Font size
WorksheetsMarketing _ Chương 1+2
Total questions: 128
Worksheet time: 1hrs 4mins
Theo Maslow, nhu cầu nào thuộc nhóm nhu cầu sinh lý?
Nhu cầu an toàn
Nhu cầu thực phẩm
Nhu cầu xã hội
Nhu cầu tự khẳng định
Nhu cầu ở cấp độ nào được gọi là mong muốn?
Khi chưa xác định đối tượng thỏa mãn
Khi đã xác định đối tượng thỏa mãn
Khi có khả năng trao đổi
Khi có thời gian rỗi
Trong du lịch, để hình thành cầu thị trường, ngoài mong muốn và khả năng trao đổi, cần thêm điều kiện nào?
Có thu nhập cao
Có thời gian rỗi
Có phương tiện đi lại
Có kiến thức du lịch
Sản phẩm du lịch là:
Chỉ bao gồm dịch vụ vô hình
Chỉ bao gồm hàng hóa hữu hình
Sự kết hợp giữa yếu tố hữu hình và vô hình
Không liên quan đến dịch vụ
Giá trị tiêu dùng được hiểu là:
Tổng chi phí khách hàng bỏ ra
Lợi ích khách hàng nhận được trừ đi chi phí
Sự hài lòng tuyệt đối của khách hàng
Giá bán sản phẩm trên thị trường
Khi khách hàng cảm nhận sản phẩm tốt hơn kỳ vọng, trạng thái đó gọi là:
Giá trị
Sự thỏa mãn
Trao đổi
Cầu thị trường
Để một trao đổi diễn ra cần có bao nhiêu điều kiện cơ bản?
3
4
5
6
Đơn vị cơ bản của trao đổi là:
Thị trường
Giao dịch
Sản phẩm
Giá trị
Marketing quan hệ hướng đến mục tiêu:
Lợi nhuận ngắn hạn
Lợi nhuận dài hạn
Giảm chi phí sản xuất
Tăng số lượng sản phẩm
Trong ngành du lịch, marketing quan hệ đặc biệt quan trọng vì:
Sản phẩm du lịch dễ lưu kho
Du lịch mang tính tổng hợp, liên ngành, xã hội hóa cao
Du lịch chỉ phục vụ khách hàng cá nhân
Du lịch không cần quan hệ với cộng đồng
Thị trường theo nghĩa rộng là:
Tập hợp người bán
Tập hợp người mua
Tập hợp người mua và người bán hiện tại, tiềm năng
Chỉ bao gồm khách hàng trung thành
Cầu sơ cấp trong du lịch là:
Nhu cầu của nhà lữ hành
Nhu cầu của khách tiêu dùng dịch vụ du lịch
Nhu cầu của nhà cung ứng
Nhu cầu của chính phủ
Nhà tiếp thị (marketer) có thể là:
Chỉ người bán
Chỉ người mua
Cả người bán và người mua
Chỉ doanh nghiệp lớn
Quy luật 80/20 trong marketing nghĩa là:
80% khách hàng mang lại 20% doanh thu
20% khách hàng trung thành mang lại 80% doanh thu
80% khách hàng tiêu dùng một lần mang lại 80% doanh thu
20% khách hàng không mang lại lợi ích
Khi khách hàng không hài lòng, họ thường chia sẻ với:
1 người khác
3 người khác
7 người khác
11 người khác
Marketing ra đời đầu tiên ở:
Anh và Pháp
Nhật Bản và Hoa Kỳ
Đức và Ý
Trung Quốc và Ấn Độ
Theo J.H. Crighton, marketing là quá trình:
Đưa đúng sản phẩm, đúng kênh, đúng thời gian, đúng vị trí
Tối đa hóa lợi nhuận
Tập trung vào sản xuất
Quảng cáo và khuyến mại
Philip Kotler định nghĩa marketing là:
Quá trình quản lý xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu qua trao đổi
Quảng cáo và bán hàng
Sản xuất hàng hóa chất lượng cao
Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
Marketing được coi là:
Nghệ thuật sáng tạo và thỏa mãn khách hàng có lời
Quản lý tài chính doanh nghiệp
Hoạt động sản xuất hàng hóa
Hoạt động nghiên cứu khoa học
Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (1985), marketing bao gồm:
Lập kế hoạch, định giá, xúc tiến, phân phối
Chỉ quảng cáo và bán hàng
Chỉ nghiên cứu thị trường
Chỉ quản lý sản xuất
Theo Philip Kotler, quản trị marketing là:
Quản lý sản xuất
Phân tích, lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các biện pháp marketing
Quản lý tài chính
Quản lý nhân sự
Quan điểm kinh doanh hướng vào sản xuất phù hợp khi:
Cung lớn hơn cầu
Cầu lớn hơn cung
Thị trường phân đoạn rõ ràng
Sản phẩm đa dạng
Quan điểm hướng vào sản phẩm nhấn mạnh:
Giá rẻ
Chất lượng và tính khác biệt
Quảng cáo mạnh
Khuyến mại
Quan điểm hướng vào bán hàng tập trung vào:
Nghiên cứu thị trường
Quảng cáo, khuyến mại, thúc đẩy bán hàng
Sản xuất đại trà
Phát triển sản phẩm mới
Quan điểm marketing hiện đại nhấn mạnh:
Bán cái doanh nghiệp có
Làm cái thị trường cần
Tối đa hóa sản xuất
Giảm chi phí
Quan điểm hướng vào xã hội yêu cầu:
Chỉ thỏa mãn khách hàng
Chỉ tối đa hóa lợi nhuận
Cân bằng lợi ích doanh nghiệp - khách hàng - xã hội
Giảm chi phí sản xuất
Marketing-mix còn gọi là:
3Ps
4Ps
5Ps
6Ps
4Ps bao gồm:
Product, Price, Place, Promotion
People, Process, Physical evidence, Price
Planning, Production, Promotion, Price
Product, Planning, People, Price
Theo định hướng khách hàng, ý định cốt lõi của kinh doanh là gì?
Tối đa hóa sản lượng
Tạo ra và duy trì sự thỏa mãn, mang lại lợi ích cho khách hàng và nhà kinh doanh
Giảm chi phí sản xuất
Mở rộng thị phần bằng mọi giá
Theo kết quả nghiên cứu, khi khách du lịch rất thỏa mãn, họ thường nói với bao nhiêu người khác?
1 người
3 người
5 người
11 người
Khi khách không thỏa mãn, họ thường nói với bao nhiêu người khác?
3 người
5 người
7 người
11 người
Theo quy luật 80/20, 80% doanh thu của doanh nghiệp du lịch thường đến từ:
20% khách hàng trung thành
50% khách hàng trung thành
80% khách hàng trung thành
20% khách hàng mới
Ở cấp độ nào nhu cầu còn chung chung, chưa xác định đối tượng để thỏa mãn?
Mong muốn
Cầu thị trường
Thiếu hụt
Quyết định mua
Mong muốn là gì?
Nhu cầu sinh lý
Nhu cầu phù hợp với cá tính và đặc trưng văn hóa
Nhu cầu đã trở thành sức mua
Nhu cầu không có khả năng chi trả
Đặc biệt trong du lịch, điều kiện bổ sung để mong muốn trở thành cầu thị trường là:
Có thông tin
Có thời gian rỗi
Có mối quan hệ
Có bảo hiểm chuyến đi
Sản phẩm du lịch có thể là:
Chỉ hữu hình
Chỉ vô hình
Cả hữu hình và vô hình
Không phải hàng hóa hay dịch vụ
Giá trị tiêu dùng của sản phẩm là:
Tổng chi phí bỏ ra
Lợi ích trừ chi phí (bao gồm chi phí cơ hội)
Lợi ích cộng chi phí
Doanh thu dự kiến
Giá trị tiêu dùng của sản phẩm là:
Tổng chi phí bỏ ra
Lợi ích trừ chi phí (bao gồm chi phí cơ hội)
Lợi ích cộng chi phí
Doanh thu dự kiến
Sự thỏa mãn được hình thành khi:
Lợi ích > chi phí
Cảm nhận phù hợp hoặc vượt kỳ vọng
Giá thấp hơn đối thủ
Chất lượng cao hơn đối thủ
Một trong các điều kiện để trao đổi diễn ra là:
Có ít nhất hai bên cùng có lợi
Bắt buộc phải có tiền
Chỉ người bán có quyền quyết định
Chỉ người mua có quyền từ chối
Đơn vị của trao đổi là:
Hợp đồng
Giao dịch
Thanh toán
Phiếu giảm giá
Marketing quan hệ nhấn mạnh:
Lợi nhuận ngắn hạn
Lợi nhuận dài hạn và mối quan hệ cùng giá trị
Khuyến mại mạnh để bán nhanh
Tối đa hóa số lượng giao dịch đơn lẻ
Trong du lịch, marketing quan hệ đặc biệt quan trọng vì:
Sản phẩm là hàng hóa hữu hình
Ngành có tính tổng hợp, đồng bộ, liên ngành và xã hội hóa cao
Khách hàng chỉ mua trực tuyến
Không cần trung gian phân phối
Theo nghĩa rộng, thị trường là:
Tập hợp người bán hiện tại
Tập hợp người mua hiện tại
Tập hợp người mua, người bán hiện tại và tiềm năng
Chỉ bao gồm người tiêu dùng cuối cùng
Marketing theo Stanton nhấn mạnh:
Nghiên cứu hành vi tiêu dùng
Hệ thống hoạt động phản ánh sản xuất, giá cả, phân phối để thỏa mãn nhu cầu hiện tại
Truyền thông xã hội
Chỉ hoạt động bán hàng
Peter Drucker (Peter Ducke): Theo Drucker, marketing là:
Hoạt động theo quan điểm người tiêu thụ
Kế hoạch tài chính
Hoạt động sản xuất theo quy mô
Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
J.H Crighton: Marketing cung cấp:
Đúng sản phẩm, đúng kênh, đúng luồng, đúng thời gian, đúng vị trí
Giá thấp nhất
Quảng cáo nhiều nhất
Khuyến mại lớn nhất
AMA (1985): Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, một nội dung của marketing là:
Chỉ định giá
Lập kế hoạch, thực hiện, định giá, xúc tiến và phân phối hàng hóa, dịch vụ, ý tưởng
Chỉ nghiên cứu thị trường
Chỉ chọn kênh phân phối
Kotler - bản chất: Một định nghĩa của Kotler mô tả marketing là:
Nghệ thuật hạ giá
Quá trình quản lý mang tính xã hội để thỏa mãn nhu cầu qua tạo ra, chào hàng, trao đổi sản phẩm có giá trị
Hoạt động quảng cáo liên tục
Thiết kế bao bì
Theo Kotler, quản trị marketing là:
Lập kế hoạch tài chính
Phân tích, lập kế hoạch, thực hiện, giám sát các biện pháp để thiết lập, củng cố, duy trì trao đổi có lợi với người mua
Xúc tiến bán hàng
Kiểm soát nhân sự
Nội dung cốt lõi: Quản trị marketing thực chất là quản lý:
Hệ thống phân phối
Mức cầu sản phẩm trên thị trường mục tiêu
Chi phí quảng cáo
Đội ngũ bán hàng
Quan điểm "hướng vào sản xuất" phù hợp khi:
Cung > cầu
Cầu > cung và có khả năng hạ giá thành nhờ kinh nghiệm
Thị trường phân đoạn mạnh
Sản phẩm rất khác biệt
Hướng vào sản phẩm: Quan điểm này giả định:
Khách ưa sản phẩm rẻ
Khách ưa sản phẩm chất lượng cao, khác biệt
Khách ưu tiên khuyến mại
Khách chỉ mua online
Hướng vào bán hàng: Trọng tâm là:
Tìm hiểu mong muốn khách hàng
Thúc đẩy bán hàng, quảng cáo, khuyến mại để bán cái doanh nghiệp có
Thiết kế sản phẩm theo đặt hàng
Lợi nhuận dài hạn qua quan hệ
Hướng ra thị trường: Điểm xuất phát của quá trình kinh doanh là:
Bên trong doanh nghiệp
Sản xuất đại trà
Thị trường - phát hiện thiếu hụt và mong muốn khách hàng
Chiến dịch khuyến mại
Hướng xã hội: Quan điểm kết hợp ba lợi ích yêu cầu doanh nghiệp:
Tối đa lợi nhuận bất chấp xã hội
Cân bằng lợi nhuận doanh nghiệp, thỏa mãn khách, và phồn vinh xã hội
Chỉ phục vụ khách hàng
Tập trung công nghệ cao
Bốn trụ cột: Quan điểm hiện đại dựa trên trụ cột nào sau đây?
Sản xuất - giá - kênh - bán hàng
Tập trung thị trường, định hướng khách hàng, phối hợp marketing, lợi nhuận dài hạn
Quảng cáo - khuyến mại - PR - bán hàng
Nhân sự - tài chính - vận hành - công nghệ
Marketing-mix: Marketing hỗn hợp là:
Tập hợp các công cụ thị trường doanh nghiệp kiểm soát để tác động đến nhu cầu thị trường mục tiêu
Danh mục sản phẩm
Kế hoạch tài chính
Hệ thống bán hàng trực tiếp
4Ps: Yếu tố nào không thuộc 4Ps truyền thống?
Sản phẩm (Product)
Giá (Price)
Phân phối (Place)
Chính sách (Political)
Vai trò marketing-mix: Một vai trò quan trọng của marketing-mix là:
Kết nối sản xuất với thị trường, lấy nhu cầu khách hàng làm chỗ dựa cho quyết định kinh doanh
Tối đa hóa sản lượng
Chuẩn hóa quy trình nội bộ
Giảm chi phí hành chính
Chiến lược xúc tiến: Nội dung không thuộc xúc tiến là:
Quảng cáo
Quan hệ công chúng
Định giá
Bán hàng cá nhân
UNWTO: Marketing du lịch theo UNWTO là:
Kỹ thuật bán tour
Triết lý quản trị dựa trên nghiên cứu, dự đoán, lựa chọn theo mong muốn du khách để đưa sản phẩm phù hợp ra thị trường mục tiêu, tối đa lợi nhuận
PR điểm đến
Khuyến mại dịch vụ lưu trú
Từ giác độ quản lý: Marketing điểm đến là:
Hoạt động của doanh nghiệp lữ hành
Hội nhập hoạt động các nhà cung ứng hướng vào thỏa mãn du khách trên mỗi đoạn thị trường mục tiêu, phát triển bền vững nơi đến
Chiến dịch quảng cáo ngắn hạn
Tối đa hóa chi tiêu khách
Từ giác độ kinh doanh: Marketing trong doanh nghiệp du lịch yêu cầu:
Bộ phận marketing tự làm riêng
Tất cả hoạt động hướng vào mong muốn thị trường mục tiêu, đưa sản phẩm tốt hơn và sớm hơn đối thủ
Tập trung giảm giá
Ít quan tâm khách hàng
Mục đích marketing du lịch: Mục tiêu không thuộc marketing du lịch là:
Làm hài lòng khách hàng
Xây dựng trung thành
Thắng lợi cạnh tranh
Lợi nhuận ngắn hạn bằng mọi giá
Cấp quốc gia: Trọng tâm marketing ở cấp quốc gia là:
Bán lẻ tour
Định hướng chiến lược thị trường, sản phẩm, xúc tiến dựa trên quy hoạch du lịch
Quản lý buồng phòng
Chăm sóc khách hàng cá nhân
Cấp địa phương: Trọng tâm ở cấp địa phương là:
Phân đoạn thị trường
Dự báo cầu, định hướng sản phẩm, truyền thông marketing
Định giá động
Xây dựng CRM
Cấp doanh nghiệp: Doanh nghiệp du lịch thường tập trung:
Sản xuất hàng hóa
Phân đoạn, chọn thị trường mục tiêu, định vị, triển khai marketing-mix; tăng bán hàng cá nhân, thúc đẩy bán, bán trực tuyến
Xây dựng luật du lịch
Chỉ xuất khẩu hữu hình
4 đặc điểm dịch vụ: Dịch vụ du lịch KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?
Vô hình
Không đồng nhất
Có thể tồn kho dài hạn
Không tách rời sản xuất - tiêu dùng
Hệ quả vô hình: Vì dịch vụ vô hình, khách thường:
Thử nghiệm đầy đủ trước khi mua
Dựa vào cảm nhận về địa điểm, người phục vụ, trang thiết bị, thông tin, thương hiệu, giá để suy đoán chất lượng
Chỉ dựa vào giá thấp
Mua theo phong trào
Không thể dự trữ: Hệ quả quan trọng khi không bán hết dịch vụ (ví dụ buồng phòng trống) là:
Không ảnh hưởng doanh thu
Mất doanh thu nhưng vẫn chi trả chi phí cố định
Tăng tồn kho
Giảm chất lượng dịch vụ
Không tách rời: Dịch vụ du lịch yêu cầu:
Khách không cần hiện diện
Khách thường phải hiện diện và tham gia vào quá trình thực hiện
Chỉ cung cấp từ xa
Bán qua đại lý là đủ
Đặc trưng riêng: Sản phẩm du lịch thường:
Dễ trưng bày như hàng hóa
Chủ yếu là dịch vụ vô hình, khó trưng bày, khách phải mua trước khi thấy, mang tính thời vụ
Không thể thay thế
Ít phụ thuộc thời gian
Khoảng thời gian: Trong du lịch, khoảng thời gian từ đặt mua đến tiêu dùng:
Rất ngắn, thường trong ngày
Thường dài (ví dụ đặt trước nhiều tuần/tháng)
Không xác định
Luôn ngay lập tức
Mô hình 4S: Thành phần đúng của 4S là:
Sea - Sun - Sand - Shop
Sea - Sun - Sex - Shop
Summer - Sun - Sea - Sand
Sun - Sand - Sky - Shop
Mô hình 3F: 3F đề cập đến:
Flower - Fauna - Folklore
Forest - Food - Festival
Flora - Fauna - Folklore
Flora - Food - Folk
Mô hình 5H: Yếu tố KHÔNG thuộc 5H:
Hospitality
Honesty
Heritage
High-tech
Mô hình 6S: Một yếu tố thuộc 6S là:
Sustainability
Sécurité (an toàn)
Sales
Social
Phân loại hành vi mua: Ba loại hành vi mua sản phẩm du lịch gồm:
Cá nhân, tổ chức (MICE), đại lý lữ hành (buôn/lẻ)
Nội địa, quốc tế, online
Trẻ, trung niên, cao tuổi
Nam, nữ, trẻ em
Phân nhóm: Môi trường marketing bao gồm hai nhóm lớn nào?
Môi trường vi mô và môi trường tài chính
Môi trường vi mô và môi trường vĩ mô
Môi trường vĩ mô và môi trường nội bộ
Môi trường pháp lý và môi trường công nghệ
Ý nghĩa phân tích: Kết quả phân tích môi trường vi mô và vĩ mô giúp nhà kinh doanh trả lời câu hỏi nào?
Doanh nghiệp có bao nhiêu khách hàng?
Doanh nghiệp đang ở đâu?
Đối thủ dùng chiến lược gì?
Doanh nghiệp sẽ tăng trưởng như thế nào?
Tác động vi mô: Nhóm yếu tố vi mô có đặc điểm chính gì?
Tác động gián tiếp, dài hạn
Liên quan chặt chẽ, tác động trực tiếp đến khả năng phục vụ khách
Chỉ tác động đến tài chính
Chủ yếu tác động đến luật pháp
Tác động vĩ mô: Nhóm yếu tố vĩ mô có đặc điểm chính gì?
Mang tính ngành hẹp
Mang tính xã hội rộng lớn, tác động đến toàn bộ vi mô và quyết định marketing
Chỉ tác động đến sản phẩm
Chỉ tác động đến giá
Thành phần vi mô: Yếu tố nào sau đây không thuộc môi trường vi mô?
Nhà cung ứng
Khách du lịch
Trung gian marketing
Lãi suất ngân hàng toàn quốc
Thành phần vĩ mô: Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô?
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp
Hệ thống phân phối của doanh nghiệp
Chính trị-luật pháp
Quan hệ với nhà cung ứng
Mục tiêu phân tích môi trường: Mục tiêu chính khi phân tích môi trường là gì?
Chỉ định giá cụ thể cho sản phẩm
Nhận diện cơ hội và nguy cơ, điểm mạnh-yếu để hoạch định chiến lược
Lựa chọn chiến dịch quảng cáo
Chốt kênh phân phối
Bản chất vĩ mô: Yếu tố nào thường ảnh hưởng tới toàn bộ doanh nghiệp trong ngành du lịch?
Chiến thuật bán phòng của một khách sạn
Chính sách thuế du lịch của nhà nước
Quan hệ cá nhân với một đại lý
Phí đặt chỗ của một nền tảng OTA cụ thể
Câu hỏi định vị: Sau phân tích, doanh nghiệp trả lời "Chúng ta đang ở đâu?" đồng thời chuẩn bị để trả lời câu hỏi nào tiếp theo?
Chúng ta tăng giá ở đâu?
Chúng ta muốn đi tới đâu?
Chúng ta tuyển dụng ai?
Chúng ta có bao nhiêu đại lý?
Nhà cung ứng: Trong lữ hành, nhà cung ứng chính thường là:
Cơ quan thuế
Khách sạn, nhà hàng, vận chuyển, điểm du lịch
Cơ quan ngoại giao
Trường đại học
Phân tích nhà cung ứng: Tiêu chí nào không phải trọng tâm khi liệt kê nhà cung ứng?
Chất lượng dịch vụ và độ tin cậy
Giá cả và mối quan hệ
Quyền mặc cả cao hay thấp
Màu sắc logo của nhà cung ứng
Bản thân doanh nghiệp: Khi phân tích nội bộ marketing, yếu tố nào không nằm trong phạm vi bắt buộc?
Mục tiêu, chiến lược marketing
Tổ chức bộ máy marketing
Chính sách marketing mix
Thiết kế nội thất văn phòng
Đối thủ cạnh tranh: "Cạnh tranh hiện tại" trong du lịch nhấn mạnh đặc trưng nào?
Cạnh tranh trong nội bộ ngành ở mức độ cao nhất vì sản phẩm dễ thay thế
Ít cạnh tranh vì sản phẩm độc quyền
Chủ yếu cạnh tranh về pháp lý
Không có cạnh tranh nhãn hiệu
Cạnh tranh tiềm năng: Rào cản vào ngành thấp sẽ dẫn đến:
Ít đối thủ mới
Nhiều đối thủ mới gia nhập
Không ảnh hưởng
Chỉ ảnh hưởng tới giá
Sản phẩm thay thế: Ngành nào có thể thay thế một phần dịch vụ thông tin của lữ hành?
Nông nghiệp
Công nghệ thông tin
Khai khoáng
Xây dựng
Trung gian marketing: Trung gian phân phối trong du lịch có thể bao gồm:
Hãng truyền thông, công ty quảng cáo
Hệ thống phân phối toàn cầu, hãng lữ hành gửi khách, nhà điều hành vận tải
Cơ quan thuế
Trường đào tạo du lịch
Đại lý dịch vụ marketing: Nhóm này đảm nhận vai trò:
Cấp vốn cho doanh nghiệp
Xây dựng và thực hiện chiến lược/chiến thuật truyền thông-quảng cáo
Kinh doanh lưu trú
Kiểm tra an toàn thực phẩm
Trung gian tài chính: Bao gồm:
Ngân hàng, doanh nghiệp tín dụng, bảo hiểm
Hãng hàng không và OTA
Cơ quan ngoại giao
Báo chí
Phân tích khách du lịch: Câu hỏi "ai, bao nhiêu, cái gì, ở đâu, bao giờ, thế nào, tại sao" nhằm:
Xác định đối thủ
Hiểu hành vi, đặc điểm và động cơ của khách để định hướng thị trường mục tiêu
Chốt giá bán phòng
Lập kế toán nội bộ
Nhân khẩu: Yếu tố nào thuộc xu hướng nhân khẩu cần phân tích?
Tốc độ tăng trưởng GDP
Tỷ lệ sinh đẻ, già hóa, di chuyển dân cư, trình độ học vấn
Tỷ giá ngoại tệ
Lãi suất
Kinh tế: Cầu du lịch phụ thuộc chủ yếu vào:
Thu nhập và giá cả
Màu sắc thương hiệu
Số lượng đại lý
Khả năng sáng tạo nội dung
Tự nhiên: Phân tích môi trường tự nhiên nhằm:
Xem xét khả năng thay đổi luật
Đánh giá hấp dẫn tài nguyên và khó-dễ về đầu vào (năng lượng, ô nhiễm, khan hiếm)
Xác định giá trị thương hiệu
Xác nhận quy trình kế toán
Chính trị-luật pháp: Ngành du lịch nhạy cảm với:
Ổn định chính trị, quan hệ quốc tế, luật bảo vệ người tiêu dùng, môi trường
Chỉ truyền thông
Chỉ giá phòng
Chỉ công nghệ web
Công nghệ: Phân tích công nghệ giúp:
Quyết định tạm ngưng quảng cáo
Quyết định đầu tư để tạo lợi thế cạnh tranh (GDS, dữ liệu, năng lượng, giao thông)
Cắt giảm nhân sự
Tăng thuế nội bộ
Văn hóa: Phân tích văn hóa tập trung vào:
Giá trị-chuẩn mực, ngôn ngữ, tôn giáo, sắc tộc, thái độ của con người với bản thân, xã hội, tự nhiên, vũ trụ
Chỉ giá vé
Chỉ quy trình nội bộ
Chỉ công nghệ đặt chỗ
Kết luận vĩ mô: Sau khi phân tích vĩ mô, doanh nghiệp cần:
Dự báo bức tranh du lịch tương lai và chuẩn bị giả thuyết đặt mục tiêu
Chốt giảm giá
Bỏ qua đối thủ
Không cần điều chỉnh kế hoạch
Yếu tố thành công: Nhóm yếu tố chính ảnh hưởng thành công thường gồm:
Nguồn khách, hàng không, điểm đến, đối thủ
Màu logo, khẩu hiệu, đồng phục
Quy trình nội bộ
Chỉ giá phòng
Năng lực bên trong: Được đánh giá qua:
Lợi thế cạnh tranh, kỹ năng, trình độ tổ chức và kinh doanh du lịch
Chỉ số like trên mạng xã hội
Số lượng nhân viên bảo vệ
Mức thuế suất địa phương
Môi trường vĩ mô tác động như thế nào đến vi mô?
Không liên quan
Tác động tổng thể, làm thay đổi điều kiện hoạt động của vi mô và các quyết định marketing
Chỉ tác động tới đối thủ
Chỉ tác động tới giá
Theo giáo trình, "kế hoạch" là:
Tập hợp các ý tưởng sáng tạo
Toàn bộ những điều vạch ra có hệ thống về công việc dự định làm trong thời gian nhất định với mục tiêu, cách thức, trình tự, thời hạn
Chỉ danh mục chi phí
Chỉ danh mục nhân sự
Kế hoạch marketing là:
Một phần của kế hoạch chiến lược, kết nối mục đích và nguồn lực với cơ hội thị trường
Tài liệu kế toán
Quy trình tuyển dụng
Kế hoạch pháp lý
Bộ phận marketing cần soạn thảo mấy loại kế hoạch?
Một loại (hàng năm)
Hai loại: dài hạn (3-5 năm) và hàng năm
Ba loại
Bốn loại
Nội dung không thuộc kế hoạch dài hạn?
Nhân tố ảnh hưởng 5 năm tới
Mục tiêu 5 năm
Chiến lược chiếm lĩnh thị phần
Phân công ca làm việc từng tuần
Không thuộc nội dung chủ đạo của kế hoạch năm?
Hiện trạng marketing, cơ hội-hiểm họa hiện có
Mục tiêu và vấn đề đặt ra
Chiến lược marketing, chương trình hành động, hạch toán dự kiến
Tuyên bố định vị dài hạn cho 5 năm
Không phải câu hỏi trong chuỗi?
Chúng ta đang ở đâu?
Chúng ta muốn đi tới đâu?
Chúng ta làm như thế nào?
Chúng ta thuê ai?
Nội dung kế hoạch marketing: Mục nào không nằm trong cấu trúc cơ bản?
Tóm tắt ý đồ
Trình bày thực trạng
Phân tích SWOT, mục tiêu, chiến lược, chương trình hành động
Mô tả trang phục nhân viên lễ tân
Chương trình hành động: Yếu tố nào không cần ghi rõ?
Tên hoạt động
Người chịu trách nhiệm
Thời gian bắt đầu-kết thúc
Chiều cao nhân viên phụ trách
Dự toán thu-chi: Phần nào được yêu cầu trình bày cụ thể trong "chi"?
Chi phí marketing (cùng các khoản khác)
Chi phí bảo hiểm xã hội
Chi phí giải trí cá nhân
Chi phí đi lại riêng của nhân viên
Giám sát: Kiểm tra kế hoạch gồm loại nào sau đây?
Định kỳ, thường xuyên, đột xuất; đánh giá mức độ thực hiện; điều chỉnh
Chỉ định kỳ
Chỉ đột xuất
Chỉ nội bộ tài chính
SWOT: "Cơ hội" trong SWOT là:
Điều kiện thuận lợi giúp doanh nghiệp thành công trên thị trường mục tiêu
Nguồn lực gây suy giảm cạnh tranh
Tình huống đe dọa
Yếu tố nội bộ không đổi
Ma trận SWOT: Cặp "S/O" ngụ ý gì?
Kết hợp điểm mạnh với cơ hội để phát huy tối đa
Kết hợp điểm yếu với cơ hội
Điểm mạnh với nguy cơ
Điểm yếu với nguy cơ
Mục tiêu marketing (chiến lược): Ví dụ phù hợp?
Dẫn đầu thị phần trong 3-5 năm
Phân công ca làm việc hàng tuần
Chốt lịch bảo dưỡng xe tháng sau
Lập poster sự kiện tuần tới
Chiến lược tăng trưởng thị trường: "Thâm nhập sâu hơn vào thị trường" nghĩa là:
Bán nhiều hơn sản phẩm hiện tại cho khách hiện tại hoặc khách mới trong phân đoạn hiện tại
Ngừng bán sản phẩm hiện tại
Chuyển sang lĩnh vực khác
Chỉ tăng quảng cáo
Phát triển phân đoạn: Định nghĩa đúng:
Bán sản phẩm hiện tại cho thị trường khách du lịch mới
Bán sản phẩm mới cho phân đoạn hiện tại
Bán sản phẩm mới cho phân đoạn mới
Ngừng kinh doanh
Kiểm tra thực hiện kế hoạch năm: Bước nào sau đây không thuộc quy trình 4 bước?
Phân bổ chỉ tiêu theo tháng/quý
Lượng hóa chỉ tiêu hoạt động thị trường
Phát hiện nguyên nhân lệch
Tổ chức du lịch cho nhân viên
Phương tiện kiểm tra: Không phải phương tiện kiểm tra cơ bản?
Phân tích tiêu thụ
Phân tích thị phần
Phân tích quan hệ chi phí marketing-mức tiêu thụ
Thay đổi tên công ty
Quan sát thái độ khách hàng: Mục đích chính là:
Thu thập dữ liệu để điều chỉnh chính sách marketing, đặc biệt chính sách sản phẩm
Đổi tên tour
Giảm lương nhân viên
Tăng thuế
Chiến lược đáp ứng thị trường: Hai dạng lớn là:
Phân biệt và không phân biệt
Tấn công và phòng thủ
Nội địa và quốc tế
Truyền thống và số hóa
Đo lường định vị: Ở cấp chiến thuật hằng năm cần:
Cải thiện biện pháp đo lường, sử dụng khảo sát các đoạn thị trường chính
Chỉ tập trung vào giá
Bỏ qua ý kiến khách hàng
Không thay đổi thông điệp
