wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dược lý 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tác dụng không mong muốn thường gặp của nhóm Tetracyclin là gì ?

a)

Sốc phản vệ

b)

Tổn thương thính giác

c)

Răng vàng, kém phát triển

d)

Tổn thương thận

2.

Kháng sinh nào có thể | gây ra hội chứng xanh xám ở trẻ sơ sinh?

a)

Penicillin

b)

Amoxicillin

c)

Streptomycin

d)

Chloramphenocol

3.

Chỉ định nào sau đây không phải chỉ định chính của thuốc Sulfamethoxazol/ Trim ethoprim (Cotrimoxazol)?

a)

Nhiễm khuẩn tại mũi họng

b)

Vỉêm phổi

c)

Nhiễm khuẩn tiết niệu

d)

Nhiễm khuẩn màng não

4.

Nguyên tắc sử dụng kháng sinh là gì?

a)

Dùng liều cao để diệt khuẩn nhanh

b)

Dùng khi có triệu chứng nhiễm khuẩn

c)

Dùng theo chỉ định của bác sĩ, đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian

d)

Tự ý thay đổi loại kháng sinh nếu không thấy hiệu quả

5.

Thuốc kháng sinh nào có nguy cơ gây độc thính giác và thận cao?

a)

Penicillin

b)

Aminoglycosid

c)

Macrolid

d)

Cesphalosporin

6.

Penicillin V có chỉ định chính là điều trị nhiễm khuẩn nào?

a)

Nhiễm khuẩn nặng

b)

Viêm màng não

c)

Nhiễm khuẩn tai mũi họng nhẹ và trung bình

d)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu

7.

Thuốc nào sau đây là Cesphalosporin thế hệ 3

a)

Cephalexin

b)

Cefazolin

c)

Ceftriaxon

d)

Cefuroxim

8.

Kháng sinh nào có thể gây ra tác dụng không mong muốn là rối loạn tiêu hóa, đặc biệt là tiêu chảy do Clostridium difficile?

a)

Clindamycin

b)

Azithromycin

c)

Tetracylin

d)

Gemtamycin

9.

Kháng sinh nào sau đây có tác dụng kìm khuẩn?

a)

Penicillin

b)

Cesphalosporin

c)

Macrolid

d)

Vancomycin

10.

Thuốc kháng sinh nào được dùng để điều trị các bệnh do virus?

a)

Amoxicillin

b)

Gemtamycin

c)

Cotrimoxazol

d)

Không có đáp án nào đúng

11.

Kháng sinh nào có khả năng gây dị ứng chéo với Penicillin?

a)

Erythromycin

b)

Cephalexin

c)

Tetracyclin

d)

Gemtamycin

12.

Kháng sinh nhóm nào có thể gây độc với gan và chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng?

a)

Macrolid

b)

Penicillin

c)

Aminoglycosid

d)

Tetracyclin

13.

Thuốc kháng sinh nào được dùng để điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí, đặc biệt là trong khoang miệng và ổ bụng?

a)

Metronidazol

b)

Gemtamycin

c)

Ceftriaxon

d)

Azithromycin

14.

Loại kháng sinh nào có thể gây tác dụng phụ là thiếu máu bất sån?

a)

Penicillin

b)

Chloramphenicol

c)

Tetracyclin

d)

Ciprofloxacin

15.

Tác dụng phụ nào dưới đây không phải của kháng sinh nhóm Sulfamid?

a)

Nổi mẩn, dị ứng, mề đay

b)

Rối loạn tiêu hóa

c)

Thiêú máu, tan máu

d)

Răng vàng, kém phát triển

16.

Kháng sinh nào sau đây có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm?

a)

Penicillin V

b)

Vancomycin

c)

Amoxicillin/Acid clavulanic

d)

Erythromycin

17.

Tác dụng phụ nào có thể xảy ra khi dùng kháng sinh kéo dài?

a)

Sốc phản vệ

b)

Dị ứng

c)

Loạn khuẩn ruột

d)

Kích thích thần kinh

18.

Kháng sinh nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng?

a)

Vancomycin

b)

Gentamycin

c)

Norfloxacin

d)

Ceftriaxon

19.

Một bệnh nhân dùng thuốc kháng sinh mà có biểu hiện mẩn ngứa, phát ban có thể là do?

a)

Tác dụng chính

b)

Dị ứng thuốc

c)

Tác dụng độc hại

d)

Tác dụng phụ thuộc

20.

Penicillin V được dùng qua đường nào

a)

Tiêm bắp

b)

Tiêm tĩnh mạch

c)

Truyền tĩnh mạch

d)

Đường uống

21.

Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm Aminoglycosid?

a)

Amoxicillin

b)

Azithromycin

c)

Cefotaxim

d)

Streptomycin

22.

Tại sao không nên dùng Tetracyclin cho phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi?

a)

Vì thuốc có thể gây dị ứng

b)

Vì thuốc gây ra buồn ngủ

c)

Vì thuốc gây vàng răng, hỏng men răng và chậm phát triển xương

d)

Vì thuốc gây độc cho tế bào gan và làm suy giảm chức năng gan

23.

Tại sao khi dùng kháng sinh, cần phải dùng đủ liều và đủ thời gian theo chỉ định?

a)

Để thuốc thải trừ nhanh hơn

b)

Để tiết kiệm chi phí

c)

Để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn, tránh tái phát và gây ra tình trạng kháng kháng sinh

d)

Để thuốc không gây ra tác dụng không mong muốn ngư rối loạn tiêu hóa, nôn, tiêu chảy

24.

Tại sao một số loại kháng sinh cần phải phối hợp với nhau?

a)

Để giảm tác dụng phụ

b)

Để giảm chi phí điều trị

c)

Để mở rộng phố kháng khuẩn, hiệp đồng tác dụng hoặc làm giảm sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc

d)

Để tăng tác dụng kìm khuẩn

25.

Một bệnh nhân bị suy thận nặng. Cần lưu ý gì khi sử dụng kháng sinh nhóm Aminoglycosid?

a)

Tăng liều kháng sinh

b)

Giữ nguyên liềừ kháng sinh, tăng liều thuốc chống viêm

c)

Giảm liều kháng sinh hoặc chọn kháng sinh khác

d)

Ngưng kháng sinh ngày lập tức

26.

Tại sao Sulfamid chống chỉ định cho người thiếu G6PD?

a)

Vì Sulfamid gây độc cho thận và gan

b)

Vì Sulfamid gây độc cho gan

c)

Vì Sulfamid có thể gây tan máu cấp tính

d)

Vì Sulfamid gây dị ứng

27.

Nguyên tắc sử dụng kháng sinh nào sau đây không đúng?

a)

Sử dụng kháng sinh đúng liều, đúng cách và đủ thời gian

b)

Căn cứ vào vị trí nhiễm khuẩn và mức độ nhiễm khuẩn để chọn kháng sinh

c)

Nên phối hợp hai kháng sinh trong cùng một nhóm để tăng tác dụng

d)

Dùng liều có hiệu lực cao ngay từ đầu tránh dùng liều thấp tăng dần tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc

28.

Việc dùng thuốc kháng sinh không theo chỉ định của bác sĩ có thẻ gây ra hậu quả sau, ngoại trừ?

a)

Làm thuốc không có tác dụng

b)

Gây nhờn thuốc

c)

Có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng

d)

Tăng cường vị khuẩn có lợi trong ruột

29.

Tác dụng phụ gây rối loạn tiêu hóa của kháng sinh là do cơ chế nào?

a)

Thuốc gây kích ứng niêm mạc và tăng nhu động ruột

b)

Thuốc ức chế men tiêu hóa

c)

Thuốc tiêu diệt vi khuẩn có lợi, gây loạn khuẩn ruột

d)

Thuốc làm giảm nhu động ruột

30.

Tại sao kháng sinh nhóm Fluoroquinolon không được khuyến cáo cho trẻ em đang phát triển?

a)

Gây vàng răng

b)

Gây thiếu máu

c)

Gây hội chứng xanh xám ở trẻ

d)

Gây tổn thương sụn khớp

31.

Kháng sinh nào được coi là "kháng sinh dự phòng" trong một số phẫu thuật?

a)

Erythromycin

b)

Cefazolin

c)

Tetracyclin

d)

Streptomycin

32.

Tại sao kháng sinh không có tác dụng với các tế bào nấm

a)

Vì nấm không có vách tế bào

b)

Vì nấm không có nhân

c)

Vì c.trúc tế bào nấm khác với vị khuẩn

d)

Vì nấm có khả năng tự tổng hợp kháng sinh

33.

Kháng sinh nào không bị phá hủy bởi men ẞ-lactamase?

a)

Penicillin V

b)

Penicillin G

c)

Amoxicillin/Acid clavulanic

d)

Ampicillin

34.

Tại sao không nên dùng Tetracyclin chung với sữa hoặc các sản phẩm từ sữa?

a)

Sữa làm giảm tác dụng của thuốc

b)

Thuốc làm giảm hấp thu canxi từ sữa

c)

Sữa làm tăng tác dụng phụ của thuốc

d)

Canxi trong sữa tạo phức hợp với thuốc, làm giảm hấp thu và giảm hiệu quả

35.

Tác dụng phụ thường. gặp nhất của Penicillin là gì?



a)

Dị ứng

b)

Độc thận

c)

Độc gan

d)

Rối loạn tiêu hoá

36.

Kháng sinh nào có khả năng thấm vào hệ thần kinh trung ương tốt, được dùng trong điều trị viêm màng não?



a)

Amoxicillin

b)

Erythromycin

c)

Ceftriaxon

d)

Gemtamycin

37.

Tại sao Sulfamid không có tác dụng với vi khuẩn đang sống trong môi trường có sẵn acid folic?



a)

Vì Sulfamid chỉ có tác dụng khi vì khuẩn tự tổng hợp acid folic

b)

Vì Sulfamid ức chế cạnh tranh với PABA để tổng hợp acid folic, khi có sẵn acid folic, vi khuẩn không cần tổng hợp nữa

c)

Vì acid folic ức chế tác dụng của Sulfamid

d)

Vì Sulfamid bị acid folic phân hủy

38.

Thuốc kháng sinh nào có thể dùng an toàn cho bệnh nhân bị dị ứng với Penicillin?

a)

Ampicillin

b)

Amoxicillin

c)

Azithromycin

d)

Cephalexin

39.

Tại sao không nên dùng kháng sinh cho mọi trường hợp Viêm họng?



a)

Vì một số Trường hợp viêm họng là do virus, kháng sinh không có tác dụng.

b)

Vì kháng sinh có thể làm bệnh nặng hơn, có thể gây biến chứng

c)

Vì kháng sinh chỉ có tác dụng với một số vị khuẩn

d)

Vì kháng sinh rất đắt tiền

40.

NSAIDs có tác dụng gì

a)

Bệnh lý thần kinh

b)

Giảm đau, chống viêm, hạ sốt

c)

Bệnhà lý tìm mạch, đặc biệt là các trường hợp rối loạn nhịp tim

d)

Bệnh lý nội tiết

41.

Tác dụng phụ nghiêm trọng cần lưu ý của NSAIDs trên dạ dày là gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Tổn thương gan

c)

Loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa

d)

Suy thận, suy tim, ảnh hưởng nội tạng

42.

Tác dụng phụ thường gặp nhất của NSAIDS trên tiêu hóa là gì?

a)

Tiêu chảy

b)

Kích ứng, loét dạ dày tá tràng

c)

Táo bón

d)

Buồn nôn, nôn khăn, đau đầu, hạ huyết áp

43.

Thuốc nào sau đây được dùng để hạ sốt nhưng không thuộc NSAIDs

a)

Ibuprofen

b)

Aspirin

c)

Diclofenac

d)

Paracetamol

44.

Cơ chế tác dụng chính | của NSAIDs là ức chế enzym gì?

a)

Adrenaline

b)

Histamine

c)

Cyclooxygenase (COX)

d)

Acetylcholine

45.

Tại sao cần thận trọng. khi dùng NSAIDs cho bệnh nhân suy tim, suy thận?

a)

Vì thuốc gây hạ huyết áp

b)

Vì thuốc làm giảm tác dụng thuốc tim mạch

c)

Vì thuốc gây giữ nước và muối, tăng gánh nặng cho tim, thận

d)

Vì thuốc gây rối loạn điện giải

46.

Tại sao NSAIDs ức chế chọn lọc COX-2 có nguy cơ tim mạch cao hơn?

a)

Gây tổn thương gan nặng

b)

Gây mất cân bằng nội mô, tăng nguy cơ huyết khối

c)

Gây tăng huyết áp quá mức

d)

Giảm tác dụng thuốc chống đông

47.

Thuốc nào sau đây là thuốc chống viêm steroid?

a)

Paracetamol

b)

Azithromycin

c)

Diazepam

d)

Dexamethason

48.

Tác dụng phụ của Glucocorticoid khi dùng kéo dài là gì?

a)

Hạ đường huyết

b)

Hội chứng Cushing, loãng xương, suy tuyến thượng thận

c)

Tăng huyết áp

d)

Sốc phản vệ, có thể gây hẹn phế quản cấp tính cấp ở người có tiền sử hen

49.

Khi dùng Glucocorticoid, cần theo dõi vấn đề gì?

a)

Tác dụng điều trị

b)

Tác dụng phụ của thuốc

c)

Nồng độ thuốc trong máu

d)

Tương tác với thức ăn

50.

Glucocorticoid được dùng trong trường hợp nào?

a)

Cảm cúm thông thường

b)

Đau đầu

c)

Hen phế quản nặng, sốc phản vệ, viêm khớp

d)

Táo bón