wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hpt 2 chuong 7

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Mass spectrometry (khối phổ) đo đại lượng nào của ion?

a)

Bước sóng ánh sáng

b)

Tỉ lệ khối lượng trên điện tích (m/z)

c)

Độ dẫn điện

d)

Độ hấp thụ UV

2.

Trong khối phổ, peak base (đỉnh cơ sở) thường là:

a)

Đỉnh có m/z nhỏ nhất

b)

Đỉnh có cường độ tối đa (100%)

c)

Đỉnh có m/z lớn nhất

d)

Đỉnh có chiều rộng lớn nhất

3.

Ion gốc (molecular ion, M⁺·) là gì?

a)

Ion tạo ra khi phân tử mất một electron nhưng không phân mảnh

b)

Ion tạo ra khi phân tử mất proton

c)

Ion tạo ra từ dung môi

d)

Ion bị khử hoàn toàn

4.

Một phương pháp ion hoá mềm (soft ionization) để giữ ion phân tử nguyên vẹn là:

a)

Electron ionization (EI)

b)

Chemical ionization (CI) hoặc Electrospray ionization (ESI)

c)

Đốt cháy mẫu

d)

Độ quang phổ UV

5.

Trong EI (electron ionization), nguồn ion thường là:

a)

Photon UV

b)

Chùm điện tử (e⁻)

c)

Đèn halogen

d)

Dòng ion dương

6.

Khái niệm “fragment ion” (ion mảnh) nghĩa là:

a)

Ion do dung môi tạo ra

b)

Ion thu được từ sự vỡ (phân mảnh) của ion phân tử

c)

Ion có cùng m/z với ion phân tử

d)

Ion âm duy nhất

7.

Trong phổ khối, biểu hiện của đồng vị (isotopic pattern) thường dùng để nhận biết:

a)

Kiểu phân tử hữu cơ hay vô cơ

b)

Sự hiện diện của nguyên tố như Cl hoặc Br (vì có tỉ lệ đồng vị đặc trưng)

c)

Màu sắc của mẫu

d)

Nồng độ tuyệt đối

8.

Đơn vị của m/z trong phổ khối thường được viết là:

a)

Dalton (Da) hoặc atomic mass unit (u) trên điện tích đơn vị → m/z (đơn vị tương đối)

b)

Newton

c)

Mol/L

d)

Candela

9.

Trong khối phổ có detector phổ biến để đo ion là:

a)

Photomultiplier tube (PMT)

b)

Electron multiplier (và đôi khi TOF detector)

10.

Kỹ thuật khối phổ nào rất phù hợp cho phân tích các phân tử lớn như protein/peptide?

a)

EI

b)

MALDI và ESI

c)

UV–Vis

d)

Polarimetry

11.

Trong khối phổ, “base peak at m/z 91” thường gợi ý về cấu trúc:

a)

Nhóm nitro

b)

Ion benzyl (tropylium) — liên quan đến vòng benzen/mạch bên benzyl

c)

Halogen

d)

Kết nối mạch dài

12.

Để có phổ massa chính xác (high-resolution mass spectrometry, HRMS) cần:

a)

Dải quang phổ hẹp

b)

Máy có độ phân giải cao (ví dụ FT-ICR, Orbitrap) giúp xác định chính xác m/z tới vài chữ số thập phân

c)

Dung môi tinh khiết

d)

Detector PMT

13.

Trong LC–MS, LC (liquid chromatography) có vai trò:

a)

Ion hóa mẫu

b)

Tách mẫu theo thời gian trước khi đưa vào khối phổ để phân tích hỗn hợp

c)

Tăng điện tích cho ion

d)

Khen mảnh ion

14.

Quá trình “soft landing” trong MS nghĩa là:

a)

Ion rơi mạnh xuống detector

b)

Ghi nhận ion mà không phá hủy chúng khi va chạm (ít phân mảnh)

c)

Ion được làm nóng

d)

Ion bị khử hoàn toàn

15.

Khi một phân tử mất một proton trong ion hóa (deprotonation), ta thấy ion loại nào trong MS?

a)

[M+H]+

b)

[M–H]–

c)

M+

d)

[M+Na]+

16.

Một cách để tăng độ nhạy cho ion phân tích trong MS là:

a)

Giảm độ chân không trong buồng phân tích (vakuum cao)

b)

Tăng nhiệt độ cuvet UV

c)

Thêm nhiều tạp chất

d)

Dùng ánh sáng mạnh hơn

17.

Trong chế độ dương (positive mode) của ESI, phổ thường hiển thị ion:

a)

[M–H]–

b)

[M+H]+ hoặc [M+Na]+

c)

M phân tử còn nguyên không mang điện tích

d)

Chỉ ion âm

18.

Một dấu hiệu nhận biết rằng phổ khối bị nhiễu do dung môi là:

a)

A. Base peak rõ ràng của phân tử mục tiêu

b)

B. Sự xuất hiện nhiều peak nhỏ lặp lại tương ứng với dung môi hoặc chất nền

c)

C. M/z quá cao

d)

D. Không có đỉnh nào

19.

Trong MS, “resolution” (độ phân giải) mô tả:



a)

A. Khả năng phát hiện ion yếu

b)

B. Khả năng phân biệt hai ion có m/z gần nhau

c)

C. Dung lượng cột LC

d)

D. Thời gian đo

20.

Mục đích chính của việc dùng chất chuẩn (standard) trong MS là:

a)

Thay đổi m/z của ion

b)

Hiệu chuẩn thời gian giữ (retention time) và/hoặc đáp ứng để định lượng chính xác

c)

Tăng độ chân không

21.

Nguyên lý cơ bản của phân tích khối phổ là:

a)

Đo sự hấp thụ năng lượng của phân tử

b)

Đo khối lượng của ion trong từ trường

c)

Đo tỷ lệ khối lượng trên điện tích của ion

d)

Đo sự phát huỳnh quang của chất phân tích

22.

Thành phần nào sau đây không phải là bộ phận chính của một máy khối phổ?

a)

Buồng ion hóa

b)

Detector

c)

Bộ phân tích khối

d)

Buồng phản ứng hóa học

23.

Trong máy khối phổ, mục đích của quá trình ion hóa là:

a)

Làm lạnh mẫu

b)

Chuyển phân tử thành ion mang điện

c)

Làm mẫu bay hơi nhanh

d)

Phân tách mẫu theo kích thước

24.

Đơn vị thường dùng để biểu thị tỷ số m/z trong phổ khối là:

a)

Dalton

b)

eV

c)

nm

d)

không có đơn vị

25.

Kỹ thuật ion hóa mềm (soft ionization) có ưu điểm gì?

a)

Ít gây phá vỡ cấu trúc phân tử

b)

Thích hợp với hợp chất phân cực cao

c)

Cho phổ khối có nhiều ion phân mảnh

d)

Chỉ sử dụng được với các kim loại

26.

Thiết bị nào thường được dùng để tách ion theo tỷ lệ m/z trong khối phổ?

a)

Cột sắc ký khí

b)

Buồng cộng hưởng từ

c)

Tứ cực (quadrupole)

d)

Ống tia catot

27.

Detector trong máy khối phổ có chức năng gì:

a)

Tăng điện tích cho ion

b)

Đếm số lượng ion theo m/z

c)

Phá vỡ các ion thành mảnh nhỏ hơn

d)

Biến đổi ion thành proton

28.

Trong phổ khối, ion có cường độ lớn nhất được gọi là:

a)

Ion cơ bản (base peak)

b)

Ion phân tử (molecular ion)

c)

Ion mẹ (parent ion)

d)

Ion đặc trưng (characteristic ion)

29.

Phổ khối của một hợp chất hữu cơ thường có một đỉnh tại giá trị m/z cao nhất được gọi là gì:

a)

Ion giả

b)

Ion phân tử (M+)

c)

Ion proton hóa

d)

Ion âm

30.

Ứng dụng phổ biến nhất của khối phổ là:

a)

Đo độ dẫn điện

b)

Xác định cấu trúc nguyên tử

c)

Xác định khối lượng phân tử và cấu trúc chất

d)

Xác định độ hòa tan

31.

Phổ khối thu được bằng EI (electron ionization, 70 eV) thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

A. Thường không thấy ion phân tử M⁺· vì ion hóa quá nhẹ

b)

B. Thường thấy ion phân tử mạnh và ít phân mảnh

c)

C. Thường có nhiều peak phân mảnh rõ do ion hóa mạnh

d)

D. Chỉ quan sát được ion âm

32.

Trong ESI–MS (electrospray ionization), đa tích (multiple charging) có ý nghĩa quan trọng vì:

a)

Làm cho phân tử nhỏ hơn

b)

Cho phép phân tích các phân tử lớn trong dải m/z thấp hơn máy có giới hạn m/z

c)

Loại bỏ nhu cầu tách bằng LC

d)

Giảm tín hiệu nền

33.

Độ phân giải (resolution) trong MS được định nghĩa là khả năng:

a)

Phân biệt hai đỉnh có m/z gần nhau

b)

Tăng cường độ tín hiệu

c)

Giảm thời gian phân tích

d)

Tăng áp suất buồng phân tích

34.

Một mẫu có đồng vị Clo (Cl) sẽ có pattern đồng vị đặc trưng là:

a)

Hai đỉnh cách nhau 2 Da với cường độ xấp xỉ 3:1

b)

Hai đỉnh cách nhau 1 Da với tỷ lệ 1:1

c)

Hai đỉnh cách nhau 2 Da với tỷ lệ 1:1

d)

Không có dấu hiệu đặc trưng

35.

Trong TOF (time-of-flight) mass analyzer, thời gian bay của ion tỉ lệ thuận với:

a)

m/z (t tăng khi m/z tăng)

b)

v/(m/z) ngược lại (t giảm khi m/z tăng)

c)

1/(m/z)

d)

Không liên quan đến m/z

36.

Trong phổ khối, "arrangement ion" (ion tái sắp xếp) là gì?

a)

Ion tạo ra bởi phản ứng hóa học trước khi ion hóa

b)

Ion mảnh có cấu trúc mới do tái sắp xếp nội phân tử trong quá trình phân mảnh

c)

Ion của dung môi

d)

Ion chỉ xuất hiện trong chế độ âm

37.

Trong LC–MS, tác dụng chính của bộ tạo ion (ion source) là:

a)

Tách mẫu trên cột

b)

Ion hóa các phân tử eluate rồi truyền ion vào bộ phân tích khối

c)

Làm khô dung môi hoàn toàn

d)

Giảm độ phân giải của máy

38.

Một peak [M+Na]+ trong phổ ESI cho thấy điều gì?

a)

Mất proton

b)

Mẫu đã bị thêm natri (cationization) dẫn đến ion cation hóa bằng Na+

39.

HRMS (high-resolution MS) hữu ích trong:

a)

Xác định chính xác công thức phân tử nhờ vào mass accuracy cao

b)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu MS/MS

c)

Làm việc chỉ với ion ẩn

d)

Tăng khả năng phân mảnh

40.

Khái niệm "collision-induced dissociation" (CID) dùng để:

a)

Ion hóa mẫu

b)

Tạo các fragment ion bằng va chạm ion mẹ với khí trung gian trong cell → dùng trong MS/MS

c)

Loại bỏ tạp chất

d)

Tăng m/z của ion

41.

Trong phổ MS, peak isotope M+1 (một đơn vị Da lớn hơn M) chủ yếu do nguyên nhân:

a)

Sự có mặt của 13C (với tỉ lệ ~1.1%/C)

b)

Sự có mặt của 35Cl

c)

Sự phân mảnh cực mạnh

d)

Tín hiệu ngẫu nhiên

42.

Để định lượng bằng MS với độ chính xác cao, thường cần dùng:

a)

Chất chuẩn nội (internal standard) để bù các biến động ion hóa và recovery

b)

Chỉ dùng mẫu chuẩn ngoại (external standard) luôn chính xác

c)

Không cần chuẩn nếu máy tốt

d)

Chỉ dùng UV detector kèm theo

43.

MALDI (matrix-assisted laser desorption/ionization) thường phù hợp với:

a)

Phân tích ion rất nhỏ (< 50 Da)

b)

Phân tích peptide/protein và polymer với ít phân mảnh do ion hóa mềm

c)

Khảo sát phản ứng quang học

d)

Đo độ độc

44.

Khi thấy trong phổ MS một chuỗi peak lặp lại mỗi 14 Da, điều này thường gợi ý về:

a)

Sự hiện diện dây –CH2– lặp lại (polymeric hoặc alkyl chain)

b)

Có Cl trong phân tử

c)

Ion bị nhiều từ dung môi

d)

Phản ứng phân mảnh hiếm gặp

45.

"Mass accuracy" 5 ppm có nghĩa là:

a)

Sai số mass đo được ±5 Da

b)

Sai số mass đo được ±5 parts per million → nghĩa là rất chính xác (ví dụ ở m/z 500, ±0.0025)

46.

Trong MS/MS (tandem MS), chế độ "parent ion scan" (quét ion mẹ) có mục đích:

a)

Quét tất cả ion fragment để tìm ion mẹ

b)

Chọn một ion mẹ cố định và ghi lại các fragment tạo ra

c)

Quét các ion mẹ tạo ra một fragment đặc trưng → dùng để tìm các chất có nhóm đặc trưng

d)

Không dùng trong định tính

47.

Một lý do chính khiến cân chân không cao (high vacuum) trong buồng phân tích MS là:

a)

Để làm mắt detector

b)

Để ion có thể truyền đi mà không va chạm nhiều với phân tử khí, tránh mất hướng và năng lượng

c)

Để giữ nhiệt độ cao

d)

Để tạo ion âm tốt hơn

48.

Trong phổ khối của một hợp chất hữu cơ, sự xuất hiện ion base peak rất bền (mạnh) đôi khi phản ánh:

a)

Phân tử không có cấu trúc đặc biệt

b)

Fragment tạo ra là cation ổn định (ví dụ benzylium, tropylium) → dễ dàng tạo và duy trì

c)

Máy bị lỗi

d)

Chỉ do dung môi

49.

Để xác định công thức phân tử từ m/z của ion phân tử trong HRMS, điều quan trọng là:

a)

Chỉ nhìn vào giá trị m/z nguyên

b)

Dùng mass accuracy + pattern đồng vị + kiến thức về nguyên tố hợp lệ (C,H,N,O,S,Cl,Br,...) để gợi ý công thức

c)

Bỏ qua các đồng isotope

d)

Dùng UV để xác nhận tức thì

50.

Khi quan sát một loạt peak dài rộng (broad envelope) trong MALDI của protein, nguyên nhân thường là:

a)

Protein đã phân mảnh hoàn toàn

b)

Protein có nhiều trạng thái sạc (multiple charging) hoặc có phân bố đồng vị/phổ hóa học dẫn đến bề mặt peak rộng

c)

Detector bị bẩn

d)

Không có ý nghĩa phân tích

51.

Đặc điểm quan trọng nhất của nguồn ion hóa mềm (soft ionization) là gì?

a)

Không tạo ion phân tử

b)

Giảm phân mảnh, bảo toàn ion phân tử

c)

Tạo ra ion đa tích mạnh

d)

Chỉ tạo ion âm

52.

ESI đặc biệt phù hợp với các chất nào?

a)

Chất rất dễ bay hơi

b)

Phân tử phân cực, phân tử sinh học

c)

Khí trơ

d)

Hydrocarbon không phân cực

53.

Trong máy tứ cực (quadrupole), ion được truyền qua nhờ:

a)

Lực từ trường

b)

Tập hợp RF + điện áp DC tạo đường ổn định cho m/z nhất định

c)

Dòng khí đẩy ion

d)

Lực ly tâm

54.

Trong MALDI, “matrix” có vai trò chính là:

a)

Làm tăng phân mảnh

b)

Hấp thụ năng lượng laser và truyền năng lượng nhẹ nhàng cho phân tử phân tích

c)

Ion hóa trực tiếp phân tử

d)

Làm khô mẫu

55.

“Base peak” trong phổ khối là:

a)

Ion phân tử

b)

Peak có cường độ mạnh nhất trong phổ

c)

Peak có m/z nhỏ nhất

d)

Peak do đồng vị tạo ra

56.

Khi phân tích hợp chất chứa Brom (Br), dấu hiệu đặc trưng trong MS là:

a)

M và M+1 tỷ lệ 1:1

b)

M và M+2 tỷ lệ xấp xỉ 1:1

c)

Không thấy đồng vị

d)

M và M+4 chênh lệch 3:1

57.

Hợp chất có chứa lưu huỳnh (S) thường xuất hiện đỉnh đồng vị nào?

a)

M+1 mạnh bất thường

b)

M+2 nhẹ do S-34

c)

M+4 rõ rệt

d)

Không có ảnh hưởng

58.

Giới hạn phát hiện (LOD) của MS thường thấp vì:

a)

Hệ thống có độ nhạy cao với ion

b)

Không có nhiễu

c)

Máy hoạt động ở điều kiện áp suất cao

d)

Không dùng detector

59.

Trong chế độ MS/MS, “collision cell” thường chứa khí:

a)

He hoặc N₂

b)

CO₂

c)

Cl₂

d)

O₃

60.

Mục tiêu chính của phân mảnh trong MS/MS là:

a)

Làm mất ion phân tử

b)

Giúp suy luận cấu trúc phân tử

c)

Tăng độ phân giải

d)

Giảm nhiễu nền

61.

Dạng ion phổ biến nhất trong ESI chế độ dương là:

a)

[M–H]⁻

b)

[M+H]⁺

c)

[M–Na]⁻

d)

[M]⁺•

62.

Một bộ phân tích TOF có độ phân giải tăng mạnh khi:

a)

Tăng điện áp gia tốc

b)

Sử dụng reflectron (gương ion)

c)

Giảm tốc độ bơm chân không

d)

Giảm nguồn ion

63.

Detector phổ biến nhất trong MS là:

a)

Gương phản xạ

b)

Electron multiplier (EM)

c)

Bộ tách gel

d)

CCD camera

64.

Đỉnh “M+H–H₂O” xuất hiện khi:

a)

Mẫu chứa các nhóm –OH dễ mất nước

b)

Mẫu không phân cực

c)

Máy quá nóng

d)

Dung môi bị nhiễu

65.

APCI khác ESI ở điểm nào?

a)

Ion hóa trong pha khí thay vì pha lỏng

b)

Chỉ dùng cho chất rắn

c)

Chỉ dùng cho peptide

d)

Có nhiều phân mảnh hơn MALDI

66.

Chất chuẩn nội dùng trong LC–MS thường là:

a)

Một chất khác hoàn toàn, không liên quan

b)

Đồng vị đánh dấu của chính chất phân tích

c)

Dung môi MeOH

d)

Ion matrix

67.

Định “adduct” phổ biến nhất trong ESI(-) là:

a)

[M+H]+

b)

[M+Na]+

c)

[M–H]-

d)

[M+K]+

68.

Trong MS, nhiều hóa học (chemical noise) xuất phát từ:

a)

Sóng RF của quadrupole

b)

Tạp chất dung môi, phụ gia, muối

c)

Detector quá nhạy

d)

Cột LC quá dài

69.

Dạng phổ MS của polymer thường có:

a)

Một peak duy nhất

b)

Nhiều peak cách nhau 14 hoặc 44 Da theo đơn vị lặp

c)

Không có phân mảnh

d)

Chỉ có ion âm

70.

Neutral loss scan trong triple quadrupole dùng để:

a)

Tìm các ion mẹ mất đi một khối lượng đặc trưng (ví dụ mất H2O, NH3)

b)

Quét toàn bộ phổ

c)

Tăng độ phân giải

d)

Khử nhiễu điện tử