wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toancungrenren

Total questions: 61

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

2.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

3.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

4.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

5.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

6.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

7.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

8.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

9.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

10.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

11.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

12.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

13.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

14.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

15.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

16.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

17.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

18.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

19.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

20.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

21.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

22.

nhìn hình và viết phép tính phù hợp

(a)  

23.

Có mấy hình vuông

(a)  

24.

Có mấy hình tam giác

(a)  

25.

Có mấy hình tam giác

a)

2

b)

3

c)

4

d)

Không có

26.

Có mấy hình tam giác

a)

6

b)

5

c)

4

d)

7

27.

Có mấy hình tam giác

(a)  

28.

Có…

(a)  

29.

Có mấy hình tam giác

a)

4

b)

5

c)

6

d)

Không biết

30.

Có mấy hình tam giác

(a)  

31.

Có mấy hình tam giác

a)

5

b)

6

c)

7

d)

9

32.

Có mấy hình tam giác

(a)  

33.

Có mấy hình vuông

(a)  

34.

Các số sau đây số nào không phải là số có 3 chữ số

a)

098

b)

123

c)

485

d)

Không có

35.

Số nào sau đây không phải là số có 2 chữ số

a)

46

b)

35

c)

60

d)

05

36.

Số nào sau đây là số có một chữ số

a)

2

b)

29

c)

10

d)

58

37.

Số lớn nhất có một chữ số là số mấy

(a)  

38.

Số bé nhất có một chữ số là số mấy

(a)  

39.

Số lớn nhất có hai chữ số là số mấy

(a)  

40.

Số bé nhất có hai chữ số là số mấy

(a)  

41.

Số bé nhất có ba chữ số là số mấy

(a)  

42.

Số lớn nhất có 3 chữ số là số mấy

(a)  

43.

Số bé nhất có 2 chữ số khác nhau là số mấy

(a)  

44.

Số lớn nhất có 2 chữ số khác nhau là số mấy

(a)  

45.

Số bé nhất có 3 chữ số khác nhau là số mấy

(a)  

46.

Số lớn nhất có 3 chữ số khác nhau là số mấy

(a)  

47.

108 + 71 =

(a)  

48.

281-79=

(a)  

49.

56-8+2=

(a)  

50.

2+4+8-1-3=

(a)  

51.

Các số bé hơn 7 là

(a)  

52.

Sắp xếp các số 2,4,0,7,1 Theo thứ tự từ bé đến lớn

(a)  

53.

Điền số thích hợp

(a)  

54.

Điền số thích hợp

(a)  

55.

Điền số thích hợp

(a)  

56.

Điền số thích hợp

(a)  

57.

Điền số thích hợp

(a)  

58.

Điền số thích hợp

(a)  

59.

Đồ vật có khối lập phương là:

(a)  

60.

7…9

a)

<

b)

>

c)

=

61.

6+9…8-6

a)

>

b)

<

c)

=