phân cực của pha động trong sắc ký pha thuận, hiệu ứng sẽ là:
Thời gian lưu tăng
Thời gian lưu giảm (chất rửa giải nhanh hơn)
Không đổi
Xuất hiện peak âm
Trong HPLC, gradient được sử dụng nhằm mục đích:
Tăng hiệu quả tách và rút ngắn thời gian phân tích
Giảm chi phí phân tích
Tăng độ nhạy của phương pháp
Cải thiện độ ổn định của thiết bị
Pha tĩnh reversed-phase (RP) thường sử dụng vật liệu:
Silica trần
Silica gắn C18 hoặc C8
Nhựa trao đổi ion
Than hoạt tính
Trong GC, chất có điểm sôi thấp sẽ có đặc điểm:
tR ngắn
tR dài
Không thể phân tích bằng GC
Peak luôn rộng
Chỉ số dung môi (solvent strength) trong sắc ký được ký hiệu là:
α
k'
ε0 (hoặc P' hay S) tuỳ hệ
Rf
Tác dụng của việc sử dụng cột dài hơn trong HPLC:
Giảm số đĩa lý thuyết
Tăng hiệu suất phân tách (N tăng)
Giảm áp suất
Làm peak sắc hơn nhưng thời gian không đổi
Trong GC, việc sử dụng khí mang He thay vì N2 có ưu điểm:
Giảm độ nhạy
Tách hỗn hợp có dải phân cực rộng
Chỉ tách hợp chất phân cực
Giữ thời gian lưu không đổi
Sự tách trong sắc ký chủ yếu dựa trên:
Sự khác biệt hấp thụ UV
Sự khác biệt di chuyển do tương tác khác nhau với pha tĩnh
Chỉ dựa vào khối lượng phân tử
Sự tán xạ ánh sáng
Khi nhiệt độ cột GC tăng, điều nào đúng?
Peak sắc hơn và xuất hiện sớm hơn
Peak rộng hơn
tR tăng đáng kể
Chất không bay hơi được
Trong sắc ký pha đảo (RP-HPLC), tăng phần dung môi hữu cơ (ACN, MeOH) trong pha động sẽ làm:
Tăng thời gian lưu
Giảm thời gian lưu (chất ra nhanh hơn)
Không ảnh hưởng
Tăng độ nhớt
Một hệ sắc ký có Rs = 1.5 được xem là:
Tách hoàn toàn theo tiêu chuẩn phân tích
Không tách
Chỉ tách được một nửa
Không đạt
Điều nào sau đây làm tăng Rs trong HPLC?
Tăng tốc độ dòng
Giảm chiều dài cột
Dùng hạt nhỏ hơn (3 µm → 1.7 µm)
Tiêm lượng mẫu lớn
Trong TLC, nếu dung môi quá mạnh:
Tất cả chất dừng lại ở gốc
Tất cả chất chạy gần như tới đỉnh (Rf cao)
Định tách tốt
Không có ảnh hưởng
Detector UV trong HPLC phù hợp nhất để phân tích:
Các chất có hấp thụ UV
Các ion kim loại không hấp thụ UV
Các khí trơ
Các polymer rất lớn
Nhiễu baseline trong HPLC thường do:
Pha động không được khử khí
Nhiệt độ ổn định
Cột mới thay
Lưu lượng ổn định
Cách tăng độ lặp lại (repeatability) trong sắc ký:
Sử dụng bơm ổn định áp suất
Tiêm mẫu bằng tay
Không kiểm soát nhiệt độ cột
Thay đổi pha động mỗi lần
