wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quỳnh và vy

Total questions: 52

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Opportunity

a)

Cơ hội

b)

Chi tiết

c)

Thanh toán

2.

Trial

a)

Thử nghiệm , phiên toà

b)

Thu phí

c)

Đều đặn

d)

Thường xuyên

3.

Petriod

a)

Hơn

b)

Định kỳ

c)

Công nhân

d)

Ít hơn

4.

Thiết bị

a)

Equipment

b)

Contract

c)

Details

5.

Facilities

a)

Xuyên suốt

b)

Hoàn thành

c)

Đơn giản

d)

Cơ sở vật chất

6.

Complete

a)

Luôn luôn

b)

Ít hơn

c)

Mở rộng

d)

Hoàn thành

7.

Completely

a)

Hoàn thành

b)

Hoàn tất

c)

Hoàn toàn

8.

Throughout

a)

Tiếp tục

b)

Xuyên suốt

c)

Chi tiết

9.

Contract

a)

Hợp đồng

b)

Thu phí

c)

Hội nghị

10.

Weight - lifing

a)

Tạ

b)

Nặng

c)

Trọng lượng

11.

Deposit

a)

Nảy ra

b)

Vắng mặt

c)

Tiền gửi ngân hàng

12.

Chi tiết

(a)  

13.

Thanh toán

(a)  

14.

Thu phí

a)

Charge

b)

Regularly

c)

Chance

15.

Regularly

a)

Đều đặn

b)

Gần

c)

Gia hạn

16.

Almost

a)

Gần,xém

b)

Ít hơn

c)

Làm mới

17.

Over

a)

Hơn

b)

Nhiều

c)

Tất cả

18.

Less than

a)

Nhỏ hơn

b)

Ít hơn

c)

Chậm hơn

19.

Quyết định

(a)  

20.

Đơn giản là

(a)  

21.

Evenly

a)

Vắng mặt

b)

Thẩm chí

c)

Bao gồm

22.

No loger

a)

Không làm nữa

b)

Không còn nữa

23.

Extend

a)

Có quyền

b)

Chuyển tiếp

c)

Mở rộng

24.

Tồn tại

(a)  

25.

Renew

a)

Làm mới, gia hạn

b)

Tạo mới

c)

Truy cập

26.

Initiate

a)

Có quyền

b)

Sự thật

c)

Nảy ra

27.

Có quyền

(a)  

28.

Bệnh

(a)  

29.

Abences

a)

Vắng mặt

b)

Khấu trừ

c)

Người giám sát

30.

Origins

a)

Gốc

b)

Loại

c)

Lí do

31.

Loại



(a)  

32.

Contributions

a)

Tuyên bố

b)

Đóng góp

c)

Giải thích

33.

Khấu trừ

(a)  

34.

Include

a)

Bao gồm

b)

Tất cả

c)

Lúc đầu

35.

Tuyên bố

(a)  

36.

Nhiệm vụ

a)

Duty

b)

Explain

c)

Assign

37.

Supervisor

a)

Người giám sát

b)

Người quản lý

c)

Người lãnh đạo

38.

Forward

a)

Tìm kiếm

b)

Chuyển tiếp

c)

Tìm hiểu

39.

Truy cập

(a)  

40.

Lí do, sự thật

(a)  

41.

Explain

a)

Kế hoạch

b)

Giải thích

c)

Phân công

42.

Assign

a)

Phân công

b)

Truy cập

c)

Nhiệm vụ

43.

Resources

a)

Thiết kế lại

b)

Nhận lương

c)

Dẫn dắt

44.

Just

a)

Vừa, mới

b)

Tới

c)

Chỉ

45.

Proposal

a)

Đề cập

b)

Bản đề suất

c)

Bảng chấm công

46.

Redesign

a)

Thiết kế lại

b)

Thiết kế

c)

Thi công

47.

Building

a)

Căn nhà

b)

Chung cư

c)

Tòa nhà

48.

Văn phòng

(a)  

49.

Dẫn dắt , đi đầu

(a)  

50.

Downtown

a)

Trong thành phố

b)

Trong nơi ở

c)

Trong toà nhà

51.

Sample

a)

Mẫu

b)

Đơn giản

c)

Nhỏ

52.

Portfolio

a)

Lâu dài

b)

Danh mục

c)

Hỗ trợ