wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

thu hút

(a)  

2.

so sánh, đối chiếu

(a)  

3.

sự cạnh tranh, cuộc thi

(a)  

4.

(v) tiêu thụ, tiêu dùng

(a)  

5.

(v) thuyết phục

(a)  

6.

(adv) hiện thời, hiện nay

(a)  

7.

mốt nhất thời

(a)  

8.

nguồn cảm hứng

(a)  

9.

thị trường

(a)  

10.

sự thuyết phục

(a)  

11.

(adj) năng suất, hiệu quả

(a)  

12.

sự hài lòng

(a)  

13.

riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm

(a)  

14.

(n) hậu quả, kết quả

(a)  

15.

(v) cân nhắc, xem xét

(a)  

16.

(v) bao bọc, bao gồm, bảo vệ, che đậy

(a)  

17.

sự hết hạn

(a)  

18.

(adv) thường xuyên

(a)  

19.

ngụ ý

(a)  

20.

(v) hứa hẹn, đảm bảo

(a)  

21.

bảo vệ

(a)  

22.

danh tiếng

(a)  

23.

(v) yêu cầu, đòi hỏi

(a)  

24.

sự đa dạng

(a)  

25.

điều tiết, điều chỉnh

(a)  

26.

(n) sự sắp xếp

a)

association

b)

arrangement

c)

overcrowded

d)

select

27.

(n) liên kết, hiệp hội

a)

accommodate

b)

location

c)

association

d)

overcrowded

28.

tham dự

a)

demostrate

b)

avoid

c)

address

d)

attend

29.

(v) liên lạc, liên hệ

(a)  

30.

tổ chức, cầm,nắm

(a)  

31.

vị trí

a)

location

b)

session

c)

require

d)

promise

32.

quá đông đúc, chật ních, đông nghịt

(a)  

33.

đăng ký (v)

danh sách (n)

(a)  

34.

lựa chọn

(a)  

35.

(n) kỳ họp, phiên họp

(a)  

36.

tham gia

(a)  

37.

Địa chỉ, giải quyết

(a)  

38.

tránh

(a)  

39.

chứng minh, giải thích

(a)  

40.

phát triển

(a)  

41.

đánh giá

(a)  

42.

tập hợp

(a)  

43.

đề nghị, đề xuất

(a)  

44.

(adv) trước hết, đầu tiên

(a)  

45.

rủi ro

(a)  

46.

chiến lược

(a)  

47.

khỏe

(a)  

48.

sự thay thế

(a)  

49.

truy cập

(a)  

50.

phân bổ, định vị

(a)  

51.

tương thích

(a)  

52.

xóa

(a)  

53.

trưng bày

(a)  

54.

sao chép

(a)  

55.

tìm hiểu, hiểu ra

(a)  

56.

phớt lờ

(a)  

57.

tìm kiếm, nghiên cứu

(a)  

58.

tắt, ngừng hoạt động

(a)  

59.

cảnh báo

(a)  

60.

tôn trọng

(a)  

61.

hợp đồng

(a)  

62.

sự cam đoan, bảo đẩm

(a)  

63.

sự hủy bỏ

(a)  

64.

quyết định

(a)  

65.

thiết lập, thành lập

(a)  

66.

bắt buộc, ép buộc

(a)  

67.

điều khoản, dự trữ

(a)  

68.

giải quyết

(a)  

69.

cụ thể, riêng biệt

(a)  

70.

có đủ khả năng

(a)  

71.

cần thiết

a)

stay on top of

b)

as needed

c)

stock

d)

bring in

72.

bắt đầu, khởi xướng

a)

recur

b)

capacity

c)

initiative

d)

durable

73.

chịu trách nhiệm về

a)

be in charge of

b)

stay on top of

c)

bring in

d)

out of

74.

bền,lâu bền

a)

duplicate

b)

capacity

c)

durable

d)

stock

75.

sức chứa, dung tích

(a)  

76.

về thể chất, theo quy luật tự nhiên

(a)  

77.

người cung cấp

(a)  

78.

lặp lại, tiếp diễn

(a)  

79.

sự giảm, hạ thấp

(a)  

80.

nắm bắt tình hình

(a)  

81.

kho/hàng dự trữ, vốn, cổ phần

(a)  

82.

sự đánh giá cao, cảm kích

(a)  

83.

làm bằng cái gì

(a)  

84.

thuê, tuyển dụng

(a)  

85.

bình thường, thân mật

(a)  

86.

qui định, luật lệ

(a)  

87.

nhìn lướt qua

(a)  

88.

hết, không còn

(a)  

89.

hết hạn, lỗi thời

(a)  

90.

thực hành

(a)  

91.

tăng cường, củng cố

(a)  

92.

bằng miệng,bằng lời

(a)  

93.

đĩa

(a)  

94.

làm cho dễ dàng, thuận tiện

(a)  

95.

kết nối, mạng lưới

(a)  

96.

sự phổ biến, nổi tiếng

(a)  

97.

xử lý, quá trình

(a)  

98.

thay thế

(a)  

99.

cuộc cách mạng

(a)  

100.

sắc; đột ngột

(a)  

101.

kĩ năng, sự khéo léo

(a)  

102.

phần mềm

(a)  

103.

về mặt kỹ thuật, 1 cách chuyên môn

(a)  

104.

thu thập, lắp ráp

(a)  

105.

có sẵn

(a)  

106.

sự phức tạp

a)

accommodation

b)

complication

c)

compatible

d)

association

107.

người chuyển phát

(a)  

108.

nhanh, hỏa tốc

(a)  

109.

gập lại

(a)  

110.

sự bố trí trang giấy

(a)  

111.

sự đề cập

(a)  

112.

đơn câu xin, kiến nghị

(a)  

113.

bằng chứng

(a)  

114.

xem lại

(a)  

115.

nhiều,phong phú

(a)  

116.

thành tích, sự hoàn thành

(a)  

117.

gom lại, họp lại

(a)  

118.

ứng viên

(a)  

119.

đưa ra, phát hiện

(a)  

120.

tương xứng (với)

(a)  

121.

hợp nhau, ngang tài ngang xứng

(a)  

122.

tiểu sử sơ lược

(a)  

123.

khả năng, trình độ

(a)  

124.

đệ trình

(a)  

125.

tốn thời gian

(a)  

126.

nộp, ứng tuyển

(a)  

127.

nền tảng , kiến thức, kinh nghiệm

(a)  

128.

sẵn sàng cho

(a)  

129.

yêu cầu, mời tới

(a)  

130.

sự tin cậy, tin tưởng

(a)  

131.

liên tục, luôn luôn

(a)  

132.

chuyên gia

(a)  

133.

kế tiếp, theo sau

(a)  

134.

do dự, ngập ngừng

(a)  

135.

đưa ra, bày tỏ

(a)  

136.

ốm yếu

(a)