wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 1 & 2: Cách mạng tư sản và Chủ nghĩa xã hội

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Đầu thế kỉ XIX, các nước Mĩ Latin giành độc lập từ tay thực dân nào?

a)

Anh và đế quốc Mĩ

b)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

c)

Tây Ban Nha và Pháp

d)

Pháp và Đức

2.

Chủ nghĩa tư bản được xác lập đầu tiên trên thế giới ở khu vực nào?

a)

Châu Á và Châu Phi

b)

Bắc Mĩ và Nam Á

c)

Tây Âu và Châu Á

d)

Châu Âu và Bắc Mĩ

3.

Sự kiện đánh dấu sự mở rộng của cuộc cách mạng tư sản bên ngoài châu Âu là gì?

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Các mạng tư sản Pháp

c)

Cách mạng tư sản Hà Lan

d)

Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mĩ

4.

Cho đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc chủ nghĩa đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở đâu?

a)

châu Á, châu Phi và khu vực Mĩ La-tinh

b)

châu Á, châu Âu và khu vực Bắc Mĩ

c)

châu Âu, châu Mĩ và khu vực Tây Âu

d)

châu Mĩ, Tây Âu và khu vực Đông Âu

5.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản ở ngoài châu Âu?

a)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ

b)

Cải cách nông nô ở Nga và cuộc nội chiến ở Mĩ

c)

Phong trào đấu tranh giành độc lập ở khu vực Mĩ La-tinh

d)

Cuộc vận động thống nhất nước Đức và I-ta-li-a

6.

Sau Cách mạng tháng Hai năm 1917, chính quyền cách mạng của quần chúng nhân dân được thiết lập ở nước Nga gọi là gì?

a)

chính phủ tư sản lâm thời

b)

chính quyền Xô viết

c)

chính phủ dân chủ cộng hòa

d)

chính phủ dân tộc dân chủ

7.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai họp ngày 25/10/1917 đã tuyên bố điều gì?

a)

thành lập chính phủ Xô viết

b)

tham chiến chống Nhật ở châu Á

c)

thành lập chính phủ tư sản lâm thời

d)

thành lập khối Đồng minh chống phát xít

8.

Quốc gia nào sau đây đã thành lập nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trên thế giới?

a)

Liên Xô

b)

Pháp

c)

d)

Trung Quốc

9.

Một trong những quốc gia đầu tiên gia nhập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là nước nào?

a)

Campuchia

b)

Nga

c)

Lào

d)

Nhật Bản

10.

Năm 1924, Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô đã thể hiện điều gì?

a)

hoàn thành quá trình thành lập nhà nước Liên Xô

b)

đi quyét vấn đề ruộng đất cho nông dân

c)

kết thúc cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc

d)

giải quyết yêu cầu bảo hiểm cho nhân dân

11.

Nhiệm vụ chủ yếu của các nước Đông Âu từ năm 1950 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX là gì?

a)

tái lập chế độ quân chủ chuyên chế

b)

xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

đánh bại chủ nghĩa phát xít

d)

lật đổ chế độ thực dân kiểu mới

12.

Năm 1949, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc

b)

Lào

c)

Cuba

d)

Triều Tiên

13.

Sự ra đời của quốc gia nào sau đây đã mở rộng không gian địa lí của chủ nghĩa xã hội sang khu vực Mĩ Latin?

a)

Thái Lan

b)

Cuba

c)

Ấn Độ

d)

Iran

14.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây xâm nhập vào Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

Thể thao, giao lưu văn nghệ

b)

Truyền giáo, buôn bán, thám hiểm biển

c)

Du lịch, trao đổi học thuật

d)

Nhân đạo, cứu trợ thiên tai

15.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

Khu vực ổn định, hòa bình kéo dài

b)

Thời kỳ bùng nổ khoa học - kĩ thuật toàn cầu

c)

Suy thoái khủng hoảng về chính trị, kinh tế, xã hội

d)

Các đế chế phương Đông cực thịnh

16.

Đến đầu thế kỉ XX, quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á không trở thành thuộc địa của phương Tây?

a)

Ma-lai-xi-a thuộc Anh đô hộ

b)

Bru-nây lệ thuộc bảo hộ Anh

c)

Xiêm giữ độc lập dưới vua Ra-ma V

d)

In-đô-nê-xi-a trở thành thuộc địa Hà Lan

17.

Nước nào tham gia mở đầu cuộc xâm lược thực dân vào Đông Nam Á sau thế kỉ XVI?

a)

Bồ Đào Nha dẫn đầu mở đường

b)

Tây Ban Nha chủ lực chiếm đóng

c)

Anh tiên phong triển khai hạm đội

d)

Pháp thống trị toàn khu vực

18.

Chính sách chia để trị của thực dân phương Tây thực hiện nhằm mục đích chủ yếu nào ở Đông Nam Á?

a)

Tôn trọng đa dạng văn hóa bản địa

b)

Thúc đẩy liên kết khu vực lâu dài

c)

Đẩy mạnh công nghiệp hóa bản địa

d)

Làm suy yếu sức mạnh dân tộc các nước

19.

Trong cai trị, sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á, các nước thực dân phương Tây đã thi hành chính sách gì?

a)

Đồng hóa văn hóa theo mẫu châu Âu

b)

Tăng thuế để nuôi bộ máy cai trị

c)

Chia để trị phân hóa nội bộ dân cư

d)

Tập trung khai thác mỏ thuộc địa

20.

Nội dung cải cách của vua Ra-ma V ở Xiêm hướng phát triển theo con đường nào?

a)

Con đường xã hội chủ nghĩa kiểu mới

b)

Liên kết chặt với các nước công nghiệp

c)

Đóng cửa kinh tế tự cô lập nhiều năm

d)

Cận đại hóa tư bản chủ nghĩa thận trọng

21.

Đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây khi xâm lược Đông Nam Á là gì?

a)

Bán đảo Cà Mau giao thương

b)

Bán đảo Ban Căng chiến lược

c)

Đông Nam Á lục địa rộng lớn

d)

Đông Nam Á hải đảo giàu tài nguyên

22.

Trên cơ sở cải cách, vì sao Xiêm giữ được độc lập tương đối về chính trị cuối thế kỉ XIX?

a)

Tiến hành cách mạng tư sản sớm thành công

b)

Có tiềm lực quân sự vượt trội khu vực

c)

Áp dụng đường lối ngoại giao mềm dẻo

d)

Liên minh quân sự chặt chẽ với nước Mỹ

23.

Sau cuộc chiến tranh Mĩ - Tây Ban Nha (1898), thuộc địa mới hình thành ở Đông Nam Á là nước nào?

a)

Mỹ kiểm soát Phi-líp-pin từ 1898

b)

Tây Ban Nha suy yếu mất In-đô

c)

Bồ Đào Nha chiếm Mã Lai

d)

Pháp lấy Xiêm làm bảo hộ

24.

Trong chính sách văn hoá - giáo dục ở Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX, thực dân phương Tây chú trọng điều gì?

a)

Tăng quy mô trường đại học chất lượng

b)

Kim hãm người dân thuộc địa trong lạc hậu

c)

Phát triển kinh tế ở nơi điều kiện thuận

d)

Xây dựng hệ thống đường giao thông mới

25.

Vì sao Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập và chủ quyền dưới sự bành trướng của thực dân Tây?

a)

Tiến hành cách mạng tư sản rất sớm

b)

Liên minh quân sự với nước Mỹ sớm

c)

Có tiềm lực quân sự mạnh vượt trội

d)

Thực thi đường lối ngoại giao mềm dẻo

26.

Những thành tựu đạt được từ công cuộc cải cách ở Xiêm thời Ra-ma V là gì?

a)

Thực hiện chính sách “bế quan toả cảng”

b)

Tiến hành cải cách, mở cửa đất nước

c)

Liên minh quân sự với các nước lớn

d)

Luôn tiến hành các cuộc chiến tranh

27.

Sau thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây thực hiện khai thác nhằm mục tiêu gì?

a)

Phục vụ lợi ích cho chính quốc tối đa

b)

Khuyến khích công nghiệp tự chủ rộng

c)

Phát triển đồng đều các thuộc địa bản địa

d)

Nâng cao đời sống người lao động bản xứ

28.

Nội dung nào sau đây là mục đích của thực dân phương Tây khi thực hiện chính sách “chia để trị”?

a)

Tạo cơ hội phát triển giáo dục bản địa

b)

Thống nhất liên kết kinh tế khu vực

c)

Đẩy nhanh công nghiệp hoá khu vực

d)

Làm suy yếu sức mạnh dân tộc các nước

29.

Chế độ Thống thống Liên bang ở các thuộc địa phản ánh điều gì trong mô hình cai trị?

a)

Liên kết với các nước cùng khu vực

b)

Phân quyền rộng rãi cho địa phương

c)

Tôn trọng tự trị các sắc tộc bản địa

d)

Tập trung quyền lực vào chính quốc

30.

Quốc gia nào đã mở đầu quá trình xâm lược thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Anh sớm kiểm soát hải trình

b)

Bồ Đào Nha tiên phong hàng hải

c)

Tây Ban Nha theo sau chiếm cứ

d)

Pháp vươn thế lực đầu tiên

31.

Trước sự bành trướng của phương Tây, Xiêm đã lựa chọn con đường nào để tránh nguy cơ bị xâm lược?

a)

Tập trung xây dựng quân đội phòng thủ

b)

Thực hiện “bế quan, toả cảng” lâu dài

c)

Liên minh quân sự với Đông Nam Á

d)

Tiến hành cải cách, mở cửa đất nước

32.

Thành tựu lớn nhất mà Xiêm đạt được trong công cuộc cải cách, mở cửa đất nước là gì?

a)

Giữ được nền độc lập và chủ quyền

b)

Xác lập xã hội chủ nghĩa kiểu mới

c)

Xây dựng cơ sở công nghiệp nặng

d)

Đưa Xiêm thành cường quốc quân sự

33.

Theo đoạn trích về chính sách khai thác của chính quyền thực dân ở Đông Nam Á, mục tiêu nổi bật của họ là gì?

a)

Khai thác triệt để tài nguyên để thu lợi

b)

Phát triển công nghiệp bản địa bền vững

c)

Tăng dân trí và cải cách giáo dục rộng

d)

Mở rộng quyền tự trị cho thuộc địa

34.

Trong Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh, những tội ác nào của chính quyền thực dân đối với nhân dân được nêu ra toàn diện?

a)

Y tế nông nghiệp giao thông

b)

Tôn giáo chủng tộc địa lý

c)

Quân sự ngoại giao quốc phòng

d)

Chính trị kinh tế văn hóa giáo dục

35.

Chính sách “chia để trị” của chính quyền thực dân nhằm đạt mục đích nào?

a)

Thúc đẩy đoàn kết dân tộc vững mạnh

b)

Khuyến khích sản xuất nông nghiệp sạch

c)

Mở rộng quyền bầu cử công bằng

d)

Gây chia rẽ xã hội để dễ cai trị

36.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á thành lập Đảng Cộng sản vào năm 1920?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Ma-lay-xi-a

d)

Thái Lan

37.

Từ năm 1954 đến năm 1975, nước nào ở Đông Nam Á là ngoại trừ trong làn lượt hoàn thành đấu tranh giành độc lập?

a)

Bru-nây

b)

Lào

c)

Xin-ga-po

d)

Mi-an-ma

38.

Theo phân tích, vì sao các sản vật như vải vóc, cao su, cà phê, chè, lúa gạo được chú ý khai thác sớm ở Đông Nam Á?

a)

Đem lại lợi nhuận cao cho tư bản

b)

Giúp công nghiệp bản địa phát triển

c)

Bảo vệ rừng và môi trường bền vững

d)

Nâng cao đời sống nông dân ngay lập tức

39.

Hệ quả xã hội của chính sách đầu tư bóc lột dài hạn trong công nghiệp ở thuộc địa là gì?

a)

Kinh tế thuộc địa tự chủ mạnh mẽ

b)

Dân nghèo khổ thiếu thốn nước mắt

c)

Giáo dục hiện đại phổ cập nhanh

d)

Văn hóa dân tộc được bảo tồn tốt

40.

Theo nội dung được nêu, chính sách thuế khóa của thực dân tập trung vào đối tượng nào?

a)

Các tầng lớp nhân dân bản địa

b)

Nhóm trí thức thành thị ưu tú

c)

Nông dân giàu có sở hữu lớn

d)

Giới tư bản mẫu quốc giàu có

41.

Xu hướng chung của phong trào giải phóng dân tộc Đông Nam Á sau 1954 là gì?

a)

Khu vực tái lập ách thuộc địa mới

b)

Các nước lần lượt giành độc lập

c)

Phong trào suy yếu và chấm dứt

d)

Liên minh quân sự mở rộng mạnh

42.

Từ dữ liệu nêu ra, mục tiêu của các đảng cách mạng ở Đông Nam Á khi hình thành là gì?

a)

Lãnh đạo đấu tranh giành độc lập

b)

Thúc đẩy thương mại thuộc địa bền

c)

Củng cố quyền lực thực dân lâu dài

d)

Chỉ tập trung cải cách giáo dục nhỏ

43.

Phong trào chống thực dân xâm lược ở Đông Nam Á bùng nổ sớm nhất tiêu biểu ở quốc gia nào?

a)

Xin-ga-po và Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a và Ma-lai-xi-a

c)

Ma-lai-xi-a và Bru-nây

d)

In-đô-nê-xi-a và Phi-lip-pin

44.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á được coi là một trong bốn “con rồng kinh tế” của châu Á?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Xin-ga-po

c)

Thái Lan

d)

Việt Nam

45.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng Đồng minh (8-1945) để tiến hành giành độc lập?

a)

Mi-an-ma, Lào, Thái Lan

b)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào

c)

In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin, Lào

d)

Thái Lan, Việt Nam, Cam-pu-chia

46.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, phong trào giải phóng dân tộc theo xu hướng tư sản ở Đông Nam Á diễn ra sớm nhất ở đâu?

a)

Việt Nam, Campuchia, Lào

b)

Thái Lan, Việt Nam, Lào

c)

In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin

d)

Phi-lip-pin, Thái Lan, Việt Nam

47.

Đến đầu thế kỉ XX, chế độ cai trị của thực dân Hà Lan ở In-đô-nê-xi-a bị rung chuyển bởi cuộc khởi nghĩa nào?

a)

Nhận dân trên đảo Ban-đan

b)

Nhà sư Pu-côm-bô

c)

Hoàng thân Si-vô-tha

d)

Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô

48.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Việt Nam nổi dậy đâu tranh chống lại ách thống trị thực dân chủ yếu chống ai?

a)

Tây Ban Nha

b)

Hà Lan

c)

Pháp

d)

Anh

49.

Từ giữa những năm cuối thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược phát triển kinh tế nào?

a)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo

b)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

c)

Quốc hữu hóa các ngành công nghiệp

d)

Công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc

50.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng quá trình chuyển biến của cách mạng ở Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920?

a)

Đấu tranh vũ trang sang đấu tranh chính trị giành độc lập dân tộc

b)

Đấu tranh giành độc lập dân tộc sang đấu tranh giành chính quyền

c)

Đấu tranh chính trị sang đấu tranh vũ trang giành chính quyền

d)

Đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh giành độc lập dân tộc

51.

Sau nhiều thề kỉ là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân, phần lớn các quốc gia Đông Nam Á vẫn là nền kinh tế nào?

a)

Công nghiệp mới

b)

Công nghiệp lạc hậu

c)

Nông nghiệp lạc hậu

d)

Công nghiệp phát triển

52.

Một trong những tác động tích cực từ chính sách cai trị của thực dân phương Tây đến khu vực Đông Nam Á là gì?

a)

Giải quyết triệt để các mâu thuẫn trong xã hội

b)

Đặt cơ sở hình thành nền văn hóa truyền thống

c)

Kinh tế phát triển với tốc độ nhanh, quy mô lớn

d)

Nền sản xuất công nghiệp du nhập vào khu vực

53.

Nội dung nào dưới đây là một trong những chính sách phát triển kinh tế của Việt Nam, Lào, Campuchia thực hiện từ những năm 80 của thế kỉ XX?

a)

Đẩy mạnh xây dựng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp

b)

Tiến hành công nghiệp hóa, từng bước chuyển sang nền kinh tế thị trường

c)

Lựa chọn con đường phát triển đất nước theo hướng xã hội chủ nghĩa

d)

Cải cách đất nước một cách toàn diện, trong đó đổi mới chính trị là trọng tâm

54.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây không diễn ra ở Campuchia trong những năm cuối thế kỉ XIX?

a)

Khởi nghĩa của A-cha-xoa (1863 - 1866)

b)

Khởi nghĩa của Hoàng thân Si-vô-tha (1861 - 1892)

c)

Khởi nghĩa của nhà sư Pu-côm-bô (1866 - 1867)

d)

Khởi nghĩa của Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô (1825 - 1830)

55.

Một trong những tác động tiêu cực từ chính sách cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á là gì?

a)

Gắn kết Đông Nam Á với thị trường thế giới

b)

Áp dụng chính sách ngu dân

c)

Tìm kiếm con đường mới để xâm nhập Trung Quốc

d)

Lôi kéo đồng minh, chiếm lấy những vị trí quan trọng

56.

Để đầu độc làm suy yếu người bản xứ ở Đông Nam Á, các nước thực dân phương Tây đã dùng gì?

a)

Các luật lệ mềm tin

b)

Đồng hóa văn hóa

c)

Rượu, thuốc phiện

d)

Vũ khí hạng nặng

57.

Vì sao trong quá trình cai trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây vẫn giữ bộ máy chính quyền phong kiến cũ?

a)

Không đủ sức mạnh để xóa bỏ hoàn toàn bộ máy cũ

b)

Biến bộ máy chính quyền này thành công cụ tay sai

c)

Không có nhân lực, vật lực để thay thế hoàn toàn bộ

d)

Lo ngại sự kháng cự, chống đối mạnh mẽ của quý tộc

58.

Mâu thuẫn bao trùm lên xã hội Đông Nam Á trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Nhân dân Đông Nam Á với thực dân xâm lược

b)

Giai cấp vô sản với giai cấp tư sản

c)

Giai cấp nông dân và địa chủ phong kiến

d)

Giai cấp tư sản với chính quyền thực dân

59.

Các đảng cộng sản được thành lập ở một số nước: In-đô-nê-xi-a (1920), Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Phi-lip-pin (trong những năm 30 của thế kỉ XX) đã có ý nghĩa gì?

a)

Mở ra khuynh hướng vô sản trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc

b)

Mở ra khuynh hướng tư sản trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc

c)

Khẳng định sự thắng thế của khuynh hướng vô sản trong phong trào đấu tranh

d)

Khẳng định sự thắng thế của khuynh hướng tư sản trong phong trào đấu tranh

60.

Điểm chung trong phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam vào cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Nổ ra đồng loạt ở mọi miền, giành độc lập hoàn toàn

b)

Thắng lợi hoàn toàn, lật đổ ách cai trị của thực dân Pháp

c)

Phong trào đấu tranh diễn ra theo khuynh hướng tư sản

d)

Phong trào chống thực dân mang ý thức hệ phong kiến

61.

Bốn nền kinh tế được gọi là “Con rồng châu Á” gồm những ai?

a)

Nhật Bản, Đài Loan, Hồng Kông, Philippines

b)

Hàn Quốc, Nhật Bản, Xin-ga-po, Thái Lan

c)

Hàn Quốc, Malaysia, Việt Nam, Thái Lan

d)

Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Xin-ga-po

62.

ASEAN mở rộng thành viên và thúc đẩy hợp tác kinh tế theo mô hình thị trường định hướng xuất khẩu có đặc trưng nào?

a)

Bảo hộ cao, thay thế nhập khẩu

b)

Xuất khẩu sản phẩm công nghiệp nhẹ

c)

Tập trung quốc hữu hóa doanh nghiệp

d)

Đóng cửa thị trường và hạn chế vốn ngoại

63.

Chính sách thuộc địa thường chia một nước hoặc vùng thuộc địa thành các vùng miền với các hình thức cai trị khác nhau nhằm mục đích gì?

a)

Khuyến khích tự trị địa phương rộng rãi

b)

Thúc đẩy đoàn kết văn hóa toàn quốc

c)

Tách biệt dân cư để dễ kiểm soát

d)

Mở rộng quyền công dân bình đẳng

64.

Tác động tiêu cực của chính quyền thực dân đối với nền văn hóa ở Đông Nam Á thường là gì?

a)

Bảo tồn nguyên vẹn phong tục địa phương

b)

Xói mòn các giá trị văn hóa truyền thống

c)

Gia tăng sự giao lưu văn hóa bình đẳng

d)

Thúc đẩy phục hưng nghệ thuật bản địa

65.

Để cải cách hành chính cuối thế kỉ XIX, Xiêm dưới thời Rama V học tập mô hình nhà nước nào?

a)

Nhà nước quân chủ lập hiến phương Tây

b)

Quân chủ chuyên chế kiểu Trung Hoa

c)

Liên bang quý tộc kiểu châu Âu trung cổ

d)

Chế độ cộng hòa tổng thống Bắc Mỹ

66.

Trong cải cách của Rama V, Hội đồng Nhà nước ở Xiêm giữ vai trò chủ yếu nào?

a)

Điều hành giáo dục và văn hóa quốc gia

b)

Quản lý tài chính và thuế trung ương

c)

Chỉ huy quân đội và chiến lược quốc phòng

d)

Lập pháp và tư vấn xây dựng luật pháp

67.

Điểm tương đồng nổi bật giữa cải cách của Rama V ở Xiêm và Minh Trị ở Nhật Bản là gì?

a)

Ưu tiên giáo dục nghề thủ công bản địa

b)

Đóng cửa hạn chế giao lưu quốc tế

c)

Duy trì giáo dục Nho học truyền thống

d)

Chu trọng tiếp thu nền giáo dục phương Tây

68.

Một đặc trưng của sự cai trị thực dân là chính quyền hòa trộn khu vực nào vào nhau, sau đó chia thành các khu vực khác nhau để làm gì?

a)

Để tăng quyền tự chủ của bản địa

b)

Để bảo vệ di sản văn hóa nguyên vẹn

c)

Để dễ quản lí và khai thác thuộc địa

d)

Để thúc đẩy liên minh khu vực bền vững

69.

Chính sách đối nội và đối ngoại của chính quyền thực dân thường tác động như thế nào đến văn hóa bản địa?

a)

Tăng cường bản sắc dân tộc mạnh mẽ

b)

Tạo điều kiện bảo tồn thuần túy phong tục

c)

Hạn chế giáo dục phổ cập hiện đại

d)

Làm xói mòn giá trị văn hóa truyền thống

70.

Theo cải cách của Rama V, cơ cấu hành pháp ở Xiêm được tổ chức như thế nào?

a)

Tòa án Tối cao kiêm nhiệm quyền hành pháp

b)

Hội đồng Chính phủ đảm nhiệm vai trò hành pháp

c)

Quốc hội bầu Thủ tướng nắm hành pháp

d)

Hội đồng Nhà nước kiêm toàn quyền hành pháp

71.

Việc chú trọng tiếp thu giáo dục phương Tây ở Xiêm thời Rama V nhằm đạt mục tiêu nào?

a)

Hiện đại hóa bộ máy và xã hội Xiêm

b)

Phát triển thuần túy nông nghiệp

c)

Đóng cửa với ảnh hưởng quốc tế

d)

Loại bỏ hoàn toàn văn hóa bản địa

72.

Khái niệm "chia để trị" trong chính sách thuộc địa thể hiện điều gì trong quản trị?

a)

Thúc đẩy bình đẳng văn hóa giữa các vùng

b)

Thống nhất toàn diện dưới một pháp luật

c)

Trao quyền tự trị mạnh cho địa phương

d)

Phân hóa vùng miền để dễ kiểm soát