wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SƠ CẤP 2 BÀI 8

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

멜로 영화 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Phim hành động

b)

Phim khoa học viễn tưởng

c)

Phim tâm lý tình cảm

d)

Phim kinh dị

2.

공포 영화 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Phim hài

b)

Phim kinh dị

c)

Phim hành động

d)

Phim tài liệu

3.

SF 영화 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Phim hoạt hình

b)

Phim khoa học viễn tưởng

c)

Phim tâm lý tình cảm

d)

Phim cổ trang

4.

액션 영화 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Phim hành động

b)

Phim chính kịch

c)

Phim ca nhạc

d)

Phim tâm lý

5.

코미디 영화 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Phim hình sự

b)

Phim thần thoại

c)

Phim hài

d)

Phim lịch sử

6.

영화 제목 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Đạo diễn phim

b)

Tên bộ phim

c)

Diễn viên điện ảnh

d)

Người hâm mộ

7.

영화감독 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Nhà sản xuất

b)

Kịch bản

c)

Đạo diễn phim

d)

Quay phim

8.

영화배우 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Diễn viên điện ảnh

b)

Ca sĩ

c)

Nhà phê bình phim

d)

Biên kịch

9.

팬 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Phóng viên

b)

Người hâm mộ

c)

Đạo diễn

d)

Nhà đầu tư

10.

연기하다 Động từ này có nghĩa là gì?

a)

Quay phim

b)

Sản xuất

c)

Diễn xuất

d)

Phát hành

11.

상영하다 Động từ này có nghĩa là gì?

a)

Mua vé

b)

Viết kịch bản

c)

Đóng vai

d)

Trình chiếu

12.

매표소 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Rạp chiếu phim

b)

Phòng chờ

c)

Quầy bán vé

d)

Ghế ngồi

13.

영화표 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Poster phim

b)

Vé xem phim

c)

Lịch chiếu

d)

Bỏng ngô

14.

매진 Từ này có nghĩa là gì?

a)

Còn nhiều vé

b)

Vé giảm giá

c)

Cháy vé / Hết vé

d)

Vé vừa mở bán

15.

기쁘다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Buồn bã

b)

Tức giận

c)

Vui mừng

d)

Cô đơn

16.

슬프다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Buồn

b)

Hạnh phúc

c)

Sợ hãi

d)

Phấn khích

17.

행복하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Bất hạnh

b)

Hạnh phúc

c)

Buồn chán

d)

Ngạc nhiên

18.

불행하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Hài hước

c)

Bất hạnh

d)

Nhớ nhung

19.

즐겁다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Buồn ngủ

c)

U sầu

d)

Cô đơn

20.

지루하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Buồn chán (do rảnh rỗi)

b)

Sợ hãi

c)

Nhớ nhung

d)

Phấn khích

21.

외롭다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Hạnh phúc

b)

Cô đơn

c)

Tức giận

d)

Buồn cười

22.

우울하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Ngạc nhiên

b)

U sầu / Trầm uất

c)

Vui mừng

d)

Buồn ngủ

23.

심심하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Buồn chán (không có gì làm)

b)

Sợ hãi

c)

Hạnh phúc

d)

Nhớ nhung

24.

무섭다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Cười

b)

Khóc

c)

Sợ hãi

d)

Buồn

25.

놀라다 — Động từ này có nghĩa là gì?

a)

Ngạc nhiên / Hết hồn

b)

Nhớ

c)

Tức giận

d)

Buồn chán

26.

웃기다 — Tính từ/Động từ này có nghĩa là gì?

a)

Khóc

b)

Buồn cười / Hài hước

c)

Sợ hãi

d)

Cô đơn

27.

웃다 — Động từ này có nghĩa là gì?

a)

Cười

b)

Khóc

c)

Ngủ

d)

Nhớ

28.

울다 — Động từ này có nghĩa là gì?

a)

Cười

b)

Khóc

c)

Sợ

d)

Giận

29.

신나다 — Tính từ/Động từ này có nghĩa là gì?

a)

Mệt mỏi

b)

Buồn chán

c)

Phấn khích

d)

U sầu

30.

화나다 — Tính từ/Động từ này có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Tức giận

c)

Buồn ngủ

d)

Ngạc nhiên

31.

졸리다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Đói

b)

Buồn ngủ

c)

Khát

d)

Phấn khởi

32.

그립다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Ghét bỏ

b)

Quên

c)

Nhớ nhung

d)

Thất vọng

33.

사랑 — Danh từ này có nghĩa là gì?

a)

Thù hận

b)

Tình yêu

c)

Tình bạn

d)

Sự cô đơn

34.

상상하다 — Động từ này có nghĩa là gì?

a)

Quên

b)

Nhớ

c)

Tưởng tượng

d)

Mơ ước

35.

소중하다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Rẻ tiền

b)

Quan trọng / Quý giá

c)

Bình thường

d)

Vô dụng

36.

애인 — Danh từ này có nghĩa là gì?

a)

Kẻ thù

b)

Bạn bè

c)

Người yêu

d)

Đồng nghiệp

37.

우주 — Danh từ này có nghĩa là gì?

a)

Trái đất

b)

Vũ trụ

c)

Đại dương

d)

Núi non

38.

이별 — Danh từ này có nghĩa là gì?

a)

Hẹn hò

b)

Kết hôn

c)

Sự chia tay

d)

Gặp gỡ

39.

잘생기다 — Tính từ này có nghĩa là gì?

a)

Xấu xí

b)

Thông minh

c)

Đẹp trai

d)

Tốt bụng

40.

전쟁 — Danh từ này có nghĩa là gì?

a)

Hòa bình

b)

Chiến tranh

c)

Thỏa thuận

d)

Đàm phán

41.

인기 — Danh từ này có nghĩa là gì?

a)

Sự thất bại

b)

Sự nổi tiếng

c)

Sự im lặng

d)

Sự bình thường