Font size
WorksheetsCommon English Words 1-120
Total questions: 140
Worksheet time: 1hrs 10mins
Chọn bản dịch đúng của "the" trong ngữ cảnh xác định danh từ.
những cái này
ở đó
một vài
mạo từ xác định
Chọn từ nối mang nghĩa "và".
but
so
or
and
Chọn từ đúng nghĩa "đến, để".
to
in
at
on
Chọn tất cả các đại từ nhân xưng số ít.
we
she
he
I
Chọn từ mang nghĩa "có thể" (hiện tại).
could
will
may
can
Các từ nào là giới từ chỉ vị trí?
in
on
with
at
Từ nào là quá khứ của "be" ở số nhiều?
was
are
were
is
Từ nào mang nghĩa "những cái này"?
those
these
this
that
Chọn bản dịch đúng của "between".
giữa
trước
trên
dưới
Từ nào nghĩa là "nhiều nhất"?
many
most
much
more
Chọn tất cả các từ chỉ thời gian.
then
time
April
now
"work" nghĩa là gì?
công việc, làm việc
cách
năm
thời gian
Từ nào mang nghĩa "vẫn"?
back
over
just
still
Chọn tất cả các từ là động từ ở dạng nguyên mẫu thường dùng.
get
think
make
know
Từ nào nghĩa là "phải"?
must
may
would
should
"world" nghĩa là gì?
thế giới
tuổi
ngày
ông (Mr.)
Từ nào nghĩa là “cuộc sống”?
life
air
art
place
Chọn tất cả các từ là modal verbs hoặc dạng liên quan.
might
’d (=would)
must
’m (=am)
allow
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm thời gian/ngày tháng?
second
place
later
times
Chọn nghĩa đúng của “never”.
thường xuyên
hiếm khi
đôi khi
không bao giờ
“answer” thuộc từ loại nào trong danh sách này?
giới từ chỉ nơi
danh từ/động từ
tính từ so sánh
trạng từ tần suất
“percent” dùng để nói về gì?
tỷ lệ phần trăm
thời gian trong ngày
khoảng cách địa lý
màu sắc cơ bản
Từ nào là tính từ chỉ chất lượng kích thước?
place
water
answer
small
Chọn tất cả các từ liên quan đến trường học/giáo dục.
market
books
school
class
art
“business” có nghĩa gần nhất là gì?
nghệ thuật
kinh doanh
câu lạc bộ
khu vực
Chọn nghĩa đúng của “feeling”.
cảm xúc
cái đầu
bữa tiệc
ngôi nhà
Chọn tất cả các từ thể hiện thời gian hoặc tần suất.
often
times
later
night
place
Từ nào là tính từ so sánh bậc hơn?
high
big
best
better
“control” gần nghĩa với lựa chọn nào?
nhìn thấy
mua bán
ngã xuống
kiểm soát
Từ nào nghĩa là “màu sắc”?
colour
hand
water
room
“buy” là…
trạng từ: mua vội
động từ: mua
danh từ: người mua
tính từ: đã mua
Từ nào nghĩa là “máy tính” trong tiếng Anh?
computer
couple
centre
county
“cost” có nghĩa nào sau đây?
chi phí
đồ ăn
doanh số
điểm nhìn
Chọn từ đúng cho nghĩa “chiến tranh”.
game
view
law
war
“interest” trong danh sách này nghĩa là gì?
bài viết ngắn
tiền lời nhỏ
sở thích đặc biệt
sự quan tâm, lãi suất
Từ nào nghĩa là “doanh số”?
works
levels
sales
schools
Chọn từ đúng cho nghĩa “mức độ”.
final
fine
main
level
“question” tương ứng với nghĩa nào?
ý tưởng
câu trả lời
câu hỏi
bài viết
“voice” nghĩa là gì?
giọng nói
bản ghi âm
người nghe
âm lượng lớn
Từ nào nghĩa là “đã thấy”?
looked
seen
saw
watch
Chọn từ có nghĩa “chăm sóc”.
cover
care
keep
trust
“anything” được hiểu là gì?
không có gì cả
những thứ cụ thể
bất cứ điều gì
một vài thứ
Từ nào có nghĩa “sức khỏe”?
life
care
body
health
Chọn các từ chỉ quan hệ gia đình.
mother
father
child
friend
“trust” mang nghĩa nào sau đây?
giữ gìn
tin tưởng
thử nghiệm
kiểm tra
Từ nào nghĩa là “bác sĩ”?
doctor
Dr
writer
nurse
“view” trong danh sách này nghĩa là gì?
phong cảnh đẹp
quan điểm, nhìn
góc máy quay
tầm nhìn xa
Từ nào nghĩa là “giữa, trong số”?
amid
inside
between
among
Chọn từ đúng cho nghĩa “ý tưởng”.
idealism
ideal
ideas
idea
“event” được dịch là gì?
buổi họp
chương trình
hội nghị
sự kiện
“present” trong danh sách này có nghĩa nào?
có mặt chính thức
trình bày ngắn
hiện tại, món quà
xuất hiện đột ngột
“hard” mang nghĩa nào?
mạnh mẽ
khó, cứng
chăm chỉ
nặng nề
Các từ nào chỉ bạn bè, quan hệ xã hội?
friend
friends
others
everyone
“king” nghĩa là gì?
vua
hoàng tử
hoàng hậu
quý tộc
Chọn từ đúng cho nghĩa “đã muốn”.
wanted
wished
needed
liked
Chọn tất cả các từ diễn tả trạng thái đang diễn ra (dạng -ing).
taking
coming
met
running
Từ nào nghĩa là “chúa, thần”?
Peter
Paul
sir
god
Từ nào nghĩa là “đã đi”?
gone
moved
move
goes
Từ nào nghĩa là “bên ngoài”?
open
over
out
outside
UK viết tắt của quốc gia nào?
Liên minh châu Âu
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Các Tiểu vương quốc Ả Rập
Vương quốc Anh
Từ nào nghĩa là “vui”?
funny
fine
light
happy
Từ nào nghĩa là “ngôn ngữ”?
language
speech
talk
voice
Từ nào nghĩa là “tuần” (số nhiều)?
ways
weak
week
weeks
Từ nào nghĩa là “thăm”?
see
share
meet
visit
Từ nào nghĩa là “tin tức”?
story
news
note
notice
Từ nào nghĩa là “giữa”?
medium
center
mid
middle
Từ nào nghĩa là “mặc dù”?
but
however
though
although
Mrs dùng để xưng hô với ai?
phụ nữ đã kết hôn
người đàn ông lớn tuổi
cô gái trẻ
giảng viên đại học
Từ nào nghĩa là “ghi chú”?
note
page
paper
list
Tháng 10 trong tiếng Anh là từ nào?
January
August
October
November
Từ nào nghĩa là “giá”?
value
prices
price
cost
Từ nào nghĩa là “công viên”?
park
page
paper
town
Từ nào nghĩa là “bức ảnh”?
picture
paper
page
plan
Từ nào nghĩa là “quyền” (rights)?
laws
write
right
rights
Từ nào nghĩa là “biển”?
see
sea
seems
shore
American nghĩa là gì?
người Mỹ
ngôn ngữ Mỹ
châu Mỹ
nước Mỹ
Từ nào nghĩa là “giấy”?
note
page
paper
list
Từ nào nghĩa là “kích cỡ”?
scale
size
length
height
Từ nào nghĩa là “ai đó”?
anyone
nobody
someone
whom
Chọn nghĩa đúng của từ “committee” trong ngữ cảnh tổ chức.
văn phòng làm việc chung
hội trường tổ chức sự kiện
ủy ban ra quyết định
cá nhân chịu trách nhiệm
Từ nào phù hợp nhất diễn tả “tăng về số lượng hoặc mức độ” trong báo cáo kinh doanh?
rest
range
record
increase
Trong bản hợp đồng, “terms” thường chỉ điều gì?
điều khoản ràng buộc
khoản thu nhập
số lượng hàng
phạm vi dự án
Chọn từ có nghĩa gần nhất với “nhân viên công ty”.
workers
board
staff
secretary
“government” trong ngữ cảnh chính trị có nghĩa là gì?
hội đồng trường
chính phủ quản lý
xã hội dân sự
cộng đồng dân cư
“financial” phù hợp nhất với lĩnh vực nào?
y tế cộng đồng
nông nghiệp công nghệ
kỹ thuật cơ khí
tài chính doanh nghiệp
Từ nào nghĩa là “hồ sơ, ký lục” dùng trong quản lý?
account
record
figure
results
Chọn các từ có nghĩa liên quan đến “thỏa thuận” trong kinh doanh.
force
agreement
court
deal
offer
Từ nào mô tả “ủy ban lãnh đạo của một tổ chức” gần nghĩa nhất?
board
chapter
hall
series
Từ nào diễn tả “ngành” theo nghĩa kinh tế?
structure
field
labour
industry
Trong báo cáo, “analysis” chủ yếu là gì?
đưa ra mệnh lệnh
lập danh sách
phân tích dữ liệu
thiết kế mẫu mã
Chọn các từ có nghĩa là “mặc dù”.
either
since
despite
forward
though
Trong ngữ cảnh pháp luật, “court” là gì?
ủy ban điều tra
tòa án xét xử
hội trường lớn
bộ phận kế toán
Từ nào mô tả “lao động” trong kinh tế học?
labour
force
workers
staff
Chọn các từ liên quan đến “quản trị tài khoản và ghi chép”.
results
tax
record
account
amount
“secretary” trong bối cảnh cơ quan là ai?
thư ký hỗ trợ
nhân viên an ninh
công nhân sản xuất
giám đốc điều hành
Từ nào mang nghĩa “cấu trúc chính trị quản lý quốc gia”?
board
community
society
government
Chọn nghĩa đúng của “evidence” trong nghiên cứu khoa học.
mô tả trực quan
giả thuyết sơ bộ
kết quả dự đoán
bằng chứng kiểm chứng
Từ nào nghĩa là "lý thuyết" trong tiếng Anh học thuật?
manager
theory
stage
model
Chọn từ tiếng Anh nghĩa là "môi trường" trong ngữ cảnh khoa học.
trade
growth
environment
union
Trong quản trị, "manager" mang nghĩa nào dưới đây?
tiêu chuẩn kỹ thuật
giai đoạn dự án
mô hình khái niệm
người quản lý
Từ "legal" đồng nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
pháp lý
thương mại
giá trị
liên hiệp
Chọn từ nghĩa là "hệ thống" trong ngữ cảnh công nghệ.
built
standard
system
complete
"trade" thuộc lĩnh vực nào theo nghĩa phổ biến nhất?
liên hiệp quốc gia
thương mại
công đoàn
giá trị văn hóa
Từ nào mang nghĩa "tiêu chuẩn" dùng trong kỹ thuật và chất lượng?
stage
value
state
standard
Từ nào nghĩa là "hành vi" trong nghiên cứu xã hội?
behaviour
value
trade
union
Chọn từ tiếng Anh nghĩa là "đại học".
complete
modern
property
university
Từ "technology" phù hợp với mô tả nào?
sở hữu
công nghệ
lực lượng
rủi ro
Trong nghiên cứu, "risk" thường là gì?
sự lựa chọn
phần
rủi ro
công ty
Từ nào nghĩa là "hỗ trợ" trong dự án khoa học?
support
firm
thinking
France
Chọn từ đồng nghĩa với "áp lực" trong môi trường làm việc.
activity
point
pressure
serious
"public" trong bối cảnh chính sách thường chỉ điều gì?
các hình thức
các hoạt động
trực tiếp
công cộng
Từ nào mô tả "chi tiết" trong báo cáo kỹ thuật?
income
details
consider
forms
Chọn từ nghĩa là "nghiên cứu" trong học thuật.
original
scheme
relations
research
Từ nào nghĩa là "cung cấp" trong bối cảnh dịch vụ?
provide
period
worth
programme
Trong y tế, "patients" nghĩa là gì?
tiềm năng
cảm giác
bệnh nhân
có lẽ
Trong tình nguyện, từ "volunteer" nghĩa là gì?
ứng viên dự tuyển
người tài trợ
tình nguyện viên
giám sát viên
Chọn từ tiếng Anh tương ứng với nghĩa tiếng Việt "riêng tư".
political
national
northern
private
Từ nào mang nghĩa "chuyên nghiệp"?
professional
successful
necessary
independent
"access" trong công nghệ thông tin thường chỉ điều gì?
quyền truy cập
vị trí mạng
báo chí số
sở thích cá nhân
Chọn nghĩa đúng của "press" trong truyền thông.
báo chí
nhấn nút
ép chân
ấn phẩm
"appear" mang nghĩa nào trong học thuật?
đã xuất bản
xuất hiện
đã chơi
đã chuẩn bị
Từ nào có nghĩa "đã gợi ý"?
offered
suggested
announced
prepared
Trong chính trị, "president" là ai?
chủ tịch
tổng thống
bộ trưởng
ủy viên
"reasons" tương ứng với nghĩa nào?
sở thích cá nhân
quy tắc chung
điều kiện pháp lý
lý do thuyết phục
"position" trong tổ chức thường chỉ gì?
vị trí công việc
mức độ rủi ro
công bố tin tức
mùa cao điểm
Chọn từ đúng với nghĩa "đã xuất bản".
announced
published
appeared
prepared
Trong doanh nghiệp, "chairman" là ai?
bộ trưởng
chủ tịch
thư ký
giám đốc
"political" mang nghĩa nào dưới đây?
chính trị
kỹ thuật
nghệ thuật
kinh tế
Từ nào tương ứng với "quản lý"?
council
authority
management
commission
"employment" chỉ điều gì trong kinh tế học?
việc làm
tỷ lệ
đầu tư
nguồn lực
Trong phân tích dữ liệu, "aware" mô tả trạng thái nào?
nhận thức
quan ngại
bảo đảm
đã công bố
Từ nào có nghĩa "dựa trên"?
style
case
rise
based
Trong đầu tư, "limited" thường mô tả điều gì?
thị phần sản phẩm
quyền hạn pháp lý
mức độ rủi ro
giới hạn trách nhiệm
"popular" đối nghĩa gần nhất với tùy chọn nào sau đây?
thịnh hành
ít người biết
độc lập
giới hạn
"commission" trong kinh doanh thường chỉ gì?
điều kiện hợp đồng
quy tắc nội bộ
mức độ tăng
ủy ban, hoa hồng
Trong quản trị, "rise" thường mô tả điều gì?
đã có nghĩa
tăng lên
đã gợi ý
đã xuất hiện
"advice" là gì trong giao tiếp chuyên nghiệp?
trường hợp
mức độ
quyền hạn
lời khuyên
Chọn nghĩa đúng của "conditions".
sở thích
mùa vụ
điều kiện
ủy ban
"council" trong quản lý công là gì?
quân đội
ủy ban
bộ trưởng
hội đồng
"appeared" mang nghĩa nào?
đã chuẩn bị
đã đề nghị
đã công bố
đã xuất hiện
