wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Marketing _ Chương 6

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Sản phẩm du lịch được hiểu là gì?

a)

Một dịch vụ đơn lẻ như phòng khách sạn

b)

Tổng thể các yếu tố hữu hình và vô hình tạo nên trải nghiệm du lịch

c)

Một chương trình khuyến mãi

d)

Một chiến dịch quảng cáo

2.

Theo Michael M. Coltman, sản phẩm du lịch có thể là gì?

a)

Chỉ là dịch vụ lưu trú

b)

Một bữa ăn hoặc bầu không khí nơi nghỉ mát

c)

Một hợp đồng kinh doanh

d)

Một chiến lược giá

3.

Chính sách sản phẩm du lịch KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Đưa ra sản phẩm mới

b)

Hoàn thiện sản phẩm cũ

c)

Đổi mới sản phẩm

d)

Chính sách thuế của Nhà nước

4.

Một ví dụ về hoàn thiện sản phẩm cũ là gì?

a)

Tạo tour du lịch vũ trụ

b)

Tăng chất lượng dịch vụ, tặng quà sau chuyến đi

c)

Mở thêm chi nhánh

d)

Giảm giá vé máy bay

5.

Nâng cao tính thích nghi của sản phẩm có nghĩa là gì?

a)

Bán tour biển vào mùa lạnh kèm dịch vụ phù hợp

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Tăng số lượng quảng cáo

d)

Mở rộng thị trường quốc tế

6.

Đổi mới sản phẩm du lịch có thể là gì?

a)

Giữ nguyên tuyến điểm cũ

b)

Thay đổi điểm tham quan trong cùng một tour để tạo trải nghiệm mới

c)

Giảm giá vé

d)

Giữ nguyên dịch vụ

7.

Chiến lược sản phẩm là một trong mấy chiến lược marketing hỗn hợp?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

Chiến lược sản phẩm du lịch có mối quan hệ mật thiết với:

a)

Chiến lược phân phối, giá cả, xúc tiến

b)

Chiến lược nhân sự

c)

Chiến lược tài chính

d)

Chiến lược pháp lý

9.

Mục tiêu của chiến lược sản phẩm du lịch là:

a)

Tạo ra sản phẩm thành công, đáp ứng nhu cầu thị trường mục tiêu

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Giảm cạnh tranh

10.

Chiến lược sản phẩm du lịch được xem xét ở cấp độ:

a)

Doanh nghiệp, vùng, quốc gia

b)

Cá nhân

c)

Chỉ doanh nghiệp

d)

Chỉ quốc gia

11.

Danh mục sản phẩm của doanh nghiệp du lịch là gì?

a)

Tập hợp các sản phẩm mà doanh nghiệp cung cấp cho một hay nhiều đoạn thị trường

b)

Một sản phẩm duy nhất

c)

Một chiến dịch quảng cáo

d)

Một chương trình khuyến mãi

12.

Phương án “nhiều đoạn thị trường/nhiều danh mục sản phẩm” nghĩa là:

a)

Doanh nghiệp chỉ tập trung vào một sản phẩm

b)

Doanh nghiệp phục vụ nhiều đoạn thị trường và cung cấp nhiều loại sản phẩm cho mỗi đoạn

c)

Doanh nghiệp chỉ phục vụ khách quốc tế

d)

Doanh nghiệp chỉ phục vụ khách nội địa

13.

Phương án “một đoạn thị trường/nhiều danh mục sản phẩm” nghĩa là gì?

a)

Doanh nghiệp tập trung vào một nhóm khách nhưng cung cấp nhiều sản phẩm khác nhau

b)

Doanh nghiệp phục vụ tất cả khách hàng

c)

Doanh nghiệp chỉ có một sản phẩm duy nhất

d)

Doanh nghiệp không phân đoạn thị trường

14.

Ví dụ về “một đoạn thị trường/một sản phẩm duy nhất” là gì?

a)

Công ty du lịch vụ trụ Nga chỉ phục vụ tỷ phú với tour du lịch không gian

b)

Hãng hàng không bán nhiều loại vé

c)

Khách sạn phục vụ cả khách nội địa và quốc tế

d)

Công ty lữ hành bán nhiều tour khác nhau

15.

Một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định danh mục sản phẩm là gì?

a)

Độ lớn và giá trị dự báo của cầu thị trường

b)

Màu sắc logo

c)

Số lượng nhân viên

d)

Vị trí văn phòng

16.

Phân tích SWOT trong quản lý sản phẩm nhằm mục đích gì?

a)

Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của sản phẩm

b)

Xác định giá bán

c)

Xác định số lượng nhân viên

d)

Xác định vị trí văn phòng

17.

Điều kiện để phân tích SWOT hiệu quả là gì?

a)

Dựa trên dữ liệu thực tế, đáng tin cậy

b)

Dựa trên cảm tính

c)

Dựa trên ý kiến cá nhân

d)

Dựa trên dự đoán chủ quan

18.

Mô hình lợi ích – đặc tính sản phẩm tập trung vào điều gì?

a)

Chuyển đặc điểm sản phẩm thành lợi ích cho khách hàng

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Tăng vị trí văn phòng

19.

Ví dụ: “Cho ngồi máy bay rộng rãi” mang lại lợi ích gì?

a)

Sự thoải mái, tiện lợi

b)

Giá rẻ

c)

Tốc độ nhanh

d)

Dịch vụ ăn uống

20.

Trong phân tích sản phẩm, “giá trị” khác với “lợi ích” ở chỗ:

a)

Giá trị mang tính tinh thần, khám phá bản thân; lợi ích mang tính sử dụng trực tiếp

b)

Giá trị và lợi ích giống nhau

c)

Giá trị chỉ là giá bán

d)

Giá trị chỉ là chi phí

21.

Mô hình cấu trúc sản phẩm du lịch gồm mấy cấp độ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

22.

Sản phẩm cốt lõi trong khách sạn là:

a)

Dịch vụ nghỉ ngơi

b)

Trang trí nội thất

c)

Dịch vụ spa

d)

Quà tặng sau chuyến đi

23.

Sản phẩm hoàn thiện (augmented product) là:

a)

Dịch vụ gia tăng vượt mong đợi như bảo hành, hậu mãi

b)

Dịch vụ cơ bản

c)

Giá bán

d)

Logo thương hiệu

24.

Sản phẩm tiềm năng là:

a)

Khả năng phát triển sản phẩm trong tương lai để đáp ứng nhu cầu mới

b)

Sản phẩm hiện tại

c)

Sản phẩm lỗi thời

d)

Sản phẩm không bán được

25.

Nhãn hiệu sản phẩm được hiểu là:

a)

Một biểu tượng pháp lý duy nhất

b)

Tên, thuật ngữ, dấu hiệu, hình vẽ hoặc sự phối hợp dùng để phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp với đối thủ

c)

Một loại giấy phép kinh doanh

d)

Một chương trình khuyến mãi

26.

Tên nhãn hiệu là phần nào của nhãn hiệu?

a)

Phần không thể đọc được

b)

Phần có thể đọc được như “Visa”, “American Express”

c)

Phần được bảo hộ pháp lý

d)

Phần mô tả sản phẩm

27.

Dấu hiệu nhận hiệu là:

a)

Phần có thể đọc được

b)

Phần không thể nhận biết

c)

Phần nhận biết được nhưng không thể đọc như biểu tượng, màu sắc, kiểu chữ

d)

Phần mô tả giá bán

28.

Dấu hiệu hàng hóa là gì?

a)

Phần của nhãn hiệu được bảo vệ pháp lý

b)

Phần mô tả sản phẩm

c)

Phần không thể đăng ký

d)

Phần không liên quan đến thương hiệu

29.

Một lý do quan trọng để doanh nghiệp xây dựng nhãn hiệu là:

a)

Giúp khách hàng dễ nhận diện và tin tưởng khi mua sản phẩm

b)

Giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất

c)

Giúp doanh nghiệp tránh quảng cáo

d)

Giúp khách hàng không cần thông tin

30.

Nhãn hiệu giúp khách hàng:

a)

Hiểu rõ sản phẩm và ra quyết định mua dễ dàng hơn

b)

Không cần tìm hiểu sản phẩm

c)

Chỉ mua theo cảm tính

d)

Không cần so sánh với đối thủ

31.

Đối với doanh nghiệp, nhãn hiệu giúp:

a)

Tăng sự trung thành của khách hàng

b)

Giảm số lượng sản phẩm

c)

Loại bỏ khách hàng tiềm năng

d)

Tránh nghiên cứu thị trường

32.

Một khách hàng trung thành với nhãn hiệu thường:

a)

Dễ giữ chân hơn so với tìm khách hàng mới

b)

Khó phục vụ hơn

c)

Không cần chăm sóc

d)

Không có giá trị lâu dài

33.

Nhãn hiệu khác với nhãn mác sản phẩm ở điểm nào?

a)

Nhãn hiệu là dấu hiệu nhận diện và phân biệt, còn nhãn mác là thông tin mô tả sản phẩm

b)

Nhãn hiệu là thông tin kỹ thuật

c)

Nhãn mác là biểu tượng pháp lý

d)

Nhãn hiệu là giá bán

34.

Một nhãn hiệu mạnh có thể giúp doanh nghiệp:

a)

Tạo lợi thế cạnh tranh và duy trì vị thế trên thị trường

b)

Giảm chi phí quảng cáo

c)

Tránh cạnh tranh

d)

Không cần cải tiến sản phẩm

35.

Một khó khăn khi phát triển sản phẩm du lịch mới là:

a)

Sản phẩm du lịch thường vô hình, khách không thể kiểm tra trước khi tiêu dùng

b)

Sản phẩm du lịch dễ sản xuất hàng loạt

c)

Sản phẩm du lịch không cần sáng tạo

d)

Sản phẩm du lịch không cần thử nghiệm

36.

Nhà thiết kế sản phẩm du lịch thường gặp khó khăn vì:

a)

Không kiểm soát toàn bộ chuỗi dịch vụ

b)

Không cần nghiên cứu thị trường

c)

Không cần phối hợp với nhà cung cấp

d)

Không cần sáng tạo

37.

Một lý do khiến việc tạo sự khác biệt trong sản phẩm du lịch bị hạn chế là:

a)

Tài nguyên du lịch ở nhiều nơi tương đối giống nhau

b)

Khách hàng không quan tâm đến sự khác biệt

c)

Sản phẩm du lịch không cần đổi mới

d)

Dịch vụ du lịch không cần sáng tạo

38.

Một ví dụ về nhu cầu khó đáp ứng trong sản phẩm du lịch là:

a)

Khách mong muốn khoang máy bay chống say

b)

Khách muốn giá rẻ

c)

Khách muốn nhiều điểm đến

d)

Khách muốn đi theo nhóm

39.

Chất lượng sản phẩm du lịch khó kiểm soát vì:

a)

Phụ thuộc vào nhiều nhà cung cấp và trải nghiệm của khách

b)

Doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ dịch vụ

c)

Sản phẩm du lịch là hàng hóa hữu hình

d)

Khách hàng không có yêu cầu cao

40.

Một khách hàng có trải nghiệm du lịch cao thường:

a)

Có yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng dịch vụ

b)

Dễ hài lòng hơn

c)

Không quan tâm đến chi tiết

d)

Không đánh giá dịch vụ

41.

Phát triển sản phẩm du lịch mới cần:

a)

Đánh giá khả thi về tổ chức, kỹ thuật và tài chính

b)

Chỉ cần ý tưởng sáng tạo

c)

Không cần thử nghiệm

d)

Không cần khảo sát thị trường

42.

Một bước quan trọng trong phát triển sản phẩm mới là:

a)

Thử nghiệm ý tưởng trước khi đưa ra thị trường

b)

Bỏ qua phản hồi khách hàng

c)

Tặng giá bán ngay từ đầu

d)

Giảm chi phí quảng cáo

43.

Trong du lịch, việc thiết kế sản phẩm mới thường:

a)

Khó kiểm soát toàn bộ dịch vụ từ đầu đến cuối

b)

Dễ dàng như sản phẩm công nghiệp

c)

Không cần phối hợp với nhà cung cấp

d)

Không cần khảo sát khách hàng

44.

Một yếu tố cần xem xét khi đưa sản phẩm mới ra thị trường là gì?

a)

Mức độ phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của khách hàng

b)

Mức độ giảm giá

c)

Mức độ cạnh tranh về nhân sự

d)

Mức độ dày dội logo

45.

Trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm du lịch mới, doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?

a)

Quảng bá mạnh và tạo nhận biết ban đầu

b)

Cắt giảm chi phí

c)

Tăng giá bán

d)

Giảm số lượng sản phẩm

46.

Ở giai đoạn tăng trưởng, chiến lược marketing nên hướng đến mục tiêu nào?

a)

Mở rộng thị phần và cải tiến sản phẩm

b)

Giảm đầu tư marketing

c)

Rút lui khỏi thị trường

d)

Tập trung vào một nhóm khách duy nhất

47.

Giai đoạn bảo hòa của sản phẩm du lịch thường đòi hỏi doanh nghiệp phải làm gì?

a)

Tái định vị sản phẩm hoặc điều chỉnh chiến lược giá

b)

Ngừng quảng cáo

c)

Loại bỏ sản phẩm

d)

Tăng chi phí cố định

48.

Chiến lược marketing dựa trên vị thế doanh nghiệp thường xét đến yếu tố nào?

a)

Thị phần và khả năng cạnh tranh

b)

Số lượng nhân viên

c)

Vị trí địa lý

d)

Mức lương trung bình

49.

Doanh nghiệp có vị thế “dẫn đầu thị trường” nên áp dụng chiến lược nào?

a)

Duy trì vị thế bằng đổi mới và mở rộng thị trường

b)

Rút lui khỏi thị trường

c)

Giảm đầu tư marketing

d)

Tăng giá bán

50.

Doanh nghiệp dẫn đầu cần duy trì lợi thế bằng cách nào?

a)

Đổi mới và mở rộng

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Tăng giá bán sản phẩm

d)

Tập trung vào một sản phẩm duy nhất