wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 143

Worksheet time: 72hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

(Chọn một phương án đúng) Diện tích của EU lớn hơn quốc gia/khu vực nào?

a)

Hoa Kỳ

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Liên bang Nga

2.

(Chọn một phương án đúng) Dân số của EU nhỏ hơn quốc gia/khu vực nào?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Liên bang Nga

d)

Hoa Kỳ

3.

(Chọn một phương án đúng) Tỉ trọng của EU trong cơ cấu kinh tế thế giới nhỏ hơn khu vực/quốc gia nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hoa Kỳ

d)

Liên bang Nga

4.

(Chọn một phương án đúng) Tên gọi Liên minh châu Âu (EU) có từ năm nào?

a)

19631963

b)

19731973

c)

19831983

d)

19931993

5.

(Chọn một phương án đúng) Tổng số các nước thành viên của EU hiện nay (2020) là bao nhiêu?

a)

2525

b)

2626

c)

2727

d)

2828

6.

(Chọn một phương án đúng) Vương quốc Anh chính thức rời Liên minh châu Âu (EU) vào năm nào?

a)

20052005

b)

20102010

c)

20152015

d)

20202020

7.

(Chọn một phương án đúng) Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng tiền chung châu Âu (đồng ơ-rô)?

a)

Có vị trí cao trong giao dịch quốc tế

b)

Là đồng tiền dự trữ chính thức quốc tế

c)

Có tác động đến tiền tệ các nước khác

d)

Tất cả thành viên EU đã dùng chung

8.

(Chọn một phương án đúng) Liên minh châu Âu (EU) đứng đầu thế giới về tỉ trọng lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất ô tô trên thế giới

b)

Sản xuất công nghiệp nặng trên thế giới

c)

Xuất khẩu của thế giới

d)

Tiêu thụ năng lượng thế giới

9.

(Chọn một phương án đúng) Các nước nào tham gia thành lập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (1957)?

a)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Áo, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

b)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

c)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Bi, Ba Lan, Lúc-xăm-bua

d)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Bi, Na Uy, Lúc-xăm-bua

10.

(Chọn một phương án đúng) Nước nào gia nhập Liên minh châu Âu (EU) năm 2013?

a)

Hung-ga-ri

b)

Crôát-ti-a

c)

Ru-ma-ni

d)

Bun-ga-ri

11.

(Chọn một phương án đúng) Cộng đồng châu Âu được thành lập năm nào?

a)

19571957

b)

19671967

c)

19811981

d)

19931993

12.

(Chọn một phương án đúng) Các nước gia nhập Liên minh châu Âu (EU) năm 2007 là nước nào?

a)

Ru-ma-ni, An-ba-ni

b)

An-ba-ni, Bun-ga-ri

c)

Bun-ga-ri, Ru-ma-ni

d)

Ru-ma-ni, I-ta-li-a

13.

(Chọn một phương án đúng) Các nước trở thành thành viên EU kể từ năm 1995 là nước nào?

a)

Thụy Điển, Phần Lan, Áo

b)

Phần Lan, Áo, Lát-vi-na

c)

Áo, Lát-vi-na, E-xtô-ni-a

d)

E-xtô-ni-a, Áo, Lát-vi-a

14.

(Chọn một phương án đúng) Những quốc gia có vai trò sáng lập Liên minh châu Âu (EU) là nước nào?

a)

Italia, Pháp, Phần Lan, Đức, Thụy Điển

b)

Pháp, Đức, Italia, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

c)

Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha

d)

Đức, Anh, Pháp, Thụy Sĩ, Phần Lan, Bỉ

15.

(Chọn một phương án đúng) Các nước nào ở châu Âu hiện nay (2020) vẫn chưa gia nhập Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Áo, Pháp

b)

Pháp, Đức

c)

Đức, Bỉ

d)

Na Uy, Thụy Sĩ

16.

(Chọn một phương án đúng) Đối với thị trường nội địa, các nước thuộc Liên minh châu Âu (EU) đã thực hiện điều gì?

a)

Kí kết các hiệp định thương mại tự do

b)

Tăng thuế quan và kiểm soát biên giới

c)

Áp dụng cùng một mức thuế hàng hóa

d)

Dỡ bỏ các rào cản đối với thương mại

17.

(Chọn một phương án đúng) Đồng tiền chung của châu Âu (đồng ơ-rô) được chính thức đưa vào giao dịch thanh toán từ năm nào?

a)

19971997

b)

19981998

c)

19991999

d)

20002000

18.

(Chọn một phương án đúng) Trụ sở hiện nay của Liên minh châu Âu (EU) đặt tại thành phố nào?

a)

Brúc-xen (Bỉ)

b)

Béc-lin (Đức)

c)

Pa-ri (Pháp)

d)

Mat-xcơ-va (Nga)

19.

(Chọn một phương án đúng) Quá trình mở rộng các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU) chủ yếu hướng về phía nào?

a)

Tây

b)

Đông

c)

Bắc

d)

Nam

20.

(Chọn một phương án đúng) Trong thị trường chung của EU được tự do lưu thông về nội dung nào?

a)

Con người, hàng hóa, cư trú, dịch vụ

b)

Dịch vụ, tiền vốn, chọn nơi làm việc

c)

Tiền vốn, con người, dịch vụ, cư trú

d)

Tiền vốn, con người, dịch vụ, cư trú và hàng hóa

21.

(Chọn một phương án đúng) Mục tiêu chủ yếu của Liên minh châu Âu (EU) là gì?

a)

Xây dựng EU thành khu vực tự do và liên kết chặt chẽ

b)

Ngăn chặn nguy cơ xung đột giữa các dân tộc, tôn giáo

c)

Cùng nhau hạn chế các dòng nhập cư trái phép xảy ra

d)

Bảo vệ an ninh, phòng chống nguy cơ biến đổi khí hậu

22.

(Chọn một phương án đúng) Cơ quan đầu não đứng đầu EU hiện nay là cơ quan nào?

a)

Các ủy ban chính phủ

b)

Hội đồng bộ trưởng

c)

Quốc hội Châu Âu

d)

Hội đồng Châu Âu

23.

(Chọn một phương án đúng) Cơ quan đặt ra các định hướng chung ở Liên minh châu Âu (EU) là cơ quan nào?

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

24.

(Chọn một phương án đúng) Cơ quan có nhiệm vụ lập pháp ở Liên minh châu Âu (EU) là cơ quan nào?

a)

Hội đồng bộ trưởng EU

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

25.

(Chọn một phương án đúng) Lĩnh vực nào sau đây không đặt ra làm mục tiêu hợp tác chính trong Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Kinh tế

b)

Luật pháp

c)

Nội vụ

d)

Quân sự

26.

(Chọn một phương án đúng) Cơ quan có quyền quyết định cao nhất ở Liên minh châu Âu (EU) là cơ quan nào?

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

27.

(Chọn một phương án đúng) Tự do lưu thông hàng hóa trong Liên minh châu Âu (EU) là nội dung nào?

a)

Tự do đi lại, cư trú, lựa chọn nơi làm việc

b)

Tự do đối với các dịch vụ vận tải, du lịch

c)

Bãi bỏ các hạn chế trong giao dịch thanh toán

d)

Hàng hóa các nước không chịu thuế giá trị gia tăng

28.

(Chọn một phương án đúng) Tự do di chuyển trong Liên minh châu Âu (EU) bao gồm tự do nào?

a)

Cư trú và dịch vụ kiểm toán

b)

Đi lại, cư trú, dịch vụ vận tải

c)

Cư trú, lựa chọn nơi làm việc

d)

Đi lại, cư trú, dịch vụ thông tin liên lạc

29.

(Chọn một phương án đúng) Tự do di chuyển trong Liên minh châu Âu (EU) không bao gồm tự do nào?

a)

Đi lại

b)

Cư trú

c)

Chọn nơi làm việc

d)

Thông tin liên lạc

30.

(Chọn một phương án đúng) Việc sử dụng đồng ơ-rô trong Liên minh châu Âu (EU) không mang lại lợi ích trực tiếp nào?

a)

Bảo vệ nền kinh tế

b)

Tránh sự phụ thuộc

c)

Thuận tiện cho sản xuất

d)

Xóa được sự chênh lệch

31.

(Chọn một phương án đúng) Thực hiện quyền bổ nhiệm Tòa Kiểm toán châu Âu là cơ quan nào?

a)

Công dân các quốc gia

b)

Chính quyền các quốc gia

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng bộ trưởng EU

32.

(Chọn một phương án đúng) Thực hiện quyền bổ nhiệm Tòa án Công lí của EU là cơ quan nào?

a)

Công dân các quốc gia

b)

Chính quyền các quốc gia

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng bộ trưởng EU

33.

(Chọn một phương án đúng) Cơ quan có vai trò tư vấn ở EU là cơ quan nào?

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

34.

(Chọn một phương án đúng) Cơ quan nào sau đây kiểm tra những quyết định của các ủy ban EU?

a)

Cơ quan kiểm toán

b)

Hội đồng bộ trưởng EU

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Tòa án châu Âu

35.

(Chọn một phương án đúng) Tự do lưu thông dịch vụ trong Liên minh châu Âu (EU) không bao gồm nội dung nào?

a)

Giao thông vận tải

b)

Thông tin liên lạc

c)

Chọn nơi làm việc

d)

Ngân hàng, du lịch

36.

(Chọn một phương án đúng) Ở Liên minh châu Âu (EU), sản phẩm mỹ phẩm A sản xuất tại Ba Lan được buôn bán trên thị trường các nước thành viên mà không phải chịu thuế nhập khẩu nhưng phải tuân theo tiêu chuẩn chung của toàn EU là biểu hiện của nội dung nào?

a)

Tự do di chuyển

b)

Tự do lưu thông tiền vốn

c)

Tự do lưu thông dịch vụ

d)

Tự do lưu thông hàng hóa

37.

(Chọn một phương án đúng) Ở Liên minh châu Âu (EU), doanh nghiệp A của Hà Lan có thể tiếp cận nguồn vốn, thông tin, bán sản phẩm, tuyển nhân viên tại Áo như một doanh nghiệp của Áo là biểu hiện của nội dung nào?

a)

Tự do di chuyển

b)

Tự do lưu thông tiền vốn

c)

Tự do lưu thông dịch vụ

d)

Tự do lưu thông hàng hóa

38.

(Chọn một phương án đúng) Hoạt động nào sau đây không thể hiện sự hợp tác trong sản xuất và dịch vụ của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Cùng hợp tác sản xuất máy bay

b)

Đường hầm giao thông dưới biển Măng-sơ

c)

Sử dụng đồng tiền chung của EU

d)

Tự do đi lại, cư trú, lựa chọn nơi làm việc

39.

(Chọn một phương án đúng) Phát biểu nào sau đây không phải thể hiện hợp tác trong sản xuất và dịch vụ của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Mạng lưới đường bộ, sắt, cảng biển và cảng sông nối liền các nước

b)

Vận tải đường sắt ở châu Âu đang được đồng bộ hóa giữa các nước

c)

Các nước ở EU hợp tác trong việc chế tạo được loại máy bay hiện đại

d)

EU có một mạng lưới pháp luật về các lĩnh vực bảo vệ môi trường

40.

(Chọn một phương án đúng) Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Là một tổ chức liên kết quốc tế hoạt động rất hiệu quả

b)

Là tổ chức liên kết khu vực có thể chế hoạt động riêng

c)

Đã có thị trường chung với sự di chuyển tự do hàng hóa

d)

Đã có nhiều nước trong khu vực dùng đồng tiền chung

41.

(Chọn một phương án đúng) Thực hiện quyền bổ nhiệm Ngân hàng Trung ương của Liên minh châu Âu (EU) là cơ quan nào?

a)

Công dân các quốc gia

b)

Chính quyền các quốc gia

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng bộ trưởng EU

42.

(Chọn một phương án đúng) Cơ quan nào sau đây bổ nhiệm Ủy ban Liên minh châu Âu?

a)

Nghị viện châu Âu

b)

Hội đồng bộ trưởng EU

c)

Chính quyền các quốc gia

d)

Hội đồng châu Âu

43.

(Chọn một phương án đúng) Phát biểu nào sau đây không đúng về mục tiêu của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Thúc đẩy sự tự do lưu thông

b)

Tăng cường hợp tác, liên kết

c)

Duy trì nền hòa bình, an ninh

d)

Xây dựng liên minh quân sự

44.

(Chọn một phương án đúng) Ý nghĩa chủ yếu của việc hình thành thị trường chung châu Âu không phải là nội dung nào?

a)

Thuận lợi cho lưu thông hàng hóa

b)

Giảm chi phí và cước phí vận tải

c)

Tạo thống nhất về thể chế chính trị

d)

Dễ dàng tìm việc làm ở nước khác

45.

(Chọn một phương án đúng) Ý nghĩa chủ yếu của việc thiết lập một EU tự do và hình thành liên minh kinh tế không phải là nội dung nào?

a)

Kích thích cạnh tranh và thương mại

b)

Nâng cao chất lượng và hạ giá thành

c)

Góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

d)

Tạo mức sống đồng đều cho người dân

46.

(Chọn một phương án đúng) Một chiếc máy bay do Pháp sản xuất khi xuất khẩu sang Hà Lan cần thực hiện nội dung nào?

a)

Cần giấy phép của chính phủ Hà Lan

b)

Phải nộp thuế cho chính phủ Hà Lan

c)

Không cần phải nộp thuế cho Hà Lan

d)

Thực hiện chính sách thương mại riêng

47.

(Chọn một phương án đúng) Phát biểu nào sau đây không đúng với Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Quyền tự do đi lại, cư trú, chọn nghề của mọi công dân được đảm bảo

b)

Các hạn chế đối với giao dịch thanh toán ngày càng được tăng cường

c)

Các nước có chính sách thương mại chung buôn bán với ngoại khối

d)

Sản phẩm nội khối được tự do buôn bán trong toàn thị trường chung

48.

(Chọn một phương án đúng) Phát biểu nào đúng về thương mại của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ lớn nhất thế giới

b)

Nhập khẩu chủ yếu máy bay, điện tử, dược phẩm, nông sản

c)

Xuất khẩu chủ yếu mặt hàng dầu, khí đốt tự nhiên, uranium

d)

Hầu hết buôn bán với các nước Đông Nam Á và châu Phi

49.

(Chọn một phương án đúng) Sản phẩm sản xuất hợp pháp ở một nước thuộc EU, khi lưu thông trong khối được hưởng ưu đãi nào?

a)

Không nộp thuế năm đầu tiên

b)

Không nộp thuế hai năm đầu

c)

Nộp 5%5\% thuế giá trị gia tăng

d)

Không phải chịu thuế giá trị gia tăng

50.

(Chọn một phương án đúng) Một trong những ưu tiên hàng đầu trong chính sách môi trường của EU là nội dung nào?

a)

Giảm thiểu biến đổi khí hậu

b)

Bảo vệ môi trường sông, hồ

c)

Phòng chống các thiên tai

d)

Sử dụng hợp lí tài nguyên

51.

(Chọn một phương án đúng) Ý nghĩa lớn nhất của việc đưa đồng ơ-rô vào sử dụng chung trong Liên minh châu Âu (EU) là nội dung nào?

a)

Giảm thiểu những rủi ro khi chuyển đổi tiền tệ

b)

Tạo thống nhất về thể chế chính trị

c)

Thúc đẩy đầu tư, ổn định tài chính và hỗ trợ lẫn nhau

d)

Đơn giản hóa công tác kế toán của doanh nghiệp

52.

(Chọn một phương án đúng) Mục tiêu của EU trên thế giới là nội dung nào?

a)

Thương mại tự do và công bằng, xóa đói giảm nghèo

b)

Thúc đẩy hòa bình, tự do, an ninh và hạnh phúc của công dân

c)

Thiết lập một thị trường nội địa, một liên minh kinh tế và tiền tệ

d)

Phát triển bền vững dựa trên tăng trưởng kinh tế cân bằng, tiến bộ xã hội

53.

Biết tổng trị giá xuất nhập khẩu của EU năm 2021 là 16687,216\,687{,}2 tỉ USD và trị giá xuất khẩu so với trị giá nhập khẩu là 108%108\% . Tính trị giá xuất khẩu của EU năm 2021 (làm tròn đến hàng đơn vị của tỉ USD).

a)

86658\,665

b)

86008\,600

c)

87508\,750

d)

87208\,720

54.

Đông Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa các lục địa nào?

a)

Á - Âu và Phi

b)

Á - Âu và Ô-xtrây-li-a

c)

Á - Âu và Nam Mĩ

d)

Á - Âu và Bắc Mĩ

55.

Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là

a)

Phát triển thủy điện

b)

Phát triển lâm nghiệp

c)

Phát triển kinh tế biển

d)

Phát triển chăn nuôi

56.

Khu vực Đông Nam Á tiếp giáp hai đại dương nào?

a)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương

b)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

57.

Khu vực Đông Nam Á nằm ở đâu?

a)

Phía đông nam châu Á

b)

Giáp với Đại Tây Dương

c)

Giáp lục địa Ô-xtrây-li-a

d)

Phía bắc nước Nhật Bản

58.

Hầu hết lãnh thổ Đông Nam Á nằm trong vùng nào?

a)

Khu vực xích đạo

b)

Nội chí tuyến

c)

Ngoại chí tuyến

d)

Bán cầu Bắc

59.

Về tự nhiên, Đông Nam Á gồm hai bộ phận nào?

a)

Đất liền và biển

b)

Đảo và quần đảo

c)

Lục địa và biển

d)

Biển và các đảo

60.

Phát biểu nào không đúng về Đông Nam Á?

a)

Là nơi giao thoa giữa các nền văn hóa lớn

b)

Là nơi các cường quốc muốn gây ảnh hưởng

c)

Vị trí cầu nối lục địa Á - Âu và Ô-xtrây-li-a

d)

Nằm ở sâu trong lục địa châu Á rộng lớn

61.

Các nước ở Đông Nam Á trồng nhiều cà phê gồm

a)

Việt Nam, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Lào

b)

Việt Nam, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Cam-pu-chia

c)

Việt Nam, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Thái Lan

d)

Việt Nam, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma

62.

Phát biểu nào không đúng với tự nhiên Đông Nam Á hải đảo?

a)

Nhiều dãy núi hướng tây bắc - đông nam

b)

Nhiều đồi, núi và núi lửa; ít đồng bằng

c)

Đồng bằng với đất tự dung nham núi lửa

d)

Có khí hậu cận xích đạo và xích đạo

63.

Phát biểu nào không đúng với tự nhiên khu vực Đông Nam Á?

a)

Sinh vật biển đa dạng

b)

Khí hậu ôn hòa

c)

Thực vật phong phú

d)

Khoáng sản giàu có

64.

Do ở gần vành đai lửa Thái Bình Dương, hiện tượng nào thường xảy ra ở Đông Nam Á?

a)

Bão

b)

Lũ lụt

c)

Hạn hán

d)

Động đất

65.

Do nằm trong khu vực hoạt động nhiều của áp thấp nhiệt đới nên ở Đông Nam Á thường xảy ra hiện tượng nào?

a)

Bão

b)

Động đất

c)

Núi lửa

d)

Sóng thần

66.

Đảo có diện tích lớn nhất ở Đông Nam Á là

a)

Gia-va

b)

Lu-xôn

c)

Xu-ma-tra

d)

Ca-li-man-tan

67.

Nguồn tài nguyên khoáng sản quan trọng ở vùng thêm lục địa các nước Đông Nam Á là

a)

Dầu khí

b)

Bôxit

c)

Than đá

d)

Quặng sắt

68.

Đông Nam Á có đặc điểm dân số nào?

a)

Số dân đông, mật độ dân số cao

b)

Mật độ dân số cao, nhập cư đông

c)

Nhập cư ít, cơ cấu dân số già

d)

Xuất cư nhiều, tuổi thọ rất thấp

69.

Quốc gia nào sau đây không thuộc Đông Nam Á hải đảo?

a)

In-đô-nê-xi-a, Đông-ti-mo

b)

Bru-nây, Phi-lip-pin

c)

Xing-ga-po, Ma-lai-xi-a

d)

Cam-pu-chia, Việt Nam

70.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á có tính chất nào?

a)

Ôn đới

b)

Cận nhiệt đới

c)

Nhiệt đới

d)

Xích đạo

71.

Theo nguồn gốc hình thành, những đồng bằng lớn của Đông Nam Á lục địa gồm

a)

Đồng bằng châu thổ và đồng bằng núi lửa

b)

Đồng bằng ven biển và bán bình nguyên

c)

Đồng bằng ven biển và đồng bằng núi lửa

d)

Đồng bằng châu thổ và đồng bằng ven biển

72.

Quốc gia có sản lượng lúa gạo lớn nhất Đông Nam Á là

a)

Phi-lip-pin

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Thái Lan

d)

Việt Nam

73.

Những vùng đồng bằng trồng lúa nước ở Đông Nam Á không phải là nơi nuôi nhiều loại vật nuôi nào?

a)

Lợn

b)

Trâu

c)

d)

74.

Điều kiện nào quy định nông nghiệp Đông Nam Á là nền nông nghiệp nhiệt đới?

a)

Đất trồng phong phú

b)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc

c)

Khí hậu nhiệt đới

d)

Nhiều đồng bằng đất đai màu mỡ

75.

Lúa nước được trồng nhiều ở đâu trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Các đồng bằng phù sa do sông lớn bồi đắp

b)

Các sườn đồi có độ dốc nhỏ ở đồi núi

c)

Các cao nguyên đất đỏ badan màu mỡ

d)

Các đồng bằng thấp giữa các miền núi

76.

Tự nhiên Đông Nam Á hải đảo có đặc điểm nào?

a)

Địa hình bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi

b)

Nhiều đồng bằng, cao nguyên; ít đồi núi

c)

Các đồng bằng đều do sông lớn bồi đắp

d)

Đảo và quần đảo nhiều nhất thế giới

77.

Mục đích chủ yếu của việc trồng cây lấy dầu ở Đông Nam Á là

a)

Cung cấp nguyên liệu công nghiệp

b)

Phá thế độc canh trong nông nghiệp

c)

Cung cấp hàng xuất khẩu thu ngoại tệ

d)

Phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới

78.

Đông Nam Á có nhiều loại khoáng sản là do

a)

Có diện tích rừng xích đạo lớn

b)

Có nhiều đảo, quần đảo và núi lửa

c)

Địa hình chủ yếu là đồi núi

d)

Nằm trong vành đai sinh khoáng

79.

Đông Nam Á biển đảo nằm trong các đới khí hậu nào sau đây?

a)

Nhiệt đới gió mùa và cận xích đạo

b)

Nhiệt đới, cận xích đạo và xích đạo

c)

Cận xích đạo và xích đạo

d)

Cận nhiệt, nhiệt đới và cận xích đạo

80.

Biện pháp chủ yếu nhất giúp các nước Đông Nam Á tăng trưởng kinh tế nhanh là

a)

Đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa

b)

Mở rộng nhanh quá trình đô thị hóa

c)

Hạn chế mạnh tốc độ gia tăng dân số

d)

Tập trung đào tạo nghề cho lao động

81.

Dân số Đông Nam Á hiện nay có đặc điểm

a)

Quy mô lớn, tốc độ gia tăng dần số giảm

b)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên ngày càng tăng

c)

Dân số đông, người già trong dân số nhiều

d)

Tỉ lệ người di cư đến hằng năm rất lớn

82.

Trồng cây lương thực là ngành chính trong nông nghiệp của nhiều nước Đông Nam Á chủ yếu do

a)

Điều kiện thuận lợi, quy mô dân số lớn

b)

Điều kiện thuận lợi, cơ sở hạ tầng phát triển

c)

Nhu cầu xuất khẩu, giao thông hiện đại

d)

Nhu cầu nguyên liệu, giá trị kinh tế rất cao

83.

Phát biểu nào không đúng với xã hội của Đông Nam Á?

a)

Các quốc gia đều có nhiều dân tộc

b)

Một số dân tộc ít người phân bố rộng

c)

Có nhiều tôn giáo cùng hoạt động

d)

Có lịch sử khai thác lãnh thổ muộn

84.

Phần lớn diện tích Đông Nam Á lục địa có khí hậu nào?

a)

Nhiệt đới gió mùa

b)

Cận xích đạo

c)

Xích đạo

d)

Ôn đới

85.

Mục đích chủ yếu của việc trồng cây công nghiệp lấy dầu ở Đông Nam Á là

a)

Mở rộng xuất khẩu thu ngoại tệ

b)

Phá thế độc canh trong nông nghiệp

c)

Phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới

d)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp

86.

Phát biểu nào đúng với dân cư Đông Nam Á hiện nay?

a)

Tỉ suất sinh giảm, tỉ suất tử giảm

b)

Tỉ suất sinh tăng, tỉ suất tử tăng

c)

Tỉ suất sinh giảm, tỉ suất tử tăng

d)

Tỉ suất sinh tăng, tỉ suất tử giảm

87.

Công nghiệp các nước Đông Nam Á phát triển tương đối nhanh do tác động của

a)

Quá trình công nghiệp hóa

b)

Quá trình đô thị hóa

c)

Bối cảnh toàn cầu hóa

d)

Xu hướng khu vực hóa

88.

Đặc điểm chung của khí hậu khu vực Đông Nam Á là

a)

Lạnh, khô

b)

Nóng, ẩm

c)

Khô, nóng

d)

Lạnh, ẩm

89.

Điểm tương đồng của tất cả các nước Đông Nam Á về vị trí địa lí là

a)

Tiếp giáp biển

b)

Có tính chất bán đảo

c)

Thường chịu ảnh hưởng của thiên tai

d)

Nằm chủ yếu trong vùng nội chí tuyến

90.

Điểm giống nhau về tự nhiên của Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo là đều có

a)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa

b)

Nhiều đồng bằng phù sa lớn

c)

Các sông lớn hướng bắc nam

d)

Các dãy núi và thung lũng rộng

91.

Biểu hiện cho thấy cơ cấu nền kinh tế các nước Đông Nam Á đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa là

a)

Dịch vụ đóng góp cho GDP là chủ yếu

b)

Kinh tế nông nghiệp ngày càng thu hẹp

c)

Kinh tế công nghiệp chuyên sang nền kinh tế tri thức

d)

Kinh tế nông nghiệp chuyển sang kinh tế công nghiệp

92.

Đông Nam Á lục địa có nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ chủ yếu do

a)

Các sông lớn bồi đắp nhiều phù sa

b)

Trầm tích biển tạo bồi lấp các đứt gãy

c)

Dung nham núi lửa từ nơi cao xuống

d)

Xâm thực vùng núi, bồi đắp vùng trũng

93.

Đặc điểm nào không đúng với tự nhiên Đông Nam Á hải đảo?

a)

Dầu mỏ và khí đốt có trữ lượng lớn

b)

Nhiều đồi núi, có núi lửa hoạt động

c)

Đồng bằng rộng lớn, đất cát pha là chủ yếu

d)

Khí hậu nóng ẩm và có gió mùa hoạt động

94.

Đông Nam Á hải đảo chủ yếu nằm trong các đới khí hậu nào?

a)

Nhiệt đới, cận xích đạo và ôn đới

b)

Nhiệt đới, cận xích đạo và xích đạo

c)

Cận xích đạo, ôn đới và xích đạo

d)

Cận nhiệt đới, cận xích đạo và ôn đới

95.

Trở ngại về dân cư đối với phát triển kinh tế - xã hội ở nhiều nước Đông Nam Á là

a)

Dân số đông, tỉ lệ gia tăng còn cao

b)

Dân số đông, gia tăng rất chậm

c)

Dân số không đông, gia tăng nhanh

d)

Dân số không đông, gia tăng chậm

96.

Đông Nam Á có diện tích rừng nhiệt đới ẩm lớn chủ yếu do

a)

Nằm trong vành đai sinh khoáng

b)

Hầu hết các nước đều giáp biển

c)

Có nhiệt lượng dồi dào, độ ẩm lớn

d)

Nhiệt độ trung bình cao quanh năm

97.

Với quy mô dân số lớn, khu vực Đông Nam Á có

a)

Thị trường tiêu thụ hàng hóa rộng lớn

b)

Cơ cấu dân số đa dạng

c)

Sự đa dạng về truyền thống, văn hóa

d)

Tỉ lệ dân thành thị cao

98.

Phát biểu nào không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á hải đảo?

a)

Khí hậu có một mùa đông lạnh

b)

Đồng bằng có đất đai màu mỡ

c)

Tập trung nhiều đảo, quần đảo

d)

Ít đồng bằng, nhiều đồi núi

99.

Phát biểu nào không đúng với tự nhiên Đông Nam Á lục địa?

a)

Địa hình bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi

b)

Có nhiều địa điểm núi lửa nằm gần sát biển

c)

Nhiều đồng bằng lớn

d)

Nhiều sông lớn

100.

Tự nhiên Đông Nam Á lục địa khác với Đông Nam Á hải đảo ở đặc điểm có

a)

mùa đông lạnh

b)

mùa hạ mưa

c)

các đồng bằng

d)

đảo, quần đảo

101.

Đặc điểm tự nhiên nào sau đây không phải là điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp ở Đông Nam Á?

a)

khí hậu nóng ẩm

b)

đất trồng đa dạng

c)

sông ngòi dày đặc

d)

địa hình nhiều núi

102.

Đông Nam Á có nền văn hóa phong phú đa dạng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

có dân số đông, nhiều quốc gia

b)

tiếp giáp giữa các đại dương lớn

c)

cầu nối giữa lục địa Á - Âu và Ô-xtrây-li-a

d)

là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn

103.

Tự nhiên Đông Nam Á hải đảo khác với Đông Nam Á lục địa ở đặc điểm có

a)

khí hậu xích đạo

b)

các dãy núi

c)

các đồng bằng

d)

đảo, quần đảo

104.

Điều kiện thuận lợi để nhiều nước ở Đông Nam Á lục địa phát triển mạnh thủy điện là có

a)

nhiều hệ thống sông lớn, nhiều nước

b)

nhiều sông lớn chảy ở miền núi dốc

c)

sông chảy qua nhiều miền địa hình

d)

sông theo hướng tây bắc - đông nam

105.

Đông Nam Á chịu ảnh hưởng nhiều của gió mùa do

a)

nằm ở nơi gặp gỡ giữa các luồng sinh vật

b)

nơi giao thoa giữa các vành đai sinh vật

c)

liên kế với vành đai lửa Thái Bình Dương

d)

nằm trong đới khí hậu nhiệt đới gió mùa

106.

Cơ cấu kinh tế ở các nước Đông Nam Á chuyển dịch theo hướng từ nông nghiệp là chủ yếu sang phát triển công nghiệp và dịch vụ, chủ yếu do tác động của

a)

quá trình công nghiệp hóa

b)

quá trình đô thị hóa

c)

xu hướng toàn cầu hóa

d)

xu hướng khu vực hóa

107.

Nhiều nước ở Đông Nam Á phát triển mạnh đánh bắt hải sản, chủ yếu do có

a)

nhu cầu thực phẩm lớn

b)

vùng biển xung quanh

c)

nhiều ngư trường lớn

d)

dân nhiều kinh nghiệm

108.

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của nhiều nước Đông Nam Á hiện nay có xu hướng giảm chủ yếu do

a)

thực hiện tốt chính sách dân số

b)

trình độ dân trí được nâng cao

c)

tâm lí xã hội có nhiều thay đổi hơn

d)

nông nghiệp cần ít lao động hơn

109.

Đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á lục địa là có

a)

nhiều dãy núi hướng tây bắc - đông nam

b)

nhiều đồi, núi và núi lửa; ít đồng bằng

c)

đồng bằng với đất tứ dung nham núi lửa

d)

khí hậu nhiệt đới gió mùa và xích đạo

110.

Phát biểu nào sau đây không đúng với Đông Nam Á?

a)

các nước trong khu vực (trừ Lào) đều giáp biển

b)

ở nơi giao thoa của các vành đai sinh khoáng lớn

c)

có diện tích rừng nhiệt đới ẩm lớn và rất giàu có

d)

ít chịu ảnh hưởng thiên tai như động đất, sóng thần

111.

Dân số đông giúp Đông Nam Á có thuận lợi chủ yếu nào sau đây?

a)

nguồn lao động dồi dào, thị trường tiêu thụ rộng

b)

thị trường tiêu thụ rộng, dễ xuất khẩu lao động

c)

dễ xuất khẩu lao động, phát triển việc đào tạo

d)

phát triển đào tạo, tạo ra được nhiều việc làm

112.

Cơ cấu kinh tế ở các nước Đông Nam Á hiện nay có sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng

a)

công nghiệp - xây dựng tăng; nông, lâm, ngư nghiệp giảm; dịch vụ giảm

b)

nông, lâm, ngư nghiệp tăng; công nghiệp - xây dựng giảm; dịch vụ tăng

c)

công nghiệp - xây dựng tăng; nông, lâm, ngư nghiệp giảm; dịch vụ biến động

d)

nông, lâm, ngư nghiệp tăng; công nghiệp - xây dựng tăng; dịch vụ biến động

113.

Phát biểu nào sau đây không đúng về cây công nghiệp lâu năm ở Đông Nam Á?

a)

sản phẩm chủ yếu dùng xuất khẩu thu ngoại tệ

b)

có nhiều điều kiện thuận lợi về đất đai, khí hậu

c)

có nhiều loại cây công nghiệp lâu năm nhiệt đới

d)

tập trung nhiều ở các đồng bằng phù sa đất tốt

114.

Điều kiện thuận lợi để Đông Nam Á phát triển một số cây trồng cận nhiệt và ôn đới là

a)

nguồn nước sông hồ phong phú

b)

đồng bằng phù sa đất màu mỡ

c)

địa hình núi cao và có gió mùa

d)

đất đỏ badan phổ biến nhiều nơi

115.

Phát biểu nào sau đây không đúng về cây trồng ở Đông Nam Á?

a)

lúa nước là cây lương thực truyền thống và quan trọng

b)

cây công nghiệp lâu năm hiện nay được phát triển mạnh

c)

cây ăn quả được trồng ở hầu hết các nước trong khu vực

d)

các đồng bằng là nơi phân bố cây công nghiệp lâu năm

116.

Phát biểu nào sau đây không đúng về chăn nuôi của Đông Nam Á?

a)

chăn nuôi đã trở thành ngành chính

b)

Đông Nam Á nuôi nhiều gia cầm

c)

lợn được nuôi nhiều ở đồng bằng

d)

trâu có nhiều ở nơi trồng lúa nước

117.

Nhiều nước ở Đông Nam Á phát triển mạnh nuôi trồng thủy sản trong thời gian gần đây, chủ yếu là do

a)

có nhiều mặt nước ao, hồ

b)

có nhiều bãi triều, đầm phá

c)

thị trường thế giới mở rộng

d)

nhu cầu dân cư tăng cao

118.

Điều kiện thuận lợi để phát triển nuôi trồng thủy sản nước lợ ở nhiều nước Đông Nam Á là có nhiều

a)

bãi triều, vịnh biển

b)

đầm phá, cửa sông

c)

cửa sông; vũng, vịnh

d)

vũng, vịnh; cửa sông

119.

Điều kiện thuận lợi để phát triển nuôi trồng thủy sản nước mặn ở nhiều nước Đông Nam Á là có nhiều

a)

sông, hồ, bãi triều

b)

bãi triều, vũng, vịnh

c)

vũng, vịnh, sông, hồ

d)

bãi triều, đầm phá

120.

Khó khăn lớn nhất của thiên nhiên Đông Nam Á đối với phát triển kinh tế là

a)

lũ lụt, bão

b)

động đất, sóng thần

c)

lũ lụt, động đất

d)

bão, động đất

121.

Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là

a)

phát triển thủy điện

b)

phát triển lâm nghiệp

c)

phát triển kinh tế biển

d)

phát triển chăn nuôi

122.

Điểm khác nhau cơ bản của địa hình Đông Nam Á hải đảo với Đông Nam Á lục địa là

a)

có ít đồng bằng, nhiều đồi núi

b)

có ít đồi núi, nhiều đồng bằng

c)

có nhiều núi lửa đang hoạt động

d)

nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ

123.

Nguyên nhân chính làm cho ngành khai thác hải sản ở các nước Đông Nam Á chưa phát huy được lợi thế là

a)

phương tiện khai thác thô sơ, chậm đổi mới

b)

thời tiết diễn biến thất thường, nhiều thiên tai

c)

chưa chú trọng phát triển ngành kinh tế biển

d)

môi trường biển đang bị ô nhiễm nghiêm trọng

124.

Mục đích chủ yếu của việc phát triển dịch vụ ở các nước Đông Nam Á không phải là

a)

phục vụ sản xuất

b)

phục vụ đời sống

c)

hấp dẫn đầu tư

d)

thu hút nhập cư

125.

Điều kiện thuận lợi để phát triển nuôi trồng thủy sản nước ngọt ở nhiều nước Đông Nam Á là có nhiều

a)

sông, hồ; bãi triều, đầm phá, vũng, vịnh

b)

sông, hồ; diện tích mặt nước ruộng sâu

c)

sông, hồ, kênh rạch, bãi triều, vũng, vịnh

d)

sông, hồ, kênh rạch, bãi triều, đầm phá

126.

Ở nhiều vùng biển phía nam của các nước Đông Nam Á lục địa có hoạt động du lịch diễn ra thuận lợi quanh năm là nhờ

a)

nền nhiệt độ cao quanh năm

b)

gió mùa hoạt động trong năm

c)

lượng mưa lớn vào mùa hạ

d)

địa hình bờ biển rất đa dạng

127.

Nguyên nhân chủ yếu nhất làm cho diện tích rừng ở các nước Đông Nam Á có nguy cơ bị thu hẹp là

a)

khai thác không hợp lí và cháy rừng

b)

cháy rừng và phát triển nhiều thủy điện

c)

mở rộng đất trồng dồi núi và chảy rừng

d)

kết quả của việc trồng rừng còn hạn chế

128.

Tác động rõ rệt của biến đổi khí hậu ở một số đồng bằng châu thổ tại Đông Nam Á là

a)

xâm nhập mặn ngày càng sâu vào đồng bằng

b)

nguồn nước ngọt từ sông ngòi ngày càng ít đi

c)

mực nước ngầm hạ thấp, bề mặt đất bị sụt lún

d)

nguồn nước ngọt bị ô nhiễm ở nhiều khu dân cư

129.

Các đồng bằng ở Đông Nam Á hải đảo màu mỡ là do

a)

có lớp phù thực vật

b)

được phủ sa của các con sông bồi lấp

c)

được con người cải tạo hợp lí

d)

sản phẩm phong hóa từ dung nham núi lửa

130.

Quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á chịu ảnh hưởng nhiều nhất của bão?

a)

Việt Nam

b)

Ma-lai-xi-a

c)

Phi-lip-pin

d)

In-đô-nê-xi-a

131.

Việc làm là một vấn đề gay gắt ở nhiều nước Đông Nam Á do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

quy mô dân số lớn, kinh tế chưa thật phát triển

b)

kinh tế chậm phát triển, gia tăng tự nhiên còn cao

c)

gia tăng dân số cao, giáo dục đào tạo còn hạn chế

d)

giáo dục đào tạo còn hạn chế, người lao động nhiều

132.

Dịch vụ là ngành được các nước Đông Nam Á ưu tiên phát triển nhằm mục đích

a)

khai thác tiềm năng du lịch

b)

khai thác lợi thế về vị trí địa lí

c)

tạo cơ sở hạ tầng, thu hút đầu tư

d)

thúc đẩy các ngành kinh tế khác

133.

Sức cạnh tranh của các ngành công nghiệp chế biến và lắp ráp của các nước Đông Nam Á là do

a)

trình độ khoa học kĩ thuật ngày càng cao

b)

sự suy giảm của các cường quốc khác

c)

nguồn nguyên liệu dồi dào, chất lượng cao

d)

nguồn lao động dồi dào, công lao động thấp

134.

Gia tăng dân số tự nhiên ở nhiều nước Đông Nam Á đã giảm rõ rệt nhờ vào việc thực hiện tốt

a)

chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình

b)

việc nâng cao ý thức dân số cho người dân

c)

giáo dục và chiến lược phát triển con người

d)

công tác y tế chăm sóc sức khoẻ người dân

135.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tình hình xã hội của Đông Nam Á?

a)

là nơi tập trung nhiều dân tộc có phong tục tập quán, tín ngưỡng riêng

b)

là khu vực có tính hình chính trị khá ổn định so với nhiều khu vực khác

c)

mức sống của người dân giữa các nước vẫn còn sự chênh lệch khá nhiều

d)

là khu vực tập trung nhiều tôn giáo, Hồi giáo là tôn giáo chính ở các nước

136.

Phát biểu nào sau đây không đúng về cây lúa nước ở Đông Nam Á?

a)

là cây lương thực truyền thống và quan trọng nhất

b)

sản lượng lúa của khu vực đã được tăng lên khá cao

c)

các nước trong khu vực đều xuất khẩu với sản lượng lớn

d)

Thái Lan và Việt Nam đứng đầu thế giới về xuất khẩu gạo

137.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên làm gián đoạn thời gian đánh bắt hải sản ở vùng biển phía bắc Biển Đông là

a)

động đất, biến đổi khí hậu

b)

sóng thần, suy giảm tài nguyên

c)

ảnh hưởng của bão, gió mùa Đông Bắc

d)

gió mùa Tây Nam, ô nhiễm môi trường

138.

Nhiều nước ở Đông Nam Á hiện nay phát triển mạnh đánh bắt xa bờ nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

tăng sản lượng và bảo vệ nguồn lợi thủy sản ven bờ

b)

tăng sản lượng và bảo vệ tài nguyên ở thềm lục địa

c)

tăng sản lượng cá, tôm và mở rộng thêm vùng biển

d)

tăng sản lượng cá và bảo vệ sinh vật biển ở các đảo

139.

Một số nước Đông Nam Á có tốc độ tăng trưởng công nghiệp nhanh trong những năm gần đây chủ yếu là do

a)

mở rộng thu hút đầu tư nước ngoài

b)

tăng cường khai thác khoáng sản

c)

phát triển mạnh các hàng xuất khẩu

d)

nâng cao trình độ người lao động

140.

Đánh bắt hải sản là ngành truyền thống ở nhiều nước Đông Nam Á do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

các nước này có vùng biển rộng; nhiều tôm, cá

b)

dân số đông, nguồn lao động giàu kinh nghiệm

c)

có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú về sinh vật biển

d)

các nước này có đường bờ biển dài, nhiều đảo

141.

Hầu hết các nước Đông Nam Á đều quan tâm đến phát triển giao thông vận tải đường biển do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

có vị trí thuận lợi, xu hướng hội nhập

b)

phát triển nội thương, có đầu tư lớn

c)

đường bờ biển dài, hàng xuất khẩu lớn

d)

có nhiều vũng, vịnh, hàng hóa đa dạng

142.

Ảnh hưởng của khí hậu làm cho sông ngòi của khu vực Đông Nam Á lục địa có những đặc điểm nào sau đây?

a)

mạng lưới thưa thớt, sông nhiều nước quanh năm

b)

mạng lưới thưa thớt, ít sông lớn, chế độ nước theo mùa

c)

mạng lưới dày đặc, nhiều sông lớn, chế độ nước theo mùa

d)

mạng lưới dày đặc, nhiều sông lớn, chế độ nước không thay đổi

143.

Cây công nghiệp lâu năm nhiệt đới được phát triển mạnh ở nhiều nước Đông Nam Á do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

đất feralit rộng, nhiều loại màu mỡ; khí hậu nhiệt đới và cận xích đạo

b)

đất phù sa diện tích rộng, màu mỡ; khí hậu nhiệt đới và cận xích đạo

c)

đất đa dạng, nhiều loại tốt; khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông

d)

đất dại có nhiều loài, diện tích rộng; khí hậu nhiệt đới và cận xích đạo