wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Common English Words 1-120

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn bản dịch đúng của "the" trong ngữ cảnh xác định danh từ.

a)

những cái này

b)

ở đó

c)

một vài

d)

mạo từ xác định

2.

Chọn từ nối mang nghĩa "và".

a)

but

b)

so

c)

or

d)

and

3.

Chọn từ đúng nghĩa "đến, để".

a)

to

b)

in

c)

at

d)

on

4.

Chọn tất cả các đại từ nhân xưng số ít.

a)

we

b)

she

c)

he

d)

I

5.

Chọn từ mang nghĩa "có thể" (hiện tại).

a)

could

b)

will

c)

may

d)

can

6.

Các từ nào là giới từ chỉ vị trí?

a)

in

b)

on

c)

with

d)

at

7.

Từ nào là quá khứ của "be" ở số nhiều?

a)

was

b)

are

c)

were

d)

is

8.

Từ nào mang nghĩa "những cái này"?

a)

those

b)

these

c)

this

d)

that

9.

Chọn bản dịch đúng của "between".

a)

giữa

b)

trước

c)

trên

d)

dưới

10.

Từ nào nghĩa là "nhiều nhất"?

a)

many

b)

most

c)

much

d)

more

11.

Chọn tất cả các từ chỉ thời gian.

a)

then

b)

time

c)

April

d)

now

12.

"work" nghĩa là gì?

a)

công việc, làm việc

b)

cách

c)

năm

d)

thời gian

13.

Từ nào mang nghĩa "vẫn"?

a)

back

b)

over

c)

just

d)

still

14.

Chọn tất cả các từ là động từ ở dạng nguyên mẫu thường dùng.

a)

get

b)

think

c)

make

d)

know

15.

Từ nào nghĩa là "phải"?

a)

must

b)

may

c)

would

d)

should

16.

"world" nghĩa là gì?

a)

thế giới

b)

tuổi

c)

ngày

d)

ông (Mr.)

17.

Từ nào nghĩa là “cuộc sống”?

a)

life

b)

air

c)

art

d)

place

18.

Chọn tất cả các từ là modal verbs hoặc dạng liên quan.

a)

might

b)

’d (=would)

c)

must

d)

’m (=am)

e)

allow

19.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm thời gian/ngày tháng?

a)

second

b)

place

c)

later

d)

times

20.

Chọn nghĩa đúng của “never”.

a)

thường xuyên

b)

hiếm khi

c)

đôi khi

d)

không bao giờ

21.

“answer” thuộc từ loại nào trong danh sách này?

a)

giới từ chỉ nơi

b)

danh từ/động từ

c)

tính từ so sánh

d)

trạng từ tần suất

22.

“percent” dùng để nói về gì?

a)

tỷ lệ phần trăm

b)

thời gian trong ngày

c)

khoảng cách địa lý

d)

màu sắc cơ bản

23.

Từ nào là tính từ chỉ chất lượng kích thước?

a)

place

b)

water

c)

answer

d)

small

24.

Chọn tất cả các từ liên quan đến trường học/giáo dục.

a)

market

b)

books

c)

school

d)

class

e)

art

25.

“business” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

nghệ thuật

b)

kinh doanh

c)

câu lạc bộ

d)

khu vực

26.

Chọn nghĩa đúng của “feeling”.

a)

cảm xúc

b)

cái đầu

c)

bữa tiệc

d)

ngôi nhà

27.

Chọn tất cả các từ thể hiện thời gian hoặc tần suất.

a)

often

b)

times

c)

later

d)

night

e)

place

28.

Từ nào là tính từ so sánh bậc hơn?

a)

high

b)

big

c)

best

d)

better

29.

“control” gần nghĩa với lựa chọn nào?

a)

nhìn thấy

b)

mua bán

c)

ngã xuống

d)

kiểm soát

30.

Từ nào nghĩa là “màu sắc”?

a)

colour

b)

hand

c)

water

d)

room

31.

“buy” là…

a)

trạng từ: mua vội

b)

động từ: mua

c)

danh từ: người mua

d)

tính từ: đã mua

32.

Từ nào nghĩa là “máy tính” trong tiếng Anh?

a)

computer

b)

couple

c)

centre

d)

county

33.

“cost” có nghĩa nào sau đây?

a)

chi phí

b)

đồ ăn

c)

doanh số

d)

điểm nhìn

34.

Chọn từ đúng cho nghĩa “chiến tranh”.

a)

game

b)

view

c)

law

d)

war

35.

“interest” trong danh sách này nghĩa là gì?

a)

bài viết ngắn

b)

tiền lời nhỏ

c)

sở thích đặc biệt

d)

sự quan tâm, lãi suất

36.

Từ nào nghĩa là “doanh số”?

a)

works

b)

levels

c)

sales

d)

schools

37.

Chọn từ đúng cho nghĩa “mức độ”.

a)

final

b)

fine

c)

main

d)

level

38.

“question” tương ứng với nghĩa nào?

a)

ý tưởng

b)

câu trả lời

c)

câu hỏi

d)

bài viết

39.

“voice” nghĩa là gì?

a)

giọng nói

b)

bản ghi âm

c)

người nghe

d)

âm lượng lớn

40.

Từ nào nghĩa là “đã thấy”?

a)

looked

b)

seen

c)

saw

d)

watch

41.

Chọn từ có nghĩa “chăm sóc”.

a)

cover

b)

care

c)

keep

d)

trust

42.

“anything” được hiểu là gì?

a)

không có gì cả

b)

những thứ cụ thể

c)

bất cứ điều gì

d)

một vài thứ

43.

Từ nào có nghĩa “sức khỏe”?

a)

life

b)

care

c)

body

d)

health

44.

Chọn các từ chỉ quan hệ gia đình.

a)

mother

b)

father

c)

child

d)

friend

45.

“trust” mang nghĩa nào sau đây?

a)

giữ gìn

b)

tin tưởng

c)

thử nghiệm

d)

kiểm tra

46.

Từ nào nghĩa là “bác sĩ”?

a)

doctor

b)

Dr

c)

writer

d)

nurse

47.

“view” trong danh sách này nghĩa là gì?

a)

phong cảnh đẹp

b)

quan điểm, nhìn

c)

góc máy quay

d)

tầm nhìn xa

48.

Từ nào nghĩa là “giữa, trong số”?

a)

amid

b)

inside

c)

between

d)

among

49.

Chọn từ đúng cho nghĩa “ý tưởng”.

a)

idealism

b)

ideal

c)

ideas

d)

idea

50.

“event” được dịch là gì?

a)

buổi họp

b)

chương trình

c)

hội nghị

d)

sự kiện

51.

“present” trong danh sách này có nghĩa nào?

a)

có mặt chính thức

b)

trình bày ngắn

c)

hiện tại, món quà

d)

xuất hiện đột ngột

52.

“hard” mang nghĩa nào?

a)

mạnh mẽ

b)

khó, cứng

c)

chăm chỉ

d)

nặng nề

53.

Các từ nào chỉ bạn bè, quan hệ xã hội?

a)

friend

b)

friends

c)

others

d)

everyone

54.

“king” nghĩa là gì?

a)

vua

b)

hoàng tử

c)

hoàng hậu

d)

quý tộc

55.

Chọn từ đúng cho nghĩa “đã muốn”.

a)

wanted

b)

wished

c)

needed

d)

liked

56.

Chọn tất cả các từ diễn tả trạng thái đang diễn ra (dạng -ing).

a)

taking

b)

coming

c)

met

d)

running

57.

Từ nào nghĩa là “chúa, thần”?

a)

Peter

b)

Paul

c)

sir

d)

god

58.

Từ nào nghĩa là “đã đi”?

a)

gone

b)

moved

c)

move

d)

goes

59.

Từ nào nghĩa là “bên ngoài”?

a)

open

b)

over

c)

out

d)

outside

60.

UK viết tắt của quốc gia nào?

a)

Liên minh châu Âu

b)

Hợp chủng quốc Hoa Kỳ

c)

Các Tiểu vương quốc Ả Rập

d)

Vương quốc Anh

61.

Từ nào nghĩa là “vui”?

a)

funny

b)

fine

c)

light

d)

happy

62.

Từ nào nghĩa là “ngôn ngữ”?

a)

language

b)

speech

c)

talk

d)

voice

63.

Từ nào nghĩa là “tuần” (số nhiều)?

a)

ways

b)

weak

c)

week

d)

weeks

64.

Từ nào nghĩa là “thăm”?

a)

see

b)

share

c)

meet

d)

visit

65.

Từ nào nghĩa là “tin tức”?

a)

story

b)

news

c)

note

d)

notice

66.

Từ nào nghĩa là “giữa”?

a)

medium

b)

center

c)

mid

d)

middle

67.

Từ nào nghĩa là “mặc dù”?

a)

but

b)

however

c)

though

d)

although

68.

Mrs dùng để xưng hô với ai?

a)

phụ nữ đã kết hôn

b)

người đàn ông lớn tuổi

c)

cô gái trẻ

d)

giảng viên đại học

69.

Từ nào nghĩa là “ghi chú”?

a)

note

b)

page

c)

paper

d)

list

70.

Tháng 10 trong tiếng Anh là từ nào?

a)

January

b)

August

c)

October

d)

November

71.

Từ nào nghĩa là “giá”?

a)

value

b)

prices

c)

price

d)

cost

72.

Từ nào nghĩa là “công viên”?

a)

park

b)

page

c)

paper

d)

town

73.

Từ nào nghĩa là “bức ảnh”?

a)

picture

b)

paper

c)

page

d)

plan

74.

Từ nào nghĩa là “quyền” (rights)?

a)

laws

b)

write

c)

right

d)

rights

75.

Từ nào nghĩa là “biển”?

a)

see

b)

sea

c)

seems

d)

shore

76.

American nghĩa là gì?

a)

người Mỹ

b)

ngôn ngữ Mỹ

c)

châu Mỹ

d)

nước Mỹ

77.

Từ nào nghĩa là “giấy”?

a)

note

b)

page

c)

paper

d)

list

78.

Từ nào nghĩa là “kích cỡ”?

a)

scale

b)

size

c)

length

d)

height

79.

Từ nào nghĩa là “ai đó”?

a)

anyone

b)

nobody

c)

someone

d)

whom

80.

Chọn nghĩa đúng của từ “committee” trong ngữ cảnh tổ chức.

a)

văn phòng làm việc chung

b)

hội trường tổ chức sự kiện

c)

ủy ban ra quyết định

d)

cá nhân chịu trách nhiệm

81.

Từ nào phù hợp nhất diễn tả “tăng về số lượng hoặc mức độ” trong báo cáo kinh doanh?

a)

rest

b)

range

c)

record

d)

increase

82.

Trong bản hợp đồng, “terms” thường chỉ điều gì?

a)

điều khoản ràng buộc

b)

khoản thu nhập

c)

số lượng hàng

d)

phạm vi dự án

83.

Chọn từ có nghĩa gần nhất với “nhân viên công ty”.

a)

workers

b)

board

c)

staff

d)

secretary

84.

“government” trong ngữ cảnh chính trị có nghĩa là gì?

a)

hội đồng trường

b)

chính phủ quản lý

c)

xã hội dân sự

d)

cộng đồng dân cư

85.

“financial” phù hợp nhất với lĩnh vực nào?

a)

y tế cộng đồng

b)

nông nghiệp công nghệ

c)

kỹ thuật cơ khí

d)

tài chính doanh nghiệp

86.

Từ nào nghĩa là “hồ sơ, ký lục” dùng trong quản lý?

a)

account

b)

record

c)

figure

d)

results

87.

Chọn các từ có nghĩa liên quan đến “thỏa thuận” trong kinh doanh.

a)

force

b)

agreement

c)

court

d)

deal

e)

offer

88.

Từ nào mô tả “ủy ban lãnh đạo của một tổ chức” gần nghĩa nhất?

a)

board

b)

chapter

c)

hall

d)

series

89.

Từ nào diễn tả “ngành” theo nghĩa kinh tế?

a)

structure

b)

field

c)

labour

d)

industry

90.

Trong báo cáo, “analysis” chủ yếu là gì?

a)

đưa ra mệnh lệnh

b)

lập danh sách

c)

phân tích dữ liệu

d)

thiết kế mẫu mã

91.

Chọn các từ có nghĩa là “mặc dù”.

a)

either

b)

since

c)

despite

d)

forward

e)

though

92.

Trong ngữ cảnh pháp luật, “court” là gì?

a)

ủy ban điều tra

b)

tòa án xét xử

c)

hội trường lớn

d)

bộ phận kế toán

93.

Từ nào mô tả “lao động” trong kinh tế học?

a)

labour

b)

force

c)

workers

d)

staff

94.

Chọn các từ liên quan đến “quản trị tài khoản và ghi chép”.

a)

results

b)

tax

c)

record

d)

account

e)

amount

95.

“secretary” trong bối cảnh cơ quan là ai?

a)

thư ký hỗ trợ

b)

nhân viên an ninh

c)

công nhân sản xuất

d)

giám đốc điều hành

96.

Từ nào mang nghĩa “cấu trúc chính trị quản lý quốc gia”?

a)

board

b)

community

c)

society

d)

government

97.

Chọn nghĩa đúng của “evidence” trong nghiên cứu khoa học.

a)

mô tả trực quan

b)

giả thuyết sơ bộ

c)

kết quả dự đoán

d)

bằng chứng kiểm chứng

98.

Từ nào nghĩa là "lý thuyết" trong tiếng Anh học thuật?

a)

manager

b)

theory

c)

stage

d)

model

99.

Chọn từ tiếng Anh nghĩa là "môi trường" trong ngữ cảnh khoa học.

a)

trade

b)

growth

c)

environment

d)

union

100.

Trong quản trị, "manager" mang nghĩa nào dưới đây?

a)

tiêu chuẩn kỹ thuật

b)

giai đoạn dự án

c)

mô hình khái niệm

d)

người quản lý

101.

Từ "legal" đồng nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

pháp lý

b)

thương mại

c)

giá trị

d)

liên hiệp

102.

Chọn từ nghĩa là "hệ thống" trong ngữ cảnh công nghệ.

a)

built

b)

standard

c)

system

d)

complete

103.

"trade" thuộc lĩnh vực nào theo nghĩa phổ biến nhất?

a)

liên hiệp quốc gia

b)

thương mại

c)

công đoàn

d)

giá trị văn hóa

104.

Từ nào mang nghĩa "tiêu chuẩn" dùng trong kỹ thuật và chất lượng?

a)

stage

b)

value

c)

state

d)

standard

105.

Từ nào nghĩa là "hành vi" trong nghiên cứu xã hội?

a)

behaviour

b)

value

c)

trade

d)

union

106.

Chọn từ tiếng Anh nghĩa là "đại học".

a)

complete

b)

modern

c)

property

d)

university

107.

Từ "technology" phù hợp với mô tả nào?

a)

sở hữu

b)

công nghệ

c)

lực lượng

d)

rủi ro

108.

Trong nghiên cứu, "risk" thường là gì?

a)

sự lựa chọn

b)

phần

c)

rủi ro

d)

công ty

109.

Từ nào nghĩa là "hỗ trợ" trong dự án khoa học?

a)

support

b)

firm

c)

thinking

d)

France

110.

Chọn từ đồng nghĩa với "áp lực" trong môi trường làm việc.

a)

activity

b)

point

c)

pressure

d)

serious

111.

"public" trong bối cảnh chính sách thường chỉ điều gì?

a)

các hình thức

b)

các hoạt động

c)

trực tiếp

d)

công cộng

112.

Từ nào mô tả "chi tiết" trong báo cáo kỹ thuật?

a)

income

b)

details

c)

consider

d)

forms

113.

Chọn từ nghĩa là "nghiên cứu" trong học thuật.

a)

original

b)

scheme

c)

relations

d)

research

114.

Từ nào nghĩa là "cung cấp" trong bối cảnh dịch vụ?

a)

provide

b)

period

c)

worth

d)

programme

115.

Trong y tế, "patients" nghĩa là gì?

a)

tiềm năng

b)

cảm giác

c)

bệnh nhân

d)

có lẽ

116.

Trong tình nguyện, từ "volunteer" nghĩa là gì?

a)

ứng viên dự tuyển

b)

người tài trợ

c)

tình nguyện viên

d)

giám sát viên

117.

Chọn từ tiếng Anh tương ứng với nghĩa tiếng Việt "riêng tư".

a)

political

b)

national

c)

northern

d)

private

118.

Từ nào mang nghĩa "chuyên nghiệp"?

a)

professional

b)

successful

c)

necessary

d)

independent

119.

"access" trong công nghệ thông tin thường chỉ điều gì?

a)

quyền truy cập

b)

vị trí mạng

c)

báo chí số

d)

sở thích cá nhân

120.

Chọn nghĩa đúng của "press" trong truyền thông.

a)

báo chí

b)

nhấn nút

c)

ép chân

d)

ấn phẩm

121.

"appear" mang nghĩa nào trong học thuật?

a)

đã xuất bản

b)

xuất hiện

c)

đã chơi

d)

đã chuẩn bị

122.

Từ nào có nghĩa "đã gợi ý"?

a)

offered

b)

suggested

c)

announced

d)

prepared

123.

Trong chính trị, "president" là ai?

a)

chủ tịch

b)

tổng thống

c)

bộ trưởng

d)

ủy viên

124.

"reasons" tương ứng với nghĩa nào?

a)

sở thích cá nhân

b)

quy tắc chung

c)

điều kiện pháp lý

d)

lý do thuyết phục

125.

"position" trong tổ chức thường chỉ gì?

a)

vị trí công việc

b)

mức độ rủi ro

c)

công bố tin tức

d)

mùa cao điểm

126.

Chọn từ đúng với nghĩa "đã xuất bản".

a)

announced

b)

published

c)

appeared

d)

prepared

127.

Trong doanh nghiệp, "chairman" là ai?

a)

bộ trưởng

b)

chủ tịch

c)

thư ký

d)

giám đốc

128.

"political" mang nghĩa nào dưới đây?

a)

chính trị

b)

kỹ thuật

c)

nghệ thuật

d)

kinh tế

129.

Từ nào tương ứng với "quản lý"?

a)

council

b)

authority

c)

management

d)

commission

130.

"employment" chỉ điều gì trong kinh tế học?

a)

việc làm

b)

tỷ lệ

c)

đầu tư

d)

nguồn lực

131.

Trong phân tích dữ liệu, "aware" mô tả trạng thái nào?

a)

nhận thức

b)

quan ngại

c)

bảo đảm

d)

đã công bố

132.

Từ nào có nghĩa "dựa trên"?

a)

style

b)

case

c)

rise

d)

based

133.

Trong đầu tư, "limited" thường mô tả điều gì?

a)

thị phần sản phẩm

b)

quyền hạn pháp lý

c)

mức độ rủi ro

d)

giới hạn trách nhiệm

134.

"popular" đối nghĩa gần nhất với tùy chọn nào sau đây?

a)

thịnh hành

b)

ít người biết

c)

độc lập

d)

giới hạn

135.

"commission" trong kinh doanh thường chỉ gì?

a)

điều kiện hợp đồng

b)

quy tắc nội bộ

c)

mức độ tăng

d)

ủy ban, hoa hồng

136.

Trong quản trị, "rise" thường mô tả điều gì?

a)

đã có nghĩa

b)

tăng lên

c)

đã gợi ý

d)

đã xuất hiện

137.

"advice" là gì trong giao tiếp chuyên nghiệp?

a)

trường hợp

b)

mức độ

c)

quyền hạn

d)

lời khuyên

138.

Chọn nghĩa đúng của "conditions".

a)

sở thích

b)

mùa vụ

c)

điều kiện

d)

ủy ban

139.

"council" trong quản lý công là gì?

a)

quân đội

b)

ủy ban

c)

bộ trưởng

d)

hội đồng

140.

"appeared" mang nghĩa nào?

a)

đã chuẩn bị

b)

đã đề nghị

c)

đã công bố

d)

đã xuất hiện