wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Linguistic Styles and Administrative Forms

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Các công trình nghiên cứu đăng tạp chí thuộc phong cách ngôn ngữ nào?

a)

Khoa học

b)

Chính luận

c)

Hành chính

d)

Thông tấn

2.

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến chính trị xã hội bình luận thuộc phong cách nào?

a)

Thông tấn

b)

Chính luận

c)

Văn chương

d)

Khoa học

3.

Văn bản pháp luật, pháp lệnh, chỉ thị, quyết định thuộc phong cách nào?

a)

Văn chương

b)

Chính luận

c)

Hành chính

d)

Thông tấn

4.

Phong cách ngôn ngữ hành chính chủ yếu xuất hiện ở dạng nào?

a)

Đọc

b)

Nói và viết

c)

Nói

d)

Viết

5.

Truyện ký bút kí thuộc loại phong cách ngôn ngữ nào?

a)

Thông tấn

b)

Hành chính

c)

Chính luận

d)

Văn chương

6.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc đặc điểm cách sử dụng phương tiện diễn đạt của phong cách văn chương?

a)

Ngôn ngữ văn chương có nét riêng của tác giả

b)

Ngôn ngữ văn chương có nhiều tầng nghĩa

c)

Ngôn ngữ văn chương có tính khuôn mẫu

d)

Ngôn ngữ văn chương tạo hình biểu cảm

7.

Loại văn bản nào sau đây không thuộc văn bản hành chính?

a)

Thông báo

b)

Luận văn

c)

Thông tư

d)

Quyết định

8.

“Nhà di truyền học lấy một tế bào của các sợi tóc...” đoạn văn trên thuộc phong cách ngôn ngữ nào?

a)

Khoa học

b)

Thông tấn

c)

Văn chương

d)

Chính luận

9.

Thư từ, nhật ký, chuyện trò thuộc loại phong cách ngôn ngữ nào?

a)

Thông tấn

b)

Văn chương

c)

Chính luận

d)

Khẩu ngữ

10.

Đâu không phải là một trong ba phong cách ngôn ngữ khoa học?

a)

Khoa học phổ cập

b)

Khoa học giáo khoa

c)

Khoa học nghệ thuật

d)

Khoa học chuyên sâu

11.

Phong cách ngôn ngữ thông tấn không tồn tại ở dạng nào?

a)

Dạng nói

b)

Dạng diễn xướng

c)

Dạng nói và dạng hình

d)

Dạng viết

12.

Khoảng cách giao tiếp vùng cá nhân là bao nhiêu?

a)

15cm–45cm

b)

Trên 3.6m

c)

1.22m–3.6m

d)

46cm–1.2m

13.

Khoảng cách giao tiếp vùng công cộng là bao nhiêu?

a)

15cm–45cm

b)

Trên 3.6m

c)

1.22m–3.6m

d)

46cm–1.2m

14.

Khoảng cách giao tiếp vùng thân thiện là bao nhiêu?

a)

15cm–45cm

b)

Trên 3.6m

c)

1.22m–3.6m

d)

46cm–1.2m

15.

Khoảng cách giao tiếp vùng xã hội là bao nhiêu?

a)

46cm–1.2m

b)

15cm–45cm

c)

1.22m–3.6m

d)

Trên 3.6m

16.

Trong nguyên tắc 5C của giao tiếp viết, thành phần nào nhấn mạnh sự lịch sự với người nhận?

a)

Complete: cung cấp đủ thông tin cần

b)

Concise: ngắn gọn, tránh rườm rà

c)

Clear: trình bày minh bạch, dễ hiểu

d)

Courteous: tôn trọng, lịch sự với người đọc

17.

Nguyên tắc 5C yêu cầu thông điệp phải chính xác về thuật ngữ và số liệu. Thành phần nào đảm bảo điều này?

a)

Clear: câu từ sáng rõ nhất quán

b)

Correct: kiểm chứng dữ liệu, ngữ pháp

c)

Complete: bổ sung nền tảng bối cảnh

d)

Concise: loại bỏ chi tiết không cần

18.

Một email thiếu phần thời gian, địa điểm cuộc hẹn vi phạm nguyên tắc nào trong 5C?

a)

Complete: thông tin chưa đầy đủ

b)

Courteous: giọng điệu kém lịch sự

c)

Clear: câu chữ không mạch lạc

d)

Correct: số liệu bị sai lệch

19.

Trong giao tiếp, vùng khoảng cách nào thường dùng cho trò chuyện thân mật giữa bạn bè?

a)

Vùng công cộng: trên 3,5 mét

b)

Vùng xã hội: khoảng 1,2–3,5 mét

c)

Vùng riêng tư: dưới 0,5 mét

d)

Vùng cá nhân: khoảng 0,5–1,2 mét

20.

Vùng khoảng cách nào phù hợp thuyết trình trước nhiều người?

a)

Vùng riêng tư: dưới 0,5 mét

b)

Vùng công cộng: trên 3,5 mét

c)

Vùng xã hội: khoảng 1,2–3,5 mét

d)

Vùng cá nhân: khoảng 0,5–1,2 mét

21.

Khi gặp đối tác mới, khoảng cách giao tiếp tối ưu thường là vùng nào?

a)

Vùng công cộng: trên 3,5 mét

b)

Vùng xã hội: 1,2–3,5 mét

c)

Vùng cá nhân: 0,5–1,2 mét

d)

Vùng riêng tư: dưới 0,5 mét

22.

Màu trắng khi tặng hoa thường biểu đạt điều gì?

a)

Yêu đời, bao dung, êm dịu

b)

Đơn sơ, thanh khiết, trung thực

c)

U buồn, tang chế, thương tiếc

d)

Nhớ nhung, lãng mạn, trang trọng

23.

Màu đen khi tặng hoa mang ý nghĩa nào nổi bật?

a)

Yêu đời, bao dung, êm dịu

b)

U buồn, tang chế, thương tiếc

c)

Nồng cháy, sôi nổi, nhiệt huyết

d)

Đơn sơ, thanh khiết, trung thực

24.

Màu vàng khi tặng hoa phổ biến gắn với ý nghĩa nào?

a)

Rực rỡ, sung túc, cơ hội mới

b)

Nhớ nhung, lãng mạn, trang trọng

c)

Đơn sơ, thanh khiết, trung thực

d)

Yêu đời, bao dung, êm dịu

25.

Màu xanh da trời trong hoa tượng trưng cho điều gì?

a)

Yêu đời, bao dung, êm dịu

b)

Tươi vui, rạng rỡ, phấn khích

c)

Rực rỡ, sung túc, cơ hội mới

d)

Dịu dàng, nhã nhặn, tinh tế

26.

Màu xanh lý (xanh pastel) khi tặng hoa thường gợi điều gì?

a)

Nồng nàn, thơ ngây, đam mê

b)

Dịu dàng, nhã nhặn, tinh tế

c)

Tươi mát, hy vọng, sinh động

d)

Tươi vui, rạng rỡ, hân hoan

27.

Màu xanh lá cây trong hoa biểu đạt điều gì?

a)

Tươi mát, hy vọng, sinh động

b)

Tươi vui, rạng rỡ, hân hoan

c)

Nồng nàn, thơ ngây, đam mê

d)

Dịu dàng, nhã nhặn, tinh tế

28.

Màu hồng khi tặng hoa thường truyền tải điều gì?

a)

Nồng cháy, sôi nổi, bốc lửa

b)

Nồng nàn, thơ ngây, đam mê

c)

Dịu dàng, nhã nhặn, tinh tế

d)

Tươi vui, rạng rỡ, hân hoan

29.

Màu đỏ trong hoa ẩn chứa thông điệp nào?

a)

Dịu dàng, nhã nhặn, tinh tế

b)

Nồng cháy, sôi nổi, bốc lửa

c)

Tươi vui, rạng rỡ, hân hoan

d)

Nồng nàn, thơ ngây, đam mê

30.

Màu cam khi tặng hoa thường gợi cảm xúc nào?

a)

Tươi vui, rạng rỡ, hân hoan

b)

Nồng nàn, thơ ngây, đam mê

c)

Nồng cháy, sôi nổi, bốc lửa

d)

Dịu dàng, nhã nhặn, tinh tế

31.

Ở một số quốc gia Âu Mỹ, cần tránh những số nào khi tặng hoa do quan niệm không may?

a)

1,3,5 là số không đẹp

b)

13 và 15 là số xui rủi

c)

10 và 11 là số tối kị

d)

1,3,5,7,9,11 đều cấm

32.

Khi tặng quà cho người Hàn Quốc, vật nào nên tránh vì mang nghĩa không tốt?

a)

Trà: thức uống truyền thống

b)

Ví da: vật dụng cá nhân

c)

Rượu: đồ uống có cồn nhẹ

d)

Dao kéo: gợi chia lìa cắt đứt

33.

Khi tặng quà cho người Đức, vật nào nên tránh?

a)

Bóp ví: hàm ý chi tiêu

b)

Trà: đồ uống phổ biến

c)

Đồ vật có hình vỏ ốc

d)

Rượu: dễ gây phản cảm

34.

Trong văn hóa Venezuela, vật nào không nên tặng?

a)

Rượu: thể hiện giao hảo

b)

Trà: quà tặng giản dị

c)

Đồ vật có hình vỏ ốc

d)

Bóp ví: gợi thiếu thốn

35.

Theo tập quán Việt Nam, vật nào nên tránh khi làm quà tặng?

a)

Rượu: tượng trưng kết nghĩa

b)

Gương: mang điềm không hay

c)

Khăn: biểu trưng chia ly

d)

Bông hoa: lời chúc tươi đẹp

36.

Trong văn hóa Pháp, ai thường chủ động trao danh thiếp trong buổi gặp?

a)

Tất cả đều làm như nhau

b)

Khách chủ động trao cho chủ nhà

c)

Chủ nhà trao trước cho khách

d)

Không phân biệt chủ hay khách

37.

Khi in danh thiếp cho mục đích chuyên nghiệp, điều nào cần tránh?

a)

Nên dùng để tô vẽ bản thân

b)

In nhiều hơn một địa chỉ liên hệ

c)

Chọn giấy thật dày, bóng loáng

d)

Tránh lạm dụng để quảng cáo

38.

Khi nhận danh thiếp, điều nào sau đây không nên làm?

a)

Trao lại danh thiếp của mình

b)

Cất vào hộp đựng danh thiếp

c)

Đọc rồi để lên bàn trước mặt

d)

Nhận bằng cả hai tay lịch sự

39.

Người ta thường bắt tay nhau trong hoàn cảnh nào?

a)

Vừa mới gặp nhau xã giao

b)

Ký kết thỏa thuận chính thức

c)

Không làm gì cả im lặng

d)

Khi chào tạm biệt nhau

40.

Tình huống nào là giao tiếp bằng ngôn ngữ?

a)

Tiếng anh hô “hãy nhớ lấy lời tôi”

b)

Bạn gật đầu cho tôi im lặng

c)

Anh vừa nói xong khép chặt môi

d)

Đôi mắt sáng ngời muốn nói điều gì

41.

Khi in danh thiếp, cần tránh điều gì?

a)

Giữ danh thiếp sạch không cong

b)

Ghi chức danh có liên quan

c)

Thiết kế quá mỏng manh lòe loẹt

d)

Cất giữ an toàn không bẩn

42.

Âm thanh nào cho thấy giao tiếp bằng ngôn ngữ?

a)

Ông ấy thở dài và tiến ra về

b)

Một tiếng thét thất thanh giữa đêm

c)

Cô bé bên nhìn tôi cười khúc khích

d)

Từng dòng chữ làm tôi rơi nước mắt

43.

Bắt tay đúng cách là gì?

a)

Nắm chặt tay giữ rất lâu

b)

Đứng thẳng người vững vàng

c)

Đưa tay ra quá mạnh

d)

Ôm hôn hữu nghị ngay

44.

Khi đến nhà người khác, hành vi phù hợp là gì?

a)

Không làm gì chỉ nhìn

b)

Bắt tay mọi người liền

c)

Chào hỏi lịch sự ngay

d)

Ôm hôn hữu nghị luôn

45.

Phong cách khoa học được hiểu thế nào?

a)

Cung cấp thông tin mang tính tổng hợp

b)

Ngôn ngữ đặc trưng mục đích chuyên sâu

c)

Dùng trong sinh hoạt hằng ngày

d)

Dùng trong lĩnh vực chính trị xã hội

46.

Phong cách chính luận là gì?

a)

Dùng để bày tỏ công khai quan điểm

b)

Cung cấp thông tin tổng hợp đa lĩnh vực

c)

Ngôn ngữ đặc trưng chuyên môn sâu

d)

Dùng trong sinh hoạt hằng ngày

47.

Phong cách khẩu ngữ được hiểu thế nào?

a)

Dùng cho chính trị bày tỏ tư tưởng

b)

Dùng sinh hoạt hằng ngày nhật ký

c)

Ngôn ngữ đặc trưng chuyên môn sâu

d)

Cung cấp thông tin tổng hợp đa lĩnh vực

48.

Phong cách thông tấn là gì?

a)

Dùng cho chính trị bày tỏ tư tưởng

b)

Dùng sinh hoạt hằng ngày thư từ

c)

Ngôn ngữ đặc trưng chuyên môn sâu

d)

Cung cấp thông tin mang tính tổng hợp

49.

Dấu hiệu “OK” có ý nghĩa gì đối với người Nhật Bản?

a)

Vô dụng không có gì

b)

Tiền và giao dịch tiền tệ

c)

Sự sỉ nhục đáng ghét

d)

Tốt đẹp mọi chuyện ổn

50.

Khi khách hàng giận dữ, cách “hạ hòa” phù hợp nhất là gì?

a)

Luôn đổ lỗi cho khách

b)

Tìm cách chống chế bao biện

c)

Tỏ ra thiện chí ưu tiên giải quyết

d)

Không giải thích gì cả

51.

Khi nhận quà trong văn hóa Việt Nam, thời điểm mở quà phù hợp nhất là khi nào?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Cảm ơn người tặng và mở khi khách đã về

c)

Vui vẻ nhận có thể mở ngay

d)

Mở quà ngay trước mặt khách

52.

Khi gặp bệnh nhân lần đầu, cách kết hợp nụ cười và chào hỏi nào tạo cảm giác thân thiện nhưng không vội vã?

a)

Nhìn họ vài giây, sau đó mỉm cười và chào

b)

Giới thiệu tên xong mới cười và chào

c)

Vừa cười vừa nói lời chào cùng lúc

d)

Cười ngay lập tức rồi chào nhanh

53.

Trong giao tiếp bằng mắt, kỹ thuật nào hay bị hiểu sai là dán mắt vào người đối diện?

a)

Epoxy Eyes kéo dài quá mức

b)

Ánh nhìn đánh giá soi xét

c)

Sticky Eyes chuẩn mực chuyên nghiệp

d)

Ánh nhìn thân mật sâu sắc

54.

Nguyên tắc ABC trong giao tiếp chuyên nghiệp bao gồm những yếu tố nào?

a)

Accracy – Brevity – Clarity

b)

Accuracy – Brevity – Clear

c)

Accuracy – Brevity – Courtesy

d)

Accuracy – Brevity – Correct

55.

Bộ câu hỏi 6W dùng để chuẩn bị thông điệp gồm các thành phần nào?

a)

Why, Which, Who, How, When, Where

b)

Why, What, Who, How, Which, Where

c)

Why, What, Who, How, When, Which

d)

Why, What, Who, How, When, Where

56.

Trong môi trường bệnh viện, chọn từ ngữ phù hợp với người nhận giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Thay thế quy trình giao tiếp chuẩn

b)

Giảm nhu cầu lắng nghe tích cực

c)

Tạo ấn tượng chuyên môn cao siêu

d)

Tăng hiệu quả truyền đạt thông tin

57.

Yếu tố nào ảnh hưởng rõ rệt đến nghi thức trao danh thiếp trong giao tiếp chuyên nghiệp?

a)

Kinh nghiệm cá nhân dài hạn

b)

Tất cả luôn như nhau

c)

Văn hóa của tổ chức

d)

Trình độ học vấn chủ thể

58.

Trong giao tiếp qua điện thoại y tế, tốc độ nói phù hợp giúp đạt mục tiêu nào nhất?

a)

Xưng danh vào cơ quan nhanh

b)

Tạo cảm giác khó chịu cho người nghe

c)

Giữ giọng rõ ràng, dễ hiểu

d)

Tối ưu thời điểm gọi đến

59.

Kỹ năng nào cần luyện để truyền được thái độ tích cực qua điện thoại?

a)

Chỉ đặt câu hỏi liên tục

b)

Kết thúc cuộc gọi thật nhanh

c)

Giải thích dài lý do liên hệ

d)

Học cách cười qua điện thoại

60.

Biện pháp nào giúp tạo giọng điệu tích cực, hòa nhã khi nghe – nói qua điện thoại?

a)

Tập sử dụng giọng điệu tích cực, hòa nhã

b)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

c)

Thái độ, giọng nói, cách diễn đạt

d)

Xưng danh vào cơ quan rõ ràng

61.

Để giao tiếp qua điện thoại phù hợp với người nhận, bước đầu nên làm gì?

a)

Xác định thời điểm thích hợp

b)

Tạo cảm giác thoải mái ngay

c)

Phát hiện giọng điệu người gọi

d)

Kết thúc cuộc gọi lịch sự

62.

Khi tư vấn từ xa, kỹ năng nào vừa giúp thu thập thông tin vừa thể hiện sự tôn trọng?

a)

Xác định thời điểm thích hợp

b)

Biết đặt câu hỏi và lắng nghe

c)

Tạo cảm giác thoải mái

d)

Xưng danh vào cơ quan

63.

Trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, ánh mắt phù hợp nhất để tạo tin cậy là gì?

a)

Nhìn tập trung vài giây rồi nhẹ nhàng chuyển

b)

Nhìn chằm chằm để thể hiện quyền lực

c)

Nhìn liên tục không rời trong suốt buổi

d)

Nhìn lướt qua rất nhanh, tránh giao mắt

64.

Nụ cười chuyên nghiệp khác với nụ cười xã giao ở điểm nào?

a)

Thay thế cho lời chào và giới thiệu

b)

Dùng để che giấu thông tin cá nhân

c)

Luôn rộng hết cỡ mọi hoàn cảnh

d)

Diễn ra đúng lúc và có mục tiêu

65.

Áp dụng nguyên tắc ABC, cách chỉnh sửa câu nói dài dòng là gì?

a)

Giữ nội dung chính xác, rút gọn, rõ ràng

b)

Tăng thuật ngữ chuyên sâu cho đầy đủ

c)

Nói chậm lại nhưng vẫn giữ dài

d)

Thêm nhiều ví dụ để tăng thuyết phục

66.

Bộ 6W hỗ trợ lập kế hoạch tư vấn bệnh nhân như thế nào?

a)

Thay thế hoàn toàn quy trình chăm sóc

b)

Chủ yếu dùng để viết báo cáo khoa học

c)

Chỉ giúp chọn thời điểm và địa điểm

d)

Xác định mục tiêu, nội dung, người, cách, thời, nơi

67.

Khi người nói sử dụng kỹ thuật Epoxy Eyes, rủi ro giao tiếp nào có thể xảy ra?

a)

Cải thiện tất cả mối quan hệ công việc

b)

Gây áp lực, mất thoải mái cho người nghe

c)

Tăng tin cậy và hợp tác ngay lập tức

d)

Giảm nguy cơ hiểu sai thông điệp

68.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

b)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

c)

Tiến hành cuộc gọi ngắn gọn để giảm tối thiểu cước phí

d)

Kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự

69.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Ghi lại thông tin cần thiết

b)

Ghi trước các ý trao đổi hay nội dung tin nhắn để gửi lại

c)

Các tài liệu liên quan

d)

Kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự

70.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

b)

Chào trước khi kết thúc, gác máy nhẹ nhàng

c)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

d)

Kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự

71.

Đâu là một trong các nguyên tắc vàng khi sử dụng điện thoại?

a)

Thực hiện những điều đã thỏa thuận

b)

Xưng danh vào cơ quan

c)

Tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

d)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

72.

Đâu không phải là một trong 10 nguyên tắc khi giao tiếp qua điện thoại?

a)

Biết sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi và lắng nghe

b)

Thỉnh thoảng nhắc lại tên người gọi

c)

Ghi lại thông tin cần thiết

d)

Biết sử dụng ánh mắt thân mật trong giao tiếp

73.

Đâu là kỹ năng để chuẩn bị cho một cuộc gọi hiệu quả?

a)

Danh mục số điện thoại nội bộ và bên ngoài

b)

Biết sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi và lắng nghe

c)

Thỉnh thoảng nhắc lại tên người gọi

d)

Xưng danh vào cơ quan

74.

Đâu là kỹ năng gọi điện thoại?

a)

Biết sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi và lắng nghe

b)

Xác định thời điểm thích hợp cho cuộc gọi

c)

Thỉnh thoảng nhắc lại tên người gọi

d)

Ghi lại thông tin cần thiết

75.

Trong giao tiếp điện thoại, điều nào là không cần thiết?

a)

Chỉnh sửa tư thế, trang phục

b)

Chuẩn bị giấy bút

c)

Xưng danh

d)

Chuẩn bị các tài liệu có liên quan

76.

Trong kỹ năng giao tiếp điện thoại, điều nào sau đây là không phù hợp?

a)

Nhận biết cảm xúc của người gọi

b)

Ghi lại thông tin cần thiết

c)

Nói rõ ràng, tốc độ vừa phải

d)

Hỏi nhiều thông tin cùng một lúc

77.

Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Nghĩ trước một vài câu hỏi người giao tiếp có thể sẽ hỏi

b)

Không chuẩn bị gì cả

c)

Trang điểm thật đẹp trước khi gọi

d)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị nội dung cuộc gọi

78.

“Sao khuya hôm qua tôi gọi mà không thấy anh trả lời?”. Nguyên nhân giao tiếp không thành công trong trường hợp này là do?

a)

Không nhấc máy sau 2 hồi chuông

b)

Thời điểm gọi không phù hợp

c)

Không xưng danh

d)

Tay chống nạnh

79.

Trong lúc tiếp khách, điều nào không nên?

a)

Lễ độ, thân thiện

b)

Chuyên nghiệp

c)

Đứng khoanh tay

d)

Cười – chào – chuyện trò – cảm ơn – chúc

80.

Biểu hiện phi ngôn ngữ nào sau đây cho thấy khách hàng đang cảm thấy hài lòng?

a)

Nheo mắt

b)

Khoanh tay vào

c)

Thỉnh thoảng gật đầu

d)

Tay chống nạnh

81.

“A: Alo, xin chào. Có việc gì thế? B:”Tôi muốn bảo hành sản phẩm”. A đã cư xử không đúng vì?

a)

Không đúng thời điểm

b)

Không hẹn trước

c)

Không xưng danh

d)

Không chào hỏi

82.

Công việc nào sau đây cần chuẩn bị trước khi bắt đầu cuộc hẹn?

a)

Chuẩn bị máy tính để in tài liệu cho khách

b)

Trang điểm

c)

Quần áo lịch sự

d)

Chuẩn bị chỗ đậu xe

83.

“Bao nhiêu khách ăn không việc gì có mình chị đổ thừa do thức ăn”. Trường hợp này thuộc nội dung nào trong các điều cần tránh khi giao tiếp với khách hàng?

a)

Tránh tranh luận với khách

b)

Tránh các thành kiến

c)

Tránh kéo dài cuộc nói chuyện không cần thiết

d)

Tránh bao chữa, đổ lỗi

84.

Câu nói “Từ nào tới giờ, tôi thấy cái xe của anh là xịn nhất!” là một câu thuộc loại nào?

a)

Nịnh

b)

Góp ý

c)

Nhận xét

d)

Khen ngợi

85.

Hạn chế lớn nhất trong sử dụng giao tiếp điện thoại là gì?

a)

Giờ giấc liên lạc

b)

Dễ bị nhiễu

c)

Không biết tình trạng của người đối thoại

d)

Cước phí cao

86.

Quy trình ứng xử khi gặp khách hàng giận dữ là gì?

a)

Nhận biết dấu hiệu khách hàng giận dữ qua ngôn ngữ cơ thể - hạ hòa khách hàng

b)

Nhận biết dấu hiệu khách hàng giận dữ qua ngôn ngữ cơ thể - Phân tích các dấu hiệu đó

c)

Phân tích dấu hiệu khách hàng giận dữ qua ngôn ngữ cơ thể - Đánh giá các dấu hiệu đó

d)

Tổng hợp dấu hiệu khách hàng giận dữ qua ngôn ngữ cơ thể - Đánh giá các dấu hiệu đó

87.

Khi giao tiếp khách hàng qua điện thoại, nên làm gì với tên người gọi?

a)

Tất cả đều sai

b)

Thường xuyên nhắc lại tên người gọi

c)

Thỉnh thoảng nhắc lại tên người gọi

d)

Tuyệt đối không nhắc tên người gọi

88.

Cử chỉ nào sau đây không phải là dấu hiệu khách hàng đang giận dữ?

a)

Liên tục chị thẳng mặt

b)

Bắt chéo chân rồi lại hạ xuống một cách liên tục

c)

Bưng ly nước uống

d)

Tay nắm chặt lại

89.

Câu “Vì muốn hỏi vài vấn đề cho đề tài thuyết trình, sáng sớm nay tôi đã gọi cho cô giáo nhưng cô không trả lời”. Nguyên nhân là gì?

a)

Thời điểm không thích hợp

b)

Không tạo cảm giác thoải mái cho người nghe

c)

Không chào hỏi và xưng danh

d)

Không giải thích lý do gọi đến

90.

Khi nói chuyện với một người đang ngồi, bạn nên làm gì trước?

a)

Khom lưng xuống đối mặt với người đang ngồi

b)

Đứng thẳng khoanh tay nói chuyện

c)

Đứng nói chuyện

d)

Ngồi xuống rồi mới nói chuyện

91.

Trong quá trình lắng nghe người khác nói, nên cử động đầu như thế nào?

a)

Liên tục gật đầu

b)

Gật đầu ở những thời điểm thích hợp

c)

Giữ yên đầu

d)

Thỉnh thoảng cúi đầu xuống khoảng 3 giây

92.

Trong quá trình giao tiếp với người khác, chúng ta nên cười như thế nào?

a)

Không mỉm cười trong suốt cuộc trò chuyện

b)

Cười to khoái chí

c)

Cười đúng lúc, khiêm nhường, lịch sự

d)

Luôn luôn cười lúc trò chuyện

93.

Khi đứng trò chuyện với đồng nghiệp, nên giữ khoảng cách như thế nào?

a)

Đứng cách nhau 7 - 8 bước chân

b)

Đứng cách nhau 2 - 3 bước chân

c)

Đứng cách nhau 1 bước chân

d)

Đứng cách nhau 5 - 6 bước chân

94.

Khi đang tiếp khách, đứa con ra ngồi hóng chuyện, thỉnh thoảng còn chen ngang. Người bố phải làm sao để đứa con thôi hành động bất lịch sự đó?

a)

Nói với con là hãy giữ lịch sự

b)

Quát tháo kêu con đi vào trong phòng của mình

c)

Nhìn vào mắt con với vẻ nghiêm khắc, ý là con hãy mau ra ngoài

d)

Mặc kệ con ngồi đó, khi nào con nói chen ngang thì gõ nhẹ vào đầu con

95.

Trong quá trình giao tiếp, bạn cần bao nhiêu thời gian để gây ấn tượng ban đầu với người khác?

a)

20 giây

b)

10 phút

c)

5 phút

d)

1 phút

96.

Tư thế đứng khi đang lắng nghe người khác nói là gì?

a)

Đứng tựa lưng, cách xa người nói

b)

Bắt chéo tay sau lưng, mắt nhìn chỗ khác

c)

Hơi nghiêng người về phía trước và đứng đối diện với người nói

d)

Khoanh tay trước ngực và mắt nhìn vô định

97.

Thành ngữ “Chạm mặt đè tỉnh” ngụ ý gì?

a)

Gặp mặt ai đó để tỏ tình

b)

Giáp mặt ai đó để đo xét ý tứ ra sao

c)

Ưu điểm của giao tiếp gián tiếp

d)

Ưu điểm của giao tiếp trực tiếp

98.

S. Freud đã nói về việc đọc ngôn ngữ cơ thể: điều gì sẽ xảy ra nếu ai im lặng nhưng ngôn ngữ tay cho thấy sự thật?

a)

Sự thật vẫn bị lộ

b)

Cần thêm bằng chứng thị giác

c)

Chỉ tai mới quyết định

d)

Không thể biết vì họ giữ bí mật

99.

Câu nói "cái móng tay ra mọi lỗ chân lông bé nhỏ" thể hiện vai trò rất quan trọng của loại giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp phi ngôn ngữ

b)

Giao tiếp ngôn ngữ

c)

Giao tiếp bằng ngôn ngữ viết

d)

Giao tiếp bằng ngôn ngữ nói

100.

Để có giọng nói hay và thuyết phục trong giao tiếp, điều nào là trọng yếu?

a)

Có vốn từ nhất định và sử dụng ngôn từ nhuần nhuyễn

b)

Chỉ xác định rõ mục đích cuộc giao tiếp

c)

Làm chủ bộ máy phát âm trong giao tiếp

d)

Giữ thái độ và giọng điệu phù hợp

101.

Khi cảm thấy chán, người ta thường nhìn người đối diện hoặc nhìn xung quanh phòng như thế nào?

a)

Nhìn lướt qua

b)

Nhìn chăm chăm

c)

Nhìn sâu

d)

Nghiêng người rồi nhìn

102.

Hành động lòng bàn tay úp và chạm các đầu ngón tay vào nhau thường biểu hiện điều gì?

a)

Hứng thú, vui vẻ

b)

Lo lắng và sợ hãi

c)

Tự tin và độc lập

d)

Buồn bã, suy tư

103.

Khi bắt tay, hai bàn tay úp vào nhau tạo thành góc vuông gợi ý điều gì?

a)

Khiêm nhường và trọng lễ tiết

b)

Xu hướng chi phối người khác rất lớn

c)

Rụt rè, không tự tin trước người đối diện

d)

Tự nhiên và trọng sự bình đẳng

104.

Hành động thè lưỡi ở Polynesia được dùng trong trường hợp nào?

a)

Dùng như lời chào hỏi hoặc biểu hiện tôn kính

b)

Thể hiện sự thích thú

c)

Chứng tỏ nói sai hoặc làm sai

d)

Chế nhạo người khác

105.

Trong giao tiếp liên văn hóa, cử chỉ tay được xem là thuộc dạng nào của giao tiếp?

a)

Giao tiếp bằng hình ảnh

b)

Giao tiếp phi ngôn ngữ

c)

Giao tiếp ngôn ngữ viết

d)

Giao tiếp ngôn ngữ nói

106.

Một cái bắt tay có lòng bàn tay hướng lên trên thường tạo cảm giác gì ở đối phương?

a)

Được tôn trọng và an toàn

b)

Bị chi phối và áp lực

c)

Xa cách và lạnh lùng

d)

Bình đẳng và thẳng thắn

107.

Trong tâm lý bắt tay, lực siết quá mạnh thường gây hệ quả nào?

a)

Tạo cảm giác yếu đuối và rụt rè

b)

Tạo cảm giác thân thiện nhưng áp đảo

c)

Khẳng định sự bình đẳng và tin cậy

d)

Tạo cảm giác tôn kính và nể phục

108.

Trang phục và grooming chuyên nghiệp đóng vai trò gì trong ấn tượng ban đầu?

a)

Tăng uy tín và độ tin cậy

b)

Giảm vai trò của cử chỉ

c)

Làm đối phương mất tập trung

d)

Thay thế hoàn toàn lời nói

109.

Trong giao tiếp đa văn hóa, hành vi nhìn chằm chằm kéo dài thường bị diễn giải như thế nào?

a)

Đồng cảm và tin tưởng

b)

Thân thiện và tôn trọng

c)

Thách thức hoặc xâm phạm

d)

Vui vẻ và cởi mở