wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

337 câu phần 2 - THMLN

Total questions: 150

Worksheet time: 25hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời gắn với điều kiện xã hội nào của phương Đông cổ đại?

a)

Sự xuất hiện văn tự và đô thị

b)

Sự phân công lao động xã hội mở rộng

c)

Sự phát triển nông nghiệp thủy lợi

d)

Sự hình thành nhà nước và giai cấp

2.

Định nghĩa khái quát nhất về triết học là gì?

a)

Hệ thống tri thức khoa học thực nghiệm

b)

Thế giới quan và phương pháp luận chung nhất

c)

Học thuyết chính trị và pháp quyền

d)

Nghệ thuật sống và ứng xử đạo đức

3.

Vấn đề cơ bản của triết học gồm những mặt nào?

a)

Nguồn gốc của xã hội loài người

b)

Quan hệ giữa vật chất và ý thức

c)

Bản chất của chân thiện mỹ

d)

Cấu trúc của tự nhiên và xã hội

4.

Trong cách giải quyết vấn đề cơ bản của triết học, lập trường duy vật khẳng định điều gì?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất và ý thức tách rời nhau

c)

Ý thức và vật chất ngang bằng nhau

d)

Vật chất có trước và quyết định ý thức

5.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng nhìn nhận thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập như thế nào?

a)

Thống nhất tuyệt đối, đấu tranh tương đối

b)

Thống nhất tương đối, đấu tranh tuyệt đối

c)

Thống nhất là thỏa hiệp lâu dài

d)

Đấu tranh chỉ diễn ra trong tư duy

6.

Theo duy tâm khách quan, mâu thuẫn tồn tại chủ yếu ở đâu?

a)

Trong thế giới khách quan của sự vật

b)

Trong tư duy chủ thể con người

c)

Trong ngôn ngữ và ký hiệu

d)

Chỉ trong các hiện tượng xã hội

7.

Khẳng định nào phản ánh đúng động lực của vận động và phát triển theo chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Sự thỏa hiệp giữa các mặt đối lập

b)

Thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

c)

Chỉ có đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Chỉ có thống nhất của các mặt đối lập

8.

Trong tranh luận về quan hệ vật chất–ý thức, nhận xét nào thể hiện quan điểm nhị nguyên?

a)

Ý thức quyết định vật chất hoàn toàn

b)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập

c)

Vật chất và ý thức đồng nhất nhau

d)

Vật chất quyết định ý thức hoàn toàn

9.

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan khẳng định điều gì là nền tảng của thế giới?

a)

Quy luật tự nhiên là tuyệt đối

b)

Ý thức cá nhân là cơ sở tồn tại

c)

Vật chất là cơ sở tự thân

d)

Ngôn ngữ quyết định hiện thực

10.

Chủ nghĩa duy vật ngây thơ (naïve materialism) thường đặc trưng bởi lập luận nào?

a)

Đề cao vai trò ngôn ngữ trong tư duy

b)

Phủ nhận hoàn toàn nhận thức cảm tính

c)

Xem ý thức là nguồn gốc vật chất

d)

Đồng nhất vật chất với vật thể cảm tính

11.

Hình thức duy vật siêu hình khác với duy vật biện chứng ở điểm nào?

a)

Phủ nhận mọi mối liên hệ

b)

Đặt ý thức làm bản thể

c)

Nhấn mạnh sự vận động, phát triển

d)

Xem sự vật tách rời, bất biến

12.

Trong lịch sử, các hình thức chủ nghĩa duy vật phát triển theo xu hướng nào?

a)

Từ ngây thơ đến biện chứng

b)

Từ siêu hình đến duy tâm

c)

Từ biện chứng đến duy tâm

d)

Từ duy tâm đến siêu hình

13.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa duy tâm chủ quan và duy vật lịch sử là gì?

a)

Cơ sở tồn tại là ý thức cá nhân

b)

Cơ sở tồn tại là lý tính phổ quát

c)

Cơ sở tồn tại là vật chất khách quan

d)

Cơ sở tồn tại là ngôn ngữ xã hội

14.

Ví dụ nào minh họa cho cách nhìn siêu hình về vật chất?

a)

Xem hệ sinh thái tương tác

b)

Coi nguyên tử bất biến, cô lập

c)

Phân tích biến đổi lịch sử

d)

Nghiên cứu quan hệ xã hội

15.

Khái niệm “nhất nguyên” trong triết học nói lên điều gì về bản nguyên của thế giới?

a)

Có hai bản nguyên độc lập

b)

Không có bản nguyên cố định

c)

Chỉ có một bản nguyên thống nhất

d)

Bản nguyên thay đổi theo thời

16.

Nhị nguyên luận phân biệt hai thực thể cơ bản nào?

a)

Vật chất và ý thức

b)

Không gian và thời gian

c)

Thiện và ác

d)

Tồn tại và hư vô

17.

Chủ nghĩa duy tâm khách quan khẳng định điều nào về ‘tinh thần’?

a)

Tinh thần là cảm giác sinh lý

b)

Tinh thần là ảo tưởng cá nhân

c)

Tinh thần chỉ là sản phẩm não bộ

d)

Tinh thần khách quan tồn tại độc lập

18.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khác với duy vật siêu hình ở điểm trọng yếu nào?

a)

Tách rời hiện tượng khỏi bối cảnh

b)

Giải thích bằng các thực thể bất biến

c)

Phủ nhận mọi biến đổi trong tự nhiên

d)

Nhấn mạnh mối liên hệ và vận động

19.

Luận điểm: ‘Cái mới ra đời trên cơ sở phủ định và kế thừa cái cũ’ thuộc lập trường nào?

a)

Quan điểm thực chứng thuần túy

b)

Quan điểm siêu hình tĩnh tại

c)

Quan điểm biện chứng duy tâm

d)

Quan điểm biện chứng duy vật

20.

Phủ định của phủ định trong phép biện chứng gợi ra con đường phát triển nào?

a)

Đường xoáy ốc đi lên

b)

Đường thẳng tăng đều

c)

Đường tròn khép kín

d)

Đường ngẫu nhiên đứt đoạn

21.

Trong chủ nghĩa duy vật biện chứng, ‘thống nhất của thế giới’ được hiểu chủ yếu là gì?

a)

Thống nhất ở tính vật chất

b)

Thống nhất ở ý niệm tuyệt đối

c)

Thống nhất ở cảm giác cá nhân

d)

Thống nhất ở quy ước xã hội

22.

Metaphysical materialism thường mắc sai lầm nào khi xem xét sự vật?

a)

Đề cao vai trò thực tiễn

b)

Quá nhấn mạnh mối liên hệ

c)

Thừa nhận phủ định biện chứng

d)

Tĩnh tại, cô lập hiện tượng

23.

Một lập luận cho rằng: ‘Triết học Mác kế thừa phê phán các hệ thống trước bằng quan điểm biện chứng’ thuộc trường phái nào?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy tâm chủ quan

c)

Siêu hình duy vật

d)

Thực chứng kinh nghiệm

24.

Nếu cho rằng ý thức quyết định tồn tại xã hội, lập trường đó gần với trường phái nào?

a)

Nhị nguyên

b)

Kinh nghiệm luận

c)

Duy vật

d)

Duy tâm

25.

Một nhà tư tưởng khẳng định: ‘Mọi sự vật liên hệ, chuyển hoá lẫn nhau’. Kết luận phù hợp nhất là gì?

a)

Theo nhị nguyên tách rời

b)

Theo quan điểm siêu hình

c)

Theo chủ nghĩa hoài nghi

d)

Theo quan điểm biện chứng

26.

Trong mâu thuẫn biện chứng, các mặt đối lập quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Chỉ thống nhất với nhau

b)

Chỉ có mặt đấu tranh với nhau

c)

Cả a và b đều đúng

d)

Vừa thống nhất vừa đấu tranh với nhau

27.

Trong phép biện chứng, sự vật thay thế sự vật này bằng sự vật kia (như: nụ thành hoa, hoa thành quả) được gọi là gì?

a)

Vận động

b)

Phủ định

c)

Mâu thuẫn

d)

Tồn tại

28.

Sự thay thế sự vật này bằng sự vật kia không phụ thuộc vào ý thức con người trong phép biện chứng duy vật được gọi là gì?

a)

Phủ định của phủ định

b)

Phủ định biện chứng

c)

Phủ định

d)

Vận động

29.

Phát biểu: "Tôi nói 'bông hoa hồng đỏ'. Tôi lại nói 'bông hoa hồng không đỏ' để phủ nhận câu nói trước". Đây có phải là phủ định biện chứng không?

a)

Không

b)

Cả a và b đều sai

c)

Phải

d)

Vừa phải vừa không phải

30.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Cả a, b, c đều đúng

b)

Phủ định biện chứng phụ thuộc vào ý thức của con người

c)

Phủ định biện chứng là kết quả giải quyết mâu thuẫn bên trong sự vật

d)

Phủ định biện chứng có tính khách quan

31.

Theo quan điểm của CNDVBC, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Phủ định biện chứng loại bỏ yếu tố không thích hợp của cái cũ

b)

Phủ định biện chứng giữ lại và cải biến yếu tố còn thích hợp của cái cũ

c)

Phủ định biện chứng xoá bỏ cái cũ hoàn toàn

d)

Phủ định biện chứng không đơn giản xoá bỏ cái cũ

32.

Luận điểm sau đây thuộc lập trường triết học nào: "Cái mới ra đời trên cơ sở phá huỷ hoàn toàn cái cũ"?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

33.

Thêm cụm từ thích hợp vào chỗ trống để định nghĩa khái niệm kết quả: "Kết quả là ...(1).. do ...(2).. lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau gây ra"

a)

(1) mối liên hệ, (2) kết hợp

b)

(1) sự tác động, (2) những biến đổi

c)

(1) những biến đổi xuất hiện, (2) sự tác động

d)

Cả a, b, c đều sai

34.

Xác định nguyên nhân của sự phát sáng của bóng đèn dây tóc.

a)

Nguồn điện

b)

Cả a, b, c đều đúng

c)

Dây tóc bóng đèn

d)

Sự tác động giữa dòng điện và dây tóc bóng đèn

35.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, đâu là nguyên nhân của cách mạng vô sản?

a)

Sự xuất hiện nhà nước tư sản

b)

Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản

c)

Sự xuất hiện giai cấp tư sản

d)

Sự xuất hiện giai cấp vô sản và Đảng của nó

36.

Luận điểm sau: "Mối liên hệ nhân quả là do ý lý tính thế giới quyết định" thuộc lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

37.

Luận điểm: "Mọi hiện tượng, quá trình đều có nguyên nhân tồn tại khách quan không phụ thuộc vào việc chúng ta có nhận thức được hay không" thuộc lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

38.

Quan điểm cốt lõi của nguyên lý thống nhất vật chất của thế giới là gì?

a)

Mọi sự vật đều có nền tảng vật chất

b)

Mọi hiện tượng đều do ý thức sinh ra

c)

Mọi quy luật do tư duy áp đặt

d)

Mọi tồn tại đều quy về lực tinh thần

39.

Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII–XVIII quan niệm vật chất chủ yếu như thế nào?

a)

Như nguyên tử cơ học có khối lượng

b)

Như năng lượng thuần túy biến đổi

c)

Như cấu trúc toán học trừu tượng

d)

Như thông tin điều khiển tự tổ chức

40.

Phát hiện electron có ý nghĩa triết học nào đối với khái niệm vật chất?

a)

Chứng minh ý thức tạo ra hạt cơ bản

b)

Mở rộng vật chất vượt khỏi khối lượng cơ học

c)

Bác bỏ hoàn toàn bản chất khách quan

d)

Khẳng định vật chất là bất biến tuyệt đối

41.

Tia X được Röntgen phát hiện làm lung lay quan niệm nào thời bấy giờ?

a)

Vật chất chỉ đo bằng khối lượng và hình dạng

b)

Ánh sáng không có khả năng xuyên thấu vật

c)

Tự nhiên hoàn toàn đứng yên bất biến

d)

Vật chất chỉ là sóng không mang năng lượng

42.

Nguyên nhân chính dẫn tới "khủng hoảng trong vật lý" đầu thế kỷ XX là gì?

a)

Mâu thuẫn giữa thuyết điện từ và cơ học cổ điển

b)

Thiếu dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy

c)

Thất bại của hình học phi Euclid trong vật lý

d)

Ảnh hưởng của triết học duy tâm vào khoa học

43.

Khi nói vật chất là phạm trù triết học, nội dung cơ bản nhấn mạnh điều gì?

a)

Tính thẩm mỹ của tự nhiên trong nhận thức

b)

Tính linh hoạt của ngôn ngữ mô tả thế giới

c)

Tính khách quan của hiện thực ngoài ý thức

d)

Tính cộng đồng của giá trị văn hóa

44.

So với duy vật siêu hình, duy vật biện chứng bổ sung điểm nào về vật chất?

a)

Vật chất có thể triệt tiêu bởi niềm tin

b)

Vật chất phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức

c)

Vật chất tồn tại trong liên hệ, vận động

d)

Vật chất chỉ bất biến, không vận động

45.

Phát hiện cấu trúc hạt nhân nguyên tử cho thấy điều gì về tính thống nhất vật chất?

a)

Các dạng vật chất tách rời không liên hệ

b)

Thế giới vật chất gắn bó qua cấu trúc vi mô

c)

Khái niệm vật chất chỉ là quy ước ngôn từ

d)

Vật chất bị thay thế bằng năng lượng tinh thần

46.

Từ góc độ phương pháp, bài học lớn từ khủng hoảng vật lý là gì?

a)

Luôn giữ mô hình cổ điển dù trái thực nghiệm

b)

Ưu tiên trực giác hơn bằng chứng định lượng

c)

Sẵn sàng điều chỉnh khái niệm khi có phát hiện

d)

Tránh kết hợp giữa lý thuyết và thí nghiệm

47.

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức theo duy vật biện chứng là gì?

a)

Vật chất có trước, quyết định ý thức

b)

Ý thức và vật chất đồng nhất hoàn toàn

c)

Cả vật chất lẫn ý thức đều hư vô

d)

Ý thức có trước và sinh ra vật chất

48.

Theo Lênin, "vật chất" được hiểu là gì?

a)

Thực tại khách quan được cảm giác phản ánh

b)

Tổng hợp cảm giác của con người

c)

Ý niệm tồn tại độc lập với vật

d)

Tinh thần sáng tạo thế giới vật chất

49.

Khái niệm "tồn tại khách quan" trong định nghĩa vật chất nhấn mạnh điều nào?

a)

Không lệ thuộc vào ý thức cá nhân

b)

Chỉ hiện hữu trong tư duy logic

c)

Phụ thuộc vào trải nghiệm chủ quan

d)

Do ngôn ngữ quy ước tạo ra

50.

Điểm khác biệt cơ bản giữa vật chất và ý thức là gì?

a)

Vật chất là nguồn gốc khách quan, ý thức là phản ánh

b)

Cả hai đều là thực thể tinh thần

c)

Ý thức quyết định sự tồn tại của vật chất

d)

Vật chất và ý thức đồng nhất tuyệt đối

51.

Vì sao chủ nghĩa duy vật biện chứng xem nội dung phạm trù có tính khách quan?

a)

Vì phụ thuộc vào cảm giác nhất thời

b)

Do quy ước xã hội thuần túy

c)

Do phản ánh hiện thực độc lập với ý thức

d)

Vì chỉ xuất hiện trong tư tưởng

52.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, hình thức của phạm trù có tính chất gì?

a)

Hoàn toàn tùy tiện theo ngôn ngữ

b)

Tính khách quan tuyệt đối

c)

Tính chất chủ quan trong tư duy

d)

Vừa khách quan vừa chủ quan

53.

Nhận thức theo duy tâm chủ quan được hiểu là gì?

a)

Hoạt động vật chất có mục đích

b)

Quá trình linh hồn hồi tưởng ý niệm

c)

Sự phức hợp cảm giác chủ quan

d)

Phản ánh tích cực hiện thực khách quan

54.

Theo duy vật biện chứng, bản chất của nhận thức là gì?

a)

Tổng hợp cảm giác không hệ thống

b)

Vận dụng quy ước ngôn ngữ đơn thuần

c)

Sự linh hồn hồi tưởng ý niệm thuần túy

d)

Sự phản ánh hiện thực khách quan tích cực

55.

Thực tiễn được hiểu là gì theo CNDVBC và CNDV trước Mác?

a)

Phản ánh thụ động hình tượng

b)

Hoạt động vật chất của con người

c)

Hoạt động tinh thần thuần túy

d)

Hệ thống ý niệm tự phát

56.

Điền từ thích hợp: "Thực tiễn là toàn bộ những hoạt động ... của con người, mang tính lịch sử - xã hội nhằm cải biến tự nhiên và xã hội".

a)

cảm giác cá nhân

b)

ý niệm thuần túy

c)

tinh thần tự phát

d)

vật chất có mục đích

57.

Khẳng định nào diễn đạt đúng nhất về vận động của vật chất?

a)

Vận động chỉ là sự thay đổi vị trí trong không gian

b)

Vận động là thuộc tính vốn có của vật chất

c)

Vận động xảy ra khi có lực bên ngoài tác động

d)

Vận động không gắn với sự biến đổi nội tại

58.

Hình thức vận động nào phản ánh sự biến đổi ở cấp độ xã hội?

a)

Vận động xã hội của các quan hệ người

b)

Vận động sinh học của cơ thể sống

c)

Vận động hóa học của hợp chất

d)

Vận động cơ học của vật thể

59.

Phát biểu nào mô tả đúng quan hệ giữa không gian và thời gian với vật chất?

a)

Vật chất làm mất đi tính khách quan của không gian và thời gian

b)

Không gian xác định vật chất, thời gian không liên quan

c)

Không gian và thời gian tồn tại tách rời khỏi vật chất

d)

Không gian và thời gian là những hình thức tồn tại của vật chất

60.

Khái niệm tự vận động của vật chất nhấn mạnh điều gì?

a)

Sự biến đổi do nguyên nhân nội tại của hệ

b)

Sự thay đổi phụ thuộc hoàn toàn vào ngoại lực

c)

Sự đứng yên là trạng thái cơ bản nhất

d)

Sự tuần hoàn bất biến không có phát triển

61.

Điền cụm từ thích hợp: Bản chất là tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ ... bên trong sự vật, quy định sự ... của sự vật.

a)

(1) chung; (2) vận động và phát triển

b)

(1) ngẫu nhiên; (2) tồn tại và biến đổi

c)

(1) tất nhiên, tương đối ổn định; (2) vận động và phát triển

d)

(1) các mặt yếu tố; (2) mối liên hệ

62.

Điền cụm từ thích hợp: Hình thức là ... của sự vật, là hệ thống ... giữa các yếu tố của sự vật.

a)

(1) các mặt các yếu tố; (2) mối liên hệ

b)

(1) tập hợp tất cả các mặt; (2) mối liên hệ bền vững

c)

(1) mô hình chuyển hoá; (2) quan hệ biến đổi

d)

(1) phương thức tồn tại và phát triển; (2) các mối liên hệ tương đối bền vững

63.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận định nào về nội dung và hình thức là sai?

a)

Không có hình thức tồn tại thuần tuý không chứa nội dung

b)

Nội dung nào cũng tồn tại trong một hình thức nhất định

c)

Nội dung và hình thức tác động qua lại, chuyển hoá

d)

Nội dung và hình thức hoàn toàn tách rời nhau

64.

Khả năng triết học được hiểu như thế nào?

a)

Cái tiền đề để tạo nên sự vật mới luôn hiện hữu

b)

Cái đang có, đang tồn tại độc lập hoàn toàn

c)

Cái không thể có dù đủ điều kiện

d)

Cái chưa có, nhưng sẽ có khi đủ điều kiện thích hợp

65.

Dấu hiệu phân biệt khả năng với hiện thực là gì?

a)

Sự có mặt và không có mặt trên thực tế

b)

Sự bền vững hay không bền vững

c)

Sự nhận biết hay không nhận biết được

d)

Sự xác định hay không xác định

66.

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống của câu sau để được định nghĩa phạm trù tất nhiên: tất nhiên là cái do ...(1).. của kết cấu vật chất quyết định và trong những điều kiện nhất định nó phải ...(2)... chứ không thể khác được

a)

(1) những nguyên nhân bên trong, (2) không xác định được

b)

Cả a, b, c đều đúng

c)

(1) nguyên nhân bên ngoài, (2) xảy ra như thế

d)

(1) những nguyên nhân bên trong, (2) xảy ra như thế

67.

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống của câu sau để được định nghĩa khái niệm ngẫu nhiên: "Ngẫu nhiên là cái không do ...(1)... kết cấu vật chất quyết định, mà do ...(2)... quyết định"

a)

(1) Mối liên hệ bản chất bên trong, (2) nhân tố bên ngoài

b)

Cả a, b, c đều đúng

c)

(1) nguyên nhân, (2) hoàn cảnh bên ngoài

d)

(1) mối liên hệ bên ngoài, (2) mối liên hệ bên trong

68.

Luận điểm nào sau đây là đúng?

a)

Mọi cái chung đều không phải là cái tất yếu

b)

Cả a, b, c đều đúng

c)

Chỉ có cái chung được quyết định bởi bản chất nội tại của sự vật mới là cái tất yếu

d)

Mọi cái chung đều là cái tất yếu

69.

Luận điểm sau đây thuộc lập trường triết học nào: Tất nhiên là cái chúng ta biết được nguyên nhân và chi phối được nó

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

70.

Điền tập hợp từ vào chỗ trống của câu sau để được định nghĩa khái niệm nội dung: nội dung là .... những mặt, những yếu tố, những quá trình tạo nên sự vật

a)

Lịch sử - xã hội

b)

Lịch sử

c)

Tự giác

d)

Cá nhân

71.

Theo quan điểm của CNDVBC có bao nhiêu hình thức hoạt động thực tiễn cơ bản

a)

Có 5 hình thức

b)

Có 4 hình thức

c)

Có 3 hình thức

d)

Có 2 hình thức

72.

Những hình thức cơ bản của hoạt động thực tiễn

a)

Quan sát và thực nghiệm khoa học

b)

Sản xuất vật chất

c)

Cả a, b và c

d)

Chính trị xã hội

73.

Trong những hình thức cơ bản của hoạt động thực tiễn, hình thức nào là cơ bản nhất, có ý nghĩa quyết định đối với các hình thức khác

a)

Sản xuất vật chất

b)

Quan sát và thực nghiệm khoa học

c)

Chính trị xã hội

d)

Không có hình thức nào

74.

Hoạt động thực tiễn nào tạo ra của cải thiết yếu có tính quyết định đối với sự tồn tại và phát triển con người

a)

Hoạt động sản xuất vật chất

b)

Hoạt động Thực nghiệm khoa học

c)

Cả a, b và c

d)

Hoạt động chính trị xã hội

75.

Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức là

a)

Phương án a và b

b)

Thực tiễn là hiện thực hoá nhận thức

c)

Thực tiễn là tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý

d)

Thực tiễn là cơ sở, động lực và mục đích của nhận thức

76.

Quan điểm thực tiễn đòi hỏi nhận thức phải

a)

Đi sâu vào thực tiễn

b)

Xuất phát từ thực tiễn

c)

Coi trọng tổng kết thực tiễn

d)

Cả a, b và c

77.

Giai đoạn nhận thức nào hình thành nên các cảm giác ở con người

a)

Nhận thức lý luận

b)

Cả a, b, và c

c)

Nhận thức cảm tính

d)

Nhận thức lý tính

78.

Giai đoạn nhận thức nào hình thành nên các tri giác

a)

Cả a, b, và c

b)

Nhận thức lý luận

c)

Nhận thức lý tính

d)

Nhận thức cảm tính

79.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến khẳng định điều gì về các sự vật hiện tượng?

a)

Chỉ liên hệ trong xã hội

b)

Tồn tại biệt lập, không liên hệ

c)

Luôn có liên hệ, tác động qua lại

d)

Chỉ liên hệ trong tự nhiên

80.

Nguyên lý phát triển trong phép biện chứng duy vật nhấn mạnh đặc điểm nào của sự vật?

a)

Chỉ phát triển do ý thức

b)

Vận động và phát triển

c)

Bất biến theo thời gian

d)

Chỉ thay đổi hình thức

81.

Quan điểm toàn diện yêu cầu khi nhận thức một sự vật phải

a)

Tách rời khỏi bối cảnh lịch sử

b)

Xem xét một mặt quan trọng nhất

c)

Xem xét nhiều mặt, nhiều mối quan hệ

d)

Chỉ dựa vào trực giác cá nhân

82.

Quan điểm lịch sử–cụ thể hướng dẫn ta nhận xét sự vật như thế nào?

a)

Theo kinh nghiệm cá nhân cố định

b)

Theo quy luật bất biến chung

c)

Theo điều kiện thời gian và hoàn cảnh cụ thể

d)

Theo ý muốn chủ quan thuần túy

83.

Áp dụng quan điểm toàn diện, khi đánh giá một chính sách xã hội, bước nào là cần thiết nhất?

a)

Bỏ qua mối liên hệ quốc tế

b)

Chỉ tham khảo ý kiến một chuyên gia

c)

Phân tích tác động đến nhiều nhóm và lĩnh vực

d)

Chỉ xem lợi ích ngắn hạn

84.

Theo nguyên lý phát triển, nguyên nhân sâu xa khiến một tổ chức thay đổi qua thời gian là

a)

Do mâu thuẫn nội tại và tác động khách quan

b)

Do quyết định của một cá nhân

c)

Do yếu tố ngẫu nhiên thuần túy

d)

Do bảo tồn trạng thái hiện có

85.

Một nhà nghiên cứu vận dụng quan điểm lịch sử–cụ thể khi

a)

Giữ tiêu chí bất biến cho mọi giai đoạn

b)

Chỉ dùng số liệu của năm gần nhất

c)

So sánh hiện tượng ở các thời kỳ khác nhau với điều kiện cụ thể

d)

Loại bỏ bối cảnh chính trị–kinh tế

86.

Khi giải quyết vấn đề môi trường đô thị, cách tiếp cận phù hợp với quan điểm toàn diện là

a)

Chỉ tăng cường xử phạt hành chính

b)

Chỉ dựa vào công nghệ mới

c)

Kết hợp giao thông, quy hoạch, ý thức cộng đồng, kinh tế

d)

Chỉ tập trung xử lý rác thải

87.

Nhận định nào thể hiện đúng tinh thần phép biện chứng duy vật về sự phát triển?

a)

Phát triển là sự lặp lại hoàn toàn

b)

Phát triển chỉ do tiến bộ kỹ thuật

c)

Phát triển do đấu tranh của các mặt đối lập

d)

Phát triển là đường thẳng, đều đặn

88.

Khái niệm “chất lượng” trong phép biện chứng được hiểu là gì?

a)

Thuộc tính cơ bản tạo nên sự vật

b)

Chỉ số đo lường bằng đại lượng

c)

Tập hợp ngẫu nhiên các đặc điểm

d)

Hình thức bên ngoài dễ thay đổi

89.

Mâu thuẫn biện chứng là gì trong nhận thức triết học?

a)

Sai lầm do thiếu thông tin

b)

Sự xung đột giữa các mặt đối lập

c)

Bất đồng ý kiến cá nhân tạm thời

d)

Mâu thuẫn ngôn ngữ trong diễn đạt

90.

Nguyên lý “thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập” nói lên điều nào sau đây?

a)

Đấu tranh chỉ xảy ra ở tự nhiên

b)

Chỉ có thống nhất, không có đấu tranh

c)

Đối lập luôn triệt tiêu nhau hoàn toàn

d)

Các mặt đối lập vừa liên hệ vừa xung đột

91.

Phép phủ định biện chứng có đặc trưng nổi bật nào?

a)

Thay đổi ngẫu nhiên không quy luật

b)

Loại bỏ hoàn toàn cái trước

c)

Kế thừa và vượt bỏ yếu tố cũ

d)

Chỉ diễn ra một lần duy nhất

92.

Hãy chọn phát biểu đúng về chất lượng và lượng của sự vật.

a)

Lượng chỉ là tên gọi khác của chất

b)

Chất không bị ảnh hưởng bởi lượng

c)

Lượng luôn độc lập với chất

d)

Chất lượng ổn định nhờ lượng phù hợp

93.

Trong tiến trình phát triển, mâu thuẫn biện chứng được giải quyết theo cách nào?

a)

Tránh va chạm để ổn định lâu dài

b)

Đè nén để giữ nguyên trạng

c)

Chuyển hóa dẫn tới bước nhảy

d)

Thỏa hiệp vô thời hạn

94.

Vì sao đấu tranh của các mặt đối lập là nguồn gốc vận động?

a)

Tạo động lực biến đổi nội tại

b)

Giảm mọi biến đổi không cần thiết

c)

Duy trì trạng thái yên ổn lâu dài

d)

Ngăn ngừa mọi xung đột xã hội

95.

Phủ định biện chứng khác phủ định siêu hình ở điểm nào?

a)

Xóa bỏ toàn bộ cái cũ đơn giản

b)

Không liên hệ với quy luật phát triển

c)

Dựa vào ý chí cá nhân thuần túy

d)

Mang tính kế thừa có chọn lọc

96.

Trong phân tích một hiện tượng xã hội, vận dụng mâu thuẫn biện chứng cần chú ý điều gì?

a)

Xác định các mặt đối lập then chốt

b)

Chỉ xét biểu hiện bề mặt

c)

Loại trừ yếu tố lịch sử phát sinh

d)

Bỏ qua mối liên hệ nội tại

97.

Khi lượng biến đổi đạt tới độ, sự vật thường có kết quả nào?

a)

Bước nhảy làm đổi chất mới

b)

Không có thay đổi đáng kể

c)

Chỉ thay đổi hình thức bên ngoài

d)

Quay trở về trạng thái ban đầu

98.

Theo phép biện chứng, 'chất' của sự vật được hiểu là gì?

a)

Khối lượng vật chất đo bằng số lượng

b)

Hình thức bên ngoài dễ thay đổi

c)

Tổng hợp thuộc tính cơ bản, ổn định

d)

Giá trị sử dụng do con người gán

99.

Quy luật 'lượng - chất' nói về mối quan hệ nào?

a)

Biến đổi lượng dẫn đến biến đổi chất

b)

Mâu thuẫn nội tại tạo ra vận động

c)

Phủ định cái cũ bởi cái mới

d)

Tác động của ý thức lên tồn tại

100.

Dấu hiệu đặc trưng của bước 'bước nhảy' trong quy luật lượng - chất là gì?

a)

Sự chuyển hóa chất sau điểm tới hạn

b)

Giữ nguyên cấu trúc, chỉ thay đổi hình thức

c)

Tích lũy lượng rất chậm liên tục

d)

Tác động ngoại lực thuần túy

101.

Quy luật mâu thuẫn (thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập) khẳng định điều gì?

a)

Mâu thuẫn nội tại là nguồn gốc vận động

b)

Vận động do lực bên ngoài quyết định

c)

Mâu thuẫn chỉ tồn tại trong ý thức

d)

Các mặt đối lập không thể cùng tồn tại

102.

Trong phủ định của phủ định, kết quả phát triển thường có đặc điểm nào?

a)

Kế thừa yếu tố hợp lý, tiến lên cao hơn

b)

Quay lại trạng thái ban đầu nguyên vẹn

c)

Xóa bỏ hoàn toàn mọi tiền đề cũ

d)

Đi ngược quy luật khách quan

103.

Tính khách quan của các quy luật biện chứng thể hiện ở điểm nào?

a)

Do nhà nước ban hành bằng pháp luật

b)

Chỉ đúng trong phạm vi một nền văn hóa

c)

Tồn tại độc lập với ý chí chủ quan

d)

Phụ thuộc vào niềm tin tôn giáo cá nhân

104.

Hệ quả phương pháp luận của quy luật lượng - chất đối với quản lý thay đổi là gì?

a)

Theo dõi ngưỡng tới hạn để quyết định nhảy vọt

b)

Ưu tiên giữ nguyên trạng càng lâu càng tốt

c)

Chỉ tập trung vào hình thức bên ngoài

d)

Loại bỏ mâu thuẫn bằng áp lực hành chính

105.

Khi giải quyết mâu thuẫn xã hội theo tinh thần biện chứng, cách tiếp cận phù hợp là gì?

a)

Trì hoãn vô thời hạn để mâu thuẫn tự hết

b)

Phủ nhận toàn bộ một phía để triệt tiêu xung đột

c)

Nhận diện hai mặt đối lập và tạo điều kiện chuyển hóa

d)

Bỏ qua bằng truyền thông che đậy

106.

Trong quá trình phát triển tri thức khoa học, quy luật phủ định của phủ định gợi ý điều gì?

a)

Chu trình kế thừa, đổi mới, nâng cao

b)

Đứt gãy hoàn toàn giữa các thế hệ

c)

Lặp lại vòng tròn không tiến bộ

d)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân

107.

Khái niệm "chất lượng" phản ánh điều gì của sự vật hiện tượng?

a)

Mục đích sử dụng tức thời

b)

Cảm giác chủ quan cá nhân

c)

Tổng hợp thuộc tính cơ bản

d)

Một thuộc tính riêng lẻ

108.

"Thuộc tính" được hiểu là gì trong mối quan hệ với chất lượng?

a)

Giá trị sử dụng của sản phẩm

b)

Dấu hiệu biểu hiện cụ thể

c)

Bản chất trừu tượng nhất

d)

Tác động ngẫu nhiên bên ngoài

109.

Mệnh đề đúng về quan hệ giữa chất lượng và thuộc tính là gì?

a)

Chất lượng do thuộc tính hợp thành

b)

Thuộc tính phủ định chất lượng

c)

Chất lượng tách rời thuộc tính

d)

Thuộc tính do chất lượng sinh ra

110.

Quan niệm duy vật về chất lượng nhấn mạnh điều nào?

a)

Tính bất biến tuyệt đối

b)

Tính khách quan của chất lượng

c)

Tính phụ thuộc ngôn ngữ

d)

Tính chủ quan của cảm nhận

111.

Lập trường duy tâm về chất lượng thường coi chất lượng là gì?

a)

Kết quả quy luật tự nhiên

b)

Quan hệ vật chất xác định

c)

Tổng thuộc tính khách quan

d)

Sản phẩm ý thức chủ quan

112.

Tính ổn định của chất lượng thể hiện qua điểm nào?

a)

Không bao giờ thay đổi

b)

Luôn tăng theo thời gian

c)

Giữ trong phạm vi nhất định

d)

Phụ thuộc cảm tính quan sát

113.

Khi thuộc tính cơ bản biến đổi vượt ngưỡng, chất lượng sẽ thế nào?

a)

Chỉ đổi tên gọi

b)

Tăng số lượng thuộc tính

c)

Giữ nguyên hoàn toàn

d)

Chuyển hóa thành chất mới

114.

Vì sao cần phân biệt chất lượng với thuộc tính phụ?

a)

Để tăng cảm tính đánh giá

b)

Để phủ nhận tính khách quan

c)

Để tránh mọi thay đổi

d)

Để nhận diện bản chất sự vật

115.

Ví dụ nào minh họa sự ổn định tương đối của chất lượng?

a)

Giá cả tăng do thị trường

b)

Tên gọi sản phẩm theo quảng cáo

c)

Màu ưa thích thay đổi theo xu hướng

d)

Nước sôi ở 100°C trong điều kiện tiêu chuẩn

116.

Trong phân tích khoa học, đánh giá chất lượng cần dựa chủ yếu vào gì?

a)

Thuộc tính bản chất khách quan

b)

Trải nghiệm cá nhân riêng

c)

Giá trị thương mại ngắn hạn

d)

Ý kiến số đông xã hội

117.

Nhận định nào sau đây đúng về "tính khách quan" của chất lượng?

a)

Bị chi phối hoàn toàn bởi giá

b)

Không phụ thuộc ý muốn cá nhân

c)

Phụ thuộc sở thích người dùng

d)

Do ngôn ngữ quyết định tên gọi

118.

Khi nghiên cứu chất lượng trong giáo dục, cách tiếp cận phù hợp là gì?

a)

Dựa cảm nhận người học

b)

Theo thói quen lâu năm

c)

Xem xét tiêu chí khách quan

d)

Theo trào lưu ngắn hạn

119.

Kết luận nào phản ánh đúng mối quan hệ chất lượng–thuộc tính?

a)

Thuộc tính cơ bản quy định chất lượng

b)

Chất lượng tự sinh không cần thuộc tính

c)

Thuộc tính và chất lượng không liên hệ

d)

Chất lượng chỉ là tên gọi chủ quan

120.

Khái niệm "lượng" trong phép biện chứng dùng để chỉ điều gì của sự vật hiện tượng?

a)

Nguồn gốc lịch sử xã hội

b)

Hình thức biểu hiện bên ngoài

c)

Số lượng, quy mô, mức độ

d)

Thuộc tính bản chất và ổn định

121.

Quan hệ giữa "chất" và "lượng" được mô tả đúng nhất như thế nào?

a)

Ngẫu nhiên, không quy luật

b)

Tách rời hoàn toàn, ít ảnh hưởng

c)

Đối lập tuyệt đối, loại trừ

d)

Thống nhất hữu cơ, chuyển hoá

122.

"Độ" (measure) được hiểu là gì trong mối quan hệ chất–lượng của sự vật?

a)

Giới hạn tồn tại của chất

b)

Khoảng biến đổi lượng giữ nguyên chất

c)

Tốc độ thay đổi của lượng

d)

Điểm nút của bước nhảy

123.

Điểm nút trong quá trình biến đổi lượng mang ý nghĩa gì?

a)

Bắt đầu biến đổi nhỏ dần

b)

Kết thúc mọi thay đổi

c)

Giữ nguyên độ không đổi

d)

Mốc chuyển hoá sang chất mới

124.

Biến đổi lượng liên tục đến một giới hạn sẽ dẫn đến kết quả nào?

a)

Sự vật quay về trạng thái đầu

b)

Xuất hiện bước nhảy về chất

c)

Mất đi mọi thuộc tính

d)

Không ảnh hưởng đến chất

125.

Chọn nhận định đúng về "bước nhảy" trong phát triển sự vật.

a)

Diễn ra từ từ không gián đoạn

b)

Là sự chuyển biến về chất

c)

Chỉ là tăng giảm số lượng

d)

Hoàn toàn ngẫu nhiên không quy luật

126.

Khi lượng thay đổi trong phạm vi độ, sự vật có đặc điểm gì?

a)

Chất giữ ổn định tương đối

b)

Chất biến đổi liên tục

c)

Xuất hiện chất hoàn toàn mới

d)

Mất đi cấu trúc nền

127.

Ví dụ nào phản ánh đúng quy luật lượng–chất?

a)

Ghi chép số liệu không thay đổi

b)

Tăng nhiệt độ đến điểm sôi nước hoá hơi

c)

Thay tên gọi của cùng vật thể

d)

Đổi màu sơn tường nhà theo mùa

128.

Ý nghĩa phương pháp luận khi nghiên cứu sự vật về mặt lượng là gì?

a)

Bỏ qua yếu tố định lượng

b)

Xác định ngưỡng, độ, điểm nút

c)

Không cần đo lường cụ thể

d)

Chỉ xét thuộc tính bản chất

129.

Trong quản lý giáo dục, tăng sĩ số lớp vượt quá độ hợp lý thường dẫn đến hệ quả nào?

a)

Chuyển biến chất lượng theo hướng giảm

b)

Không tác động đến phương pháp

c)

Giữ nguyên chất lượng dạy học

d)

Tăng tự nhiên hiệu quả học tập

130.

Khái niệm "điểm nút" trong quy luật lượng – chất mô tả điều gì trong quá trình phát triển của sự vật?

a)

Ngưỡng tích lũy lượng dẫn tới đổi chất

b)

Điểm cân bằng phủ định mọi biến đổi

c)

Khoảnh khắc lặp lại trạng thái ban đầu

d)

Mốc thời gian duy trì chất không đổi

131.

"Bước nhảy" trong phép biện chứng được hiểu là gì?

a)

Chuỗi biến đổi nhỏ không làm đổi chất

b)

Sự chuyển chất đột biến sau điểm nút

c)

Sự tăng lượng đồng đều theo thời gian

d)

Sự quay lại chất cũ sau phủ định

132.

Mối quan hệ giữa tích lũy lượng và thay đổi chất được mô tả đúng nhất như thế nào?

a)

Lượng tích lũy đến điểm nút tạo bước nhảy

b)

Chỉ thay đổi chất mới sinh ra lượng

c)

Chất quyết định lượng ở mọi giai đoạn

d)

Lượng và chất biến đổi hoàn toàn độc lập

133.

Chủ quan và ý chí (chủ nghĩa duy ý chí) sai lầm ở điểm nào khi vận dụng quy luật lượng – chất?

a)

Nhấn mạnh sự tích lũy lượng dài hạn

b)

Dựa vào bằng chứng thực nghiệm đầy đủ

c)

Bỏ qua điều kiện khách quan của điểm nút

d)

Tôn trọng quy trình chuyển hóa tuần tự

134.

Khuynh hướng bảo thủ trong thực tiễn thường dẫn đến hệ quả nào đối với bước nhảy cần thiết?

a)

Phát hiện chính xác điểm nút tối ưu

b)

Đẩy nhanh tích lũy lượng phù hợp

c)

Chậm trễ thực hiện chuyển chất cần thiết

d)

Tạo điều kiện cho đổi mới kịp thời

135.

Một ví dụ điển hình của "điểm nút" trong giáo dục là gì?

a)

Ngưỡng tín chỉ để đạt chuẩn tốt nghiệp

b)

Buổi học khai giảng mỗi học kỳ

c)

Số bài tập giao trong một tuần

d)

Khoảng nghỉ giữa hai tiết học

136.

Lựa chọn nào mô tả đúng cách tiếp cận biện chứng để đổi mới chính sách?

a)

Theo dõi tích lũy lượng và nhận diện điểm nút

b)

Dựa vào ý chí lãnh đạo bất chấp điều kiện

c)

Giữ nguyên hiện trạng để tránh rủi ro

d)

Chờ chất tự đổi không cần chuẩn bị

137.

Khi tích lũy lượng chưa đạt điểm nút, hành động nào là phù hợp?

a)

Tiếp tục tích lũy, chưa thực hiện bước nhảy

b)

Tiến hành đổi chất ngay lập tức

c)

Phủ định sạch mọi yếu tố hiện có

d)

Ngừng mọi hoạt động vì rủi ro

138.

Trong quản trị thay đổi, vì sao cần chống duy ý chí?

a)

Vì quyết định thiếu căn cứ dễ vượt điểm nút giả

b)

Vì không cần bằng chứng khi đổi chất

c)

Vì trạng thái hiện tại luôn tối ưu

d)

Vì mọi quyết định đều phải trì hoãn vô hạn

139.

Dấu hiệu nhận biết một bước nhảy đang diễn ra là gì?

a)

Không có khác biệt quan sát được

b)

Mọi biến động quay về cân bằng cũ

c)

Các chỉ số lượng tăng tuyến tính đều

d)

Cấu trúc hệ thống thay đổi về chất

140.

Liên hệ thực tiễn: Khi chương trình đạt đủ điều kiện mới, hành động nào phù hợp với quy luật lượng – chất?

a)

Chờ thêm thời gian dù đủ dữ kiện

b)

Quyết định theo cảm tính cá nhân

c)

Giữ nguyên chương trình để an toàn

d)

Thực hiện chuyển đổi chương trình toàn diện

141.

Quy luật xã hội nào giữ vai trò quyết định đối với sự vận động, phát triển của xã hội?

a)

Quy luật cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng

b)

Quy luật tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội

c)

Quy luật về sự phù hợp của QHSX với trình độ của LLSX

d)

Quy luật đấu tranh giai cấp

142.

Hình thức vận động nào là cao nhất?

a)

Vận động xã hội của con người

b)

Vận động hóa học của vật chất

c)

Vận động sinh học của sự sống

d)

Vận động cơ học trong tự nhiên

143.

Mối quan hệ giữa mặt khách quan và mặt chủ quan của tiến trình lịch sử nhân loại được C.Mác giải quyết bằng những cặp phạm trù nào?

a)

Tồn tại xã hội và ý thức xã hội, tất yếu và tự do, điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan

b)

Hoạt động tự giác và hoạt động tự phát trong sự phát triển lịch sử

c)

Cả a, b

d)

Cá nhân và xã hội, dân tộc và nhân loại

144.

Trong lịch sử dân tộc, chế độ nào ra đời đầu tiên?

a)

Cả a, b và c

b)

Phụ quyền

c)

Đồng thời

d)

Mẫu quyền

145.

Phẩm chất chung của lãnh tụ và vĩ nhân gồm những yếu tố nào?

a)

Cả b và c

b)

Tài năng kiệt xuất

c)

Tri thức uyên bác

d)

Có năng lực tập hợp quần chúng nhân dân

146.

Yếu tố nào là động lực chính của các cuộc cách mạng xã hội?

a)

Chiến tranh

b)

Tư tưởng tiến tiến

c)

Vĩ nhân

d)

Quần chúng nhân dân

147.

Tác giả câu nói: “Bản chất con người không phải là cái trừu tượng cố hữu của những cá nhân riêng biệt. Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những mối quan hệ xã hội” là ai?

a)

C. Mác

b)

Ph. Ăngghen

c)

V.I. Lênin

d)

Cả a,b và c đều đúng

148.

Xác định yếu tố căn bản nhất phân biệt con người với động vật?

a)

Ý thức

b)

Lao động

c)

Tôn giáo

d)

Đạo đức

149.

Yếu tố nào có vai quyết định quá trình con người tách ra khỏi tự nhiên?

a)

Lao động

b)

Đạo đức

c)

Sự thay đổi của điều kiện tự nhiên

d)

Tình yêu

150.

Cơ sở khoa học tự nhiên của quan niệm “con người là sản phẩm của quá trình phát triển lâu dài của thế giới tự nhiên” là gì?

a)

Học thuyết di truyền

b)

Học thuyết tiến hoá

c)

Học thuyết tế bào

d)

Cả a,b c đều đúng