wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Hóa sinh

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Hóa sinh là môn học nghiên cứu nội dung nào sau đây?

a)

Cấu trúc giải phẫu cơ thể người

b)

Thành phần hóa học, chức năng sinh học và chuyển hóa các chất trong cơ thể

c)

Hoạt động điện sinh lý của tế bào

d)

Sự phát triển của vi sinh vật

2.

Thuật ngữ “Biochemistry” lần đầu tiên được Carl Neuberg sử dụng vào năm nào?

a)

1900

b)

1910

c)

1923

d)

1937

3.

Chu trình axit citric (Krebs) được phát hiện vào năm nào?

a)

1926

b)

1937

c)

1948

d)

1953

4.

Ai là người chứng minh enzyme urease có bản chất là protein?

a)

Sanger

b)

Krebs

c)

Fiske & Subbarow

d)

Pauling

5.

Coenzyme A được phát hiện bởi ai?

a)

Kennedy & Lehninger

b)

Lipmann & Kaplan

c)

Lohmann & Shuster

d)

Beckman

6.

Cấu trúc bậc 1 của insulin được xác định bởi:

a)

Pauling

b)

Krebs

c)

Sanger

d)

Neuberg

7.

Protein Bence-Jones được phát hiện trong bệnh nào?

a)

Đái tháo đường

b)

Suy thận

c)

Đa u tủy xương

d)

Viêm gan

8.

Donald D. Van Slyke có đóng góp nổi bật nào sau đây?

a)

Phát minh máy đo pH

b)

Định lượng ure máu và nghiên cứu cân bằng acid–base

c)

Phát hiện insulin

d)

Chu trình Krebs

9.

Arnold Beckman nổi tiếng với phát minh nào?

a)

Máy phân tích dòng chảy

b)

Máy đo pH

c)

Kỹ thuật RIA

d)

Kháng thể đơn dòng

10.

Kỹ thuật RIA được phát triển để định lượng chất nào đầu tiên?

a)

Cortisol

b)

Insulin

c)

GH

d)

Gastrin

11.

Vai trò của xét nghiệm hóa sinh KHÔNG bao gồm:

a)

Chẩn đoán

b)

Điều trị

c)

Theo dõi

d)

Phẫu thuật

12.

Đội ngũ cán bộ xét nghiệm KHÔNG bao gồm:

a)

Nhà khoa học lâm sàng

b)

Nhà khoa học y sinh

c)

Kỹ thuật viên y học

d)

Điều dưỡng lâm sàng

13.

Hóa sinh lâm sàng có vai trò gì trong chăm sóc bệnh nhân?

a)

Hoạt động độc lập

b)

Trung tâm điều trị

c)

Phối hợp với các chuyên ngành khác

d)

Chỉ dùng trong nghiên cứu

14.

Xét nghiệm hóa sinh thủ công có nhược điểm nào sau đây?

a)

Nhanh

b)

Ít tốn nhân lực

c)

Độ chính xác cao

d)

Chậm và dễ sai số

15.

Ưu điểm của hệ thống xét nghiệm tự động là:

a)

Giá thành rẻ

b)

Không cần kiểm soát chất lượng

c)

Hiệu suất cao và chất lượng tốt

d)

Không cần kỹ thuật viên

16.

Phương pháp định lượng trong xét nghiệm hóa sinh dựa trên:

a)

Nhận xét cảm quan

b)

Mô tả bằng từ ngữ

c)

Số liệu và đơn vị đo

d)

Màu sắc mẫu

17.

Chỉ số “đường huyết 5,2 mmol/L” là ví dụ của:

a)

Định tính

b)

Định lượng

c)

Bán định lượng

d)

So sánh tương đối

18.

Bệnh phẩm thường dùng trong xét nghiệm hóa sinh KHÔNG bao gồm:

a)

Huyết thanh

b)

Huyết tương

c)

Nước tiểu

d)

Hồng cầu nguyên vẹn

19.

Huyết thanh khác huyết tương ở điểm nào?

a)

Có tế bào máu

b)

Có yếu tố đông máu

c)

Không có yếu tố đông máu

d)

Có fibrinogen

20.

Huyết tương được thu nhận bằng cách nào?

a)

Ly tâm sau khi đông máu

b)

Ly tâm trước khi đông máu

c)

Lọc qua màng

d)

Để lắng tự nhiên

21.

Hóa chất trong xét nghiệm hóa sinh cần đảm bảo yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Màu sắc

b)

Giá thành

c)

Độ chính xác

d)

Mùi

22.

Hóa chất xét nghiệm có thể tồn tại ở dạng nào?

a)

Chỉ dạng lỏng

b)

Lỏng, khô, keo, que thử

c)

Chỉ dạng bột

d)

Chỉ dạng khí

23.

Chuẩn (standard) trong xét nghiệm dùng để:

a)

Tạo màu

b)

So sánh và định lượng

c)

Bảo quản mẫu

d)

Làm sạch thiết bị

24.

Xét nghiệm thường quy trong bệnh viện còn gọi là:

a)

XN chuyên sâu

b)

XN cơ bản

c)

XN nghiên cứu

d)

XN thử nghiệm

25.

Nhóm xét nghiệm chuyển hóa cơ bản KHÔNG bao gồm:

a)

Chức năng gan

b)

Điện giải

c)

Hormone

d)

Đường huyết

26.

Nhóm xét nghiệm chuyển hóa phức tạp bao gồm:

a)

Điện giải

b)

Đường huyết

c)

Hormone và marker ung thư

d)

Creatinin

27.

Mục tiêu cuối cùng của chuyển hóa trong cơ thể là:

a)

Tăng cân

b)

Duy trì cân bằng chuyển hóa

c)

Sinh nhiệt

d)

Đào thải chất

28.

Hô hấp tế bào có vai trò chính là:

a)

Tổng hợp protein

b)

Sinh tổng hợp ATP

c)

Tổng hợp lipid

d)

Tạo hormone

29.

Chu trình Krebs còn được gọi là:

a)

Chu trình Cori

b)

Chu trình ure

c)

Chu trình axit citric

d)

Chu trình pentose phosphate

30.

ATP là:

a)

Chất dự trữ oxy

b)

Nguồn năng lượng trực tiếp cho tế bào

c)

Enzyme

d)

Hormone