wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

các đường đưa thuốc vào cơ thể

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Đường đưa thuốc nào tránh chuyển hóa lần đầu tại gan và cho tác dụng nhanh tại hệ tuần hoàn?

a)

Uống qua đường tiêu hóa, hấp thu chậm

b)

Tiêm tĩnh mạch, vào máu trực tiếp

c)

Qua trực tràng, hoàn toàn không chuyển hóa

d)

Đặt dưới lưỡi, chỉ tác dụng tại chỗ

2.

Trong 5 đúng khi dùng thuốc, bước nào giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được hoạt chất phù hợp?

a)

Đúng ghi chép, lưu hồ sơ đầy đủ

b)

Đúng đường dùng, chọn tiêm bắp

c)

Đúng người bệnh, xác minh danh tính

d)

Đúng thời gian, uống trước bữa ăn

3.

Vì sao một số thuốc như insulin không nên dùng đường uống?

a)

Không tan trong máu người

b)

Bị phá hủy bởi acid dạ dày

c)

Hấp thu quá nhanh tại ruột non

d)

Gây kích ứng niêm mạc miệng mạnh

4.

Hình minh hoạ hệ tiêu hoá cho thấy nhiều yếu tố ảnh hưởng hấp thu thuốc đường uống. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm sinh lý tại đường tiêu hoá làm thay đổi hấp thu?

a)

Tuổi bệnh nhân và cân nặng

b)

Nhiệt độ phòng bảo quản thuốc

c)

Áp lực máu động mạch cánh tay

d)

pH và nhu động dạ dày ruột

5.

Quan sát liệt kê ưu và nhược điểm của đường uống, phát biểu nào mô tả đúng một nhược điểm thường gặp?

a)

Thuốc ít gây kích ứng

b)

Dễ xử lý tác dụng phụ

c)

Dễ sử dụng tại nhà

d)

Sinh khả dụng không cao

6.

Theo hình về tư thế uống thuốc và các thuốc gây dính thực quản, lựa chọn nào giúp giảm nguy cơ viêm thực quản do thuốc?

a)

Uống với nhiều nước và ngồi thẳng

b)

Nằm ngay sau khi nuốt thuốc

c)

Dùng viên nang không cần nước

d)

Nuốt khô rồi nằm nghiêng

7.

Trong các dạng thuốc viên, loại nào dễ gây dính thực quản hơn do vỏ gelatin và bám dính niêm mạc?

a)

Viên nang chứa vỏ gelatin

b)

Viên bao tan ở ruột

c)

Viên nén trần thông thường

d)

Viên bao bảo vệ chống nước

8.

Tình huống nào làm tăng nguy cơ viêm thực quản do thuốc khi dùng viên nén?

a)

Bẻ nhỏ viên rồi hòa tan hoàn toàn

b)

Uống sau ăn no, đi lại nhẹ nhàng

c)

Uống với nhiều nước, ngồi thẳng lưng

d)

Nuốt viên khô, ít nước, nằm ngay sau uống

9.

Một bệnh nhân dùng sucralfat để bảo vệ niêm mạc dạ dày. Thời điểm uống nào phù hợp để thuốc phát huy tác dụng và tránh giảm hấp thu bởi thức ăn?

a)

Uống ngay sau ăn để tránh tăng acid dạ dày

b)

Uống cùng bữa ăn nhiều chất béo và đường

c)

Uống trong bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày

d)

Cách xa bữa ăn, trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 1–2 giờ

10.

Chuyển đổi đơn vị: một muỗng canh chứa bao nhiêu mililit thuốc lỏng?

a)

5 mililit chính xác

b)

7,5 mililit thường dùng

c)

20 mililit thông dụng

d)

10 mililit tiêu chuẩn

e)

15 mililit theo quy ước

11.

Khi đo và cho uống thuốc dạng lỏng tại nhà, lựa chọn nào sau đây là thực hành an toàn?

a)

Dùng muỗng ăn bất kỳ để ước lượng liều lượng

b)

Trộn các thuốc lỏng khác nhau trong cùng dụng cụ đo

c)

Đổ thuốc dư trở lại chai ban đầu để tiết kiệm

d)

Chỉ trộn với thức ăn khi có thông tin an toàn

e)

Không rửa dụng cụ đo để tránh pha loãng liều

12.

Đặc điểm dược động học quan trọng của thuốc ngậm dưới lưỡi là gì?

a)

Hấp thu chậm, qua gan lần đầu

b)

Hấp thu nhanh, không qua gan lần đầu

c)

Hấp thu trung bình, qua dạ dày trước

d)

Hấp thu nhanh, phụ thuộc pH dạ dày

13.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên đường trực tràng?

a)

Thuốc cần chuyển hóa qua gan mạnh

b)

Bệnh nhân hôn mê hoặc nôn nhiều

c)

Cần tác dụng tại chỗ ở dạ dày

d)

Bệnh nhân nuốt tốt, không buồn nôn

14.

Hạn chế điển hình của đường ngậm dưới lưỡi là gì?

a)

Cần nuốt viên để hấp thu

b)

Sinh khả dụng rất thất thường

c)

Thường gây loét niêm mạc nặng

d)

Viên phải mỏng, dễ rã nhanh

15.

Quan sát sơ đồ góc kim: lựa chọn đáp án nêu đúng góc tiêm bắp (IM) chuẩn để kim đi vào lớp cơ.

a)

10–15 độ, nông dưới thượng bì

b)

25 độ, hướng về lòng tĩnh mạch

c)

45 độ, vào mô dưới da

d)

90 độ, vuông góc mặt da

16.

Một ưu điểm nổi bật của tiêm tĩnh mạch (IV) là gì?

a)

Sinh khả dụng không ổn định, tác dụng chậm

b)

Sinh khả dụng 100%, tác dụng nhanh

c)

Khó chỉnh liều, không phù hợp đường uống

d)

Ít cần giám sát, kỹ thuật đơn giản

17.

Chọn phát biểu đúng về thực hành tiêm bắp (IM) an toàn và hiệu quả.

a)

Vị trí duy nhất an toàn là cơ mông lớn

b)

Không IM cho trẻ sơ sinh, tránh thuốc gây hoại tử

c)

Ưu tiên dùng dung môi nước trong bơm nhựa

d)

Tiêm >5 ml mỗi mũi để tăng hấp thu

18.

Theo bảng giới hạn thể tích tiêm bắp, vị trí nào khuyến cáo tối đa 1 ml?

a)

Vùng ngoài mông (ventrogluteal)

b)

Cơ delta người lớn khỏe mạnh

c)

Cơ thẳng đùi (rectus femoris)

d)

Vùng đùi bên (vastus lateralis)

19.

Khi thực hiện tiêm dưới da insulin cho người có lớp mỡ dưới da mỏng, thao tác kim và da phù hợp nhất là gì?

a)

Véo da, đâm kim 90 độ

b)

Không véo da, đâm kim 90 độ

c)

Véo da, đâm kim 45 độ

d)

Không véo da, đâm kim 30 độ

20.

Trong hình mô tả các góc kim, kỹ thuật tiêm trong da phù hợp nhất là gì?

a)

Góc kim 30 độ, vào tĩnh mạch nông

b)

Góc kim 10–15 độ, nông dưới biểu bì

c)

Góc kim 90 độ, xuyên cơ sâu

d)

Góc kim 45 độ, vào mô dưới da

21.

Mục đích chính của tiêm ngoài màng cứng thể hiện ở hình là gì?

a)

Tăng hấp thu thuốc qua hệ tiêu hóa

b)

Tiêm corticoid trực tiếp vào khớp

c)

Tạo bóng thuốc nhỏ trong da

d)

Gây tê, giảm đau vùng lưng dưới

22.

Phần thuốc đi vào đường tiêu hóa sau khi hít có thể gây hậu quả nào?

a)

Không ảnh hưởng sinh khả dụng

b)

Tăng hấp thu vào tuần hoàn

c)

Chuyển hóa hoàn toàn ở phổi

d)

Thất thoát liều và tác dụng phụ

23.

Dạng bào chế phổ biến cho thuốc dùng qua đường hô hấp là gì?

a)

Thuốc đặt trực tràng

b)

Phun mù aerosol

c)

Viên nén bao đường

d)

Dung dịch tiêm tĩnh mạch

24.

Ipratropium có đặc tính lý hóa nào giúp hạn chế ADR khi dùng đường hô hấp?

a)

Ion thân nước, hấp thu kém hơn

b)

Lipophilic mạnh, hấp thu nhanh

c)

Dễ tan trong mỡ, tăng toàn thân

d)

Không phân cực, khuếch tán tốt

25.

Khi dùng thuốc hít, tác dụng chủ yếu hướng đến mục tiêu nào?

a)

Giảm diện tích tiếp xúc của phổi

b)

Kích thích tiêu hóa và hấp thu

c)

Tăng tác dụng toàn thân rộng rãi

d)

Điều trị bệnh đường hô hấp tại chỗ

26.

Quan sát sơ đồ TDDS: bước đầu tiên trong quá trình hấp thu thuốc qua da từ miếng dán là gì?

a)

Khuếch tán vào lớp bì của da

b)

Di chuyển đến mạch máu mao mạch dưới da

c)

Giải phóng khỏi vật liệu nền của miếng dán

d)

Khuếch tán vào lớp sừng của da

27.

Nhìn vào các liệt kê về yếu tố ảnh hưởng: vùng da nào có mức hấp thu cao hơn theo thứ tự được nêu?

a)

Bàn chân < cẳng tay < da đầu < sau tai

b)

Cẳng tay > bàn chân > sau tai > da đầu

c)

Sau tai < da đầu < cẳng tay < bàn chân

d)

Bàn chân > cẳng tay > da đầu > sau tai

28.

Trong sơ đồ hướng dẫn bút tiêm insulin, bước nào giúp loại bỏ bọt khí trước khi tiêm?

a)

Đẩy bọt khí lên trên bằng cách gõ nhẹ

b)

Lăn bút khoảng mười lần trên bàn

c)

Bóc giấy bảo vệ kim rồi gắn kim

d)

Sát trùng vị trí tiêm bằng cồn

29.

Khi sử dụng lọ insulin với xi lanh, thao tác đúng sau khi bơm lượng khí vào lọ là gì?

a)

Dốc ngược lọ thuốc để rút insulin

b)

Véo da rồi tiêm ngay lập tức

c)

Lăn lọ trong lòng bàn tay liên tục

d)

Mở nắp đầy kim tiêm để thoáng khí

30.

Một bệnh nhân dùng bút tiêm insulin, sau khi tiêm đúng kỹ thuật, bước cuối cùng cần thực hiện để bảo đảm an toàn?

a)

Lăn bút lại mười lần để trộn thuốc

b)

Đuổi bọt khí thêm vài lần ở đầu kim

c)

Tháo kim và bỏ vào thùng rác y tế

d)

Kiểm tra bút lần hai rồi chỉnh liều

31.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên đường tiêm tĩnh mạch?

a)

Bệnh nhân không thể nuốt hoặc nôn nhiều

b)

Cần tác dụng tại chỗ ở cơ bắp

c)

Thuốc có sinh khả dụng thấp khi uống

d)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

32.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi tiêm dưới da?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Thao tác tiêm không đúng kỹ thuật

c)

Vị trí tiêm không đúng

d)

Chọn loại kim không phù hợp

33.

Khi sử dụng thuốc dạng xịt, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả điều trị?

a)

Hít sâu và giữ hơi thở

b)

Chỉ xịt một lần cho mỗi lần sử dụng

c)

Thực hiện xịt khi đứng thẳng

d)

Chọn đúng loại thuốc cho từng bệnh lý

34.

Trong quá trình tiêm thuốc, yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Độ tuổi bệnh nhân và tình trạng sức khỏe

c)

Vị trí tiêm và kỹ thuật tiêm

d)

Thời gian tiêm và loại thuốc

35.

Khi sử dụng thuốc dạng xịt, điều gì là cần thiết để đảm bảo liều lượng chính xác?

a)

Thực hiện xịt vào miệng

b)

Chỉ xịt khi thở ra

c)

Đứng thẳng và xịt vào mũi

d)

Hít vào và xịt cùng lúc

36.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm bắp?

a)

Thuốc có sinh khả dụng cao khi uống

b)

Bệnh nhân không thể tiêm tĩnh mạch

c)

Thuốc cần tác dụng nhanh và mạnh

d)

Bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa

37.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ khi sử dụng thuốc qua đường uống?

a)

Chọn loại thuốc không phù hợp

b)

Thời gian uống thuốc không đúng

c)

Uống thuốc với nước lạnh

d)

Không tuân thủ liều lượng quy định

38.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường hít cho thuốc?

a)

Bệnh nhân không thể nuốt thuốc

b)

Thuốc cần tác dụng nhanh tại phổi

c)

Thuốc có sinh khả dụng cao khi uống

d)

Thuốc cần chuyển hóa qua gan

39.

Hạn chế nào của việc tiêm dưới da có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị?

a)

Thời gian tác dụng kéo dài

b)

Khó kiểm soát liều lượng chính xác

c)

Nguy cơ nhiễm trùng tại vị trí tiêm

d)

Không phù hợp với bệnh nhân béo phì

40.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên đường tiêm tĩnh mạch?

a)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

b)

Bệnh nhân không thể nuốt hoặc nôn nhiều

c)

Cần tác dụng tại chỗ ở cơ bắp

d)

Bệnh nhân có thể uống thuốc dễ dàng

41.

Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phản ứng phụ khi tiêm bắp?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Tiêm quá nhanh hoặc quá chậm

c)

Không sát trùng vị trí tiêm

d)

Chọn vị trí tiêm không đúng

42.

Khi sử dụng thuốc dạng xịt, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo liều lượng chính xác?

a)

Đứng thẳng và xịt vào mũi

b)

Thực hiện xịt vào miệng

c)

Chỉ xịt khi thở ra

d)

Hít vào và xịt cùng lúc

43.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm bắp cho thuốc?

a)

Cần tác dụng tại chỗ ở da

b)

Bệnh nhân không thể tiêm tĩnh mạch

c)

Bệnh nhân có thể uống thuốc dễ dàng

d)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

44.

Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ khi sử dụng thuốc dạng xịt?

a)

Không làm sạch miệng sau khi xịt

b)

Chọn loại thuốc không phù hợp

c)

Hít không đủ sâu

d)

Thực hiện xịt khi nằm

45.

Khi sử dụng thuốc dạng viên nén, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả hấp thu?

a)

Chia nhỏ viên thuốc trước khi nuốt

b)

Nuốt viên khô mà không uống nước

c)

Uống ngay sau khi ăn

d)

Uống với nhiều nước và ngồi thẳng

46.

Khi sử dụng thuốc dạng xịt, điều gì cần lưu ý để tránh tác dụng phụ không mong muốn?

a)

Thực hiện xịt khi nằm

b)

Chỉ xịt khi thở ra

c)

Không xịt vào mắt hoặc miệng

d)

Chọn đúng thời điểm trong ngày

47.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường uống cho thuốc?

a)

Bệnh nhân có khả năng nuốt tốt

b)

Bệnh nhân không có vấn đề về tiêu hóa

c)

Thuốc cần tác dụng nhanh tại chỗ

d)

Thuốc có sinh khả dụng thấp khi tiêm

48.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi sử dụng qua đường tiêm?

a)

Chọn vị trí tiêm không đúng

b)

Tất cả các yếu tố trên

c)

Tiêm thuốc quá nhanh

d)

Không sát trùng vị trí tiêm

49.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm bắp cho thuốc?

a)

Bệnh nhân không thể nuốt thuốc

b)

Bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa

c)

Thuốc có sinh khả dụng cao khi uống

d)

Thuốc cần tác dụng nhanh và mạnh

50.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi sử dụng qua đường uống?

a)

Không tuân thủ liều lượng quy định

b)

Chọn loại thuốc không phù hợp

c)

Uống thuốc với nước ấm

d)

Thời gian uống thuốc không đúng

51.

Trong các dạng thuốc, loại nào thường được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân không thể nuốt?

a)

Thuốc dạng xịt

b)

Viên ngậm

c)

Viên nang mềm

d)

Viên nén thông thường

52.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi tiêm tĩnh mạch?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Chọn vị trí tiêm không đúng

c)

Không sát trùng vị trí tiêm

d)

Tiêm thuốc quá nhanh

53.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường hít cho thuốc?

a)

Bệnh nhân không thể nuốt thuốc

b)

Thuốc cần tác dụng nhanh tại chỗ ở phổi

c)

Bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa

d)

Thuốc có sinh khả dụng cao khi uống

54.

Hạn chế nào sau đây thường gặp khi sử dụng thuốc dạng viên nén?

a)

Viên dễ bị vỡ khi bảo quản

b)

Cần nuốt viên với nước

c)

Khó sử dụng cho bệnh nhân hôn mê

d)

Hấp thu chậm qua đường tiêu hóa

55.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm khả năng hấp thu thuốc khi sử dụng đường tiêm tĩnh mạch?

a)

Thời gian tiêm không đúng

b)

Tất cả các yếu tố trên

c)

Vị trí tiêm không chính xác

d)

Chọn loại thuốc không phù hợp

56.

Khi sử dụng thuốc dạng viên nén, điều gì là cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị?

a)

Chỉ uống khi đói

b)

Nuốt viên thuốc khô

c)

Uống với nhiều nước

d)

Không cần chú ý đến thời gian

57.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm dưới da?

a)

Thuốc có sinh khả dụng cao khi uống

b)

Bệnh nhân không có vấn đề về tiêm

c)

Bệnh nhân có khả năng nuốt kém

d)

Thuốc cần tác dụng nhanh

58.

Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng khi tiêm thuốc?

a)

Thời gian tiêm không đúng

b)

Tiêm vào vùng da có tổn thương

c)

Chọn kim tiêm không phù hợp

d)

Không sát trùng vị trí tiêm

59.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường uống cho thuốc?

a)

Thuốc có sinh khả dụng thấp khi uống

b)

Bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa

c)

Thuốc cần tác dụng nhanh

d)

Bệnh nhân có thể nuốt thuốc dễ dàng

60.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc khi sử dụng qua đường hô hấp?

a)

Không làm sạch miệng trước khi xịt

b)

Chọn loại thuốc không phù hợp

c)

Hít không đủ sâu

d)

Thời gian xịt không đúng

61.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc khi sử dụng qua đường tiêu hóa?

a)

Loại thuốc sử dụng

b)

Thời gian uống thuốc

c)

Thức ăn đi kèm

d)

Độ tuổi bệnh nhân

62.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm tĩnh mạch cho thuốc?

a)

Thuốc cần tác dụng chậm và kéo dài

b)

Bệnh nhân có thể nuốt thuốc dễ dàng

c)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

d)

Bệnh nhân không thể tiêm bắp

63.

Đặc điểm nào của thuốc dạng xịt giúp tăng cường hiệu quả điều trị?

a)

Không gây tác dụng phụ

b)

Không cần theo dõi liều lượng

c)

Chỉ tác dụng tại chỗ

d)

Hấp thu nhanh qua niêm mạc

64.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm khả năng hấp thu thuốc khi sử dụng qua đường tiêu hóa?

a)

Không tuân thủ liều lượng quy định

b)

Chọn loại thuốc không phù hợp

c)

Uống thuốc cùng với thức ăn

d)

Thời gian uống thuốc không đúng

65.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm dưới da cho thuốc?

a)

Bệnh nhân có khả năng tiêm thuốc

b)

Bệnh nhân không thể nuốt thuốc

c)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

d)

Thuốc có sinh khả dụng thấp khi uống

66.

Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phản ứng dị ứng khi sử dụng thuốc?

a)

Tiêm thuốc vào vùng da nhạy cảm

b)

Không theo dõi phản ứng sau khi tiêm

c)

Chọn loại thuốc không phù hợp

d)

Thời gian tiêm không đúng

67.

Khi tiêm thuốc qua đường bắp, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân?

a)

Chọn vị trí tiêm chính xác

b)

Chỉ tiêm khi bệnh nhân nằm

c)

Tiêm nhanh để giảm đau

d)

Không cần sát trùng vị trí tiêm

68.

Yếu tố nào có thể làm tăng khả năng hấp thu thuốc khi sử dụng qua đường hô hấp?

a)

Thời gian hít thuốc lâu

b)

Hít thuốc với áp lực cao

c)

Thở ra mạnh sau khi hít

d)

Chọn loại thuốc có kích thước hạt nhỏ

69.

Khi nào nên tránh sử dụng thuốc dạng xịt cho bệnh nhân?

a)

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc

b)

Bệnh nhân có thể hít thuốc dễ dàng

c)

Bệnh nhân đang trong tình trạng ổn định

d)

Bệnh nhân không có triệu chứng hô hấp

70.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc khi tiêm bắp?

a)

Vị trí tiêm không đúng

b)

Thời gian tiêm không đúng

c)

Không sát trùng vị trí tiêm

d)

Chọn loại thuốc không phù hợp

71.

Khi sử dụng thuốc dạng viên nang, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả hấp thu?

a)

Uống ngay sau khi ăn

b)

Uống với nhiều nước và ngồi thẳng

c)

Nuốt viên khô mà không uống nước

d)

Chia nhỏ viên thuốc trước khi nuốt

72.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường uống cho bệnh nhân?

a)

Bệnh nhân có thể nuốt thuốc dễ dàng

b)

Thuốc cần tác dụng nhanh và mạnh

c)

Bệnh nhân không có triệu chứng hô hấp

d)

Bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa

73.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm bắp cho thuốc?

a)

Thuốc cần tác dụng tại chỗ ở cơ bắp

b)

Bệnh nhân có thể nuốt thuốc dễ dàng

c)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

d)

Bệnh nhân không thể tiêm thuốc

74.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi tiêm dưới da?

a)

Chọn kim tiêm không phù hợp

b)

Không sát trùng vị trí tiêm

c)

Thời gian tiêm không đúng

d)

Tiêm vào vùng da có tổn thương

75.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường uống cho thuốc?

a)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

b)

Thuốc cần chuyển hóa qua gan

c)

Thuốc có sinh khả dụng cao khi uống

d)

Bệnh nhân không thể nuốt thuốc

76.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi sử dụng qua đường hít?

a)

Hít thuốc khi không thở ra

b)

Chọn loại thuốc không phù hợp

c)

Thời gian hít không đúng

d)

Không tuân thủ kỹ thuật hít

77.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm dưới da cho thuốc?

a)

Thuốc cần tác dụng nhanh và mạnh

b)

Bệnh nhân không thể nuốt thuốc

c)

Thuốc cần tác dụng tại chỗ

d)

Bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa

78.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm tĩnh mạch cho thuốc?

a)

Bệnh nhân không thể tiêm bắp

b)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

c)

Bệnh nhân có thể nuốt thuốc dễ dàng

d)

Thuốc cần tác dụng chậm và kéo dài

79.

Khi sử dụng thuốc dạng xịt, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả điều trị?

a)

Chỉ xịt khi thở ra

b)

Đứng thẳng và xịt vào mũi

c)

Thực hiện xịt vào miệng

d)

Hít vào và xịt cùng lúc

80.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi sử dụng qua đường hô hấp?

a)

Không làm sạch miệng trước khi xịt

b)

Chọn loại thuốc không phù hợp

c)

Hít không đủ sâu

d)

Thời gian xịt không đúng

81.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm dưới da cho thuốc?

a)

Thuốc cần tác dụng chậm và kéo dài

b)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

c)

Bệnh nhân không thể nuốt thuốc

d)

Bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa

82.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch?

a)

Không kiểm tra vị trí tĩnh mạch trước khi tiêm

b)

Tiêm thuốc quá chậm

c)

Chọn kim tiêm không phù hợp

d)

Không sát trùng vị trí tiêm

83.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng thuốc dạng viên nén cho bệnh nhân?

a)

Bệnh nhân không có vấn đề về tiêu hóa

b)

Bệnh nhân có triệu chứng hô hấp

c)

Thuốc cần tác dụng nhanh và mạnh

d)

Bệnh nhân có thể nuốt thuốc dễ dàng

84.

Yếu tố nào có thể làm tăng nguy cơ phản ứng phụ khi sử dụng thuốc dạng xịt?

a)

Không làm sạch miệng trước khi xịt

b)

Chọn loại thuốc không phù hợp

c)

Hít không đủ sâu

d)

Thời gian xịt không đúng

85.

Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng khi tiêm thuốc qua đường bắp?

a)

Không sát trùng vị trí tiêm

b)

Tiêm thuốc quá nhanh

c)

Chọn kim tiêm không phù hợp

d)

Tiêm vào vùng da có tổn thương

86.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm tĩnh mạch cho thuốc kháng sinh?

a)

Bệnh nhân không thể tiêm bắp

b)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

c)

Thuốc có sinh khả dụng cao khi uống

d)

Bệnh nhân có khả năng nuốt tốt

87.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi sử dụng qua đường hô hấp?

a)

Hít không đủ sâu

b)

Không làm sạch miệng trước khi xịt

c)

Thời gian xịt không đúng

d)

Chọn loại thuốc không phù hợp

88.

Khi sử dụng thuốc dạng xịt, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả điều trị?

a)

Chọn loại thuốc phù hợp với bệnh nhân

b)

Chỉ xịt khi thở ra

c)

Thực hiện xịt vào miệng và hít vào cùng lúc

d)

Đứng thẳng và xịt vào mũi

89.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi sử dụng qua đường hô hấp?

a)

Thời gian hít thuốc không đúng

b)

Hít không đủ sâu

c)

Không tuân thủ liều lượng quy định

d)

Chọn loại thuốc không phù hợp

90.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm tĩnh mạch cho thuốc?

a)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

b)

Bệnh nhân không thể nuốt thuốc

c)

Thuốc có sinh khả dụng thấp khi uống

d)

Chỉ khi bệnh nhân có phản ứng dị ứng

91.

Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng hiệu quả của thuốc khi sử dụng qua đường hô hấp?

a)

Không cần theo dõi liều lượng

b)

Chọn loại thuốc có độ pH thấp

c)

Thực hiện hít vào sâu và chậm

d)

Chỉ sử dụng khi đói

92.

Khi nào nên tránh sử dụng thuốc dạng xịt cho bệnh nhân?

a)

Bệnh nhân có khả năng nuốt tốt

b)

Bệnh nhân đang dùng thuốc khác cùng loại

c)

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc

d)

Bệnh nhân không có vấn đề về hô hấp

93.

Yếu tố nào có thể làm tăng khả năng hấp thu thuốc khi sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch?

a)

Chọn kim tiêm không phù hợp

b)

Không sát trùng vị trí tiêm

c)

Tiêm thuốc quá nhanh

d)

Tiêm vào tĩnh mạch lớn

94.

Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc khi sử dụng qua đường hô hấp?

a)

Thời gian xịt thuốc

b)

Loại thuốc sử dụng

c)

Độ ẩm không khí

d)

Vị trí xịt thuốc

95.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm tĩnh mạch cho thuốc điều trị khẩn cấp?

a)

Bệnh nhân có khả năng nuốt tốt

b)

Thuốc cần tác dụng nhanh và mạnh

c)

Thuốc có sinh khả dụng thấp khi uống

d)

Bệnh nhân không thể tiêm bắp

96.

Trong các tình huống sau, khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm dưới da cho thuốc?

a)

Bệnh nhân không có vấn đề về tiêm

b)

Thuốc có sinh khả dụng cao khi uống

c)

Bệnh nhân có khả năng nuốt tốt

d)

Thuốc cần tác dụng nhanh

97.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm bắp cho thuốc?

a)

Bệnh nhân có khả năng nuốt tốt

b)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

c)

Bệnh nhân không thể tiêm dưới da

d)

Thuốc có sinh khả dụng cao khi uống

98.

Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng hiệu quả của thuốc khi tiêm dưới da?

a)

Tiêm thuốc quá nhanh

b)

Không sát trùng vị trí tiêm

c)

Tiêm vào vùng da có tổn thương

d)

Chọn kim tiêm phù hợp

99.

Khi nào nên tránh sử dụng đường tiêm tĩnh mạch cho thuốc?

a)

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc

b)

Bệnh nhân không thể tiêm bắp

c)

Bệnh nhân có khả năng nuốt tốt

d)

Thuốc cần tác dụng chậm

100.

Khi nào nên ưu tiên sử dụng đường tiêm bắp cho thuốc kháng sinh?

a)

Thuốc có sinh khả dụng thấp khi uống

b)

Thuốc cần tác dụng nhanh và hiệu quả

c)

Bệnh nhân không thể nuốt thuốc

d)

Bệnh nhân có khả năng tiêm thuốc

101.

Yếu tố nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc khi sử dụng qua đường hô hấp?

a)

Chọn loại thuốc không phù hợp

b)

Hít không đủ sâu

c)

Thời gian xịt không đúng

d)

Không tuân thủ liều lượng quy định

102.

Khi nào nên tránh sử dụng thuốc dạng viên nén cho bệnh nhân?

a)

Bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa

b)

Bệnh nhân không thể nuốt thuốc

c)

Bệnh nhân đang trong tình trạng ổn định

d)

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc