wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh lý bệnh: Nước – Điện giải – Acid-Base – Hô hấp – Thiếu oxy

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Tăng Kali máu (Hyperkalemia) có thể gây ra hậu quả nào trên điện tim (ECG)?

a)

Khoảng PR kéo dài, sóng T dẹt

b)

Sóng P cao, sóng U rõ

c)

Sóng T cao nhọn, rối loạn dẫn truyền

d)

Khoảng QT kéo dài

2.

Canxi (Ca2+) có vai trò nào sau đây?

a)

Chỉ tham gia tạo cấu trúc xương

b)

Tham gia tạo cấu trúc xương và là yếu tố cần thiết cho co cơ, đông máu

c)

Điều hòa áp suất thẩm thấu dịch ngoại bào

d)

Chỉ điều hòa pH máu

3.

Triệu chứng thần kinh - cơ điển hình của Hạ Canxi máu (Hypocalcemia) là gì?

a)

Teo cơ, liệt mềm

b)

Co cứng cơ (Tê bì, chuột rút, Tétanie)

c)

Tăng phản xạ gân xương

d)

Mất phản xạ gân xương

4.

Hormone nào có vai trò chủ yếu trong việc điều hòa nồng độ Canxi máu?

a)

Insulin

b)

Thyroxin

c)

Aldosterone và ADH

d)

PTH (Parathyroid Hormone) và Calcitriol (Vitamin D hoạt tính)

5.

Rối loạn nước và điện giải nào sau đây thường đi kèm với tình trạng suy tim sung huyết hoặc suy thận nặng?

a)

Mất nước ưu trương

b)

Thừa nước đẳng trương (phù)

c)

Hạ Natri máu do mất Na+

d)

Tăng Kali máu

6.

Khi mất nước, cơ chế phản ứng đầu tiên của cơ thể để bù trừ là gì?

a)

Tăng bài tiết hormone Aldosterone

b)

Giảm huyết áp

c)

Kích thích trung tâm khát và tăng tiết hormone ADH

d)

Tăng lọc cầu thận

7.

Giảm Natri máu làm giảm áp suất thẩm thấu ngoại bào, gây phù tế bào. Trường hợp nào sau đây là nguyên nhân gây Hạ Natri máu do pha loãng máu (Tăng tổng lượng nước)?

a)

Tiêu chảy cấp

b)

Đổ mồ hôi quá nhiều

c)

Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH)

d)

Suy tuyến thượng thận (mất muối)

8.

Ý nghĩa của pH máu bình thường (7.35-7.45) đối với cơ thể là gì?

a)

Duy trì hoạt động enzyme và chức năng tế bào

b)

Tăng chuyển hóa lipid

c)

Giảm hô hấp

d)

Tăng kali huyết

9.

Hệ đệm chính trong máu để điều hòa pH là gì?

a)

Protein huyết tương

b)

Hệ bicarbonat (HCO3-/H2CO3)

c)

Phosphate

d)

Hemoglobin

10.

Cơ chế điều hòa pH máu bao gồm mấy hệ thống chính?

a)

Chỉ hô hấp

b)

Đệm hóa học, hô hấp và thận

c)

Chỉ thận

d)

Chỉ đệm

11.

Thận điều hòa pH qua cơ chế nào chính?

a)

Bài tiết CO2

b)

Tái hấp thu HCO3-, bài tiết H+ và tạo NH4+

c)

Tăng đệm phosphate

d)

Giảm hô hấp

12.

Vai trò chính của hệ hô hấp là gì?

a)

Vận chuyển oxy đến các mô

b)

Duy trì nhiệt độ cơ thể

c)

Trao đổi khí (Oxy và Carbon Dioxide) giữa cơ thể và môi trường, đồng thời tham gia điều hòa pH

d)

Tổng hợp hormone hô hấp

13.

Quá trình nào sau đây là cơ chế chính để thải trừ CO2 ra khỏi cơ thể?

a)

Hô hấp tế bào

b)

Khuếch tán qua màng phế nang - mao mạch

c)

Thông khí phổi

d)

Lưu thông máu qua phổi

14.

Hậu quả chính của Rối loạn thông khí (Ví dụ: Giảm thông khí) là gì?

a)

Tăng cung cấp Oxy cho máu

b)

Giảm PCO2 máu

c)

Ứ đọng CO2 và giảm bão hòa Oxy (giảm PO2) trong máu

d)

Tăng pH máu

15.

Tình trạng Tăng thông khí quá mức sẽ dẫn đến rối loạn Acid-Base nào sau đây?

a)

Toan hô hấp

b)

Kiềm hô hấp

c)

Toan chuyển hóa

d)

Kiềm chuyển hóa

16.

Thiếu Oxy mô (Hypoxia) là gì?

a)

Giảm thông khí phổi

b)

Giảm PCO2 trong máu

c)

Giảm lượng Oxy cung cấp cho tế bào, không đáp ứng nhu cầu chuyển hóa

d)

Giảm thể tích máu

17.

Loại Thiếu Oxy nào sau đây xảy ra do giảm cung cấp Oxy từ môi trường bên ngoài (Ví dụ: Lên vùng núi cao)?

a)

Thiếu Oxy thiếu máu

b)

Thiếu Oxy tại mô

c)

Thiếu Oxy đẳng áp

d)

Thiếu Oxy do thiếu Oxy ngoại sinh

18.

Loại Thiếu Oxy nào sau đây xảy ra do giảm khả năng vận chuyển Oxy của máu (Ví dụ: Thiếu máu nặng)?

a)

Thiếu Oxy thiếu máu

b)

Thiếu Oxy tại mô

c)

Thiếu Oxy bão hòa

d)

Thiếu Oxy tuần hoàn

19.

Loại Thiếu Oxy nào sau đây xảy ra do giảm lưu lượng máu đến mô (Ví dụ: Sốc tim, suy tim)?

a)

Thiếu Oxy thiếu máu

b)

Thiếu Oxy tại mô

c)

Thiếu Oxy bão hòa

d)

Thiếu Oxy tuần hoàn

20.

Loại Thiếu Oxy nào sau đây xảy ra do tế bào mô không thể sử dụng Oxy mặc dù Oxy trong máu vẫn đủ (Ví dụ: Ngộ độc Cyanide)?

a)

Thiếu Oxy thiếu máu

b)

Thiếu Oxy tại mô

c)

Thiếu Oxy tuần hoàn

d)

Thiếu Oxy ngoại sinh

21.

Cơ chế chính gây Tăng thông khí bù trừ trong Thiếu Oxy (Hypoxia) là gì?

a)

Kích thích trung tâm hô hấp trực tiếp bởi Oxy thấp

b)

Kích thích thể cảnh (Carotid body) và thể chủ (Aortic body) do giảm PO2

c)

Giảm PCO2 máu

d)

Kích thích trung tâm khát

22.

Hậu quả của Thiếu Oxy kéo dài đối với chuyển hóa năng lượng trong tế bào là gì?

a)

Tăng chuyển hóa yếm khí, tăng tích tụ Acid Lactic

b)

Tăng chuyển hóa ái khí

c)

Tăng sản xuất ATP

d)

Giảm chuyển hóa yếm khí

23.

Phù phổi (Pulmonary Edema) làm rối loạn chức năng hô hấp theo cơ chế chính nào sau đây?

a)

Giảm thông khí phổi

b)

Tăng khả năng vận chuyển Oxy của máu

c)

Tăng khoảng cách khuếch tán khí qua màng phế nang - mao mạch

d)

Tăng tưới máu phổi

24.

Phản ứng co mạch phổi cấp (Hypoxic Pulmonary Vasoconstriction - HPV) xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Toàn bộ phổi bị thiếu Oxy

b)

Vùng phế nang bị giảm Oxy (do tắc phế quản)

c)

Tăng PCO2 máu

d)

Giảm pH máu

25.

Rối loạn khuếch tán khí qua màng phế nang - mao mạch thường gặp trong bệnh lý nào sau đây?

a)

Tắc nghẽn đường thở

b)

Xơ phổi, Phù phổi

c)

Thiếu máu

d)

Gãy xương sườn

26.

Khái niệm V/Q (Ventilation/Perfusion) là gì trong Sinh lý bệnh Hô hấp?

a)

Tỷ lệ giữa Oxy và Carbon Dioxide

b)

Tỷ lệ giữa Mức thông khí (V) và Mức tưới máu (Q) tại một vùng phổi

c)

Tỷ lệ giữa thể tích phổi và dung tích phổi

d)

Tỷ lệ giữa Acid và Base trong máu

27.

Tình trạng Tắc nghẽn đường thở (ví dụ: Hen phế quản) sẽ gây ra rối loạn V/Q như thế nào?

a)

V/Q tăng (V bình thường, Q giảm)

b)

V/Q giảm (V giảm, Q bình thường)

c)

V/Q bình thường

d)

V/Q rất cao

28.

Hậu quả của V/Q giảm nghiêm trọng (V=0, Q bình thường, ví dụ: Xẹp phổi) là gì?

a)

Tăng thải CO2

b)

Tăng PO2 máu

c)

Tạo ra Shunt (đảo máu) sinh lý, gây giảm Oxy máu động mạch

d)

Tăng thông khí ở vùng phổi khác

29.

Tình trạng Tắc nghẽn mạch máu phổi (ví dụ: Thuyên tắc phổi) sẽ gây ra rối loạn V/Q như thế nào?

a)

V/Q giảm (V giảm, Q bình thường)

b)

V/Q tăng (V bình thường, Q giảm)

c)

V/Q bình thường

d)

V/Q rất thấp

30.

Khi cơ thể gặp tình trạng thiếu Oxy, phản ứng thích nghi cấp tính của hệ tim mạch là gì?

a)

Giảm nhịp tim và giảm lưu lượng tim

b)

Tăng nhịp tim và tăng lưu lượng tim để tăng cung cấp máu

c)

Co mạch toàn thân

d)

Giãn mạch phổi

31.

Phản ứng huyết học nào xảy ra khi thiếu Oxy kéo dài (ví dụ: sống ở vùng cao)?

a)

Giảm số lượng hồng cầu

b)

Giảm tổng hợp Hemoglobin

c)

Tăng tổng hợp Hemoglobin và tăng sinh hồng cầu

d)

Giảm tiết Erythropoietin

32.

Thần kinh và tâm lý ảnh hưởng đến hô hấp như thế nào?

a)

Kích thích giao cảm gây giảm nhịp thở

b)

Lo âu, căng thẳng có thể gây tăng thông khí

c)

Kích thích phó giao cảm gây giãn phế quản

d)

Stress không ảnh hưởng đến hô hấp

33.

Rối loạn chức năng nào của đường thở thường dẫn đến bệnh lý hạn chế thông khí (Restrictive lung disease)?

a)

Tăng tính đàn hồi của phổi

b)

Giảm tính đàn hồi của phổi và/hoặc thành ngực

c)

Tăng đường kính phế quản

d)

Giảm sức cản đường thở

34.

Rối loạn chức năng nào của đường thở thường dẫn đến bệnh lý tắc nghẽn thông khí (Obstructive lung disease)?

a)

Giảm thể tích phổi toàn bộ

b)

Tăng sức cản đường thở (do co thắt phế quản, xẹp phế quản)

c)

Giảm dung tích sống

d)

Phổi quá đàn hồi

35.

Trong trường hợp nhiễm toan chuyển hóa nặng (ví dụ: đái tháo đường nhiễm ketoacid), hệ hô hấp phản ứng bằng cách nào để bù trừ?

a)

Giảm nhịp thở để giữ CO2

b)

Thở nhanh và sâu (thở Kussmaul) để thải CO2

c)

Ngừng thở

d)

Thay đổi V/Q

36.

Đặc điểm chính của suy tim là gì?

a)

Cung lượng tim bình thường và tăng sức cản ngoại vi

b)

Tăng huyết áp do thận giữ nước và muối

c)

Tăng thể tích tâm thất và giảm nhịp tim

d)

Khả năng tim bơm máu không đủ để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể

37.

Suy tim phải chủ yếu dẫn đến ứ huyết ở hệ cơ quan nào?

a)

Tuần hoàn hệ thống (gan, chân)

b)

Tuần hoàn phổi (phổi)

c)

Tuần hoàn não

d)

Tụy và lách

38.

Cơ chế chính gây phù trong suy tim trái là gì?

a)

Giảm áp lực thẩm thấu do giảm tổng hợp Albumin

b)

Tăng áp lực keo máu

c)

Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch phổi

d)

Giảm thể tích máu tĩnh mạch

39.

Vai trò chính của hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) trong cơ chế bù trừ của suy tim là gì?

a)

Gây giãn mạch và tăng thải Natri

b)

Giảm nhịp tim và sức co bóp

c)

Ức chế hệ thần kinh giao cảm

d)

Giữ nước và muối, làm tăng tiền gánh (Preload)

40.

Sốc tuần hoàn được định nghĩa cơ bản là gì?

a)

Tình trạng giảm tưới máu mô nghiêm trọng dẫn đến cung cấp Oxy không đủ cho nhu cầu tế bào

b)

Giảm huyết áp tạm thời

c)

Mất máu cấp tính nghiêm trọng

d)

Giảm thể tích tâm thu

41.

Sốc giảm thể tích (Hypovolemic Shock) gây ra bởi nguyên nhân nào?

a)

Suy chức năng bơm máu của tim nghiêm trọng

b)

Giãn mạch lan rộng và mất sức cản mạch hệ thống

c)

Mất máu hoặc mất dịch cơ thể nghiêm trọng

d)

Tắc nghẽn dòng máu về tim

42.

Sốc phân bố (Distributive Shock - ví dụ: sốc nhiễm trùng) đặc trưng bởi điều gì?

a)

Tăng cung lượng tim và co mạch nghiêm trọng

b)

Giảm cung lượng tim và co mạch lan tỏa

c)

Giảm sức cản mạch hệ thống do giãn mạch lan rộng

d)

Cung lượng tim bình thường và co mạch hệ thống

43.

Cơ chế chính gây tăng huyết áp động mạch thường liên quan đến:

a)

Tăng hoạt động hệ thần kinh giao cảm và giảm sức cản mạch ngoại vi

b)

Giảm cung lượng tim và tăng thể tích máu

c)

Tăng sức cản mạch ngoại vi và/hoặc tăng cung lượng tim

d)

Giảm độ nhạy của các thụ thể áp lực (Baroreceptor)

44.

Xơ vữa động mạch bắt đầu bằng sự tích tụ của chất nào trong thành động mạch?

a)

Glucose và Glycogen

b)

Canxi và Phosphat

c)

Fibrinogen và Albumin

d)

Cholesterol LDL bị oxy hóa

45.

Hậu quả nguy hiểm nhất của xơ vữa động mạch nghiêm trọng là gì?

a)

Sốt nhẹ kéo dài

b)

Các biến cố tuần hoàn cấp tính (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) do vỡ mảng xơ vữa và huyết khối

c)

Phù chi dưới

d)

Hạ đường huyết

46.

Thiếu máu (Anemia) được định nghĩa là sự giảm:

a)

Giảm số lượng hồng cầu

b)

Giảm tổng thể tích huyết tương

c)

Giảm nồng độ Hemoglobin và/hoặc số lượng hồng cầu dưới mức bình thường

d)

Giảm số lượng tiểu cầu

47.

Thiếu máu do thiếu sắt được phân loại theo hình thái hồng cầu là loại nào?

a)

Hồng cầu to, ưu sắc

b)

Hồng cầu bình thường, đẳng sắc

c)

Hồng cầu hình cầu

d)

Hồng cầu nhỏ, nhược sắc

48.

Nguyên nhân chính của thiếu máu bất sản (Aplastic Anemia) là gì?

a)

Mất máu nặng

b)

Tăng phá hủy hồng cầu nhanh chóng

c)

Kém hấp thu sắt

d)

Suy tủy xương dẫn đến giảm sản xuất tất cả các dòng tế bào máu

49.

Thiếu máu hồng cầu khổng lồ (Megaloblastic Anemia) thường do thiếu hụt chất nào?

a)

Vitamin B12 và/hoặc Acid Folic

b)

Chỉ thiếu sắt

c)

Vitamin C và Vitamin K

50.

Thiếu máu tán huyết (Hemolytic Anemia) được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Giảm tổng hợp Hemoglobin

b)

Tăng phá hủy hồng cầu (tuổi thọ hồng cầu bị rút ngắn)

c)

Suy tủy xương

d)

Giảm thể tích máu

51.

Đa hồng cầu (Polycythemia/Erythrocytosis) được định nghĩa là:

a)

Tăng số lượng hồng cầu và/hoặc Hemoglobin trên mức bình thường

b)

Giảm số lượng hồng cầu

c)

Tăng số lượng bạch cầu

d)

Giảm số lượng tiểu cầu

52.

Hậu quả sinh lý bệnh chính của Đa hồng cầu thực (Polycythemia Vera) là gì?

a)

Thiếu máu nặng

b)

Giảm khả năng vận chuyển Oxy

c)

Tăng độ nhớt của máu, làm tăng nguy cơ huyết khối

d)

Giảm huyết áp hệ thống

53.

Tăng bạch cầu (Leukocytosis) là gì?

a)

Giảm tổng số lượng bạch cầu

b)

Tăng tổng số lượng bạch cầu trên mức bình thường

c)

Giảm số lượng bạch cầu trung tính

d)

Chỉ tăng số lượng Lymphocyte

54.

Thành phần máu nào chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành nút cầm máu ban đầu?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Fibrinogen

55.

Bệnh Hemophilia A là một rối loạn chảy máu di truyền phổ biến do thiếu hụt yếu tố nào?

a)

Yếu tố IX

b)

Tiểu cầu

c)

Yếu tố VIII

d)

Yếu tố V

56.

Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Chỉ chảy máu nghiêm trọng

b)

Chỉ huyết khối lan rộng

c)

Tăng tổng hợp yếu tố đông máu

d)

Đồng thời xảy ra huyết khối vi mạch lan rộng và chảy máu nghiêm trọng

57.

Giảm tiểu cầu (Thrombocytopenia) là:

a)

Tăng số lượng tiểu cầu

b)

Giảm số lượng tiểu cầu dưới mức bình thường

c)

Rối loạn chức năng tiểu cầu

d)

Tăng số lượng hồng cầu

58.

Giảm bạch cầu (ví dụ: Giảm bạch cầu trung tính) dẫn đến nguy cơ cao nhất mắc bệnh nào sau đây?

a)

Chảy máu

b)

Thuyên tắc huyết khối

c)

Nhiễm trùng nghiêm trọng

d)

Thiếu máu

59.

Chức năng chính của Fibrinogen trong quá trình cầm máu là gì?

a)

Hoạt hóa tiểu cầu

b)

Khởi động thác đông máu

c)

Ức chế huyết khối

d)

Chuyển thành Fibrin, tạo thành cục máu đông ổn định

60.

Trong Sốc tuần hoàn, vì tuần hoàn bị tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến:

a)

Dòng máu ngừng hoàn toàn

b)

Huyết khối vi mạch và tăng tính thấm mao mạch, làm trầm trọng thêm tổn thương mô

c)

Giãn mạch ở ổ và tăng cung lượng tim

d)

Tăng tưới máu mô

61.

Rối loạn chức năng chính nào sau đây là nguyên nhân gây ra các triệu chứng dạ dày - tá tràng phổ biến nhất?

a)

Rối loạn tiêu hóa thức ăn do giảm men tiêu hóa

b)

Rối loạn vận động và bài tiết của dạ dày

c)

Rối loạn hấp thu ở ruột non

d)

Rối loạn chức năng gan

62.

Tình trạng nào sau đây làm tăng nguy cơ loét dạ dày - tá tràng do cơ chế phá hủy hàng rào bảo vệ niêm mạc?

a)

Tăng tổng hợp chất nhầy

b)

Tăng cung cấp máu cho niêm mạc

c)

Tăng bài tiết Acid HCl và/hoặc giảm yếu tố bảo vệ

d)

Giảm bài tiết Acid HCl

63.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây loét dạ dày - tá tràng hiện nay là gì?

a)

Stress kéo dài

b)

Tăng tiết dịch mật

c)

Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (Hp) và/hoặc sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)

d)

Chế độ ăn nhiều gia vị

64.

Hậu quả chính của sự ứ trệ thức ăn kéo dài trong dạ dày do hẹp môn vị là gì?

a)

Giảm bài tiết Acid HCl

b)

Rối loạn hấp thu nước

c)

Dịch bị ứ trong bao tử, gây nôn mửa kéo dài

d)

Giãn dạ dày và rối loạn nước, điện giải (Kiềm chuyển hóa)

65.

Triệu chứng nôn (Vomiting) có cơ chế phản xạ thần kinh chủ yếu liên quan đến trung tâm nào?

a)

Trung tâm hô hấp ở hành não

b)

Trung tâm vận mạch ở cầu não

c)

Trung tâm nôn ở hành não

d)

Trung tâm nuốt ở hành não

66.

Hậu quả nào sau đây là nghiêm trọng nhất của nôn mửa kéo dài?

a)

Tăng cân

b)

Mất nước, mất điện giải và Kiềm chuyển hóa

c)

Tăng huyết áp

d)

Giảm tiêu thụ năng lượng

67.

Rối loạn vận động ruột nào sau đây đặc trưng cho bệnh tiêu chảy (Diarrhea)?

a)

Giảm nhu động ruột, giảm tiết dịch

b)

Tăng nhu động ruột, tăng tiết dịch

c)

Nhu động ruột bình thường nhưng tăng hấp thu

d)

Tăng nhu động ruột, giảm tiết dịch

68.

Tiêu chảy thẩm thấu (Osmotic Diarrhea) xảy ra khi nào?

a)

Tăng tiết dịch ruột do độc tố vi khuẩn

b)

Có các chất tan không hấp thu được trong lòng ruột, kéo nước vào

c)

Tăng tốc độ vận chuyển thức ăn qua ruột

d)

Giảm thể tích máu đến ruột

69.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây Rối loạn hấp thu chất béo (Malabsorption) là gì?

a)

Tăng tiết Acid HCl dạ dày

b)

Giảm bài tiết muối mật và/hoặc men tụy

c)

Rối loạn vận động ruột non

d)

Tăng hoạt động của vi khuẩn đường ruột

70.

Hội chứng kém hấp thu (Malabsorption Syndrome) có thể dẫn đến hậu quả thiếu hụt dinh dưỡng nào sau đây?

a)

Chỉ thiếu vitamin nhóm B

b)

Thiếu hụt Protein, Lipid, Vitamin tan trong dầu và Thiếu máu

c)

Chỉ thiếu carbohydrate

d)

Chỉ thiếu nước và điện giải

71.

Tình trạng táo bón (Constipation) được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Tăng nhu động ruột, tăng tần suất đi ngoài

b)

Giảm tần suất đi ngoài, phân khô cứng và khó thông xuất

c)

Tăng hấp thu nước và điện giải ở ruột già

d)

Tăng tiết dịch ruột

72.

Rối loạn chức năng chính nào của tụy ngoại tiết gây kém hấp thu trầm trọng?

a)

Tăng tiết Insulin

b)

Giảm bài tiết men tiêu hóa (Amylase, Lipase, Protease)

c)

Tăng bài tiết Acid HCl

d)

Giảm bài tiết Bicarbonate

73.

Viêm tụy cấp gây ra tổn thương tế bào và mô như thế nào?

a)

Giảm hoạt hóa men tụy

b)

Tăng tổng hợp men tụy

c)

Men tụy tự hoạt hóa và tự tiêu hóa mô tụy, gây tổn thương toàn thân

d)

Ức chế hệ thần kinh giao cảm

74.

Tác dụng sinh lý bệnh của độc tố vi khuẩn tả (Cholera) lên niêm mạc ruột non là gì?

a)

Giảm hấp thu nước và Natri

b)

Tăng tiết Bicarbonate

c)

Tăng tiết nước và điện giải (chủ yếu là Cl-) vào lòng ruột

d)

Phá hủy trực tiếp tế bào niêm mạc

75.

Tình trạng nào sau đây là nguy hiểm nhất do tắc ruột?

a)

Táo bón kéo dài

b)

Hoại tử ruột và nhiễm trùng huyết

c)

Loét dạ dày

d)

Giảm nhu động ruột

76.

Giảm lưu lượng máu đến ruột (Ví dụ: Tắc mạch mạc treo) gây ra rối loạn nào sau đây?

a)

Tăng khả năng hấp thu của ruột

b)

Viêm ruột thiếu máu cục bộ (Ischemic Colitis) và hoại tử

c)

Giảm nhu động ruột

d)

Tăng tiết dịch tụy

77.

Hiện tượng nào sau đây là đặc trưng của Viêm ruột thừa cấp tính?

a)

Tăng nhu động ruột

b)

Giãn mạch và tăng tính thấm cục bộ ở ruột thừa

c)

Giảm đau vùng bụng phải

d)

Giảm số lượng bạch cầu

78.

Khi cơ thể mất đi một đoạn ruột non lớn (Ví dụ: Cắt bỏ ruột do bệnh lý), sẽ dẫn đến hội chứng nào?

a)

Hội chứng tăng hấp thu

b)

Hội chứng ruột ngắn (Short Bowel Syndrome)

c)

Hội chứng ruột kích thích

d)

Tắc ruột

79.

Rối loạn chuyển hóa nào xảy ra khi bệnh nhân bị tiêu chảy kéo dài và mất một lượng lớn Bicarbonate qua phân?

a)

Kiềm hô hấp

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan hô hấp

d)

Toan chuyển hóa

80.

Nguyên nhân nào sau đây gây ra sự tiết gastrin quá mức, dẫn đến loét nặng và khó chữa trị (Hội chứng Zollinger-Ellison)?

a)

U tuyến tụy hoặc tế bào tiết gastrin

b)

U tuyến yên

c)

Nhiễm khuẩn H. pylori

d)

Sử dụng NSAIDs

81.

Protein mất qua đường tiêu hóa (Ví dụ: Trong bệnh viêm ruột nặng) có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Tăng hấp thu chất béo

b)

Tăng Albumin máu

c)

Giảm áp lực keo máu và phù

d)

Giảm nhu động ruột

82.

Rối loạn nào sau đây thường là phản ứng bù trừ của dạ dày khi có sự giảm tiết Acid HCl?

a)

Giảm tiết chất nhầy

b)

Tăng tiết gastrin

c)

Tăng nhu động

d)

Giảm hấp thu Vitamin B12

83.

Khi có sự kém hấp thu Acid béo kéo dài, Acid béo không được hấp thu sẽ làm tăng đào thải chất nào sau đây qua phân?

a)

Natri

b)

Canxi

c)

Glucose

d)

Protein

84.

Trong quá trình tiêu hóa, chất nào sau đây là yếu tố quan trọng nhất để nhũ tương hóa và hấp thu chất béo?

a)

Acid HCl

b)

Nước

c)

Muối mật

d)

Enzyme Amylase

85.

Đơn vị chức năng cơ bản của thận là gì, thực hiện quá trình lọc máu và tái hấp thu?

a)

Tủy thận

b)

Bể thận

c)

Tháp thận

d)

Nephron

86.

Quá trình nào sau đây diễn ra ở cầu thận (Glomerulus)?

a)

Bài tiết các chất thải

b)

Tái hấp thu các chất điện giải

c)

Lọc huyết tương để tạo nước tiểu đầu

d)

Điều chỉnh pH máu

87.

Hậu quả chính của sự giảm áp lực lọc ở cầu thận là gì?

a)

Tăng tốc độ tái hấp thu Natri

b)

Giảm bài tiết Aldosterone

c)

Giảm bài tiết Acid

d)

Giảm mức lọc cầu thận (GFR) và thiểu niệu/vô niệu

88.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây tổn thương màng lọc cầu thận và dẫn đến protein niệu là gì?

a)

Tăng tưới máu thận

b)

Giảm áp lực lọc

c)

Bệnh lý cầu thận (Viêm cầu thận, Hội chứng thận hư)

d)

Tắc nghẽn đường tiểu

89.

Hội chứng thận hư (Nephrotic Syndrome) được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Tiểu ra máu đại thể

b)

Tăng huyết áp

c)

Protein niệu nặng, giảm Albumin máu và phù toàn thân

d)

Sốt cao kéo dài

90.

Cơ chế chính gây phù trong Hội chứng thận hư là gì?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch do suy tim

b)

Giảm áp lực keo huyết tương do mất Protein qua nước tiểu

c)

Giảm bài tiết Natri

d)

Tăng sản xuất Aldosterone

91.

Viêm cầu thận cấp (Acute Glomerulonephritis) thường có nguyên nhân miễn dịch sau nhiễm khuẩn nào?

a)

Nhiễm khuẩn đường ruột

b)

Nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A

c)

Nhiễm nấm Candida

d)

Nhiễm vi-rút

92.

Tổn thương ống thận (Acute Tubular Necrosis - ATN) là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng nào sau đây?

a)

Viêm cầu thận

b)

Suy thận cấp (Acute Kidney Injury - AKI) do hoại tử ống thận

c)

Bệnh thận mạn

d)

Đa niệu do đái tháo nhạt

93.

Rối loạn nào sau đây là hậu quả của sự giảm chức năng tái hấp thu ở ống lượn gần?

a)

Nhiễm Kiềm

b)

Mất Glucose và Acid amin qua nước tiểu (Hội chứng Fanconi)

c)

Tăng Huyết áp

d)

Tăng Kali máu

94.

Suy thận mạn (Chronic Kidney Disease - CKD) làm giảm bài tiết chất nào, dẫn đến tăng nguy cơ viêm xương?

a)

Tăng bài tiết Phosphat

b)

Giảm hoạt hóa Vitamin D

c)

Giảm thải Natri

d)

Tăng thải Bicarbonate

95.

Tình trạng tăng Kali máu (Hyperkalemia) trong Suy thận mạn là do rối loạn chức năng nào của thận?

a)

Giảm thải Natri

b)

Giảm tái hấp thu Kali

c)

Giảm thải Kali

d)

Giảm hoạt hóa Vitamin D

96.

Hậu quả nào sau đây là một trong những biểu hiện của Hội chứng Ure máu cao (Uremia) trong Suy thận mạn?

a)

Tăng tổng hợp Hemoglobin

b)

Loạn dưỡng xương và bệnh lý tim mạch

c)

Giảm Protein niệu

d)

Tăng hoạt động thần kinh cơ

97.

Thiểu niệu được định nghĩa là lượng nước tiểu trong 24 giờ dưới mức nào?

a)

Dưới 100 ml

b)

Dưới 400 ml

c)

Dưới 500 ml

d)

Dưới 1500 ml

98.

Rối loạn chuyển hóa nào sau đây là đặc trưng của Suy thận khi thận mất chức năng thải Acid?

a)

Kiềm hô hấp

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan hô hấp

d)

Toan chuyển hóa

99.

Hormone nào được thận sản xuất, có vai trò chính trong việc kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu?

a)

Renin

b)

Aldosterone

c)

Erythropoietin

d)

ADH

100.

Thiếu máu trong Suy thận mạn chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Mất máu qua đường tiểu

b)

Giảm tổng hợp Erythropoietin

c)

Tăng phá hủy hồng cầu

d)

Thiếu Vitamin B12

101.

Giảm chức năng nào của thận sẽ làm giảm thải trừ các sản phẩm chuyển hóa Nitơ (Ure, Creatinin)?

a)

Giảm tái hấp thu

b)

Giảm mức lọc cầu thận (GFR)

c)

Giảm bài tiết Renin

d)

Giảm điều chỉnh thể tích máu

102.

Rối loạn nào sau đây là cơ chế chính gây tăng huyết áp ở bệnh nhân Suy thận mạn?

a)

Giảm hoạt động của hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone

b)

Giảm thể tích máu

c)

Tăng hoạt động của hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone và ứ đọng nước, muối

d)

Tăng bài tiết Natri

103.

Khi có sự tắc nghẽn đường tiểu (Ví dụ: Sỏi niệu quản), thận sẽ bị tổn thương do cơ chế nào?

a)

Giảm tưới máu thận

b)

Tăng áp lực trong bể thận và đài thận (Thận ứ nước)

c)

Giảm tái hấp thu các chất

d)

Tăng tổng hợp Renin

104.

Trong tổn thương cầu thận, sự mất đi của hàng rào điện tích âm trên màng lọc sẽ dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tăng lọc các chất điện giải dương

b)

Giảm lọc Protein mang điện tích âm (Albumin)

c)

Tăng lọc Protein mang điện tích âm (Albumin)

d)

Giảm tốc độ lọc cầu thận

105.

Rối loạn nào sau đây là kết quả của việc thận không thể tập trung nước tiểu (tăng đào thải nước) trong một số bệnh lý ống thận?

a)

Thiểu niệu

b)

Đa niệu (Polyuria)

c)

Protein niệu

d)

Tiểu máu