NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về vi sinh vật 140-186
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
Vi khuẩn cố định đạm (như Rhizobium) có khả năng:
Biến CO_2 thành đường.
Biến Nitơ tự do (N_2) từ không khí thành amoni (NH_4^+) mà cây có thể hấp thụ.
Tiêu diệt sâu hại.
Phân hủy nhựa.
Nốt sần trên rễ cây họ Đậu là kết quả của sự cộng sinh giữa cây và:
Nấm mốc.
Vi khuẩn Rhizobium.
Virus.
Tảo lục.
Vi khuẩn lam (Cyanobacteria) khác các vi khuẩn quang hợp khác ở chỗ:
Chúng không có sắc tố.
Chúng thực hiện quang hợp thải oxy (O_2) giống thực vật.
Chúng chỉ sống trong cơ thể động vật.
Chúng không có thành tế bào.
Độc tố ngoại (Exotoxin) có đặc điểm:
Là thành phần của thành tế bào vi khuẩn.
Được vi khuẩn sống tiết ra ngoài môi trường, thường có bản chất là protein và độc tính rất mạnh.
Chỉ có ở vi khuẩn đã chết.
Không bị phá hủy bởi nhiệt độ.
Vi sinh vật nhân thực (Eukaryote) bao gồm các nhóm nào?
Vi khuẩn và Xạ khuẩn.
Nấm men, nấm mốc, tảo và động vật nguyên sinh.
Virus và Viroid.
Archaea.
Sự khác biệt chính giữa thành tế bào thực vật và thành tế bào nấm là:
Thực vật chứa Chitin, nấm chứa Cellulose.
Thực vật chứa Cellulose, nấm chứa Chitin.
Thực vật không có thành tế bào.
Nấm chứa Peptidoglycan.
Thử nghiệm Catalase dương tính được nhận biết qua:
Môi trường đổi sang màu xanh.
Xuất hiện các bọt khí (O_2) khi cho H_2O_2 vào khuẩn lạc.
Khuẩn lạc bị tan chảy.
Môi trường có mùi thối.
Vi khuẩn đường ruột (như E. coli) thường được dùng làm chỉ thị cho:
Sự ô nhiễm chất phóng xạ.
Sự ô nhiễm phân trong nguồn nước và thực phẩm.
Hàm lượng vitamin trong nước.
Độ mặn của nước biển.
Quá trình phân giải protein của vi sinh vật tạo ra sản phẩm có mùi đặc trưng là:
Mùi thơm của rượu.
Quá trình phân giải protein của vi sinh vật tạo ra sản phẩm có mùi đặc trưng là:
Mùi thơm của rượu.
Mùi hôi thối (do NH_3, H_2S, amin...).
Mùi chua của giấm.
Mùi ngọt của đường.
Vi sinh vật hóa tự dưỡng (Chemoautotrophs) thu năng lượng từ:
Ánh sáng mặt trời.
Oxy hóa các chất vô cơ (như NH_3, H_2S, Fe^{2+}).
Ăn các chất hữu cơ.
Nhiệt độ của núi lửa.
Enzyme amylase do vi sinh vật tiết ra có tác dụng phân giải:
Protein thành axit amin.
Tinh bột thành đường.
Lipid thành axit béo.
Cellulose thành glucose.
Vi khuẩn Nitrit hóa (Nitrosomonas) thực hiện quá trình chuyển hóa nào?
Biến N_2 thành NH_3.
Oxy hóa NH_4^+ thành NO_2^-.
Biến NO_3^- thành N_2.
Phân hủy protein.
Vi khuẩn Nitrat hóa (Nitrobacter) tiếp tục quá trình bằng cách:
Oxy hóa NO_2^- thành NO_3^- (dạng cây dễ hấp thụ).
Biến NO_3^- thành khí Nitơ.
Khử muối thành amoni.
Tạo ra axit amin.
Quá trình Phản nitrat hóa (Denitrification) dẫn đến hậu quả gì cho đất nông nghiệp?
Làm đất giàu đạm hơn.
Gây mất đạm trong đất (chuyển nitrat thành khí N_2 bay mất).
Làm đất tơi xốp hơn.
Giúp rễ cây phát triển mạnh.
Vi khuẩn lưu huỳnh màu tía và màu lục sử dụng chất nào để cung cấp electron trong quang hợp?
H_2O.
H_2S hoặc các hợp chất lưu huỳnh (không thải oxy).
Glucose.
Oxy phân tử.
Tại sao vi khuẩn Lam (Cyanobacteria) có thể sống ở môi trường nghèo dinh dưỡng đạm?
Vì chúng có khả năng ăn các vi khuẩn khác.
Vì chúng có tế bào chuyên hóa gọi là dị tế bào (Heterocyst) để cố định nitơ từ không khí.
Vì chúng không cần đạm để sống.
Vì chúng có vỏ nhầy dày.
Sinh vật nguyên sinh (Protozoa) có đặc điểm cấu tạo là:
Nhân sơ, đơn bào.
Nhân thực, đơn bào, không có thành tế bào (có khả năng di động và thực bào).
Đa bào dạng sợi.
Chưa có cấu tạo tế bào.
Trùng amip di chuyển bằng:
Tiên mao (roi).
Chân giả (pseudopodia).
Lông bơi.
Không di chuyển được.
Tác nhân gây bệnh sốt rét ở người là:
Vi khuẩn Streptococcus.
Động vật nguyên sinh thuộc chi Plasmodium.
Virus viêm gan.
Nấm men.
Độc tố Aflatoxin thường tìm thấy nhiều nhất trong nông sản nào bị mốc?
Rau tươi.
Ngô, lạc (đậu phộng) và các loại hạt có dầu.
Sữa tươi.
Thịt đông lạnh.
Ứng dụng quan trọng nhất của nấm mốc Aspergillus oryzae là:
Sản xuất kháng sinh Penicillin.
Sản xuất nước tương (xì dầu) và tương truyền thống.
Làm nở bột mì.
Diệt côn trùng.
Vi sinh vật nhân sơ có kích thước nhỏ mang lại lợi thế gì?
Dễ bị tiêu diệt bởi kẻ thù.
Tỷ lệ diện tích bề mặt/thể tích (S/V) lớn, giúp hấp thụ chất và trao đổi chất cực nhanh.
Có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Không cần màng tế bào.
Cấu tạo nhân của tế bào Eukaryote có đặc điểm:
DNA trần, vòng.
Có màng nhân bao bọc, bên trong chứa các nhiễm sắc thể dạng thẳng và nhân con.
Nằm tự do trong tế bào chất.
Chỉ chứa RNA mạch đơn.
Bào quan nào là nơi diễn ra quá trình hô hấp hiếu khí tạo ATP ở nấm men?
Lưới nội chất.
Ti thể (Mitochondria).
Lục lạp.
Lysosome.
tạo ATP ở nấm men?
Lưới nội chất.
Ti thể (Mitochondria).
Lục lạp.
Lysosome.
Thành phần Sterol (Ergosterol) chỉ có mặt ở màng tế bào của:
Vi khuẩn.
Nấm (Fungi).
Virus.
Xạ khuẩn.
Vi khuẩn Mycoplasma có đặc điểm độc đáo là:
Có thành tế bào rất dày.
Hoàn toàn không có thành tế bào.
Có nhân thực.
Không có màng sinh chất.
Hệ vi sinh vật bình thường trên cơ thể người (Normal flora) tập trung nhiều nhất ở:
Máu.
Não.
Đường tiêu hóa (đặc biệt là ruột già).
Phổi.
Vai trò của vi khuẩn có lợi trong ruột người là:
Tổng hợp vitamin (K, B12), hỗ trợ tiêu hóa và ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh.
Gây tiêu chảy định kỳ.
Ăn hết các chất dinh dưỡng của vật chủ.
Sản xuất oxy cho máu.
Probiotics là thuật ngữ dùng để chỉ:
Các loại thuốc kháng sinh mạnh.
Các vi sinh vật sống có lợi, khi đưa vào cơ thể với lượng đủ sẽ mang lại lợi ích sức khỏe.
Các vi khuẩn gây bệnh tiềm tàng.
Một loại virus dùng trong điều trị.
Vi khuẩn Helicobacter pylori là tác nhân chính gây ra bệnh:
Viêm phổi.
Loét dạ dày và tá tràng.
Sâu răng.
Viêm da.
Vi khuẩn nào thường gây ngộ độc thực phẩm với triệu chứng liệt cơ do độc tố thần kinh cực mạnh?
E. coli.
Clostridium botulinum.
Salmonella.
Lactobacillus.
Sự khác biệt giữa Tiệt trùng và Khử trùng (Sát trùng):
Khử trùng diệt hết mọi thứ kể cả bào tử.
Tiệt trùng diệt toàn bộ vi sinh vật sống và bào tử; Khử trùng chỉ làm giảm số lượng hoặc diệt mầm bệnh.
Hai khái niệm này giống hệt nhau.
Tiệt trùng chỉ dùng hóa chất.
Chất sát khuẩn dùng cho da và mô sống được gọi là:
Chất tẩy uế (Disinfectants).
Chất sát khuẩn (Antiseptics).
Thuốc kháng sinh đường u
Chất sát khuẩn dùng cho da và mô sống được gọi là:
Chất tẩy uế (Disinfectants).
Chất sát khuẩn (Antiseptics).
Thuốc kháng sinh đường uống.
Chất bảo quản thực phẩm.
Phương pháp Tyndall (khử trùng gián đoạn) dùng để:
Diệt virus cúm.
Diệt bào tử vi khuẩn trong các môi trường nhạy nhiệt bằng cách đun nóng và để nguội xen kẽ.
Làm lạnh thực phẩm.
Đông khô vi khuẩn.
Sự xâm nhiễm vi sinh vật vào mẫu nuôi cấy không mong muốn gọi là:
Phân lập.
Nhiễm tạp (Contamination).
Tiếp hợp.
Biến nạp.
Que cấy vòng (Inoculating loop) thường được khử trùng bằng cách:
Ngâm trong nước xà phòng.
Đốt trên ngọn lửa đèn cồn đến khi đỏ rực.
Lau bằng khăn giấy.
Để trong tủ lạnh.
Chỉ số LD50 (Lethal Dose 50%) dùng để đo:
Tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn.
Độ độc của một tác nhân (liều lượng làm chết 50% đối tượng thử nghiệm).
Số lượng vi khuẩn trong 1ml nước.
Kích thước của virus.
Trong xử lý nước thải, bùn hoạt tính (Activated sludge) thực chất là:
Các hóa chất khử trùng.
Một hệ sinh thái gồm vi khuẩn, nguyên sinh động vật... phân hủy chất hữu cơ.
Lớp đất sét dưới đáy hồ.
Các hạt nhựa lọc nước.
Khí sinh học (Biogas) được tạo ra chủ yếu nhờ nhóm vi sinh vật nào?
Vi khuẩn acetic.
Cổ khuẩn sinh methane (Methanogens) trong điều kiện kỵ khí.
Nấm men.
Vi khuẩn lam.
Vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) được ứng dụng trong nông nghiệp để:
Làm phân bón đạm.
Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học (diệt sâu tơ, sâu cuốn lá).
Kích thích cây ra hoa.
Chống hạn cho cây.
Để sản xuất dấm ăn, người ta sử dụng quá trình chuyển hóa nào?
Lên men Lactic.
Oxy hóa Ethanol thành
Để sản xuất dấm ăn, người ta sử dụng quá trình chuyển hóa nào?
Lên men Lactic.
Oxy hóa Ethanol thành Axit Axetic nhờ vi khuẩn Acetobacter.
Lên men rượu từ tinh bột.
Phân hủy protein.
Tại sao bình nuôi cấy vi khuẩn Acetobacter cần phải thông khí mạnh?
Vì chúng là vi khuẩn kỵ khí bắt buộc.
Vì quá trình oxy hóa ethanol thành axit axetic là quá trình hiếu khí cần rất nhiều oxy.
Để đuổi mùi dấm đi.
Để giữ cho nhiệt độ luôn thấp.
Quá trình phân giải Cellulose trong tự nhiên chủ yếu do:
Virus.
Vi khuẩn và nấm tiết enzyme cellulase.
Động vật ăn cỏ tự thực hiện không cần vi sinh vật.
Ánh sáng mặt trời.
Các vi sinh vật chịu nhiệt cực đoan (Hyperthermophiles) thường sống ở:
Miệng núi lửa dưới đáy đại dương (nhiệt độ trên 100^oC).
Đỉnh núi Everest.
Trong cơ thể người.
Trong rừng nhiệt đới.
Sự khác biệt chính giữa Archaea (Cổ khuẩn) và Bacteria (Vi khuẩn thật) là:
Archaea có nhân thực.
Thành tế bào Archaea không chứa peptidoglycan và màng sinh chất có cấu tạo lipid khác biệt.
Bacteria không có màng sinh chất.
Cả hai đều thuộc nhóm virus.
Vi sinh vật nào được coi là "nhà máy sản xuất protein" lớn nhất hiện nay trong công nghệ sinh học?
Tế bào động vật.
Vi khuẩn E. coli và nấm men Saccharomyces.
Virus cúm.
Tảo biển.
Kháng sinh Streptomycin được chiết xuất từ nhóm nào?
Nấm mốc Penicillium.
Xạ khuẩn Streptomyces.
Vi khuẩn Bacillus.
Nấm men.
