NEW
Font size
WorksheetsSƠ CẤP 2 BÀI 8
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
멜로 영화 Từ này có nghĩa là gì?
Phim hành động
Phim khoa học viễn tưởng
Phim tâm lý tình cảm
Phim kinh dị
공포 영화 Từ này có nghĩa là gì?
Phim hài
Phim kinh dị
Phim hành động
Phim tài liệu
SF 영화 Từ này có nghĩa là gì?
Phim hoạt hình
Phim khoa học viễn tưởng
Phim tâm lý tình cảm
Phim cổ trang
액션 영화 Từ này có nghĩa là gì?
Phim hành động
Phim chính kịch
Phim ca nhạc
Phim tâm lý
코미디 영화 Từ này có nghĩa là gì?
Phim hình sự
Phim thần thoại
Phim hài
Phim lịch sử
영화 제목 Từ này có nghĩa là gì?
Đạo diễn phim
Tên bộ phim
Diễn viên điện ảnh
Người hâm mộ
영화감독 Từ này có nghĩa là gì?
Nhà sản xuất
Kịch bản
Đạo diễn phim
Quay phim
영화배우 Từ này có nghĩa là gì?
Diễn viên điện ảnh
Ca sĩ
Nhà phê bình phim
Biên kịch
팬 Từ này có nghĩa là gì?
Phóng viên
Người hâm mộ
Đạo diễn
Nhà đầu tư
연기하다 Động từ này có nghĩa là gì?
Quay phim
Sản xuất
Diễn xuất
Phát hành
상영하다 Động từ này có nghĩa là gì?
Mua vé
Viết kịch bản
Đóng vai
Trình chiếu
매표소 Từ này có nghĩa là gì?
Rạp chiếu phim
Phòng chờ
Quầy bán vé
Ghế ngồi
영화표 Từ này có nghĩa là gì?
Poster phim
Vé xem phim
Lịch chiếu
Bỏng ngô
매진 Từ này có nghĩa là gì?
Còn nhiều vé
Vé giảm giá
Cháy vé / Hết vé
Vé vừa mở bán
기쁘다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Buồn bã
Tức giận
Vui mừng
Cô đơn
슬프다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Buồn
Hạnh phúc
Sợ hãi
Phấn khích
행복하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Bất hạnh
Hạnh phúc
Buồn chán
Ngạc nhiên
불행하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Vui vẻ
Hài hước
Bất hạnh
Nhớ nhung
즐겁다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Vui vẻ
Buồn ngủ
U sầu
Cô đơn
지루하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Buồn chán (do rảnh rỗi)
Sợ hãi
Nhớ nhung
Phấn khích
외롭다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Hạnh phúc
Cô đơn
Tức giận
Buồn cười
우울하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Ngạc nhiên
U sầu / Trầm uất
Vui mừng
Buồn ngủ
심심하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Buồn chán (không có gì làm)
Sợ hãi
Hạnh phúc
Nhớ nhung
무섭다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Cười
Khóc
Sợ hãi
Buồn
놀라다 — Động từ này có nghĩa là gì?
Ngạc nhiên / Hết hồn
Nhớ
Tức giận
Buồn chán
웃기다 — Tính từ/Động từ này có nghĩa là gì?
Khóc
Buồn cười / Hài hước
Sợ hãi
Cô đơn
웃다 — Động từ này có nghĩa là gì?
Cười
Khóc
Ngủ
Nhớ
울다 — Động từ này có nghĩa là gì?
Cười
Khóc
Sợ
Giận
신나다 — Tính từ/Động từ này có nghĩa là gì?
Mệt mỏi
Buồn chán
Phấn khích
U sầu
화나다 — Tính từ/Động từ này có nghĩa là gì?
Vui vẻ
Tức giận
Buồn ngủ
Ngạc nhiên
졸리다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Đói
Buồn ngủ
Khát
Phấn khởi
그립다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Ghét bỏ
Quên
Nhớ nhung
Thất vọng
사랑 — Danh từ này có nghĩa là gì?
Thù hận
Tình yêu
Tình bạn
Sự cô đơn
상상하다 — Động từ này có nghĩa là gì?
Quên
Nhớ
Tưởng tượng
Mơ ước
소중하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Rẻ tiền
Quan trọng / Quý giá
Bình thường
Vô dụng
애인 — Danh từ này có nghĩa là gì?
Kẻ thù
Bạn bè
Người yêu
Đồng nghiệp
우주 — Danh từ này có nghĩa là gì?
Trái đất
Vũ trụ
Đại dương
Núi non
이별 — Danh từ này có nghĩa là gì?
Hẹn hò
Kết hôn
Sự chia tay
Gặp gỡ
잘생기다 — Tính từ này có nghĩa là gì?
Xấu xí
Thông minh
Đẹp trai
Tốt bụng
전쟁 — Danh từ này có nghĩa là gì?
Hòa bình
Chiến tranh
Thỏa thuận
Đàm phán
인기 — Danh từ này có nghĩa là gì?
Sự thất bại
Sự nổi tiếng
Sự im lặng
Sự bình thường
