wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 5: Tăng trưởng kinh tế và Nguồn gốc

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "tăng trưởng kinh tế" trong bối cảnh đô thị thường được hiểu là gì?

a)

Gia tăng thu nhập bình quân đầu người

b)

Gia tăng tổng số việc làm trong năm

c)

Gia tăng dân số thành phố qua thời gian

d)

Gia tăng chi tiêu công của chính quyền

2.

Điểm khác biệt chính giữa tăng trưởng kinh tế và tăng trưởng việc làm là gì?

a)

Tăng việc làm luôn nhanh hơn tăng thu nhập

b)

Việc làm tăng luôn kéo thu nhập giảm

c)

Thu nhập bình quân tăng không cần việc làm tăng

d)

Thu nhập bình quân giảm khi năng suất tăng

3.

"Capital deepening" mô tả điều nào sau đây?

a)

Phân bổ vốn từ khu vực tư sang công

b)

Giảm đầu tư hạ tầng theo chu kỳ

c)

Tăng vốn vật chất trên mỗi lao động

d)

Tăng chi tiêu phúc lợi cho người lao động

4.

Vốn con người chủ yếu được nâng cao thông qua hoạt động nào?

a)

Tăng cung nhà ở trong trung tâm

b)

Giáo dục và đào tạo kỹ năng

c)

Cải thiện hệ thống vận tải công cộng

d)

Mở rộng khu công nghiệp mới

5.

Tiến bộ công nghệ ảnh hưởng đến đô thị theo cách nào?

a)

Tăng năng suất và thu nhập bình quân

b)

Tăng chi phí sản xuất một cách bền vững

c)

Giảm nhu cầu về giáo dục và kỹ năng

d)

Giảm số ý tưởng mới mỗi năm

6.

Kinh tế tập trung (agglomeration economies) mang lại lợi ích gì cho các thành phố?

a)

Tăng năng suất nhờ gần nguồn cung và lao động

b)

Giảm giao tiếp giữa doanh nghiệp với thị trường

c)

Giảm cạnh tranh và giảm đổi mới dài hạn

d)

Tách rời các ngành để tránh lan truyền ý tưởng

7.

Mối quan hệ giữa mức thu nhập và tốc độ tăng trưởng thu nhập có đặc điểm nào?

a)

Thu nhập cao khiến tốc độ không đổi theo năm

b)

Tốc độ tăng trưởng luôn bằng 0 khi thu nhập tăng

c)

Mức thu nhập thấp luôn tăng nhanh hơn

d)

Mức thu nhập cao không đảm bảo tốc độ cao

8.

Những yếu tố nào xác định tốc độ tăng trưởng kinh tế của một thành phố?

a)

Khí hậu, du lịch, văn hóa địa phương

b)

Chi tiêu công, thuế doanh nghiệp, dân số

c)

Vốn vật chất, tiến bộ công nghệ, vốn con người

d)

Tỷ giá hối đoái, lãi suất, thâm hụt ngân sách

9.

Theo mô tả, năng suất lao động của nền kinh tế Việt Nam năm 2024 ước đạt khoảng bao nhiêu triệu đồng/lao động (giá hiện hành)?

a)

200,0 triệu đồng/lao động

b)

221,9 triệu đồng/lao động

c)

180,2 triệu đồng/lao động

d)

250,5 triệu đồng/lao động

10.

Tỷ lệ “tích lũy tài sản” gắn với đầu tư/khả năng tích lũy vốn ở Việt Nam trong nửa đầu năm 2024 tăng khoảng bao nhiêu phần trăm so với cùng kỳ 2023?

a)

12,2% so với cùng kỳ

b)

6,7% so với cùng kỳ

c)

3,5% so với cùng kỳ

d)

10,0% so với cùng kỳ

11.

Trong mô hình “đổi mới riêng biệt của thành phố và thu nhập”, yếu tố nào khiến đồ thị tiện ích của thành phố dịch chuyển lên trên?

a)

Giảm mức lương cân bằng

b)

Tăng chi phí di chuyển liên vùng

c)

Đổi mới công nghệ của chính thành phố

d)

Giảm vốn con người bình quân

12.

Theo khung “lan tỏa lợi ích đổi mới”, khi lợi ích đổi mới tăng ở một thành phố, điều gì xảy ra với thành phố lân cận khi không có chi phí chuyển cư?

a)

Tiện ích bằng nhau trên toàn khu vực

b)

Dân số giảm đều ở mọi thành phố

c)

Tiện ích giảm mạnh ở trung tâm

d)

Lương tăng nhưng tiện ích không đổi

13.

Khái niệm cân bằng vị trí (locational equilibrium) trong các đồ thị đề cập đến điều gì?

a)

Mức lương cực đại của một thành phố

b)

Mức tiện ích cân bằng giữa các địa điểm

c)

Chi phí vận chuyển tối thiểu vùng

d)

Tốc độ tăng trưởng vốn cố định

14.

Những cơ chế nào được nêu là làm tăng năng suất lao động và thu nhập trong đô thị khi có đổi mới công nghệ?

a)

Giới hạn giáo dục ở các vùng ven

b)

Hạ tầng yếu, chi phí giao dịch tăng

c)

Giảm di cư, giảm cạnh tranh việc làm

d)

Tăng cường vốn đầu tư, gia tăng vốn con người

15.

Theo bằng chứng về Hoa Kỳ, tỷ lệ cư dân thành thị có bằng đại học đã tăng như thế nào?

a)

Từ 17% năm 1980 lên 23% năm 2000

b)

Từ 11% năm 1980 lên 44% năm 2000

c)

Từ 23% năm 1980 lên 17% năm 2000

d)

Từ 44% năm 1980 lên 11% năm 2000

16.

Mối liên hệ giữa vốn con người và tốc độ đổi mới công nghệ được các nghiên cứu chỉ ra như thế nào?

a)

Học vấn tăng làm tiện ích đô thị giảm

b)

Đổi mới nhanh làm giảm nhu cầu học vấn

c)

Vốn con người cao làm giảm năng suất đô thị

d)

Vốn con người cao thúc đẩy đổi mới nhanh hơn

17.

Ví dụ minh họa: khi tỷ lệ dân số tốt nghiệp đại học tăng, điều gì xảy ra với tăng trưởng thu nhập bình quân nếu năng suất cải thiện?

a)

Thu nhập bình quân tăng nhanh hơn

b)

Chênh lệch vùng thu nhập thu hẹp

c)

Thu nhập bình quân giảm dần

d)

Tốc độ tăng trưởng không đổi

18.

Theo thống kê, số đơn đăng ký sáng chế (patent applications) ở Việt Nam năm 2023 khoảng bao nhiêu?

a)

15,0 nghìn đơn đăng ký

b)

50,6 nghìn đơn đăng ký

c)

150,6 nghìn đơn đăng ký

d)

1,5 triệu đơn đăng ký

19.

Theo nghiên cứu của Moretti (2004), nhóm lao động nào hưởng lợi nhiều nhất từ hiệu ứng lan tỏa giáo dục?

a)

Lao động đào tạo nghề có kỹ năng chuyên sâu

b)

Lao động có bằng đại học có kỹ năng cao

c)

Lao động bỏ học trung học có kỹ năng thấp

d)

Lao động tốt nghiệp trung học có kỹ năng vừa

20.

Kết luận quan sát chung về mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng thu nhập là gì?

a)

Tăng trưởng cao thường làm tăng bất bình đẳng rõ rệt

b)

Tăng trưởng kinh tế có xu hướng làm giảm bất bình đẳng

c)

Tăng trưởng chỉ tác động đến năng suất chứ không bất bình đẳng

d)

Tăng trưởng làm bất bình đẳng biến động không dự đoán

21.

Trong các thành phố có mức đầu tư nước ngoài cao, giáo dục trung học mạnh nhất tạo ra tác động gì?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhờ bổ trợ với vốn con người

b)

Tạo ra tự động hóa thay thế vốn con người

c)

Giảm tốc độ tăng trưởng sản lượng do hiệu ứng giảm dần

d)

Tăng năng suất nhưng giảm nhập học trung học

22.

Nghiên cứu của Mody và Wang (1997) cho thấy khi tỷ lệ nhập học trung học tăng từ 30% lên 35%, tốc độ tăng trưởng sản lượng thay đổi thế nào?

a)

Giữ nguyên vì hiệu ứng đã bão hòa

b)

Tăng thêm 5 điểm phần trăm ngay lập tức

c)

Tăng nhẹ 1 điểm phần trăm trong dài hạn

d)

Giảm 2 điểm phần trăm theo thời gian

23.

Trong ngành công nghệ sinh học, yếu tố nào quyết định vị trí doanh nghiệp chọn?

a)

Chính sách thuế địa phương ưu đãi mạnh

b)

Sự hiện diện của các trường đại học lớn gần đó

c)

Khoảng cách địa lý với các nhà nghiên cứu hàng đầu

d)

Mức lương trung bình của kỹ sư và kỹ thuật viên

24.

Phát biểu nào mô tả đúng ý nghĩa của vốn con người đối với FDI?

a)

FDI làm giảm nhu cầu đào tạo trung học

b)

FDI chỉ cần vốn tài chính, không cần kỹ năng

c)

FDI và vốn con người thay thế nhau hoàn toàn

d)

FDI và vốn con người có mối quan hệ bổ trợ

25.

Tại sao các công ty sinh học mới thường lập gần nơi có nhà khoa học chuyên biệt?

a)

Do chi phí phòng thí nghiệm rẻ hơn đáng kể

b)

Do tiếp cận thiết bị nhập khẩu thuận tiện hơn

c)

Do yêu cầu pháp lý chỉ cho phép ở gần trường

d)

Do giá trị kiến thức tacit và liên kết nghiên cứu

26.

Trong bối cảnh đô thị, lợi thế tập trung tác động thế nào đến năng suất lao động?

a)

Làm năng suất giảm nhanh theo số lao động

b)

Giữ nguyên năng suất bất kể số lao động

c)

Làm năng suất tăng nhờ chia sẻ và học hỏi

d)

Chỉ tác động đến tiền lương không tác động năng suất

27.

Độ dốc âm của đường cầu lao động chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Suy giảm năng suất do đô thị hóa

b)

Hiệu ứng thay thế khi lương tăng

c)

Tăng chi phí vốn theo quy mô

d)

Giảm nhu cầu xuất khẩu hàng hóa

28.

Khi có lợi thế tập trung, tại cùng mức lương W*, doanh nghiệp sẽ chọn lượng lao động nào?

a)

N cao hơn vì năng suất cải thiện

b)

Không đổi vì thị trường cân bằng

c)

Không xác định do lương biến động

d)

N thấp hơn do chi phí tăng mạnh

29.

Hiệu ứng sản lượng mô tả điều gì khi tiền lương tăng?

a)

Doanh nghiệp thay lao động bằng vốn

b)

Doanh nghiệp bán được ít sản phẩm hơn

c)

Giá bán tăng làm doanh thu tăng, cầu lao động tăng

d)

Năng suất lao động giảm vì chi phí lương cao

30.

Phương trình W = a − bN biểu diễn gì trong phân tích cầu lao động đô thị?

a)

Đường cung lao động tuyến tính theo giá

b)

Đường cầu lao động tuyến tính theo số lao động

c)

Hàm năng suất biên theo vốn đầu tư

d)

Quan hệ chi phí cố định với lao động

31.

Trong ví dụ, không có lợi thế tập trung, cầu lao động cân bằng bằng bao nhiêu người?

a)

3 nghìn người tại W*

b)

10 nghìn người tại W*

c)

5 nghìn người tại W*

d)

8 nghìn người tại W*

32.

Khi có lợi thế tập trung, vì sao lượng cầu lao động tại W* lại cao hơn?

a)

Do dân số thành phố giảm nên cạnh tranh thấp

b)

Do doanh nghiệp giảm lương dưới mức thị trường

c)

Do năng suất lao động cao hơn nhờ kinh tế tập trung

d)

Do hiệu ứng thay thế mạnh hơn hiệu ứng sản lượng

33.

Yếu tố nào có thể dịch chuyển toàn bộ đường cầu lao động sang phải?

a)

Suy giảm công nghệ sản xuất

b)

Tăng nhu cầu đối với hàng xuất khẩu

c)

Tăng tiền lương danh nghĩa

d)

Giảm vốn nhân lực trong đô thị

34.

Trong bảng giả sử, mức lương thị trường w* bằng bao nhiêu mỗi ngày?

a)

200 USD/ngày tùy số lao động

b)

50 USD/ngày cố định

c)

100 USD/ngày cố định

d)

150 USD/ngày thay đổi

35.

Hiệu ứng thay thế xảy ra thế nào khi lương tăng?

a)

Doanh nghiệp thuê thêm lao động thay máy móc

b)

Doanh nghiệp thay lao động bằng vốn, cầu lao động giảm

c)

Doanh nghiệp tăng giá và tuyển thêm lao động

d)

Người lao động làm thêm giờ tăng sản lượng

36.

Kinh tế tập trung khuếch đại tác động nào khi lương giảm?

a)

Giảm năng suất và thu hẹp quy mô

b)

Tăng năng suất và duy trì tuyển dụng

c)

Giảm cầu lao động mạnh hơn bình thường

d)

Tăng thất nghiệp dài hạn ngay lập tức

37.

Một nguyên nhân dịch chuyển đường cầu lao động sang trái là gì?

a)

Chi phí sản xuất tăng, năng suất giảm

b)

Nhu cầu xuất khẩu tăng đột biến

c)

Lợi thế tập trung được củng cố thêm

d)

Năng suất lao động tăng nhờ công nghệ

38.

Hệ số nhân việc làm được định nghĩa là gì?

a)

Phần trăm doanh thu tăng thêm của doanh nghiệp

b)

Sự thay đổi tổng việc làm chia cho sự thay đổi việc làm xuất khẩu

c)

Tỷ lệ thay đổi tiền lương bình quân đô thị

d)

Tổng số việc làm mới tạo ra mỗi năm

39.

Theo ví dụ: nếu hệ số nhân = 2,10 thì việc làm xuất khẩu tăng thêm 1 sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Giảm số việc làm địa phương xuống 1,10

b)

Chỉ tạo ra đúng 1 việc làm mới

c)

Chỉ tăng thêm 1,10 việc làm địa phương

d)

Tổng cộng tăng 2,10 việc làm trong nền kinh tế đô thị

40.

Điểm khác nhau cốt lõi giữa việc làm xuất khẩu và việc làm địa phương là gì?

a)

Yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao hơn

b)

Nguồn khách hàng chủ yếu ở ngoài thành phố

c)

Được tài trợ hoàn toàn bởi ngân sách công

d)

Mức lương trung bình cao hơn rõ rệt

41.

Thuế doanh nghiệp tăng thường tác động thế nào đến cầu lao động đô thị?

a)

Tăng cầu lao động do chi phí giảm

b)

Chỉ ảnh hưởng tới việc làm địa phương

c)

Giảm cầu lao động do chi phí sản xuất tăng

d)

Không ảnh hưởng vì doanh thu bù trừ

42.

Dịch vụ công nghiệp công cộng (điện, nước, xử lý rác thải...) cải thiện sẽ có tác động gì?

a)

Chỉ ảnh hưởng tới ngành sáng tạo nghệ thuật

b)

Không đổi vì doanh nghiệp tự cung tự cấp

c)

Làm chi phí sản xuất giảm và cầu lao động tăng

d)

Làm chi phí sản xuất tăng và cầu lao động giảm

43.

Chính sách sử dụng đất thuận lợi cho doanh nghiệp công nghiệp có thể tạo ra kết quả nào?

a)

Tăng chi phí hạ tầng và giảm đầu tư

b)

Chỉ tăng giá đất mà không đổi việc làm

c)

Thu hút doanh nghiệp, tăng quy mô và việc làm

d)

Giảm năng suất do quy định nghiêm ngặt

44.

Cơ chế hiệu ứng số nhân giữa việc làm xuất khẩu và địa phương có thể mô tả như thế nào?

a)

Thuế cao làm tăng cả hai loại việc làm đồng thời

b)

Việc làm địa phương tạo ra việc làm xuất khẩu trực tiếp

c)

Tiêu dùng của lao động xuất khẩu kích thích việc làm địa phương lan tỏa

d)

Dịch vụ công làm giảm liên kết giữa hai loại việc làm

45.

Theo bảng hệ số nhân ngành đô thị Portland, phát biểu nào phù hợp với xu hướng chung?

a)

Nhiều ngành dịch vụ chuyên môn có hệ số nhân quanh mức 2,1–2,3

b)

Hệ số nhân không khác biệt giữa các ngành

c)

Tất cả ngành sản xuất đều có hệ số nhân dưới 1,5

d)

Ngành nghệ thuật độc lập có hệ số nhân cao nhất toàn bộ

46.

Trong mô hình đô thị, đường cung lao động dốc lên vì điều gì?

a)

Doanh nghiệp giảm nhu cầu tuyển dụng theo giá

b)

Tiền lương cao kéo người lao động đến thành phố

c)

Thuế tài sản tăng khiến người lao động rời đi

d)

Nhà nước áp trần lương làm giảm di cư

47.

Khái niệm "tiện ích" (amenities) trong thị trường lao động đô thị là gì?

a)

Khoản thuế bắt buộc đối với cư dân đô thị

b)

Mức lương danh nghĩa của ngành xuất khẩu

c)

Chi phí sinh hoạt tăng do lạm phát

d)

Yếu tố làm thành phố hấp dẫn ngoài tiền lương

48.

"Phi tiện ích" (disamenities) có tác động thế nào đến đường cung lao động của thành phố?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến cầu lao động

b)

Làm cung lao động dịch chuyển sang trái

c)

Không làm thay đổi cung lao động

d)

Dịch chuyển cung lao động sang phải

49.

Hiệu ứng số nhân việc làm mô tả điều gì khi ngành xuất khẩu tăng việc làm?

a)

Giá nhà giảm giúp tăng phúc lợi người lao động

b)

Tiền lương điều chỉnh về mức tối ưu dài hạn

c)

Việc làm gián tiếp tăng trong các ngành địa phương

d)

Thuế thu nhập cá nhân giảm theo tỷ lệ việc làm

50.

Trong hình minh họa, khi cầu lao động tăng từ D0 lên D1, trạng thái nào xảy ra nếu cung lao động cố định ngắn hạn?

a)

Tiền lương tăng, việc làm giảm

b)

Tiền lương giảm, việc làm tăng mạnh

c)

Tiền lương không đổi, việc làm giảm

d)

Tiền lương tăng, số việc làm tăng ít

51.

Nguyên lý cân bằng vị trí (locational equilibrium) nói rằng gì?

a)

Thuế cư trú quyết định toàn bộ thu nhập thực

b)

Di cư luôn tăng bất kể chi phí sinh hoạt

c)

Tiền lương tăng mãi theo tăng trưởng việc làm

d)

Giá cả điều chỉnh để đạt cân bằng phúc lợi giữa thành phố

52.

Độ co giãn của chi phí sinh hoạt theo thu nhập e>1 hàm ý điều gì?

a)

Chi phí sinh hoạt giảm khi thu nhập tăng

b)

Chi phí sinh hoạt nhạy cảm mạnh với thu nhập

c)

Không thể ước lượng được từ dữ liệu đô thị

d)

Chi phí sinh hoạt gần như không đổi theo thu nhập

53.

Nếu mức lương tăng từ 100 USD/ngày lên 110 USD/ngày và lượng lao động cung tăng từ 100.000 người lên 105.000 người, độ co giãn cung lao động xấp xỉ bao nhiêu?

a)

1,0

b)

2,0

c)

0,5

d)

5,0

54.

Thuế nhà ở cư trú tăng thường có tác động nào đến cung lao động đô thị?

a)

Làm cung dịch chuyển sang phải do trợ cấp

b)

Không ảnh hưởng vì thuế không liên quan di cư

c)

Làm cầu lao động tăng do ngân sách dồi dào

d)

Làm cung dịch chuyển sang trái do giảm hấp dẫn

55.

Theo bằng chứng nghiên cứu, việc làm tăng 1% ở thành phố ban đầu có 10.000 việc làm sẽ ảnh hưởng thế nào đến tỷ lệ thất nghiệp?

a)

Phụ thuộc chỉ vào thuế cư trú

b)

Giảm nhẹ so với ban đầu

c)

Tăng mạnh vượt mức cân bằng

d)

Không đổi hoàn toàn theo thời gian

56.

Theo bảng phân bổ 1.000 việc làm mới, bao nhiêu việc được người mới đến nhận?

a)

230 việc

b)

770 việc

c)

160 việc

d)

70 việc

57.

Trong 230 việc làm của cư dân gốc, nhóm nào chiếm 160 việc?

a)

Những người mới nhập cư

b)

Những người làm bán thời gian

c)

Những người không tham gia LĐLĐ

d)

Những người thất nghiệp

58.

Phát biểu nào diễn giải đúng hiệu ứng thăng tiến (promotion effect)?

a)

Nhiều người được nâng lên việc tốt hơn

b)

Nhiều người giữ việc làm hiện tại

c)

Nhiều người quay lại lực lượng lao động

d)

Nhiều người chuyển sang làm bán thời gian

59.

Theo nghiên cứu kiểu Bartik, khi tổng việc làm tăng 1%, thu nhập thực tế bình quân đầu người thay đổi thế nào?

a)

Tăng khoảng 0,40%

b)

Giảm khoảng 0,40%

c)

Không đổi đáng kể

d)

Tăng khoảng 1,00%

60.

Nhóm nào được nêu là hưởng lợi nhiều hơn từ tăng trưởng việc làm của thành phố?

a)

Lao động thời vụ ngoại thành

b)

Doanh nhân đã thành đạt

c)

Người đi học, trẻ tuổi, nhóm thiểu số

d)

Người lớn tuổi và đã nghỉ hưu

61.

Tác động nào sau đây thường xảy ra khi tỷ lệ việc làm tăng ở thành phố?

a)

Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm

b)

Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên

c)

Tiền lương thực tế giảm do cạnh tranh

d)

Tỷ lệ người trong độ tuổi lao động có việc làm tăng