wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn DDN 3

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trong thực phẩm, năng lượng chủ yếu được lưu trữ dưới dạng nào

a)

Năng lượng cơ học

b)

Năng lượng hóa học

c)

Năng lượng điện

d)

Năng lượng nhiệt

2.

Loại năng lượng nào được sử dụng để duy trì nhiệt độ cơ thể

a)

Năng lượng điện

b)

Năng lượng hóa học

c)

Năng lượng nhiệt

d)

Năng lượng cơ học

3.

Năng lượng ATP được tạo ra trong hô hấp tế bào từ loại đường đơn nào?

a)

Đường sucrose

b)

Đường lactose

c)

Đường glucose

d)

Đường fructose

4.

Loại năng lượng nào được truyền đền và đi từ não dưới dạng các xung thần kinh?

a)

Năng lượng hóa học

b)

Năng lượng nhiệt

c)

Năng lượng điện

d)

Năng lượng cơ học

5.

Hãy chỉ ra nhóm chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng?

a)

Carbonhydrate, protein, lipid

b)

Carbonhydrate, protein, lipid, khoáng chất

c)

Vitamin, khoáng chất, nước

d)

Carbohydrate, protein, lipid, nước

6.

Tính BMR của nam lao động nhẹ, 45 tuổi có cân nặng 67Kg. Biết BMR được tính theo công thức sau: Nhóm tuổi BMR Năm Nam Nữ 18 – 30 30 – 60 15,3W + 679 11,6W + 879 14,7W + 496 8,7W + 829

a)

1411,9 Kcal

b)

1656,2 Kcal

c)

1141,9 Kcal

d)

1566,2 Kcal

7.

Tính độ sinh năng lượng của 175g thịt heo, biết rằng thành phần các chất trong thịt heo như sau: Thành phần hóa học (g/100 g) Muối khoáng (mg/100g) Vitamin (mg/100g) Nước Protein Lipid Tro Ca P Fe A B1 B2 PP 73,0 19,0 7,0 1,0 - - - - - - -

a)

243,25 Kcal

b)

234,25 Kcal

c)

324,25 Kcal

d)

254,35 Kcal

8.

Cơ quan nào trong cơ thể chỉ sử dụng glucose để tạo năng lượng và hoạt động (trừ điều kiện đói)?

a)

Tim

b)

Gan

c)

Não

d)

Phổi

9.

Tại sao glucose có vai trò “tiết kiệm protein" trong cơ thể?

a)

Vì glucose làm giảm nhu cầu năng lượng của cơ thể

b)

Vì glucose giúp ngăn chặn sự phân hủy protein để tạo năng lượng

c)

Vì glucose kích thích tổng hợp protein mới

d)

Vì glucose chuyển hóa thành protei

10.

Vì glucose làm giảm nhu cầu năng lượng của cơ thể

a)

Vì glucose làm giảm nhu cầu năng lượng của cơ thể

b)

Vì glucose giúp ngăn chặn sự phân hủy protein để tạo năng lượng

c)

Vì glucose kích thích tổng hợp protein mới

d)

Vì glucose chuyển hóa thành protein dễ dàng

11.

Quá trình tiêu hóa carbohydrate bắt đầu ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Miệng

c)

Ruột non

d)

Ruột già

12.

Ở ruột non, enzyme amylase được tiết ra từ cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Tuyến nước bọt

c)

Tuyến tụy

d)

Dạ dày

13.

Vì sao nhai kỹ tinh bột (cơm) trong miệng lại có vị ngọt?

a)

Maltose là một loại đường đơn dễ hòa tan.

b)

Maltose có vị ngọt đặc trưng khi tiếp xúc với enzyme.

c)

Amylase nước bọt phân giải tinh bột tạo ra maltose, một disaccharide có vị ngọt.

d)

Vì maltose hòa tan dễ dàng trong nước bọt

14.

Vai trò của enzyme amylase tụy trong ruột non là gì?

a)

Phân hủy sucrose thành glucose và fructose.

b)

Phân hủy lipid thành glycerol và axit béo.

c)

Phân hủy galactose thành glucose.

d)

Phân hủy dextrin thành các chuỗi carbohydrate ngắn hơn.

15.

Chỉ số đường huyết (GI) đánh giá đặc điểm nào của thực phẩm?

a)

Hàm lượng đường trong thực phẩm

b)

Lượng calo của thực phẩm

c)

Mức cholesterol trong thực phẩm

d)

Khả năng thực phẩm làm tăng đường huyết so với thực phẩm chuẩn

16.

Tại sao carbohydrate lại giúp cơ thể tránh được tình trạng toan hóa máu?

a)

Do carbohydrate ngăn cản tích lũy acid lactic trong máu

b)

Do glycogen trong gan duy trì đường huyết ổn định

c)

Do glucose cung cấp năng lượng cần thiết cho hoạt động của cơ và mô

d)

Tất cả các ý trên

17.

Các enzyme sucrase, maltase, và lactase được tiết ra ở đâu?

a)

Dịch tụy

b)

Dịch mật

c)

Vi nhung mao ruột non

d)

Thành dạ dày

18.

Nếu một người thiếu enzyme lactase, họ có thể gặp vấn đề gì?

a)

Không tiêu hóa được sucrose

b)

Không tiêu hóa được lactose

c)

Không tiêu hóa được maltose

d)

Không tiêu hóa được dextrin

19.

Nếu enzyme amylase tụy bị thiếu hụt, quá trình tiêu hóa carbohydrate sẽ:

a)

Dừng lại hoàn toàn tại dạ dày

b)

Vẫn diễn ra do enzyme nước bọt đủ mạnh

c)

Tăng cường phân giải protein để bù năng lượng

d)

Giảm hiệu quả trong ruột non

20.

Một người ăn bữa ăn giàu carbohydrate, điều gì xảy ra trong cơ thể?

a)

Glucagon được tiết ra để chuyển đổi glucose thành năng lượng

b)

Insulin được tiết ra để vận chuyển glucose vào tế bào và dự trữ dưới dạng glycogen

c)

Glucose ngay lập tức được chuyển hóa thành lipid

d)

Glycogen trong gan bị phân giải để duy trì lượng đường trong máu

21.

Một người không ăn trong nhiều giờ, cơ thể duy trì nồng độ glucose trong máu bằng cách nào?

a)

Tuyến tụy tiết insulin để tăng sử dụng glucose

b)

Các tế bào sử dụng lipid thay vì glucose để tạo năng lượng

c)

Hormone insulin chuyển hóa protein thành glucose

d)

Tuyến tụy tiết glucagon để phân giải glycogen trong gan thành glucose

22.

Thành phần chất béo chiếm bao nhiêu phần trăm trọng lượng của bộ não?

a)

30%

b)

45%

c)

50%

d)

60%

23.

Tại sao phụ nữ thiếu acid béo cần thiết có thể ngừng kinh nguyệt?

a)

Vì acid béo ảnh hưởng đến sự tổng hợp hormone sinh sản

b)

Vì thiếu chất béo làm giảm cơ bắp

c)

Vì chất béo kích thích quá trình tiêu hóa

d)

Vì acid béo ảnh hưởng đến sự co bóp tử cung

24.

Acid béo nào được gọi là acid béo thiết yếu?

a)

Acid béo mà cơ thể tổng hợp được

b)

Acid béo mà cơ thể không tổng hợp được

c)

Acid béo chỉ có trong động vật

d)

Acid béo chỉ có trong thực vật

25.

Tác dụng của eicosanoid có nguồn gốc từ acid béo omega-6 là gì?

a)

Làm giảm huyết áp

b)

Tăng chức năng hệ tiêu hóa

c)

Tăng huyết áp và phản ứng viêm

d)

Bảo vệ hệ thần kinh

26.

Chức năng chính của muối mật trong quá trình tiêu hóa chất béo là gì?

a)

Thủy phân chất béo thành glycerol và acid béo

b)

Nhũ hóa chất béo để tăng diện tích tiếp xúc với enzyme

c)

Vận chuyển chất béo trong máu

d)

Dự trữ chất béo trong cơ thể

27.

Thủy phân chất béo thành glycerol và acid béo

a)

A. Thủy phân chất béo thành glycerol và acid béo

b)

B. Nhũ hóa chất béo để tăng diện tích tiếp xúc với enzyme

c)

C. Vận chuyển chất béo trong máu

d)

D. Dự trữ chất béo trong cơ thể

28.

Mixen là gì?

a)

A. Hạt nhỏ chứa acid béo được muối mật bao bọc

b)

B. Một loại enzyme tiêu hóa chất béo

c)

C. Chất nền để tạo ra glycerol

d)

D. Chất lỏng giúp nhũ hóa chất béo

29.

Muối mật và lecithin trong mật có đặc tính nào sau đây giúp nhũ hóa chất béo?

a)

A. Tan hoàn toàn trong nước

b)

B. Tạo enzyme phân giải chất béo

c)

C. Kết hợp với lipase để cắt đứt acid béo

d)

D. Vừa liên kết với chất béo, vừa liên kết với nước

30.

Acid béo nào là loại acid béo thiết yếu?

a)

A. Acid oleic

b)

B. Acid linoleic và alpha-linolenic

c)

C. Acid stearic

d)

D. Acid butyric

31.

Docosahexaenoic acid (DHA) đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào?

a)

A. Phát triển khớp thần kinh trong não của thai nhi

b)

B. Tiêu hóa thức ăn ở ruột

c)

C. Tăng hấp thu canxi cho xương

d)

D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể

32.

Một bệnh nhân có huyết áp cao nên tăng cường tiêu thụ chất béo nào sau đây?

a)

A. Acid béo omega-3

b)

B. Acid béo omega-6

c)

C. Chất béo bão hòa

d)

D. Chất béo chuyển hóa

33.

Cân bằng giữa omega-3 và omega-6 nên được điều chỉnh như thế nào để giảm viêm nhiễm?

a)

A. Tăng omega-6 và giảm omega-3

b)

B. Giảm omega-6 và tăng omega-3

c)

C. Giảm cả hai loại omega

d)

D. Giữ nguyên tỷ lệ hiện tại

34.

Các thành phần chất béo nào được tạo ra sau khi lipase tuyến tụy phân hủy chất béo?

a)

A. Monoglyceride và acid béo tự do

b)

B. Glycerol và triglyceride

c)

C. Diglyceride và cholesterol

d)

D. Acid amin và acid béo

35.

Nếu thiếu muối mật trong dịch mật, điều gì sẽ xảy ra trong quá trình tiêu hóa lipid?

a)

A. Lipid không thể nhũ hóa và tiêu hóa kém hiệu quả

b)

B. Lipid vẫn được tiêu hóa nhờ enzyme lipase

c)

C. Lipid sẽ được hấp thu trực tiếp vào máu mà không cần phân hủy

d)

D. Lipid được dự trữ trong ruột thay vì tiêu hóa

36.

Trong điều kiện cơ thể không hấp thu được monoglyceride và acid béo từ mixen, hậu quả nào có thể xảy ra?

a)

Cơ thể giảm cân nhanh do thiếu chất béo

b)

Tăng tích tụ chất béo trong gan

c)

Thiếu năng lượng và thiếu vitamin tan trong chất béo

d)

Tăng sản xuất muối mật để bù đắp

37.

Nếu một người hoàn toàn loại bỏ chất béo ra khỏi chế độ ăn uống, điều gì có thể xảy ra?

a)

Giảm khả năng hấp thu các vitamin A, D, E, K

b)

Tăng hấp thu acid béo no

c)

Cơ thể sẽ tự tổng hợp acid béo cần thiết

d)

Giảm nhu cầu năng lượng của cơ thể

38.

Vì sao collagen giúp xương vừa chắc khỏe vừa mềm dẻo?

a)

Collagen kết hợp với canxi để làm chắc xương

b)

Collagen tạo độ đàn hồi và chịu lực cho xương

c)

Collagen tái tạo tế bào mới cho xương

d)

Collagen hoạt động như enzyme tiêu hóa

39.

Vì sao lysozyme trong nước bọt có khả năng bảo vệ cơ thể?

a)

Nó tiêu diệt vi khuẩn bằng cách phá vỡ màng tế bào của chúng

b)

Nó tạo kháng thể để bao vây virus xâm nhập

c)

Nó tạo enzyme tiêu hóa chất béo

d)

Nó cung cấp năng lượng cho tế bào miễn dịch

40.

Một bệnh nhân bị thiếu hụt ATP trong tế bào ruột non sẽ gặp vấn đề gì?

a)

Không thể hấp thu acid amin vào máu

b)

Enzyme pepsin không được kích hoạt

c)

Quá trình tiêu hóa ở dạ dày ngưng trệ

d)

Tăng lượng amoniac trong máu

41.

Điều gì sẽ xảy ra nếu dạ dày không tiết đủ acid hydrochloric?

a)

Pepsin không được hoạt hóa để tiêu hóa protein

b)

Quá trình tiêu hóa chất béo ngừng lại

c)

Carbohydrate không được phân giải hoàn toàn

d)

Thức ăn không thể chuyển xuống ruột non

42.

Nếu quá trình chuyển hóa amoniac thành urea không diễn ra, hậu quả là gì?

a)

Protein sẽ bị bài tiết qua nước tiểu

b)

Tăng độc tính trong máu, gây tổn thương não và cơ quan khác

c)

Enzyme tiêu hóa bị ngưng hoạt động

d)

Giảm hấp thu acid amin ở ruột non

43.

Nếu một người ăn nhiều đậu mà không kết hợp với ngũ cốc, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Thiếu hụt lysine

b)

Thiếu hụt methionine

c)

Dư thừa tất cả acid amin

d)

Đáp ứng đủ nhu cầu protein

44.

Nếu lượng nước uống vào mỗi ngày không đủ, cơ thể sẽ phản ứng thế nào?

a)

Tăng lượng nước thải qua da

b)

Tăng sản xuất nước qua trao đổi chất

c)

Giảm lượng nước thải qua phân

d)

Giảm chức năng thận để tiết kiệm nước

45.

Một người cao tuổi nên được nhắc nhở bổ sung nước thường xuyên vì:

a)

Khả năng nhận biết cảm giác khát giảm

b)

Tỷ lệ trao đổi chất tăng

c)

Cơ thể sản xuất nhiều nước hơn qua trao đổi chất

d)

Lượng nước thải qua phân tăng

46.

Chất khoáng đóng vai trò quan trọng trong cân bằng acid-kiềm bao gồm:

a)

Natri, kali, canxi, chlor, sulfur

b)

Natri, magie, photpho, kẽm

c)

Sắt, iod, magie, kali

d)

Kali, chlor, kẽm, đồng

47.

Natri có vai trò gì trong hệ thần kinh?

a)

Mở “kênh natri” để truyền xung động thần kinh

b)

Điều chỉnh co cơ bắp

c)

Tạo acid HCl trong dịch vị

d)

Vận chuyển oxy

48.

Vì sao đồ uống chứa nhiều acid oxalic không phù hợp cho trẻ em?

a)

Làm tăng nhu động ruột

b)

Làm giảm hấp thu canxi

c)

Làm tăng đào thải canxi qua nước tiểu

d)

Gây thiếu hụt phosphor

49.

Một người thường xuyên bị căng cơ và khó thư giãn. Chế độ ăn nên bổ sung chất khoáng nào?

a)

Magie, kali

b)

Canxi, iod

c)

Phosphor, chlor

d)

Sắt, sulfur

50.

Ánh sáng mặt trời giúp tổng hợp vitamin D thông qua cơ chế nào?

a)

Tạo phản ứng giữa vitamin A và cholesterol

b)

Biến đổi 7-dehydro-cholesterol trên da thành vitamin D3

c)

Kích thích sản xuất enzyme ở gan

d)

Phá vỡ các hợp chất protein để tạo vitamin D